Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện điều khiển - Phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 2 năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Cần Thơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210620211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị điện điều khiển - Phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 2 năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210552231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất Kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-23 14:47:00 đến ngày 2021-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,204,598,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,046,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu bốn mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Air Pressure regulator | 2 | Cái | NORGREN GT06-6854-01 B68G-NNK-AM1-RLN Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 2 | Analog input module | 2 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Type: FXAIM01 - Number of input: 8 points - Input range: 4~20 mA; - Input impedance: 250 Ω - Resolution: 16 bit; - Accuracy: ±0.1% FS - Accuracy drift: Less than ±100ppm FS/ºC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 3 | Analog input module | 7 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. FXAIM02 (QMP1), (8CH) 4 -20mA/DC24V Distribution Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 4 | Analog input module | 2 | Cái | Hãng sx: MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. FXAIM04A-UP (7ch), (Thermocouple E, K, T,J, R) Flexbus: DC5V Max. 80mA Spec.: -16~80mV input/burn up Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 5 | Analog output module | 2 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Analog output module: FXAOM01A - Number of output: 8 points - Output range: 4~20mA; - Output road: 0~550 Ω - Resolution: 12 bit; - Accuracy: ±0.1% FS - Accuracy drift: Less than ±100ppm FS/ºC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 6 | Analog output module | 2 | cái | DIASYS NETMATION I/O MODULE Model: FXAOM01 (ANALOG Output) FLEXBUS: DC5V Max.80ma SPEC: 4-20mA/0-550 OHM Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 7 | Analog output module | 2 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Type: FXAOM01AD (QSN1), (8CH) 4 -20mA/0 - 550Ω Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 8 | Digital input module | 4 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Type: FXDIM01; - Number of input: 16 points; - Input voltage: DC24 V - Input current: 5 mA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 9 | Digital output module | 3 | cái | DIASYS NETMATION I/O MODULE Model: FXDOM02 (Digital Output 16ch) FLEXBUS: DC5V Max.80 mA SPEC: DC220V/AC240V/0.5A/Dry output Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 10 | Analog input module | 2 | cái | DIASYS NETMATION I/O MODULE Model: FXAIM05A (RTD input) FLEXBUS: DC5V Max.80 mA SPEC: RTD input (Pt100Ω: -100 - 650degC) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 11 | Pulse Input Module | 1 | cái | DIASYS NETMATION I/O MODULE Model: FXPIM01A (8ch) Input pulse rate: 0 - 500Hz; Rated input voltage: DC24V Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 12 | Turbine EOST Control Module | 1 | cái | DIASYS Netmation I/O MODULE Model: FXEOS01 (electrical over speed trip) FLEXBUS: DC5V Max.80 mA SPEC: 200Vp-p(Max)/1-12000Hz/Pulse input; DC24V/0.1A/Dry output Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 13 | Over Speed Protection Control Module | 1 | cái | DIASYS NETMATION I/O MODULE Model: FXOPC01 (over speed protection module) Input: 4 - 20mA; Output: DC24V/0.1A/Dry Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 14 | Turbine interlock logic module | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. FXTCL02 Flexbus: DC5V max.80 mA Ser. No.: 13BNHT-0016-QMNM. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 15 | I/O module EH Converter Interface Module | 2 | Cái | Type: FXSVT03 (EH converter I/F) Flexbus: DC5V max. 80 mA Spec.:0 ~ 250mA Output/TR 4 20mA FB Ser. No.: 117NHC-0010-QMPM Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 16 | Infrared Flame Detector Module | 2 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Model: FXIRS01 (QMM0); (Infrared Flame detector module) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 17 | Event DI Module | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. I/O MODULE Model: FXEDI02A (event DI 16ch) FLEXBUS: DC5V Max.80 mA SPEC: DC24V Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 18 | ControlNet I/O Module | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Type: FXDOT01 Flexbus: DC5V max.80 mA Spec.: DC220V/ AC240V/ 0.5A/ DRY OUTPUT Ser. No.: 13BNLM-0009-QMN1. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 19 | Digital output module | 2 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Type: FXDOM01; - Number of output: 8 points - Output contact rating: DC120V/AC120V 0.5A - Isolation: Point-to-point isolation Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 20 | Biến thế bugi đánh lửa GT | 1 | Cái | Hãng sx: IGNITION TRANSFORMER/ Turbine Services, Ltd. Part No: 328A7927PZ, 115V/15000V, 50Hz, VA 450 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi điện - gió (I/P converter) | 2 | Bộ | Hãng sx: FISHER Type: 846; SN: J210186 Input: 4 -20mA DC; Output: 0,2 -1 bar Max Voltage: 12V DC; Max. current: 100mA DC Max supply Pressure: 35 PSI; IP: 66 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 22 | Current to pressure transducer (I/P) | 1 | Cái | Hãng sx: FISHER Type: 846; S/N: J261297 Input: 4 -20 mA; Output: 0.2 -1.0 bar Max voltage: 12 VDC; Max current: 100 mADC Max supply pressure: 35 PSI; IP: 66 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi tín hiệu (Standard signal converter) | 1 | Cái | Hãng sx: DRAGON- AUTOMATIC.DE; • Type: DN 25000 S; • No: 00088324; • Input: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Output: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Made in | ||
| 24 | Bộ chuyển tín độ dẫn điện SC5801R310000000 | 1 | Cái | Hãng sx: OHKURA ELECTRIC CO., LTD, Model: SC5801R310000000 No.: 7LA7004001 Power: 85 - 264VAC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 25 | Bộ chuyển tín độ dẫn điện | 1 | Cái | Hãng sx: JUMO GmbH Model: CTI-500; Type: 202755/65-706-1500-82/268,000 VARTN: 20/00470362; F-Nr.: 01932546 01 0 1414 0001; DC 19 - 31V Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 26 | Bộ chuyển tín dòng/áp | 1 | Cái | Hãng sx: RICO-WERK ELEKTROTECHNIK P/N: 591296 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 27 | Bộ chuyển tín dòng/áp | 1 | Cái | Hãng sx: RICO-WERK ELEKTROTECHNIK P/N: 591323 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 28 | Bộ điều áp | 4 | Cái | Hãng sx: MASONEILAN Model: 78-40 P1: Max 1.5MPa (210psi) P2: 0,035-3 kgf/cm2 (5-100psi). Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 29 | Bộ điều áp | 2 | Bộ | Hãng sx: SMC Model: AW20-02BG-2-B; Proof press.: 1.5 Mpa max; Range: 0.05 - 0.83 Mpa; Port size: 2 -Rc 1/4 | ||
| 30 | Bộ điều áp | 2 | Cái | Hãng sx: SMC Model: AW411-02B-2-X511 Set.Press.: 0.05 to 0.83 Mpa | ||
| 31 | Bộ điều áp | 1 | Cái | Hãng sx: EXCELON (NORGREN) Model: B72G-2GK-QT1-RMN Max supply press.: 150 PSI; Output press.: 6 -150 PSI Temp.: 65 deg C | ||
| 32 | Bộ điều áp | 1 | Cái | Hãng sx: SMC Model: IW212 -N02B Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.2 Mpa | ||
| 33 | Bộ điều áp | 1 | Cái | Hãng sx: SMC Model: IW215 -N02BG Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.5 Mpa Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 34 | Bộ điều áp | 1 | Cái | Hãng sx: AZBIL Model: KZ03 -2A Max. supply: 970 kPa Out: 400 kPa | ||
| 35 | Bộ điều áp | 1 | Cái | Hãng sx: YOUNG TECH Co., LTD Model: YT- 200BN010 Pipe: NPT 1/4 Max. supply: 1.7 MPa Adjust range: 0 - 0.84 MPa LOT NO.: 14BB8 | ||
| 36 | Bộ điều chỉnh áp suất | 1 | Cái | Hãng sx: CHIYODA-SEIKI; Model: GS-200L-H Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 37 | Bộ điều khiển damper gió nén | 1 | Bộ | Hãng sx: KONAN Name: Air Cylinder with positioner Model: PCY -63D; Code: 502-34618-R Supply: 0,4 -0,7 Mpa; Signal: 0,02 -0,1 Mpa Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 38 | Bộ điều khiển độ mở vane quạt gió 1B - Lò hơi S1 (FDF - 1B). | 1 | Cái | Hãng sx: ELECTRO - PNEUMATIC POSITIONER / SMC Model No: IP8100 – 001 – J; Supply: 0.14 ~ 0.7MPa Input: DC 4 ~ 20mA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 39 | Bộ điều khiển động cơ vane Rotork | 1 | Cái | Van Rotork-ABB Module 6 Electronics Type: IQ20- F14 -B4- 2007 Serial no: JZ24170901. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 40 | Bộ điều khiển/hiển thị đa chức năng | 1 | Cái | Hãng sx: FARVAL; Model: SS4500 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 41 | Bộ định vị van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: AZBIL; Model: AVP301 Prod: R -NGOWE -41 -001; Supply air: 0.14 -0.7 Mpa Input: 4 -20 mA; 45 VDC max; Travel Output: 4 -20 mADC Temp.: -40 -> 80 độ C Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 42 | Bộ định vị van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS Series: 760 Encl.Type: 4X/IP65 Sira: O3ATEX4578 Temp.: -25 -> 85 độ C Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 43 | Bộ định vị van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: YAMATAKE; Model: AVP300-MSD1A EXT: 1CYS-X; Prod.: B-N3007-41-011; Supply air: 140 - 700kPa; Input: 4 - 20mA DC. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 44 | Bộ định vị van kiểm soát 4200E | 2 | Bộ | Hãng sx: MASONEILAN Model: 4200E; Temp: Max 60 độ C; Input: 4 -20mA DC; Supply: Max 700 kPa. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 45 | Bộ định vị van kiểm soát | 1 | Bộ | Hãng sx: MASONEILAN Model: 4280E Input: 4-20 mA DC; Output: 4-20 mA DC Ser.No.: 5110032007 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 46 | Bộ định vị van kiểm soát | 2 | Bộ | Hãng sx: ELECTRO-PNEUMATIC Model: IP8100-001-J Input: 4-20 mA DC; Output: 4-20 mA DC Air supply: 1.4-7 bar Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 47 | Bộ định vị van kiểm soát | 1 | Bộ | Hãng sx: SIEMENS Model: SERIES 760 (Valve controller) Type: 4X/IP65; Temp. : -25 | ||
| 48 | Bộ đo độ dẫn điện | 1 | Cái | Hãng sx: JUMO Model: CTI-500 Supply: 19 -31V DC/ 24 VAC-50Hz; IP: 67 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 49 | Bộ hiển thị thông số nước lò S2 | 1 | Bộ | Hãng sx: WEINTEK LABS - Taiwan Model: MT8104iH S/N: 131104918 Input Power: 24VDC ± 20% Power Consumption: 400mA, 24vdc Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 50 | Bộ hồi tiếp của van kiểm soát gió nén | 1 | Bộ | Hãng sx: MASONEILAN Model: VOS-E-2632 Input.: -22,5 -22,5" Output: 4 -20mADC; Supply: 15 -28 VDC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 51 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: M-system; Model: VOS2T-12R0; Input: -22,5 - 22,5", Output: 4-20mA DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 52 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: M-system; Model: VOS2T-22R0; Input: -22,5 - 22,5", Output: 4-20mA DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 53 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: M-system; Model: VOS2T-32R0; Input: -22,5 - 22,5", Output: 4-20mA DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 54 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | M-system; Model: VOS-E-1632 Input: -22.5-22.5" Out put: 4-20mA DC Power supply: 15-28VDC. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 55 | Bộ kiểm soát áp suất | 1 | Cái | YOKOGAWA Yokogawa controller; Model: UT150; Suffix: -AN/RET; Style: S4; Power: 100-240VAC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 56 | Bộ kiểm soát áp suất nhớt thủy lực | 1 | Bộ | Hãng sx: HYDAC ELECTRONIC Model: EDS 1791-N-250-000 Mat.Nr.: 906205 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 57 | Bộ kiểm soát nhiệt độ | 1 | Bộ | Hãng sx: YAMATAKE Model: SDC15; C15SR0TD0000 Supply: 100 -240V AC; 12VA Max. Controller: PID Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 58 | Bộ kiểm soát thyristor | 1 | Cái | Hãng sx: RICO-WERK Part number: 591402; S/N: IPA000883. Designation: Power Boost IPA2/3Ph./V; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 59 | Bộ phân tích khói thải – Lò hơi S1 | 1 | Cái | HORIBA Control Box EM–D5100 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 60 | Bộ phát tín hiệu Analog | 2 | cái | Model: JS-VISG-M-S Bộ phát tín hiệu Analog 0-10V và 4-20mA; | ||
| 61 | Bộ tra dầu | 2 | Cái | Hãng sx: SMC; Model: AL40-04; Max press: 1.0MPa | ||
| 62 | Board cân đá vôi | 1 | Cái | Hãng sx: MERRICK Model: MC3-2020 lcd display Backplane board assy P/N: BMKM21684-1; Rev 2 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 63 | Board điều khiển bơm | 1 | Cái | Hãng sx: SEKO Type: Actuator Standard electric rotary actuator SEKO 28 turns Code: SRE40AA2000; IP66; 100 - 250VAC; 50/60 Hz; 20W. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 64 | Booster relay | 2 | Cái | Hãng sx: SMC Model: IL100-02B-X127 Max.Sup.Press.: 1MPa Max.In.Press.: 0.7MPa Max.Out.Press.: 0.7MPa | ||
| 65 | Cảm biến độ dẫn điện/điện trở suất | 1 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA Model: SC42-SP34 V1-111 CC: 0.00995 cm-1 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 66 | Cảm biến đo độ rung | 1 | Cái | Sensor vibration /cable 328A7161P003 (5485C-007-020) Vmax: 28VDC; Imax: 0,25A Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 67 | Cảm biến đo độ rung | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA Model: CV-861; Scale range: 0 ~ 300 µm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 68 | Cảm biến đo độ rung | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA; Model: VL-202A08L-1343 Scale range: 0 ~ 200 µm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 69 | Cảm biến đo nồng độ Oxy (đầu dò ) | 3 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA - Model: E7042UD (ZR01A01) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 70 | Cảm biến phân tích độ dẫn điện | 1 | Cái | Hãng sx: OKURA Conductivity cell CI1035V2 Type: Valve type conductiviti cell (Sensor) Range: 0~2000uS/cm Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 71 | Cảm biến phát hiện lửa đuốc mồi | 2 | Cái | tài liệu: 07477-35300-0612 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 72 | Cảm biến tiệm cận | 1 | Cái | Hãng sx: SCHNEIDER ELECTRIC; Model: XS8-C40MP230 [Us] rated supply voltage 24...210 V DC 24...240 V AC 50/60 Hz | ||
| 73 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Hãng sx: ONO SOKKI Model: MP-9100 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 74 | Cảm biến tốc độ 906 hall effect | 1 | Cái | Hãng sx: ELETRO SENSOR Model: 906 hall effect shaft speed sensor. | ||
| 75 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Pickup magnetic 351A3236P001 (70085-1010-081) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 76 | Cảm biến tốc độ | 2 | Cái | Hãng sx: IFM Model: DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300l/min Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 77 | Chuyển tín áp suất | 1 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA; Model: EJ110, Style: S2; Suffix: -DHS4B-12DA/T05; Supply: 24VDC; output: 0 - 4 mA DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 78 | Chuyển tín độ dẫn điện/ điện trở suất | 1 | Bộ | Hãng sx: YOKOGAWA Model: EXA SC20S-A-E/U Supply: 24 DC Output: 4-20 mA DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 79 | Chuyển tín đo pH | 1 | Cái | Hãng sx: ENDRESS + HAUSER; Order code: Liquiline CM442. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 80 | Chuyển tín lưu lượng | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS; Sitrans F M MAG 5100W Order no.: 7ME65202DJ132AA1-Z Y17 S/N: 291402H224 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 81 | Chuyển tín mực | 1 | Cái | Hãng sx: VEGA; Vegaflex 62; Type: FX62XXAGD1VDMAX; 4 wires, 4 - 20mA, HART; Power: 20 - 72DVC/ 20 - 253VAC; Length: 22000mm; Order no.: 1340086/002 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 82 | Chuyển tín mực | 1 | Cái | Hãng sx: ENDRESS + HAUSER; Model: FMU90; 90-253VAC 50/60Hz Output: 4-20mA HART (Oder code: FMU90-R11CA262AA1A) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 83 | Chuyển tín mực hố bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS; SITRANS LR250 Model: 7ML54310AD200DA0 Serial No.: PBD/E4090487 Encl: NEMA/ TYPE 4X, 6, IP67 Amb.Temp: -40 to +80 độ C Power: 24V DC; 4 -20 Ma Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 84 | Combustible gas leak detection alarm controller | 1 | Cái | Hãng sx: RIKEN KEKI; Model: GP-571A Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 85 | Compact PCI ControlNet I/F Card | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. CPCNT01 Communication rate: 5 Mbps - Protocol: + CTDMA (Concurrent Time Domain Multiple Access) + Schedulable data communication - Transmission media: + 75Ω coaxial cable + Redundant media supported Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 86 | Compact PCI CPU Chassis | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. CPCHS02 - Bus system: Compact PCI, based on PICMG 2.0R2.1. - Slot: 8 card slots(3U) / CPU unit, 2 CPU unit / Chassis. - Power supply unit: Duplex power supply unit (CPDDA01) / CPU unit. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 87 | CompactLogix (CPU) | 1 | Bộ | Hãng sx: ALLEN BRADLEY Model: L32E Ethernet I/P: 100 Base -T Battery: 1769 -BA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 88 | Conductivity Sensor | 1 | Bộ | Hãng sx: DKK-TOA/ Model: A6-132; NO. 590182- Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 89 | Conductivity transmitter | 1 | Bộ | Hãng sx: DKK-TOA/ Model: ECP-20T; Output: 4 20mA DC Source: 24V DC; Ser. No: 590182 Temp.: -20 to +55 độ C Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 90 | Công tắc phao | 5 | Cái | Hãng sản xuất: ONPAS/ Model: ST-70AB AC: 110 -220V/ 15A -7.5A/ 2HP | ||
| 91 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Hãng sx: NAGANO KEIKI Co,.LTD; Type: CQ30-2M3; Range: 0.4MPa; Roof: 0.6MPa; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 92 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Hãng sx: NAGANO KEIKI Co,.LTD; Type: CQ30-2M3; Range: 1.5MPa; Roof: 2.25MPa; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 93 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Hãng sx: NAGANO KEIKI Co,.LTD; Type: CB33-W31; Range: -0.1 - 0.2MPa; Roof: 0.3MPa; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 94 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Hãng sx: NAGANO KEIKI Co,.LTD; Type: CB30-1M3; Range: 0.1 - 1.5MPa; Roof: 2.25MPa; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 95 | Công tắc mực | 1 | Cái | Hãng sx: KANSAI AUTOMATION Model: ALN-112-1H Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 96 | Công tắc sai biệt áp suất | 1 | Cái | Hãng sx: NAGANO KEIKI Co,.LTD; Type: CL71-2T3; Range: 0.02 - 0.1MPa; Base press.: 8MPa; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 97 | Công tắc tiệm cận | 2 | Cái | Hãng sx: TELEMECANIQUE Model: XS7-C40MP230 Ue: 24 ~240V AC 50/60Hz Ie: 5 ~ 200mA DC; Sn: 15mm; IP: 67 | ||
| 98 | Công tắc tiệm cận | 2 | Cái | Hãng sx: SCHNEIDER ELECTRIC TELEMECANIQUE Part no: XSA-V11801; | ||
| 99 | Controller (Concentrate Hydrazine Tank Agitator) | 1 | Bộ | Hãng sx: YOKOGAWA Model: UT35A; Suffix: -000-11-00 Suppy: 100-240VAC (-15%, +10%); 50/60Hz, 18VA; Style: S9, R1 No.: T1NC27932 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 100 | ControlNet Redundant media adapter | 1 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. 1794-ACNR15 ControlNet redundant media adapter: - I/O Capacity: 8 Flex I/O modules - ControlNet communication rate: 5 Mbps - Transmission media: + 75 Ω coaxial cable + Redundant media supported Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 101 | ControlNet Adapter / Repeater | 1 | bộ | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. 1786-RPA / 1786-RPFM | ||
| 102 | ControlNet Fiber module | 1 | Cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. Module: 1786-RPFM ControlNet modular medium-diatance fiber module: - ControlNet communication rate: 5 Mbps - Fiber type: 62.5/125micron - Fiber Operating Wavelength: 1300nm - Optical power Budget: 13.3dB Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 103 | ControlNet I/O Module | 1 | cái | DIASYS NETMATION/ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD. PSI-MOS-RS232/FO 850E (Protocol Converter) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 104 | CPU PLC | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS, Model: S7-1510SP-1PN Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 105 | CPU PLC | 1 | Bộ | Hãng sx: MITSUBISHI Model: Q02CPU Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 106 | Đồng hồ sai áp túi lọc tro | 1 | cái | HSX: WIKA Pressure difference indicator Wika Range: -100 kPa to +100kPa Type: 732.14.160 | ||
| 107 | FireWall | 1 | cái | CISCO Cisco 870 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 108 | FRTN2-Back plane card for numeric voltage regulator system | 1 | Cái | FRTN2-Back plane card for numeric voltage regulator system Code number: L54E2900WV00 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 109 | Gas detection | 1 | Cái | Hãng sx: NEW COSMOS ELECTRIC Model: KD-5B Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 110 | Gas detection & alarm system | 1 | Cái | Hãng sx: NEW COSMOS ELECTRIC Type: V3-Hv; Source: 24VDC; No.: V115763 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 111 | Gas Indicator Alarm | 1 | Cái | Hãng sx: RIKEN KEKI Model: GH-571AH; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 112 | Hub | 1 | cái | CISCO Catalyst 2960-24TT Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 113 | Hub | 1 | cái | CISCO Catalyst 2960-48TT Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 114 | I/P Positioner | 1 | Cái | Hãng sx: ABB Model: AV23211ON Supply air: 150 PSI max 4 -20 mA; 30VDC max. S/N: 07W0020709 Made in: Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 115 | Intrinsically safe relays | 1 | Cái | IDEC Model: EB3C-R08A; Power voltage: 100-240VAC; Output relay; Chanel 8; Common signal isolated. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 116 | Isolated signal transmitter | 1 | Cái | Hãng sx: M-system co Model: W5VS-AAA-M Power: 85 - 264 VAC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 117 | Led phát quang | 1 | Cái | Hãng sx: HORIBA. P/N: F2000263000; SWBD Dust and opacity monitor OM-D5100 - Horiba. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 118 | Lock up valve | 1 | Cái | Hãng sx: SMC Model: IL211-02 Set.Press.: 0.14 to 0.7 Mpa | ||
| 119 | LVDT signal conditioner | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA Model: VM-21P1; Range: 0 -270mm Input: 3-Wire LVDT; Output: 4 -20mA DC Supply: 24V DC; 3,5W Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 120 | LVDT signal conditioner | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA Model: VM-11P1; Range: 0 -270mm Input: LS LVDT; Output: 4 -20mA DC SER. : T1G319148; Supply: 21,6 -26,4V DC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 121 | Module DeviceNet | 1 | Bộ | Hãng sx: ALLEN BRADLEY Model: 1769-ECR; Ser: A | ||
| 122 | Module internet IP | 1 | Cái | Hãng sx: ALLEN BRADLEY Model: 1756-EBNT/A; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 123 | MTF1-Voltage measuring card | 1 | Cái | MTF1-Voltage measuring card P/N: L54E2900NY00 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 124 | Pickup magnetic | 1 | Cái | 351A3236P001 (70085-1010-081) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 125 | Pin PLC | 1 | Cái | Hãng sx: ALLEN BRADLEY Model: 1756-BA2 Rev06 | ||
| 126 | PLC module | 1 | Cái | Hãng sx: MITSUBISHI; Model: Q68DAI; 24VDC Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 127 | Pneumatic open valve | 1 | Cái | Model: FPN1107NB-NTF-125A (NDV) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 128 | Pressure Switch 0-10 Bar | 2 | Cái | BOURON-SEDEME Type: RP 2E No: J8109 Unit: L1 08 46 Range: 0 ~ 10B Set point: 6B H | ||
| 129 | Quạt bộ nguồn AVR | 2 | Cái | HSX: MITSUBISHI MMF-06G12DH D3204G1 HC0, 12Vdc, 0,1A (24V-MSS150-24G) | ||
| 130 | Quạt bộ nguồn AVR | 2 | Cái | HSX: MITSUBISHI Model: MMF-06G12DH D2Y30G1 HC0, 12Vdc, 0,1A (48V-MSS150-48G) | ||
| 131 | Regulation solenoid valve | 2 | Cái | REDHAT - MEXICO 24VDC Brass Solenoid valve, Normally closed, 1/4'pipe size; Model: 8320G18424/DCDD; Voltage: 24 VDC; Watts: 11,6 W; Coil Insulation Class F; Media - Valves: Air, Inert Gases, Light Oil, Water. | ||
| 132 | Repeater | 1 | Cái | Hãng sx: PEPPERL+FUCHS; Type: KFD0-CS-EX1.50P; Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 133 | Router | 1 | cái | CISCO Catalyst 3750-24TS-E Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 134 | RTD transmitter | 2 | Cái | Hãng sx: M-system/ Model: M2RS-4A-R2 Input: Pt 100 Ohm; 0 -138 oC Output: 4 -20mA; Ser.No.: MQ016930 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 135 | Servo valve | 1 | Cái | MOOG Model: 312A6077P004 (G771K202) Servo valve 3 coil-5 GPM Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 136 | Servo valve | 1 | Cái | MOOG Model: 312A6077P005 (G771K203) Servo valve 3 coil-1GPM Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 137 | Servo valve 3coil-1GPM | 2 | Cái | MOOG 312A6077P005 (G771K203) Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 138 | Signal conditioner | 1 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT Model: MINI MCR-SL-UI-UI Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 139 | Signal conditioner | 1 | Cái | Hãng sx: YOKOGAWA Juxta WA1A 4-20mA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 140 | Signal Converter Generator Output | 2 | cái | MTT Corporation MS3704-D-AAA/K Input: 4 - 20 mA. Output1: 4 - 20 mA. Output2: 4 - 20 mA. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 141 | Signal Converter Turbine Inlet Steam Press. | 2 | cái | MTT Corporation MS3707-D-AA/K Input: 4 - 20 mA. Output1: 4 - 20 mA. Output2: 4 - 20 mA. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 142 | Signal transmitter | 2 | Cái | Hãng sx: M-system Co.,Ltd; Type: W2VS-AAY-R/UL; | ||
| 143 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: HYDAC Model: WS10Z-01-C-N- 230AG Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 144 | Solenoid van | 2 | Cái | Hãng sx: KANEKO SANGYO Co,.LTD; Model: MOOU-8N-D12PG-01-TF; Press.: 0 - 0.4MPa; DC volt: 110V, 0.08A Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 145 | Steam drum level gauge MH (ME) | 10 | Bộ | Hãng sx: BUNKABOEKI KOGYO (BBK) Name: PORT GLASS | ||
| 146 | Temperature converter | 2 | Cái | Hãng sx: PEPPERL+FUCHS/ Model: KFD2-UT2-2; Supply: 24V DC; Par No.: 248761 Input: Thermocouple, RTD… Output: 4 -20 mA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 147 | Temperrature Element | 3 | Cái | Hãng sx: ROSEMOUNT Model: 144HNA Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 148 | Terminal BaseType | 3 | cái | ALLEN BRADLEY 1794-TB3 | ||
| 149 | Van chuyển | 10 | Cái | Hãng sx: MASONEILAN Model: 08-80H P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm3 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 150 | Van chuyển | 10 | Cái | Hãng sx: MASONEILAN Model: 08-80S P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm2 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 151 | Van chuyển | 10 | Cái | Hãng sx: MASONEILAN Model: 78-80H P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm3 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 152 | Van chuyển | 10 | Cái | Hãng sx: MASONEILAN Model: 78-80S P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm2 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 153 | Chuyển tín nhiệt độ | 1 | Cái | - Manufacture: STATUS - Model: SEM206TC; Type: E; - Range: 0 – 120 °C; Output: 4 - 20 mA. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 154 | Màn hình bộ chuyển tín | 1 | Cái | Spare part - Manufacture: Endress + Hauser - Order Code: 52026443 - Model: Display VU331, version - Alphanumeric display, 4-line. - Usage: FMR530/532/533, FMR540, FMU40/41/42/43/44 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 155 | Màn hình bộ chuyển tín | 1 | Cái | Spare part - Manufacture: Endress + Hauser - Order Code: 52025699 - Model: Cover P3+display field housing, PC,FMU90 - Material: plastics. - Display cover, hinge. - Usage: FMU90 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 156 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 1 | Bộ | - Manufacture: RKC Instrument Inc - Model: AG500-4*4-N-N-N-NN/Y Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 157 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 1 | Cái | ZIEHL Temperature Controller - Manufacture: ZIEHL - Model: TR400 - Code: T224380 - Supply: C/DC24…240V Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 158 | Chuyển tín nhiệt độ | 7 | Bộ | - Manufacture: Rosemount - Model: 248HA; - Sensor: PT 100; - Range: -200 ~ 850 °C; - Output: 4 - 20 mA. - Input: 11 - 42 VDC Yêu cầu: CO, CQ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6806898099E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.240919747E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị điện điều khiển tương tự về chủng loại, tính chất, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng so với hàng hóa của gói thầu đang xét. có giá trị trên: 7.843.219.113 đồng (Bảy tỷ, tám trăm bốn mươi ba triệu, hai trăm mười chín nghìn, một trăm mười ba đồng)
Nhà thầu cung cấp file scan từ bản gốc hoặc scan từ bản được cơ quan có thẩm quyền chứng thực các tài liệu như:
+ Hợp đồng
+ Hóa đơn
+ Biên bản nghiệm thu hợp đồng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 7.843.219.113 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cung cấp cam kết thực hiện bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng theo chính sách của hãng sản xuất, ngoài ra còn có một số yêu cầu khác như sau: Trong thời gian bảo hành nếu Bên A phát hiện bất kỳ sự hư hỏng hoặc trục trặc nào thuộc về lỗi hay trách nhiệm Bên B, Bên A phải thông báo ngay cho Bên B. Bên B sẽ có mặt tại nơi lắp đặt hàng hoá trong vòng 48 giờ để khắc phục sự cố hoặc nếu phải thay thế phần hư hỏng, trục trặc đó thì trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của Bên A. Trong trường hợp hư hỏng khó sửa chữa hoặc sửa chữa lâu, Bên B phải có phương án khắc phục tạm thời trong vòng 72 giờ để không làm ảnh hưởng đến hoạt động của Bên A. Mọi chi phí liên quan sẽ do Bên B chịu. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi