Gói thầu: Gói thầu HH37-2021: Cung cấp vật tư thay thế cho bơm, máy khuấy hệ thống xử lý nước, khử khoáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH37-2021: Cung cấp vật tư thay thế cho bơm, máy khuấy hệ thống xử lý nước, khử khoáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 16:24:00 đến ngày 2021-06-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,248,457,279 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cho hệ thống bơm, xử lý nước, hệ thống làm mát nhà máy công nghiệp. Hợp đồng tương tự phải là hợp đồng ký trực tiếp với đơn vị sử dụng cuối cùng (không tính đơn vị thương mại). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.400.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian khắc phục thay thế hàng hóa trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm xác nhận hàng hóa không có khả năng bảo hành.- Cung cấp địa chỉ , thông tin liên hệ bảo hành của nhà thầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | casing gasket/Vành đệm kín của Bơm cấp nước thô KSB Model AU-200/40B | 1 | Bộ | Chi tiết 400, 411, 412 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model AU-200/40B | ||
| 2 | Phớt chắn dầu trục/ Shaft seal ring của Bơm cấp nước thô | 1 | Bộ | Chi tiết 420, size: 50x65x8, NBR hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model AU-200/40B | ||
| 3 | Ống lót trục bơm/Shaft sleeve của Bơm cấp nước thô | 1 | Cái | (size: Ø55x100mm, SUS304) Chi tiết:523 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model AU-200/40B | ||
| 4 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Gasket của Bơm cấp nước thô | 1 | Bộ | N-EUPEX H125-140 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model AU-200/40B | ||
| 5 | vành chèn cơ khí/ mechanical seal của Bơm cấp nước thô | 1 | Cái | chi tiết 433 Roten -5-50-x hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model AU-200/40B | ||
| 6 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Gasket của Bơm nước sau lắng | 2 | Bộ | N-EUPEX FLENDER; Size: H125-100 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model Omega 125-290 DD | ||
| 7 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Gasket của Bơm bùn bể lắng | 1 | Bộ | N-EUPEX FLENDER; Size: H95-140 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model : KWPz C65-315 | ||
| 8 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Gasket của Bơm cấp nước cho RO | 1 | Bộ | N-EUPEX FLENDER; Size: H125-100 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model Omega 125-290 DD | ||
| 9 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Gasket của Bơm tăng áp RO | 1 | Bộ | N-Eupex H160-180 hoặc tương đương phù hợp cho bơm KSB Model :Multitec D 100/3-8.1 30.67 | ||
| 10 | Bánh xe cào bùn bể lắng | 4 | Cái | bogie wheel-Ø300 (load 1,6ton) Vật liệu/kích thước: thép Ø 266/PU Ø306mm (steel/pu), bề dàu và sâu của then: 12.7 và 5.842mm; đường kính lỗ cốt Ø55mm | ||
| 11 | Bánh xích cào bùn bể lắng | 2 | Cái | Đĩa xích lỗ + rãnh then+vít: Vật liệu thép (steel), đường kính đỉnh răng 180mm, bề dày răng 12mm, đường kính moay ơ 83mm, bề dày bánh răng 40mm, taro ốc cấy M10, bề sâu của chốt 5mm | ||
| 12 | Xích cho cào bùn bể lắng | 2 | Cái | lắp đặt tương thích và phù hợp bánh xích: bề dày bánh răng 12mm, bước xích 19.05mm, tải trọng > 1,6 tấn; chiều xích 2m, tiêu chuẩn 60SS | ||
| 13 | Vòng bi cho bánh xe cào bùn bể lắng | 4 | Cái | Vòng bi: 1309 K, 2309 K, 21309 K, 22309 K | ||
| 14 | Tết chèn cổ trục bơm/ Gland packing của Bơm phân phối nước thô | 3 | Bộ | Gland packing (P#6501L ; 55x75x10) Chi tiết: 119 hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 15 | Phớt dầu/ Oil seal của Bơm phân phối nước thô | 3 | Cái | Chi tiết: 114 hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 16 | Gioăng làm kín/ Gasket của Bơm phân phối nước thô | 1 | Bộ | Chi tiết: 117-1, 2, 3,4 (117-1/6/7) hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 17 | Vòng bi gối trục/ Ball bearing của Bơm phân phối nước thô | 2 | Cái | (6310) Chi tiết: 056 hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 18 | Vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm phân phối nước thô | 4 | Cái | (6215 và 6312ZZ) hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 19 | bọc trục/ shaft sleeve của Bơm phân phối nước thô | 2 | cái | Chi tiết 041 vật liệu SUS304 hoặc tương đương phù hợp cho bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 20 | Lưới lọc rác/Screen của Bơm phân phối nước thô | 3 | Cái | Chi tiết: 1; Type: Y-Trainer; Model: 1YSF-1.5to12-S4; Vật liệu: 304SS; mắt lưới (sreen mesh): 40 phù hợp bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 21 | Gioăng làm kín bộ lọc rác/ Gasket của Bơm phân phối nước thô | 3 | Bộ | Chi tiết: 3; Type: Y-Trainer; Model: 1YSF-1.5to12-S4; F304+Graphoil phù hợp bơm EBARA Model: 150X100IFWM4025Y | ||
| 22 | machanical seal/Vành chèn cơ khí của Bơm chìm hố đọng trạm Tân Bồi | 1 | Bộ | Vật liệu (W-14HC) Chi tiết: 25 hoặc tương đương phù hợp bơm Tsurumi Model: 40SFA2.4H-52 | ||
| 23 | Phớt dầu/ Oil seal của Bơm chìm hố đọng trạm Tân Bồi | 1 | Cái | Vật liệu (SC15287) Chi tiết 26 hoặc tương đương phù hợp bơm Tsurumi Model: 40SFA2.4H-52 | ||
| 24 | vòng bi của bơm/ pump bearing của Bơm chìm hố đọng trạm Tân Bồi | 1 | Cái | (6202ZZC3) Chi tiết: 52B hoặc tương đương phù hợp bơm Tsurumi Model: 40SFA2.4H-52 | ||
| 25 | vòng bi của motor/ motor bearing của Bơm chìm hố đọng trạm Tân Bồi | 1 | Cái | (6201ZZC3) Chi tiết: 52A hoặc tương đương phù hợp bơm Tsurumi Model: 40SFA2.4H-52 | ||
| 26 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 5 | Cái | Vật liệu PTFE Ø 140mm hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 27 | Valve seat của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 1 | Bộ | Chi tiết số 3, vật liệu PVC hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 28 | Bi van 1 chiều/ Check ball của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 1 | Bộ | Vật liệu ceramics, chi tiết số 4 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 29 | Gioăng/ Oring của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 5 | Cái/bộ | Vật liệu Aflas, chi tiết số 5 và 6 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 30 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 1 | Cái | Vật liệu PVC, Ø 140mm chi tiết số 8 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 31 | vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm định lượng RWS NaOCl PUMP | 2 | Cái | 6202 ZZ và 6201 ZZ hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-3L-VVC-A25-ZO42 | ||
| 32 | Valve seat của Bơm định lượng RWS Na2SO3 PUMP | 1 | Bộ | Chi tiết số 3, vật liệu PVC hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-17L-VVC-A40-ZO44 | ||
| 33 | Bi van 1 chiều/ Check ball của Bơm định lượng RWS Na2SO3 PUMP | 1 | Bộ | Vật liệu ceramics, chi tiết số 4 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-17L-VVC-A40-ZO44 | ||
| 34 | Gioăng/ Oring của Bơm định lượng RWS Na2SO3 PUMP | 5 | Cái/bộ | Vật liệu Aflas, chi tiết số 5 và 6 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-17L-VVC-A40-ZO44 | ||
| 35 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng RWS Na2SO3 PUMP | 1 | Cái | Vật liệu PVC, Ø 200mm chi tiết số 8 hoặc tương đương phù hợp cho bơm Tohkemy Model:CM-17L-VVC-A40-ZO44 | ||
| 36 | casing gasket/Vành đệm kín của Bơm cấp nước khử khoáng | 1 | Bộ | Chi tiết 99-9 hoặc tương đương phù hợp cho bơm KSB Model : MCPK080-050-200 CC | ||
| 37 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm cấp nước khử khoáng | 1 | Bộ | N-Eupex H95-100 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model : MCPK080-050-200 CC | ||
| 38 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm tăng áp khử khoáng KSB Model : MCPK080-050-200 CC | 1 | Bộ | N-Eupex H95-100 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model : MCPK080-050-200 CC | ||
| 39 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm hoàn nguyên | 1 | Bộ | N-Eupex H95-100 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB Model : MCPK050-032-200 CC | ||
| 40 | vòng bi của bơm/ pump bearing của Bơm trung hòa | 1 | Bộ | (3206 C3 và 6206 C3) Chi tiết 320 hoặc tương đương phù hợp với bơm KSB, Model : AU-100/30 | ||
| 41 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm trung hòa | 1 | Bộ | N-EUPEX FLENDER H95-140 tương đương phù hợp với bơm KSB, Model : AU-100/30 | ||
| 42 | Phớt dầu cổ trục quạt sục bể trung hòa/ Oil seal | 2 | Cái | Z-Seal (55*78*9) Chi tiết 15 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-100 | ||
| 43 | Vòng bi động cơ/ motor bearing của Bơm cấp HCl | 2 | cái | (motor bearing: 6205ZZ) hoặc tương đương phù hợp bơm Model: TSM-231P-HP-FP5-Z4O, Type: Magnetic | ||
| 44 | machanical seal/Vành chèn cơ khí của Bơm bể lưu | 2 | Bộ | Chi tiết 454 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-200 | ||
| 45 | casing gasket/Vành đệm kín của Bơm bể lưu | 2 | Bộ | Chi tiết 412.1 & Chi tiết 400.1/2/3/4 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-200 | ||
| 46 | Oil seal/Phớt dầu cổ trục quạt sục của Bơm bể lưu | 2 | Bộ | Chi tiết 421,1/2 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-200 | ||
| 47 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm bể lưu | 1 | Bộ | N-EUPEX FLENDER H95-140 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-200 | ||
| 48 | Oil seal của Bơm bùn bể lắng | 1 | Bộ | Chi tiết 421,1/2 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-315 | ||
| 49 | Khớp nối giảm chấn/ Coupling Rubber Insert (Gasket) của Bơm bùn bể lắng | 3 | Bộ | N-EUPEX FLENDER H110-140 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWP z C 65-315 | ||
| 50 | Oil seal của Bơm nước đã xử lý | 1 | Bộ | Chi tiết 421,1/2 hoặc tương đương phù hợp bơm KSB KWPz C 65-200 | ||
| 51 | Phớt dầu cổ trục quạt sục bể lưu/ Oil seal | 1 | Bộ | Z-Seal (70*88*12), NBR Chi tiết số 15 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-150 | ||
| 52 | vòng bi của Quạt sục bể lưu/ Blower bearing | 4 | Cái | (6312 ZZ) Chi tiết số 3 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-150 | ||
| 53 | Belt / dây curoa của quạt sục bể lưu | 4 | dây | UNI SPB 2000/ 5V 787 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-150 | ||
| 54 | Đệm giảm chấn máy thổi khí của quạt sục bể lưu | 1 | Tấm | cao su có lỗ đệm (1.2m x 1.2m x 1.5cm) hoặc tương đương phù hợp Greatech G-150 | ||
| 55 | Gioăng làm kín của quạt sục bể lưu | 6 | Cái | ID70x5,7mm, Vật liệu NBR hoặc tương đương phù hợp Greatech G-150 | ||
| 56 | Phớt dầu cổ trục quạt sục bể tiền lưu/ Oil seal | 1 | Bộ | Z-Seal (85*110*13) NBR Chi tiết số 15 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-200 | ||
| 57 | vòng bi của Quạt sục bể tiền lưu/ Blower bearing | 1 | Bộ | (6315 Z) Chi tiết số 3 hoặc tương đương phù hợp Greatech G-200 | ||
| 58 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 4 | Cái | Size:Ø90; Chi tiết 17, vật liệu PTFE hoặc tương được phù hợp bơm CM-100G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 59 | Valve seat của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 2 | Bộ | Vật liệu FKM Chi tiết 22/30 hoặc tương được phù hợp bơm CM-100G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 60 | Packing của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 2 | Bộ | Chi tiết 31 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 61 | vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 2 | Bộ | 6202 ZZ và 6201 ZZ hoặc tương được phù hợp bơm CM-100G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 62 | Hose/connector của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 2 | Bộ | vật liệu PVC chi tiết 40 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-100G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 63 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng NaOCl Pump và Bơm định lượng Na2SO3 | 1 | Cái | Chi tiết 23: Pump head Ø110 Vật liệu PVC (clear PVC) hoặc tương đương phù hợp bơm CM-100G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 64 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Cái | Size:Ø39; Chi tiết 17, vật liệu PTFE hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 65 | Valve seat của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Bộ | Vật liệu KKM, Chi tiết 22/30 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 66 | Packing của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Bộ | Chi tiết 31, vật liệu AFLAS hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 67 | vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Bộ | 6202 ZZ và 6201 ZZ hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 68 | Hose của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Bộ | vật liệu PVC, chi tiết 18 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 69 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng Antiscalant | 1 | Cái | Chi tiết 23: Pump head Ø70 Vật liệu PVC (clear PVC) hoặc tương đương phù hợp bơm CM-12G-VVFC-A15-ZO42 | ||
| 70 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 2 | Cái | Vật liệu PTFE Ø 180mm chi tiết 12 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 71 | Valve seat của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 1 | Bộ | Vật liệu PVC chi tiết 03 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 72 | Bi van 1 chiều/ Check ball của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 1 | Bộ | ( Vật liệu SUS 304) Chi tiết 04 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 73 | Gioăng/ Oring của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 2 | Bộ | (Vật liệu Aflas) Chi tiết 5 và 6 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 74 | vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 2 | Cái | 6204 ZZ hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 75 | Spring của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 1 | Bộ | vật liệu SUS 316 Chi tiết 15 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZO44 | ||
| 76 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng Polymer (RWT) | 1 | Cái | Vật liệu PVC, Ø 180mm chi tiết 8 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-22R-VV46-A40-ZZO44 | ||
| 77 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng Polymer nước thải | 2 | Cái | Size: Ø120mm; vật liệu PTFE chi tiết 17 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 78 | O-Ring của Bơm định lượng Polymer nước thải | 4 | Cái | Vật liệu AFLAS, Chi tiết 50/55 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 79 | Bi van 1 chiều/ Check ball của Bơm định lượng Polymer nước thải | 1 | Bộ | ( Vật liệu SUS 304) Chi tiết 35 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 80 | vòng bi của motor/ Motor bearing của Bơm định lượng Polymer nước thải | 1 | Bộ | 6202/6201 ZZ hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 81 | Spring của Bơm định lượng Polymer nước thải | 2 | Cái | vật liệu SUS316, Chi tiết 38 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 82 | Buồng bơm/Pump head của Bơm định lượng Polymer nước thải | 1 | Cái | Vật liệu PVC (clear PVC), Ø150 mm hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VV46-A25-ZO42 | ||
| 83 | Màng bơm của Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 2 | Cái | Size: Ø48 mm; vật liệu PTFE chi tiết 17 hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 84 | Bi van 1 chiều/ Check ball Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 3 | Viên | Chi tiết: 21. Vật liệu gốm sứ (ceramic) hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 85 | Bộ kết nối đầu hút Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 1 | Bộ | Chi tiết số 24, vật liệu PVC hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 86 | Bộ kết nối đầu đẩy Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 1 | Bộ | Bao gồm: - chi tiết :7 valve guide 2 vật liệu PVC: 4 cái - chi tiết 20 del-side connector vật liệu PVC: 1 cái - chi tiết 21 check ball vật liệu ceramic:5 viên - chi tiết 22 valve seat vật liệu FKM: 4 cái - chi tiết 59 floating guide vật liệu PVC: 1 cái - chi tiết 76 O-ring vật liệu FKM: 2 cái - Chi tiết 78 hose lock nut vật liệu PPE; 2 cái - chi tiết 79 Hose lock ring vật liệu PPE: 2 cái hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 87 | Bộ xả khí Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 1 | Bộ | Bao gồm: - Chi tiết 80 plug vật liệu Acryl: 1 cái - Chi tiết 81 o-ring vât liệu Aflas: 1 cái - Chi tiết 82 check ball vật liệu Ceramic: 1 viên - Chi tiết 83 valve seat vật liệu Acryl: 1 cái - Chi tiết 84 O-ring vật liệu Aflas: 1 cái - Chi tiết 85 floating ball vật liệu PP: 1 viên hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 88 | Bộ xả nước Bơm định lượng NaOCl nước sinh hoạt | 1 | Bộ | Bao gồm: - Chi tiết 18 hose lock ring vật liệu PP: 1 cái - Chi tiết 19 hose lock nut vật liệu PVC: 1 cái - Chi tiết 26 air extract plug vật liệu: 1 cái - Chi tiết 31 packing vật liệu Aflas: 1 cái hoặc tương đương phù hợp bơm MP-20-AVFC-TP4 | ||
| 89 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng chất keo tụ (PAC) | 4 | Cái | (vật liệu PTFE Ø120 mm) Chi tiết 17 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 90 | Bi van 1 chiều/ Check ball Bơm định lượng chất keo tụ (PAC) | 1 | Bộ | (vật liệu ceramics) Chi tiết 21 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 91 | Gioăng/ Oring Bơm định lượng chất keo tụ (PAC) | 5 | Cái | (vật liệu Aflas) Chi tiết 50 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 92 | vòng bi của motor/ Motor bearing Bơm định lượng chất keo tụ (PAC) | 1 | Bộ | 6202 ZZ và 6201 ZZ hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 93 | Pump head Bơm định lượng chất keo tụ (PAC) | 2 | Cái | Chi tiết 23, vật liệu PVC, Ø150 mm hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 94 | Màng bơm/ Diaphragm của Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải | 4 | Cái | (vật liệu PTFE Ø120 mm) Chi tiết 17 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-200G-VVFC-A20-Z042 | ||
| 95 | Bi van 1 chiều/ Check ball Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải | 1 | Bộ | (vật liệu ceramics) Chi tiết 21 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-200G-VVFC-A20-Z042 | ||
| 96 | Gioăng/ Oring Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải | 4 | Cái | (vật liệu Aflas) Chi tiết 50 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-200G-VVFC-A20-Z042 | ||
| 97 | vòng bi của motor/ Motor bearing Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải | 1 | Bộ | 6202 ZZ và 6201 ZZ hoặc tương đương phù hợp bơm CM-200G-VVFC-A20-Z042 | ||
| 98 | Spring Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải | 1 | Bộ | Chi tiết 38 hoặc tương đương phù hợp bơm CM-700G-VVYY-A25-ZO42 | ||
| 99 | Pump head Bơm định lượng chất keo tụ PAC nước thải (CM-200G-VVFC-A20-Z042) | 1 | Cái | Chi tiết 23 vật liệu PVC Ø150 mm hoặc tương đương phù hợp bơm CM-200G-VVFC-A20-Z042 | ||
| 100 | Vòng bi cho Slewing Bearing của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | 23 0413 01 ZZ00 C hoặc tương đương phù hợp WW model 23 0413 01 ZZ00 C | ||
| 101 | Vòng bi cho Drive Motor của Cào bùn bể lắng RWT | 2 | Cái | 6203-2Z-C3-K52 hoặc tương đương phù hợp SEW model DFR63L4/TF | ||
| 102 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | 6309-Z hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 103 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | 21309 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 104 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6208 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 105 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code NUP208E hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 106 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 2 | Cái | code 6304 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 107 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code BC1-0312-SKF hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 108 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6304-Z hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 109 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 2 | Cái | code 6303 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 110 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6206-Z hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 111 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6005 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 112 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code F554185.01-NUP-T-INA hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 113 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6301 hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 114 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 6301-Z hoặc tương đương phù hợp cho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 115 | Vòng bi cho Reduction Gear của Cào bùn bể lắng RWT | 2 | Cái | code 6000 hoặc tương đương phù hợpcho Reduction Gear SEW model R77 R37 DR63L4/TF | ||
| 116 | Vòng bi cho Plummer Block của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 1309 K hoặc tương đương phù hợp cho Plummer Block SKF model SE 511 - 609 | ||
| 117 | Vòng bi cho Plummer Block của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 2309 K hoặc tương đương phù hợp cho Plummer Block SKF model SE 511 - 609 | ||
| 118 | Vòng bi cho Plummer Block của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 21309 K hoặc tương đương phù hợp cho Plummer Block SKF model SE 511 - 609 | ||
| 119 | Vòng bi cho Plummer Block của Cào bùn bể lắng RWT | 1 | Cái | code 22309 K hoặc tương đương phù hợp cho Plummer Block SKF model SE 511 - 609 | ||
| 120 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | ECC CAM BEARING RATIO 8-15 #609 409 (P/N AP9065G) hoặc tương đương phù hợp First Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 121 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6302RSH2 (P/N5006302RSH2-G) hoặc tương đương phù hợp First Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 122 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6206 (P/N5006206-----G) hoặc tương đương phù hợp second Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 123 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | ECC CAM BEARING RATIO 43-59 #614 613 414 413 (P/N AP9468G) hoặc tương đương phù hợp second Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 124 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6305 (P/N 5006305-----G) hoặc tương đương phù hợp second Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 125 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6313 (P/N 5006313-----G) hoặc tương đương phù hợp Third Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 126 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | ECC CAM BEARING RATIO 43 #622 422 ASS'Y (P/N 941EC422-043G) hoặc tương đương phù hợp Third Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 127 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | ROLLER BEARING NJ312EV14 (P/N 500NJ312EV14G) hoặc tương đương phù hợp Third Stage Reduction Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 128 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6226C2 (P/N 5006226C2---G) hoặc tương đương phù hợp Output shaft Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 129 | Vòng bi thiết bị Reducer Portion cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | ROLLER BEARING 23024BNRC2 (P/N 50023024BNR2G) hoặc tương đương phù hợp Output shaft Portion Cyclo diver Model: CVVM1-6225TB-TL-24037 (Pre-set Torque 13720Nm) | ||
| 130 | Vòng bi Motor thiết bị cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6203ZZ-CM (P/N 5006203ZZCMKG) hoặc tương đương phù hợp Motor Portion Cyclo Model: Motor: 0.75kW 4P 3ph 400V 50Hz 1450rpm | ||
| 131 | Vòng bi Motor thiết bị cào bùn xử lý nước thải | 1 | Cái | BALL BEARING 6303ZZ-CM (P/N 5006303ZZCMKG) hoặc tương đương phù hợp Motor Portion Cyclo Model: Motor: 0.75kW 4P 3ph 400V 50Hz 1450rpm | ||
| 132 | Bearing của Máy khuấy bể Na2SO3 RWS | 1 | Bộ | 6009 DDU và 6207 ZZ Chi tiết 10/9 hoặc tương đương phù hợp máy khuấy NTA4-007-2L-C | ||
| 133 | Oil seal của Máy khuấy bể Na2SO3 RWS | 1 | Bộ | Chi tiết 14 hoặc tương đương phù hợp máy khuấy NTA4-007-2L-C | ||
| 134 | Màng bơm của Bơm hố đọng RWS Na2SO3 Yard Pit Pump | 2 | Cái | Màng bơm vật liệu Santoprene hoặc tương đương phù hợp bơm Sandpiper model S1FB3P1PPUS000 | ||
| 135 | Motor Bearing của Bơm chân không | 2 | Cái | Chi tiết 010 hoặc tương đương phù hợp Greenco model 2RB-810-7AH37 | ||
| 136 | O-ring của Bơm chân không | 2 | Bộ | Chi tiết 011; 033 hoặc tương đương phù hợp Greenco model 2RB-810-7AH37 | ||
| 137 | Vòng bi thiết bị an toàn RO của Bơm chân không | 3 | Cái | item 51106SKF hoặc tương đương phù hợp thiết bị lọc an toàn RO | ||
| 138 | Vòng bi thiết bị an toàn RO của Bơm chân không | 3 | Cái | item 51110SKF hoặc tương đương phù hợp thiết bị lọc an toàn RO | ||
| 139 | Bơm điện cầm tay (Electric pump portable NH3, N2H4 ) | 2 | Cái | Model: CB-235J (230W, lưu lượng: 30 lít/phút, out nozzle19mm hose, total head 5m Elepon hoặc tương tương | ||
| 140 | Van xả khí cột trao đổi Cation panel lấy mẫu (Ion exchange resin column) của Bơm chân không | 12 | Cái | Vật liệu PVC, Chi tiết số 08. DWG.no: S4109 Nikkiso hoặc tương đương | ||
| 141 | Van xả khí máy khuấy bể keo tụ (Air vent) của Bơm chân không | 4 | Cái | ID no.52A5N991-000, vent air PT1/8 Sumitomo hoặc tương đương phù hợp máy khuấy NTC4-022-6-C43 | ||
| 142 | Cao su tổng hợp | 1 | tấm | vật liệu EPDM, Rộng x dài x dày: 1000x 5000x 3 mm | ||
| 143 | Gasket Spiral - Wound metal 316 | 18 | 3Cái/loại | Vật liệu Spiral - Wound metal SUS316, loại Ring type ANSI 300# Kích thước DN 50, DN 65, DN100, DN 150, DN 200, DN250 | ||
| 144 | Gasket | 12 | 4Cái/loại | Vật liệu EPDM với bọc ngoài PTFE, loại full face, ANSI 150# kích thước DN 15, DN25, DN40 | ||
| 145 | Gasket | 10 | cái | Vật liệu Spiral - Wound metal gasket, loại Ring type, ANSI 300# DN50 | ||
| 146 | Gasket | 18 | 3cái/loại | Vật liệu EPDM / Ungraphited Fiber, loại Ring type, ANSI 150# kích thước DN15, DN25, DN100, DN200, DN125, DN250 | ||
| 147 | Bìa giấy không amiang | 3 | Cuộn | Klingersil 4500 kích thước 1,5x2m dày 3mm | ||
| 148 | Cao su tấm làm gioăng | 3 | Mét | bản rộng 600x4mm, NBR | ||
| 149 | Cao su tấm làm gioăng | 3 | Mét | bản rộng 600x2mm, NBR | ||
| 150 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 0,03mmx400mmx2540mm | ||
| 151 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 0,05mmx400mmx2540mm | ||
| 152 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước: 0,1mmx400mmx2540mm | ||
| 153 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước: 0,2mmx400mmx2540mm | ||
| 154 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 0,3mmx400mmx2540mm | ||
| 155 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 0,5mmx400mmx2540mm | ||
| 156 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 1mmx400mmx1000mm | ||
| 157 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 3 | Cuộn | Kích thước 2mmx400mmx1000mm | ||
| 158 | Que hàn ống nhựa ABS | 5 | Hộp | Màu xám; kích thước 200x5x2 mm; Không độc hại; chống axit, kiềm và chống ăn mòn (100 que/hộp) | ||
| 159 | Aceton công nghiệp | 30 | lít | Aceton công nghiệp | ||
| 160 | Giẻ lau màu | 200 | Kg | Giẻ lau màu | ||
| 161 | Giẻ lau trắng | 100 | Kg | Giẻ lau trắng | ||
| 162 | Keo gasket RTV | 15 | Tuýp | Keo gasket RTV (silicon đỏ) - Nhiệt độ 650F | ||
| 163 | Giấy nhám loại mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám loại mịn P1000 | ||
| 164 | Giấy giáp loại mịn | 20 | Tờ | Giấy giáp loại mịn P800 | ||
| 165 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Giấy nhám P600 (Vải Nhám cuộn P600) | ||
| 166 | Vải Nhám | 15 | Cuộn | Vải Nhám cuộn P300 | ||
| 167 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Giấy nhám P200 | ||
| 168 | Mỡ Molykote | 3 | Hộp | Mỡ Molykote 1000 (1kg) | ||
| 169 | Silicon trắng | 10 | Lọ | Silicon trắng | ||
| 170 | Keo | 5 | lọ | Keo 502 (Keo dán 502) | ||
| 171 | Keo dán | 15 | Tuýp | Keo dán 2 thành phần AB | ||
| 172 | Keo PVC | 15 | tuýp | Keo PVC | ||
| 173 | Dầu xịt chống gỉ sét | 30 | Bình | Dầu xịt chống gỉ sét đa năng WD40 - 412ml | ||
| 174 | Dầu xịt chống rỉ sét | 20 | Bình | Dầu xịt chống rỉ sét RP7-300g (422ml) | ||
| 175 | WELD-ON® 724™ Low VOC Cement for CPVC Plastic Pip | 3 | lit | WELD-ON® 724™Màu sắc: màu cam hoặc xámNguyên vật liệu: CPVCTỷ trọng: 0.984+/-0.040Độ nhớt: Minimum 1600 cP @ 73 °± 2°F (23° ± 1°C) | ||
| 176 | WELD-ON® P-70™ Low VOC Primer for PVC and CPVC Plastic Pipe | 3 | lit | Nước rửa WELD-ON® P-70™ Low VOC Primer | ||
| 177 | WELD-ON® 717™ Low VOC Cements for PVC Plastic Pipe | 5 | lit | Keo WELD-ON® 717™ Màu sắc: trắng trong và xámNguyên vật liệu: PVCTỷ trọng: 0.963+/-0.040Độ nhớt: Minimum 1,600 cP @ 73 °± 2°F (23° ± 1°C) | ||
| 178 | EURAPIPE ABS solvent cement | 5 | hộp | Keo ABS solvent cementThành phần bao gồm: Methyl Ethyl Ketone (MEK) cas78-93-3 tỷ lệ 60-80%, ABS resin cas 9003-56-9 tỷ lệ 20-40%, Vapour density: 2.5(air1), vapour pressure: 100mgHg | ||
| 179 | ExxonMobil(TM) MEK | 5 | hộp | Nước nửa ExxonMobil(TM) MEK, Mô tả sản phẩm: Ketone, thành phần butanone cas 78-93-3, nồng độ 100%; Vapour Density (Air = 1): > 1 at 101 kPa,Viscosity: [N/D at 40 °C] | 0.51 cSt | ||
| 180 | Ống bạt thoát nước | 50 | mét | Kích thước: Ø 100, PVC có gia cố lớp lưới vải sợi bên trong. | ||
| 181 | Mặt bích | 2 | Cái/loại | 1. DN 1002. DN150vật liệu PVC, ANSI 150# | ||
| 182 | Bulong M12x60 | 20 | Bộ | Bulong M12x60, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 183 | Bulong M14x60 | 20 | Bộ | Bulong M14x60, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 184 | Bulong M16x60 | 20 | Bộ | Bulong M16x60, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 185 | Bulong M16x100 | 20 | Bộ | Bulong M16x100, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 186 | Bulong M20x80 | 20 | Bộ | Bulong M20x80, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 187 | Bulong M20x120 | 20 | Bộ | Bulong M20x120, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 188 | Bulong M24x80 | 20 | Bộ | Bulong M24x80, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 189 | Bulong M24x120 | 20 | Bộ | Bulong M24x120, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | ||
| 190 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M6 x 30, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 191 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M8 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 192 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M10 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 193 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M12 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 194 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M14 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 195 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M16 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 196 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M18 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 197 | Bộ Bulong lục giác ngoài | 20 | Bộ | Bộ Bulong lục giác ngoài M20 x 100, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đen, đệm vênh. | ||
| 198 | Găng tay có sơn | 200 | đôi | Găng tay có sơn | ||
| 199 | Găng tay bảo hộ len phủ hạt nhựa Pro-Pro 2 | 200 | đôi | Găng tay bảo hộ len phủ hạt nhựa Pro-Pro 2 | ||
| 200 | Khẩu trang 3M 8822 | 200 | Cái | Khẩu trang 3M 8822; Mã sản phẩm: KTG-3M- | ||
| 201 | Bạt dù che mưa KT | 5 | Tấm | Bạt dù che mưa KT : 4mx6m | ||
| 202 | Đầu vú mỡ M6x1, 180° | 5 | cái | Đầu vú mỡ M6x1, 180° | ||
| 203 | Đầu vú mỡ M8x1, 180° | 5 | cái | Đầu vú mỡ M8x1, 180° | ||
| 204 | Đầu vú mỡ M10x1, 180° | 5 | cái | Đầu vú mỡ M10x1, 180° |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị cho hệ thống bơm, xử lý nước, hệ thống làm mát nhà máy công nghiệp. Hợp đồng tương tự phải là hợp đồng ký trực tiếp với đơn vị sử dụng cuối cùng (không tính đơn vị thương mại). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.400.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian khắc phục thay thế hàng hóa trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm xác nhận hàng hóa không có khả năng bảo hành.- Cung cấp địa chỉ , thông tin liên hệ bảo hành của nhà thầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi