Gói thầu: Gói thầu 45 2021 XL-AL: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình năm 2021, Nhà máy thủy điện A Lưới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210660818-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu 45 2021 XL-AL: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình năm 2021, Nhà máy thủy điện A Lưới
Số hiệu KHLCNT 20210660661
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-18 17:39:00 đến ngày 2021-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,730,133,568 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Phần 1: Xử lý mưa lũ năm 2020
B *\1- Công trình: Đoạn sạt lở Km0+130
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 636,44 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 272,77 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 11,99 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 448,3734 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 896,7468 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 896,7468 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 21,64 m3
C *\2- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+180
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 151,84 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 65,08 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 3,74 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 110,33 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 220,66 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 220,66 m3
D *\3- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+310
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 531,29 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 250,47 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 4,71 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 393,235 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 786,47 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 786,47 m3
E *\4- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+435
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 120,19 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 51,51 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 2,79 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 87,245 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 174,49 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 174,49 m3
F *\5- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+280
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 253,53 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 108,66 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 7,1 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 184,645 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 369,29 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 369,29 m3
G *\6- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+390
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 140,44 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 60,19 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,63 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 100,63 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 201,26 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 201,26 m3
H *\7- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+455
1 Đào móng công trình, đất cấp IV, thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 118,14 m3
2 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 102,998 m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 102,998 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 13,4 m3
5 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 28 m3
6 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 28 m3
7 Xây mái taluy bằng đá hộc Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 16,25 m3
8 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 5,8 m3
I *\8- Công trình: Đoạn cống Km3+551
1 Đào móng công trình, đất cấp IV, thủ công . 36,56 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V- Mục B.II.2.4 32,22 m3
3 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 0,1514 m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 0,1514 m3
J * Thân cống
1 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 0,14 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,42 m3
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn Đường kính cốt thép Chương V- Mục B.II.2.2.3 0,059 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V- Mục B.II.2.2.4 10,43 m2
5 Lắp đặt ống cống D750 Chương V- Mục B.II.2.11 2 đoạn
6 Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 750mm Chương V- Mục B.II.2.11 1 mối nối
7 Quét nhựa đường ống cống Chương V- Mục B.II.2.11 5,72 m2
8 Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,53 m3
K * Hạ lưu
1 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 11,63 m3
2 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V- Mục B.II.2.2.2 3,15 m3
3 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V- Mục B.II.2.2.4 31,18 m2
4 Bê tông móng tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V- Mục B.II.2.2.2 8,44 m3
5 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Chương V- Mục B.II.2.2.4 30,24 m2
6 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V- Mục B.II.2.2.2 5,97 m3
7 Xây đá hộc, gia cố taluy đầu cống Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 24,25 m3
8 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 12 rọ
9 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 12 rọ
L *\9- Công trình: Tường chắn rọ đá Km4+270
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 208,02 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 23,18 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 89,41 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 9,93 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 11,64 m3
6 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 124,7035 m3
7 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 249,407 m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 249,407 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 82,1 m3
10 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 5 m3
11 Cuội sỏi tầng lọc ngược Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 3 m3
12 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
13 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
14 Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
15 Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
16 Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
17 Làm và thả rọ đá 1x1x1m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
18 Lót vải địa kỹ thuật Chương V- Mục B.II.2.8.11 85,1 m2
M *\10- Công trình: Tường chắn rọ đá Km4+434
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 390,19 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 43,35 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 167,22 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 18,58 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 4,19 m3
6 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 223,3934 m3
7 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 446,7867 m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 446,7867 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 156,41 m3
10 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 8,16 m3
11 Cuội sỏi tầng lọc ngược Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 3 m3
12 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
13 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
14 Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
15 Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
16 Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
17 Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
18 Lót vải địa kỹ thuật Chương V- Mục B.II.2.8.11 85,1 m2
N *\11- Công trình: Đoạn sạt lở Km5+106
O * Tường chắn đá hộc
1 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 16,43 m3
2 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 1,83 m3
3 Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 7,04 m3
4 Đào móng đất cấp III công trình bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,78 m3
5 Đánh cấp đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 5,48 m3
6 Đánh cấp đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,61 m3
7 Đánh cấp đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 2,35 m3
8 Đánh cấp đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,26 m3
9 Đắp đá hộc nong cát hoàn trả Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 80,34 m3
10 Xây mái taluy bằng đá hộc Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 16,09 m3
11 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 6,23 m3
12 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x0.5m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 6 1 rọ
13 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 6 1 rọ
P * Hố thu nước thượng lưu
1 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 18,54 m3
2 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 2,06 m3
3 Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 7,95 m3
4 Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,88 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 11,28 m3
6 Bê tông hố thu Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 7,95 m3
7 Ván khuôn hố thu Chương V- Mục B.II.2.2.4 27,24 m2
8 Bê tông đá dăm lót móng vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,58 m3
Q * Cửa xả hạ lưu
1 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 8,23 m3
2 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,91 m3
3 Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 3,53 m3
4 Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,39 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 1,02 m3
6 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,36 m3
7 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V- Mục B.II.2.2.4 2,97 m2
8 Bê tông móng tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 1,35 m3
9 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Chương V- Mục B.II.2.2.4 4,37 m2
10 Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,17 m3
R * Cống vuông 0.5m
1 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 61,89 m3
2 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 6,88 m3
3 Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 26,53 m3
4 Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 2,95 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 58,85 m3
6 Bê tông ống cống đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V- Mục B.II.2.2.2 3,4 m3
7 Cốt thép ống cống đúc sẵn Đường kính cốt thép Chương V- Mục B.II.2.2.3 0,3618 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V- Mục B.II.2.2.4 77,52 m2
9 Quét nhựa đường ống cống Chương V- Mục B.II.2.11 34,34 m2
10 Lắp đặt cống vuông 0.5m Chương V- Mục B.II.2.11 17 đốt
11 Nối ống cống bằng phương pháp xảm Cống vuông 0.5m Chương V- Mục B.II.2.11 16 Mối nối
12 Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 5,54 m3
13 Ván khuôn móng cống Chương V- Mục B.II.2.2.4 12,66 m2
14 Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- Mục B.II.2.2.2 1,68 m3
S * Rãnh đá hộc
1 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 2,84 m3
2 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,32 m3
3 Đào móng công trình bằng đất cấp III máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 1,22 m3
4 Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,14 m3
5 Xây rãnh bằng đá hộc Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 2,24 m3
6 Cát sỏi đệm móng Bậc cấp chống xói Chương V- Mục B.II.2.4 1,05 m3
7 Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 7,13 m3
8 Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,79 m3
9 Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 3,06 m3
10 Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 0,34 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 2,18 m3
12 Bê tông bậc nước chống xói lở Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 3,63 m3
13 Ván khuôn bậc nước chống xói lở Chương V- Mục B.II.2.2.4 18,44 m2
14 Bê tông đá dăm lót móng vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V- Mục B.II.2.2.2 0,58 m3
15 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 108,4971 m3
16 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 108,4971 m3
T *\12- Công trình: Đoạn sạt lở Km5+905
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 371,23 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 159,1 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 6,62 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 268,475 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 536,95 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 536,95 m3
U *\13- Công trình: Đoạn sạt lở Km6+540
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 276,62 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 118,56 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 11,64 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 24,5027 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 49,0055 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 49,0055 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 1,71 m3
V *\14- Công trình: Đoạn sạt lở Km7+560
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 79,24 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 33,97 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 5,19 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 59,2 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 118,4 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 118,4 m3
W *\15- Công trình: Đoạn sạt lở Km7+800
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 279,79 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 119,91 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 3,86 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 201,78 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 403,56 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 403,56 m3
X *\16- Công trình: Đoạn sạt lỡ Km8+30
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 564,7 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 62,67 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 241,74 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương Đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 26,86 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 7,11 m3
6 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 385,5028 m3
7 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 771,0056 m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 771,0056 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 116,88 m3
10 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 13,21 m3
11 Cuội sỏi tầng lọc ngược Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 2,81 m3
12 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 73 rọ
13 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 73 rọ
14 Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 52 rọ
15 Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 52 rọ
16 Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
17 Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
18 Lót vải địa kỹ thuật Chương V- Mục B.II.2.8.11 63,83 m2
Y *\17- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+100
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 203,61 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 87,27 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 5,31 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 148,095 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 296,19 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 296,19 m3
Z *\18- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+400
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 207,87 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 89,09 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 8,55 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 152,755 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 305,51 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 305,51 m3
AA *\19- Công trình: Tường chắn rọ đá Km8+650-Km8+761
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 3.232,69 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 359,19 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 1.385,44 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 153,94 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 36,63 m3
6 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 2.068,9701 m3
7 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 4.137,9402 m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 4.137,9402 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 911,46 m3
10 Xây rãnh bằng đá hộc Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 58,96 m3
11 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 79,23 m3
12 Cuội sỏi tầng lọc ngược Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 17,17 m3
13 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 331 rọ
14 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 331 rọ
15 Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 224 rọ
16 Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 224 rọ
17 Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
18 Làm và thả rọ đá 1x1x1m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
19 Lót vải địa kỹ thuật Chương V- Mục B.II.2.8.11 472,305 m2
AB *\20- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+900
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 360,09 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 154,32 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 8,29 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 261,35 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 522,7 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 522,7 m3
AC *\21- Công trình: Tường chắn rọ đá Km9+87
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 437,66 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 48,63 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 187,57 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 20,84 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 10,49 m3
6 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 272,7097 m3
7 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 545,4193 m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 545,4193 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 141,39 m3
10 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 9,24 m3
11 Cuội sỏi tầng lọc ngược Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 3,28 m3
12 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
13 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 58 rọ
14 Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
15 Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 42 rọ
16 Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
17 Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0mm, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 8 rọ
18 Lót vải địa kỹ thuật Chương V- Mục B.II.2.8.11 85,1 m2
AD *\22- Công trình: Đoạn sạt lở Km9+700
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 513,58 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 220,1 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 17,59 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 375,635 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 751,27 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 751,27 m3
AE *\23- Công trình: Đoạn sạt lở Km9+970
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 228,82 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 98,07 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 6,08 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 166,485 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 332,97 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 332,97 m3
AF *\24- Công trình: Đoạn sạt lở Km10+150
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 480,37 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 205,92 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 12,92 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 349,605 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 699,21 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 699,21 m3
AG *\25- Công trình: Đoạn sạt lở Km10+950
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 481,13 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 206,2 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 5,47 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 346,4 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 692,8 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 692,8 m3
AH *\26- Công trình: Đoạn sạt lở Km11+100
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 655,28 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 280,83 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 9,43 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 472,77 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 945,54 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 945,54 m3
AI *\27- Công trình: Xói lở hạ lưu cống Km11+590
AJ * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường dày 26cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 Chương V- Mục B.II.2.2.2 44,72 m3
2 Bê tông gia cố lề dày 15cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 Chương V- Mục B.II.2.2.2 12,38 m3
3 Đệm cát sỏi móng mặt đường Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 12,73 m3
4 Lót bạt ni lông chống thấm Chương V- Mục B.II.2.8.11 254,51 m2
5 Móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm Chương V- Mục B.II.2.4 12,38 m3
AK * Nền đường
1 Đào khuôn đường Đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 28,85 m3
2 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 13,76 m3
3 Đào nền đường đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 71,56 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 26,72 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 83,9764 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV . 83,9764 m3
7 Lu nền đường cũ đạt K95 Chương V- Mục B.II.2.5 171,99 m2
AL * Gia cố hạ lưu cống bị xói
1 Xây đá hộc gia cố cống Vữa xi măng M100 Chương V- Mục B.II.2.7 14,15 m3
2 Cát sỏi đệm móng Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 5,41 m3
3 Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 12 rọ
4 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm Chương V- Mục B.II.2.8 12 rọ
AM * Nạo vét cống
1 Nạo vét cống, hố ga bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 89,33 m3
AN * Phá đá mồ côi bằng bột nở
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V- Mục B.II.2.3 104,46 m3
2 Phá đá bằng búa căn khí nén Chương V- Mục B.II.2.3 104,46 m3
3 Vận chuyển đá đổ đi CL Chương V- Mục B.II.2.6 208,92 m3
AO *\28- Công trình: Đoạn sạt lở Km11+940
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 379,84 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 162,79 m3
3 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 5,73 m3
4 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 274,18 m3
5 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 548,36 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 548,36 m3
AP *\29- Công trình: Đoạn sạt lở sau lưng nhà nghỉ ca
1 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 193,68 m3
2 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 21,52 m3
3 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 83 m3
4 Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.3 9,22 m3
5 Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển Chương V- Mục B.II.2.3 153,71 m3
6 Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL Chương V- Mục B.II.2.6 307,42 m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 307,42 m3
AQ Phần II: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình khu vực cụm đầu mối, đường vào tuyến đập, khu vực cửa nhận nước và HP12
AR A. Khu vực cụm đầu mối
AS *\1- Công trình: Đập dâng, đập tràn
1 Phát quang tại các cơ, mái đá xây Chương V- Mục B.II.1 1.296 m2
2 Phát quang hành lang đường dây điện đến mái đá xây Chương V- Mục B.II.1 300 m2
3 Phát quang cây cỏ tại các cơ, mái đá xây Chương V- Mục B.II.1 8.705,04 m2
4 Nạo vét bùn hành lang thân đập Chương V- Mục B.II.2.3 1,6 m3
5 Bao tải để đóng bùn Chương V- Mục B.II.2.3 80 cái
6 Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 1,6 m3
7 Vận chuyền bùn cát bằng thủ công 140m tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 1,6 m3
8 Nạo vét mái gia cố Chương V- Mục B.II.2.3 13,23 m3
9 Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 13,23 m3
10 Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 90m tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 13,23 m3
AT *\2- Công trình: Đường vào tuyến đập
1 Phát quang đường vào tuyến đập Chương V- Mục B.II.1 17.724,37 m2
2 Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay Chương V- Mục B.II.1 35.750,34 m2
3 Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 338,33 m3
4 Nạo vét rãnh thoát nước bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.3 1.302,82 m3
5 Đào xúc đất đổ lên phương tiện . 1.722,3 m3
6 VC đất đào, phế thải đổ đi CL Chương V- Mục B.II.2.6 1.722,3 m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V- Mục B.II.2.6 1.722,3 m3
8 Nạo vét hố thu bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 81,15 m3
9 Bù vá mặt đường bị xói bằng cấp phối suối Chương V- Mục B.II.2.4 392,93 m3
10 Xúc đá cấp phối suối lên phương tiện vận chuyển Bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.4 518,66 m3
11 Vận chuyển đá cấp phối suối CL 1km đầu Chương V- Mục B.II.2.4 518,66 m3
12 Vận chuyển đá cấp phối suối CL 4km tiếp Chương V- Mục B.II.2.4 518,66 m3
AU B. Khu vực CNN, hầm phụ 1,2
AV *\1- Công trình: Khu vực kênh dẫn nước CNN
1 Phát quang khu vực cửa nhận nước Chương V- Mục B.II.1 8.600 m2
2 Đào dọn đất bồi lấp trên rãnh tiêu nước mái kênh dẫn, mái bể áp lực và đường cơ 560 . 80,97 m3
3 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 54,15 m3
4 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 20m tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 54,15 m3
5 Xúc đất thải lên xe bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.6 26,82 m3
6 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 1km Chương V- Mục B.II.2.6 26,82 m3
7 Đào dọn đất bồi lấp trên 4 tụ thủy và 2 hố thu . 61,2 m3
8 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 61,2 m3
9 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 20 tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 61,2 m3
10 Đánh cọ sét, lau chùi tăng đơ, thép neo Chương V- Mục B.II.2.10 20 m2
11 Sơn 2 nước kết cấu thép Chương V- Mục B.II.2.10 20 m2
12 Kéo căng lại cáp Chương V- Mục B.II.2.11 8 công
13 Nhân công phụ để quay camera kiểm tra đáy và mái kênh lý trình Km0+300-Km0+350 . 4 công
AW *\2- Công trình: Đường vào cửa CNN
1 Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 15 m3
2 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 15 m3
3 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 40m tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 15 m3
4 Nạo vét mương thoát nước qua CN3 Chương V- Mục B.II.2.3 75 m3
5 Xúc đất thải lên xe bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.6 75 m3
6 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 1km Chương V- Mục B.II.2.6 75 m3
7 Phát quang đường vào cửa nhận nước Chương V- Mục B.II.1 330 m2
8 Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay Chương V- Mục B.II.1 1.050 m2
AX *\3- Công trình: Khu vực hầm phụ 1,2
1 Phát quang đường vào HP1 và HP2 Chương V- Mục B.II.1 3.000 m2
AY Phần III: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình đường vào nhà máy, đường lên tháp điều áp, HP34, sân trước cổng nhà máy và kênh xả
AZ *\1- Công trình: Đường vào nhà máy
1 Phát quang đường vào nhà máy Chương V- Mục B.II.1 2.953,5 1 m2
2 Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay Chương V- Mục B.II.1 6.462 1 m2
3 Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 60,68 1 m3
4 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu Chương V- Mục B.II.2.6 60,68 m3
5 Vận chuyển đất thải bằng thủ công 290m tiếp theo Chương V- Mục B.II.2.6 60,68 m3
BA * Đường bê tông trước cổng nhà máy
1 Phá dỡ kết cấu đường bê tông cũ Chương V- Mục B.II.2.3 0,63 m3
2 Vệ sinh mặt đường bê tông cũ Chương V- Mục B.II.2.3 290,96 1 m2
3 Láng hồ dầu liên kết . 290,96 m2
4 Gia công cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép d Chương V- Mục B.II.2.2.3 0,62 Tấn
5 Bê tông mặt đường Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V- Mục B.II.2.2.2 34,91 1 m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V- Mục B.II.2.2.4 19,26 1 m2
BB * Sân vườn hai bên đường vào nhà máy
1 Đào khuôn đất bằng máy đào Chương V- Mục B.II.2.2.1 116,055 1 m3
2 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 800m Chương V- Mục B.II.2.6 116,055 1 m3
3 Lu nền đường đào đạt K=0.90 Chương V- Mục B.II.2.5 773,7 1 m2
4 Đệm lớp cát nền móng công trình dày 5cm Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, 38,69 1 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V- Mục B.II.2.8.11 773,7 1 m2
6 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V- Mục B.II.2.2.2 77,37 1 m3
BC * Mương thoát nước trước cổng nhà máy
1 Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 44,63 1 m3
2 Tháo dỡ tấm đan mương, hố ga bị hư hỏng Chương V- Mục B.II.2.6 122 Cái
3 Xúc đất thải lên xe bằng thủ công Chương V- Mục B.II.2.6 52,06 1 m3
4 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 800m Chương V- Mục B.II.2.6 52,06 1 m3
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn Vữa bê tông M200 đá 1x2 Chương V- Mục B.II.2.2.2 7,43 1 m3
6 Sản xuất, lắp dựng & tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- Mục B.II.2.2.4 39,3 1 m2
7 Gia công cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép Chương V- Mục B.II.2.2.3 0,48 1 tấn
8 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn . 122 Cái
BD *\2-Công trình: Đường lên tháp điều áp
1 Phát quang đường lên tháp điều áp Chương V- Mục B.II.1 2.707,5 1 m2
2 Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III Chương V- Mục B.II.2.3 58,563 1 m3
BE *\3- Công trình: HP4
1 Phát quang HP4 Chương V- Mục B.II.1 600 1 m2
BF *\4 Công trình: Kênh xả nhà máy
1 Phát quang hai bờ kênh xả Chương V- Mục B.II.1 2.490,6 1 m2
BG *\5- Công trình: Cổng nhà ban A + nhà máy
1 Ốp đá granit kích thước 30x30x5cm Vữa xi măng M100, dày 2cm Chương V- Mục B.II.2.9 17,875 1 m2
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.11E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng đường giao thông Ghi chú: - Định nghĩa “tương tự” như sau: + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại công trình giao thông và cấp công trình tương tự cấp IV hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này; + Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc xây lắp bằng lớn hơn 2.700.000.000 VND; - Đối với hợp đồng nhà thầu đã hoàn thành: Nhà thầu phải nộp kèm theo Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, hóa đơn tài chính và bảng khối lượng hợp đồng. - Đối với hợp đồng nhà thầu đang thực hiện: Nhà thầu phải nộp kèm theo Hợp đồng, biên bản nghiệm thu khối lượng đạt từ 80% trở lên và bảng khối lượng hợp đồng
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.700.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình giao thông
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->