Gói thầu: SXKD2021-NSHH04: Cung cấp thiết bị tin học văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210716904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-NSHH04: Cung cấp thiết bị tin học văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-08 09:47:00 đến ngày 2021-07-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 888,440,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ máy tính bàn | 18 | Bộ | Bộ máy tính bàn (bao gồm cây và màn hình) Dell Inspiron 3881 + Dell E2216HV hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) - RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz - Ổ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe SSD - Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Kết nối mạng: WLAN: 802.11bgn 1x1 BT: Bluetooth 4.0, 2.4 GHz LAN: 10/100/1000 Gigabit Ethernet - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL English - Màn hình Công nghệ Panel: TN - Độ phân giải tối đa: 1920x1080 60Hz - Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 ° - Khả năng hiển thị màu: 16.7M - Độ sáng màn hình: 200cd/m2 - Độ tương phản: 600:1 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA - Yêu cầu nguồn điện AC 220V- 240, 50/60Hz Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 2 | Cây máy tính bàn | 1 | Cái | Cây máy tính bàn Dell Inspiron 3881 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Bộ vi xử lý: Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) - RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz - Ổ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe SSD - Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Kết nối mạng: WLAN: 802.11bgn 1x1 BT: Bluetooth 4.0, 2.4 GHz LAN: 10/100/1000 Gigabit Ethernet - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL English - Yêu cầu nguồn điện AC 220V- 240, 50/60Hz Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 3 | Máy tính xách tay | 4 | Cái | Máy tính xách tay Dell Inspiron 5406 (TYCJN1) hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Bộ vi xử lý Intel Core i7 1165G7 (2.8Ghz /12MB cache) - Chipset Intel - Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200MHz - Số khe cắm 2 - VGA Nvidia Geforce MX330 2G DDR5 - Ổ cứng 512GB M.2 PCIe NVMe SSD - Card Reader SD - Bảo mật, công nghệ Led Keyboard, Finger Print - Màn hình: 14 inch FHD cảm ứng - HĐH: Win 10 Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 4 | Chuột máy tính có dây | 33 | Cái | Chuột máy tính có dây Fuhlen L102 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại chuột: Có dây - Kết nối: USB 2.0 - Vòng đời phím: 3 triệu click - Độ phân giải : 1000 DPI - Đèn Led: có - Số nút bấm: 3 - Dạng cảm bến: Optical Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QR và Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 5 | Chuột máy tính không dây | 12 | Cái | Chuột máy tính không dây Logitech M185 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Công nghệ cảm biến : Quang học - Độ phân giải: 1000 DPI - Số lượng nút bấm : 3 - Khoảng cách không dây tối đa: 10 mét - Công nghệ không dây : sóng không dây tần - số 2.4Ghz - Giao tiếp: USB - Kết nối: Bluetooth Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 6 | Ổ cứng di động HDD 2T | 2 | Cái | Ổ cứng di động HDD 2T Transcend 25H3 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kiểu ổ cứng: di động HDD - Dung lượng: 2TB - Kết nối: USB 3.0 Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 7 | Ổ cứng di động SSD 500Gb | 2 | Cái | Ổ cứng di động SSD 500Gb Samsung T7 Touch Prtable MU- PC500s/WW hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại: Internal Solid State Drive (SSD) di động - Dung lượng: 500GB - Loại chip nhớ - Giao tiếp: USB 3.2 - Tốc độ đọc tối đa: Up to 1050 MBps - Tốc độ ghi tối đa: Up to 1000 MBps Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 8 | Ổ cứng Máy tính | 2 | Cái | Ổ cứng máy tính Samsung 860 Pro hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại SSD: Giao tiếp Sata III - Kích thước: 2.5 inch - Dung lượng: 512GB - Tốc độ đọc: 560MBps - Tốc độ ghi: 530MBps Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 9 | Ram máy tính 8Gb | 68 | Cái | Ram máy tính 8gb Kingmax DDR3 1600Mhz hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại Ram: Desktop - Dòng: Value - Mã Part: KM-LD3-1600-8GS - Dung lượng: 8GB (1 x 8GB) - Loại: DDR3 - Tốc độ: 1600 MHz - Độ trễ: 11 - Hiệu điện thế: 1.5V Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 10 | Màn hình máy tính | 5 | Cái | Màn hình máy tính Dell P2419H hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kích Thước Màn Hình 23.8 INCH - Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m² - Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA 1000:1 - Độ Phân Giải Màn Hình Full HD 1920x1080 60 Hz - Thời Gian Đáp Ứng 5 ms - Hỗ trợ màu 16.7 million colours - Góc nhìn 178/178 - Kết nối đa màn hình nối tiếp Daisy Chain - Kích thước: 313.7 mm x 538.5 mm x 39.0 mm - Yêu cầu nguồn điện AC 220V- 240, 50/60Hz Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 11 | Bàn phím máy tính | 21 | Cái | Bàn phím máy tính Fuhlen L411 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - In chữ bằng Laser - Vòng đời phím: 20 triệu lần - Thiết kế chống nước - Giao tiếp USB - Bàn phím thường - Kết nối USB 2.0 Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 12 | Ram máy tính xách tay | 2 | Cái | Ram máy tính xách tay Kingmax DDR4 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Dung lượng: 8GB(1x8GB) - Loại: DDR4 - Tốc độ: 2400 MHz - Độ trễ: 17 CL - Hiệu điện thế: 1.2V - Đóng gói: 1 thanh - Màu sắc: Đen Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 13 | Máy in 2 mặt A4 | 7 | Cái | Máy in 2 mặt Laser đen trắng Canon LBP 223dw hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Tốc độ: 33 tran /phút khổ A4 - Khổ giấy tối đa: A4 - Độ phân giải: 600 x 600 dpi - Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi - Bộ xử lý: 800MHz - Bộ nhớ chuẩn : 1GB - Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript - In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi - In hai mặt tự động - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ - Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10 / Windows® 8.1 / Windows® 7/Mac OS X version 10.9.5 & up / Mac OS 10.14 - Cổng kết nối : USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n - Hộp mực Cartridge 057 3.100 trang A4 và 057H 10.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn - Công suất in hàng tháng : 80.000 trang - Yêu cầu nguồn điện AC 220V- 240, 50/60Hz Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 14 | Hộp mực in | 10 | Cái | Hộp mực dùng cho máy in LBP214DW Canon 052 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Mực đen - Xấp xỉ 3.100 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. - Dùng cho máy Canon LBP210 Series (LBP214dw), MF420 Series (MF426dw) Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 15 | Máy in A3 | 2 | Cái | Máy in A3 Canon LBP8100N hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Phương pháp in In laser đen trắng - Tốc độ in 30 trang/phút (A4) / 15 trang/phút (A3) - Độ phân giải in 600 x 600dpi - Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương), 2400 (tương đương) x 600dpi - Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 17 giây hoặc ít hơn - Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ ngủ) 10 giây hoặc ít hơn - Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 9.3 giây (A4) - Ngôn ngữ in UFRII LT - Khay nạp giấy Khay Cassette chuẩn: (định lượng 60 - 84g/m2) 250 tờ - Khay tay (định lượng 60 - 90g/m2) 100 tờ - Khay Cassette chuẩn: A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal*1, Executive, Foolscap - Khay tay: A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal*1, Executive, Statement, Foolscap - Giao diện tiêu chuẩn USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet - Hệ điều hành tương thích Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), Windows 8.1 (32bit / 64bit), WindowsRT, Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6.8 - 10.8.x *2, Linux*2, Citrix - Bộ nhớ (RAM) 128MB - Màn hình LCD 7 LED - Yêu cầu nguồn điện AC 220V- 240, 50/60Hz Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 16 | USB 256G | 3 | Cái | USB 256GB SanDisk Extreme Pro CZ880 256GB SDCZ880-256G-G46 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Chuẩn giao tiếp 3.2 ; 3.1 ; 3.0 ; 2.0 - Dung lượng 256 GB - Tốc độ đọc 420 MB/s - Tốc độ ghi 380 MB/s Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 17 | Máy Scan | 13 | Cái | Máy Scan HP ScanJet Pro 3000 S4 (6FW07A) hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Khổ giấy: A4/A5 - Scan hai mặt: có - Cổng giao tiếp: USB - Độ phân giải: 600 x 600 dpi - Tốc độ quét tối đa 40 trang/phút hoặc 80 ảnh/phút - Tùy chọn chụp quét (ADF): Hai mặt một lần - Khay nạp tài liệu tự động: 50 tờ - Định dạng tập tin chụp quét: Đối với văn bản & hình ảnh: PDF, PDF/A, PDF mã hóa, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và PDF có thể tìm kiếm Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 18 | Máy chiếu | 2 | Cái | Máy chiếu BenQ MX535 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Cường Độ sáng: 3600 Ansi Lumens - Công nghệ: DLP - Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 ) - Độ tương phản: 15.000 :1 - Số màu biển thị: 1,07 tỷ màu - Tỷ lệ khung hình: 4:3 (5 Aspect ratio selectable) - Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m) - Bóng đèn 203W. - Tuổi thọ bóng đèn: 5000/10000/15000 hrs (Normal/Eco/SmartEco) - Cổng giao tiếp: PC (D-sub) x 2; Monitor out (D-sub 15pin) x 1; S-Video in (Mini DIN 4pin)x 1; Composite Video in (RCA)x 1; HDMI x 2 (1.4a); USB Mini B x 1; Audio in (3.5mm Mini Jack) x 1; Audio out 3.5mm Mini Jack x 1; RS232 DB-9pin x 1; IR Receiver x 2; Security Bar x 1 Cung cấp kèm theo đầy đủ chứng từ gồm: Chứng nhận chất lượng (CQ); Chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng thương mại của nước xuất khẩu cấp (trường hợp hàng nhập khẩu). | ||
| 19 | Màn chiếu thường | 2 | Cái | Màn chiếu Dalite P80WS hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kích thước: 2.03 x 2.03m Tương ứng: (80" x 80") - Kích thước đường chéo: 113" - Tỉ lệ: 1:1 - Vải màn chất lượng cao Matte white - Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.2 - Khả năng chống mốc Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 20 | Màn chiếu tự động | 1 | Cái | Màn chiếu tự động Dalite P80ES hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kích thước: 2.03 x 2.03m Tương ứng: (80" x 80") - Kích thước đường chéo: 113" - Tỉ lệ: 1:1 - Có điều khiển từ xa, - Vải màn chất lượng cao Matte white - Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.2 - Khả năng chống mốc Sảm phẩm phải có tem bảo hành, tem chống hàng, tem chứng nhận của hãng dán trên sản phẩm; Mã vạch hoặc QRvà Số seri in trên bao bì hoặc sản phẩm để truy xuất nguồn gốc. | ||
| 21 | Ba Lô đựng máy tính | 5 | Cái | Ba lô đựng máy tính Coolbell CB8218 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kích thước: phù hợp laptop 15,6 inch - Chất liệu : Polyester - Thiết kế chống sốc, chống va đập. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi