Gói thầu: Thí nghiệm các thiết bị điện tại Tân Hiệp và Hòa Phú.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nhà máy nước Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Thí nghiệm các thiết bị điện tại Tân Hiệp và Hòa Phú. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572301 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn -TNHH MTV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-24 13:13:00 đến ngày 2021-07-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 995,153,883 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 300.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là Hợp đồng thực hiện thí nghiệm các thiết bị điện và tổng giá trị của hợp đồng tối thiểu phải là 697.000.000 VND. Nhà thầu phải cung cấp tài liệu chứng minh là đã hoàn thành ≥ 80% khối lượng công việc của hợp đồng (tài liệu chứng minh là bản gốc, bản chính hoặc bản được chứng thực hợp lệ của hợp đồng và một trong các tài liệu như: biên bản nghiệm thu, hoặc thanh lý hợp đồng, hoặc biên bản giao nhận, hoặc hóa đơn tài chính, hoặc bản có xác nhận của chủ đầu tư,…). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 697.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | chuyên viên thực hiện công tác thí nghiệm |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học các chuyên ngành Điện, có tối thiểu 01 năm kinh nghiệm kể từ ngày được cấp bằng tốt nghiệp.- Có thẻ kiểm định viên an toàn, thẻ an toàn điện.- tài liệu chứng minh đã từng thực hiện công tác thí nghiệm, bao gồm các tài liệu sau: Hợp đồng tương tự, Văn bản cử người thực hiện công tác/biên bản thí nghiệm tại hiện trường. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 2 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 3 | Dao nối đất của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 4 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 5 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 6 | Chống sét van của tủ đầu vào thanh cái (Tân Hiệp 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 7 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2.1 chương V của E-HSMT | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 8 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 9 | Dao nối đất của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 10 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 11 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 12 | Chống sét van của tủ đầu vào thanh cái (Hoà Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 13 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 14 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 15 | Dao nối đất của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 16 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 17 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 18 | Chống sét van của tủ đầu vào thanh cái (Nhị Tân) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 19 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 20 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 21 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 22 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 23 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 24 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 25 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 26 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 27 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 28 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 29 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 30 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 31 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 32 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 33 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 34 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 35 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 36 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 37 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 38 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 39 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 40 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 41 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 42 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 43 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 44 | Máy cắt 22kV của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 45 | Biến dòng điện 22kV của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 46 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 47 | Máy cắt 22kV của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 48 | Biến dòng điện 22kV của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 49 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 50 | Thanh cái của tủ thanh cái 1 (Bus riser) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | p. đoạn | 1 | |
| 51 | Thanh cái của tủ thanh cái 2 (Bus riser) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | p. đoạn | 1 | |
| 52 | Dàn thanh cái của dãy 22kV | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 53 | Máy cắt 7.2kV của tủ thứ cấp PT-101 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 54 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp PT-101 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 55 | Relay sepam của tủ thứ cấp PT-101 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 56 | Máy cắt 7.2kV của tủ thứ cấp PT-102 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 57 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp PT-102 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 58 | Relay sepam của tủ thứ cấp PT-102 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 59 | Máy cắt 7.2kV của tủ thứ cấp PT-103 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 60 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp PT-103 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 61 | Relay sepam của tủ thứ cấp PT-103 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 62 | Máy cắt 7.2kV của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105A | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 63 | Biến dòng điện của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105A | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 64 | Relay sepam của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105A | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 65 | Máy cắt 7.2kV của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 66 | Biến dòng điện của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 67 | Relay sepam của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 68 | Máy cắt 7.2kV của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 69 | Biến dòng điện của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 70 | Relay sepam của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 71 | Máy cắt 7.2kV của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105C | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 72 | Biến dòng điện của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105C | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 73 | Relay sepam của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105C | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 74 | Máy cắt 7.2kV của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105D | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 75 | Biến dòng điện của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105D | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 76 | Relay sepam của tủ đóng/cắt BƠM MCP-105D | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 77 | Biến áp của tủ Đo lường | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 78 | Relay sepam của tủ Đo lường | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 79 | contactor của tủ tụ bù BƠM MCP-105A | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 80 | contactor của tủ tụ bù BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 81 | contactor của tủ tụ bù BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 82 | contactor của tủ tụ bù BƠM MCP-105C | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 83 | contactor của tủ tụ bù BƠM MCP-105D | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 84 | Dàn thanh cái của dãy tủ điện 6kV | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 85 | Máy cắt của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 86 | Relay bảo vệ của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 87 | Dàn thanh cái của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 88 | Máy cắt của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 89 | Relay bảo vệ của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 90 | Dàn thanh cái của tủ đóng/cắt Biến tần BƠM MCP-105S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 91 | Máy cắt hạ thế của tủ thứ cấp PT-104 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 92 | Máy cắt hạ thế của tủ thứ cấp PT-105 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 93 | Máy biến áp 4000kVA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 94 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 95 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 96 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 97 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 98 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 99 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 100 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 101 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 102 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 4000kVA (PT101) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 103 | Máy biến áp 4000kVA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 104 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 105 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 106 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 107 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 108 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 109 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 110 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 111 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 112 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 4000kVA (PT102) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 113 | Máy biến áp 4000kVA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 114 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 115 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 116 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 117 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 118 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 119 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 120 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 121 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 122 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 4000kVA (PT103) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 123 | Máy biến áp 800kVA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 124 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 125 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 126 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 127 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 128 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 129 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 130 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 131 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 132 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 800kVA (PT104) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 133 | Máy biến áp 800kVA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 134 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 135 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 136 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 137 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 138 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 139 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 140 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 141 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 142 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 800kVA (PT105) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 143 | Máy biến áp đo lường trung thế của (hòa 3 máy biến áp 4000kVA) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 9 | |
| 144 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT101 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 145 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT102 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 146 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT103 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 147 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT104 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 148 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT105 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 149 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT101 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 150 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT102 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 151 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT103 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 152 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT104 (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 14 | |
| 153 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT105 (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 14 | |
| 154 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-105B (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 155 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-105S (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 156 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-105A(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 157 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-105B (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 158 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-105S (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 159 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-105C (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 160 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-105D (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 161 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 162 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 163 | Dao nối đất của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 164 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 165 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 166 | Chống sét van của tủ đầu vào (Hòa Phú 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 167 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 168 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 169 | Dao nối đất của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 170 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 171 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 172 | Chống sét van của tủ đầu vào thanh cái (Hòa Phú 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 173 | Máy cắt 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 174 | Biến dòng điện 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 175 | Dao nối đất của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 176 | Biến điện áp 22kV của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 177 | Relay bảo vệ của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 178 | Chống sét van của tủ đầu vào thanh cái (Thạnh Đông) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 179 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 180 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 181 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 182 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 183 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 184 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 185 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 186 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 187 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 188 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 189 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 190 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 191 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 192 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 193 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 194 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 195 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 196 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 197 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 198 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 199 | Máy cắt 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 200 | Biến dòng điện 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 201 | Dao nối đất của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 202 | Biến điện áp 22kV của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 203 | Relay bảo vệ của tủ sơ cấp MBA 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 204 | Máy cắt 22kV của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 205 | Biến dòng điện 22kV của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 206 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 1 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 207 | Máy cắt 22kV của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 208 | Biến dòng điện 22kV của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 209 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 2 (Bus coupler) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 210 | Thanh cái của tủ thanh cái 1 (Bus riser) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | p. đoạn | 1 | |
| 211 | Thanh cái của tủ thanh cái 2 (Bus riser) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | p. đoạn | 1 | |
| 212 | Dàn thanh cái của dãy 22kV | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 213 | Máy cắt của tủ thứ cấp MBA (PT-001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 214 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp MBA (PT-001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 215 | Dao nối đất của tủ thứ cấp MBA (PT-001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 216 | Biến áp của tủ thứ cấp MBA (PT-001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 217 | Relay bảo vệ của tủ thứ cấp MBA (PT-001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 218 | Máy cắt của tủ thứ cấp MBA (PT-002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 219 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp MBA (PT-002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 220 | Dao nối đất của tủ thứ cấp MBA (PT-002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 221 | Biến áp của tủ thứ cấp MBA (PT-002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 222 | Relay bảo vệ của tủ thứ cấp MBA (PT-002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 223 | Máy cắt của tủ thứ cấp MBA (PT-003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 224 | Biến dòng điện của tủ thứ cấp MBA (PT-003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 225 | Dao nối đất của tủ thứ cấp MBA (PT-003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 226 | Biến áp của tủ thứ cấp MBA (PT-003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 227 | Relay bảo vệ của tủ thứ cấp MBA (PT-003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 228 | Máy cắt của tủ máy cắt liên lạc 1 ( Coupler 1 ) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 229 | Biến dòng điện của tủ máy cắt liên lạc 1 ( Coupler 1 ) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 230 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 1 ( Coupler 1 ) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 231 | Máy cắt của tủ máy cắt liên lạc 2 ( Coupler 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 232 | Biến dòng điện của tủ máy cắt liên lạc 2 ( Coupler 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 233 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 2 ( Coupler 2) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 234 | Máy cắt của tủ máy cắt liên lạc 3 ( Coupler 3) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 235 | Biến dòng điện của tủ máy cắt liên lạc 3 ( Coupler 3) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 236 | Relay bảo vệ của tủ máy cắt liên lạc 3 ( Coupler 3) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 237 | Thanh cái của tủ thanh cái (Bus raiser 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | p. đoạn | 1 | |
| 238 | Máy cắt của tủ thanh cái (Bus raiser 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 239 | Máy cắt của tủ thanh cái (Bus raiser 1) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 240 | Máy cắt của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ccd) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 241 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ccd) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 242 | Dao nối đất của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ccd) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 243 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ccd) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 244 | Máy cắt của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Cbs) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 245 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Cbs) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 246 | Dao nối đất của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Cbs) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 247 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Cbs) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 248 | Máy cắt của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ca) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 249 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ca) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 250 | Dao nối đất của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ca) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 251 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt cụm tụ bù (Capacitor Ca) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 252 | Máy cắt của tủ đóng cắt bơm (MCP001-A) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 253 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt bơm (MCP001-A) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 254 | Dao nối đất của tủ đóng cắt bơm (MCP001-A) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 255 | Biến áp của tủ đóng cắt bơm (MCP001-A) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 256 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt bơm (MCP001-A) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 257 | Máy cắt của tủ đóng cắt bơm (MCP001-B) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 258 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt bơm (MCP001-B) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 259 | Dao nối đất của tủ đóng cắt bơm (MCP001-B) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 260 | Biến áp của tủ đóng cắt bơm (MCP001-B) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 261 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt bơm (MCP001-B) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 262 | Máy cắt của tủ đóng cắt bơm (MCP001-S) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 263 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt bơm (MCP001-S) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 264 | Dao nối đất của tủ đóng cắt bơm (MCP001-S) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 265 | Biến áp của tủ đóng cắt bơm (MCP001-S) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 266 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt bơm (MCP001-S) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 267 | Máy cắt của tủ đóng cắt bơm (MCP001-C) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 268 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt bơm (MCP001-C) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 269 | Dao nối đất của tủ đóng cắt bơm (MCP001-C) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 270 | Biến áp của tủ đóng cắt bơm (MCP001-C) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 271 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt bơm (MCP001-C) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 272 | Máy cắt của tủ đóng cắt bơm (MCP001-D) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 273 | Biến dòng điện của tủ đóng cắt bơm (MCP001-D) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 274 | Dao nối đất của tủ đóng cắt bơm (MCP001-D) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 275 | Biến áp của tủ đóng cắt bơm (MCP001-D) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 276 | Relay bảo vệ của tủ đóng cắt bơm (MCP001-D) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 277 | contactor của tủ tụ bù bơm MCP-001A | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 278 | contactor của tủ tụ bù bơm MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 279 | contactor của tủ tụ bù bơm MCP-001C | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 280 | contactor của tủ tụ bù bơm MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 281 | Máy cắt của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 282 | Biến dòng điện đo lường của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 283 | Biến áp đo lường của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 284 | Relay bảo vệ của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 285 | Dàn thanh cái của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001B | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 286 | Máy cắt của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 3 | |
| 287 | Biến dòng điện đo lường của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 288 | Biến áp đo lường của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 289 | Relay bảo vệ của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 290 | Dàn thanh cái của TỦ ĐÓNG/CẮT BIẾN TẦN BƠM MCP-001S | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 291 | Dàn thanh cái của dãy tủ điện 6kV | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 292 | Máy cắt hạ thế của Tủ thứ cấp PT-004 và PT-005 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 293 | Dàn thanh cái của Tủ thứ cấp PT-004 và PT-005 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | dàn | 1 | |
| 294 | Biến dòng điện đo lường của Tủ thứ cấp PT-004 và PT-005 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | cái | 9 | |
| 295 | Relay bảo vệ của Tủ thứ cấp PT-004 và PT-005 | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 296 | Máy biến áp 2500kVA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 297 | Màu sắc dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 298 | Độ nhớt dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 299 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 300 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 301 | Tạp chất cơ học dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 302 | Hàm lượng tro dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 303 | Trị số Axit dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 304 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 305 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT001) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 306 | Máy biến áp 2500kVA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 307 | Màu sắc dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 308 | Độ nhớt dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 309 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 310 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 311 | Tạp chất cơ học dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 312 | Hàm lượng tro dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 313 | Trị số Axit dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 314 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 315 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT002) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 316 | Máy biến áp 2500kVA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 317 | Màu sắc dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 318 | Độ nhớt dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 319 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 320 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 321 | Tạp chất cơ học dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 322 | Hàm lượng tro dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 323 | Trị số Axit dầu MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 324 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 325 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của Máy biến áp 2500kVA (PT003) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 326 | Máy biến áp 400kVA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 327 | Màu sắc dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 328 | Độ nhớt dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 329 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 330 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 331 | Tạp chất cơ học dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 332 | Hàm lượng tro dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 333 | Trị số Axit dầu MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 334 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 335 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của Máy biến áp 400kVA (PT004) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 336 | Máy biến áp 400kVA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 337 | Màu sắc dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 338 | Độ nhớt dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 339 | Điện áp đánh thủng dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 340 | Nhiệt độ chớp cháy dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 341 | Tạp chất cơ học dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 342 | Hàm lượng tro dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 343 | Trị số Axit dầu MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 344 | Tính ổn định kháng Oxy hóa của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 345 | Mạch bảo vệ nhiệt và áp suất nội bộ MBA của máy biến áp 400kVA (PT005) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | mạch | 2 | |
| 346 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT001 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 347 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT002 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 348 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT003 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 349 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT004(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 350 | Tuyến cáp phần sơ cấp máy biến áp PT005(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 351 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT001 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 352 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT002 (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 353 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT003(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 354 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT004 (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 14 | |
| 355 | Tuyến cáp phần thứ cấp máy biến áp PT005 (thử thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 14 | |
| 356 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-001A (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 357 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-001B (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 358 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-001S (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 359 | Tuyến cáp đến biến tần bơm MCP-001D (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 360 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-001A (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 361 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-001B (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 362 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-001S (thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 363 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-001C(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 | |
| 364 | Tuyến cáp đến động cơ MCP-001D(thử PD và thông tuyến) | Yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT | sợi | 3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 300.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 300.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là Hợp đồng thực hiện thí nghiệm các thiết bị điện và tổng giá trị của hợp đồng tối thiểu phải là 697.000.000 VND. Nhà thầu phải cung cấp tài liệu chứng minh là đã hoàn thành ≥ 80% khối lượng công việc của hợp đồng (tài liệu chứng minh là bản gốc, bản chính hoặc bản được chứng thực hợp lệ của hợp đồng và một trong các tài liệu như: biên bản nghiệm thu, hoặc thanh lý hợp đồng, hoặc biên bản giao nhận, hoặc hóa đơn tài chính, hoặc bản có xác nhận của chủ đầu tư,…). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 697.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | chuyên viên thực hiện công tác thí nghiệm | 1 | - Tốt nghiệp đại học các chuyên ngành Điện, có tối thiểu 01 năm kinh nghiệm kể từ ngày được cấp bằng tốt nghiệp.- Có thẻ kiểm định viên an toàn, thẻ an toàn điện.- tài liệu chứng minh đã từng thực hiện công tác thí nghiệm, bao gồm các tài liệu sau: Hợp đồng tương tự, Văn bản cử người thực hiện công tác/biên bản thí nghiệm tại hiện trường. | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi