Gói thầu: Đầu tư vật tư lắp đặt và vật tư phụ nâng cấp mạng cáp HFC Biên Hòa, Đồng Nai - giai đoạn 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210631207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư lắp đặt và vật tư phụ nâng cấp mạng cáp HFC Biên Hòa, Đồng Nai - giai đoạn 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-10 13:49:00 đến ngày 2021-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 251,921,890 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1GHz - Power Inserter | 40 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 2 | 1GHz - 2 Way Splitter | 10 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 3 | 1GHz - 8 Way Tap – 11 | 50 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 4 | 1GHz - 8 Way Tap – 17 | 50 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 5 | 1GHz - 8 Way Tap – 20 | 40 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 6 | Đầu nối cho cáp QR540 dạng Feedthrough | 40 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 7 | Tủ nguồn phụ 600 VA | 40 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 8 | Dây điện 2x10 | 120 | Mét | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 9 | Equalizer đường tới EQ1G - 3.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 10 | Equalizer đường tới EQ1G - 4.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 11 | Equalizer đường tới EQ1G - 6.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 12 | Equalizer đường tới EQ1G - 10.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 13 | Equalizer đường tới EQ1G - 12.0 dB( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 14 | Equalizer đường tới EQ1G - 13.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 15 | Pad 4 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 16 | Pad 6 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 17 | Pad 10 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 18 | Equalizer đường về 65 - 3.0 dB (khuếch đại loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 19 | Equalizer đường về 65 - 6.0 dB (khuếch đại loại B) | 80 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 20 | LPF sử dụng trong Amply loại B (Model: LPF85-B) hoặc tương đương | 6 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 21 | Diplex Filter sử dụng trong Amply loại B (DXP85/105-B) hoặc tương đương | 5 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 22 | Diplex Filter sử dụng trong Amply Prevail loại A (DXP85/105-P) hoặc tương đương | 28 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 23 | Module khuếch đại đường về Egi2002424R hoăc tương đương | 4 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi