Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 978E15.2 sau trạm 110kV Nghĩa Đàn lên vận hành cấp điện áp 22kV (Trục chính từ 1 - 98)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210634127-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03: Thi công công trình Cải tạo nâng cấp ĐZ 978E15.2 sau trạm 110kV Nghĩa Đàn lên vận hành cấp điện áp 22kV (Trục chính từ 1 - 98)
Số hiệu KHLCNT 20210611403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-11 17:07:00 đến ngày 2021-06-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,884,045,163 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp lực 50KVA tận dụng lại từ kho PC Nghệ An (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
2 Máy biến áp lực 100KVA tận dụng lại từ kho PC Nghệ An (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
3 Máy biến áp lực 100KVA (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
4 Máy biến áp lực 180KVA tận dụng lại từ kho PC Nghệ An (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Máy
5 Máy biến áp lực 250KVA-22/0.4KV (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Máy
6 Máy biến áp lực 320KVA-22/0.4KV (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
7 Máy biến áp lực 400KVA-22/0.4KV (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
8 Máy biến áp lực 560KVA-22/0.4KV (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
9 Máy biến áp lực 1000KVA-22/0.4KV (bao gồm cả thí nghiệm MBA và tính chất hóa học mẫu dầu cách điện) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
10 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 400 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Máy
11 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 630 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
12 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 250 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
13 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 560 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
14 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 320 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
15 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp 180 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
16 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO(Load Break Fuse Cut Out) 24kV-100A (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
17 Cầu chì tự rơi 22KV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
18 Cầu chì ống 22kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
19 Chống sét van 22KV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
20 Dao cách ly chém ngang 24kV-630A-25kA/3s - kèm tay dao và bộ truyền động (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
21 Dao cách ly chém đứng 24kV-630A-25kA/3s - kèm tay dao và bộ truyền động (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
22 Tháo, lắp lại Máy biến áp lực 630kVA-10(22)/0,4kV-TD Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
23 Chụp Silicon chống sét van CH-CSV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 75 Cái
24 Chụp Silicon cầu chì CH-SI Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 75 Cái
25 Chụp Silicon cực cao thế MBA CH-MBA-C Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cái
26 Chụp Silicon cực hạ thế MBA CH-MBA-H Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 96 Cái
27 Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) KQ(50-70) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cái
28 Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70) Hotline(50-70) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cái
29 Dây chảy cầu chì 6A cho SI 22 hiện có DC-6A Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Dây chảy cầu chì 9A cho SI 22 hiện có DC-9A Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Dây chảy cầu chì 11A cho SI 22 hiện có DC-11A Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Dây chảy cầu chì 14A cho SI 22 hiện có DC-14A Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
33 Dây chảy cầu chì 19A cho SI 22 hiện có DC-19A Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
34 Ống chì OC-20A-24kV cho tủ RMU 24kV hiện có Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
35 Sứ xuyên 22KV (cả ty) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
36 Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 182 Quả
37 Sứ đứng VHĐ 22KV (cả ty) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 85 Quả
38 Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Chuỗi
39 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 390 m
40 Đầu cốt đồng M95 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32 cái
41 Đầu cốt đồng nhôm M70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 336 Cái
42 Đầu cốt đồng M50 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 156 Cái
43 Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 102 m
44 Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 78 m
45 Xà đỡ cầu dao cách ly XCD-2,6 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
46 Xà néo dây đầu trạm 22kV (dọc tuyến) X.ĐD-22D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
47 Xà néo dây đầu trạm 22kV (ngang tuyến) X.ĐD-22N-2,4 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà néo dây đầu trạm 22kV (ngang tuyến) X.ĐD-22N-2,6 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
49 Xà đỡ lèo phụ XP-3.1 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
50 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-2,4m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-2,6m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
52 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-3,0m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
53 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-BL Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
54 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
55 Giá đỡ máy biến áp GMBA-2,6m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
56 Ghế cách điện GCĐ-2,6m Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
57 Ghế thao tác cột đơn GTT-CĐ Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
58 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
59 Thang trèo TS Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
60 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
61 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-190-12-7,2 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
62 Móng cột MC&NT(2,6) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
63 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 78 m
64 Biển an toàn BAT Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Cái
65 Biển tên trạm BTT Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Cái
B THU HỒI (TẠI TRẠM BIẾN ÁP)
1 Máy biến áp 50kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
2 Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 máy
3 Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 máy
4 Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 máy
5 Máy biến áp 250kVA-10(35)/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
6 Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 máy
7 Máy biến áp 400kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
8 Máy biến áp 560kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
9 Máy biến áp 1000kVA-10/0,4kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 máy
10 Cầu dao cách ly DT-10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 bộ
11 Cầu dao cách ly DN-10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 bộ
12 Chống sét van CSV-12kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
13 Cầu chì tự rơi SI-12kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
14 Cầu chì ống PK-12kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
15 Xà đón dây đầu trạm X1-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
16 Xà đón dây đầu trạm X2-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
17 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XNII Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
18 Xà phụ XP-1 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Xà phụ XP-3 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
20 Xà đỡ cầu dao XCD Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
21 Xà đỡ trung gian XTG Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
22 Xà đỡ trung gian và chống sét van XTG+CSV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
23 Xà đỡ chống sét van XCSV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
24 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI+CSV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
26 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI+CSV.BL Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp GĐM Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
28 Ghế thao tác trạm treo GTT Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
29 Ghế thao tác cột đơn GTT-CĐ Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
30 Thang trèo TT Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Sứ xuyên SX-10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
32 Sứ cách điện đứng SĐ-10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 227 Quả
33 Sứ chuỗi Silicon-10kV CN-Silicon-10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 chuỗi
34 Cột bê tông H-7,5 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cột
35 Thanh cái đồng Ø8 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 186 m
36 Thanh cái dẫn điện trần AC-70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 72 m
37 Thanh cái dẫn điện bọc cách điện AC-70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 39 m
38 Ống chì OC-40A-24kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
C ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly chém ngang (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 24kV-630A-12,5kA/s (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
3 Chống sét van đường dây 22kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
4 Tụ bù 22kV - 300 kVAR(Đường dây 22kV tụ đấu hình sao (Y)) (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
5 Biến áp cấp nguồn 24kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
6 Cầu chì tự rơi 22kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
7 Cầu chì tự rơi 1 pha 22kV (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
8 Cách điện đứng 24kV& ty mạ kẽm (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Quả
9 Sứ đứng Polyme 24kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 788 Quả
10 Chuỗi néo polymer 24kV + phụ kiện (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 378 Chuỗi
11 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 90 m
12 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-95/16 (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10.006 m
13 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 41.316 m
14 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (VT A cấp) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8.161 m
15 Tháo, kéo lại dây nhôm lõi thép AC-70(tận dụng lại) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 543 m
16 Tháo, kéo lại dây nhôm lõi thép AC-50(tận dụng lại) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.152 m
17 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A95 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 108 Cái
18 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 192 Cái
19 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A50 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 78 Cái
20 Đầu cốt đồng nhôm M95 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
21 Đầu cốt đồng nhôm M70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
22 Đầu cốt đồng nhôm M50 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 39 Cái
23 Đầu cốt đồng ĐCM-50 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Cái
24 Ống nối ON-95 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
25 Ống nối ON-70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
26 Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I-12-190-7.2 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
27 Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I-12-190-9.0 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
28 Cột bê tông ly tâm 16m NPC(PC).I-16-190-13.0 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
29 Cột bê tông ly tâm 18m NPC(PC).I-18-190-11.0 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
30 Chụp đầu cột cao 2,8m CH-2,8 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 58 Bộ
31 Xà phụ Xp-1 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Xà phụ Xp-2 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
33 Xà phụ Xp-3 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
34 Xà rẽ 3 pha XR22-6 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
35 Cồ dề néo dây CDG-98 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
36 Xà đỡ thẳng 3 pha XĐT-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 127 Bộ
37 Xà đỡ vượt 3 pha XĐV-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Bộ
38 Xà néo sứ chuỗi 3 pha cột đơn XNC-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Bộ
39 Xà néo sứ chuỗi 3 pha cột đúp XNC-22D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
40 Xà néo sứ chuỗi 3 pha cột đúp XNC-22N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
41 Xà đỡ lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm XĐL-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
42 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm XNL-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
43 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm đúp dọc tuyến XNL-22D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
44 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm đúp ngang tuyến XNL-22N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
45 Xà chống sét van XCSV-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
46 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột bê tông ly tâm XSI-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Xà đỡ tụ bù cột bê tông ly tâm XTB-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC+CSV-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà đỡ cầu dao, chống sét van và hộp đầu cáp cột đơn XCD+ĐC+CSV1-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
50 Xà đỡ cầu dao, chống sét van và hộp đầu cáp cột đúp ngang XCD+ĐC+CSV-22N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Ghế cách điện trên 1 cột GTT-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Thang trèo trên 1 cột TT Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Giá đỡ cáp lên cột 16m GĐCLC-16 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
54 Dây néo 12m TK50-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
55 Dây leo tiếp địa cột 10m DLTĐ-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
56 Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
57 Dây leo tiếp địa cột cầu dao LT16 DLTĐCD-16 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
58 Giằng cột 12m GC-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
59 Giằng cột 16m GC-16 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
60 Móng cột bê tông ly tâm đơn 12m MT4-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Móng
61 Móng cột bê tông ly tâm đơn 18m MT4-18 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
62 Móng cột bê tông ly tâm đúp 12m MĐ4-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
63 Móng cột bê tông ly tâm đúp 16m MĐ4-16 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
64 Tiếp địa RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Bộ
65 Tiếp địa RC-3 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
D THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly 3 pha 10kV, chém ngang Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
2 Chống sét van 3 pha 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
3 Tụ bù 10kV - 300 kVAR Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
4 Biến áp cấp nguồn 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
5 Cầu chì tự rơi 3 pha 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
6 Cầu chì tự rơi 1 pha 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Sứ đứng gốm 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 925 Quả
8 Sứ đứng polymer 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Quả
9 Sứ đứng gốm 22kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Quả
10 Chuỗi néo thủy tinh 3 bát Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
11 Chuỗi néo polymer 10kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 146 Chuỗi
12 Chuỗi néo polymer 22kV Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
13 Dây nhôm lõi thép AC-70 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13.902 m
14 Dây nhôm lõi thép AC-50 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 44.829 m
15 Cột bê tông vuông H8,5 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
16 Cột bê tông vuông H10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
17 Cột bê tông ly tâm 10m LT10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
18 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
19 Mỏ phóng quá điện áp MP-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
20 Xà phụ 2 pha Xp-2 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Xà phụ 3 pha Xp-3 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
22 Xà rẽ cân XRC-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
23 Xà rẽ cân XRC1-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
24 Xà rẽ 3 pha XR10-6 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
25 Xà rẽ 3 pha XR22-6 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
26 Xà đỡ thẳng cột bê tông ly tâm XĐT-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 129 Bộ
27 Xà đỡ thẳng cột bê tông ly tâm XĐT-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
28 Xà đỡ thẳng cột bê tông vuông XĐT-22V Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
29 Xà đỡ vượt cột bê tông ly tâm XĐV-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
30 Xà néo sứ đứng cột bê tông ly tâm XN-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Bộ
31 Xà néo sứ đứng cột bê tông ly tâm XNΔ-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Xà néo sứ chuỗi cột bê tông ly tâm XNC-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
33 Xà néo sứ chuỗi cột bê tông ly tâm đúp dọc tuyến XNZ-10D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
34 Xà néo sứ chuỗi cột bê tông ly tâm đúp dọc tuyến XNC-10D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
35 Xà néo cột cổng II XNII-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
36 Xà đỡ lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm XĐL-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
37 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm XNL-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
38 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm đúp dọc tuyến XNL-10D Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
39 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm đúp ngang tuyến XNL-10N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
40 Xà néo lệch 3 tầng cột bê tông ly tâm đúp ngang tuyến XNL-22N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
41 Xà đỡ chống sét van cột bê tông ly tâm XCSV-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
42 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột bê tông ly tâm XSI-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
43 Xà đỡ tụ bù cột bê tông ly tâm XTB-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
44 Xà đỡ cầu dao cột bê tông ly tâm đúp ngang tuyến XCD2-12N Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
45 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD+CSV-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
46 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XĐC+CSV-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Xà đỡ cầu dao XCD-22 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Ghế cách điện trên 1 cột 12m GCĐ1-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
49 Tay cầu dao trên cột 12m TCD1-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Thang trèo trên 1 cột 12m TT1-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
51 Giá đỡ cáp lên cột 18m GĐCLC-12 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Dây néo 8,5m DN-8,5 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
53 Dây néo 10m DN-10 Chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.3E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.65E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->