Gói thầu: Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210645565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210640878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-15 13:30:00 đến ngày 2021-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 811,178,334 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh chà nhám xếp Ø100mm | 60 | Viên | Bánh chà nhám xếp Ø100mm | ||
| 2 | Bánh chà nhám xếp Ø125mm | 60 | Viên | Bánh chà nhám xếp Ø125mm | ||
| 3 | Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm | 30 | Cái | Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm | ||
| 4 | Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m | 3 | Tấm | Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m | ||
| 5 | Bạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn) | 4 | Cuộn | Bạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn) | ||
| 6 | Bạt Simili xanh cam (2x3)m | 15 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (2x3)m | ||
| 7 | Bạt Simili xanh cam (4x10)m | 20 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (4x10)m | ||
| 8 | Bay xây dựng cán gỗ 33x10cm | 6 | Cái | Bay xây dựng cán gỗ 33x10cm | ||
| 9 | Bình gas R407C, 11.3kg | 1 | Bình | Bình gas R407C, 11.3kg | ||
| 10 | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | ||
| 11 | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | 40 | Bóng | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | ||
| 12 | Bóng đèn Led 24V 9W | 25 | Cái | Bóng đèn Led 24V 9W | ||
| 13 | Bông gốm Ceramic Cách nhiệt Chống cháy610 X 3600 X 50mmTỉ trọng: 96kg/m³ | 8 | Cuộn | Bông gốm Ceramic Cách nhiệt Chống cháy610 X 3600 X 50mmTỉ trọng: 96kg/m³ | ||
| 14 | Bột mì | 170 | Kg | Bột mì | ||
| 15 | Ca nhựa 2 lít | 12 | Cái | Ca nhựa 2 lít | ||
| 16 | Can nhựa 2 lít | 9 | Cái | Can nhựa 2 lít | ||
| 17 | Cát rà van ( diamond compounds) mesh : 1000 | 20 | Tuýp | Cát rà van ( diamond compounds) mesh : 1000 | ||
| 18 | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | 5 | Cây | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | ||
| 19 | Cây xủi cán nhựa 5cm | 60 | Cái | Cây xủi cán nhựa 5cm | ||
| 20 | Chì đo khe hở 0,25mm (mềm)/1kg | 6 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,25mm (mềm)/1kg | ||
| 21 | Chì đo khe hở 0,3mm (mềm)/ 1kg | 6 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,3mm (mềm)/ 1kg | ||
| 22 | Chì đo khe hở 0,5mm (mềm)/ 1kg | 6 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,5mm (mềm)/ 1kg | ||
| 23 | Chì đo khe hở 1,5mm (mềm)/ 1kg | 2 | Cuộn | Chì đo khe hở 1,5mm (mềm)/ 1kg | ||
| 24 | Chì đo khe hở 1mm (mềm)/ 1kg | 7 | Cuộn | Chì đo khe hở 1mm (mềm)/ 1kg | ||
| 25 | Chì đo khe hở 2mm (mềm)/ 1kg | 3 | Cuộn | Chì đo khe hở 2mm (mềm)/ 1kg | ||
| 26 | Chì đo khe hở 3mm (mềm)/ 1kg | 5 | Cuộn | Chì đo khe hở 3mm (mềm)/ 1kg | ||
| 27 | Chì đo khe hở 4mm (mềm)/1kg | 5 | Cuộn | Chì đo khe hở 4mm (mềm)/1kg | ||
| 28 | Chì đo khe hở 6mm (mềm)/1kg | 5 | Cuộn | Chì đo khe hở 6mm (mềm)/1kg | ||
| 29 | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 60 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 30 | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 60 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 31 | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 50 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 32 | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 60 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 33 | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 60 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 34 | Cước chà xoong nồi 110x80mm | 50 | Cái | Cước chà xoong nồi 110x80mm | ||
| 35 | Đá doa lỗ hình trụ 25x50x6mm | 30 | Cái | Đá doa lỗ hình trụ 25x50x6mm | ||
| 36 | Đá doa Rhodius FPK 10 x14x6mm | 20 | Viên | Đá doa Rhodius FPK 10 x14x6mm | ||
| 37 | Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm | 20 | Viên | Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm | ||
| 38 | Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm | 20 | Viên | Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm | ||
| 39 | Đá khô CO2 | 70 | Kg | Đá khô CO2 | ||
| 40 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | 12 | Viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | ||
| 41 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #320 | 12 | Viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #320 | ||
| 42 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | 12 | Viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | ||
| 43 | Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm | 50 | Viên | Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm | ||
| 44 | Đá mài nhám xếp 100 | 100 | Viên | Đá mài nhám xếp 100 | ||
| 45 | Đá Mài Nhám Hình Trụ 40mm Chuôi 6mm | 30 | Cái | Đá Mài Nhám Hình Trụ 40mm Chuôi 6mm | ||
| 46 | Đá mài Rhodius CERAMICON RS480 Ø125 x7 x22.23mm | 80 | Viên | Đá mài Rhodius CERAMICON RS480 Ø125 x7 x22.23mm | ||
| 47 | Đá mài hợp kim trụ cán 6mm gồm 10 chi tiết | 3 | Hộp | Đá mài hợp kim trụ cán 6mm gồm 10 chi tiết | ||
| 48 | Đai xiết inox 304 (phi 10-16) | 40 | Cái | Đai xiết inox 304 (phi 10-16) | ||
| 49 | Đầu nối nhanh khí nén- Model: 6TSH- Kích thước: 90 (Ls) x 45 (ØD) x 40 (ØHs) x 48 (A) 21 (ØT) x 15 (ØBs) | 5 | Cái | Đầu nối nhanh khí nén- Model: 6TSH- Kích thước: 90 (Ls) x 45 (ØD) x 40 (ØHs) x 48 (A) 21 (ØT) x 15 (ØBs) | ||
| 50 | Dây điện chịu nhiệt Amiang 2.5mm2 | 25 | Mét | Dây điện chịu nhiệt Amiang 2.5mm2 | ||
| 51 | Dây dù bản dẹp 2cm (màu xanh) | 50 | Mét | Dây dù bản dẹp 2cm (màu xanh) | ||
| 52 | Dây dù bản tròn đường kính 5mm (màu xanh) | 50 | Mét | Dây dù bản tròn đường kính 5mm (màu xanh) | ||
| 53 | Dây kẽm buộc 3mm | 2 | Kg | Dây kẽm buộc 3mm | ||
| 54 | Dây thừng đường kính 16mm | 100 | Mét | Dây thừng đường kính 16mm | ||
| 55 | Dây thừng đường kính 20mm | 100 | Mét | Dây thừng đường kính 20mm | ||
| 56 | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | 200 | Lít | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | ||
| 57 | Đuôi đèn kính nước E27 | 15 | Cái | Đuôi đèn kính nước E27 | ||
| 58 | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm | 8 | cuộn | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm | ||
| 59 | Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 4500mm | 6 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 4500mm | ||
| 60 | Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu | 75 | Cây | Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu | ||
| 61 | Gỗ kê máy 100 x 100 x 2000mm, gỗ dầu | 40 | Cây | Gỗ kê máy 100 x 100 x 2000mm, gỗ dầu | ||
| 62 | Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu | 75 | Cây | Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu | ||
| 63 | Gỗ kê máy 150 x 150 x 2000mm, gỗ dầu | 20 | Cây | Gỗ kê máy 150 x 150 x 2000mm, gỗ dầu | ||
| 64 | Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu | 20 | Cây | Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu | ||
| 65 | Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu | 25 | Cây | Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu | ||
| 66 | Gỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu | 10 | Cây | Gỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu | ||
| 67 | Gỗ kê máy 300 x 300x 1200mm, gỗ dầu | 20 | Cây | Gỗ kê máy 300 x 300x 1200mm, gỗ dầu | ||
| 68 | Gỗ kê máy 300x300x 500mm, gỗ dầu | 20 | Cây | Gỗ kê máy 300x300x 500mm, gỗ dầu | ||
| 69 | Gỗ kê máy 300x300x1000mm, gỗ dầu | 40 | Cây | Gỗ kê máy 300x300x1000mm, gỗ dầu | ||
| 70 | Gỗ kê máy 300x400x800mm, gỗ dầu | 20 | Cây | Gỗ kê máy 300x400x800mm, gỗ dầu | ||
| 71 | Gỗ kê máy 50x100x1000mm, gỗ dầu | 10 | Cây | Gỗ kê máy 50x100x1000mm, gỗ dầu | ||
| 72 | Gỗ kê máy 70x140x1000mm, gỗ dầu | 25 | Cây | Gỗ kê máy 70x140x1000mm, gỗ dầu | ||
| 73 | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm, gỗ dầu | 25 | Tấm | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm, gỗ dầu | ||
| 74 | Gỗ ván ép tấm dày 10x2000x1000mm | 10 | Tấm | Gỗ ván ép tấm dày 10x2000x1000mm | ||
| 75 | Gỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm | 150 | Tấm | Gỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm | ||
| 76 | Gỗ ván ép tấm 2000 x 1000 x 15 mm | 20 | Tấm | Gỗ ván ép tấm 2000 x 1000 x 15 mm | ||
| 77 | Gỗ ván ép tấm dày 5x2000x1000mm | 20 | Tấm | Gỗ ván ép tấm dày 5x2000x1000mm | ||
| 78 | Kẹp cá sấu nhỏ 2.5cm (đỏ và đen) | 10 | Cặp | Kẹp cá sấu nhỏ 2.5cm (đỏ và đen) | ||
| 79 | Kẹp cá sấu trung 55mm | 10 | Cặp | Kẹp cá sấu trung 55mm | ||
| 80 | Khay nhựa KT 520x424x220mm | 100 | Cái | Khay nhựa KT 520x424x220mm | ||
| 81 | Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 Nhật Bản | 8 | Cái | Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 Nhật Bản | ||
| 82 | KHỚP NỐI NHANH 3/8" 23PF - ĐẦU ĐỰC, REN TRONG | 8 | Cái | KHỚP NỐI NHANH 3/8" 23PF - ĐẦU ĐỰC, REN TRONG | ||
| 83 | Lăn sơn có cán 15cm | 5 | Cái | Lăn sơn có cán 15cm | ||
| 84 | Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt 12” | 10 | Cái | Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt 12” | ||
| 85 | Mũi khoan bê tông phi 20 | 5 | Cái | Mũi khoan bê tông phi 20 | ||
| 86 | Mũi khoan bê tông phi 18 | 5 | Cái | Mũi khoan bê tông phi 18 | ||
| 87 | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit | 40 | Cái | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit | ||
| 88 | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit | 40 | Cái | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit | ||
| 89 | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit | 40 | Cái | Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit | ||
| 90 | Nhám chuôi trụ 15x25, chuôi 6mm | 60 | Cái | Nhám chuôi trụ 15x25, chuôi 6mm | ||
| 91 | Nhám chuôi trụ 30x25, chuôi 6mm | 50 | Cái | Nhám chuôi trụ 30x25, chuôi 6mm | ||
| 92 | Nhám chuôi trụ 50x25, chuôi 6mm | 50 | Cái | Nhám chuôi trụ 50x25, chuôi 6mm | ||
| 93 | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 10mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9.5 | 3 | Cuộn | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 10mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9.5 | ||
| 94 | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar | 1 | Cuộn | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar | ||
| 95 | Phểu nhựa đường kính 200mm | 5 | Cái | Phểu nhựa đường kính 200mm | ||
| 96 | Ruột gà binzel - phụ kiện máy hàn mig Loại 5 met/ cuộn | 12 | Cuộn | Ruột gà binzel - phụ kiện máy hàn mig Loại 5 met/ cuộn | ||
| 97 | Tấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng. | 3 | Thùng | Tấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng. | ||
| 98 | Tấm xốp PE Foam 1000x2000x150mm | 15 | Tấm | Tấm xốp PE Foam 1000x2000x150mm | ||
| 99 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 100 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 101 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 102 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 103 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 104 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M18x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M18x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 105 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 106 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 107 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 108 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 109 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 110 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 111 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 112 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 113 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 114 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 115 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 116 | Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây) | 1 | Bộ | Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây) | ||
| 117 | Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg | 20 | Kg | Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg | ||
| 118 | Xô nhựa 15lít | 5 | Cái | Xô nhựa 15lít | ||
| 119 | Xô nhựa 5L | 13 | Cái | Xô nhựa 5L | ||
| 120 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | 40 | Cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | ||
| 121 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm | 40 | Cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm | ||
| 122 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi | ||
| 123 | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi | 1 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi | ||
| 124 | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310)NSX: PRAMET | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310)NSX: PRAMET | ||
| 125 | Dao tiện lỗ 40/08Model: 25 1936NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện lỗ 40/08Model: 25 1936NSX: GARANT | ||
| 126 | Dao tiện rãnhModel 27 3757 (25/3)NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện rãnhModel 27 3757 (25/3)NSX: GARANT | ||
| 127 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) | ||
| 128 | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22)NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22)NSX: GARANT | ||
| 129 | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 1 | Bộ | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 130 | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 1 | Bộ | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 131 | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 132 | Mũi khoan tâm HSS Ø3NSX: YAMAWA | 3 | Cái | Mũi khoan tâm HSS Ø3NSX: YAMAWA | ||
| 133 | Mũi khoan tâm HSS Ø6NSX: YAMAWA | 3 | Cái | Mũi khoan tâm HSS Ø6NSX: YAMAWA | ||
| 134 | Mũi khoan thép gió chuôi côn 17NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn 17NSX: GARANT(116340) | ||
| 135 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø19NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø19NSX: GARANT(116340) | ||
| 136 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22NSX: GARANT(116340) | ||
| 137 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26NSX: GARANT(116340) | ||
| 138 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40NSX: GARANT(116340) | ||
| 139 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø55NSX: GARANT(116340) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø55NSX: GARANT(116340) | ||
| 140 | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (M3-C10x18x100) (Thắng lợi) | 4 | Cái | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (M3-C10x18x100) (Thắng lợi) | ||
| 141 | Dao tiện TNMG 160408E-M (T9315)(PRAMET) | 1 | Hộp | Dao tiện TNMG 160408E-M (T9315)(PRAMET) | ||
| 142 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | 2 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | ||
| 143 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | 2 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | ||
| 144 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | 1 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | ||
| 145 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 2 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | ||
| 146 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | 2 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | ||
| 147 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 1 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | ||
| 148 | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER | 1 | Hộp | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER | ||
| 149 | Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 Đường kính: Ø10Model: 295020 | 2 | Cái | Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 Đường kính: Ø10Model: 295020 | ||
| 150 | Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 10x10x200 | 3 | Cái | Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 10x10x200 | ||
| 151 | Dao tiện ren lỗ cán lục giác 8, NSX: DT-HK | 2 | Cái | Dao tiện ren lỗ cán lục giác 8, NSX: DT-HK | ||
| 152 | Dao tiện ren lỗ cán lục giác 12, NSX: DT-HK | 2 | Cái | Dao tiện ren lỗ cán lục giác 12, NSX: DT-HK | ||
| 153 | Đá mài dao Hợp Kim KHA Grinding wheel (300x32x76)mm | 2 | Viên | Đá mài dao Hợp Kim KHA Grinding wheel (300x32x76)mm | ||
| 154 | Đá mài dao HSS KHA Grinding wheel (300x32x76)mm | 2 | Viên | Đá mài dao HSS KHA Grinding wheel (300x32x76)mm | ||
| 155 | Nhám chuôi 20x25 (độ nhám #60) | 20 | Cái | Nhám chuôi 20x25 (độ nhám #60) | ||
| 156 | Nhám chuôi 40x25 (độ nhám #60) | 20 | Cái | Nhám chuôi 40x25 (độ nhám #60) | ||
| 157 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | 1 | Lưỡi | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | ||
| 158 | Dao tiện vai phải hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | 5 | Cái | Dao tiện vai phải hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | ||
| 159 | Dao tiện tam giác hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | 5 | Cái | Dao tiện tam giác hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | ||
| 160 | 3-Leg Engine Cylinder Hone (Range 51-177mm) | 8 | Bộ | 3-Leg Engine Cylinder Hone (Range 51-177mm) | ||
| 161 | Giấy Nhám Cuộn Aluminium KAJ135 AA-100 Kích Thước 6''x 50 yard | 2 | Cuộn | Giấy Nhám Cuộn Aluminium KAJ135 AA-100 Kích Thước 6''x 50 yard | ||
| 162 | Bộ tháo bu lông ốc vít gãy SKC 1816 (6 mũi) | 1 | Bộ | Bộ tháo bu lông ốc vít gãy SKC 1816 (6 mũi) | ||
| 163 | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | ||
| 164 | Bộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-1 | 1 | Bộ | Bộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-1 | ||
| 165 | ĐỒNG HỒ OXY TANAKAÁp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge | 12 | Bộ | ĐỒNG HỒ OXY TANAKAÁp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge | ||
| 166 | ĐỒNG HỒ OXY TANAKA (số lượng 02 bộ)Áp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge | 12 | Bộ | ĐỒNG HỒ OXY TANAKA (số lượng 02 bộ)Áp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge | ||
| 167 | Đồng Hồ Khí Argon Ren Ngoài Áp suất vào thiết kế 25Mpa, áp suất làm việc an toàn 15MpaÁp suất khí ra: 0.25MPaLưu lượng khí: 0 – 25 lít/phút | 4 | Cái | Đồng Hồ Khí Argon Ren Ngoài Áp suất vào thiết kế 25Mpa, áp suất làm việc an toàn 15MpaÁp suất khí ra: 0.25MPaLưu lượng khí: 0 – 25 lít/phút | ||
| 168 | Đồng hồ Argon ren trongQuy Cách Ren: Ren trong có kích thước 21 mm.Quy Cách Khác: đuôi có kích thước 8 mm.Kích thước: chiều cao 170 mm, chiều dài 140 mm. | 4 | Cái | Đồng hồ Argon ren trongQuy Cách Ren: Ren trong có kích thước 21 mm.Quy Cách Khác: đuôi có kích thước 8 mm.Kích thước: chiều cao 170 mm, chiều dài 140 mm. | ||
| 169 | Đồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L | 5 | Bộ | Đồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L | ||
| 170 | Mũi đục nhọn SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390576 | 4 | Cái | Mũi đục nhọn SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390576 | ||
| 171 | Mũi đục dẹp SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390394 | 4 | Cái | Mũi đục dẹp SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390394 | ||
| 172 | Đầu lọc khí mỏ hàn nhập khẩu chính hãng Sunshine . Quy cách: 350A x 2.4 | 20 | Cái | Đầu lọc khí mỏ hàn nhập khẩu chính hãng Sunshine. Quy cách: 350A x 2.4 | ||
| 173 | Công tắc hàn Tig – Switch Tig | 10 | Cái | Công tắc hàn Tig – Switch Tig | ||
| 174 | Tay hàn tig WonTech 150FL | 5 | Cái | Tay hàn tig WonTech 150FL | ||
| 175 | lọc khí (chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL | 30 | Cái | lọc khí (chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL | ||
| 176 | Chuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL | 20 | Cái | Chuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL | ||
| 177 | Cọc nối máy hàn DKZ 50-70 Weldcom | 50 | Cái | Cọc nối máy hàn DKZ 50-70 Weldcom | ||
| 178 | đầu cốt dây hàn 50-70 đầu đực | 40 | Cái | đầu cốt dây hàn 50-70 đầu đực | ||
| 179 | Chụp khí mỏ hàn MIG 24kd | 20 | Cái | Chụp khí mỏ hàn MIG 24kd | ||
| 180 | Nối bép mỏ hàn MIG 24 KD | 20 | Cái | Nối bép mỏ hàn MIG 24 KD | ||
| 181 | Bánh chà nhám xếp Ø125mm | 20 | Viên | Bánh chà nhám xếp Ø125mm | ||
| 182 | Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm | 10 | Cái | Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm | ||
| 183 | Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m | 1 | Tấm | Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m | ||
| 184 | Bạt Simili xanh cam (2x3)m | 4 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (2x3)m | ||
| 185 | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | 20 | Bóng | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | ||
| 186 | Bột mì | 70 | Kg | Bột mì | ||
| 187 | Can nhựa 2 lít | 7 | Cái | Can nhựa 2 lít | ||
| 188 | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | 2 | Cây | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | ||
| 189 | Cây xủi inox cầm tay, 50mm | 15 | Cái | Cây xủi inox cầm tay, 50mm | ||
| 190 | Chì đo khe hở 0,25mm (mềm) | 1 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,25mm (mềm) | ||
| 191 | Chì đo khe hở 0,3mm (mềm) | 1 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,3mm (mềm) | ||
| 192 | Chì đo khe hở 0,5mm (mềm) | 1 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,5mm (mềm) | ||
| 193 | Chì đo khe hở 1mm (mềm) | 1 | Cuộn | Chì đo khe hở 1mm (mềm) | ||
| 194 | Cước chà xoang nồi 110x80mm | 20 | Cái | Cước chà xoang nồi 110x80mm | ||
| 195 | Đá cà lem A2+ Cán: 6mm+ Kích thước: 25x32x6mm | 15 | Cái | Đá cà lem A2+ Cán: 6mm+ Kích thước: 25x32x6mm | ||
| 196 | Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm | 10 | Viên | Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm | ||
| 197 | Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm | 10 | Viên | Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm | ||
| 198 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | 2 | Viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | ||
| 199 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | 2 | Viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | ||
| 200 | Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm | 5 | Viên | Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm | ||
| 201 | Đá mài nhám xếp 125 | 60 | Viên | Đá mài nhám xếp 125 | ||
| 202 | Dây nhựa thắt bó cáp 8x300 (100 sợi/gói) | 5 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 8x300 (100 sợi/gói) | ||
| 203 | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | 100 | Lít | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | ||
| 204 | Dung môi pha sơn | 10 | Lít | Dung môi pha sơn | ||
| 205 | Găng tay cao su chịu dầu | 10 | Đôi | Găng tay cao su chịu dầu | ||
| 206 | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 45000mm | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 45000mm | ||
| 207 | Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 45000mm | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 45000mm | ||
| 208 | Giấy thấm dầu công nghiệp | 1 | Kg | Giấy thấm dầu công nghiệp | ||
| 209 | Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu | 5 | Cây | Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu | ||
| 210 | Gỗ ván 1200x2000x15mm | 10 | Tấm | Gỗ ván 1200x2000x15mm | ||
| 211 | Bộ Gu dông (Gudong) M16x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Bộ Gu dông (Gudong) M16x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 212 | Bộ Gu dông (Gudong) M18x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Bộ Gu dông (Gudong) M18x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 213 | Bộ Gu dông (Gudong) M22x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Bộ Gu dông (Gudong) M22x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 214 | Khay nhựa KT 520x424x220mm | 15 | Cái | Khay nhựa KT 520x424x220mm | ||
| 215 | Mũi mài lỗ hợp kim PROCUT G82038-2 | 15 | Cái | Mũi mài lỗ hợp kim PROCUT G82038-2 | ||
| 216 | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit | 6 | Cái | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit | ||
| 217 | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit | 6 | Cái | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit | ||
| 218 | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit | 6 | Cái | Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit | ||
| 219 | Phểu nhựa đường kính 200mm | 2 | Cái | Phểu nhựa đường kính 200mm | ||
| 220 | Xẻng có cán gỗ 1.2m | 1 | Cái | Xẻng có cán gỗ 1.2m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi