Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210628433-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210606881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-16 15:20:00 đến ngày 2021-06-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,464,542,934 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A THUẬN AN (TA) PHẦN MÓNG TRỤ TRUNG THẾ (TT)
1 Móng M14BT Bảng 2 24 bộ
2 Móng M14BT1 Bảng 2 2 bộ
3 Móng M14BT2 Bảng 2 21 bộ
4 Móng M12BT2 Bảng 2 1 bộ
5 Móng M12BT1 Bảng 2 1 bộ
B TA PHẦN TRỤ, ĐÀ, BỘ NÉO,…TT
1 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 26 trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước - thi công hotline) Bảng 2 1 trụ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 21 trụ
4 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
5 Xà đở thẳng IL2-1200 Bảng 2 2 bộ
6 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 25 bộ
7 Xà đở góc GL2-1500 Bảng 2 1 bộ
8 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 4 bộ
9 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 3 bộ
10 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Bảng 2 5 bộ
11 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn Bảng 2 5 bộ
12 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ ghép Bảng 2 9 bộ
13 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (thi công hotline) Bảng 2 1 bộ
14 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
15 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Bảng 2 5 bộ
16 Xà FCO Composit 3P-2400 Bảng 2 1 bộ
17 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 3 bộ
C TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN TT
1 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD : 308,3 kg) 1,55 km
2 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 4.743 m
3 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 4,65 km
4 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 61 m
5 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 114 bộ
6 - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ 136 bộ
7 - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ 8 bộ
8 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 126 sợi
9 Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 3 sợi
10 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 6 sợi
11 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 6 sợi
12 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 67 bộ
13 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní (thi công hotline) 6 bộ
14 Giáp níu căng dây ACX 50-70 120 bộ
15 Nối ép WR-289 (50-70) 108 cái
16 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 8 cái
17 Kẹp quai U 2/0 54 cái
18 Kẹp dây nóng 2/0 57 cái
19 Kẹp quai U 477 6 cái
20 Kẹp dây nóng 4/0 24 cái
21 Bọc kẹp quai 81 cái
22 Ốc siết cáp 2/0 80 cái
23 Kẹp quai U (thi công hotline) 21 cái
24 Băng quấn Silicon 24kV 8 cuộn
25 Bảng nguy hiểm, số trụ 49 cái
26 Nắp chụp FCO 36 cái
D TA THIẾT BỊ TT
1 FCO 27kV-100A 18 bộ
2 Chì trung thế 10K 18 sợi
E TA THÁO GỠ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TT
1 Trụ BTLT 12m 4 trụ
2 Xà đỡ góc GL-800 1 bộ
3 Xà đỡ góc GL2-2000 1 bộ
4 Xà FCO Composit 3P-2000 1 bộ
5 Chằng lệch trung thế 1 bộ
6 Chằng xuống trung thế 1 bộ
7 Dây AC_50mm2 0,163 km
8 Dây ACX_50mm2 0,163 km
9 Sứ đứng 24kV 0,2 10bộ
10 Ty sứ đứng 2 bộ
11 Chân sứ đỉnh 2 bộ
12 Cách điện treo Polymer 24kV 7 bộ
13 Khung U 8 cái
14 Sứ ống chỉ 8 sứ
15 Kẹp quai U + hotline 2 bộ
16 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 14 bộ
F TA LẮP LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TT
1 Cách điện treo Polymer 24kV 1 bộ
2 Khung U 1 bộ
3 Sứ ống chỉ 1 bộ
4 Kẹp quai U + hotline 1 bộ
5 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 2 bộ
G  TA THÁO GỠ PHẦN THIẾT BỊ TT
1 FCO_27kV 1 bộ
H TA VẬT TƯ LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP
1 - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 11 bộ
2 - Đà TL2-1200 - trụ ghép 11 bộ
3 - Đà U-100x46x4,5-500 22 cây
4 - Đà U-160x68x50-700 11 cây
5 - Đà MBT:U-160x68x5-2100 22 cây
6 - Đà U-160x68x5-1457 11 cây
7 - Đà U-100x46x4,5-1100 44 cây
8 - Đà U-100x46x4,5-700 33 cây
9 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 22 cây
10 - Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 11 bộ
11 - Boulon 16x700 VRS 77 cây
12 - Boulon 16x650 VRS 33 cây
13 - Boulon 16x400 VRS 44 cây
14 - Boulon 16x400 44 cây
15 - Boulon 16x350 44 cây
16 - Boulon 16x300 44 cây
17 - Boulon 16x100 44 cây
18 - Boulon 16x50 132 cây
19 - Boulon 16x40 176 cây
20 - Long đền vuông 18 1.364 cái
21 - Giá treo 03 MBA 50kVA 1 bộ
22 - Đà composit FCO-2400 11 cây
23 - Bộ đà composit FCO-2400 1 bộ
24 - Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ đứng 33 bộ
25 - Cáp đồng bọc 600V-95mm2 13 m
26 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 96 m
27 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 264 m
28 - Cáp CX 24kV-25mm2 276 m
29 - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 57 m
30 - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 171 m
31 - Đầu cosse Cu 95mm2 0,1 10đầu
32 - Đầu cosse Cu 120mm2 4,7 10đầu
33 - Đầu cosse Cu 150mm2 13,2 10đầu
34 - Đầu cosse Cu-Al 150mm2 8,4 10đầu
35 - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 1,2 10đầu
36 - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 23 bộ
37 - Bảng nguy hiểm 12 cái
38 - Bảng tên trạm (mica) 12 cái
39 - Code bắt 1 ống PVC D114mm 12 bộ
40 - Code bắt 2 ống PVC D114mm 12 bộ
41 - đai thép + 02 khóa đai 24 bộ
42 - Ống PVC 49mm 46 m
43 - Co PVC 49mm 24 cái
44 - Ống PVC 114mm 76 m
45 - Co PVC 114mm 24 cái
46 - Băng keo cách điện 12 cuộn
47 - Băng quấn Silicon 24kV 12 cuộn
48 - Nắp che đầu cực MBA 36 cái
49 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 72 Bộ
50 - Nắp che đầu cực LA 36 cái
51 - Bộ tiếp địa trạm biến áp 12 bộ
52 - Tiếp địa đo đếm 12 bộ
53 - Hộp composit gắn ĐK 1P 12 cái
I TA THIẾT BỊ TBA
1 - MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous 3 máy
2 - MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 11 máy
3 - FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 36 bộ
4 - Chì 24kV-6K 3 sợi
5 - Chì 24kV-8K 33 sợi
6 - Chống sét van LA 18kV-10KA 36 bộ
7 - MCCB 3 pha 690V-250A 23 cái
8 - TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 3 cái
9 - TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 33 cái
10 - ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 12 cái
J TA PHẦN MÓNG TRỤ HẠ THẾ
1 Móng M8,5BT2 Bảng 2 3 bộ
2 Móng M8,5BT1 Bảng 2 9 bộ
3 Móng M8,5BT Bảng 2 2 bộ
K TA PHẦN TRỤ, TIẾP ĐỊA, ...HT
1 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 11 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 16 bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 3 trụ
L TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HT
1 Cáp đồng bọc CV-25mm2 đấu nối hộp Domino 52 mét
2 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 277,44 mét
3 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,277 km
4 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 531,42 mét
5 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,521 km
6 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 212,16 mét
7 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,208 km
8 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 17 cây
9 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 35 cây
10 Rack 4 sứ 9 Bộ
11 Sứ ống chỉ 36 cái
12 Đai thép + 02 khóa đai 54 bộ
13 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 240 cái
14 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 64 cái
15 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 48 cái
16 Kẹp AC 95-120 3 bulon 24 cái
17 Kẹp AC 50-70 2 bulon 56 cái
18 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 5 cây
19 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 25 cây
20 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 36 cây
21 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 18 cây
22 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 8 cây
23 Khung nới sắt 7 cái
24 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 26 Bộ
25 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 29 Bộ
26 Hộp Domino +06CB 63A 13 cái
27 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 30 cái
28 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 35 cái
29 Chống dẹp 6x60 -920mm 17 cái
30 Kẹp treo ABC 4x120 6 cái
31 Kẹp dừng ABC 4x70 14 cái
32 Kẹp dừng ABC 4x95 7 cái
33 Kẹp dừng ABC 4x120 44 cái
34 Băng kéo cách điện 176 cuộn
35 Bảng số trụ 14 Bộ
M TA THÁO DỠ TRỤ, DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Trụ BTLT-8,5m 42 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,225 km
3 Cáp nhôm trần lõi thép As-70mm2 0,075 km
4 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 19 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 16 cái
6 Kẹp quai U 40 cái
7 Hộp domino 6 CB 19 hộp
8 Điện kế khách hàng 140 cái
9 Kẹp treo ABC 29 cái
10 Kẹp dừng ABC 50 cái
N TA LẮP LẠI DÂY DẪN ĐƯỜNG DÂY HT
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 17 bộ
2 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 16 cái
3 Kẹp quai U 40 cái
4 Hộp domino 6 CB 19 hộp
5 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 28 vị trí
6 Điện kế khách hàng 140 cái
7 Kẹp treo ABC 26 cái
8 Kẹp dừng ABC 48 cái
O DI DỜI HỆ THỐNG CHIỀU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 2 cần
2 Đèn chiếu sáng 2 bộ
P DĨ AN (DA) PHẦN MÓNG, TRỤ, ĐÀ TRUNG THẾ (TT)
1 Móng M12BT2 Bảng 2 3 bộ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 2 bộ
Q DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN TT
1 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 6,1 m
2 - Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,006 km
3 - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ 12 bộ
4 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 9 sợi
5 - Nối ép WR-289 (50-70) 12 cái
6 - Kẹp quai U 2/0 26 cái
7 - Kẹp dây nóng 2/0 29 cái
8 - Kẹp quai U 477 3 cái
9 - Kẹp dây nóng 4/0 21 cái
10 - Bọc kẹp quai 54 cái
11 - Kẹp quai U (thi công hotline) 21 cái
12 - Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
13 - Bảng nguy hiểm, số trụ 3 cái
R DA THÁO GỠ ĐƯỜNG DÂY
1 Trụ BTLT 12m 1 trụ
2 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
3 Sứ đứng 24kV 0,3 10bộ
4 Ty sứ đứng 3 bộ
5 Khung U 1 cái
6 Sứ ống chỉ 1 sứ
S DA LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY
1 Xà đỡ thẳng IL2-2000 1 bộ
2 Sứ đứng 24kV 0,3 10bộ
3 Ty sứ đứng 3 bộ
4 Khung U 1 bộ
5 Sứ ống chỉ 1 bộ
T DA VẬT TƯ LẮP MỚI TBA
1 - Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 10 bộ
2 - Đà TL2-1200 - trụ ghép 10 bộ
3 - Đà U-100x46x4,5-500 20 cây
4 - Đà U-160x68x50-700 10 cây
5 - Đà MBT:U-160x68x5-2100 20 cây
6 - Đà U-160x68x5-1457 10 cây
7 - Đà U-100x46x4,5-1100 40 cây
8 - Đà U-100x46x4,5-700 30 cây
9 - Đà MBT:U-160x68x50-1700 20 cây
10 - Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 10 bộ
11 - Boulon 16x700 VRS 70 cây
12 - Boulon 16x650 VRS 30 cây
13 - Boulon 16x400 VRS 40 cây
14 - Boulon 16x400 40 cây
15 - Boulon 16x350 40 cây
16 - Boulon 16x300 40 cây
17 - Boulon 16x100 40 cây
18 - Boulon 16x50 120 cây
19 - Boulon 16x40 160 cây
20 - Long đền vuông 18 1.240 cái
21 - Giá treo 03 MBA 50kVA 9 bộ
22 - Đà composit FCO-2400 8 cây
23 - Bộ đà composit FCO-2400 8 bộ
24 - Sứ đứng 24kV CDDR ≥600mm + ty sứ đứng 30 bộ
25 - Cáp đồng bọc 600V-95mm2 117 m
26 - Cáp đồng bọc 600V-120mm2 304 m
27 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 264 m
28 - Cáp CX 24kV-25mm2 336 m
29 - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 73 m
30 - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 219 m
31 - Đầu cosse Cu 95mm2 0,9 10đầu
32 - Đầu cosse Cu 120mm2 7,1 10đầu
33 - Đầu cosse Cu 150mm2 13,2 10đầu
34 - Đầu cosse Cu-Al 150mm2 6,4 10đầu
35 - Đầu cosse Cu-Al 120mm2 7,6 10đầu
36 - Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 30 bộ
37 - Bảng nguy hiểm 20 cái
38 - Bảng tên trạm (mica) 20 cái
39 - Code bắt 1 ống PVC D114mm 20 bộ
40 - Code bắt 2 ống PVC D114mm 20 bộ
41 - đai thép + 02 khóa đai 40 bộ
42 - Ống PVC 49mm 62 m
43 - Co PVC 49mm 40 cái
44 - Ống PVC 114mm 156 m
45 - Co PVC 114mm 40 cái
46 - Băng keo cách điện 20 cuộn
47 - Băng quấn Silicon 24kV 20 cuộn
48 - Nắp che đầu cực MBA 60 cái
49 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 120 Bộ
50 - Nắp che đầu cực LA 60 cái
51 - Bộ tiếp địa trạm biến áp 17 bộ
52 - Tiếp địa đo đếm 20 bộ
53 - Hộp composit gắn ĐK 1P 20 cái
U DA THIẾT BỊ PHẦN TRẠM
1 - MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous 27 máy
2 - MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 9 máy
3 - MBT 3P-400kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 2 máy
4 - FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 60 bộ
5 - Chì 24kV-6K 27 sợi
6 - Chì 24kV-8K 27 sợi
7 - Chì 24kV-12K 6 sợi
8 - Chống sét van LA 18kV-10KA 60 bộ
9 - MCCB 3 pha 690V-250A 27 cái
10 - MCCB 3 pha 600V-320A 4 cái
11 - TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 27 cái
12 - TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 27 cái
13 - TI 600V-600/5A (điện lực cấp) 6 cái
14 - ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 20 cái
V DA THÁO- LẮP LẠI TBA
1 - Đà FCO-2400 + thanh chống 3 bộ
2 - Kẹp dây nóng 4 cái
3 - Kẹp quai U 4 cái
W DA THU HỒI PHẦN TBA
1 - Đà FCO-800 + thanh chống 1 bộ
2 - Giá treo máy biến áp (3x25kVA) 1 bộ
3 - Cáp đồng bọc 600V-60mm2 23 m
4 - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 52 m
5 - Cáp đồng bọc 600V-200mm2 24 m
6 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 34 m
7 - Thùng tole 4 cái
X DA THIẾT BỊ THÁO THU HỒI PHẦN TBA
1 MBT 1x100KVA-12,7/0,23KV 1 máy
2 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 3 máy
3 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 4 máy
4 MBT 1x75KVA-12,7/0,23KV 2 máy
5 MBT III-250KVA-22/0,4KV 1 máy
6 FCO 24KV-100A 13 bộ
7 Chống sét van LA 18KV -10KA 13 bộ
8 - CT 600V-150/5A 5 cái
9 - CT 600V-200/5A 3 cái
10 - CT 600V-250/5A 6 cái
11 - CB 3 pha 600V-125A 2 cái
12 - CB 3 pha 600V-250A 1 cái
13 - CB 3 pha 600V-320A 1 cái
14 - CB 3 pha 600V-400A 1 cái
15 - ĐK hữu công 220/380V-5A 5 cái
Y DA MÓNG, TRỤ, TIẾP ĐỊA HT
1 Móng M12BT2 Bảng 2 1 bộ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 25 bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 5 bộ
Z DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HT
1 Cáp đồng bọc CV-25mm2 đấu nối hộp Domino 65 mét
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 404,94 mét
3 Kéo Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,397 km
4 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 237,66 mét
5 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,237 km
6 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.538,16 mét
7 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,508 km
8 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 8,16 mét
9 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 39 cây
10 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 10 cây
11 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 4 cây
12 Rack 4 sứ 26 Bộ
13 Sứ ống chỉ 104 cái
14 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 232 cái
15 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 88 cái
16 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 24 cái
17 Kẹp AC 95-120 3 bulon 32 cái
18 Kẹp AC 50-70 2 bulon 58 cái
19 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 18 cây
20 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 11 cây
21 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 47 cây
22 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 16 cây
23 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 15 cây
24 Khung nới sắt 8 cái
25 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 24 Bộ
26 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 13 Bộ
27 Hộp Domino +06CB 63A 13 cái
28 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 70 cái
29 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 17 cái
30 Chống dẹp 6x60 -920mm 18 cái
31 Kẹp treo ABC 4x120 28 cái
32 Kẹp dừng ABC 4x70 4 cái
33 Kẹp dừng ABC 4x120 102 cái
34 Băng keo cách điện 172 cuộn
AA DA THÁO GỠ TRỤ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Trụ BTLT-8,5m 1 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 1,513 km
3 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 11 bộ
4 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 39 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 134 cái
6 Kẹp quai U 22 cái
7 Điện kế khách hàng 8 cái
8 Kẹp treo ABC 16 cái
9 Kẹp dừng ABC 1 cái
AB DA LẮP LẠI TRỤ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
2 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
3 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 90 cái
4 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 15 vị trí
5 Điện kế khách hàng 8 cái
6 Kẹp dừng ABC 1 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7196814401E10 VND(4), trong vòng 2(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.43936288E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Cung cấp 01 hợp đồng xây lắp cấp công trình cấp IV, có giá trị ≥ 8.026.000.000 VNĐ và có đầy đủ tính chất như sau: + Nâng cấp cải tạo hoặc xây dựng mới đường dây trung thế sử dụng cáp bọc tiết diện ≥ 50mm2. + Nâng cấp cải tạo hoặc xây dựng mới đường dây hạ thế sử dụng cáp bọc tiết diện ≥ 120mm2. + Có thi công trạm biến áp Nếu trường hợp không có 01 hợp đồng đáp ứng về tính chất nêu trên thì cho phép cung cấp nhiều hơn 01 hợp đồng có tính chất riêng lẻ như sau: + Hợp đồng có tính chất Nâng cấp cải tạo hoặc xây dựng mới đường dây trung thế sử dụng cáp bọc tiết diện ≥ 50mm2; + Hợp đồng có tính chất Nâng cấp cải tạo hoặc xây dựng mới đường dây hạ thế sử dụng cáp bọc tiết diện ≥ 120mm2; + Hợp đồng có tính chất thi công máy biến áp Trong số các hợp đồng trên, phải có 01 hợp đồng có giá trị ≥8.026.000.000 VNĐ.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 8.026.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->