Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210726415-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 11:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210717612
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-09 11:02:00 đến ngày 2021-07-16 11:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,320,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 An ten râu СШР28П4ЭШ8 СШР28П4ЭШ8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Atomat AДЗМ x 5 б/з 50/400 AДЗМ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Atomat AДЗМ x 7,5 - 400 AДЗМ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Attomat AK50-50A AK50 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bán dẫn 2T 313Б 2T 313Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bán dẫn 2T 316 2T 316 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bán dẫn 2T325Б 2T 325Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Bán dẫn 303E 303E 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038 БT3.215.038 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп БT3.215.014 Сп 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến áp BSH 13-01 BSH 13-01 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế quay sin cos лшз 010.026 лшз 010.026 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế БK4.719.018 Сп БK4.719.018 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế БY4.704.005 БY4.704.005 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế БY4.717.002 Сп БY4.717.002 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế БК4.719.158 БК4.719.158 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến thế БК4.719.526 БК4.719.526 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Biến thế БТ4.710.061 Сп БТ4.710.061 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Biến thế БТ4.710.141 Сп БТ4.710.141 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Biến thế БТ4.710.155 Сп БТ4.710.155 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Biến thế БТ4.710.164 Сп БТ4.710.164 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Biến thế БТ4.710.184 Сп БТ4.710.184 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Biến thế БТ4.710.188 Сп БТ4.710.188 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Biến thế БТ4.720.082 Сп БТ4.720.082 Сп 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Biến thế БТ4.720.262 БТ4.720.262 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Biến thế БТ4.724.015 Сп БТ4.724.015 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Biến thế БТ4.724.108 Сп БТ4.724.108 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Biến thế БТ4.724.308 Сп БТ4.724.308 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Biến thế БТ4.739.084 Сп БТ4.739.084 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Biến thế БУ4.710.032 Сп БУ4.710.032 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Biến thế ГX4.720.021 ГX4.720.021 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Biến thế ЗА2.719.055 Сп ЗА2.719.055 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Biến thế ЗА4.719.038 Сп ЗА4.719.038 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Biến thế ЗА4.719.053 Сп ЗА4.719.053 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Biến thế ПA4.710.010 Cп ПA4.710.010 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Biến thế ПA4.712.002 Cп ПA4.712.002 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Biến thế ПA4.714.002 Сп ПA4.714.002 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Biến thế ПA4.716.003 Cп ПA4.716.003 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Biến thế ПA4.716.006 Cп ПA4.716.006 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Biến thế ПA4.720.000 Сп ПA4.720.000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Biến thế ПКФЛ 671111.782 ПКФЛ 671111.782 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Biến thế ТА245-220-50 ТА245 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Biến thế ТПП-224-127/220-50 ТПП-224 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Biến thế ТПП257-220-50 ТПП257 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Biến thế ТПП266-127-220-50 ТПП266 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Biến trở 2,2 Kom - 3Б Kom - 3Б 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Biến trở IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 IIСП-I-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Biến trở IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 IIСП-I-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Biến trở IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Biến trở IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Biến trở IIСП-II-1- 100 кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Biến trở IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Biến trở IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Biến trở IIСП-II-1-1 кОм ± 20% IIСП-I-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Biến trở IIСП-II-1-1 кОм ± 20%-A IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Biến trở IIСП-II-1-10 кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Biến trở IIСП-II-1-100 кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Biến trở IIСП-II-1-150кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Biến trở IIСП-II-1-22 кОм ± 20% IIСП-I-1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Biến trở IIСП-II-1-68 кОм ± 20% IIСП-I-1 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Bình ắc quy 12V-135A 135Ah 8 Bình Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Bình điện 12V - 140Ah 140Ah 2 Bình Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Bóng đèn 12V - 10W (1 cực) 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Bóng đèn 12V - 21W (1 cực) 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Bóng đèn 24- 10W (ngạnh, cực) 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Bóng đèn 26 V - 15 W 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Bóng đèn 26V- 0,12A (МН 26-0,12-2) МН 26-0,12-2 45 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Bóng đèn mắt cua С48V-50 mA 93 С48V 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Bóng đèn ngạnh 26V 0,12A 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Bóng đèn P21W, (24V- 21W, 1 cực, ngạnh) P21W 13 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Bóng đèn TH-03 TH-03 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Bóng СМ26-25, (26V-25W, 1 cực, ngạnh) СМ26-25 32 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Cảm biến БP2.781.001 БP2.781.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Cảm biến БP2.781.003 БP2.781.003 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Cáp cao tần PK-75 PK-75 221 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Cáp tín hiệu 12x1 (lõi bọc kim) 3,7 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Cáp tín hiệu 12x1(lõi thường) 25 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Cáp tín hiệu 24x1 (lõi bọc kim) 15 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Cáp tín hiệu 24x1 (lõi thường) 23 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Cáp tín hiệu 52х0,5 4 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Cáp tín hiệu 7x1 44,7 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Cầu chì 10А ПН 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Cầu chì 1A ПK-45 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Cầu chì 3A ПK -45 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Cầu chì 5A ПK-45 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Cầu chì cắm 50A ПB 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Cầu chì lá 50A ТП 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Chiết áp CП1 - 1A- 15KOM ± 10% CП1 - 1A- 15KOM ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Chiết áp CП3 - 90A- 6,8KOM ± 10% CП3 - 90A- 6,8KOM ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Chiết áp CП3 - 90A- 68KOM ± 10% CП3 - 90A- 68KOM ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Chiết áp CП4 - 1A- 10KOM ± 10% CП4 - 1A- 10KOM ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Chiết áp CП4 - 1A- 220Ω ± 10% CП4 - 1A- 220Ω ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Chuông điện 24V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Chuyển mạch ЗП2H2 ЗП2H2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Chuyển mạch 11П2H 11П2H 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Chuyển mạch 3ППH-45 3ППH-45 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Chuyển mạch 5П6H-K13Ш 5П6H-K13Ш 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Chuyển mạch loại nhỏ Д701 Д701 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Chuyển mạch НАЗ.602.008 НАЗ.602.008 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Chuyển mạch ПMФ45-Д4MЗ ПMФ45-Д4MЗ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Công tắc A801 A801 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Công tắc TB1-2 TB1-2 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Công tắc TB2-1 TB2-1 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Công tắc tơ TKД.133.ДOД TKД.133.ДOД 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Cụm IC 28V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Cuộn cảm БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Cuộn cảm БT5.779.433 Сп 7 Mкгн БT5.779.433 Сп 7 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп 13,5 Mкгн ЗА4.777.126 Сп 13,5 Mкгн 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Cuộn cảm cao tần Пе 777. 000 Сп cao tần Пе 777. 000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Cuộn cảm БТ4.775.038Сп БТ4.775.038Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Cuộn cảm БТ4.777.006Сп БТ4.777.006Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Cuộn cảm ЗА4.775.038 Сп ЗА4.775.038 Сп 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Cuộn cảm ПK4.857.001 ПK4.857.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Cuộn chặn БT4.750.144-1 Сп 0,37 Mкгн БT4.750.144-1 Сп 0,37 Mкгн 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Cuộn chặn БT4.750.201 Сп БT4.750.201 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Cuộn chặn БT4.751.011 Сп БT4.751.011 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B ДM-0,2-30 ± 5%B 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B ДM-1,2-5 ±10%B 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B ДM-2,4-4 ±10%B 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Cuộn chặn ЗА4.750.207 Сп 10 гн ЗА4.750.207 Сп 10 гн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Cuộn chặn ЗА4.752.014 Сп 0,02 гн ЗА4.752.014 Сп 0,02 гн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн ПK4.750.152 Сп 0,3 гн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Cuộn chặn ПK4.750.224 Сп 2,5 гн ПK4.750.224 Сп 2,5 гн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп ПK4.750.274 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Cuộn hút БP3.254.001 БP3.254.001 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 ШР32П8ЭШ3 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 ШР40П14ЭШ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Đầu Ш: ШР48П20ЭГ1 ШР48П20ЭГ1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Đầu cắm Ш cái: ШP 32П 8 Э Г3 ШP 32П 8 Э Г3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Đầu cắm Ш cái: ШP 48П 2 БЭГ2 ШP 48П 2 БЭГ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Đầu cắm Ш cái: ШP 48П 20 Э Г1 ШP 48П 20 Э Г1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Đầu cắm Ш đực: PП2-22 БY0.660.000 TY PП2-22 БY0.660.000 TY 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Đầu cắm Ш đực: ШP 20П 4 ЭШ8 ШP 20П 4 ЭШ8 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Đầu cắm Ш đực: ШP 32П 8 ЭШ3 ШP 32П 8 ЭШ3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Đầu cắm Ш đực: ШP 48П 20 ЭШ1 ШP 48П 20 ЭШ1 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Đầu Ф cao tần: ЗАЗ 640.075 Сп ЗАЗ 640.075 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Đầu Ф: БT3.642.007 Сп БT3.642.007 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Đầu Ф: БT3.642.054 БT3.642.054 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Đầu Ф: БT3.642.183 БT3.642.183 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Đầu Ф: БT3.642.184 Сп БT3.642.184 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Đầu Ф: БT3.642.188 Сп БT3.642.188 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Đầu Ф: БT3.642.196 Сп БT3.642.196 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 НЗАЗ 642.009 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Đầu Ш АТ6.823.035 Сп АТ6.823.035 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Dây ắc quy Φ16 Φ16 7 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Dây điện 1x1,5 mm 170 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Dây điện bọc vải Φ2 Φ2 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Dây điện bọc vải Ф4 Ф4 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Dây điện bọc vải Ф6 Ф6 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Dây điện Ф0,5 Ф0,5 14 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп БT2.066.051 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Dây giữ chậm БY4.066.014 БY4.066.014 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп ЗА2.066.043 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп ЗА2.066.110 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп ЗА2.066.138Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп ПA2.066.000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп ПA2.066.001 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп ПA4.066.002 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Dây giữ chậm ПK2.066.023 Сп ПK2.066.023 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Dây giữ chậm ПK2.066.107 Сп ПK2.066.107 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 Сп ЗА2.066.161 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161Сп ЗА2.066.161Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Dây nguồn C1- 65A C1- 65A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Dây nguồn ИCY- 1 ИCY- 1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Dây nối đất Ø10 Ø10 5 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Đèn B1-0,1/40 B1-0,1/40 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Đèn CM28-0,05-I CM28-0,05-I 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Đèn điện tử 6H13C 6H13C 85 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Đèn điện tử 6H6П 6H6П 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Đèn điện tử 6Ж5П 6Ж5П 40 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Đèn điện tử 6Н23П 6Н23П 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Đèn điện tử 6Н6П 6Н6П 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Đèn điện tử MИ-176 MИ-176 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Đèn điện tử ГИ-30 ГИ-30 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Đèn điện tử ГИ-7Б ГИ-7Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 ТГ3-0,1/1,3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Đèn hậu 3 ngăn ПF132 ПF132 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 Đèn hình 13Л037И 13Л037И 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 Đèn hình 23ЛK41 23ЛK41 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 Đèn klistron K716 K716 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 Đèn KM48-50 KM48-50 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 Đèn tích nhớ ЛН5 ЛН5 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 Đèn ПТ-200 ПТ-200 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 Đi ốt Д233 Д233 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 Đi ốt Д237 Д237 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 Đi ốt Д242 Д242 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
191 Đi ốt ДKC-7M ДKC-7M 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
192 Điện trở 220KOm-2W 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
193 Điện trở BC- 1- 1,6 MOM BC- 1 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
194 Điện trở BC-0,5-1-75-II BC-0,5 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
195 Điện trở C2-14M-0,5-47 кОм ±1% C2-14M 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
196 Điện trở C2-29B-0,5-11 кОм ± 1%-B C2-29B 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
197 Điện trở C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% C2-29B 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
198 Điện trở C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% C5-35B 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
199 Điện trở điều chỉnh ПЭB 62KW 25W ПЭB 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
200 Điện trở OMЛT- 0,5- 10K ±10% OMЛT 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
201 Điện trở OMЛT- 0,5- 10Ω ±10% OMЛT 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
202 Điện trở OMЛT- 0,5- 12Ω ±10% OMЛT 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
203 Điện trở OMЛT- 0,5- 1K ±10% OMЛT 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
204 Điện trở OMЛT- 0,5- 5K ±10% OMЛT 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
205 Điện trở OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% OMЛT 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
206 Điện trở OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% OMЛT 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
207 Điện trở OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% OMЛT 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
208 Điện trở OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% OMЛT 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
209 Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1% БЛП 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
210 Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10% МЛТ 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
211 Điện trở МЛТ-0,5-510 кОм ±10% МЛТ 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
212 Điện trở ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% ОМЛТ 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
213 Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ±10% ОМЛТ 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
214 Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% H ПKO 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
215 Điện trở ПЭВ-10-240 Ом±10% ПЭВ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
216 Điện trở ПЭВ-25-2,2 кОм±10% ПЭВ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
217 Điốt 1Д507A Д507A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
218 Điốt 6Д13Д 6Д13Д 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
219 Điốt Д503 Д503 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
220 Điốt Д814 Д814 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
221 Điốt ДKC- 7M ДKC- 7M 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
222 Động cơ 4AXC-80Б6У3 4AXC-80Б6У3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
223 Động cơ C1-521MT2 C1-521MT2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
224 Động cơ điện AДП -1121 AДП -1121 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
225 IC nguồn STRG6352 STRG6352 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
226 Khuếch đại từ БТ2.039.015 Сп БТ2.039.015 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
227 Máy phát Ta kho AT-161 AT-161 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
228 Máy phát tốc TД-102 TД-102 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
229 Nút ấn 4 chân + chụp cao su ПK-45 5 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
230 Nút ấn màu đen (БT3.604.014 Сп) БT3.604.014 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
231 Nút ấn màu đỏ (БT3.604.013 Сп) БT3.604.013 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
232 Quạt thông gió АПН012/2 АПН012/2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
233 Rơ le khởi động PC - 26 PC - 26 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
234 Rơ le MKY 48 220V MKY 48 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
235 Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п MKY 48 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
236 Rơ le MKY 48-C PA4.506.166 MKY 49 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
237 Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п MKY 50 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
238 Rơ le PHE 66-27B PHE 66 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
239 Rơ le PHE-22-27B PHE-22 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
240 Rơ le PПB4. 521.955 PПB 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
241 Rơ le PПС7-355 PПС7 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
242 Rơ le PС4.520.005 PС4 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
243 Rơ le PС4.529.025-09.01 PС4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
244 Rơ le PС4.529.029.00-01 PС4 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
245 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 PС4-52 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
246 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 PС4-52 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
247 Rơ le TBE 101A-1 TBE 101A-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
248 Rơ le TКE52-ПД1 TКE52-ПД1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
249 Rơ le КЩ4.529.037-07 КЩ4 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
250 Tụ điện điều chỉnh 2K IIBM-3/10 IIBM-3/10 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
251 Tụ điện K40Y- 9- 200- 0,033MKФ ± 10% K40Y 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
252 Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ K40Y 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
253 Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ K40Y 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
254 Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ K40Y 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
255 Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ K40Y 48 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
256 Tụ điện K40П- 2δ- 0,047 MKФ±10% K40П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
257 Tụ điện K50- 3A- 12B- 10MKФ±10% K50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
258 Tụ điện K50- 3Б- 160B- 2MKФ±10% K50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
259 Tụ điện K50-6- 25- 100MKФ±10% K50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
260 Tụ điện K50-6- 6,3B- 50MKФ±10% K50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
261 Tụ điện K53- 4- 20- 47MKФ ± 10% K53 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
262 Tụ điện KM- 3a- 4700ПФ ± 10% KM- 3a 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
263 Tụ điện KM- 5a- H90- 0,015MKФ±10% KM- 5a 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
264 Tụ điện KM- 5a- H90- 0,01MKФ±10% KM- 5a 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
265 Tụ điện KM- 5a- H90- 0,022MKФ±10% KM- 5a 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
266 Tụ điện KM- 5a- H90- 0,047MKФ±10% KM- 5a 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
267 Tụ điện KT -1- M75 -18ПФ ± 10% KT -1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
268 Tụ điện KT -1- M75 -39ПФ ± 10% KT -1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
269 Tụ điện KT4- 21a- 3/15 ПФ ± 10% KT4- 21a 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
270 Tụ điện KT4- 21δ- 2/10ПФ ± 10% KT4- 21 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
271 Tụ điện KT4- 23- 4/15ПФ ± 10% KT4- 23 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
272 Tụ điện KП -KMT- 6/25ПФ ± 10% KП -KMT 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
273 Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% MПГ-П 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
274 Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% MПГ-П 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
275 Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% MПГ-П 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
276 Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% MПГ-П 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
277 Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% MПГ-П 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
278 Tụ điện К52-2-10МКФ-90B К52-2-10 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
279 Tụ điện К52-2-200МКФ-50B К52-2-200 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
280 Tụ điện К52-2-20МКФ-50B К52-2-20 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
281 Tụ điện МПГ-П-500-0,04 мкФ МПГ-П-500 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
282 Tụ KM- 4B- M75- 1000 ПФ ± 10% KM- 4B- M7 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
283 Vi mạch 136ЛА3 136ЛА3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
284 Vi mạch 140YД- 1Б 140YД- 1Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
285 Xen xin БC-155A БC-155A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
286 Xen xin БД-140 Ч БД-140 Ч 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
287 Xen xin БД-160 БД-160 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
288 Xen xin БД-160A БД-160A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
289 Xen xin БД-160Н БД-160Н 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
290 Xen xin БД-404 БД-404 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
291 Xen xin БС-155Н БС-155Н 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.985E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.96E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 925.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.775.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->