Gói thầu: Mua hóa chất, dụng cụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210668799-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng và Dịch vụ Phúc Khang
Tên gói thầu Mua hóa chất, dụng cụ
Số hiệu KHLCNT 20210663576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-22 10:00:00 đến ngày 2021-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 145,378,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Hóa chất Acetonitrile hplc, code: A998-4, 4lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ, Xuất xứ: UK8ChaiHóa chất Acetonitrile hplc, code: A998-4, 4lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ, Xuất xứ: UK
2Hóa chất Acid acetic, code: A/0360/PB17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Acid acetic, code: A/0360/PB17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
3Hóa chất Acid hydroclorid 37%, code; H/1200/PC17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Acid hydroclorid 37%, code; H/1200/PC17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
4Ống chuẩn HCL 0.1N, HSX: Việt Nam2ỐngỐng chuẩn HCL 0.1N, HSX: Việt Nam
5Hóa chất Nitric Acid, N/2180/PB15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Nitric Acid, N/2180/PB15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
6Hóa chất Sulfuric Acid, code: S/9240/PC17, 2,5 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Sulfuric Acid, code: S/9240/PC17, 2,5 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
7Hóa chất Ammonia solution 25%, code: A/3320/PB15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Ammonia solution 25%, code: A/3320/PB15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
8Hóa chất Ammonium acetate, code: A/3400/60, 1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Ammonium acetate, code: A/3400/60, 1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ
9Hóa chất Ammonium chloride 99% NH4Cl, Chai/500g, HSX: Fisher- Mỹ1ChaiHóa chất Ammonium chloride 99% NH4Cl, Chai/500g, HSX: Fisher- Mỹ
10Hóa chất Ammonium oxalate monohydrate, code: A/6000/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Ammonium oxalate monohydrate, code: A/6000/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
11Hóa chất Butan-1-ol, codel: B/4850/15, 1000ml/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Butan-1-ol, codel: B/4850/15, 1000ml/chai, HSX: Fisher-Mỹ
12Hóa chất Chloroform, Code: C/4960/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ5ChaiHóa chất Chloroform, Code: C/4960/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
13Hóa chất Cyclohexane, code: C/8933/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Cyclohexane, code: C/8933/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
14Hóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, chai 500g, Scharlau- TBN1ChaiHóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, chai 500g, Scharlau- TBN
15Hóa chất di-Potassium hydrogen phosphate K2HPO4, code: P/5240/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất di-Potassium hydrogen phosphate K2HPO4, code: P/5240/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
16Hóa chất Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate, Na2HPO4 code: S/4440/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate, Na2HPO4 code: S/4440/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
17Hóa chất Dichloromethane, for analysis, code:D/1852/17, chai/2.5L, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Dichloromethane, for analysis, code:D/1852/17, chai/2.5L, HSX: Fisher-Mỹ
18Hóa chất Diphenylamine, code: D/4600/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Diphenylamine, code: D/4600/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
19Hóa chất Dithizone, code:A17947.14, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ (Alfa)1ChaiHóa chất Dithizone, code:A17947.14, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ (Alfa)
20Eriochrome black T, pure, C.I. 14645, Metal indicator, chai 25g/chai, Hãng: Fisher- Mỹ1ChaiEriochrome black T, pure, C.I. 14645, Metal indicator, chai 25g/chai, Hãng: Fisher- Mỹ
21Hóa chất Ethanol, code: E/0650DF/17, 2.5L/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Ethanol, code: E/0650DF/17, 2.5L/chai, HSX: Fisher-Mỹ
22Cồn tuyệt đối ethanol 1L, HSX: VN80ChaiCồn tuyệt đối ethanol 1L, HSX: VN
23Hóa chất Diethyl ether 99,5%(GLC) 0.7134g/ml stabilised with BHT for analysis, code: D/2450/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ3ChaiHóa chất Diethyl ether 99,5%(GLC) 0.7134g/ml stabilised with BHT for analysis, code: D/2450/17, 2.5lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
24Hóa chất Formaldehyde, code: F/1501/PB15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Formaldehyde, code: F/1501/PB15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
25Hóa chất Iodine, code:I/0500/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Iodine, code:I/0500/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
26Hóa Chất Potassium dihydrogen orthophosphate , code: P/4800/60, 1kg /chai HSX: Fisher-Mỹ4ChaiHóa Chất Potassium dihydrogen orthophosphate , code: P/4800/60, 1kg /chai HSX: Fisher-Mỹ
27Hóa chất Potassium hydroxide KOH code: P/5640/60, chai/1kg, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Potassium hydroxide KOH code: P/5640/60, chai/1kg, HSX: Fisher-Mỹ
28Hóa chất Potassium iodide KI code:P/5880/53, chai/500g, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Potassium iodide KI code:P/5880/53, chai/500g, HSX: Fisher-Mỹ
29Hóa chất Potassium nitrate, code: P/6120/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Potassium nitrate, code: P/6120/53, 500g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
30Hóa chất Methanol 2.5L, code: M/4000/17, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Methanol 2.5L, code: M/4000/17, HSX: Fisher-Mỹ
31Hóa chất Methanol for HPLC, code: A452-4, 4L/chai, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Methanol for HPLC, code: A452-4, 4L/chai, HSX: Fisher-Mỹ
32Ethylenediaminetetraacetic acid, tetrasodium salt dihydrate1Chai/100gEthylenediaminetetraacetic acid, tetrasodium salt dihydrate
33Hóa chất 1-Heptane sulfonic acid sodium salt, Ion pair chromatograph, code: H/0168/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất 1-Heptane sulfonic acid sodium salt, Ion pair chromatograph, code: H/0168/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
34Hóa Chất Sodium hydroxide, extra pure NAOH, code: S/4840/60, 1kg /chai HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa Chất Sodium hydroxide, extra pure NAOH, code: S/4840/60, 1kg /chai HSX: Fisher-Mỹ
35Ống chuẩn Sodium hydroxide NaOH 0.1N, HSX: VN15ỐngỐng chuẩn Sodium hydroxide NaOH 0.1N, HSX: VN
36Hóa chất Sodium dodecyl sulfate (lSodium lauryl sulfate) ,Code: S/5200/53 ,Chai/500g, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Sodium dodecyl sulfate (lSodium lauryl sulfate) ,Code: S/5200/53 ,Chai/500g, HSX: Fisher-Mỹ
37Hóa chất 1-Octane sulfonic acid sodium salt, code: O/0028/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất 1-Octane sulfonic acid sodium salt, code: O/0028/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
38Hóa chất 1-Pentanesulfonic acid, code: P/1038/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất 1-Pentanesulfonic acid, code: P/1038/46, 25g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
39Hóa chất Sodium sulfate anhydrous, 99+%, extra pure, Code: S/6600/60,Chai/1kg, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Sodium sulfate anhydrous, 99+%, extra pure, Code: S/6600/60,Chai/1kg, HSX: Fisher-Mỹ
40Hóa chất Water ,code: W/0106/17, 2.5 lít/Chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Water ,code: W/0106/17, 2.5 lít/Chai, HSX: Fisher-Mỹ
41Dung dịch buffer solution PH4, code: 109435.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức1ChaiDung dịch buffer solution PH4, code: 109435.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức
42Dung dịch buffer solution PH7, code: 109439.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức1ChaiDung dịch buffer solution PH7, code: 109439.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức
43Dung dịch buffer solution PH10, code: 109438.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức.1ChaiDung dịch buffer solution PH10, code: 109438.1000, 1 lít/chai, HSX: Merck-Đức.
44Hóa chất Aqualine solvent, code: K/2100/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Aqualine solvent, code: K/2100/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
45Hóa chất tert-Butyl alcohol,code: B/5250/08, Quy cách: 500ml/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất tert-Butyl alcohol,code: B/5250/08, Quy cách: 500ml/chai, HSX: Fisher-Mỹ
46Hóa chất Tetrabutylammonium hydrogen sulfate, code: T/0479/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Tetrabutylammonium hydrogen sulfate, code: T/0479/48, 100g/chai, HSX: Fisher-Mỹ
47Hóa chất Aqualine titrant 5, code; K/2200/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Aqualine titrant 5, code; K/2200/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
48Hóa chất Toluene , T/2300/17, chai/2.5L, HSX: Fisher-Mỹ3ChaiHóa chất Toluene , T/2300/17, chai/2.5L, HSX: Fisher-Mỹ
49Hóa chất Triethanolamine GR for analysis, code: 108379.1000,1000ml/chai, HSX: Merck-Đức1ChaiHóa chất Triethanolamine GR for analysis, code: 108379.1000,1000ml/chai, HSX: Merck-Đức
50Hóa chất Triethylamine, code: T/3201/15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Triethylamine, code: T/3201/15, 1 lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
51Hóa chất ống chuẩn EDTA 0.05M(Trilon B), HSX: VN2ỐngHóa chất ống chuẩn EDTA 0.05M(Trilon B), HSX: VN
52Bộ nhuộm gram vi sinh vật, Hãng: Việt Nam1BộBộ nhuộm gram vi sinh vật, Hãng: Việt Nam
53Dung dịch chuẩn Lead standard solution( chì), code: 119776.0500, 500ml/chai, HSX: Merck-Đức1ChaiDung dịch chuẩn Lead standard solution( chì), code: 119776.0500, 500ml/chai, HSX: Merck-Đức
54Hóa chất Glycerol, code: G/0650/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Glycerol, code: G/0650/15, 1lít/chai, HSX: Fisher-Mỹ
55Huyết tương thỏ đông khô, Hàng Việt Nam. Quy cách: 10 lọ/ hộp1HộpHuyết tương thỏ đông khô, Hàng Việt Nam. Quy cách: 10 lọ/ hộp
56Hóa chất L alpha Lecithin, code: 413102500, 250g/chai, HSX: Acros -Mỹ1ChaiHóa chất L alpha Lecithin, code: 413102500, 250g/chai, HSX: Acros -Mỹ
57Hóa chất Magnesium sulfate heptahydrate, code: M/1000/60, 1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Magnesium sulfate heptahydrate, code: M/1000/60, 1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ
58Hóa chất N-Hexane, code: H/0420/PB08, 500mlt/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất N-Hexane, code: H/0420/PB08, 500mlt/chai, HSX: Fisher-Mỹ
59Hóa chất N,N Dimethyl p phenylenediamine dihydrochloride,, HSD: Mecrk1ChaiHóa chất N,N Dimethyl p phenylenediamine dihydrochloride,, HSD: Mecrk
60Hóa chất Oxalic acid dihydrate, extra pure, O/0600/60,1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Oxalic acid dihydrate, extra pure, O/0600/60,1kg/chai, HSX: Fisher-Mỹ
61Hóa chất Paraffin liquid, water white, P/0360/08, chai/500ml, HSX: Fisher-Mỹ2ChaiHóa chất Paraffin liquid, water white, P/0360/08, chai/500ml, HSX: Fisher-Mỹ
62Thuốc thử Kovacs indole, code: 109293.0100, 100g/chai, HSX: Merck-Đức1ChaiThuốc thử Kovacs indole, code: 109293.0100, 100g/chai, HSX: Merck-Đức
63Hóa chất Thioacetamide, code: T/0980/46 ,25g/chai HSX: Fisher-Mỹ1ChaiHóa chất Thioacetamide, code: T/0980/46 ,25g/chai HSX: Fisher-Mỹ
64Hóa chất Silica gel 60 f254, SiO2.nH2O, code: 105554.0001, 25test/hộp, HSX: Merck-Đức4HộpHóa chất Silica gel 60 f254, SiO2.nH2O, code: 105554.0001, 25test/hộp, HSX: Merck-Đức
65Bình tia nhựa 500ml HSX: Alzon - Anh4CáiBình tia nhựa 500ml HSX: Alzon - Anh
66Bơm tiêm Vinahankook 5cc, Hộp: 100 cái, HSX: VN12HộpBơm tiêm Vinahankook 5cc, Hộp: 100 cái, HSX: VN
67Ca nhựa có quai khắc vạch xanh 1000ml, HSX: TQ1CáiCa nhựa có quai khắc vạch xanh 1000ml, HSX: TQ
68Chai trung tính 500ml, GL45 , HSX: Duran-Đức2CáiChai trung tính 500ml, GL45 , HSX: Duran-Đức
69Chén nung bằng sứ 50ml và nắp , Cao thành, đường kính 45mm, cao 56mm, HSX: Jipo-CH Czech15CáiChén nung bằng sứ 50ml và nắp , Cao thành, đường kính 45mm, cao 56mm, HSX: Jipo-CH Czech
70Đầu lọc PTFE, lỗ lọc 0.45um, Đường kính 13mm, 100 cái/hộp, code: SFPTFE013045NBA, HSX: Membrane-Mỹ6HộpĐầu lọc PTFE, lỗ lọc 0.45um, Đường kính 13mm, 100 cái/hộp, code: SFPTFE013045NBA, HSX: Membrane-Mỹ
71Đĩa petri thủy tinh Ø 100*20, code: 237554805, HSX: Duran-Đức30CáiĐĩa petri thủy tinh Ø 100*20, code: 237554805, HSX: Duran-Đức
72Đũa thủy tinh 30cm, HSX: VN2CáiĐũa thủy tinh 30cm, HSX: VN
73Găng tay không bột size M, HSX: VN15HộpGăng tay không bột size M, HSX: VN
74Giấy đo chỉ thị PH 0-14 trong nước, code: 140.4, 100test/ hộp, HSX: Johnson-Anh1HộpGiấy đo chỉ thị PH 0-14 trong nước, code: 140.4, 100test/ hộp, HSX: Johnson-Anh
75Giấy in cân32CuộnGiấy in cân
76Giấy lọc định lượng 42,110 mm, HSX: Whatman-Đức1HộpGiấy lọc định lượng 42,110 mm, HSX: Whatman-Đức
77Giấy lọc định tính nhanh đường kính 110, code: 101, 100 tờ/hộp, HSX: newstar-TQ30HộpGiấy lọc định tính nhanh đường kính 110, code: 101, 100 tờ/hộp, HSX: newstar-TQ
78Giấy cân 10 x 10 cm (Hộp=500tờ), HSX: Đài Loan23Hộp Giấy cân 10 x 10 cm (Hộp=500tờ), HSX: Đài Loan
79Giấy parafilm M 4"x125' (10cmx38m), code: PM996, HSX: Mỹ2HộpGiấy parafilm M 4"x125' (10cmx38m), code: PM996, HSX: Mỹ
80Hộp đầu típ 5000 ul ,28 cái /Hộp, code: 702605, HSX: Brand- Đức1HộpHộp đầu típ 5000 ul ,28 cái /Hộp, code: 702605, HSX: Brand- Đức
81Khẩu trang than hoạt tính , Màu đen, 3 lớp, hộp màu đen, HSX: VN10HộpKhẩu trang than hoạt tính , Màu đen, 3 lớp, hộp màu đen, HSX: VN
82Lam kính dày, 72 cái/hộp, HSX: Greetmet - TQ1HộpLam kính dày, 72 cái/hộp, HSX: Greetmet - TQ
83Lamen 22x22, Trung Quốc1HộpLamen 22x22, Trung Quốc
84Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -86oC, hấp 121oC, đứng được, có ron, code: 81-8204, 50 cái/ gói, HSX: Biologix-Mỹ3GóiLọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -86oC, hấp 121oC, đứng được, có ron, code: 81-8204, 50 cái/ gói, HSX: Biologix-Mỹ
85Màng lọc RC, lỗ lọc 0.45m, đường kính 47mm, code: 18406-47-N, 100 tờ/hộp, HSX: SARTORIUS – Đức3HộpMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45m, đường kính 47mm, code: 18406-47-N, 100 tờ/hộp, HSX: SARTORIUS – Đức
86Ống đong thủy tinh 1000ml HSX: Duran-Đức1CáiỐng đong thủy tinh 1000ml HSX: Duran-Đức
87Ống mao quản hepa HSX: Isolab-Đức6HộpỐng mao quản hepa HSX: Isolab-Đức
88Ống nghiệm nắp vặn đen 16x160mm(22ml), code: 231752155, HSX: Duran-Đức10CáiỐng nghiệm nắp vặn đen 16x160mm(22ml), code: 231752155, HSX: Duran-Đức
89Pipet pasteur tiệt trùng 3ml, code: 30-0138A1, HSX: Biologix-Mỹ30CáiPipet pasteur tiệt trùng 3ml, code: 30-0138A1, HSX: Biologix-Mỹ
90Quả bóp cao su 3 van, HSX: Đức3CáiQuả bóp cao su 3 van, HSX: Đức
91Nút công tơ Gút , Quả bóp pipet pasteur ;HSX: VN30CáiNút công tơ Gút , Quả bóp pipet pasteur ;HSX: VN
92Môi trường vi sinh BPW, code: BK131HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh BPW, code: BK131HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
93Môi trường vi sinh Trypto-casein soy agar (TSA), code: BK047HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Trypto-casein soy agar (TSA), code: BK047HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
94Môi trường vi sinh Sabouraud dextrose agar, code: BK025HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Sabouraud dextrose agar, code: BK025HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
95Môi trường vi sinh Lactose broth, code: BK082HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Lactose broth, code: BK082HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
96Môi trường vi sinh Cetrimide agar, code: BK049HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Cetrimide agar, code: BK049HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
97Môi trường vi sinh Muller and kauffmann tetrathionate broth (base), code: BK135HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Muller and kauffmann tetrathionate broth (base), code: BK135HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
98Môi trường vi sinh Brilliant green agar (kristensen), code: BK071HA,500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Brilliant green agar (kristensen), code: BK071HA,500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
99Môi trường vi sinh XLD, code: BK168HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh XLD, code: BK168HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
100Môi trường vi sinh Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS), code:BK148HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp1ChaiMôi trường vi sinh Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS), code:BK148HA, 500g/chai, HSX: Biokar-Pháp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->