Gói thầu: Gói thầu SXKD2021-HH04: Cung cấp văn phòng phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210641927-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu SXKD2021-HH04: Cung cấp văn phòng phẩm
Số hiệu KHLCNT 20210427264
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-16 09:41:00 đến ngày 2021-06-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 938,697,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.41E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2018 đến thời điểm đóng thầu:Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp văn phòng phẩm, mực máy in, mực máy foto tương tự với gói thầu đang xét với giá trị ≥660 triệu đồng
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 660.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bàn di chuột10CáiKích thước 30x25x0.2cm. Vật liệu cao su, mầu đen khâu mép xung quanh
2Bàn phím Dell (Keyboard)18CáiDùng cho dòng máy Dell STUDIO 1435, 1535, 1536, 1537. Series DELL STUDIO 1535 1536 1537 INSPIRON 1435 Keyboard
3Băng dính 2 mặt 2,5cm39CuộnBăng dính 2 mặt 2,5cm
4Băng dính 2 mặt 5cm30CuộnBăng dính 2 mặt 5cm
5Băng dính trắng cuộn nhỏ (loại 1,2cm)50Cuộnloại 1,2cm
6Băng dính trắng cuộn to (loại 5cm)50Cuộnloại 5cm
7Băng dính lụa cuộn to (lại 5cm)170Cuộnlại 5cm
8Bìa màu A4 (ngoại T&T) -40RamKhổ giấy: A4,Định lượng:160gsmĐóng gói: 100 tờ/ Ram
9Bìa mêca A440RamKhổ A4Đóng gói: 100 tờ/ramĐộ dày: 12mm
10Bìa màu A3 (ngoại T&T)17RamKhổ A3Đóng gói: 100 tờ/ram;Độ dày: 12mm
11Bìa mêca A57RamBìa mêca A5
12Bút bi 4 màu30CáiBút bi 4 màu
13Bút bi Jetstream màu xanh 07 (Mitsubishi Pencil Bulue 217)120CáiMực màu xanh, nét bút 0.7mm (Mitsubishi Pencil Bulue 217)
14Bút bi Thiên Long Gel - B03 (TL-metal clip 036)500CáiTL-metal clip 036
15Bút bi Thiên Long Gel - B03 (TL-metal clip 036) mực đỏ (AH200A)80CáiTL-metal clip 036 mực đỏ (AH200A)
16Bút chì gỗ CP - 01 (HB)90CáiBút chì gỗ CP - 01HB
17Bút dạ viết bảng trắng Thiên Long100CáiBút dạ viết bảng trắng Thiên Long
18Bút dạ viết hồ sơ loại nhỡ (bút ghi CD)50CáiBút dạ viết hồ sơ loại nhỡ (bút ghi CD)
19Bút dính bàn Thiên Long (Đế cắm PH 02)15ĐôiBút dính bàn Thiên Long (Đế cắm PH 02)
20Bút ký BL 57 (Bút bi kim Liquid Gelink 0,5mm ball)120CáiBút bi kim Liquid Gelink 0,5mm ball
21Bút nhớ dòng Thiên Long (Bút dạ quang HL-03)50CáiBút dạ quang HL-03
22Bút phủ CP - 101 (Băng phủ Plus, xóa kéo Plus)50CáiBăng phủ Plus, xóa kéo Plus
23Bút xóa CP - 02 Thiên Long100CáiBút xóa CP - 02 Thiên Long
24Bút bi Bến nghé BT05100CáiBút bi Bến nghé BT05
25Bút chì đen50CáiChì đen
26Bút chì đốt30CáiBút có đốt chì, có thể thay thế lẫn nhau
27Bút chì kim10CáiĐầu chì: 0.5mm,
28Cặp còng ống KingJim 3515 (loại 15 cm)100Cáiloại 15 cm
29Cặp còng ống KingJim 1475 (loại 5 cm)50Cáiloại 5 cm
30Cặp còng ống KingJim 1478 (loại 8 cm)120Cáiloại 8 cm
31Cặp còng ống KingJim 1470 (loại 10 cm)120Cáiloại 10 cm
32Cặp 3 dây giấy30CáiCặp 3 dây giấy
33Cặp 3 dây L1 nhựa30CáiCặp 3 dây L1 nhựa
34Cặp còng 10 cm100CáiCặp còng 10 cm
35Cặp còng 5 cm120CáiCặp còng 5 cm
36Cặp còng 7 cm80CáiCặp còng 7 cm
37Cặp hộp 5 cm30CáiCặp hộp 5 cm
38Cặp hộp 7 cm30CáiCặp hộp 7 cm
39Cặp hộp 10 cm30CáiCặp hộp 10 cm
40Cặp hộp 15 cm20CáiCặp hộp 15 cm
41Cặp hộp 20 cm36CáiCặp hộp 20 cm
42Cặp kẹp tài liệu 2 khóa Camelia20CáiCặp kẹp tài liệu 2 khóa Camelia
43Cặp nhựa đựng hồ sơ 12 ngăn 840510CáiCặp nhựa đựng hồ sơ 12 ngăn 8405
44Cặp trình ký da10CáiCặp trình ký bìa da khổ A4. Kẹp giữ tài liệu bằng inox
45Cặp trình ký nhựa22Cái12 màu, có số, khổ A4.làm từ giấy bìa
46Chia file giấy (12 màu)70Tập12 màu, có số, khổ A4 làm từ nhựa PP
47Cặp dán xanh LiSigao10CáiLàm bằng chất liệu nhựa - Cặp nắp dán, Khổ A4, gáy rộng 10cm
48Chuột máy vi tính Dell (Mouse Optical)30CáiLoại thiết bị: Mouse Optical Chuẩn kết nối: USB Hand Orientation: Ambidextrous Resolution: 1000 DPI Scrolling Capability: Yes Vertical Scroll: Yes Horizontal Scroll: Yes Màu sắc: Black"
49Dao dọc giấy E104 (hoặc F103 Deli nhỏ)5CáiDao dọc giấy E104 (hoặc F103 Deli nhỏ)
50Dao dọc giấy loại to SDI (25)5CáiDao dọc giấy loại to SDI (25)
51Dao thái cán vàng5CáiLưỡi dao làm bằng thép, cán vàng, Kích thước: 18cm.
52Dụng cụ gỡ ghim loại nhỡ (KW- trio 5093)10CáiKW- trio 5093
53Dụng cụ gỡ ghim nhỏ Deli 023210CáiDụng cụ gỡ ghim nhỏ Deli 0232
54Dụng cụ cắt băng dính 2cm5CáiThân được làm từ nhựa cứng. Lưỡi cắt răng cưa bằng thép không gỉ. Loại 2 cm
55Dụng cụ cắt băng dính 5cm8CáiThân được làm từ nhựa cứng. Lưỡi cắt răng cưa bằng thép không gỉ. Loại 5 cm
56Dụng cụ đóng sổ UNICORN loại 80mm (Nẹp Acco Sigma khóa nhựa SDI 0947)9HộpNẹp Acco Sigma khóa nhựa SDI 0947
57Ghim cài tài liệu (Kẹp C82)50HộpKẹp C82. Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ
58Ghim cài tam giác (Kẹp C62)100HộpKẹp C62. Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ
59Ghim dập chữ U - 23/23 (Đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/23 (Đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 23mm
60Ghim dập chữ U - 23/10 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/10 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 10mm
61Ghim dập chữ U - 23/13 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/13 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 13mm
62Ghim dập chữ U - 23/15 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/15 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 15mm
63Ghim dập chữ U - 23/20(đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/20(đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 20mm
64Ghim dập chữ U - 23/6 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/6 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm
65Ghim dập chữ U - 23/8 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 23/8 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 8mm
66Ghim dập chữ U - 24/6 (đạn ghim)80HộpGhim dập chữ U - 24/6 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm
67Ghịm dập chữ U 10 Plus (đạn ghim)80HộpGhịm dập chữ U 10 Plus (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm, sử dụng cho dập ghim (bấm kim) số 10
68Giá đựng tài liệu 3 ngăn nhựa (File nan 3 ngăn)15CáiFile nan 3 ngăn
69Giá để tài liệu 3 ngăn nhựa loại ngang Deli 921715CáiGiá để tài liệu 3 ngăn nhựa loại ngang Deli 9217
70Giấy dán Decan khổ A410RamKhổ A4, Quy cách : 100 tờ/ram
71Giấy in A3 7084 bãi bằng Tem đỏ5RamĐịnh lượng: 70 gsmKích thước: A3 (420x297mm) Quy cách : 500 tờ/ram
72Giấy in A3 ngoại (Indo Double A)60RamĐịnh lượng: 80gsmKích thước giấy : A3 (420x297 mm) Quy cách : 500 tờ/ram
73Giấy in A4 ĐL 70G Nội1.200RamĐịnh lượng:70 gsm. Kích thước: A4 (210x297mm).Quy cách : 500 tờ/ram
74Giấy in A4 ngoại100RamĐịnh lượng: 80gsmKích thước : 210 x 297 mm. Quy cách : 500 tờ/ram
75Giấy in A5 ngoại (Indo Double A)50RamĐịnh lượng:70gsmKích thước : A5 (148mm x 210mm). Quy cách : 500 tờ/ram
76Giấy nẹp ký đủ mầu Deli (Note)120TậpChất liệu nhựa, có lớp dính
77Giấy nhớ 2''x 3''70TậpKích thước: 3cm x 2cm.Đơn vị tính: 100 tờ/tậpCó lớp dính
78Giấy nhớ 3''x 3''70tậpKích thước: 3cm x 3cmĐơn vị tính: 100 tờ/tập.Có lớp dính
79Giấy nhớ 3''x 5''70TậpKích thước: 3cm x 5cmĐơn vị tính: 100 tờ/tập.Có lớp dính
80Gọt bút chì40CáiVỏ nhựa, lưỡi gọt bằng thép
81Hộp sáp đếm tiền5CáiHộp sáp đếm tiền
82Kéo cắt giấy nhỡ91CáiKéo cắt giấy nhỡ
83Keo dán khô G- 05100HộpLoại khô G- 05
84Keo dán con voi5TuýpLoại keo lỏng
85Keo dán thiên long nước20LọLoại Glue, 30ml/lọ
86Kẹp TL đệm đen 51mm (12 cái/hộp)100HộpKẹp TL đệm đen 51mm (12 cái/hộp)
87Kẹp TL đệm đen 41mm (12 cái/hộp)60HộpKẹp TL đệm đen 41mm (12 cái/hộp)
88Kẹp TL đệm đen 32 mm (12 cái/hộp)60HộpKẹp TL đệm đen 32 mm (12 cái/hộp)
89Kẹp TL đệm đen 25 mm (12 cái/hộp)60HộpKẹp TL đệm đen 25 mm (12 cái/hộp)
90Kẹp TL đệm đen 19 mm (12 cái/hộp)60HộpKẹp TL đệm đen 19 mm (12 cái/hộp)
91Kẹp TL đệm đen 15 mm (12 cái/hộp)60HộpKẹp TL đệm đen 15 mm (12 cái/hộp)
92Kẹp TL Deli nhiều màu 15 mm (24 cái/hộp)60HộpKẹp TL Deli nhiều màu 15 mm (24 cái/hộp)
93Kẹp TL Deli nhiều màu 19 mm (24 cái/hộp)60HộpKẹp TL Deli nhiều màu 19 mm (24 cái/hộp)
94Kẹp TL Deli nhiều màu 32 mm (24 cái/hộp)60HộpKẹp TL Deli nhiều màu 32 mm (24 cái/hộp)
95Kẹp khóa nhựa SDI 0947 (nẹp Acco)60HộpKẹp khóa nhựa SDI 0947 (nẹp Acco)
96Kẹp nhựa (Loại rút gáy)50CáiLoại rút gáy
97Máy dập ghim nhỏ 10 Plus100CáiSử dụng ghim bấm số 10
98Máy dập ghim xoay 3 chiều GQ 130210CáiXoay 3 chiều – GQ1302
99Máy bấm lỗ giấy loại nhỏ PU 010510CáiMáy bấm lỗ giấy loại nhỏ PU 0105
100Máy tính Casio DM-1600S (16 số)5CáiMáy tính Casio DM-1600S (16 số)
101Máy dập ghim loại to Dell No:039610CáiKhả năng bấm tối đa 210 tờ giấy định lượng 80gsm. Chất liệu: TPE + Toàn bộ khung kim loại.
102Máy dập ghim loại to KW Trio 50LA5CáiKhả năng bấm tối đa 210 tờ giấy định lượng 80gsm. Chất liệu: hợp kim, tay cầm là lớp nhựa cứng
103Máy đục lỗ loại KW - Trio Power Pulch Number 9330 (190 trang/lần)2CáiMáy đục lỗ loại KW - Trio Power Pulch Number 9330 (190 trang/lần)
104Máy tính Casio GX - 16 số2CáiMáy tính Casio GX - 16 số
105Máy tính Casio JS - 40TS2CáiMáy tính Casio JS - 40TS
106Mực dấu Shing (màu đỏ)10Lọmàu đỏ
107Mực dấu Shing (màu xanh)10Lọmàu xanh
108Mực in A4 Canon 1210 (15A)20HộpMã sp: Cartridge 15AModel: C7115ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1000/1200/3300/3380 All-inOneCanon EP-25: LBP 1210Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
109Mực in A4 Canon 3100 (35A)2HộpMã sp: Cartridge 35AModel: CB435ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
110Mực in A3 xerox 20656HộpMực in A3 Xerox 2065:Mã sp: Fuji Xerox DocuPrint 2065 Black Toner CartridgeLoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox 2065/3055Số trang in: 10.000 trang A3 với bản in có độ phủ mực 5%
111Mực in A4 Canon 2900 L11121E (12A)254HộpMã sp: Cartridge 12AModel: L11121ELoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
112Mực in A4 Canon LBP 3000 (12A)12HộpMã sp: Cartridge 12AModel: LBP3000Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon LBP 3000/3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
113Mực in A3 Canon LBP 3500 (16A)16HộpMã sp: Cartridge 16AModel: Q7516ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
114Mực in A4 EPSON 57002HộpMã sp: Cartridge EPSON 5700In Lazer đen trắng, dung cho các dòng máy in EPL - 5700/5800/5900Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
115Mực in A4 Sansung ML16405HộpMã sp: Cartridge ML1640Model: ML1640Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Samsung ML1640Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
116Mực in A4 Xerox 31244HộpMã sp: Cartridge Xerox 3124Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: Xerox Phaser 3124/ 3125/ 3117/ 3122Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
117Mực in A4 đa năng HP laserjet 1319f MFP (12A)7HộpMã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010 /1012/1015 /1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z /3052/3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
118Mực in A4 Canon LBP 3300 (49A)4HộpMã sp: Cartridge 49AModel: Q5949ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1160/1320/3390/3392Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
119Mực in A4 HP 1020 (12A)3HộpMã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/1012 /1015/1018 /1020/1022 /3020/3030/3050/ 3050Z /3052 /3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
120Mực in đa năng A4 HP 1536MF (78A)22HộpMã sp: Cartridge 78AModel: CE278ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1566/P1606Canon EP-326: LBP 6200.Canon EP-328: MF 4412/4450/4550Số trang in: 2200 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
121Mực in đa năng A4 HP M225 (83A)10HộpMã sp: Cartridge 83AModel: CF283ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M125/ 125FW/ 125A/ M126/ M127/ M127FN/ M201/ M225MFPSố trang in: 1800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
122Mực in đa năng A4 HP 3050 (12A)8HộpMã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/ 1012/1015/ 1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z/ 3052/3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
123Mực in A3 HP 5200 (16A)20HộpMã sp: Cartridge 16AModel: Q7516ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
124Mực in đa năng A4 HP M1212NF (85A)24hộpMã sp: Cartridge 85AModel: CE285ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1102/ 1102w/ M1212NF / M1132MFPSố trang in: 1600 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
125Mực in A4 LPB Canon 1120 (92A)5HộpMã sp: Cartridge 92ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon EP-25: LBP 1120Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
126Mực in A3 HP 5100 (29X)2HộpMã sp: Cartridge 29XModel: C4129XLoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5000 /5000N/5100 /5100SE /5100LE/5100N, Canon LBP – 62X /840/850 /880/910Số trang in: 6800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
127Mực máy in A3 đa năng HP M435 (93A)13HộpMã sp: Cartridge 93AModel: CZ192ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706NSố trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
128Mực máy in A3 HP LaserJet M706N (93A)15HộpMã sp: Cartridge 93AModel: CZ192ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706NSố trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
129Mực máy photo Xerox DC 5010 (Toner Cartridge)10HộpMã sp: CT200719Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010/ DC 450i/ 550iSố trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
130Mực máy photo Xerox DC 5070 (Toner Cartridge)10HộpMã sp: CT201820Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox AP-IV 3070/ 4070/ 5070, DocuCentre-IV 4070/ 5070Số trang in: 30000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
131Mực máy photo Xerox 2056 (Toner Cartridge)4HộpMã sp: Xerox CT350922 Drum Cartridge (CT350922)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox DC IV 2060 / 3060/ 3065Số trang in: 55000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
132Mực máy photo Xerox 3065 (Toner Cartridge)5HộpMã sp: Xerox CT201734 Black Toner Cartridge (CT201734)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-IV 2060/ 3060/ 3065Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
133Mực máy Photo Fuji Xerox 2007 (Toner Cartridge)2HộpMã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
134Phấn viết bảng MIC8HộpLoại không bụi, hộp lớn 100v/hộp
135Phong bì thư thường (100 cái/tập)500Tập100 cái/tập
136Pin tiểu AA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp đồng hồ treo tường)15ĐôiPin tiểu AA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp đồng hồ treo tường)
137Pin đũa AAA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ)20ĐôiPin đũa AAA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ)
138Sổ A4 bìa cứng (Sổ MB A4 - 160 trang)91QuyểnSổ MB A4 - 160 trang
139Sổ A4 bìa cứng HB 240 trang119QuyểnSổ A4 bìa cứng HB 240 trang
140Sổ A5 bìa cứng (Sổ R 200; sổ C5)48QuyểnSổ R 200; sổ C5
141Sổ bìa da A630QuyểnSổ bìa da A6
142Sổ bìa da A560QuyểnSổ bìa da A5
143Sổ bìa da mềm A4 dày 300 trang (Ricoh)15QuyểnSổ bìa da mềm A4 dày 300 trang (Ricoh)
144Sổ công văn loại dày khổ A4 (đi + đến)51QuyểnSổ công văn loại dày khổ A4 (đi + đến)
145Sổ bìa da A4 loại dầy 240 trang (Ricoh)32QuyểnSổ bìa da A4 loại dầy 240 trang (Ricoh)
146Sổ bìa da A4 loại dầy 160 trang (Ricoh)16QuyểnSổ bìa da A4 loại dầy 160 trang (Ricoh)
147Sổ ghi chép bìa da A2K890QuyểnSổ ghi chép bìa da A2K8
148Tẩy bút chì (gôm E - 06)100Cáigôm E - 06
149Túi cúc dày khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag)150Cáitúi đựng hồ sơ Clear bag
150Túi cúc mỏng khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag)200Cáitúi đựng hồ sơ Clear bag
151Túi cúc to dày khổ F4 (túi đựng hồ sơ Clear bag)200Cáitúi đựng hồ sơ Clear bag
152Túi đựng tài liệu 2 đầu mở (khổ A4)50CáiTúi đựng tài liệu 2 đầu mở (khổ A4)
153Thước kẻ vuông mê ca 30cm30Cáimê ca 30cm
154Thước kẻ dẹt mê ca 20cm30Cáimê ca 20cm
155Thước kẻ dẹt mê ca 30cm30Cáimê ca 30cm
156Trống mực máy photo Xerox DC 5010 (Drum Cartridge)6HộpMã sp: CT200719Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010/ DC 450i/ 550iSố trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
157Trống mực máy photo Xerox DC 5070 (Drum Cartridge)6HộpMã sp: CT201820Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox AP-IV 3070/ 4070/ 5070, DocuCentre-IV 4070/ 5070Số trang in: 30000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
158Trống mực máy photo Xerox 2056 (Drum Cartridge)3HộpMã sp: Xerox CT201795 Black Toner Cartridge (CT201795)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox IV 2056/2058Số trang in: 9000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
159Trống mực máy photo Xerox 3065 (Drum Cartridge)3HộpMã sp: Xerox CT201734 Black Toner Cartridge (CT201734)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-IV 2060/ 3060/ 3065Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
160Trống mực máy photo Xerox 2007 (Drum Cartridge)2HộpMã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
161USB Kingston 8GB (ổ chứa dữ liệu)20Cái8GB (ổ chứa dữ liệu)
162USB Kingston 32GB (ổ chứa dữ liệu)20Cái32GB (ổ chứa dữ liệu)
163USB Kingston 16GB (ổ chứa dữ liệu)20Cái16GB (ổ chứa dữ liệu)
164Cartridge mực Canon 328 ( Canon 4550d; tương đương HP 1536 78A)4HộpMã sp: Cartridge 328Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon 5: LBP 328Số trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5%
165Bìa mêca A3)10RamBìa mêca A3
166Bút mực chữ A (mực đen; Gel 012)20Cáimực đen; Gel 012
167Bút bi Jetstream màu đen 07 (Mitsubishi Pencil Black 217)5CáiMitsubishi Pencil Black 217
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.41E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2018 đến thời điểm đóng thầu:Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp văn phòng phẩm, mực máy in, mực máy foto tương tự với gói thầu đang xét với giá trị ≥660 triệu đồng
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 660.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->