Gói thầu: Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210645565-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210640878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 65 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-15 13:30:00 đến ngày 2021-06-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 811,178,334 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bánh chà nhám xếp Ø100mm60ViênBánh chà nhám xếp Ø100mm
2Bánh chà nhám xếp Ø125mm60ViênBánh chà nhám xếp Ø125mm
3Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm30CáiBánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm
4Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m3TấmBạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m
5Bạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn)4CuộnBạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn)
6Bạt Simili xanh cam (2x3)m15TấmBạt Simili xanh cam (2x3)m
7Bạt Simili xanh cam (4x10)m20TấmBạt Simili xanh cam (4x10)m
8Bay xây dựng cán gỗ 33x10cm6CáiBay xây dựng cán gỗ 33x10cm
9Bình gas R407C, 11.3kg1BìnhBình gas R407C, 11.3kg
10Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm1BộBộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm
11Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/1040BóngBóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10
12Bóng đèn Led 24V 9W25CáiBóng đèn Led 24V 9W
13Bông gốm Ceramic Cách nhiệt Chống cháy610 X 3600 X 50mmTỉ trọng: 96kg/m³8CuộnBông gốm Ceramic Cách nhiệt Chống cháy610 X 3600 X 50mmTỉ trọng: 96kg/m³
14Bột mì170KgBột mì
15Ca nhựa 2 lít12CáiCa nhựa 2 lít
16Can nhựa 2 lít9CáiCan nhựa 2 lít
17Cát rà van ( diamond compounds) mesh : 100020TuýpCát rà van ( diamond compounds) mesh : 1000
18Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm)5CâyCây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm)
19Cây xủi cán nhựa 5cm60CáiCây xủi cán nhựa 5cm
20Chì đo khe hở 0,25mm (mềm)/1kg6CuộnChì đo khe hở 0,25mm (mềm)/1kg
21Chì đo khe hở 0,3mm (mềm)/ 1kg6CuộnChì đo khe hở 0,3mm (mềm)/ 1kg
22Chì đo khe hở 0,5mm (mềm)/ 1kg6CuộnChì đo khe hở 0,5mm (mềm)/ 1kg
23Chì đo khe hở 1,5mm (mềm)/ 1kg2CuộnChì đo khe hở 1,5mm (mềm)/ 1kg
24Chì đo khe hở 1mm (mềm)/ 1kg7CuộnChì đo khe hở 1mm (mềm)/ 1kg
25Chì đo khe hở 2mm (mềm)/ 1kg3CuộnChì đo khe hở 2mm (mềm)/ 1kg
26Chì đo khe hở 3mm (mềm)/ 1kg5CuộnChì đo khe hở 3mm (mềm)/ 1kg
27Chì đo khe hở 4mm (mềm)/1kg5CuộnChì đo khe hở 4mm (mềm)/1kg
28Chì đo khe hở 6mm (mềm)/1kg5CuộnChì đo khe hở 6mm (mềm)/1kg
29Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)60CáiChổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
30Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)60CáiChổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
31Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)50CáiChổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
32Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)60CáiChổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
33Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)60CáiChổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
34Cước chà xoong nồi 110x80mm50CáiCước chà xoong nồi 110x80mm
35Đá doa lỗ hình trụ 25x50x6mm30CáiĐá doa lỗ hình trụ 25x50x6mm
36Đá doa Rhodius FPK 10 x14x6mm20ViênĐá doa Rhodius FPK 10 x14x6mm
37Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm20ViênĐá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm
38Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm20ViênĐá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm
39Đá khô CO270KgĐá khô CO2
40Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #100012ViênĐá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000
41Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #32012ViênĐá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #320
42Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #60012ViênĐá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600
43Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm50ViênĐá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm
44Đá mài nhám xếp 100100ViênĐá mài nhám xếp 100
45Đá Mài Nhám Hình Trụ 40mm Chuôi 6mm30CáiĐá Mài Nhám Hình Trụ 40mm Chuôi 6mm
46Đá mài Rhodius CERAMICON RS480 Ø125 x7 x22.23mm80ViênĐá mài Rhodius CERAMICON RS480 Ø125 x7 x22.23mm
47Đá mài hợp kim trụ cán 6mm gồm 10 chi tiết3HộpĐá mài hợp kim trụ cán 6mm gồm 10 chi tiết
48Đai xiết inox 304 (phi 10-16)40CáiĐai xiết inox 304 (phi 10-16)
49Đầu nối nhanh khí nén- Model: 6TSH- Kích thước: 90 (Ls) x 45 (ØD) x 40 (ØHs) x 48 (A) 21 (ØT) x 15 (ØBs)5CáiĐầu nối nhanh khí nén- Model: 6TSH- Kích thước: 90 (Ls) x 45 (ØD) x 40 (ØHs) x 48 (A) 21 (ØT) x 15 (ØBs)
50Dây điện chịu nhiệt Amiang 2.5mm225MétDây điện chịu nhiệt Amiang 2.5mm2
51Dây dù bản dẹp 2cm (màu xanh)50MétDây dù bản dẹp 2cm (màu xanh)
52Dây dù bản tròn đường kính 5mm (màu xanh)50MétDây dù bản tròn đường kính 5mm (màu xanh)
53Dây kẽm buộc 3mm2KgDây kẽm buộc 3mm
54Dây thừng đường kính 16mm100MétDây thừng đường kính 16mm
55Dây thừng đường kính 20mm100MétDây thừng đường kính 20mm
56Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273200LítDung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273
57Đuôi đèn kính nước E2715CáiĐuôi đèn kính nước E27
58Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm8cuộnGiấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm
59Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 4500mm6CuộnGiấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 4500mm
60Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu75CâyGỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu
61Gỗ kê máy 100 x 100 x 2000mm, gỗ dầu40CâyGỗ kê máy 100 x 100 x 2000mm, gỗ dầu
62Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu75CâyGỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu
63Gỗ kê máy 150 x 150 x 2000mm, gỗ dầu20CâyGỗ kê máy 150 x 150 x 2000mm, gỗ dầu
64Gỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu20CâyGỗ kê máy 150 x 150 x 1000mm, gỗ dầu
65Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu25CâyGỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu
66Gỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu10CâyGỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu
67Gỗ kê máy 300 x 300x 1200mm, gỗ dầu20CâyGỗ kê máy 300 x 300x 1200mm, gỗ dầu
68Gỗ kê máy 300x300x 500mm, gỗ dầu20CâyGỗ kê máy 300x300x 500mm, gỗ dầu
69Gỗ kê máy 300x300x1000mm, gỗ dầu40CâyGỗ kê máy 300x300x1000mm, gỗ dầu
70Gỗ kê máy 300x400x800mm, gỗ dầu20CâyGỗ kê máy 300x400x800mm, gỗ dầu
71Gỗ kê máy 50x100x1000mm, gỗ dầu10CâyGỗ kê máy 50x100x1000mm, gỗ dầu
72Gỗ kê máy 70x140x1000mm, gỗ dầu25CâyGỗ kê máy 70x140x1000mm, gỗ dầu
73Gỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm, gỗ dầu25TấmGỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm, gỗ dầu
74Gỗ ván ép tấm dày 10x2000x1000mm10TấmGỗ ván ép tấm dày 10x2000x1000mm
75Gỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm150TấmGỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm
76Gỗ ván ép tấm 2000 x 1000 x 15 mm20TấmGỗ ván ép tấm 2000 x 1000 x 15 mm
77Gỗ ván ép tấm dày 5x2000x1000mm20TấmGỗ ván ép tấm dày 5x2000x1000mm
78Kẹp cá sấu nhỏ 2.5cm (đỏ và đen)10CặpKẹp cá sấu nhỏ 2.5cm (đỏ và đen)
79Kẹp cá sấu trung 55mm10CặpKẹp cá sấu trung 55mm
80Khay nhựa KT 520x424x220mm100CáiKhay nhựa KT 520x424x220mm
81Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 Nhật Bản8CáiKhớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 Nhật Bản
82KHỚP NỐI NHANH 3/8" 23PF - ĐẦU ĐỰC, REN TRONG8CáiKHỚP NỐI NHANH 3/8" 23PF - ĐẦU ĐỰC, REN TRONG
83Lăn sơn có cán 15cm5CáiLăn sơn có cán 15cm
84Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt 12”10CáiLưỡi cưa sắt tay 1 mặt 12”
85Mũi khoan bê tông phi 205CáiMũi khoan bê tông phi 20
86Mũi khoan bê tông phi 185CáiMũi khoan bê tông phi 18
87Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit40CáiNhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit
88Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit40CáiNhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit
89Nhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit40CáiNhám cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit
90Nhám chuôi trụ 15x25, chuôi 6mm60CáiNhám chuôi trụ 15x25, chuôi 6mm
91Nhám chuôi trụ 30x25, chuôi 6mm50CáiNhám chuôi trụ 30x25, chuôi 6mm
92Nhám chuôi trụ 50x25, chuôi 6mm50CáiNhám chuôi trụ 50x25, chuôi 6mm
93Ông khí nén cao su hàn quốc phi 10mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9.53CuộnÔng khí nén cao su hàn quốc phi 10mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9.5
94Ông khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar1CuộnÔng khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar
95Phểu nhựa đường kính 200mm5CáiPhểu nhựa đường kính 200mm
96Ruột gà binzel - phụ kiện máy hàn mig Loại 5 met/ cuộn12CuộnRuột gà binzel - phụ kiện máy hàn mig Loại 5 met/ cuộn
97Tấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng.3ThùngTấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng.
98Tấm xốp PE Foam 1000x2000x150mm15TấmTấm xốp PE Foam 1000x2000x150mm
99Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ)
100Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ)
101Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ)
102Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ)
103Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ)
104Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M18x2.5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M18x2.5 (loại 3 cây/ bộ)
105Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ)
106Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ)
107Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ)
108Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ)
109Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ)
110Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ)
111Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ)
112Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ)
113Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ)
114Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ)
115Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ)1BộBộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ)
116Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây)1BộThanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây)
117Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg20KgTúi đựng rác bóng đen loại 30Kg
118Xô nhựa 15lít5CáiXô nhựa 15lít
119Xô nhựa 5L13CáiXô nhựa 5L
120Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm40CáiXủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm
121Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm40CáiXủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm
122Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi2HộpLưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi
123Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi1HộpLưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TFNSX: Mitsubishi
124Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310)NSX: PRAMET2HộpLưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310)NSX: PRAMET
125Dao tiện lỗ 40/08Model: 25 1936NSX: GARANT1CâyDao tiện lỗ 40/08Model: 25 1936NSX: GARANT
126Dao tiện rãnhModel 27 3757 (25/3)NSX: GARANT1CâyDao tiện rãnhModel 27 3757 (25/3)NSX: GARANT
127Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010)2HộpLưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010)
128Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22)NSX: GARANT1CâyDao tiện ren trong 27 2171 (170/22)NSX: GARANT
129Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H1BộBộ mũi ta rô (Mũi Taro) M12 (Bộ 3 cây) Mã 27350, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
130Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H1BộBộ mũi ta rô (Mũi Taro) M14 (Bộ 3 cây) Mã 27354, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
131Bộ mũi ta rô (Mũi Taro) M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H2BộBộ mũi ta rô (Mũi Taro) M10 (Bộ 3 cây) Mã 27346, NSX: VOLKEL, DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
132Mũi khoan tâm HSS Ø3NSX: YAMAWA3CáiMũi khoan tâm HSS Ø3NSX: YAMAWA
133Mũi khoan tâm HSS Ø6NSX: YAMAWA3CáiMũi khoan tâm HSS Ø6NSX: YAMAWA
134Mũi khoan thép gió chuôi côn 17NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn 17NSX: GARANT(116340)
135Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø19NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn Ø19NSX: GARANT(116340)
136Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn Ø22NSX: GARANT(116340)
137Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn Ø26NSX: GARANT(116340)
138Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn Ø40NSX: GARANT(116340)
139Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø55NSX: GARANT(116340)1CâyMũi khoan thép gió chuôi côn Ø55NSX: GARANT(116340)
140Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (M3-C10x18x100) (Thắng lợi)4CáiDao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (M3-C10x18x100) (Thắng lợi)
141Dao tiện TNMG 160408E-M (T9315)(PRAMET)1HộpDao tiện TNMG 160408E-M (T9315)(PRAMET)
142Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 2027202CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720
143Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 2027202CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720
144Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 2027201CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720
145Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 2027202CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720
146Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 2027202CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720
147Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 2027201CáiDao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720
148Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER1HộpDao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER
149Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 Đường kính: Ø10Model: 2950202CáiThanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 Đường kính: Ø10Model: 295020
150Thanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 10x10x2003CáiThanh thép gió HolexVật liệu HSS-Co10 10x10x200
151Dao tiện ren lỗ cán lục giác 8, NSX: DT-HK2CáiDao tiện ren lỗ cán lục giác 8, NSX: DT-HK
152Dao tiện ren lỗ cán lục giác 12, NSX: DT-HK2CáiDao tiện ren lỗ cán lục giác 12, NSX: DT-HK
153Đá mài dao Hợp Kim KHA Grinding wheel (300x32x76)mm2ViênĐá mài dao Hợp Kim KHA Grinding wheel (300x32x76)mm
154Đá mài dao HSS KHA Grinding wheel (300x32x76)mm2ViênĐá mài dao HSS KHA Grinding wheel (300x32x76)mm
155Nhám chuôi 20x25 (độ nhám #60)20CáiNhám chuôi 20x25 (độ nhám #60)
156Nhám chuôi 40x25 (độ nhám #60)20CáiNhám chuôi 40x25 (độ nhám #60)
157Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm1LưỡiLưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm
158Dao tiện vai phải hàn sẵn hợp kim YG6 #165CáiDao tiện vai phải hàn sẵn hợp kim YG6 #16
159Dao tiện tam giác hàn sẵn hợp kim YG6 #165CáiDao tiện tam giác hàn sẵn hợp kim YG6 #16
1603-Leg Engine Cylinder Hone (Range 51-177mm)8Bộ3-Leg Engine Cylinder Hone (Range 51-177mm)
161Giấy Nhám Cuộn Aluminium KAJ135 AA-100 Kích Thước 6''x 50 yard2CuộnGiấy Nhám Cuộn Aluminium KAJ135 AA-100 Kích Thước 6''x 50 yard
162Bộ tháo bu lông ốc vít gãy SKC 1816 (6 mũi)1BộBộ tháo bu lông ốc vít gãy SKC 1816 (6 mũi)
163Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm1BộBộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm
164Bộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-11BộBộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-1
165ĐỒNG HỒ OXY TANAKAÁp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge12BộĐỒNG HỒ OXY TANAKAÁp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge
166ĐỒNG HỒ OXY TANAKA (số lượng 02 bộ)Áp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge12BộĐỒNG HỒ OXY TANAKA (số lượng 02 bộ)Áp suất khí vào lớn nhất : 300 barÁp suất khí ra: 10 barKiểu nối vào : BS 341 No. 3Kiều ren ra: 3/8 BSP RHLoại : 2 gauge
167Đồng Hồ Khí Argon Ren Ngoài Áp suất vào thiết kế 25Mpa, áp suất làm việc an toàn 15MpaÁp suất khí ra: 0.25MPaLưu lượng khí: 0 – 25 lít/phút4CáiĐồng Hồ Khí Argon Ren Ngoài Áp suất vào thiết kế 25Mpa, áp suất làm việc an toàn 15MpaÁp suất khí ra: 0.25MPaLưu lượng khí: 0 – 25 lít/phút
168Đồng hồ Argon ren trongQuy Cách Ren: Ren trong có kích thước 21 mm.Quy Cách Khác: đuôi có kích thước 8 mm.Kích thước: chiều cao 170 mm, chiều dài 140 mm.4CáiĐồng hồ Argon ren trongQuy Cách Ren: Ren trong có kích thước 21 mm.Quy Cách Khác: đuôi có kích thước 8 mm.Kích thước: chiều cao 170 mm, chiều dài 140 mm.
169Đồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L5BộĐồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L
170Mũi đục nhọn SDS Plus Bosch 14x250mm-26093905764CáiMũi đục nhọn SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390576
171Mũi đục dẹp SDS Plus Bosch 14x250mm-26093903944CáiMũi đục dẹp SDS Plus Bosch 14x250mm-2609390394
172Đầu lọc khí mỏ hàn nhập khẩu chính hãng Sunshine . Quy cách: 350A x 2.420CáiĐầu lọc khí mỏ hàn nhập khẩu chính hãng Sunshine. Quy cách: 350A x 2.4
173Công tắc hàn Tig – Switch Tig10CáiCông tắc hàn Tig – Switch Tig
174Tay hàn tig WonTech 150FL5CáiTay hàn tig WonTech 150FL
175lọc khí (chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL30Cáilọc khí (chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL
176Chuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL20CáiChuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL
177Cọc nối máy hàn DKZ 50-70 Weldcom50CáiCọc nối máy hàn DKZ 50-70 Weldcom
178đầu cốt dây hàn 50-70 đầu đực40Cáiđầu cốt dây hàn 50-70 đầu đực
179Chụp khí mỏ hàn MIG 24kd20CáiChụp khí mỏ hàn MIG 24kd
180Nối bép mỏ hàn MIG 24 KD20CáiNối bép mỏ hàn MIG 24 KD
181Bánh chà nhám xếp Ø125mm20ViênBánh chà nhám xếp Ø125mm
182Bánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm10CáiBánh cước thép mạ đồng Osborn:- Đường kính bánh cước 100mm- Chiều dài sợi cước:22mm- Đường kính lỗ: 12.7mm- Bề dày bánh cước:12mm
183Bạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m1TấmBạt che thiết bị 2 mặt xanh - vàng (6x15) m
184Bạt Simili xanh cam (2x3)m4TấmBạt Simili xanh cam (2x3)m
185Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/1020BóngBóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10
186Bột mì70KgBột mì
187Can nhựa 2 lít7CáiCan nhựa 2 lít
188Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm)2CâyCây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm)
189Cây xủi inox cầm tay, 50mm15CáiCây xủi inox cầm tay, 50mm
190Chì đo khe hở 0,25mm (mềm)1CuộnChì đo khe hở 0,25mm (mềm)
191Chì đo khe hở 0,3mm (mềm)1CuộnChì đo khe hở 0,3mm (mềm)
192Chì đo khe hở 0,5mm (mềm)1CuộnChì đo khe hở 0,5mm (mềm)
193Chì đo khe hở 1mm (mềm)1CuộnChì đo khe hở 1mm (mềm)
194Cước chà xoang nồi 110x80mm20CáiCước chà xoang nồi 110x80mm
195Đá cà lem A2+ Cán: 6mm+ Kích thước: 25x32x6mm15CáiĐá cà lem A2+ Cán: 6mm+ Kích thước: 25x32x6mm
196Đá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm10ViênĐá doa Rhodius FPK 15 x20x6mm
197Đá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm10ViênĐá doa Rhodius FPK 20 x25x6mm
198Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #10002ViênĐá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000
199Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #6002ViênĐá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600
200Đá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm5ViênĐá mài dầu thô, mịn Kinik 25x 50 x 200mm
201Đá mài nhám xếp 12560ViênĐá mài nhám xếp 125
202Dây nhựa thắt bó cáp 8x300 (100 sợi/gói)5BịchDây nhựa thắt bó cáp 8x300 (100 sợi/gói)
203Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273100LítDung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273
204Dung môi pha sơn10LítDung môi pha sơn
205Găng tay cao su chịu dầu10ĐôiGăng tay cao su chịu dầu
206Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 45000mm1CuộnGiấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 45000mm
207Giấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 45000mm1CuộnGiấy nhám cuộn P800 kt: 150 x 45000mm
208Giấy thấm dầu công nghiệp1KgGiấy thấm dầu công nghiệp
209Gỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu5CâyGỗ kê máy 150 x 150x 1200mm, gỗ dầu
210Gỗ ván 1200x2000x15mm10TấmGỗ ván 1200x2000x15mm
211Bộ Gu dông (Gudong) M16x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);2BộBộ Gu dông (Gudong) M16x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
212Bộ Gu dông (Gudong) M18x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);2BộBộ Gu dông (Gudong) M18x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
213Bộ Gu dông (Gudong) M22x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);2BộBộ Gu dông (Gudong) M22x1000mm; vật liệu thép đen , (bộ gồm gu dông (Gudong), 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
214Khay nhựa KT 520x424x220mm15CáiKhay nhựa KT 520x424x220mm
215Mũi mài lỗ hợp kim PROCUT G82038-215CáiMũi mài lỗ hợp kim PROCUT G82038-2
216Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit6CáiNhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 240Grit
217Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit6CáiNhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 40Grit
218Nhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit6CáiNhám trụ cây Rhodius FS 30x15x6mm x 80Grit
219Phểu nhựa đường kính 200mm2CáiPhểu nhựa đường kính 200mm
220Xẻng có cán gỗ 1.2m1CáiXẻng có cán gỗ 1.2m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->