Gói thầu: Gói thầu SXKD2021-HH04: Cung cấp văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210641927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SXKD2021-HH04: Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427264 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-16 09:41:00 đến ngày 2021-06-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 938,697,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.41E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2018 đến thời điểm đóng thầu:Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp văn phòng phẩm, mực máy in, mực máy foto tương tự với gói thầu đang xét với giá trị ≥660 triệu đồng Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 660.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn di chuột | 10 | Cái | Kích thước 30x25x0.2cm. Vật liệu cao su, mầu đen khâu mép xung quanh | ||
| 2 | Bàn phím Dell (Keyboard) | 18 | Cái | Dùng cho dòng máy Dell STUDIO 1435, 1535, 1536, 1537. Series DELL STUDIO 1535 1536 1537 INSPIRON 1435 Keyboard | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt 2,5cm | 39 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2,5cm | ||
| 4 | Băng dính 2 mặt 5cm | 30 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 5cm | ||
| 5 | Băng dính trắng cuộn nhỏ (loại 1,2cm) | 50 | Cuộn | loại 1,2cm | ||
| 6 | Băng dính trắng cuộn to (loại 5cm) | 50 | Cuộn | loại 5cm | ||
| 7 | Băng dính lụa cuộn to (lại 5cm) | 170 | Cuộn | lại 5cm | ||
| 8 | Bìa màu A4 (ngoại T&T) - | 40 | Ram | Khổ giấy: A4,Định lượng:160gsmĐóng gói: 100 tờ/ Ram | ||
| 9 | Bìa mêca A4 | 40 | Ram | Khổ A4Đóng gói: 100 tờ/ramĐộ dày: 12mm | ||
| 10 | Bìa màu A3 (ngoại T&T) | 17 | Ram | Khổ A3Đóng gói: 100 tờ/ram;Độ dày: 12mm | ||
| 11 | Bìa mêca A5 | 7 | Ram | Bìa mêca A5 | ||
| 12 | Bút bi 4 màu | 30 | Cái | Bút bi 4 màu | ||
| 13 | Bút bi Jetstream màu xanh 07 (Mitsubishi Pencil Bulue 217) | 120 | Cái | Mực màu xanh, nét bút 0.7mm (Mitsubishi Pencil Bulue 217) | ||
| 14 | Bút bi Thiên Long Gel - B03 (TL-metal clip 036) | 500 | Cái | TL-metal clip 036 | ||
| 15 | Bút bi Thiên Long Gel - B03 (TL-metal clip 036) mực đỏ (AH200A) | 80 | Cái | TL-metal clip 036 mực đỏ (AH200A) | ||
| 16 | Bút chì gỗ CP - 01 (HB) | 90 | Cái | Bút chì gỗ CP - 01HB | ||
| 17 | Bút dạ viết bảng trắng Thiên Long | 100 | Cái | Bút dạ viết bảng trắng Thiên Long | ||
| 18 | Bút dạ viết hồ sơ loại nhỡ (bút ghi CD) | 50 | Cái | Bút dạ viết hồ sơ loại nhỡ (bút ghi CD) | ||
| 19 | Bút dính bàn Thiên Long (Đế cắm PH 02) | 15 | Đôi | Bút dính bàn Thiên Long (Đế cắm PH 02) | ||
| 20 | Bút ký BL 57 (Bút bi kim Liquid Gelink 0,5mm ball) | 120 | Cái | Bút bi kim Liquid Gelink 0,5mm ball | ||
| 21 | Bút nhớ dòng Thiên Long (Bút dạ quang HL-03) | 50 | Cái | Bút dạ quang HL-03 | ||
| 22 | Bút phủ CP - 101 (Băng phủ Plus, xóa kéo Plus) | 50 | Cái | Băng phủ Plus, xóa kéo Plus | ||
| 23 | Bút xóa CP - 02 Thiên Long | 100 | Cái | Bút xóa CP - 02 Thiên Long | ||
| 24 | Bút bi Bến nghé BT05 | 100 | Cái | Bút bi Bến nghé BT05 | ||
| 25 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chì đen | ||
| 26 | Bút chì đốt | 30 | Cái | Bút có đốt chì, có thể thay thế lẫn nhau | ||
| 27 | Bút chì kim | 10 | Cái | Đầu chì: 0.5mm, | ||
| 28 | Cặp còng ống KingJim 3515 (loại 15 cm) | 100 | Cái | loại 15 cm | ||
| 29 | Cặp còng ống KingJim 1475 (loại 5 cm) | 50 | Cái | loại 5 cm | ||
| 30 | Cặp còng ống KingJim 1478 (loại 8 cm) | 120 | Cái | loại 8 cm | ||
| 31 | Cặp còng ống KingJim 1470 (loại 10 cm) | 120 | Cái | loại 10 cm | ||
| 32 | Cặp 3 dây giấy | 30 | Cái | Cặp 3 dây giấy | ||
| 33 | Cặp 3 dây L1 nhựa | 30 | Cái | Cặp 3 dây L1 nhựa | ||
| 34 | Cặp còng 10 cm | 100 | Cái | Cặp còng 10 cm | ||
| 35 | Cặp còng 5 cm | 120 | Cái | Cặp còng 5 cm | ||
| 36 | Cặp còng 7 cm | 80 | Cái | Cặp còng 7 cm | ||
| 37 | Cặp hộp 5 cm | 30 | Cái | Cặp hộp 5 cm | ||
| 38 | Cặp hộp 7 cm | 30 | Cái | Cặp hộp 7 cm | ||
| 39 | Cặp hộp 10 cm | 30 | Cái | Cặp hộp 10 cm | ||
| 40 | Cặp hộp 15 cm | 20 | Cái | Cặp hộp 15 cm | ||
| 41 | Cặp hộp 20 cm | 36 | Cái | Cặp hộp 20 cm | ||
| 42 | Cặp kẹp tài liệu 2 khóa Camelia | 20 | Cái | Cặp kẹp tài liệu 2 khóa Camelia | ||
| 43 | Cặp nhựa đựng hồ sơ 12 ngăn 8405 | 10 | Cái | Cặp nhựa đựng hồ sơ 12 ngăn 8405 | ||
| 44 | Cặp trình ký da | 10 | Cái | Cặp trình ký bìa da khổ A4. Kẹp giữ tài liệu bằng inox | ||
| 45 | Cặp trình ký nhựa | 22 | Cái | 12 màu, có số, khổ A4.làm từ giấy bìa | ||
| 46 | Chia file giấy (12 màu) | 70 | Tập | 12 màu, có số, khổ A4 làm từ nhựa PP | ||
| 47 | Cặp dán xanh LiSigao | 10 | Cái | Làm bằng chất liệu nhựa - Cặp nắp dán, Khổ A4, gáy rộng 10cm | ||
| 48 | Chuột máy vi tính Dell (Mouse Optical) | 30 | Cái | Loại thiết bị: Mouse Optical Chuẩn kết nối: USB Hand Orientation: Ambidextrous Resolution: 1000 DPI Scrolling Capability: Yes Vertical Scroll: Yes Horizontal Scroll: Yes Màu sắc: Black" | ||
| 49 | Dao dọc giấy E104 (hoặc F103 Deli nhỏ) | 5 | Cái | Dao dọc giấy E104 (hoặc F103 Deli nhỏ) | ||
| 50 | Dao dọc giấy loại to SDI (25) | 5 | Cái | Dao dọc giấy loại to SDI (25) | ||
| 51 | Dao thái cán vàng | 5 | Cái | Lưỡi dao làm bằng thép, cán vàng, Kích thước: 18cm. | ||
| 52 | Dụng cụ gỡ ghim loại nhỡ (KW- trio 5093) | 10 | Cái | KW- trio 5093 | ||
| 53 | Dụng cụ gỡ ghim nhỏ Deli 0232 | 10 | Cái | Dụng cụ gỡ ghim nhỏ Deli 0232 | ||
| 54 | Dụng cụ cắt băng dính 2cm | 5 | Cái | Thân được làm từ nhựa cứng. Lưỡi cắt răng cưa bằng thép không gỉ. Loại 2 cm | ||
| 55 | Dụng cụ cắt băng dính 5cm | 8 | Cái | Thân được làm từ nhựa cứng. Lưỡi cắt răng cưa bằng thép không gỉ. Loại 5 cm | ||
| 56 | Dụng cụ đóng sổ UNICORN loại 80mm (Nẹp Acco Sigma khóa nhựa SDI 0947) | 9 | Hộp | Nẹp Acco Sigma khóa nhựa SDI 0947 | ||
| 57 | Ghim cài tài liệu (Kẹp C82) | 50 | Hộp | Kẹp C82. Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ | ||
| 58 | Ghim cài tam giác (Kẹp C62) | 100 | Hộp | Kẹp C62. Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ | ||
| 59 | Ghim dập chữ U - 23/23 (Đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/23 (Đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 23mm | ||
| 60 | Ghim dập chữ U - 23/10 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/10 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 10mm | ||
| 61 | Ghim dập chữ U - 23/13 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/13 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 13mm | ||
| 62 | Ghim dập chữ U - 23/15 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/15 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 15mm | ||
| 63 | Ghim dập chữ U - 23/20(đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/20(đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 20mm | ||
| 64 | Ghim dập chữ U - 23/6 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/6 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm | ||
| 65 | Ghim dập chữ U - 23/8 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 23/8 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 8mm | ||
| 66 | Ghim dập chữ U - 24/6 (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghim dập chữ U - 24/6 (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm | ||
| 67 | Ghịm dập chữ U 10 Plus (đạn ghim) | 80 | Hộp | Ghịm dập chữ U 10 Plus (đạn ghim). Làm từ dây mạ kẽm, sử dụng cho dập ghim (bấm kim) số 10 | ||
| 68 | Giá đựng tài liệu 3 ngăn nhựa (File nan 3 ngăn) | 15 | Cái | File nan 3 ngăn | ||
| 69 | Giá để tài liệu 3 ngăn nhựa loại ngang Deli 9217 | 15 | Cái | Giá để tài liệu 3 ngăn nhựa loại ngang Deli 9217 | ||
| 70 | Giấy dán Decan khổ A4 | 10 | Ram | Khổ A4, Quy cách : 100 tờ/ram | ||
| 71 | Giấy in A3 7084 bãi bằng Tem đỏ | 5 | Ram | Định lượng: 70 gsmKích thước: A3 (420x297mm) Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 72 | Giấy in A3 ngoại (Indo Double A) | 60 | Ram | Định lượng: 80gsmKích thước giấy : A3 (420x297 mm) Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 73 | Giấy in A4 ĐL 70G Nội | 1.200 | Ram | Định lượng:70 gsm. Kích thước: A4 (210x297mm).Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 74 | Giấy in A4 ngoại | 100 | Ram | Định lượng: 80gsmKích thước : 210 x 297 mm. Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 75 | Giấy in A5 ngoại (Indo Double A) | 50 | Ram | Định lượng:70gsmKích thước : A5 (148mm x 210mm). Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 76 | Giấy nẹp ký đủ mầu Deli (Note) | 120 | Tập | Chất liệu nhựa, có lớp dính | ||
| 77 | Giấy nhớ 2''x 3'' | 70 | Tập | Kích thước: 3cm x 2cm.Đơn vị tính: 100 tờ/tậpCó lớp dính | ||
| 78 | Giấy nhớ 3''x 3'' | 70 | tập | Kích thước: 3cm x 3cmĐơn vị tính: 100 tờ/tập.Có lớp dính | ||
| 79 | Giấy nhớ 3''x 5'' | 70 | Tập | Kích thước: 3cm x 5cmĐơn vị tính: 100 tờ/tập.Có lớp dính | ||
| 80 | Gọt bút chì | 40 | Cái | Vỏ nhựa, lưỡi gọt bằng thép | ||
| 81 | Hộp sáp đếm tiền | 5 | Cái | Hộp sáp đếm tiền | ||
| 82 | Kéo cắt giấy nhỡ | 91 | Cái | Kéo cắt giấy nhỡ | ||
| 83 | Keo dán khô G- 05 | 100 | Hộp | Loại khô G- 05 | ||
| 84 | Keo dán con voi | 5 | Tuýp | Loại keo lỏng | ||
| 85 | Keo dán thiên long nước | 20 | Lọ | Loại Glue, 30ml/lọ | ||
| 86 | Kẹp TL đệm đen 51mm (12 cái/hộp) | 100 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 51mm (12 cái/hộp) | ||
| 87 | Kẹp TL đệm đen 41mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 41mm (12 cái/hộp) | ||
| 88 | Kẹp TL đệm đen 32 mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 32 mm (12 cái/hộp) | ||
| 89 | Kẹp TL đệm đen 25 mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 25 mm (12 cái/hộp) | ||
| 90 | Kẹp TL đệm đen 19 mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 19 mm (12 cái/hộp) | ||
| 91 | Kẹp TL đệm đen 15 mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL đệm đen 15 mm (12 cái/hộp) | ||
| 92 | Kẹp TL Deli nhiều màu 15 mm (24 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL Deli nhiều màu 15 mm (24 cái/hộp) | ||
| 93 | Kẹp TL Deli nhiều màu 19 mm (24 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL Deli nhiều màu 19 mm (24 cái/hộp) | ||
| 94 | Kẹp TL Deli nhiều màu 32 mm (24 cái/hộp) | 60 | Hộp | Kẹp TL Deli nhiều màu 32 mm (24 cái/hộp) | ||
| 95 | Kẹp khóa nhựa SDI 0947 (nẹp Acco) | 60 | Hộp | Kẹp khóa nhựa SDI 0947 (nẹp Acco) | ||
| 96 | Kẹp nhựa (Loại rút gáy) | 50 | Cái | Loại rút gáy | ||
| 97 | Máy dập ghim nhỏ 10 Plus | 100 | Cái | Sử dụng ghim bấm số 10 | ||
| 98 | Máy dập ghim xoay 3 chiều GQ 1302 | 10 | Cái | Xoay 3 chiều – GQ1302 | ||
| 99 | Máy bấm lỗ giấy loại nhỏ PU 0105 | 10 | Cái | Máy bấm lỗ giấy loại nhỏ PU 0105 | ||
| 100 | Máy tính Casio DM-1600S (16 số) | 5 | Cái | Máy tính Casio DM-1600S (16 số) | ||
| 101 | Máy dập ghim loại to Dell No:0396 | 10 | Cái | Khả năng bấm tối đa 210 tờ giấy định lượng 80gsm. Chất liệu: TPE + Toàn bộ khung kim loại. | ||
| 102 | Máy dập ghim loại to KW Trio 50LA | 5 | Cái | Khả năng bấm tối đa 210 tờ giấy định lượng 80gsm. Chất liệu: hợp kim, tay cầm là lớp nhựa cứng | ||
| 103 | Máy đục lỗ loại KW - Trio Power Pulch Number 9330 (190 trang/lần) | 2 | Cái | Máy đục lỗ loại KW - Trio Power Pulch Number 9330 (190 trang/lần) | ||
| 104 | Máy tính Casio GX - 16 số | 2 | Cái | Máy tính Casio GX - 16 số | ||
| 105 | Máy tính Casio JS - 40TS | 2 | Cái | Máy tính Casio JS - 40TS | ||
| 106 | Mực dấu Shing (màu đỏ) | 10 | Lọ | màu đỏ | ||
| 107 | Mực dấu Shing (màu xanh) | 10 | Lọ | màu xanh | ||
| 108 | Mực in A4 Canon 1210 (15A) | 20 | Hộp | Mã sp: Cartridge 15AModel: C7115ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1000/1200/3300/3380 All-inOneCanon EP-25: LBP 1210Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 109 | Mực in A4 Canon 3100 (35A) | 2 | Hộp | Mã sp: Cartridge 35AModel: CB435ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 110 | Mực in A3 xerox 2065 | 6 | Hộp | Mực in A3 Xerox 2065:Mã sp: Fuji Xerox DocuPrint 2065 Black Toner CartridgeLoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox 2065/3055Số trang in: 10.000 trang A3 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 111 | Mực in A4 Canon 2900 L11121E (12A) | 254 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12AModel: L11121ELoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 112 | Mực in A4 Canon LBP 3000 (12A) | 12 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12AModel: LBP3000Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon LBP 3000/3050/3100/3018/3010/3020Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 113 | Mực in A3 Canon LBP 3500 (16A) | 16 | Hộp | Mã sp: Cartridge 16AModel: Q7516ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 114 | Mực in A4 EPSON 5700 | 2 | Hộp | Mã sp: Cartridge EPSON 5700In Lazer đen trắng, dung cho các dòng máy in EPL - 5700/5800/5900Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 115 | Mực in A4 Sansung ML1640 | 5 | Hộp | Mã sp: Cartridge ML1640Model: ML1640Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Samsung ML1640Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 116 | Mực in A4 Xerox 3124 | 4 | Hộp | Mã sp: Cartridge Xerox 3124Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: Xerox Phaser 3124/ 3125/ 3117/ 3122Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 117 | Mực in A4 đa năng HP laserjet 1319f MFP (12A) | 7 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010 /1012/1015 /1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z /3052/3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 118 | Mực in A4 Canon LBP 3300 (49A) | 4 | Hộp | Mã sp: Cartridge 49AModel: Q5949ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1160/1320/3390/3392Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 119 | Mực in A4 HP 1020 (12A) | 3 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/1012 /1015/1018 /1020/1022 /3020/3030/3050/ 3050Z /3052 /3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 120 | Mực in đa năng A4 HP 1536MF (78A) | 22 | Hộp | Mã sp: Cartridge 78AModel: CE278ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1566/P1606Canon EP-326: LBP 6200.Canon EP-328: MF 4412/4450/4550Số trang in: 2200 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 121 | Mực in đa năng A4 HP M225 (83A) | 10 | Hộp | Mã sp: Cartridge 83AModel: CF283ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M125/ 125FW/ 125A/ M126/ M127/ M127FN/ M201/ M225MFPSố trang in: 1800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 122 | Mực in đa năng A4 HP 3050 (12A) | 8 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12AModel: Q2612ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/ 1012/1015/ 1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z/ 3052/3055 M1005MFP/M1319fSố trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 123 | Mực in A3 HP 5200 (16A) | 20 | Hộp | Mã sp: Cartridge 16AModel: Q7516ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 124 | Mực in đa năng A4 HP M1212NF (85A) | 24 | hộp | Mã sp: Cartridge 85AModel: CE285ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1102/ 1102w/ M1212NF / M1132MFPSố trang in: 1600 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 125 | Mực in A4 LPB Canon 1120 (92A) | 5 | Hộp | Mã sp: Cartridge 92ALoại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon EP-25: LBP 1120Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 126 | Mực in A3 HP 5100 (29X) | 2 | Hộp | Mã sp: Cartridge 29XModel: C4129XLoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5000 /5000N/5100 /5100SE /5100LE/5100N, Canon LBP – 62X /840/850 /880/910Số trang in: 6800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 127 | Mực máy in A3 đa năng HP M435 (93A) | 13 | Hộp | Mã sp: Cartridge 93AModel: CZ192ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706NSố trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 128 | Mực máy in A3 HP LaserJet M706N (93A) | 15 | Hộp | Mã sp: Cartridge 93AModel: CZ192ALoại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706NSố trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 129 | Mực máy photo Xerox DC 5010 (Toner Cartridge) | 10 | Hộp | Mã sp: CT200719Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010/ DC 450i/ 550iSố trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 130 | Mực máy photo Xerox DC 5070 (Toner Cartridge) | 10 | Hộp | Mã sp: CT201820Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox AP-IV 3070/ 4070/ 5070, DocuCentre-IV 4070/ 5070Số trang in: 30000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 131 | Mực máy photo Xerox 2056 (Toner Cartridge) | 4 | Hộp | Mã sp: Xerox CT350922 Drum Cartridge (CT350922)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox DC IV 2060 / 3060/ 3065Số trang in: 55000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 132 | Mực máy photo Xerox 3065 (Toner Cartridge) | 5 | Hộp | Mã sp: Xerox CT201734 Black Toner Cartridge (CT201734)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-IV 2060/ 3060/ 3065Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 133 | Mực máy Photo Fuji Xerox 2007 (Toner Cartridge) | 2 | Hộp | Mã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 134 | Phấn viết bảng MIC | 8 | Hộp | Loại không bụi, hộp lớn 100v/hộp | ||
| 135 | Phong bì thư thường (100 cái/tập) | 500 | Tập | 100 cái/tập | ||
| 136 | Pin tiểu AA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp đồng hồ treo tường) | 15 | Đôi | Pin tiểu AA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp đồng hồ treo tường) | ||
| 137 | Pin đũa AAA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ) | 20 | Đôi | Pin đũa AAA Evolta Panasonic 1,5V - (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ) | ||
| 138 | Sổ A4 bìa cứng (Sổ MB A4 - 160 trang) | 91 | Quyển | Sổ MB A4 - 160 trang | ||
| 139 | Sổ A4 bìa cứng HB 240 trang | 119 | Quyển | Sổ A4 bìa cứng HB 240 trang | ||
| 140 | Sổ A5 bìa cứng (Sổ R 200; sổ C5) | 48 | Quyển | Sổ R 200; sổ C5 | ||
| 141 | Sổ bìa da A6 | 30 | Quyển | Sổ bìa da A6 | ||
| 142 | Sổ bìa da A5 | 60 | Quyển | Sổ bìa da A5 | ||
| 143 | Sổ bìa da mềm A4 dày 300 trang (Ricoh) | 15 | Quyển | Sổ bìa da mềm A4 dày 300 trang (Ricoh) | ||
| 144 | Sổ công văn loại dày khổ A4 (đi + đến) | 51 | Quyển | Sổ công văn loại dày khổ A4 (đi + đến) | ||
| 145 | Sổ bìa da A4 loại dầy 240 trang (Ricoh) | 32 | Quyển | Sổ bìa da A4 loại dầy 240 trang (Ricoh) | ||
| 146 | Sổ bìa da A4 loại dầy 160 trang (Ricoh) | 16 | Quyển | Sổ bìa da A4 loại dầy 160 trang (Ricoh) | ||
| 147 | Sổ ghi chép bìa da A2K8 | 90 | Quyển | Sổ ghi chép bìa da A2K8 | ||
| 148 | Tẩy bút chì (gôm E - 06) | 100 | Cái | gôm E - 06 | ||
| 149 | Túi cúc dày khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 150 | Cái | túi đựng hồ sơ Clear bag | ||
| 150 | Túi cúc mỏng khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 200 | Cái | túi đựng hồ sơ Clear bag | ||
| 151 | Túi cúc to dày khổ F4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 200 | Cái | túi đựng hồ sơ Clear bag | ||
| 152 | Túi đựng tài liệu 2 đầu mở (khổ A4) | 50 | Cái | Túi đựng tài liệu 2 đầu mở (khổ A4) | ||
| 153 | Thước kẻ vuông mê ca 30cm | 30 | Cái | mê ca 30cm | ||
| 154 | Thước kẻ dẹt mê ca 20cm | 30 | Cái | mê ca 20cm | ||
| 155 | Thước kẻ dẹt mê ca 30cm | 30 | Cái | mê ca 30cm | ||
| 156 | Trống mực máy photo Xerox DC 5010 (Drum Cartridge) | 6 | Hộp | Mã sp: CT200719Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010/ DC 450i/ 550iSố trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 157 | Trống mực máy photo Xerox DC 5070 (Drum Cartridge) | 6 | Hộp | Mã sp: CT201820Loại mực: Laser; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Xerox AP-IV 3070/ 4070/ 5070, DocuCentre-IV 4070/ 5070Số trang in: 30000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 158 | Trống mực máy photo Xerox 2056 (Drum Cartridge) | 3 | Hộp | Mã sp: Xerox CT201795 Black Toner Cartridge (CT201795)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox IV 2056/2058Số trang in: 9000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 159 | Trống mực máy photo Xerox 3065 (Drum Cartridge) | 3 | Hộp | Mã sp: Xerox CT201734 Black Toner Cartridge (CT201734)Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-IV 2060/ 3060/ 3065Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 160 | Trống mực máy photo Xerox 2007 (Drum Cartridge) | 2 | Hộp | Mã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769)Loại mực: Laser ; Màu mực: ĐenSử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 161 | USB Kingston 8GB (ổ chứa dữ liệu) | 20 | Cái | 8GB (ổ chứa dữ liệu) | ||
| 162 | USB Kingston 32GB (ổ chứa dữ liệu) | 20 | Cái | 32GB (ổ chứa dữ liệu) | ||
| 163 | USB Kingston 16GB (ổ chứa dữ liệu) | 20 | Cái | 16GB (ổ chứa dữ liệu) | ||
| 164 | Cartridge mực Canon 328 ( Canon 4550d; tương đương HP 1536 78A) | 4 | Hộp | Mã sp: Cartridge 328Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Canon 5: LBP 328Số trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 165 | Bìa mêca A3) | 10 | Ram | Bìa mêca A3 | ||
| 166 | Bút mực chữ A (mực đen; Gel 012) | 20 | Cái | mực đen; Gel 012 | ||
| 167 | Bút bi Jetstream màu đen 07 (Mitsubishi Pencil Black 217) | 5 | Cái | Mitsubishi Pencil Black 217 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.41E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2018 đến thời điểm đóng thầu:Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp văn phòng phẩm, mực máy in, mực máy foto tương tự với gói thầu đang xét với giá trị ≥660 triệu đồng Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 660.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi