Gói thầu: E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210687740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210657751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 14:40:00 đến ngày 2021-07-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 134,666,290 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 2 | Cồn tuyệt đối công nghiệp | 6 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO | ||
| 3 | Chổi đuôi chồn cước loại lớn | 2 | Cái | Đường kính cước 6cm, chiều dài phần cước 17cm, chiều dài tay cầm 15cm; | ||
| 4 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 2 | Cái | Đường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm | ||
| 5 | Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM | 10 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5CM | ||
| 6 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | 6 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 7 | Dây buộc cáp L =200 mm | 1 | Bịch | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch | ||
| 8 | Dung dịch tẩy SR-600 | 1 | Kg | Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600 | ||
| 9 | Dung môi pha sơn Metachlor 022 CV | 6 | Lít | Dung môi pha sơn Á Đông Thinner 022 CV | ||
| 10 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; | ||
| 11 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 12 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 13 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 14 | Glyxêrin | 4 | Lít | Glyxerin cho động cơ 99.0% | ||
| 15 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 3 | Cây | Màu trắng trong | ||
| 16 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 17 | Lưỡi cưa tay | 3 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 18 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; | ||
| 19 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | Mỡ vòng bi hãng SKF | ||
| 20 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 6 | Lít | Sơn đen Á Đông KSC-102 | ||
| 21 | Vải phin trắng | 20 | m | Khổ 1,2m | ||
| 22 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 23 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | Hộp | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm² | ||
| 24 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | Hộp | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm² | ||
| 25 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,4 | Hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 26 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | 0,6 | Hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 28 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 29 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 30 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 31 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 2 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 32 | Dây rút nhựa - L100*3 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 33 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 34 | Dây rút nhựa - L300*5 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 35 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 36 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 37 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 38 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 39 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 40 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 41 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 42 | Keo silicone chai A600, màu đen | 4 | Chai | Màu đen | ||
| 43 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 44 | Khẩu trang | 10 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 45 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 46 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 47 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 48 | Vải phin trắng | 5 | m | Khổ 1,2m | ||
| 49 | Bàn chải sắt có cán | 10 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 50 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) | 1 | Bình | Bôi trơn pittong để giảm ma sát cho xi lanh, tăng tuổi thọ xi lanh và bộ roang bơm | ||
| 51 | Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 KENTOM | 1 | Bộ | Bộ phụ kiện để thay thế sửa chữa hao mòn cho máy phun sơn Graco, gồm có: gioăng, bi thép, seal, đệm…Mã sản phầm: 24F969 | ||
| 52 | Chén đánh rỉ 4" (M14x2) | 20 | Cái | Dùng cho việc chà rỉ sét, bền mặt sắt thép, kim loại màu. Ren lắp máy mài: M14x2mm; Bánh cước 100mm | ||
| 53 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | Chất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm | ||
| 54 | Chổi tàu cau | 4 | Cây | Chất liệu bằng lá tàu cau, dài x rộng khoảng 115x60cm | ||
| 55 | Cọ lăn sơn dầu 9" | 10 | Cái | Kích thước đầu lăn 23cm | ||
| 56 | Cọ lăn sơn dầu 2" | 20 | Cái | Kích thước đầu lăn 5cm | ||
| 57 | Cọ lăn sơn 6 cm | 20 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 58 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | ||
| 59 | Găng tay len | 140 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 60 | Giẻ lau | 80 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 61 | Hộp lọc khí độc R622 | 40 | Cái | Sử dụng lọc hơi độc, mã hiệu R622 | ||
| 62 | Khẩu trang | 220 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 63 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Màu trắng | ||
| 64 | Kính bảo vệ mắt | 5 | Cái | Màu trắng | ||
| 65 | Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) | 1 | Cái | Lưới lọc máy sơn 100 Mesh - Graco; Mã sản phẩm: 30616004 | ||
| 66 | Lưỡi cưa máy | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm | ||
| 67 | Mũi gõ rỉ | 6 | Cái | Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L | ||
| 68 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 69 | Vòng siết ống inox đk 21 | 3 | Cái | Sử dụng siết ống inox đường kính 21 | ||
| 70 | Vòng siết ống inox đk 34 | 2 | Cái | Sử dụng siết ống inox đường kính 34 | ||
| 71 | Xà phòng bột | 2 | Kg | Xà phòng bột | ||
| 72 | Xà phòng nước | 6 | Chai | 450ml | ||
| 73 | Xăng A95 | 50 | Lít | A95 | ||
| 74 | Xô tôn | 2 | Cái | 18 Lít | ||
| 75 | Băng keo cách điện hạ thế | 40 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 76 | Bóng đèn Led 1,2m | 60 | Bóng | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS | ||
| 77 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | Led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | ||
| 78 | Bóng đèn tròn sợi đốt 15w-220V E27 | 15 | Bóng | Tròn sợi đốt 15w-220V E27 | ||
| 79 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 | 20 | m | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương | ||
| 80 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 81 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 15 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 82 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 83 | Cồn tuyệt đối công nghiệp | 20 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO | ||
| 84 | Đầu cốt đồng SC 25-10 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm | ||
| 85 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 86 | Đầu cốt SC 185-12 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm | ||
| 87 | Đầu cốt SC4-6 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm | ||
| 88 | Đầu cốt SC6-8 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 89 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | 6 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 90 | Dây buộc cáp L = 300mm | 95 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 91 | Dây buộc cáp L=100mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 92 | Dây buộc cáp L=200mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 93 | Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W | 10 | Cái | Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W | ||
| 94 | Dây rút nhựa - L100*3 | 10 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 95 | Dây rút nhựa - L200*4 | 10 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 96 | Dây rút nhựa - L300*5 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 97 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 98 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 99 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 2 | Lít | Á Đông Metachlor 022 CV | ||
| 100 | Găng tay len | 33 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 101 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 102 | Giấy nhám mịn | 50 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 103 | Giấy nhám thô | 45 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar | ||
| 104 | Giẻ lau | 25 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 105 | Keo silicon APOLLO A600 | 3 | Cây | Màu trắng trong | ||
| 106 | Keo silicone chai A600 | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 107 | Keo silicone chai A600 | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 108 | Khẩu trang | 50 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 109 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 110 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 111 | Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) | 202 | Nhãn | Chất liệu PA66; kích thước ZB10; đánh số từ 1đến10; lắp đặt trên thân đầu nối cáp | ||
| 112 | Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn | 100 | m | Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm | ||
| 113 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 114 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 115 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 116 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 5 | Lít | Màu đen Metachlor KSC-102 | ||
| 117 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 | ||
| 118 | Vải phin trắng | 60 | m | Khổ 1,2m | ||
| 119 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | ||
| 120 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | ||
| 121 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | ||
| 122 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | ||
| 123 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 124 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 125 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 126 | Xăng A95 | 10 | Lít | A95 | ||
| 127 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Nhãn hiệu: 3M 2166 cách điện Kích thước: 63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 128 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 129 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp | 0,6 | Hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp | ||
| 130 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS | ||
| 131 | Bu lông mạ có đai ốc M10*30 | 10 | Cái | Mạ có đai ốc M10*30 | ||
| 132 | Bu lông mạ có đai ốc M12*50 | 10 | Con | Mạ có đai ốc M12*50 | ||
| 133 | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | 8 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | ||
| 134 | Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi | 0,5 | Kg | Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm. | ||
| 135 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 136 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 10 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 137 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 138 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; | ||
| 139 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 140 | Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC | ||
| 141 | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | 40 | Cái | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | ||
| 142 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R | 2 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R | ||
| 143 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 2 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | ||
| 144 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 145 | Đầu cốt đồng SC 35-10 | 20 | cái | Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm | ||
| 146 | Đầu cốt SC25-10 | 10 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm | ||
| 147 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch | ||
| 148 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng | 600 | Mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC. | ||
| 149 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 100 | Mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng) | ||
| 150 | Dây rút nhựa - L100*3 | 18 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 151 | Dây rút nhựa - L200*4 | 24 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 152 | Dây rút nhựa - L200*4 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 153 | Dây rút nhựa - L300*5 | 8 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 154 | Dây rút nhựa - L300*5 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 155 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 156 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 157 | Dung môi 022CV | 4 | Lít | 022CV | ||
| 158 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 159 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 160 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 161 | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm | 6 | Cái | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng | ||
| 162 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 163 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 7 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 164 | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm | 100 | Cái | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng | ||
| 165 | Khẩu trang | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 166 | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm | 20 | Cái | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng | ||
| 167 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 13 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 168 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Kích thước 0.5x18x100, màu đen | ||
| 169 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 6 | Cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây | ||
| 170 | Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 11 | Cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây | ||
| 171 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,3 | Hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 172 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 1 | Hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 173 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5 | ||
| 174 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 175 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21 | ||
| 176 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 177 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29 | ||
| 178 | Mũi taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 179 | Mũi taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 180 | Mũi taro - M6 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 181 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 1 | Bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 182 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 32 | Cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen | ||
| 183 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | Cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm² | ||
| 184 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | Cuộn | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm² | ||
| 185 | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây | 40 | Cây | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây. | ||
| 186 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 187 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 188 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 189 | Que hàn điện Kobe | 1 | Kg | Kích thước 2,6x350mm | ||
| 190 | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | 100 | Con | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | ||
| 191 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 30 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | ||
| 192 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | Cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | ||
| 193 | Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm | 1 | Tấm | Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm | ||
| 194 | Vải phin trắng | 15 | m | Khổ 1,2m, | ||
| 195 | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | 100 | Con | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | ||
| 196 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | ||
| 197 | Bàn chải sắt có cán | 2 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 198 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 4 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 199 | Băng quấn ren | 10 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét | ||
| 200 | Cao su chịu nước 1200 x 5 | 4 | m | Khổ dài: 4m; rộng: 1,2m; dày 5mm | ||
| 201 | Cọ lăn sơn dầu 10cm | 6 | Cái | Kích thước đầu lăn 10cm | ||
| 202 | Cọ lăn sơn dầu 2" | 6 | Cái | Kích thước đầu lăn 5cm | ||
| 203 | Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 | 2 | Viên | Đường kính ngoài 355mm, đk trong 25.4mm, độ dày 3mm | ||
| 204 | Đá mài inox Ø125x22x6 | 5 | Viên | Đường kính ngoài 125mm, Đường kính lỗ 22mm, Chiều dầy 6mm | ||
| 205 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 206 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 207 | Giấy nhám thô | 5 | tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar | ||
| 208 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 209 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm | ||
| 210 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm | ||
| 211 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 2 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm | ||
| 212 | Keo DOG X- 66 (200ml) | 1 | Hộp | Hộp 200ml | ||
| 213 | Khẩu trang | 30 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 214 | Mỡ SKF | 2 | Kg | SKF LGMT 2 | ||
| 215 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 216 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 217 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 218 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 219 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 220 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 221 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 222 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 223 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 224 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 225 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 226 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 227 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 228 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 229 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 230 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm | ||
| 231 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm | ||
| 232 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm | ||
| 233 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 234 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29 | ||
| 235 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36 | ||
| 236 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 237 | Mũi Taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết | ||
| 238 | Mũi Taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết | ||
| 239 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 240 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 241 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 242 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 243 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 244 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 245 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 246 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 247 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 248 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 249 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 1 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 250 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 251 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 252 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 253 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 254 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 255 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 256 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 257 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS | ||
| 258 | Bulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | 10 | Bộ | Bulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | ||
| 259 | Cọ quét Sơn THANH BÌNH 5 CM | 6 | Cái | 5CM, cán gỗ | ||
| 260 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 261 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 5 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 262 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 263 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 264 | Giấy nhám thô | 20 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 265 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 266 | Keo silicon APOLLO A600 | 2 | cây | Màu trắng trong | ||
| 267 | Lưỡi cưa tay | 4 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 268 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 269 | Vải phin trắng | 15 | Mét | Khổ 1,2m | ||
| 270 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 271 | Bàn chải sắt có cán | 3 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 272 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 3 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 273 | Băng quấn ren | 15 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét | ||
| 274 | Cọ lăn sơn 6 cm | 5 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 275 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 276 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)6/24/2021; Fujistar | ||
| 277 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 278 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 279 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | Khổ 1270 x 1270 dày 1mm | ||
| 280 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 1 | Tấm | Khổ 1270 x 1270 dày 2mm | ||
| 281 | Khẩu trang | 15 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 282 | Mỡ SKF | 4 | Kg | SKF LGMT 2 | ||
| 283 | Xăng A95 | 30 | Lít | A95 | ||
| 284 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 285 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 286 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 287 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 288 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 289 | Dây rút nhựa - L100*3 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 290 | Dây rút nhựa - L200*4 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 291 | Dây rút nhựa - L300*5 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 292 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 293 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 294 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 295 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 296 | Giấy nhám thô | 2 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 297 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 298 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 299 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 300 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 2 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 301 | Khẩu trang | 10 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 302 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 303 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 304 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 305 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 | ||
| 306 | Vải phin trắng | 5 | m | Khổ 1,2m | ||
| 307 | Băng cao su non | 10 | cuộn | Nhãn hiệu: 3M 2166 cách điện Kích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 308 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 309 | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | 10 | Bộ | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | ||
| 310 | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | 10 | Bộ | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | ||
| 311 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 3 | Cái | Đường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm | ||
| 312 | Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM | 5 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5CM | ||
| 313 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 4 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 314 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 2 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 315 | Dây buộc cáp L = 300mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 316 | Dây buộc cáp L=100mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; | ||
| 317 | Dây buộc cáp L=200mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK | ||
| 318 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 319 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 320 | giấy nhám mịn | 4 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; | ||
| 321 | giấy nhám thô | 4 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 322 | Giẻ lau | 10 | kg | Giẻ lau sạch | ||
| 323 | Lưỡi cưa tay | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 324 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 325 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 326 | Xăng A95 | 10 | Lít | A95 | ||
| 327 | Bàn chải sắt có cán | 6 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 328 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 10 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 329 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | Chất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm | ||
| 330 | Cọ lăn sơn dầu | 30 | Cái | Kích thước đầu lăn 25 cm | ||
| 331 | Cọ lăn sơn 6 cm | 30 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 332 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | 2 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | ||
| 333 | Găng tay len | 100 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 334 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 335 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 336 | Giẻ lau | 100 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 337 | Hộp lọc khí độc | 20 | Cái | R622 | ||
| 338 | Keo DOG X- 66 | 2 | Hộp | 200ml | ||
| 339 | Khẩu trang | 100 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 340 | Kính bảo hộ | 10 | Cái | Màu trắng | ||
| 341 | Mút thấm dầu | 2 | tấm | 500 x 500 x 100 (mm) | ||
| 342 | Vải phin trắng | 20 | Mét | Khổ 1,2m | ||
| 343 | Xà phòng nước | 2 | Lít | Xà phòng nước | ||
| 344 | Xăng A95 | 100 | Lít | A95 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi