Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt hạng mục cấp điện, nước phục vụ thi công Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210372026-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM - CTCP BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt hạng mục cấp điện, nước phục vụ thi công Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và Vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 61 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 21:34:00 đến ngày 2021-04-28 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,456,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần điện thi công | |||
| 1 | I. Phần đường dây trung thế 3 pha XD mới | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Hệ thống |
| 2 | 1. Móng bê tông trụ đơn 14m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Móng |
| 3 | 2. Móng bê tông trụ đôi 14m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Móng |
| 4 | 3.Tiếp địa đầu cáp ngầm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa recloser, đo đếm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Trụ |
| 7 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.4m: X-24K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ xà kép composite dài 2.4m: X-24KCP-K trụ đôi | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 13 | Phần dây, sứ và phụ kiện | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 104 | Kg |
| 15 | Cáp 24KV ACXH 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 377 | M |
| 16 | CX1V-70-12/20 (24) kV (19/2,14): Đấu nối vào thiết bị DS | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 42 | M |
| 17 | Uclevis - 3mm (loại gân) + Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 18 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 19 | Khóa néo dây cỡ dây 70 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 20 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng 24KV | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Cái |
| 22 | Ty sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Cai |
| 23 | Sứ treo polymer | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Chuỗi |
| 24 | Móc treo chữ U F16 dài | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 25 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U (cùng cỡ dây) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Bộ |
| 26 | Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 27 | Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 28 | Kẹp nối ép WR 379-399-289 (95/95, 70, 50, 35) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Cái |
| 29 | Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 30 | Kẹp nối ép WR 929 (dây 240-300) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 31 | Bass LI bắt FCO | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 32 | Bass LI bắt LA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 9 | Bộ |
| 33 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Cái |
| 34 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 35 | Kẹp quai 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 36 | Kẹp hotline 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 37 | Nắp che đầu cực FCO | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp kẹp quai | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 39 | Nắp chụp bảo vệ LA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 9 | Cái |
| 40 | Ông Co nhiệt Ø 32 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6,6 | M |
| 41 | Sơn Biển số + Bảng nguy hiểm trụ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Trụ |
| 42 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thu | 104 | Kg |
| 43 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 0,369 | km |
| 44 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 42 | M |
| 45 | Lắp sứ đứng 24K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 46 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Chuỗi |
| 47 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 48 | FC0 24kV – 100A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 49 | Dây chảy 3k | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 50 | Biến áp cấp nguồn REC 12,7/0.23kV – 1KVA + giá đỡ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 51 | DS 1P – 24kV – 600A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 3 | Bộ |
| 52 | Recloser 24kV 630A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 53 | LA 18kV 10kA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cái |
| 54 | Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 55 | Cáp 24kV CXV/SE/DSTA-3x70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thu | 574 | M |
| 56 | Cáp đồng bọc CV50: trung hòa (x 1,01) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 567 | M |
| 57 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 58 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 59 | Ống PVC Ø 168x7,3 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 32 | M |
| 60 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 62 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 13 | Cái |
| 63 | Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 64 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Cái |
| 65 | Ep Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 66 | Ep Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 67 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D 168 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Bộ |
| 68 | Lắp Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Bộ |
| 69 | Lắp gía đỡ cáp, kl < 15kg, trụ BTLT | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 70 | Lắp cáp ngầm trong ống loại <=18kg | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 515 | M |
| 71 | Tấm nilông màu cảnh báo | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 515 | M |
| 72 | Gạch thẻ làm dấu 40x80x180 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 18.540 | Viên |
| 73 | Cát san lắp (định mức x 1,22) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 113 | M3 |
| 74 | Ống nhựa xoắn HDPE - BFP F 100; đk ngoài 130 ± 4mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 515 | M |
| 75 | Lắp ống nhựa PVC D<=200mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 515 | M |
| 76 | Rãi cát đệm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 92 | M3 |
| 77 | Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 có mở ta lu | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 368 | M3 |
| 78 | Đắp đất mương cáp K=0,9 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 249 | M3 |
| 79 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | Cọc |
| 80 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 0,6 | M3 |
| 81 | II. Trạm biến áp | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Trạm |
| 82 | Máy biến áp 22/0,4kV- 1000kVA (Amorphor | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Máy |
| 83 | FCO 24kV - 100A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | Cái |
| 84 | Dây chảy 30K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | Sợi |
| 85 | LA 18kV 10kA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | Cái |
| 86 | ACB 3P - 1600A - 65KA (nạp lò xo bằng tay | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 87 | Tủ tụ bù hạ thế 400kVAr | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Tủ |
| 88 | Biến dòng 24kV 50/5A | Vật tư do chủ đầu tư cung cấp | 3 | Cái |
| 89 | Biến điện áp 12000/120(60)V | Vật tư do chủ đầu tư cung cấp | 3 | Cái |
| 90 | Điện kế 3 pha điện tử 120(60)V-5A | Vật tư do chủ đầu tư cung cấp | 1 | Cái |
| 91 | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP đỡ FCO | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 92 | Xà đơn L75x75x8x2400 (4 ốp) đỡ sứ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 93 | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 94 | Cáp đồng trần M25mm2 (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 26,88 | kg |
| 95 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 9 | Bộ |
| 96 | 93.3 Khoan giếng tiếp địa | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 97 | Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24 | Cái |
| 98 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 30 | Cái |
| 99 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 100 | Ống PVC Ø 21x1,6 (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | M |
| 101 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24,48 | M3 |
| 102 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24,48 | M3 |
| 103 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 9 | M3 |
| 104 | Kéo dây tiếp địa TBA (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 240 | M |
| 105 | Tủ ACB 3 pha sơn tĩnh điện + thanh cái 1600A (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Tủ |
| 106 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm (chi tiết của mục 93) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 107 | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha xuống MBA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 108 | CX1V-25-12/20 (24) (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 78 | M |
| 109 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 (Chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 110 | Ông Co nhiệt Ø 32 (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1,8 | M |
| 111 | Băng keo cách điện trung thế Scotch 130C (19mm-9,1m) (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cuộn |
| 112 | Sứ đứng 24KV (chỉ tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 113 | Ty sứ đứng 24kV (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 114 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50mm2) (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 115 | Lắp sứ đứng 24KV (chi tiết của mục 107) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Bộ |
| 116 | Bộ dây dẫn cáp xuất từ MBA vào tủ ACB bao gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 117 | Cáp đồng bọc CV240: cáp xuất hạ thế (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 112 | M |
| 118 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 (chi tiết của mục 1160 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 32 | Cái |
| 119 | Chụp đầu cosse 240mm2 (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 32 | Cái |
| 120 | Ống PVC Ø 114x4,9 (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 16 | M |
| 121 | Keo dán ống PVC (500gr) (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Lon |
| 122 | Keo silicon bít miệng ống: (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Chai |
| 123 | Dây rút cáp (chi tiết của mục 16) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bọc |
| 124 | Băng keo cách điện hạ thế (chi tiết của mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 10 | Cuộn |
| 125 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 (chi tiết mục 116) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 112 | M |
| 126 | Bộ đo đếm gồm có: | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 127 | CVV-4 x 4 mm2 (4x7/0,85) - 300/500V (Chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 57 | M |
| 128 | Boulon 10x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24 | Bộ |
| 129 | Boulon 10x50+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24 | Bộ |
| 130 | Xà kẹp TU, TI U40x22x3x42 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 131 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 + bao PVC (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 132 | Dây điện đôi 16/10 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | M |
| 133 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 134 | Ống PVC Ø 27x1,8 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | M |
| 135 | Ống PVC Ø 49x2,4 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 16 | M |
| 136 | Đai thép Inox: giữ ống PVC (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 8 | M |
| 137 | Khóa đai Inox: giữ ống PVC (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 138 | Co 90 độ PVC 49 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | Cái |
| 139 | Co chữ T ống PVC 49 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 5 | Cái |
| 140 | Keo dán ống PVC (500gr (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Lon |
| 141 | Băng keo cách điện hạ thế (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cuộn |
| 142 | Khâu ven răng trong D49 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 143 | Khâu ven răng ngoài D49 (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 144 | Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60 (bắt thùng điện kế) (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Bộ |
| 145 | Thùng điện kế 450x300x200mm đo đếm trung thế (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 146 | Keo silicon bít miệng ống (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Chai |
| 147 | Dây đồng trần mềm dẹt (chi tiết của mục 26) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | M |
| 148 | Boulon 10x50+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 4 | Bộ |
| 149 | Nền, móng, hàng rào (chi tiết mục 126) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 150 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm (tại mục I) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Cai |
| B | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Recloser 24kV 630A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Bộ |
| 2 | FCO 24kV 100A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 3 | DS (LTD) 24kV 1P 630A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 3 | Bộ |
| 4 | LA 18kV 10kA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 9 | Cái |
| 5 | Sứ treo Polymer | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Chuỗi |
| 6 | Sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 23 | Cái |
| 7 | Tiếp địa thiết bị | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| 8 | Tiếp địa TBA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Vị trí |
| 9 | Máy biến áp 22/0,4kV- 1000kVA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Máy |
| 10 | FCO 24kV 200A | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 6 | Cái |
| 11 | Sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 12 | ACB 3 cực 600V -1600A - 65KA | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| C | Phần nước thi công | |||
| 1 | Ống Thép đen DN150, L=6m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 300 | M |
| 2 | Ống Thép đen DN250, L=6m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 24 | M |
| 3 | Ống HDPE 100PN10 DN160 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 282 | M |
| 4 | Đấu nối T HDPE | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 5 | Cút nhựa HDPE D160mm, dày 7.7m | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 6 | Bích mù thép đường kính 150mm, mặt bích phẳng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 48 | M |
| 7 | Bích mù thép, mặt bích gờ đường kính 150mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 8 | Cút thép không gỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 12 | Cái |
| 9 | Miếng đệm phi kim | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 11 | Cái |
| 10 | Bulong, đai ốc, long đền | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 88 | Bộ |
| 11 | Van Y lọc, kết nối bích vật liệu A352, lưới inox 316 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 1 | Cái |
| 12 | Van cổng nắp thân rời quay tay class 150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 2 | Cái |
| 13 | Đở ống bẳng thép | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | 932 | Kg |
| D | Bảo hiểm Công trình trong thời gian thi công xây dựng | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình trong thời gian thi công xây dựng | Nhà thầu có trách nhiệm mua Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công xây dựng | 1 | gói |
| E | Các phần khác (nếu có) * | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi