Gói thầu: E-PSC21.11 - Cung cấp vật tư vật liệu gia công đồ gá, dụng cụ chuyên dụng phục vụ thi công đại tu tổ máy S1 - NMNĐ Thái Bình (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210649573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21.11 - Cung cấp vật tư vật liệu gia công đồ gá, dụng cụ chuyên dụng phục vụ thi công đại tu tổ máy S1 - NMNĐ Thái Bình (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210636048 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 EVNPSC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-22 09:11:00 đến ngày 2021-06-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 558,714,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép hình (CT3) H250x250x8x12x1400mm | 2 | Cái | . | ||
| 2 | Thép hình (CT3) H100x100x6x8x300mm | 4 | Cái | . | ||
| 3 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1500mm | 4 | Cái | . | ||
| 4 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1520mm | 2 | Cái | . | ||
| 5 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1820mm | 2 | Cái | . | ||
| 6 | Thép (CT3) U150x75x6.5x10x1670mm | 4 | Cái | . | ||
| 7 | Thép tấm SS400 350x350x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 8 | Đồng hồ đo áp suất 30bar | 1 | Cái | - Mặt đồng hồ đường kính Ф80÷Ф100;- Vạch chia 0.5÷ 1.0Bar;- Bao gồm cút nối thép trắng dài 5cm, đầu không ren đường kính ngoài Ф15; Yêu cầu có tem kiểm định;(Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 9 | Van kim Needle valve inox | 2 | Cái | - Sử dụng cho ống Ø15 (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 10 | Tees unions (khớp nối chữ T) | 2 | Cái | - Sử dụng cho ống Ø15 (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 11 | Female connectors | 2 | Cái | - Sử dụng cho ống Ø15 (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 12 | Weld connectors-male pipe | 2 | Cái | - Sử dụng cho ống Ø15 (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 13 | Ống thủy lực cứng inox đường kính ngoài 15mm, dày 2mm | 1,5 | Mét | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 14 | Van an toàn thủy lực loại bắt ren, áp suất 30bar, ren 15mm | 1 | Cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 15 | Thép hình (CT3) U150x75x6.5x10x6000mm | 6 | Cái | . | ||
| 16 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x6000mm | 5 | Cái | . | ||
| 17 | Thép tấm (CT3) 1900x4600x2mm | 1 | Tấm | . | ||
| 18 | Ống thép SS400 Ø270xØ294x150mm | 1 | Cái | . | ||
| 19 | Ống thép SS400 Ø335xØ360x150mm | 1 | Cái | . | ||
| 20 | Tấm cao su 1000x1000x5mm | 1 | Tấm | . | ||
| 21 | Thép hình (CT3) U150x75x6.5x10x6000mm | 6 | Cái | . | ||
| 22 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x6000mm | 1 | Cái | . | ||
| 23 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1750mm | 5 | Cái | . | ||
| 24 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x245mm | 2 | Cái | . | ||
| 25 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x200mm | 2 | Cái | . | ||
| 26 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x740mm | 2 | Cái | . | ||
| 27 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x505mm | 2 | Cái | . | ||
| 28 | Thép hình (CT3) H100x100x6x8x2100mm | 2 | Cái | . | ||
| 29 | Thép tấm SS400 1200x6000x1.6mm | 1 | Tấm | . | ||
| 30 | Thép tấm SS400 1200x6000x10mm | 1 | Tấm | . | ||
| 31 | Thép tấm SS400 76x175x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 32 | Thép tấm SS400 60x130x10mm | 8 | Tấm | . | ||
| 33 | Thép tấm SS400 100x300x10mm | 4 | Tấm | . | ||
| 34 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x585mm | 4 | Cái | . | ||
| 35 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x430mm | 2 | Cái | . | ||
| 36 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x767mm | 4 | Cái | . | ||
| 37 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x587mm | 2 | Cái | . | ||
| 38 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x700mm | 2 | Cái | . | ||
| 39 | Thép hình (CT3) U125x65x6x8x6000mm | 2 | Cái | . | ||
| 40 | Ống thép SS400 Ø470xØ494x150mm | 2 | Cái | . | ||
| 41 | Tấm cao su 1000x1000x5mm | 1 | Tấm | . | ||
| 42 | Thép tấm (CT3) 1900x4480x1.6mm | 1 | Tấm | . | ||
| 43 | Thép tấm SS400 120x120x5 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 44 | Thép tấm SS400 120x120x10 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 45 | Thép tấm SS400 120x120x20 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 46 | Thép tấm SS400 120x120x30 mm | 50 | Tấm | . | ||
| 47 | Thép tấm SS400 100x100x6mm | 30 | Tấm | . | ||
| 48 | Thép tấm SS400 100x100x8mm | 30 | Tấm | . | ||
| 49 | Thép tấm SS400 100x100x10mm | 30 | Tấm | . | ||
| 50 | Thép tấm SS400 100x100x15mm | 30 | Tấm | . | ||
| 51 | Thép tấm SS400 100x100x20mm | 30 | Tấm | . | ||
| 52 | Thép đặc SS400 Ø65x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 53 | Thép đặc SS400 Ø150x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 54 | Thép đặc SS400 Ø200x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 55 | Thép đặc SS400 Ø200x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 56 | Thép đặc SS400 Ø400x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 57 | Thép đặc SS400 Ø400x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 58 | Thép đặc SS400 Ø600x30mm | 10 | Cái | . | ||
| 59 | Thép đặc SS400 Ø600x20mm | 10 | Cái | . | ||
| 60 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M8 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 61 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M10 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 62 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M12 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 63 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M14 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 64 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M16 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 65 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M18 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 66 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M20 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 67 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M24 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 68 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M6 x 4000 | 5 | Thanh | . | ||
| 69 | Đai ốc + long đen M6 | 50 | Bộ | . | ||
| 70 | Đai ốc + long đen M8 | 50 | Bộ | . | ||
| 71 | Đai ốc + long đen M10 | 50 | Bộ | . | ||
| 72 | Đai ốc + long đen M12 | 50 | Bộ | . | ||
| 73 | Đai ốc + long đen M14 | 50 | Bộ | . | ||
| 74 | Đai ốc + long đen M16 | 50 | Bộ | . | ||
| 75 | Đai ốc + long đen M18 | 50 | Bộ | . | ||
| 76 | Đai ốc + long đen M20 | 50 | Bộ | . | ||
| 77 | Đai ốc + long đen M24 | 50 | Bộ | . | ||
| 78 | Thép đặc tròn SS400 Ø150x1500 mm | 1 | Cái | . | ||
| 79 | Thép tấm SS400 250x150x30mm | 1 | Tấm | . | ||
| 80 | Thép đặc tròn SS400 Ø30x3000 mm | 1 | Cái | . | ||
| 81 | Thép ống SUS316 Ø13,8x500, dày 1.6mm | 10 | Cái | . | ||
| 82 | Thép ống SUS316 Ø60 dày 2mm | 2 | Mét | . | ||
| 83 | Thép ống SUS316 Ø25xØ18 mm | 2 | Mét | . | ||
| 84 | Thép tròn SUS316 Ø60x2mm | 15 | Cái | . | ||
| 85 | Thép đặc tròn SUS316 Ø10 mm | 3 | Mét | . | ||
| 86 | Đầu nối đuôi chuột SUS 316 ren ngoài 21, đầu ra 10 mm | 20 | Cái | (Hình ảnh thiết bị chi tiết mô tả tại chương III) | ||
| 87 | Bulong, đai ốc SUS 316 M8x 30 mm | 20 | Bộ | . | ||
| 88 | Thép đặc SUS304 Ø60x2000 mm | 1 | Cái | . | ||
| 89 | Đồng thau Ø60x300 mm | 10 | Cái | . | ||
| 90 | Thép hình (CT3) H200x200x8x12x1700 mm | 2 | Cái | . | ||
| 91 | Thép hình (CT3) H100x100x6x8x300 mm | 4 | Cái | . | ||
| 92 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1130 mm | 4 | Cái | . | ||
| 93 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1200 mm | 2 | Cái | . | ||
| 94 | Thép hình (CT3) H150x150x7x10x1050 mm | 2 | Cái | . | ||
| 95 | Thép hình (CT3) U150x75x6.5x10x1200 mm | 4 | Cái | . | ||
| 96 | Thép tấm SS400 350x350x10 mm | 4 | Tấm | . | ||
| 97 | Thép SS400 Ø300x340x150 mm | 1 | Cái | . | ||
| 98 | Thép SS400 Ø400x40 mm | 1 | Cái | . | ||
| 99 | Thép SS400 Ø32x2000 mm | 1 | Cái | . | ||
| 100 | Bạt dứa xanh đỏ 4m x 50m | 10 | Cuộn | . | ||
| 101 | Giáo che chắn kích thước cao 2m | 200 | Mét | Kết cấu giao:- Gồm 2 đường ống giáo chạy song song; cứ 3m có một ống giáo làm trụ; Ống giao Ф48 liên kết với nhau bằng khóa ống giáo cố định; chân giáo liên kết vào cột I bằng kẹp dầm. | ||
| 102 | Đai ốc + long đen M20 | 24 | Cái | . | ||
| 103 | Thanh ren M20x1000, 8.8, SS400 | 6 | Cái | . | ||
| 104 | Thép hình H125x125x6.5x9x700mm | 2 | Cái | . | ||
| 105 | Thép SS400 Ø400x30mm | 1 | Cái | . | ||
| 106 | Thép SS400 Ø600/Ø50x10mm | 1 | Cái | . | ||
| 107 | Thanh ren cường độ cao 8.8; M10x1000 | 8 | Cái | . | ||
| 108 | Đai ốc + long đen M10 | 24 | Bộ | . | ||
| 109 | Thép hộp 40x40x3x6000mm | 4 | Cây | . | ||
| 110 | Thép hộp 40x20x3x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 111 | Thép tấm 1500x6000x3 mm | 2 | Tấm | . | ||
| 112 | Thép hộp 40x40x3x6000mm | 14 | Cây | . | ||
| 113 | Thép hộp 40x20x3x6000mm | 6 | Cây | . | ||
| 114 | Thép tấm SS400 1000x4000x3 mm | 6 | Tấm | . | ||
| 115 | Thép hộp 40x40x3x6000 mm | 14 | Cây | . | ||
| 116 | Thép hộp 40x20x3x6000 mm | 6 | Cây | . | ||
| 117 | Thép tấm SS400 1000x4000x2 mm | 6 | Tấm | . | ||
| 118 | Đá cắt Sunflex Ø355 cốt 25.4 | 30 | Viên | . | ||
| 119 | Đá cắt inox Sunflex Ø100 cốt 16 | 10 | Viên | . | ||
| 120 | Đá cắt Sunflex Ø150 cốt 22 | 80 | Viên | . | ||
| 121 | Đá mài Sunflex Ø150 cốt 16 | 20 | Viên | . | ||
| 122 | Đá mài Sunflex Ø150 cốt 22 | 20 | Viên | . | ||
| 123 | Bình Gas 20kg | 3 | Bình | . | ||
| 124 | Chai Oxy 40L | 6 | Chai | . | ||
| 125 | Sơn chống rỉ epoxy jotun jotamastic 80 | 6 | Thùng | - 18L/thùng | ||
| 126 | Con lăn sơn 100mm | 20 | Cái | . | ||
| 127 | Con lăn sơn 200mm | 20 | Cái | . | ||
| 128 | Chổi quét sơn 2.5cm | 20 | Cái | . | ||
| 129 | Chổi quét sơn 5cm | 20 | Cái | . | ||
| 130 | Que hàn inox Kiswel 316L 2.6 | 5 | Kg | . | ||
| 131 | Que hàn chịu lực E7018 Kiswel | 85 | Kg | . | ||
| 132 | Que hàn inox 308 | 20 | Kg | . | ||
| 133 | Mũi khoan chuôi côn Ø19.5 | 2 | Cái | . | ||
| 134 | Mũi khoan chuôi côn Nachi Ø30 | 2 | Cái | . | ||
| 135 | Dao tiện 26 0338 10/7 DIN 8024, Garant | 1 | Cái | . | ||
| 136 | Dao tiện 260301 10/07 DIN 4984, Garant | 1 | Cái | . | ||
| 137 | Mảnh dao tiện hợp kim Insert DCMT070202 HB7415 | 2 | Hộp | - 10 cái/hộp | ||
| 138 | Mảnh dao tiện hợp kim Insert DCGT070202 SW05 | 2 | Hộp | - 10 cái/hộp | ||
| 139 | Dây tio Ø10mm | 50 | Mét | - Nhựa trong |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi