Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210726415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210717612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-09 11:02:00 đến ngày 2021-07-16 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,320,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An ten râu СШР28П4ЭШ8 | СШР28П4ЭШ8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Atomat AДЗМ x 5 б/з 50/400 | AДЗМ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Atomat AДЗМ x 7,5 - 400 | AДЗМ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Attomat AK50-50A | AK50 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bán dẫn 2T 313Б | 2T 313Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bán dẫn 2T 316 | 2T 316 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bán dẫn 2T325Б | 2T 325Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bán dẫn 303E | 303E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038 | БT3.215.038 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến áp BSH 13-01 | BSH 13-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế quay sin cos лшз 010.026 | лшз 010.026 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế БK4.719.018 Сп | БK4.719.018 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế БY4.704.005 | БY4.704.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế БY4.717.002 Сп | БY4.717.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế БК4.719.158 | БК4.719.158 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế БК4.719.526 | БК4.719.526 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế БТ4.710.061 Сп | БТ4.710.061 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế БТ4.710.141 Сп | БТ4.710.141 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế БТ4.710.155 Сп | БТ4.710.155 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế БТ4.710.164 Сп | БТ4.710.164 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế БТ4.710.184 Сп | БТ4.710.184 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế БТ4.710.188 Сп | БТ4.710.188 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế БТ4.720.082 Сп | БТ4.720.082 Сп | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế БТ4.720.262 | БТ4.720.262 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế БТ4.724.015 Сп | БТ4.724.015 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế БТ4.724.108 Сп | БТ4.724.108 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến thế БТ4.724.308 Сп | БТ4.724.308 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Biến thế БТ4.739.084 Сп | БТ4.739.084 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Biến thế БУ4.710.032 Сп | БУ4.710.032 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến thế ГX4.720.021 | ГX4.720.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Biến thế ЗА2.719.055 Сп | ЗА2.719.055 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến thế ЗА4.719.038 Сп | ЗА4.719.038 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến thế ЗА4.719.053 Сп | ЗА4.719.053 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến thế ПA4.710.010 Cп | ПA4.710.010 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến thế ПA4.712.002 Cп | ПA4.712.002 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến thế ПA4.714.002 Сп | ПA4.714.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến thế ПA4.716.003 Cп | ПA4.716.003 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Biến thế ПA4.716.006 Cп | ПA4.716.006 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Biến thế ПA4.720.000 Сп | ПA4.720.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Biến thế ПКФЛ 671111.782 | ПКФЛ 671111.782 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Biến thế ТА245-220-50 | ТА245 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Biến thế ТПП-224-127/220-50 | ТПП-224 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Biến thế ТПП257-220-50 | ТПП257 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Biến thế ТПП266-127-220-50 | ТПП266 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Biến trở 2,2 Kom - 3Б | Kom - 3Б | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Biến trở IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | IIСП-I-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Biến trở IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | IIСП-I-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Biến trở IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Biến trở IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Biến trở IIСП-II-1- 100 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Biến trở IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Biến trở IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Biến trở IIСП-II-1-1 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Biến trở IIСП-II-1-1 кОм ± 20%-A | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Biến trở IIСП-II-1-10 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Biến trở IIСП-II-1-100 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Biến trở IIСП-II-1-150кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Biến trở IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Biến trở IIСП-II-1-68 кОм ± 20% | IIСП-I-1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Bình ắc quy 12V-135A | 135Ah | 8 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Bình điện 12V - 140Ah | 140Ah | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Bóng đèn 12V - 10W (1 cực) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Bóng đèn 12V - 21W (1 cực) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Bóng đèn 24- 10W (ngạnh, cực) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Bóng đèn 26 V - 15 W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Bóng đèn 26V- 0,12A (МН 26-0,12-2) | МН 26-0,12-2 | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Bóng đèn mắt cua С48V-50 mA 93 | С48V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Bóng đèn ngạnh 26V 0,12A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bóng đèn P21W, (24V- 21W, 1 cực, ngạnh) | P21W | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Bóng đèn TH-03 | TH-03 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Bóng СМ26-25, (26V-25W, 1 cực, ngạnh) | СМ26-25 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Cảm biến БP2.781.001 | БP2.781.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Cảm biến БP2.781.003 | БP2.781.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 221 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Cáp tín hiệu 12x1 (lõi bọc kim) | 3,7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Cáp tín hiệu 12x1(lõi thường) | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Cáp tín hiệu 24x1 (lõi bọc kim) | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Cáp tín hiệu 24x1 (lõi thường) | 23 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Cáp tín hiệu 52х0,5 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cáp tín hiệu 7x1 | 44,7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Cầu chì 10А | ПН | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Cầu chì 1A | ПK-45 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Cầu chì 3A | ПK -45 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Cầu chì 5A | ПK-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Cầu chì cắm 50A | ПB | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Cầu chì lá 50A | ТП | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Chiết áp CП1 - 1A- 15KOM ± 10% | CП1 - 1A- 15KOM ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Chiết áp CП3 - 90A- 6,8KOM ± 10% | CП3 - 90A- 6,8KOM ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Chiết áp CП3 - 90A- 68KOM ± 10% | CП3 - 90A- 68KOM ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Chiết áp CП4 - 1A- 10KOM ± 10% | CП4 - 1A- 10KOM ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Chiết áp CП4 - 1A- 220Ω ± 10% | CП4 - 1A- 220Ω ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Chuông điện 24V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Chuyển mạch ЗП2H2 | ЗП2H2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Chuyển mạch 11П2H | 11П2H | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Chuyển mạch 3ППH-45 | 3ППH-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Chuyển mạch 5П6H-K13Ш | 5П6H-K13Ш | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Chuyển mạch loại nhỏ Д701 | Д701 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Chuyển mạch НАЗ.602.008 | НАЗ.602.008 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Chuyển mạch ПMФ45-Д4MЗ | ПMФ45-Д4MЗ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Công tắc A801 | A801 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Công tắc tơ TKД.133.ДOД | TKД.133.ДOД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Cụm IC 28V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Cuộn cảm БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн | БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Cuộn cảm БT5.779.433 Сп 7 Mкгн | БT5.779.433 Сп 7 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн | ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп 13,5 Mкгн | ЗА4.777.126 Сп 13,5 Mкгн | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Cuộn cảm cao tần Пе 777. 000 Сп | cao tần Пе 777. 000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Cuộn cảm БТ4.775.038Сп | БТ4.775.038Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн | БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Cuộn cảm БТ4.777.006Сп | БТ4.777.006Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн | БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Cuộn cảm ЗА4.775.038 Сп | ЗА4.775.038 Сп | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Cuộn cảm ПK4.857.001 | ПK4.857.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Cuộn chặn БT4.750.144-1 Сп 0,37 Mкгн | БT4.750.144-1 Сп 0,37 Mкгн | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Cuộn chặn БT4.750.201 Сп | БT4.750.201 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Cuộn chặn БT4.751.011 Сп | БT4.751.011 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B | ДM-0,2-30 ± 5%B | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B | ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B | ДM-1,2-5 ±10%B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B | ДM-2,4-4 ±10%B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Cuộn chặn ЗА4.750.207 Сп 10 гн | ЗА4.750.207 Сп 10 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Cuộn chặn ЗА4.752.014 Сп 0,02 гн | ЗА4.752.014 Сп 0,02 гн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Cuộn chặn ПK4.750.224 Сп 2,5 гн | ПK4.750.224 Сп 2,5 гн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп | ПK4.750.274 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Cuộn hút БP3.254.001 | БP3.254.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 | ШР32П8ЭШ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 | ШР40П14ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Đầu Ш: ШР48П20ЭГ1 | ШР48П20ЭГ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Đầu cắm Ш cái: ШP 32П 8 Э Г3 | ШP 32П 8 Э Г3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Đầu cắm Ш cái: ШP 48П 2 БЭГ2 | ШP 48П 2 БЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Đầu cắm Ш cái: ШP 48П 20 Э Г1 | ШP 48П 20 Э Г1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Đầu cắm Ш đực: PП2-22 БY0.660.000 TY | PП2-22 БY0.660.000 TY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Đầu cắm Ш đực: ШP 20П 4 ЭШ8 | ШP 20П 4 ЭШ8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Đầu cắm Ш đực: ШP 32П 8 ЭШ3 | ШP 32П 8 ЭШ3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Đầu cắm Ш đực: ШP 48П 20 ЭШ1 | ШP 48П 20 ЭШ1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Đầu Ф cao tần: ЗАЗ 640.075 Сп | ЗАЗ 640.075 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Đầu Ф: БT3.642.007 Сп | БT3.642.007 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Đầu Ф: БT3.642.054 | БT3.642.054 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Đầu Ф: БT3.642.183 | БT3.642.183 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Đầu Ф: БT3.642.184 Сп | БT3.642.184 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Đầu Ф: БT3.642.188 Сп | БT3.642.188 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Đầu Ф: БT3.642.196 Сп | БT3.642.196 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 | НЗАЗ 642.009 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Đầu Ш АТ6.823.035 Сп | АТ6.823.035 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Dây ắc quy Φ16 | Φ16 | 7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Dây điện 1x1,5 mm | 170 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Dây điện bọc vải Φ2 | Φ2 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Dây điện bọc vải Ф4 | Ф4 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Dây điện bọc vải Ф6 | Ф6 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Dây điện Ф0,5 | Ф0,5 | 14 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп | БT2.066.051 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Dây giữ chậm БY4.066.014 | БY4.066.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп | ЗА2.066.043 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп | ЗА2.066.138Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп | ПA2.066.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп | ПA4.066.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Dây giữ chậm ПK2.066.023 Сп | ПK2.066.023 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Dây giữ chậm ПK2.066.107 Сп | ПK2.066.107 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 Сп | ЗА2.066.161 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161Сп | ЗА2.066.161Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Dây nguồn C1- 65A | C1- 65A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Dây nguồn ИCY- 1 | ИCY- 1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Dây nối đất Ø10 | Ø10 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Đèn B1-0,1/40 | B1-0,1/40 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Đèn CM28-0,05-I | CM28-0,05-I | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Đèn điện tử 6H13C | 6H13C | 85 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Đèn điện tử 6H6П | 6H6П | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Đèn điện tử 6Н23П | 6Н23П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Đèn điện tử 6Н6П | 6Н6П | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Đèn điện tử MИ-176 | MИ-176 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Đèn điện tử ГИ-30 | ГИ-30 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Đèn điện tử ГИ-7Б | ГИ-7Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 | ТГ3-0,1/1,3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Đèn hậu 3 ngăn ПF132 | ПF132 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | Đèn hình 13Л037И | 13Л037И | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Đèn hình 23ЛK41 | 23ЛK41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | Đèn klistron K716 | K716 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Đèn KM48-50 | KM48-50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Đèn tích nhớ ЛН5 | ЛН5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Đèn ПТ-200 | ПТ-200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | Đi ốt Д233 | Д233 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Đi ốt Д237 | Д237 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | Đi ốt Д242 | Д242 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Đi ốt ДKC-7M | ДKC-7M | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Điện trở 220KOm-2W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Điện trở BC- 1- 1,6 MOM | BC- 1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Điện trở BC-0,5-1-75-II | BC-0,5 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Điện trở C2-14M-0,5-47 кОм ±1% | C2-14M | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Điện trở C2-29B-0,5-11 кОм ± 1%-B | C2-29B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Điện trở C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% | C2-29B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Điện trở C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% | C5-35B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Điện trở điều chỉnh ПЭB 62KW 25W | ПЭB | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Điện trở OMЛT- 0,5- 10K ±10% | OMЛT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Điện trở OMЛT- 0,5- 10Ω ±10% | OMЛT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Điện trở OMЛT- 0,5- 12Ω ±10% | OMЛT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Điện trở OMЛT- 0,5- 1K ±10% | OMЛT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Điện trở OMЛT- 0,5- 5K ±10% | OMЛT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Điện trở OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% | OMЛT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Điện trở OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% | OMЛT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Điện trở OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% | OMЛT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Điện trở OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% | OMЛT | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1% | БЛП | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10% | МЛТ | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Điện trở МЛТ-0,5-510 кОм ±10% | МЛТ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% | ОМЛТ | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ±10% | ОМЛТ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% H | ПKO | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Điện trở ПЭВ-10-240 Ом±10% | ПЭВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | Điện trở ПЭВ-25-2,2 кОм±10% | ПЭВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | Điốt 1Д507A | Д507A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Điốt 6Д13Д | 6Д13Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Điốt Д503 | Д503 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Điốt Д814 | Д814 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Điốt ДKC- 7M | ДKC- 7M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | Động cơ 4AXC-80Б6У3 | 4AXC-80Б6У3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | Động cơ C1-521MT2 | C1-521MT2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Động cơ điện AДП -1121 | AДП -1121 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | IC nguồn STRG6352 | STRG6352 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Khuếch đại từ БТ2.039.015 Сп | БТ2.039.015 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Máy phát Ta kho AT-161 | AT-161 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Máy phát tốc TД-102 | TД-102 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Nút ấn 4 chân + chụp cao su | ПK-45 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Nút ấn màu đen (БT3.604.014 Сп) | БT3.604.014 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Nút ấn màu đỏ (БT3.604.013 Сп) | БT3.604.013 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Quạt thông gió АПН012/2 | АПН012/2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Rơ le khởi động PC - 26 | PC - 26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Rơ le MKY 48 220V | MKY 48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п | MKY 48 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.166 | MKY 49 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п | MKY 50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Rơ le PHE 66-27B | PHE 66 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Rơ le PHE-22-27B | PHE-22 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Rơ le PПB4. 521.955 | PПB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Rơ le PПС7-355 | PПС7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Rơ le PС4.520.005 | PС4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Rơ le PС4.529.025-09.01 | PС4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Rơ le PС4.529.029.00-01 | PС4 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 | PС4-52 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Rơ le TBE 101A-1 | TBE 101A-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Rơ le TКE52-ПД1 | TКE52-ПД1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Rơ le КЩ4.529.037-07 | КЩ4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Tụ điện điều chỉnh 2K IIBM-3/10 | IIBM-3/10 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Tụ điện K40Y- 9- 200- 0,033MKФ ± 10% | K40Y | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ | K40Y | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ | K40Y | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ | K40Y | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ | K40Y | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Tụ điện K40П- 2δ- 0,047 MKФ±10% | K40П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Tụ điện K50- 3A- 12B- 10MKФ±10% | K50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Tụ điện K50- 3Б- 160B- 2MKФ±10% | K50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Tụ điện K50-6- 25- 100MKФ±10% | K50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Tụ điện K50-6- 6,3B- 50MKФ±10% | K50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Tụ điện K53- 4- 20- 47MKФ ± 10% | K53 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Tụ điện KM- 3a- 4700ПФ ± 10% | KM- 3a | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Tụ điện KM- 5a- H90- 0,015MKФ±10% | KM- 5a | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Tụ điện KM- 5a- H90- 0,01MKФ±10% | KM- 5a | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Tụ điện KM- 5a- H90- 0,022MKФ±10% | KM- 5a | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Tụ điện KM- 5a- H90- 0,047MKФ±10% | KM- 5a | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Tụ điện KT -1- M75 -18ПФ ± 10% | KT -1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Tụ điện KT -1- M75 -39ПФ ± 10% | KT -1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Tụ điện KT4- 21a- 3/15 ПФ ± 10% | KT4- 21a | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Tụ điện KT4- 21δ- 2/10ПФ ± 10% | KT4- 21 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Tụ điện KT4- 23- 4/15ПФ ± 10% | KT4- 23 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Tụ điện KП -KMT- 6/25ПФ ± 10% | KП -KMT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | MПГ-П | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% | MПГ-П | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% | MПГ-П | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% | MПГ-П | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% | MПГ-П | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Tụ điện К52-2-10МКФ-90B | К52-2-10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Tụ điện К52-2-200МКФ-50B | К52-2-200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Tụ điện К52-2-20МКФ-50B | К52-2-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Tụ điện МПГ-П-500-0,04 мкФ | МПГ-П-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Tụ KM- 4B- M75- 1000 ПФ ± 10% | KM- 4B- M7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Vi mạch 136ЛА3 | 136ЛА3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Vi mạch 140YД- 1Б | 140YД- 1Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Xen xin БC-155A | БC-155A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Xen xin БД-140 Ч | БД-140 Ч | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Xen xin БД-160 | БД-160 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Xen xin БД-160A | БД-160A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Xen xin БД-160Н | БД-160Н | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Xen xin БД-404 | БД-404 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 291 | Xen xin БС-155Н | БС-155Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.985E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.96E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 925.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.775.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi