Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp van điện từ và rơle phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210636012-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp van điện từ và rơle phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1
Số hiệu KHLCNT 20210631452
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-11 15:06:00 đến ngày 2021-06-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 977,332,074 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Solenoid valve cho Sector valve, Eugen Seitz AG, Art No: 120.904.00; DN 10; Type: UV 1032 UFD/21; 0…12 bar. Solenoid coil: Art. No: 118.156.220N; type: 2E27;220V DC, 11W2CáiSolenoid valve cho Sector valve, Eugen Seitz AG, Art No: 120.904.00; DN 10; Type: UV 1032 UFD/21; 0…12 bar. Solenoid coil: Art. No: 118.156.220N; type: 2E27;220V DC, 11W
2Solenoid valve cho vent valve dầu, Eugen Seitz AG, Art No: 122.770.00;DN 3.5; Type:Magnetventil; 0…12 bar.; F NO: 1208solenoid coil: 220VDC1CáiSolenoid valve cho vent valve dầu, Eugen Seitz AG, Art No: 122.770.00;DN 3.5; Type:Magnetventil; 0…12 bar.; F NO: 1208solenoid coil: 220VDC
3Solenoid van xả dầu buồng đốtEugen Setz AGArt No: 122.537.00DN 10type: VENTIL0-110 bar H2O/Oil1CáiSolenoid van xả dầu buồng đốtEugen Setz AGArt No: 122.537.00DN 10type: VENTIL0-110 bar H2O/Oil
4Bộ van điện từ Eugen Seitz AGA.No.122 865 00typ 2455DN 8 F.No.9603P 0-10 barmedium gase1BộBộ van điện từ Eugen Seitz AGA.No.122 865 00typ 2455DN 8 F.No.9603P 0-10 barmedium gase
5Cuộn coil cho sector valve, Eugen Seitz AG, Art No: 118.156.220N; Type: 2E27; 220VDC 11W3CáiCuộn coil cho sector valve, Eugen Seitz AG, Art No: 118.156.220N; Type: 2E27; 220VDC 11W
6Relay ABB RET 615:/- Model: RET 615./- Power supply: 100-240VAC/ 48-250VDC/- Fn: 50hz/- Manufacture: ABB, Front side: IP54, Including Case, Test report, NSX: ABB, Product Version 5.0 FP1, language English, Order code: HBTABABANBA1ANN11G(Bao gồm cáp kết nối, phần mềm cài đặt, chuyên gia hãng ABB chuyển đổi cấu hình, cài đặt từ relay SPAD346C hiện hữu)1CáiRelay ABB RET 615:/- Model: RET 615./- Power supply: 100-240VAC/ 48-250VDC/- Fn: 50hz/- Manufacture: ABB, Front side: IP54, Including Case, Test report, NSX: ABB, Product Version 5.0 FP1, language English, Order code: HBTABABANBA1ANN11G(Bao gồm cáp kết nối, phần mềm cài đặt, chuyên gia hãng ABB chuyển đổi cấu hình, cài đặt từ relay SPAD346C hiện hữu)
7Relay điện áp 3 PhaModel: DOLD VARIMETER PRO Over- and Undervoltage Relay IP 9077 (3-phase without neutral connection): IP/SP 9077.39: 2 x 2 changeover contacts, Time delay: variable between 0.1 ... 20s.Overvoltage "> U": variable between 0.9 ... 1.3Un;Undervoltage "2CáiRelay điện áp 3 PhaModel: DOLD VARIMETER PRO Over- and Undervoltage Relay IP 9077 (3-phase without neutral connection): IP/SP 9077.39: 2 x 2 changeover contacts, Time delay: variable between 0.1 ... 20s.Overvoltage "> U": variable between 0.9 ... 1.3Un;Undervoltage "
8Relay giám sát điện áp REU615:/- Model: REU615 standard configuration ‘A’./- Power supply: 48-250VDC,100-240VAC/- Fn: 50hz/- Nhà sản xuất: ABB/(Bao gồm cáp kết nối, phần mềm cài đặt, chuyên gia hãng ABB hỗ trợ chuyển đổi cấu hình, cài đặt từ relay SPAU 130C)2CáiRelay giám sát điện áp REU615:/- Model: REU615 standard configuration ‘A’./- Power supply: 48-250VDC,100-240VAC/- Fn: 50hz/- Nhà sản xuất: ABB/(Bao gồm cáp kết nối, phần mềm cài đặt, chuyên gia hãng ABB hỗ trợ chuyển đổi cấu hình, cài đặt từ relay SPAU 130C)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->