Gói thầu: SCL các đường dây hạ thế Điện lực Kim Sơn, Điện lực Yên Mô và các đường dây trung thế Điện lực thành phố Tam Điệp đợt 2 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210703511-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu SCL các đường dây hạ thế Điện lực Kim Sơn, Điện lực Yên Mô và các đường dây trung thế Điện lực thành phố Tam Điệp đợt 2 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210687286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-02 09:45:00 đến ngày 2021-07-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,457,120,045 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐZ HẠ THẾ ĐIỆN LỰC KIM SƠN NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Dây AL/XLPE 4x70mm2 Theo yêu cầu HSMT 3.162 m
2 Dây AL/XLPE 4x50mm2 Theo yêu cầu HSMT 1.332 m
3 Dây AL/XLPE 2x50mm2 Theo yêu cầu HSMT 113 m
4 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 Theo yêu cầu HSMT 10 cái
5 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 Theo yêu cầu HSMT 85 cái
6 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 Theo yêu cầu HSMT 74 cái
7 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 Theo yêu cầu HSMT 20 cái
8 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Theo yêu cầu HSMT 4 cái
9 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 Theo yêu cầu HSMT 100 cái
10 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 Theo yêu cầu HSMT 60 cái
11 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 Theo yêu cầu HSMT 63 cái
12 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 17 cái
13 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 5 cái
14 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 3 cái
15 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 9 cái
16 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 8 cái
17 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 6 cái
18 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 12 cái
19 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Theo yêu cầu HSMT 828 bộ
20 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Theo yêu cầu HSMT 38 bộ
21 Móc treo cáp F20 Theo yêu cầu HSMT 190 cái
22 Móc treo cáp F16 Theo yêu cầu HSMT 284 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
24 Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 Theo yêu cầu HSMT 4 cái
25 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL Theo yêu cầu HSMT 12 cái
26 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL Theo yêu cầu HSMT 60 cái
27 Ghip nhôm A 70-150 mm2, 3BL Theo yêu cầu HSMT 64 cái
28 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ hiện có) Theo yêu cầu HSMT 370 cái
29 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 940 cái
30 Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) Theo yêu cầu HSMT 46 bộ
31 Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Theo yêu cầu HSMT 176 bộ
32 Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Theo yêu cầu HSMT 213 bộ
33 Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (hộp công tơ 3 pha ) Theo yêu cầu HSMT 145 m
34 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x25 (hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 10 m
35 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 1.990 m
B PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐZ HẠ THẾ ĐIỆN LỰC KIM SƠN NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PC.I-7.5-3.0) - bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 26 Cột
2 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PCI-7.5-5.4) - bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 10 Cột
3 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PC.I-7.5-3.0) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 177 Cột
4 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PCI-7.5-5.4) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 88 Cột
5 Dựng cột bê tông ly tâm 8,5m (PCI-8.5-4.3) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 4 Cột
6 Xà lánh đỡ CVX: XKLa Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
7 Băng dính cách điện Theo yêu cầu HSMT 12,8 cuộn
8 Tiếp địa lặp lại R1LL-7,5 Theo yêu cầu HSMT 23 Hệ thống
9 Gia cố móng: M8-GCM Theo yêu cầu HSMT 12 móng
10 Gia cố móng: MT10-GCM Theo yêu cầu HSMT 1 móng
11 Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 Theo yêu cầu HSMT 26 móng
12 Móng cột Ma-7,5 (Phá bê tông) Theo yêu cầu HSMT 10 móng
13 Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 (đào móng bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 79 móng
14 Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 (đào móng bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 7 móng
15 Móng cột Ma-7,5 (Phá bê tông- đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 150 móng
16 Móng cột Ma-7,5 (Bê tông asphalt) Theo yêu cầu HSMT 6 móng
17 Móng cột Mak-7,5 (Phá bê tông- đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 8 móng
18 Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 (đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 4 móng
C PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐZ HẠ THẾ ĐIỆN LỰC KIM SƠN NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Chỉnh cột nghiêng Theo yêu cầu HSMT 9 Cột
2 Lắp đặt lại dây AL/XLPE 4x95 Theo yêu cầu HSMT 73 m
3 Lắp đặt lại dây AL/XLPE 4x70 Theo yêu cầu HSMT 686 m
4 Lắp đặt lại dây AL/XLPE 4x50 Theo yêu cầu HSMT 94 m
5 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x95 Theo yêu cầu HSMT 108 m
6 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x70 Theo yêu cầu HSMT 2.273 m
7 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x50 Theo yêu cầu HSMT 1.627 m
8 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x35 Theo yêu cầu HSMT 895 m
9 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 2x50 Theo yêu cầu HSMT 812 m
10 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 2x35 Theo yêu cầu HSMT 1.126 m
11 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 2x16 Theo yêu cầu HSMT 279 m
12 Di chuyển hòm công tơ 3 pha Theo yêu cầu HSMT 29 hộp
13 Di chuyển hòm công tơ H1 Theo yêu cầu HSMT 46 hộp
14 Di chuyển hòm công tơ H2 Theo yêu cầu HSMT 147 hộp
15 Di chuyển hòm công tơ H4 Theo yêu cầu HSMT 205 hộp
16 Di chuyển hòm công tơ H6 Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
17 Di chuyển tụ bù Theo yêu cầu HSMT 6 hộp
18 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông 7,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 228 Cột
19 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông 7,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 38 Cột
20 Tháo hạ, thu hồi cột H7,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 22 Cột
21 Tháo hạ, thu hồi cột ly tâm 7m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 2 Cột
22 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 4x70 Theo yêu cầu HSMT 2.363 m
23 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 2x50 Theo yêu cầu HSMT 110 m
24 Tháo hạ, thu hồi dây AV70 Theo yêu cầu HSMT 2.792 m
25 Tháo hạ, thu hồi dây AV50 Theo yêu cầu HSMT 3.406 m
26 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT CXV3x10+1x6-CT Theo yêu cầu HSMT 60 m
27 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT XLPE 2x16 Theo yêu cầu HSMT 6 m
28 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT XLPE 2x11 Theo yêu cầu HSMT 800 m
29 Tháo hạ, thu hồi xà néo 3 pha XK3F Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
30 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ 3 pha X3F Theo yêu cầu HSMT 20 Bộ
31 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ néo pha XK3Fa Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
32 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ 3 pha X3Fa Theo yêu cầu HSMT 3 Bộ
33 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ 1 pha X1F Theo yêu cầu HSMT 17 Bộ
34 Tháo hạ, thu hồi sứ đỡ A30 (kèm xà) Theo yêu cầu HSMT 164 Bộ
D PHẦN THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU XÂY DỰNG - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐZ HẠ THẾ ĐIỆN LỰC KIM SƠN NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Thí nghiệm xi măng Theo yêu cầu HSMT 1 Mẫu
2 Thí nghiệm cát Theo yêu cầu HSMT 1 Mẫu
3 Thí nghiệm đá Theo yêu cầu HSMT 2 Mẫu
4 Thí nghiệm ép mẫu bê tông, mẫu vữa (150x150x150) Theo yêu cầu HSMT 2 Mẫu
E PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐIỆN LỰC YÊN MÔ NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Dây AL/XLPE 4x95mm2 Theo yêu cầu HSMT 1.545 m
2 Dây AL/XLPE 4x70mm2 Theo yêu cầu HSMT 6.068 m
3 Dây AL/XLPE 4x50mm2 Theo yêu cầu HSMT 7.549 m
4 Dây AL/XLPE 4x35mm2 Theo yêu cầu HSMT 11.183 m
5 Dây AL/XLPE 2x35mm2 Theo yêu cầu HSMT 153 m
6 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 Theo yêu cầu HSMT 229 cái
7 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 Theo yêu cầu HSMT 437 cái
8 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 Theo yêu cầu HSMT 35 cái
9 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Theo yêu cầu HSMT 32 cái
10 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 Theo yêu cầu HSMT 121 cái
11 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 Theo yêu cầu HSMT 83 cái
12 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 Theo yêu cầu HSMT 162 cái
13 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 31 cái
14 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 58 cái
15 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 21 cái
16 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 13 cái
17 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 6 cái
18 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 15 cái
19 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 - Thay thế kẹp cũ Theo yêu cầu HSMT 14 cái
20 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Theo yêu cầu HSMT 1.998 bộ
21 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Theo yêu cầu HSMT 190 bộ
22 Móc treo cáp F20 Theo yêu cầu HSMT 755 cái
23 Móc treo cáp F16 Theo yêu cầu HSMT 502 cái
24 Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
25 Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 Theo yêu cầu HSMT 28 cái
26 Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 Theo yêu cầu HSMT 12 cái
27 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 Theo yêu cầu HSMT 32 cái
29 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 Theo yêu cầu HSMT 12 cái
30 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL Theo yêu cầu HSMT 334 cái
31 Ghip nhôm A 70-150 mm2, 3BL Theo yêu cầu HSMT 238 cái
32 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ hiện có) Theo yêu cầu HSMT 1.672 cái
33 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 836 cái
34 Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) Theo yêu cầu HSMT 53 bộ
35 Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Theo yêu cầu HSMT 313 bộ
36 Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (hộp công tơ 3 pha ) Theo yêu cầu HSMT 235 m
37 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x25 (hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 35 m
38 Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) Theo yêu cầu HSMT 1.535 m
F PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐIỆN LỰC YÊN MÔ NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PC.I-7.5-3.0) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 86 Cột
2 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PCI-7.5-5.4) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 18 Cột
3 Dựng cột bê tông ly tâm 6,5m (PCI-6.5-3.0) - bằng Máy + thủ công Theo yêu cầu HSMT 1 Cột
4 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PC.I-7.5-3.0) - bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 177 Cột
5 Dựng cột bê tông ly tâm 7,5m (PCI-7.5-5.4) - bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 19 Cột
6 Dựng cột bê tông ly tâm 6,5m (PCI-6.5-3.0) - bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 5 Cột
7 Băng dính cách điện Theo yêu cầu HSMT 47,6 cuộn
8 Tiếp địa lặp lại R1LL-7,5 Theo yêu cầu HSMT 16 Hệ thống
9 Tiếp địa lặp lại R1LL-6,5 Theo yêu cầu HSMT 4 Hệ thống
10 Móng cột Mak-7,5 (Phá bê tông- đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 8 móng
11 Móng cột Ma-7,5 (Phá bê tông- đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 47 móng
12 Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 (đào móng bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 8 móng
13 Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 (đào móng bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 32 móng
14 Móng cột đúp 2LT6,5m: Mak6,5 (đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 1 móng
15 Móng cột đơn ly tâm 6,5m: Ma-6,5 (đào bằng máy) Theo yêu cầu HSMT 1 móng
16 Móng cột Mak-7,5 (Phá bê tông) Theo yêu cầu HSMT 3 móng
17 Móng cột Ma-7,5 (Phá bê tông) Theo yêu cầu HSMT 105 móng
18 Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 Theo yêu cầu HSMT 6 móng
19 Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 Theo yêu cầu HSMT 66 móng
20 Móng cột đơn ly tâm 6,5m: Ma6,5 Theo yêu cầu HSMT 3 móng
21 Gia cố móng: GCM-Ma7 Theo yêu cầu HSMT 4 móng
22 Gia cố móng: GCM-Ma6 Theo yêu cầu HSMT 1 móng
G PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐZ HẠ THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐIỆN LỰC YÊN MÔ NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Chỉnh cột nghiêng Theo yêu cầu HSMT 5 Cột
2 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x95 Theo yêu cầu HSMT 441 m
3 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x70 Theo yêu cầu HSMT 663 m
4 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x50 Theo yêu cầu HSMT 420 m
5 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 4x35 Theo yêu cầu HSMT 325 m
6 Căng chỉnh lại dây AL/XLPE 2x35 Theo yêu cầu HSMT 1.003 m
7 Lắp đặt lại dây AL/XLPE 4x50 Theo yêu cầu HSMT 44 m
8 Di chuyển hòm công tơ 3 pha Theo yêu cầu HSMT 47 hộp
9 Di chuyển hòm công tơ H1 Theo yêu cầu HSMT 53 hộp
10 Di chuyển hòm công tơ H2 Theo yêu cầu HSMT 137 hộp
11 Di chuyển hòm công tơ H4 Theo yêu cầu HSMT 117 hộp
12 Di chuyển hòm công tơ H6 Theo yêu cầu HSMT 7 hộp
13 Di chuyển tụ bù Theo yêu cầu HSMT 5 hộp
14 Tháo hạ, thu hồi cột ly tâm 7,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 7 Cột
15 Tháo hạ, thu hồi cột ly tâm 7m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 2 Cột
16 Tháo hạ, thu hồi cột ly tâm 6,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 3 Cột
17 Tháo hạ, thu hồi cột H7,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 74 Cột
18 Tháo hạ, thu hồi cột H6,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 1 Cột
19 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông 7,5m -bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 121 Cột
20 Tháo hạ, thu hồi cột ly tâm 7,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 14 Cột
21 Tháo hạ, thu hồi cột H7,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 29 Cột
22 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông 7,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 38 Cột
23 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông 6,5m -bằng thủ công + máy Theo yêu cầu HSMT 1 Cột
24 Tháo hạ thu hồi dây AL/XLPE 4x95 Theo yêu cầu HSMT 1.486 m
25 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 4x70 Theo yêu cầu HSMT 5.797 m
26 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 4x50 Theo yêu cầu HSMT 4.264 m
27 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 4x35 Theo yêu cầu HSMT 3.474 m
28 Tháo hạ, thu hồi dây AL/XLPE 2x50 Theo yêu cầu HSMT 2.537 m
29 Tháo hạ thu hồi dây AL/XLPE 2x35 Theo yêu cầu HSMT 7.329 m
30 Tháo hạ, thu hồi dây AV35 Theo yêu cầu HSMT 1.966 m
31 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ néo pha XK1F Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
32 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1FA Theo yêu cầu HSMT 7 Bộ
33 Tháo hạ, thu hồi xà đỡ 1 pha X1F Theo yêu cầu HSMT 19 Bộ
34 Tháo hạ, thu hồi sứ đỡ A30 (kèm xà) Theo yêu cầu HSMT 60 Bộ
35 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT CXV3x10+1x6-CT Theo yêu cầu HSMT 94 m
36 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT XLPE 2x16 Theo yêu cầu HSMT 21 m
37 Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT XLPE 2x11 Theo yêu cầu HSMT 608 m
H PHẦN THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU XÂY DỰNG - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐIỆN LỰC YÊN MÔ NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Thí nghiệm xi măng Theo yêu cầu HSMT 1 Mẫu
2 Thí nghiệm cát Theo yêu cầu HSMT 1 Mẫu
3 Thí nghiệm đá Theo yêu cầu HSMT 2 Mẫu
4 Thí nghiệm ép mẫu bê tông, mẫu vữa (150x150x150) Theo yêu cầu HSMT 2 Mẫu
I PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ TRUNG THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐIỆN LỰC TAM ĐIỆP NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, chém ngang Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
2 Giá bắt tay dao và trục truyền động: GBTD+TTT (kèm dao) Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
3 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 - đấu lèo Theo yêu cầu HSMT 9 m
4 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 - đấu lèo Theo yêu cầu HSMT 21 m
5 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 - đấu lèo Theo yêu cầu HSMT 6 m
6 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (có mỡ bảo vệ) - bổ sung đấu lèo Theo yêu cầu HSMT 6 m
7 Sứ đứng Polymer-35kV (gồm Ty + Kẹp) lắp trên cột tròn Theo yêu cầu HSMT 45 Bộ
8 Sứ đứng VHĐ-24kV lắp trên cột tròn Theo yêu cầu HSMT 4 Bộ
9 Sứ đứng Polymer-24kV (gồm Ty + Kẹp) lắp trên cột tròn Theo yêu cầu HSMT 119 Bộ
10 Sứ chuỗi néo SLC-24kV (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu HSMT 36 Bộ
11 Phụ kiện néo dây 4IIC70D: PKN Theo yêu cầu HSMT 18 Bộ
12 Ống nhôm chịu lực A95 mm2 Theo yêu cầu HSMT 9 cái
13 Ống nhôm chịu lực A70 mm2 Theo yêu cầu HSMT 3 cái
14 Ống nhôm chịu lực A50 mm2 Theo yêu cầu HSMT 6 cái
15 Ghip nhôm A 70-95 mm2, 3BL Theo yêu cầu HSMT 6 cái
16 Hotline 4/0 (CHLC-120) Theo yêu cầu HSMT 3 Bộ
17 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) Theo yêu cầu HSMT 3 Bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 Theo yêu cầu HSMT 12 cái
19 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 Theo yêu cầu HSMT 3 cái
20 Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 Theo yêu cầu HSMT 12 cái
21 Dây đồng mềm CV 50 nối chống sét van với hệ thống tiếp địa Theo yêu cầu HSMT 4 m
J PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐZ TRUNG THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐIỆN LỰC TAM ĐIỆP NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Xà 35kV: XK2Ta-35 Theo yêu cầu HSMT 7 bộ
2 Xà 35kV: XL2a Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP1 Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
4 Xà néo 22kV: X2ac Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
5 Xà néo 22kV: XKL2ac Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
6 Xà néo 22kV: XKL2ac-1 Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
7 Xà 22kV: X2a-CH Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
8 Xà 22kV: X2a-CHR Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
9 Xà 22kV: XKL2a-CH Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
10 Xà 22kV: XKL3a-CH Theo yêu cầu HSMT 5 bộ
11 Xà 22kV: XKL2ad-CH Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
12 Xà 22kV: X2adc-CH Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
13 Xà néo 22kV: XKL2ac-CHR Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
14 Xà đỡ cầu dao trên 02 cột ly tâm: XCD-2LT12 Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
15 Xà đỡ cầu dao trên 01 cột ly tâm: XCD-LT12 Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
16 Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác trên 02 cột ly tâm: GTT+GĐGTT-2LT Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
17 Thang trèo 4m: TT Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
18 Bulong CT3-F20x300 Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
19 Biển báo thứ tự pha Theo yêu cầu HSMT 9 cái
20 Biển báo tên dao Theo yêu cầu HSMT 2 cái
21 Biển báo an toàn Theo yêu cầu HSMT 2 cái
22 Khóa tay dao Theo yêu cầu HSMT 2 cái
23 Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông LT12m: RC1-LT12 Theo yêu cầu HSMT 4 Hệ thống
24 Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông LT16m: RC1-16BL Theo yêu cầu HSMT 9 Hệ thống
25 Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông LT18m: RC1-18BL Theo yêu cầu HSMT 3 Hệ thống
26 Bổ sung dây tiếp địa cho cột bê tông LT12m có lắp chụp Theo yêu cầu HSMT 9 Hệ thống
K PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐZ TRUNG THẾ - CÔNG TRÌNH: SCL CÁC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐIỆN LỰC TAM ĐIỆP NĂM 2021 (ĐỢT 2)
1 Lắp đặt lại chống sét van 24kV Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
2 Lắp đặt lại Recloser 24kV Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
3 Lắp đặt lại dao cách ly 1 pha căng trên dây: 630A 27kV 25kA/s 120kN Polymer Theo yêu cầu HSMT 6 Bộ
4 Tháo hạ, thu hồi cầu dao 24kV Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
5 Căng chỉnh, lấy lại độ võng ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 Theo yêu cầu HSMT 1.869 m
6 Căng chỉnh, lấy lại độ võng ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 Theo yêu cầu HSMT 378 m
7 Căng chỉnh, lấy lại độ võng ACSR95/16mm2 Theo yêu cầu HSMT 3.093 m
8 Căng chỉnh, lấy lại độ võng ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 Theo yêu cầu HSMT 519 m
9 Lắp đặt lại xà đỡ chống sét van: XCSV Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
10 Tháo hạ, thu hồi xà: XK3Ta-35 (Khối lượng tạm tính: 177kg ) Theo yêu cầu HSMT 7 Bộ
11 Tháo hạ, thu hồi xà: X2A (Khối lượng tạm tính: 63,9kg ) Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
12 Tháo hạ, thu hồi xà: X2A-Đ (Khối lượng tạm tính: 64kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
13 Tháo hạ, thu hồi xà: X3A (Khối lượng tạm tính: 30kg ) Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
14 Tháo hạ, thu hồi xà: XKL2A (Khối lượng tạm tính: 66kg ) Theo yêu cầu HSMT 7 Bộ
15 Tháo hạ, thu hồi xà: XKL3A (Khối lượng tạm tính: 89kg ) Theo yêu cầu HSMT 4 Bộ
16 Tháo hạ, thu hồi xà: XKRA (Khối lượng tạm tính: 54kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
17 Tháo hạ, thu hồi xà: XKL2AC (Khối lượng tạm tính: 61kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
18 Tháo hạ, thu hồi xà: X2AD (Khối lượng tạm tính: 69kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
19 Tháo hạ, thu hồi xà: XKL2AD (Khối lượng tạm tính: 69kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
20 Tháo hạ, thu hồi xà: XCD-LT12 (Khối lượng tạm tính: 86kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
21 Tháo hạ, thu hồi xà: XCD-2LT12 (Khối lượng tạm tính: 86kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
22 Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay dao + ống truyền động: GBTTT (Khối lượng tạm tính: 27kg ) Theo yêu cầu HSMT 2 Bộ
23 Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác: GTT+GĐGTT (Khối lượng tạm tính: 84kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
24 Tháo hạ, thu hồi thang trèo: TT (Khối lượng tạm tính: 42kg ) Theo yêu cầu HSMT 1 Bộ
25 Tháo hạ thu hồi sứ chuỗi đỡ đơn 3IIC70D Theo yêu cầu HSMT 21 Bộ
26 Tháo hạ thu hồi sứ chuỗi silicon-35kV Theo yêu cầu HSMT 3 Bộ
27 Thu hồi sứ VHĐ 35kV - cột LT Theo yêu cầu HSMT 3 Bộ
28 Thu hồi sứ VHĐ 24kV - cột LT Theo yêu cầu HSMT 158 Bộ
29 Tháo hạ thu hồi sứ chuỗi silicon-24kV Theo yêu cầu HSMT 6 Bộ
30 Tháo hạ thu hồi phụ kiện néo PKN-4IIC70D Theo yêu cầu HSMT 18 Bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.19E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.637E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là hợp đồng xây lắp công trình đường dây và/hoặc trạm biến áp trung hạ áp trở lên
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.820.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.640.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->