Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210658481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210658226 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 10:36:00 đến ngày 2021-06-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐỒ DÙNG | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 3 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 4 | Ghế giáo viên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 5 | Đàn organ Casio | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 7 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 8 | Bóng nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 190 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 9 | Bóng to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 10 | Gậy thể dục nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 11 | Gậy thể dục to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 12 | Vòng thể dục nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 13 | Vòng thể dục to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 14 | Bập bênh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 15 | Cổng chui | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 16 | Cột ném bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 17 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 18 | Hộp thả hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 19 | Lồng hộp vuông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 20 | Lồng hộp tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 21 | Bộ xâu hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 22 | Bộ xâu dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 23 | Bộ búa cọc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 24 | Búa 3 bi 2 tầng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 25 | Các con kéo dây có khớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 26 | Bộ tháo lắp vòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 27 | Bộ xây dựng trên xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 28 | Hàng rào nhựa (Hàng rào nhỏ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 29 | Bộ rau, củ, quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 30 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 31 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 32 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 33 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 34 | Tranh ghép các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 35 | Tranh ghép các loại quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 36 | Đồ chơi nhồi bông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 37 | Đồ chơi với cát | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 38 | Bảng quay 2 mặt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 39 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 40 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 41 | Tranh các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 42 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 43 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 44 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 45 | Lô tô các loại quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 46 | Lô tô các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 47 | Lô tô các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 48 | Lô tô các loài hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 49 | Con rối | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 50 | Khối hình to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 51 | Khối hình nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 52 | Búp bê bé trai cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 53 | Búp bê bé trai thấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 54 | Búp bê bé gái cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 55 | Búp bê bé gái thấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 56 | Bộ đồ chơi nấu ăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 57 | Bộ bàn ghế giường tủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 58 | Bộ dụng cụ bác sĩ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 59 | Giường búp bê | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 60 | Xắc xô to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 61 | Xắc xô nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 62 | Phách gõ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 63 | Trống cơm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 64 | Xúc xắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 65 | Trống con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 66 | Đất nặn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 640 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 67 | Bút sáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 68 | Phấn vẽ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 69 | Bút chì màu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 70 | Bảng con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 190 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 71 | Bộ tranh nhận biết, tập nói, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 72 | Bàn chải đánh răng trẻ em | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 73 | Mô hình hàm răng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 74 | Nguyên liệu để đan tết | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 75 | Kéo thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 525 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 76 | Kéo văn phòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 77 | Bút chì đen | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 525 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 78 | Giấy màu túi to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 280 | túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 79 | Bộ dinh dưỡng 1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 80 | Bộ dinh dưỡng 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 82 | Bộ dinh dưỡng 4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 83 | Hàng rào lắp ghép lớn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 84 | Ghép nút lớn (loại đẹp) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 85 | Tháp dinh dưỡng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 86 | Bộ xếp hình trên xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 87 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 88 | Gạch xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | Thùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 89 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 90 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 91 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 92 | Bộ động vật biển | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 93 | Bộ động vật sống trong rừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 94 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 95 | Bộ côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 96 | Kính lúp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 97 | Phễu nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 98 | Bể chơi với cát và nước hình con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 99 | Bộ làm quen với toán 3T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 100 | Bộ hình học phẳng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 280 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 101 | Tranh các loại hoa, quả, củ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 102 | Tranh các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 103 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 104 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 105 | Hộp thả hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 106 | Bàn tính học đếm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 107 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 108 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 109 | Màu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 425 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 110 | Bút lông các cỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 111 | Dập ghim | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 112 | Bìa các màu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 850 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 113 | Giấy trắng A0 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 850 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 114 | Kẹp sắt các cỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 170 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 115 | Dập lỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 116 | Súng bắn keo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 117 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 126 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 118 | Lịch của trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 119 | Vòng thể dục cho giáo viên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 120 | Bộ chun học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 121 | Ghế băng thể dục | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 122 | Bục bật sâu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 123 | Bộ xâu dây tạo hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 124 | Lô tô dinh dưỡng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 125 | Bộ luồn hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 126 | Bộ lắp ghép xếp hình XD chữ X | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 127 | Bộ đồ chơi gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 128 | Bộ tranh cảnh báo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 129 | Bộ ghép hình hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 130 | Bộ lắp ráp nút tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 131 | Hàng rào nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 132 | Bộ XH xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 133 | Bộ lắp ráp xe lửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 134 | Bộ động vật nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 135 | Nam châm F20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Vỉ/hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 136 | Cân thăng bằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 137 | Bộ làm quen với toán 4T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 138 | Đồng hồ lắp ráp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 139 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 140 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Gồm 20 tranh giới thiệu các lệ hội, danh lam, thắng cảnh trên đất nước Việt Nam. In 4 màu trên giấy Couche KT 31x42 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 141 | Bộ sa bàn giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 142 | Lô tô động vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 143 | Lô tô thực vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 144 | Lô tô phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 145 | Lô tô đồ vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 146 | Tranh số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 147 | Đomino học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 148 | Bộ chữ số và số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 149 | Lô tô hình và số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 150 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 151 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 152 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 153 | Lịch của bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 154 | Bộ chữ và số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 155 | Bộ trang phục Công an | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 156 | Bộ trang phục Bộ đội | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 157 | Bộ trang phục Bác sỹ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 158 | Bộ trang phục nấu ăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 159 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 160 | Bóng F10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 161 | Bóng F15 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 162 | Đồ chơi Bowling | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 163 | Dây thừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 164 | Bộ xếp hình xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 165 | Bộ lắp ghép 80 PCS | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 166 | Bộ động vật sống dưới nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 167 | Cân chia vạch | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 168 | Bộ ghép hình hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 169 | Bảng chun học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 170 | Đồng hồ học số, học hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 171 | Bộ làm quen với toán 5T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 172 | Bộ hình khối | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 173 | Bộ nhận biết hình phẳng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 245 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 174 | Bộ que tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 175 | Domino chữ cái và số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 176 | Bộ chữ cái, số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 177 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 178 | Tranh ảnh về Bác Hồ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 179 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 180 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 181 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 182 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 183 | Bộ dụng cụ lao động | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 184 | Bộ đồ chơi nhà bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 185 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 186 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 187 | Doanh trại bộ đội | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 188 | Bộ trang phục công nhân | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 189 | Đồ dùng đồ chơi ngoài trời | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 190 | Bộ đồ chơi liên hoàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 191 | Bộ đu quay có bánh xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 192 | Cầu trượt cá heo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 193 | Xích đu đầu rồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 194 | Bộ phát triển thể chất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 195 | Sân 1: Kích thước DxR: 12.8x8m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 196 | Sân 2: Kích thước DxR: 12.8x10.2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 197 | Bộ sân chơi giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 198 | Nhà bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 199 | Xe đẩy cơm canh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 200 | Hệ thống hút mùi bếp 1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 201 | Chụp thông gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 202 | Máy hút mùi ly tâm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 203 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 204 | Cổ tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 205 | Hệ thống ống gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 206 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 207 | Van điều chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 208 | Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 209 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 210 | Giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 211 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 212 | Bạt mềm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 213 | Chân cao su chống rung | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 214 | Dây cáp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 215 | Hệ thống hút mùi bếp 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 216 | Chụp thông gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 217 | Máy hút mùi đồng trục | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 218 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 219 | Cổ tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 220 | Hệ thống ống gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 221 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 222 | Van điều chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 223 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 224 | Giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 225 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 226 | Bạt mềm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 227 | Chân cao su chống rung | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 228 | Dây cáp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 229 | Bếp gas đôi công nghiệp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 230 | Tủ sấy bát | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 231 | Giá úp bát ngoài trời | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 232 | Thiết bị khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 233 | Bộ thiết bị âm thanh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 234 | Loa 2 đường tiếng, Bass 30 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 235 | Công suất 4 x 800W 8 Ohm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 236 | Vang số AAP S1000 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 237 | Micro không dây Misound | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 238 | Jack Canon | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 239 | Dây công suất CN - CN | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 240 | Tủ kỹ thuật 12U | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 241 | Dây loa chuyên dụng Sommer 2x2.0 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 242 | Giá treo loa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 243 | Máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 244 | Máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 245 | Màn chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 246 | Giá treo máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 247 | Cáp HDMI | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 248 | Ghế hội trường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 249 | Bàn máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 250 | Cây máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 251 | Phần mềm Win bản quyền cho máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 252 | Màn hình hiển thị chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 253 | Tủ đựng hồ sơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 254 | Tủ hồ sơ 1: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 255 | Tủ hồ sơ 2: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 256 | Tủ hồ sơ 3: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.75E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) (cung cấp và lắp đặt thiết bị dạy học cho các trường học mầm non) mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 03 (12) năm 2018, 2019, 2020 trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1,75 tỷ VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5,2 tỷ VND
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.750.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.250.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Đảm bảo thời gian bắt đầu sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót...sau 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi