Gói thầu: NPC-JICA-110HM-W01: Xây lắp đường dây và TBA 110kV Hòa Mạc - Tiểu dự án: Đường dây và Trạm biến áp 110kV Hòa Mạc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210690673-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án phát triển Điện lực
Tên gói thầu NPC-JICA-110HM-W01: Xây lắp đường dây và TBA 110kV Hòa Mạc - Tiểu dự án: Đường dây và Trạm biến áp 110kV Hòa Mạc
Số hiệu KHLCNT 20201160011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn JICA
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-29 10:01:00 đến ngày 2021-07-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 58,382,570,475 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Phần TBA110kV/Vật tư thiết bị điện A cấp B lắp đặt
1 Lắp đặt, đấu nối hoàn chỉnh MBA 110/35/22kV-40MVA đã đặt trên bệ máy với hệ thống thiết bị khác trong TBA Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Máy cắt điện 3 pha SF6, 110kV (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 4 Máy
3 Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất+Di chuyển (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
4 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
5 Dao nối đất trung tính MBA 110kV (Kèm trụ đỡ dao và CSV 72, kẹp cực và đầy đủ phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
6 Biến dòng điện 110kV, 1 pha (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 12 Bộ
7 Biến điện áp 22kV, 1 pha (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 8 Bộ
8 Chống sét van 110kV, 1 pha (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
9 Chống sét van 72kV, 1 pha (Kèm kẹp cực và đầy đủ phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
10 Tủ điện 35kV Chương V của E-HSMT 7 Tủ
11 Tủ điện 22kV Chương V của E-HSMT 8 Tủ
12 Tủ điện xoay chiều Chương V của E-HSMT 1 Tủ
13 Tủ điện một chiều Chương V của E-HSMT 1 Tủ
14 Tủ chỉnh lưu (Tủ nạp ắc Quy) Chương V của E-HSMT 2 Tủ
15 Lắp đặt ác qui (Bao gồm cả dự phòng) Chương V của E-HSMT 2 Giàn
16 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA Chương V của E-HSMT 1 Tủ
17 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc Chương V của E-HSMT 1 Tủ
18 Tủ điều khiển va bảo vệ ngăn lộ đường dây Chương V của E-HSMT 2 Tủ
19 Tủ bảo vệ so lệch thanh cái Chương V của E-HSMT 1 Tủ
20 Tủ đấu dây ngoài trời Chương V của E-HSMT 4 Tủ
21 Tủ công tơ đo đếm (Bao gồm cả công tơ đo đếm) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
B Phần TBA110kV/Vật tư thiết bị điện B cấp và lắp đặt
1 Sứ đứng 123kV (kèm trụ đỡ, đầy đủ kẹp cực, phụ kiện...) Chương V của E-HSMT 10 Bộ
2 Cáp lực 38.5kV: Cu /XLPE/PVC-Fr-1x400mm2 Chương V của E-HSMT 228 m
3 Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-Fr-1x630 mm2 Chương V của E-HSMT 162 m
4 Cáp lực 1kV Cu/XLPE/PVC-Fr-1x400 mm2 Chương V của E-HSMT 73 m
5 Đầu cáp 38,5kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² Chương V của E-HSMT 6 Bộ
6 Đầu cáp 38,5kV trong nhà cho cáp 1x400mm² Chương V của E-HSMT 6 Bộ
7 Đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 630mm² Chương V của E-HSMT 6 Bộ
8 Đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 630mm² Chương V của E-HSMT 6 Bộ
9 Đầu cáp 1kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² Chương V của E-HSMT 3 Bộ
10 Đầu cáp 1kV trong nhà cho cáp 1x400mm² Chương V của E-HSMT 3 Bộ
11 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây ACSR-400 và dây ACSR-240 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
12 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây 2xACSR-400 và dây ACSR-240 Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây 2xACSR-400 và dây ACSR-400 Chương V của E-HSMT 12 Bộ
14 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây 2xACSR-400 và dây 2xACSR-400 Chương V của E-HSMT 9 Bộ
15 Kẹp song song dây ACSR-400 và dây ACSR-400 Chương V của E-HSMT 18 Bộ
16 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây ACSR-400 và dây ACSR-400 Chương V của E-HSMT 23 Cái
17 Kẹp rẽ nhánh chữ T giữa dây ACSR-400 và dây ACSR-240 Chương V của E-HSMT 3 Cái
18 Khoá néo cho dây dẫn Chương V của E-HSMT 18 cái
19 Dây đồng M95 Chương V của E-HSMT 134 kg
20 Đầu cốt đồng 95 Chương V của E-HSMT 64 cái
21 Đầu cốt nhôm cho dây AC400 Chương V của E-HSMT 12 cái
22 Dây dẫn ACSR-400 Chương V của E-HSMT 756 m
23 Dây dẫn ACSR-240 Chương V của E-HSMT 65 m
24 Chuỗi sứ néo dây 110kV Chương V của E-HSMT 18 Chuỗi
25 Chuỗi sứ đỡ dây 110kV Chương V của E-HSMT 9 Chuỗi
26 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 4x2,5 Chương V của E-HSMT 2.600 m
27 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 4x4 Chương V của E-HSMT 3.800 m
28 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 7x1,5 Chương V của E-HSMT 700 m
29 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 19x1,5 Chương V của E-HSMT 3.700 m
30 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 4x25 Chương V của E-HSMT 200 m
31 Cáp điều khiển và bảo vệ, Cáp 2x50 Chương V của E-HSMT 100 m
32 Phụ kiện đấu nối cáp điều khiển, bảo vệ (Bao gồm đầu cốt, kẹp, đánh số….) Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
33 Hệ thống chiếu sáng ngoài trời (Bao gồm tủ chiếu sáng (Tủ cấp điện trong nhà và điều khiển chiếu sáng - TCĐ), cột bát giác côn liền cần các loại, cột BTLT, đèn led chiếu sáng, cáp nguồn, ống nhựa xoắn…đảm bảo hoàn thiện lắp đăt, đấu nối, vận hành hệ thống chiếu sáng ngoài trời theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1 Hệ thống
34 Hệ thống tiếp địa (Bao gồm lưới tiếp địa, dây nối đất, cọ nối đất…đảm bảo hoàn thiện hệ thống nối đất trạm theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1 Hệ thống
C Phần TBA110kV/Xây dựng ngoài trời Trạm biến áp
1 Xây dựng nhà điều khiển (Bao gồm chi phí đào, đắp, xây dựng, chi phí cung cấp lắp đựt VTTB điện, cấp thoát nước, bể tự hoại, nhà vệ sinh, hệ thống điều hòa, thông gió, hệ thống mương cáp trong nhà…đảm bảo hoàn thiện theo thiết kế đã được phê duyệt) Chương V của E-HSMT 1 Nhà
2 Móng cột đèn chiếu sáng và chống sét (MT8) Chương V của E-HSMT 1 Móng
3 Móng cột đèn chiếu sáng BG6, BG9 Chương V của E-HSMT 11 Móng
4 Móng cột thép CT-11 Chương V của E-HSMT 4 Móng
5 Móng cột thép CT-15 Chương V của E-HSMT 4 Móng
6 Móng cột thép CT-8; Chương V của E-HSMT 4 Móng
7 Móng cột camera Chương V của E-HSMT 7 Móng
8 Móng máy biến áp 110kV Chương V của E-HSMT 1 Móng
9 Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (MT1) Chương V của E-HSMT 8 Móng
10 Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 2 tiếp đất (MT1) Chương V của E-HSMT 12 Móng
11 Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 1 tiếp đất (MT1) Chương V của E-HSMT 9 Móng
12 Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (MT1) Chương V của E-HSMT 3 Móng
13 Móng trụ đỡ dao nối đất và CSV trung tính (MT1) Chương V của E-HSMT 1 Móng
14 Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV (MT1) Chương V của E-HSMT 12 Móng
15 Móng trụ đỡ biến điện áp 110kV (MT1) Chương V của E-HSMT 8 Móng
16 Móng trụ đỡ sứ đứng cao 3m (MT1) Chương V của E-HSMT 5 Móng
17 Bệ đỡ tủ đấu dây Chương V của E-HSMT 4 Bệ
18 Bể cát cứu hỏa Chương V của E-HSMT 1 Bể
19 Bể dầu sự cố Chương V của E-HSMT 1 Bể
20 Bệ thao tác máy cắt (bệ xây) Chương V của E-HSMT 4 Bệ
21 Mương cáp ngoài trời Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
22 Mua và lắp dựng cột bê tông ly tâm 20m (cột chiếu sáng và CS) Chương V của E-HSMT 1 Cột
23 Gia công và lắp dựng xà thép 9m XT-9 Chương V của E-HSMT 8 Bộ
24 Gia công và lắp dựng cột thép 15m CT15 Chương V của E-HSMT 4 Cột
25 Gia công và lắp dựng cột thép 11m CT11 Chương V của E-HSMT 4 Cột
26 Gia công và lắp dựng cột thép 8m CT8 Chương V của E-HSMT 4 Cột
27 Gia công và lắp dàn đèn, thang leo chiếu sáng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
28 Giá công và lắp kim thu sét cột thép 15m K-6C Chương V của E-HSMT 4 Bộ
29 Giá công và lắp kim thu sét cột BTLT 6m K-6D Chương V của E-HSMT 1 Bộ
30 Mua và lắp cột camera Chương V của E-HSMT 3 cột
31 Đường ống thoát dầu bằng thép F200 (Gồm cả chi phí đào đắp, xây dựng, cung cấp vật tư phụ (cút thép...), lắp đặt hoàn thiện đường ống) Chương V của E-HSMT 13 m
32 Đường ống thoát nước bằng bê tông F400 (Gồm cả chi phí đào đắp, xây dựng, cung cấp vật tư phụ (gối đỡ..), lắp đặt hoàn thiện đường ống) Chương V của E-HSMT 61 m
33 Đường ống thoát nước bằng bê tông F300 (Gồm cả chi phí đào đắp, xây dựng, cung cấp vật tư phụ (gối đỡ..), lắp đặt hoàn thiện đường ống) Chương V của E-HSMT 152 m
34 Đào đắp, cung cấp vật tư, lắp đặt hoàn thiện đường ống thoát và cấp nước bằng ống nhựa PVC, PPr và đầy đủ phụ kiện Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
35 Hố ga thu nước HG1 Chương V của E-HSMT 17 Hố
36 Hố ga thu nước HG2 Chương V của E-HSMT 1 Hố
37 Hố ga thu nước HG4 Chương V của E-HSMT 1 Hố
38 Giếng khoan nước ngầm + bể nước + hệ thống xử lý nước + Hộp che bơm Chương V của E-HSMT 1 Hệ thống
D Phần TBA110kV/San nền trạm
1 Bóc bỏ lớp thực vật (Bao gồm chi phí vận chuyển đổ đi và thỏa thuận nơi đổ thải) Chương V của E-HSMT 1.773,5
2 Đắp đất nền trạm, đầm chặt K>=0,95, đất cấp III (đất mua mới) Chương V của E-HSMT 4.393,2
E Phần TBA110kV/Cổng và hàng rào trạm
1 Cổng trạm (Bao gồm chi phí xây dựng trụ cổng, biển tên trạm, cung cấp lắp đặt cổng thép, ray, bánh xe, công tắc hành trình, động cơ điện…) Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Hàng rào gạch HR (Bao gồm Móng, trụ, giằng tường, xây, trát, cung cấp lắp dựng thép hình, tiếp địa, rãnh thoát nước…đảm bảo hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 252 m
F Phần TBA110kV/Đường trong, ngoài trạm
1 Đường trong trạm rộng 3,5 m, bê tông M200, độ dầy theo thiết kế được duyệt (Bao gồm cả chi phí cung cấp vật tư, xây dựng, hoàn thiện móng đường, bó vỉa, bạt nilong…hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 182,5 m
2 Đường trong trạm rộng 4 m, bê tông M200, độ dầy theo thiết kế được duyệt (Bao gồm cả chi phí cung cấp vật tư, xây dựng, hoàn thiện móng đường, bó vỉa, bạt nilong…hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 98,5 m
3 Đường vào trạm rộng 5 m, bê tông M200, độ dầy theo thiết kế được duyệt (Bao gồm cả chi phí cung cấp vật tư, xây dựng, hoàn thiện móng đường, bó vỉa, bạt nilong…hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 21 m
G Phần TBA110kV/Nền trạm
1 Rải đá nền trạm, Rải lớp đá dăm 1x2 dày 100mm sân phân phối Chương V của E-HSMT 206 m3
2 Bê tông nền trạm, Bê tông M200 sân nền trạm, đá 2x4, dày 100 Chương V của E-HSMT 5 m3
H Phần TBA110kV/Cung cấp và lắp hệ thống báo cháy tự động
1 Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (01 loop) kèm phần mềm cài đặt cấu hình Chương V của E-HSMT 1 Tủ
2 Modul địa chỉ cho đầu báo thường Chương V của E-HSMT 2 Cái
3 Modul điều khiển đầu ra thiết bị ngoại vi Chương V của E-HSMT 1 Cái
4 Module điều khiển đầu vào thiết bị ngoại vi Chương V của E-HSMT 3 Cái
5 Modul cho chuông, đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 3 Cái
6 Modul chống ngắn mạch Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Hộp đựng modul Chương V của E-HSMT 1 Trọn bộ
8 Bộ nguồn phụ 24V cho các modul Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Nút ấn địa chỉ báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 3 Cái
10 Chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 3 Cái
11 Đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 3 Cái
12 Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V của E-HSMT 3 hộp
13 Đầu báo nhiệt thường chống nổ ngoài trời kèm đế Chương V của E-HSMT 4 đầu
14 Đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế Chương V của E-HSMT 1 đầu
15 Đầu báo khói địa chỉ kèm đế Chương V của E-HSMT 3 đầu
16 Đầu báo nhiệt thường kèm đế Chương V của E-HSMT 7 đầu
17 Đầu báo khói thường kèm đế Chương V của E-HSMT 9 đầu
18 Vật tư phụ (Điện trở cuối đường dây, dây nguồn, ống bảo hộ, kẹp treo, cút nhựa, hộp chia…đảm bảo thi công lắp đặt, hoàn thiện hệ thống theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 1
I Phần TBA110kV/Cung cấp và lắp hệ thống phòng cháy, chữa cháy tại chỗ
1 Bình CO2 chữa cháy, MT5 Chương V của E-HSMT 8 Bình
2 Bình bột chữa cháy MTF Chương V của E-HSMT 11 Bình
3 Xe đẩy bột chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 Cái
4 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 1 Cái
5 Đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 4 Bộ
6 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 4 Bộ
7 Vật tư phụ (Dây nguồn, ống nhựa, áp tô mát… đảm bảo thi công lắp đặt, hoàn thiện hệ thống theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 1
J Phần TBA110kV/Cung cấp, lắp đặt thi công xây dựng Trạm biến áp tự dùng 35kV
1 Máy biến áp tự dùng 38,5/0,4kV-100KVA (Bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời 35kV - 630A - 25kA/1s (bao gồm đầy đủ kẹp cực, phụ kiện) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
3 Chống sét van 1 pha 35kv (bao gồm đầy đủ kẹp cực, phụ kiện) Chương V của E-HSMT 6 Bộ
4 Cầu chì tự rơi 3 pha ngoài trời 35kV - 100A (bao gồm đầy đủ kẹp cực, phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
5 Sứ đứng 35kV (bao gồm đầy đủ kẹp cực, phụ kiện) Chương V của E-HSMT 15 quả
6 Cáp ngầm 35kV - Cu/XLPE/DSTA/W-FR-20/35(40.5)kV - 3x240mm2 Chương V của E-HSMT 37 m
7 Đầu cáp 3 pha 35kV - 3x240mm2 trong nhà Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Đầu cáp 3 pha 35kV - 3x240mm2 ngoài trời Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2, trọng lượng Chương V của E-HSMT 18 m
10 Cột bê tông ly tâm 10m: PC-10-4.3 Chương V của E-HSMT 2 Cột
11 Móng cột bê tông MT3 Chương V của E-HSMT 2 Móng
12 Hệ thống xà, giá đỡ thiết bị, thang trèo 3m, ghế thao tác, hệ thống tiếp đất cho xà, thiết bị… Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
13 Vật tư phụ cho lắp đặt thiết bị (Dây tiếp địa Cu/PVC, ống nhuwajk HDPE, Thanh cái đồng 1x300, kẹp 3 bu lông, kẹp cáp đồng, đầu cốt, colie…) Chương V của E-HSMT 1
14 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị phần trạm tự dùng 35kV Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
K Phần TBA110kV/Cung cấp, lắp đặt thi công xây dựng Trạm biến áp tự dùng 22kV
1 Máy biến áp tự dùng 22(10)/0,4kV-100KVA (Bao gồm trụ đỡ, đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Móng trụ máy biến áp 22kV Chương V của E-HSMT 1 Móng
3 Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-Fr-3x50mm2 Chương V của E-HSMT 27 m
4 Đầu cáp 3 pha 24kV - 3x50mm2 trong nhà Chương V của E-HSMT 1 bộ
5 Đầu cáp 3 pha 24kV - 3x50mm2 ngoài trời Chương V của E-HSMT 1 bộ
6 Cáp lực 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 Chương V của E-HSMT 95 m
7 Đầu cốt 1 pha 1kV - 4x95mm2 Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Ống HDPE D130/100 Chương V của E-HSMT 20 m
9 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị phần trạm tự dùng 22kV Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
L Đường dây 110kV/Cung cấp và lắp đặt vật tư
1 Cột đỡ 2 mạch Đ142-44B Chương V của E-HSMT 1 Cột
2 Cột đỡ 2 mạch Đ122-30C Chương V của E-HSMT 7 Cột
3 Cột đỡ 2 mạch Đ122-34C Chương V của E-HSMT 2 Cột
4 Cột đỡ 4 mạch Đ122-38C Chương V của E-HSMT 1 Cột
5 Cột néo 2 mạch N122-27B Chương V của E-HSMT 2 Cột
6 Cột néo 2 mạch N122-27C Chương V của E-HSMT 3 Cột
7 Cột néo 2 mạch N122-27CP Chương V của E-HSMT 1 Cột
8 Cột néo 2 mạch N122-31B Chương V của E-HSMT 2 Cột
9 Cột néo 2 mạch N122-31C Chương V của E-HSMT 2 Cột
10 Cột néo 2 mạch N122-31D Chương V của E-HSMT 1 Cột
11 Cột néo 2 mạch N122-42B Chương V của E-HSMT 2 Cột
12 Cột néo 2 mạch N122-42C Chương V của E-HSMT 1 Cột
13 Cột néo 2 mạch N122-42D Chương V của E-HSMT 1 Cột
14 Cột néo 4 mạch N142-44B Chương V của E-HSMT 3 Cột
15 Bu lông neo BL48-250 Chương V của E-HSMT 128 Cặp
16 Bu lông neo BL56 Chương V của E-HSMT 128 Chiếc
17 Bu lông neo BL64 Chương V của E-HSMT 48 Chiếc
18 Bu lông neo BL72 Chương V của E-HSMT 32 Chiếc
19 Tiếp địa cột thép RS2 Chương V của E-HSMT 29 Vị trí
20 Dây dẫn điện ACSR 300/39 Chương V của E-HSMT 41.598 m
21 Chuỗi đỡ đơn dây dẫn DD7 Chương V của E-HSMT 126 Chuỗi
22 Chuỗi cách điện néo dây dẫn ND12 Chương V của E-HSMT 114 Chuỗi
23 Chuỗi cách điện néo dây dẫn ND12A Chương V của E-HSMT 6 Chuỗi
24 Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn NK12 Chương V của E-HSMT 102 Chuỗi
25 Chống rung cho dây dẫn CR Chương V của E-HSMT 354 Bộ
26 ống nối dây dẫn Ondd Chương V của E-HSMT 28 ống
27 ống vá dây dẫn Ovdd Chương V của E-HSMT 6 ống
28 Biển báo số thứ tự cột Chương V của E-HSMT 29 cái
29 Biển báo nguy hiểm Chương V của E-HSMT 29 cái
30 Biển báo vượt đường bộ Chương V của E-HSMT 8 cái
31 Biển báo vượt sông Chương V của E-HSMT 6 cái
32 Dây Cáp quang OPGW57/24 Chương V của E-HSMT 14.938 m
33 Khóa néo cáp quang Chương V của E-HSMT 79 Cái
34 Khóa đỡ cáp quang Chương V của E-HSMT 25 Cái
35 Khóa lèo cáp quang Chương V của E-HSMT 46 Cái
36 Kẹp cáp quang trên cột Chương V của E-HSMT 252 Cái
37 Chống rung cáp quang Chương V của E-HSMT 130 Cái
38 Hộp nối OFC/OPGW57 Chương V của E-HSMT 2 Hộp
39 Hộp nối OPGW57/OPGW57/OPGW57 Chương V của E-HSMT 2 Hộp
40 Hộp nối OPGW57/OPGW57 Chương V của E-HSMT 5 Hộp
41 Giá đỡ hộp cáp quang Chương V của E-HSMT 9 Cái
M Đường dây 110kV/Phần móng đào đất bằng máy
1 Móng bản MB6.3-11-2.8 Chương V của E-HSMT 4 móng
2 Móng bản MB2.8-8-2.5 Chương V của E-HSMT 6 móng
3 Móng bản MB10.8-14-2.5 Chương V của E-HSMT 1 móng
4 Móng bản MB7.5-12-2.5 Chương V của E-HSMT 2 móng
5 Móng bản MB2.8-8-3 Chương V của E-HSMT 1 móng
6 Móng bản MB6.3-10-2.5 Chương V của E-HSMT 2 móng
7 Móng bản MB7.5-13-2.5 Chương V của E-HSMT 1 móng
8 Móng bản MB7.5-12-3 Chương V của E-HSMT 1 móng
9 Móng bản MB10.8-14-3 Chương V của E-HSMT 2 móng
10 Móng bản MB3.6-9-3 Chương V của E-HSMT 1 móng
11 Móng bản MB10.8-16x14-2.5 Chương V của E-HSMT 1 móng
12 Móng bản MB9.2-14-2.5 Chương V của E-HSMT 1 móng
N Đường dây 110kV/Phần móng đào đất bằng thủ công
1 Móng bản MB7.5-12-3 Chương V của E-HSMT 1 móng
2 Móng bản MB3.2-8.5-2.5 Chương V của E-HSMT 2 móng
3 Móng bản MB9.2-14-3.4 Chương V của E-HSMT 1 móng
4 Móng bản MB5.42-12x10-3 Chương V của E-HSMT 1 móng
5 Móng bản MB9.2-14-2.5 Chương V của E-HSMT 1 móng
O Đường dây 110kV/Phần TNHC
1 Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) Chương V của E-HSMT 24 Sợi cáp
2 Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu Chương V của E-HSMT 1 Hệ thống
3 Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép Chương V của E-HSMT 29 Vị trí
4 Thí nghiệm sứ cách điện Chương V của E-HSMT 96 bát
5 Đo thông số đường dây theo quy định, đảm bảo đủ điều kiện đóng điện công trình Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
P Đường dây trung thế 35kV, 22kV/Phần cung cấp lắp đặt thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 24 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
2 Cầu dao cách ly 35 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
3 Chống sét van 3 pha 35 kV ngoài trời Chương V của E-HSMT 4 Bộ
4 Chống sét van 3 pha 22 kV ngoài trời Chương V của E-HSMT 2 Bộ
Q Đường dây trung thế 35kV, 22kV/Phần cung cấp lắp đặt vật tư điện
1 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR-120/19 Chương V của E-HSMT 8.483 m
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24 AC120/19-XLPE2.5/HDPE Chương V của E-HSMT 2.539 m
3 Dây chống sét TK-50 Chương V của E-HSMT 4.291 m
4 Dây đồng bọc cách điện M50 Chương V của E-HSMT 75 m
5 Chuỗi néo 24 kV Polime CN-22 Chương V của E-HSMT 57 bộ
6 Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35 Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Chuỗi néo 24 kV kép Polime CNK-22 Chương V của E-HSMT 27 Quả
8 Chuỗi néo 35 kV kép Polime CNK-22B Chương V của E-HSMT 66 Quả
9 Chuỗi đỡ 24 kV Polime CĐ-22 Chương V của E-HSMT 15 Chuỗi
10 Chuỗi đỡ 35 kV Polime CĐ-35 Chương V của E-HSMT 3 Chuỗi
11 Chuỗi đỡ kép 24 kV Polime CĐK-22 Chương V của E-HSMT 6 Chuỗi
12 Chuỗi néo dây chống sét Chương V của E-HSMT 36 Chuỗi
13 Chuỗi đỡ dây chống sét Chương V của E-HSMT 37 chuỗi
14 Sứ gốm 24 kV Chương V của E-HSMT 8 Quả
15 Sứ gốm 35 kV Chương V của E-HSMT 8 Quả
16 Sứ đứng 24kV (chỉ tháo dỡ, lắp đặt, sứ tận dụng lại) Chương V của E-HSMT 27 quả
17 Sứ đứng 35kV + ty sứ SĐ-35 Chương V của E-HSMT 13 quả
18 Sứ đứng polymer 22kV Chương V của E-HSMT 67 quả
19 Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông Chương V của E-HSMT 261 Cái
20 Đầu cốt ĐC-M50 Chương V của E-HSMT 72 Cái
21 Đầu cốt ĐC-AM120 Chương V của E-HSMT 12 Cái
22 Biển báo an toàn Chương V của E-HSMT 34 bộ
23 Giáp buộc cổ sứ Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2 Chương V của E-HSMT 8 Cột
25 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0 Chương V của E-HSMT 3 Cột
26 Cột bê tông li tâm PC.I-14-18,0 Chương V của E-HSMT 4 Cột
27 Cột bê tông li tâm PC.I-14-24,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
28 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
29 Cột bê tông li tâm PC.I-20-9,2 Chương V của E-HSMT 8 Cột
30 Cột bê tông li tâm PC.I-20-14,0 Chương V của E-HSMT 9 Cột
31 Cột bê tông li tâm PC.I-20-18,0 Chương V của E-HSMT 12 Cột
32 Cột bê tông li tâm PC.I-20-24,0 Chương V của E-HSMT 2 Cột
33 Tiếp đất RC-2 Chương V của E-HSMT 32 Bộ
34 Tiếp địa RC-4 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
35 Xà đỡ thẳngXĐT-22-3Z-X Chương V của E-HSMT 4 Bộ
36 Xà đỡ thẳngXĐT-22-3D-X Chương V của E-HSMT 2 Bộ
37 Xà đỡ vượtXĐV-22-3N Chương V của E-HSMT 10 Bộ
38 Xà néo đơnXN-22-3Z-X Chương V của E-HSMT 3 Bộ
39 Xà néo đơnXN-22-3D-X Chương V của E-HSMT 7 Bộ
40 Xà néo góc képXNGK-22-3N Chương V của E-HSMT 1 Bộ
41 Xà néo góc képXNGK-35-3N Chương V của E-HSMT 1 Bộ
42 Xà néo góc képXNGK-22-3N-230 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
43 Xà néo góc képXNGK-22-3Z-230 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
44 Xà néo góc képXNGK-22-3D Chương V của E-HSMT 2 Bộ
45 Xà néo góc képXNGK-22-3D-230 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
46 Xà néo cuối képXNCK-22-3N Chương V của E-HSMT 1 Bộ
47 Xà néo cuối képXNCK-22-3Z-230 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
48 Xà néo cuối képXNCK-22-3D Chương V của E-HSMT 1 Bộ
49 Xà néo cuối képXNCK-22-3D-230 Chương V của E-HSMT 5 Bộ
50 Xà rẽXR-22-3SĐ Chương V của E-HSMT 4 Bộ
51 Xà rẽXR-22-3CN Chương V của E-HSMT 1 Bộ
52 Xà rẽXRKD-22-3CN Chương V của E-HSMT 1 Bộ
53 Xà cầu dao XCD-35 Chương V của E-HSMT 2 Bộ
54 Xà đỡ cầu dao cột đơn 22kV Chương V của E-HSMT 2 Bộ
55 Xà chống sét van cột đơnXĐ-CS Chương V của E-HSMT 2 Bộ
56 Xà đỡ đầu cáp và chống sét cột đơnXĐC-CS Chương V của E-HSMT 2 Bộ
57 Xà đỡ đầu cáp và chống sét cột đơnXĐC-CS-A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
58 Ghế cách điện cột đơnGCĐ Chương V của E-HSMT 2 Bộ
59 Ghế cách điện cột đơnGCĐ-A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
60 Chụp cột đơn 2,5mCH-2,5m Chương V của E-HSMT 13 Bộ
61 Thang trèoTS-A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
62 Colie ôm cáp lên cộtColie Chương V của E-HSMT 2 Bộ
63 Colie ôm cáp lên cộtColie-A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
64 Xà đỡ dây 1 sứXP-1 Chương V của E-HSMT 5 Bộ
65 Xà đỡ dây 1 sứXP-1A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
66 Xà đỡ dây 2 sứXP-2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
67 Xà đỡ dây 2 sứXP-2A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
68 Xà đỡ dây 3 sứXP-3A Chương V của E-HSMT 2 Bộ
69 Chụp đỡ dây chống sétC-ĐS Chương V của E-HSMT 37 Bộ
70 Chụp néo dây chống sétC-NS Chương V của E-HSMT 19 Bộ
71 Giằng cột GC-14A Chương V của E-HSMT 3 Bộ
72 Giằng cột GC-14 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
73 Giằng cộtGC-16 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
74 Giằng cộtGC-20 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
75 Giằng cộtGC-20A Chương V của E-HSMT 7 Bộ
76 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị phần xuất tuyến 35kV, 22kV theo quy định Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
R Đường dây trung thế 35kV, 22kV/Phần xây dựng móng
1 Móng cột MT4-14M Chương V của E-HSMT 8 Móng
2 Móng cột MT4-14TC Chương V của E-HSMT 1 Móng
3 Móng cột MT8-20M Chương V của E-HSMT 6 Móng
4 Móng cột MT8-20TC Chương V của E-HSMT 3 Móng
5 Móng cột MTK8-20M Chương V của E-HSMT 7 Móng
6 Móng cột MTK8A-20M Chương V của E-HSMT 3 Móng
7 Móng cột MTK4-14M Chương V của E-HSMT 1 Móng
8 Móng cột MTK4-16TC Chương V của E-HSMT 1 Móng
9 Móng cột MTK6-14TC Chương V của E-HSMT 2 Móng
10 Móng cột MTK8-14TC Chương V của E-HSMT 1 Móng
11 Móng cột MTK8-20TC Chương V của E-HSMT 1 Móng
12 Kè móng KM-3M Chương V của E-HSMT 6 Móng
S Đường dây trung thế 35kV, 22kV/Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực
1 Sứ đứng 24 kV SĐ-24 Chương V của E-HSMT 24 quả
2 Xà đỡ ngang XĐN Chương V của E-HSMT 18 bộ
T Cáp ngầm trung thế/Cung cấp lắp đặt vật tư
1 Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/CWS/PVC/DSTA/PVC/W 12/20(24)kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 1.643 m
2 Cáp ngầm đồng ngầm có lớp chống cháy Cu/XLPE/CWS/PVC/DSTA/PVC/W-FR 12/20(24)kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
3 Cáp ngầm đồng ngầm có lớp chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-FR 20/35(40,5)kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 475 m
4 Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐCN-22-3x240 Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Đầu cáp trong nhà 3 pha ĐCT-22-3x240 Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Đầu cáp ngoài 3 pha ĐCN-35-3x240 Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Đầu cáp trong nhà 3 pha ĐCT-35-3x240 Chương V của E-HSMT 2 bộ
8 Hộp nối cáp 24kV 3M-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 8 Cái
9 Hộp nối cáp 35kV 3M-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Giá đỡ cáp qua kênh GĐC-S Chương V của E-HSMT 10 Cái
11 Ống nhựa HDPE-195/150 Chương V của E-HSMT 1.938 m
12 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực OT-141 Chương V của E-HSMT 56 m
13 Mốc báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT 105 Cái
14 Cọc báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT 105 Cái
U Cáp ngầm trung thế/Phần xây dựng
1 Hào 1 cáp đi dưới nền đất HNĐ-1 Chương V của E-HSMT 232 m
2 Hào 2 cáp đi dưới nền đất HNĐ-2 Chương V của E-HSMT 110 m
3 Hào 1 cáp đi dưới nền cát HNC-1 Chương V của E-HSMT 961 m
4 Hào 2 cáp đi dưới nền cát HNC-2 Chương V của E-HSMT 27 m
5 Hào 4 cáp đi dưới nền cát HNC-4 Chương V của E-HSMT 80 m
6 Hào 1 cáp đi dưới nền bê tông HBT-1 Chương V của E-HSMT 78 m
7 Cáp đi trong mương xây trong trạm MC-HT Chương V của E-HSMT 119 m
8 Cáp đi qua cầu C-QC Chương V của E-HSMT 37 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.4E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.67E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồngtương tự là hợp đồng xây lắp công trình điện có cấp điện áptừ 110kV trở lên. Để chứng minh mức độ hoàn thành hợp đồng tương tự, nhà thầu phải cung cấp hợp đồng kèm theo hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ) hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn, xác nhận của chủ đầu tư cho phần công việc đã thực hiện (đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn)
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 39.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 78.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp II
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->