Gói thầu: Gói thầu 45 2021 XL-AL: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình năm 2021, Nhà máy thủy điện A Lưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210660818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 45 2021 XL-AL: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình năm 2021, Nhà máy thủy điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210660661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-18 17:39:00 đến ngày 2021-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,730,133,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Phần 1: Xử lý mưa lũ năm 2020 | |||
| B | *\1- Công trình: Đoạn sạt lở Km0+130 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 636,44 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 272,77 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 11,99 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 448,3734 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 896,7468 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 896,7468 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 21,64 | m3 |
| C | *\2- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+180 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 151,84 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 65,08 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3,74 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 110,33 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 220,66 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 220,66 | m3 |
| D | *\3- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+310 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 531,29 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 250,47 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 4,71 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 393,235 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 786,47 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 786,47 | m3 |
| E | *\4- Công trình: Đoạn sạt lở Km2+435 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 120,19 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 51,51 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2,79 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 87,245 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 174,49 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 174,49 | m3 |
| F | *\5- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+280 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 253,53 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 108,66 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 7,1 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 184,645 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 369,29 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 369,29 | m3 |
| G | *\6- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+390 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 140,44 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 60,19 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,63 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 100,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 201,26 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 201,26 | m3 |
| H | *\7- Công trình: Đoạn sạt lở Km3+455 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV, thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 118,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 102,998 | m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 102,998 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 13,4 | m3 |
| 5 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 28 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 28 | m3 |
| 7 | Xây mái taluy bằng đá hộc Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 16,25 | m3 |
| 8 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 5,8 | m3 |
| I | *\8- Công trình: Đoạn cống Km3+551 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV, thủ công | . | 36,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.4 | 32,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 0,1514 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 0,1514 | m3 |
| J | * Thân cống | |||
| 1 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 0,14 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,42 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn Đường kính cốt thép | Chương V- Mục B.II.2.2.3 | 0,059 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống cống | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 10,43 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống D750 | Chương V- Mục B.II.2.11 | 2 | đoạn |
| 6 | Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 750mm | Chương V- Mục B.II.2.11 | 1 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V- Mục B.II.2.11 | 5,72 | m2 |
| 8 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,53 | m3 |
| K | * Hạ lưu | |||
| 1 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 11,63 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 3,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 31,18 | m2 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 8,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 30,24 | m2 |
| 6 | Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 5,97 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, gia cố taluy đầu cống Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 24,25 | m3 |
| 8 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 12 | rọ |
| 9 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 12 | rọ |
| L | *\9- Công trình: Tường chắn rọ đá Km4+270 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 208,02 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 23,18 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 89,41 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 9,93 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 11,64 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 124,7035 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 249,407 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 249,407 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 82,1 | m3 |
| 10 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 5 | m3 |
| 11 | Cuội sỏi tầng lọc ngược | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 3 | m3 |
| 12 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 14 | Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 16 | Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 17 | Làm và thả rọ đá 1x1x1m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 18 | Lót vải địa kỹ thuật | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 85,1 | m2 |
| M | *\10- Công trình: Tường chắn rọ đá Km4+434 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 390,19 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 43,35 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 167,22 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 18,58 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 4,19 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 223,3934 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 446,7867 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 446,7867 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 156,41 | m3 |
| 10 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 8,16 | m3 |
| 11 | Cuội sỏi tầng lọc ngược | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 3 | m3 |
| 12 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 14 | Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 16 | Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 17 | Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 18 | Lót vải địa kỹ thuật | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 85,1 | m2 |
| N | *\11- Công trình: Đoạn sạt lở Km5+106 | |||
| O | * Tường chắn đá hộc | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 16,43 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 1,83 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 7,04 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp III công trình bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,78 | m3 |
| 5 | Đánh cấp đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 5,48 | m3 |
| 6 | Đánh cấp đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,61 | m3 |
| 7 | Đánh cấp đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2,35 | m3 |
| 8 | Đánh cấp đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,26 | m3 |
| 9 | Đắp đá hộc nong cát hoàn trả | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 80,34 | m3 |
| 10 | Xây mái taluy bằng đá hộc Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 16,09 | m3 |
| 11 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 6,23 | m3 |
| 12 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x0.5m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 6 | 1 rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 6 | 1 rọ |
| P | * Hố thu nước thượng lưu | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 18,54 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2,06 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 7,95 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,88 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 11,28 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 7,95 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố thu | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 27,24 | m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm lót móng vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,58 | m3 |
| Q | * Cửa xả hạ lưu | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 8,23 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,91 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3,53 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,39 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 1,02 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 2,97 | m2 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 1,35 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 4,37 | m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,17 | m3 |
| R | * Cống vuông 0.5m | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 61,89 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 6,88 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 26,53 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2,95 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 58,85 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 3,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống đúc sẵn Đường kính cốt thép | Chương V- Mục B.II.2.2.3 | 0,3618 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống cống | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 77,52 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V- Mục B.II.2.11 | 34,34 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống vuông 0.5m | Chương V- Mục B.II.2.11 | 17 | đốt |
| 11 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm Cống vuông 0.5m | Chương V- Mục B.II.2.11 | 16 | Mối nối |
| 12 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 5,54 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 12,66 | m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 1,68 | m3 |
| S | * Rãnh đá hộc | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2,84 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,32 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình bằng đất cấp III máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 1,22 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,14 | m3 |
| 5 | Xây rãnh bằng đá hộc Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 2,24 | m3 |
| 6 | Cát sỏi đệm móng Bậc cấp chống xói | Chương V- Mục B.II.2.4 | 1,05 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 7,13 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,79 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3,06 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,34 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 2,18 | m3 |
| 12 | Bê tông bậc nước chống xói lở Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 3,63 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bậc nước chống xói lở | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 18,44 | m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm lót móng vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 0,58 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 108,4971 | m3 |
| 16 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 108,4971 | m3 |
| T | *\12- Công trình: Đoạn sạt lở Km5+905 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 371,23 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 159,1 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 6,62 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 268,475 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 536,95 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 536,95 | m3 |
| U | *\13- Công trình: Đoạn sạt lở Km6+540 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 276,62 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 118,56 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 11,64 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 24,5027 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 49,0055 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 49,0055 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 đất tận dụng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 1,71 | m3 |
| V | *\14- Công trình: Đoạn sạt lở Km7+560 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 79,24 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 33,97 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 5,19 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 59,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 118,4 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 118,4 | m3 |
| W | *\15- Công trình: Đoạn sạt lở Km7+800 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 279,79 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 119,91 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3,86 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 201,78 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 403,56 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 403,56 | m3 |
| X | *\16- Công trình: Đoạn sạt lỡ Km8+30 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 564,7 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 62,67 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 241,74 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương Đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 26,86 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 7,11 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 385,5028 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 771,0056 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 771,0056 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 116,88 | m3 |
| 10 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 13,21 | m3 |
| 11 | Cuội sỏi tầng lọc ngược | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 2,81 | m3 |
| 12 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 73 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 73 | rọ |
| 14 | Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 52 | rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 52 | rọ |
| 16 | Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 17 | Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 18 | Lót vải địa kỹ thuật | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 63,83 | m2 |
| Y | *\17- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+100 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 203,61 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 87,27 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 5,31 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 148,095 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 296,19 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 296,19 | m3 |
| Z | *\18- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+400 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 207,87 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 89,09 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 8,55 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 152,755 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 305,51 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 305,51 | m3 |
| AA | *\19- Công trình: Tường chắn rọ đá Km8+650-Km8+761 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3.232,69 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 359,19 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 1.385,44 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 153,94 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 36,63 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 2.068,9701 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 4.137,9402 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 4.137,9402 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 911,46 | m3 |
| 10 | Xây rãnh bằng đá hộc Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 58,96 | m3 |
| 11 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 79,23 | m3 |
| 12 | Cuội sỏi tầng lọc ngược | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 17,17 | m3 |
| 13 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 331 | rọ |
| 14 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 331 | rọ |
| 15 | Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 224 | rọ |
| 16 | Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m , sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 224 | rọ |
| 17 | Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 18 | Làm và thả rọ đá 1x1x1m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 19 | Lót vải địa kỹ thuật | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 472,305 | m2 |
| AB | *\20- Công trình: Đoạn sạt lở Km8+900 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 360,09 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 154,32 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 8,29 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 261,35 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 522,7 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 522,7 | m3 |
| AC | *\21- Công trình: Tường chắn rọ đá Km9+87 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 437,66 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 48,63 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 187,57 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 20,84 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 10,49 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 272,7097 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 545,4193 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 545,4193 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 (Đất tận dụng) | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 141,39 | m3 |
| 10 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 9,24 | m3 |
| 11 | Cuội sỏi tầng lọc ngược | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 | 3,28 | m3 |
| 12 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 58 | rọ |
| 14 | Lưới thép rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá 1.5x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 42 | rọ |
| 16 | Lưới thép rọ đá 1.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 17 | Làm và thả rọ đá 1.0x1.0x1.0mm, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 8 | rọ |
| 18 | Lót vải địa kỹ thuật | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 85,1 | m2 |
| AD | *\22- Công trình: Đoạn sạt lở Km9+700 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 513,58 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 220,1 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 17,59 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 375,635 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 751,27 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 751,27 | m3 |
| AE | *\23- Công trình: Đoạn sạt lở Km9+970 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 228,82 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 98,07 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 6,08 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 166,485 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 332,97 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 332,97 | m3 |
| AF | *\24- Công trình: Đoạn sạt lở Km10+150 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 480,37 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 205,92 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 12,92 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 349,605 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 699,21 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 699,21 | m3 |
| AG | *\25- Công trình: Đoạn sạt lở Km10+950 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 481,13 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 206,2 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 5,47 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 346,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 692,8 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 692,8 | m3 |
| AH | *\26- Công trình: Đoạn sạt lở Km11+100 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 655,28 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 280,83 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 9,43 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 472,77 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 945,54 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 945,54 | m3 |
| AI | *\27- Công trình: Xói lở hạ lưu cống Km11+590 | |||
| AJ | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 26cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 44,72 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố lề dày 15cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 12,38 | m3 |
| 3 | Đệm cát sỏi móng mặt đường | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 | 12,73 | m3 |
| 4 | Lót bạt ni lông chống thấm | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 254,51 | m2 |
| 5 | Móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm | Chương V- Mục B.II.2.4 | 12,38 | m3 |
| AK | * Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường Đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 28,85 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 13,76 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 71,56 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5 | 26,72 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 83,9764 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | . | 83,9764 | m3 |
| 7 | Lu nền đường cũ đạt K95 | Chương V- Mục B.II.2.5 | 171,99 | m2 |
| AL | * Gia cố hạ lưu cống bị xói | |||
| 1 | Xây đá hộc gia cố cống Vữa xi măng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 14,15 | m3 |
| 2 | Cát sỏi đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 5,41 | m3 |
| 3 | Lưới thép rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 12 | rọ |
| 4 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x1.0m, sợi thép mạ kẽm Fi 3mm bọc nhựa PVC, mắt lưới (10x12)cm | Chương V- Mục B.II.2.8 | 12 | rọ |
| AM | * Nạo vét cống | |||
| 1 | Nạo vét cống, hố ga bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 89,33 | m3 |
| AN | * Phá đá mồ côi bằng bột nở | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V- Mục B.II.2.3 | 104,46 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng búa căn khí nén | Chương V- Mục B.II.2.3 | 104,46 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá đổ đi CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 208,92 | m3 |
| AO | *\28- Công trình: Đoạn sạt lở Km11+940 | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 379,84 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 162,79 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 5,73 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 274,18 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 548,36 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 548,36 | m3 |
| AP | *\29- Công trình: Đoạn sạt lở sau lưng nhà nghỉ ca | |||
| 1 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 193,68 | m3 |
| 2 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp IV bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 21,52 | m3 |
| 3 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 83 | m3 |
| 4 | Đào đất sạt lở taluy dương đất cấp III bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.3 | 9,22 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất đào đổ lên ô tô vận chuyển | Chương V- Mục B.II.2.3 | 153,71 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô 7T CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 307,42 | m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 307,42 | m3 |
| AQ | Phần II: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình khu vực cụm đầu mối, đường vào tuyến đập, khu vực cửa nhận nước và HP12 | |||
| AR | A. Khu vực cụm đầu mối | |||
| AS | *\1- Công trình: Đập dâng, đập tràn | |||
| 1 | Phát quang tại các cơ, mái đá xây | Chương V- Mục B.II.1 | 1.296 | m2 |
| 2 | Phát quang hành lang đường dây điện đến mái đá xây | Chương V- Mục B.II.1 | 300 | m2 |
| 3 | Phát quang cây cỏ tại các cơ, mái đá xây | Chương V- Mục B.II.1 | 8.705,04 | m2 |
| 4 | Nạo vét bùn hành lang thân đập | Chương V- Mục B.II.2.3 | 1,6 | m3 |
| 5 | Bao tải để đóng bùn | Chương V- Mục B.II.2.3 | 80 | cái |
| 6 | Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 1,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyền bùn cát bằng thủ công 140m tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 1,6 | m3 |
| 8 | Nạo vét mái gia cố | Chương V- Mục B.II.2.3 | 13,23 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 13,23 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn cát bằng thủ công 90m tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 13,23 | m3 |
| AT | *\2- Công trình: Đường vào tuyến đập | |||
| 1 | Phát quang đường vào tuyến đập | Chương V- Mục B.II.1 | 17.724,37 | m2 |
| 2 | Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V- Mục B.II.1 | 35.750,34 | m2 |
| 3 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 338,33 | m3 |
| 4 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.3 | 1.302,82 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất đổ lên phương tiện | . | 1.722,3 | m3 |
| 6 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL | Chương V- Mục B.II.2.6 | 1.722,3 | m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V- Mục B.II.2.6 | 1.722,3 | m3 |
| 8 | Nạo vét hố thu bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 81,15 | m3 |
| 9 | Bù vá mặt đường bị xói bằng cấp phối suối | Chương V- Mục B.II.2.4 | 392,93 | m3 |
| 10 | Xúc đá cấp phối suối lên phương tiện vận chuyển Bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.4 | 518,66 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá cấp phối suối CL 1km đầu | Chương V- Mục B.II.2.4 | 518,66 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá cấp phối suối CL 4km tiếp | Chương V- Mục B.II.2.4 | 518,66 | m3 |
| AU | B. Khu vực CNN, hầm phụ 1,2 | |||
| AV | *\1- Công trình: Khu vực kênh dẫn nước CNN | |||
| 1 | Phát quang khu vực cửa nhận nước | Chương V- Mục B.II.1 | 8.600 | m2 |
| 2 | Đào dọn đất bồi lấp trên rãnh tiêu nước mái kênh dẫn, mái bể áp lực và đường cơ 560 | . | 80,97 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 54,15 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 20m tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 54,15 | m3 |
| 5 | Xúc đất thải lên xe bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.6 | 26,82 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 1km | Chương V- Mục B.II.2.6 | 26,82 | m3 |
| 7 | Đào dọn đất bồi lấp trên 4 tụ thủy và 2 hố thu | . | 61,2 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 61,2 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 20 tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 61,2 | m3 |
| 10 | Đánh cọ sét, lau chùi tăng đơ, thép neo | Chương V- Mục B.II.2.10 | 20 | m2 |
| 11 | Sơn 2 nước kết cấu thép | Chương V- Mục B.II.2.10 | 20 | m2 |
| 12 | Kéo căng lại cáp | Chương V- Mục B.II.2.11 | 8 | công |
| 13 | Nhân công phụ để quay camera kiểm tra đáy và mái kênh lý trình Km0+300-Km0+350 | . | 4 | công |
| AW | *\2- Công trình: Đường vào cửa CNN | |||
| 1 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 40m tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 15 | m3 |
| 4 | Nạo vét mương thoát nước qua CN3 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 75 | m3 |
| 5 | Xúc đất thải lên xe bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.6 | 75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 1km | Chương V- Mục B.II.2.6 | 75 | m3 |
| 7 | Phát quang đường vào cửa nhận nước | Chương V- Mục B.II.1 | 330 | m2 |
| 8 | Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V- Mục B.II.1 | 1.050 | m2 |
| AX | *\3- Công trình: Khu vực hầm phụ 1,2 | |||
| 1 | Phát quang đường vào HP1 và HP2 | Chương V- Mục B.II.1 | 3.000 | m2 |
| AY | Phần III: Duy tu sửa chữa các hạng mục công trình đường vào nhà máy, đường lên tháp điều áp, HP34, sân trước cổng nhà máy và kênh xả | |||
| AZ | *\1- Công trình: Đường vào nhà máy | |||
| 1 | Phát quang đường vào nhà máy | Chương V- Mục B.II.1 | 2.953,5 | 1 m2 |
| 2 | Cắt cỏ 2 bên đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V- Mục B.II.1 | 6.462 | 1 m2 |
| 3 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 60,68 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 10m đầu | Chương V- Mục B.II.2.6 | 60,68 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải bằng thủ công 290m tiếp theo | Chương V- Mục B.II.2.6 | 60,68 | m3 |
| BA | * Đường bê tông trước cổng nhà máy | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông cũ | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,63 | m3 |
| 2 | Vệ sinh mặt đường bê tông cũ | Chương V- Mục B.II.2.3 | 290,96 | 1 m2 |
| 3 | Láng hồ dầu liên kết | . | 290,96 | m2 |
| 4 | Gia công cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép d | Chương V- Mục B.II.2.2.3 | 0,62 | Tấn |
| 5 | Bê tông mặt đường Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 34,91 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 19,26 | 1 m2 |
| BB | * Sân vườn hai bên đường vào nhà máy | |||
| 1 | Đào khuôn đất bằng máy đào | Chương V- Mục B.II.2.2.1 | 116,055 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 800m | Chương V- Mục B.II.2.6 | 116,055 | 1 m3 |
| 3 | Lu nền đường đào đạt K=0.90 | Chương V- Mục B.II.2.5 | 773,7 | 1 m2 |
| 4 | Đệm lớp cát nền móng công trình dày 5cm | Chương V- Mục B.II.2.4, B.II.2.5, | 38,69 | 1 m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Mục B.II.2.8.11 | 773,7 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 77,37 | 1 m3 |
| BC | * Mương thoát nước trước cổng nhà máy | |||
| 1 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 44,63 | 1 m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan mương, hố ga bị hư hỏng | Chương V- Mục B.II.2.6 | 122 | Cái |
| 3 | Xúc đất thải lên xe bằng thủ công | Chương V- Mục B.II.2.6 | 52,06 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T CL 800m | Chương V- Mục B.II.2.6 | 52,06 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn Vữa bê tông M200 đá 1x2 | Chương V- Mục B.II.2.2.2 | 7,43 | 1 m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng & tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- Mục B.II.2.2.4 | 39,3 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép | Chương V- Mục B.II.2.2.3 | 0,48 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | . | 122 | Cái |
| BD | *\2-Công trình: Đường lên tháp điều áp | |||
| 1 | Phát quang đường lên tháp điều áp | Chương V- Mục B.II.1 | 2.707,5 | 1 m2 |
| 2 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công Đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 58,563 | 1 m3 |
| BE | *\3- Công trình: HP4 | |||
| 1 | Phát quang HP4 | Chương V- Mục B.II.1 | 600 | 1 m2 |
| BF | *\4 Công trình: Kênh xả nhà máy | |||
| 1 | Phát quang hai bờ kênh xả | Chương V- Mục B.II.1 | 2.490,6 | 1 m2 |
| BG | *\5- Công trình: Cổng nhà ban A + nhà máy | |||
| 1 | Ốp đá granit kích thước 30x30x5cm Vữa xi măng M100, dày 2cm | Chương V- Mục B.II.2.9 | 17,875 | 1 m2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.11E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây dựng đường giao thông Ghi chú: - Định nghĩa “tương tự” như sau: + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại công trình giao thông và cấp công trình tương tự cấp IV hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này; + Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc xây lắp bằng lớn hơn 2.700.000.000 VND; - Đối với hợp đồng nhà thầu đã hoàn thành: Nhà thầu phải nộp kèm theo Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, hóa đơn tài chính và bảng khối lượng hợp đồng. - Đối với hợp đồng nhà thầu đang thực hiện: Nhà thầu phải nộp kèm theo Hợp đồng, biên bản nghiệm thu khối lượng đạt từ 80% trở lên và bảng khối lượng hợp đồng
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.700.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi