Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210720791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210718825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-09 14:54:00 đến ngày 2021-07-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,115,871,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Đức Xuân 6, phường Đức Xuân, thành phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.442 | m |
| 2 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.323 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (hộp chia dây) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 4 | Cung cấp Chụp cột LT đôi - 3m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Cổ dề xuất tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Cổ dề đôi 2LT-ND (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Cổ dề đôi 2LT-NN (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Cổ dề đơn 1LT-R81 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Cổ dề đơn 2LT (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 12 | Cung cấp Ống nối cáp hạ thế cách điện ABC (MJPT 70mm²) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Ống |
| 13 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 14 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 15 | Cung cấp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 110 | Ống |
| 16 | Cung cấp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 110 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 85 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 108 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 20 | Cung cấp Hộp dấu dây 12 cực vị trí + đai thép, khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Hòm |
| 21 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 43 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Cung cấp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 24 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Cuộn |
| 25 | Cung cấp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 26 | Cung cấp Tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 27 | Cung cấp VT Làm dàn dáo rải dây vượt trướng ngại vật qua đường giao thông từ 05m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Vị trí |
| 28 | Cung cấp Sơn đánh số cột (Sơn tổng hợp) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,92 | kg |
| 29 | Lắp Chụp cột LT đôi - 3m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp Cổ dề xuất tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Lắp Cổ dề đôi 2LT-ND (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 32 | Lắp Cổ dề đôi 2LT-NN (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Lắp Cổ dề đơn 1LT-R81 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 34 | Lắp Cổ dề đơn 2LT (ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 35 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 36 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,414 | Km |
| 37 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,297 | Km |
| 38 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (hộp chia dây) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 39 | Lắp Cáp lực Cu/XLPE/PVC 3Mx16+1Mx10 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 56 | m |
| 40 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 136 | m |
| 41 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 178 | m |
| 42 | Lắp Cáp sau công tơ (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 755 | m |
| 43 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Đầu |
| 44 | Lắp Ống nối cáp hạ thế cách điện ABC (MJPT 70mm²) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Ống |
| 45 | Lắp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 46 | Lắp Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 47 | Lắp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 110 | Ống |
| 48 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 110 | Bộ |
| 49 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 85 | Bộ |
| 50 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 108 | Bộ |
| 51 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 52 | Lắp Hộp dấu dây 12 cực vị trí + đai thép, khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Hòm |
| 53 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 43 | Bộ |
| 54 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 55 | Lắp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 56 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cuộn |
| 57 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 58 | Lắp Tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 59 | Làm dàn dáo rải dây vượt trướng ngại vật qua đường giao thông từ 05m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | VT |
| 60 | Sơn số cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11,88 | m² |
| 61 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,15 | tấn |
| 62 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,53 | tấn |
| 63 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 64 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,15 | Tấn |
| 65 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,53 | tấn |
| 66 | Vận chuyển phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 67 | Tháo Cổ dề 1LT (R121) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 68 | Tháo Cổ dề 1LT (R96) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 69 | Tháo Cổ dề 2LT-ND (R96) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 70 | Tháo Cổ dề 2LT-NN (R96) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 71 | Tháo Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 72 | Tháo Xà sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 73 | Tháo Xà XĐ-4 (Ngọn 160) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 74 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 (lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 138 | m |
| 75 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 ( lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 186 | m |
| 76 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 ( lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 77 | Tháo cáp 3x50+1x35 Cáp xuất tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 78 | Tháo cáp sau công tơ (lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 760 | m |
| 79 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,405 | Km |
| 80 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,283 | Km |
| 81 | Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 82 | Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 79 | Bộ |
| 83 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 168 | Bộ |
| 84 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 80 | Bộ |
| 85 | Tháo tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 86 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,299 | Tấn |
| 87 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,07 | Tấn |
| 88 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,074 | Tấn |
| 89 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,3 | Tấn |
| 90 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,065 | Tấn |
| 91 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,074 | Tấn |
| B | Hạng mục SCL: ĐZ0,4KV sau TBA Xuân Dương 3, xã Xuân Dương, huyện Na Rì | |||
| 1 | Cung cấp Côt bê tông NPC.I.8,5-4,3 (ngọn cột 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.468,8 | m |
| 3 | Cung cấp Cổ dề CDLT-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Cổ dề CDLT-2D | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Cổ dề CDLT-2N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Cổ dề CDLT-121 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 17 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 9 | Cung cấp Ống nối cáp vặn xoắn 70mm² | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Ống |
| 10 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | Ống |
| 12 | Cung cấp Ghíp đấu 1 bu lông 25-120/6-95mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 14 | Cung cấp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 38 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Kẹp treo KT-ABC 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 16 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | cuộn |
| 20 | Cung cấp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Cung cấp Tiếp địa RC2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Cung cấp vật tư xây lắp Móng M1-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 24 | Cung cấp vật tư xây lắp Móng M2-8,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 25 | Đào đất móng cột (Đất cấp 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5,86 | m³ |
| 26 | Đúc bê tông móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,88 | m³ |
| 27 | Lấp đất móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,98 | m³ |
| 28 | Phá bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,2 | m³ |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,4 | m³ |
| 30 | Lấp rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,4 | m³ |
| 31 | Bốc dỡ xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,08 | tấn |
| 32 | Bốc dỡ cát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,46 | m³ |
| 33 | Bốc dỡ đá | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,37 | m³ |
| 34 | Vận Chuyển cát bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,46 | m³ |
| 35 | Vận Chuyển đá dăm bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,37 | m³ |
| 36 | Vận Chuyển xi măng bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,08 | m³ |
| 37 | Dựng Côt bê tông NPC.I.8,5-4,3 (ngọn cột 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 38 | Lắp Cổ dề CDLT-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Lắp Cổ dề CDLT-2D | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp Cổ dề CDLT-2N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Lắp Cổ dề CDLT-121 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 17 | Bộ |
| 43 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,44 | Km |
| 44 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (hộp chia dây+Tủ tụ bù). Lắp lại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27 | m |
| 45 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3M x10+1Mx6 (lắp đặt lại) Cáp sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 46 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 47 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 48 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 49 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 sau công tơ (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 480 | m |
| 50 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Đầu |
| 51 | Ép Ống nối cáp vặn xoắn 70mm² | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Ống |
| 52 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 53 | Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | Ống |
| 54 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 25-120/6-95mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | Bộ |
| 55 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 56 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 38 | Bộ |
| 57 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 58 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 59 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 60 | Lắp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 61 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Cuộn |
| 62 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bó |
| 63 | Lắp Biến dòng hạ thế (cấp điện tủ tụ bù) lắp đặt lại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Quả |
| 64 | Lắp Hộp công tơ H2 (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Hòm |
| 65 | Lắp Tiếp địa gốc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 46,12 | Kg |
| 66 | Đóng cọc tiếp địa L=2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cọc |
| 67 | Lắp Tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 68 | Bốc dỡ cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,8 | Tấn |
| 69 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,44 | Tấn |
| 70 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,06 | Tấn |
| 71 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 72 | Vận chuyển cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,8 | Tấn |
| 73 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,44 | Tấn |
| 74 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,06 | Tấn |
| 75 | Vận phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 76 | Hạ cột BTLT ≤ 8,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 77 | Tháo Cổ dề | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 78 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 79 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 80 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 81 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 82 | Tháo cáp 3x10+1x6 (sau công tơ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 83 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 84 | Tháo cáp sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 480 | m |
| 85 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,007 | Km |
| 86 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,431 | Km |
| 87 | Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 88 | Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 89 | Tháo hòm công tơ H1 + H2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hòm |
| 90 | Tháo Máy biến dòng hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 91 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 70 | Bộ |
| 92 | Tháo tiếp địa ngọn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 93 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,249 | Tấn |
| 94 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,397 | Tấn |
| 95 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 96 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,249 | Tấn |
| 97 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,397 | Tấn |
| 98 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 99 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Vị trí |
| C | Hạng mục SCL: Cải tạo, sửa chữa ĐZ trung áp và TBA TT phòng chống bệnh xã hội; TT y tế dự phòng; bệnh viện đa khoa thị xã Bắc Kạn; trường trung cấp y; bệnh viện đa khoa huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn sau tiếp nhận theo QĐ 41/2017/QĐ-TTg | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lô ra 100A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Cung cấp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 250A Trọn bộ 3 lô ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Cung cấp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 44 | m |
| 6 | Cung cấp Giáp buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Cung cấp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 8 | Cung cấp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 9 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 (đã tính % hao hụt và độ võng) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18,4 | m |
| 10 | Cung cấp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Cổ dề LT-D2 (R96) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Cổ dề LT (R121) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 52 | Quả |
| 14 | Cung cấp Đầu cáp 3 pha 24kV 3x50 ngoài trời 3M co ngót nguội | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 16 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 17 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 53 | Cái |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm A70 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 75 | cái |
| 23 | Cung cấp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Cung cấp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-120) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Cung cấp Thẻ báo thứ tự pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 28 | Cung cấp Cầu chì tự rơi SI-24kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 31 | Lắp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Lắp Cổ dề LT-D2 (R96) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp Cổ dề LT (R121) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp Xà đỡ CSV (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp Sàn Thao tác TBA (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,044 | Km |
| 37 | Lắp Giáp buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 38 | Lắp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 39 | Lắp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 40 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 (đã nhân 2 % độ võng) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,018 | Km |
| 41 | Lắp Dây nhôm AC 50/8 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,201 | Km |
| 42 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx95+1Mx50 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 43 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx120+1Mx70 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 44 | Lắp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 52 | Quả |
| 45 | Lắp Đầu cáp 3 pha 24kV 3x50 ngoài trời 3M co ngót nguội | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Lắp Ống co ngót nhiệt trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Đầu |
| 47 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Đầu |
| 48 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 49 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 50 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 53 | Cái |
| 51 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 52 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 53 | Lắp Kẹp cáp nhôm A70 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 75 | cái |
| 54 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 55 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-120) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 56 | Lắp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 57 | Lắp Thẻ báo thứ tự pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 58 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 59 | Lắp Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Lắp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-24kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 62 | Lắp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lô ra 100A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 63 | Lắp Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 250A Trọn bộ 3 lô ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 64 | Lắp Máy MBA 100 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 65 | Ca Máy MBA 100 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 66 | Lắp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 67 | Lắp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | Biển |
| 68 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 69 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 70 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 71 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,06 | Tấn |
| 72 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 73 | Vận phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 74 | Tháo Xà đỡ CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Tháo Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 76 | Tháo Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 77 | Tháo Sứ đứng VHĐ 24kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 52 | Quả |
| 78 | Tháo thanh cái đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 79 | Tháo hạ lắp đặt lại dây AC50/8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,201 | Km |
| 80 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 81 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x120+1x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 82 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 62 | Bộ |
| 83 | Tháo chống sét van 24 +15kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Tháo cầu dao cách ly 22kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Tháo cầu chì tự rơi 15kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Tháo tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 87 | Tháo MBA 100 kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 88 | Tháo biển báo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | biển |
| 89 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,07 | Tấn |
| 90 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,227 | Tấn |
| 91 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 100m K=1,0 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,07 | Tấn |
| 92 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 100m K=1,0 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,227 | Tấn |
| 93 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 52 | quả |
| 94 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Thí nghiệm SI - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 98 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 99 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 100 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 102 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 103 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 104 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Sợi |
| D | Hạng mục SCL: Cải tạo, sửa chữa ĐZ 22kV và TBA trường Chính trị, nhà văn hóa tỉnh Bắc Kạn sau tiếp nhận theo QĐ 41/2017/QĐ-TTg | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lô ra 100A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Cung cấp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 5 | Cung cấp Giáp buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | m |
| 7 | Cung cấp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 8 | Cung cấp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Xà đỡ cầu dao đầu TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Xà đỡ sứ trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Giá đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp Thang trèo TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Giá đỡ cần thao tác cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Nối đất thiết bị cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp Xà đỡ cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp Sàn Thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Thang trèo thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp Giá đỡ Cần thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Quả |
| 25 | Cung cấp Đầu cáp 3 pha 24kV 3x50 ngoài trời 3M co ngót nguội | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 27 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 30 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 34 | Cái |
| 31 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 32 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 33 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 34 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 25-150 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 35 | Cung cấp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 36 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 37 | Cung cấp Cầu chì tự rơi SI-24kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Cung cấp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp Biển báo tên cầu dao, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Cung cấp Bê tông láng vỉa hè M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m³ |
| 42 | Đổ Bê tông láng vỉa hè M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m³ |
| 43 | Đào hào cáp dự phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | m³ |
| 44 | Lấp hào cáp dự phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | m³ |
| 45 | Bốc dỡ xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,9 | tấn |
| 46 | Bốc dỡ cát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,5 | m³ |
| 47 | Bốc dỡ đá | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,1 | m³ |
| 48 | Vận Chuyển cát bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,5 | m³ |
| 49 | Vận Chuyển đá dăm bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,1 | m³ |
| 50 | Vận Chuyển xi măng bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,9 | m³ |
| 51 | Lắp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp Xà đỡ cầu dao đầu TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Lắp Xà đỡ sứ trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 54 | Lắp Xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Lắp Giá đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Lắp Thang trèo TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Lắp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Lắp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Lắp Giá đỡ cần thao tác cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Lắp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 62 | Lắp Nối đất thiết bị cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 63 | Lắp Xà đỡ cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 64 | Lắp Sàn Thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Lắp Thang trèo thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 66 | Lắp Giá đỡ Cần thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,036 | Km |
| 68 | Lắp Giáp buộc cổ sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 69 | Lắp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | m |
| 70 | Lắp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 71 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx35+1Mx16 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 72 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx120+1Mx95 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 73 | Lắp Cáp ngầm 3x50 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 74 | Lắp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Quả |
| 75 | Lắp Đầu cáp 3 pha 24kV 3x50 ngoài trời 3M co ngót nguội | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 76 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Đầu |
| 77 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 78 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 79 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 80 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 34 | Cái |
| 81 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 82 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 83 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 84 | Lắp Kẹp cáp nhôm 25-150 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 85 | Lắp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 86 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 87 | Lắp Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 88 | Lắp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 89 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-24kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lô ra 100A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 91 | Lắp Máy MBA 100 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 92 | Lắp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 93 | Lắp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Biển |
| 94 | Lắp Biển báo tên cầu dao, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Biển |
| 95 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 96 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,15 | tấn |
| 97 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 98 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 99 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,15 | tấn |
| 100 | Vận phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 101 | Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 102 | Tháo Xà đỡ cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 103 | Tháo Xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 104 | Tháo giá đỡ MBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 105 | Tháo Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 106 | Tháo Thang trèo TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 107 | Tháo Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 108 | Tháo Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 109 | Tháo Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 110 | Tháo Xà đỡ cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 111 | Tháo Sàn Thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 112 | Tháo Thang trèo thao tác cầu dao đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 113 | Tháo cần thao tác CD | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 114 | Tháo Sứ đứng VHĐ 24kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Quả |
| 115 | Tháo Sứ đứng VHĐ 15kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | Quả |
| 116 | Tháo thanh cái đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 117 | Tháo dây AC50/8 (Thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,021 | Km |
| 118 | Tháo cáp ngầm 3x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 119 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x16 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 120 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 121 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 122 | Tháo chống sét van 15kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Tháo cầu dao 24 +15kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 124 | Tháo cầu chì tự rơi 15kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 125 | Tháo tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 126 | Tháo MBA 180 kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 127 | Tháo biển báo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | biển |
| 128 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,13 | Tấn |
| 129 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,0041 | Tấn |
| 130 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,27 | Tấn |
| 131 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,13 | Tấn |
| 132 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,0041 | Tấn |
| 133 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,27 | Tấn |
| 134 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | quả |
| 135 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 136 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 137 | Thí nghiệm SI - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 139 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Sợi |
| E | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV và TBA Bệnh viện huyện Na Rì | |||
| 1 | Cung cấp Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Tủ Trọn bộ 3 pha 500V - 500A (3 lô ra 250A) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Cung cấp Dây nhôm AC 70/11 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 875,77 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC70/11-XLPE4.3/HDPE (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10,5 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 6 | Cung cấp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 7 | Cung cấp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Dây nối trung tính làm việc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Xà đỡ XĐV-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Chụp cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Dây néo TK50-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Sứ chuỗi treo đơn polymer cho DZ35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 14 | Cung cấp Sứ đứng VHĐ cho DZ35kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | Quả |
| 15 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,5 | m |
| 16 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 17 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 18 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Cung cấp Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 22 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cuộn |
| 23 | Cung cấp Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp Sơn tổng hợp (Số cột) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,4 | kg |
| 25 | Lắp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp Dây nối trung tính làm việc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp Xà đỡ XĐV-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp Chụp cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp Dây néo TK50-12 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Lắp Dây nhôm AC 70/11 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,859 | Km |
| 32 | Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,0105 | Km |
| 33 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 34 | Lắp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 35 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 3Mx150+1Mx95 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 36 | Lắp Sứ chuỗi treo đơn polymer 35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 37 | Lắp Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | Quả |
| 38 | Lắp Ống co ngót nhiệt trung thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,5 | m |
| 39 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 40 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 41 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 42 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 43 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 44 | Lắp Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 45 | Lắp Công tơ 3 pha 3 + Thiết bị đo xa (lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cuộn |
| 47 | Lắp Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Lắp Tủ Trọn bộ 3 pha 500V - 500A (3 lô ra 250A) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 50 | Sơn số cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,4 | m² |
| 51 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,264 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,338 | tấn |
| 54 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,251 | Tấn |
| 55 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,264 | tấn |
| 56 | Vận phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,338 | tấn |
| 57 | Tháo Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo Xà XĐT-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Tháo Chụp cột 3m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Tháo dây néo DN20-12; DN20-14 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 61 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC 35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 62 | Tháo Sứ đứng VHĐ 35kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27 | Quả |
| 63 | Tháo thanh cái đồng ф8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 64 | Tháo dây AC70/11 (Thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,855 | Km |
| 65 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp 1x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 66 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | m |
| 67 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x150+1x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 68 | Tháo Công tơ 3 pha 3 giá gián tiếp có đo xa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 70 | Tháo chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Tháo cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Tháo tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 73 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,164 | Tấn |
| 74 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,259 | Tấn |
| 75 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,492 | Tấn |
| 76 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,16 | Tấn |
| 77 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,259 | Tấn |
| 78 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,492 | Tấn |
| 79 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | quả |
| 80 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 81 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Thí nghiệm SI - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300- | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 84 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 85 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 86 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10,5 | m |
| 87 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 88 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 89 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 90 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| F | Hạng mục SCL: Cải tạo, sửa chữa ĐZ trung áp và TBA Trung tâm điều dưỡng người có công và Bảo trợ xã hội; Trung tâm chữa bệnh giáo dục lao động xã hội (cơ sở 1); Trung tâm chữa bệnh giáo dục lao động xã hội (cơ sở 2) tỉnh Bắc Kạn sau tiếp nhận theo QĐ 41/2017/QĐ-TTg. | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao cách ly 35kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Cầu dao cách ly 24kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Cầu chì tự rơi SI-24kV (dây chì phù hợp CS máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lộ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Cung cấp Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 400A Trọn bộ 3 lộ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 9 | Cung cấp Dây nhôm AC 50/8 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 298,9 | m |
| 10 | Cung cấp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép AsXV 50/8-XLPE4.3/HDPE (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 11 | Cung cấp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Cung cấp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 13 | Cung cấp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Xà đỡ cầu dao đầu TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp Xà đỡ sứ trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp Xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp Giá đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp Thang trèo TBA 3 mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp Thang trèo TBA 4,2 mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Cung cấp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp Giá đỡ cần thao tác cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp Xà néo XN-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp Xà néo XNII -35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp Sứ chuỗi néo đơn polymer cho DZ35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 29 | Cung cấp Sứ chuỗi néo kép polymer 24kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 30 | Cung cấp Sứ chuỗi néo đơn polymer 24kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 31 | Cung cấp Sứ đứng VHĐ cho DZ35kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Quả |
| 32 | Cung cấp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 33 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt 35kV đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 34 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 35 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 38 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 39 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 40 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 42 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 43 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 44 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 25-150 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 45 | Cung cấp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 46 | Cung cấp Thẻ báo thứ tự pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 47 | Cung cấp VT Làm dàn dáo rải dây vượt trướng ngại vật qua đường giao thông rộng từ >05m đến ≤ 10m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | VT |
| 48 | Cung cấp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Cung cấp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Lắp Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 52 | Lắp Xà đỡ cầu dao đầu TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 53 | Lắp Xà đỡ sứ trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 54 | Lắp Xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 55 | Lắp Giá đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 56 | Lắp Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 57 | Lắp Thang trèo TBA 3 mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Lắp Thang trèo TBA 4,2 mét | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Lắp Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 60 | Lắp Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 61 | Lắp Giá đỡ cần thao tác cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 62 | Lắp Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 63 | Lắp Xà néo XN-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 64 | Lắp Xà néo XNII -35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Lắp Dây nhôm AC 50/8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,293 | Km |
| 66 | Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép AsXV 50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,042 | Km |
| 67 | Lắp Dây đồng mềm M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 68 | Lắp Dây đồng mềm M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 69 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx120+1Mx95 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 70 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx240+1Mx150 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 71 | Lắp Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 72 | Lắp Sứ chuỗi néo kép polymer 24kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 73 | Lắp Sứ chuỗi néo đơn polymer 24kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 74 | Lắp Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Quả |
| 75 | Lắp Sứ đứng VHĐ 24kV + ty mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 76 | Lắp Ống co ngót nhiệt 35kV đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 77 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 78 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 79 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 80 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 81 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 82 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 83 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M120 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 84 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 85 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M240 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 86 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 (2 lỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 87 | Lắp Kẹp cáp nhôm 25-150 loại 3 bulong | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 88 | Lắp Decal dán ATM | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 89 | Lắp Thẻ báo thứ tự pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 90 | Lắp Cầu dao cách ly 35kV-630A (chém ngang) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp Cầu dao cách ly 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 92 | Lắp Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 93 | Lắp Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 94 | Lắp Tủ trọn bộ 3 pha 500V - 150A Trọn bộ 3 lộ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 95 | Lắp Tủ trọn bộ 3 pha 400V -300A- 400A Trọn bộ 3 lộ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 96 | Lắp Máy MBA 100 kVA 22(35)/0,4kV (lấy tại kho Công ty Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 97 | Lắp Máy MBA 320 kVA- 22(35)/0,4kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 98 | Ca Máy MBA 320 kVA- 22(10)/0,4kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 99 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-35kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 100 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-24kV (Lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 101 | Làm dàn dáo rải dây vượt trướng ngại vật qua đường giao thông rộng từ >05m đến ≤ 10m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | VT |
| 102 | Lắp Khoá Việt tiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 103 | Lắp Biển báo tên trạm, Biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Biển |
| 104 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 105 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,09 | tấn |
| 106 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 107 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 108 | Vận chuyển xà, cổ dề… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,09 | tấn |
| 109 | Vận chuyển phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 110 | Hạ cột BTLT ≤ 12 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 111 | Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 112 | Tháo Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 113 | Tháo Xà đỡ cầu dao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 114 | Tháo Xà đỡ sứ trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 115 | Tháo xà đỡ SI + CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 116 | Tháo giá đỡ MBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 117 | Tháo Xà đỡ CSV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 118 | Tháo Sàn Thao tác TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 119 | Tháo Thang trèo TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 120 | Tháo Nối đất thiết bị TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 121 | Tháo Giá đỡ tủ hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 122 | Tháo Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 123 | Tháo Xà đỡ cần thao tác CD | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 124 | Tháo xà néo XN-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 125 | Tháo Xà XNII-35 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 126 | Tháo Xà XK-8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 127 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC 35kV + Phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | Chuỗi |
| 128 | Tháo Sứ đứng VHĐ 35kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 129 | Tháo Sứ đứng VHĐ 24kV + ty | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21 | Quả |
| 130 | Tháo thanh cái đồng Φ 8 (thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27 | m |
| 131 | Tháo dây AC50/8 (Thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,278 | Km |
| 132 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x120+1x70 (Lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 133 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x240+1x150 (Lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 134 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | Bộ |
| 135 | Tháo chống sét van 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Tháo chống sét van 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 137 | Tháo cầu dao 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 138 | Tháo cầu dao 24kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Tháo cầu chì SI 35kV (thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 140 | Tháo cầu chì SI 24kV (thu hồi) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Tháo tủ hạ thế 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | tủ |
| 142 | Tháo MBA 50 kVA-35/0,4kV (Nhập kho) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 143 | Tháo MBA 150 kVA-35/0,4kV (Nhập kho) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 144 | Tháo MBA 320 kVA-22(10)/0,4kV Lắp lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 145 | Tháo biển báo tên trạm, biển báo an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | biển |
| 146 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,93 | Tấn |
| 147 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,054 | Tấn |
| 148 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,383 | Tấn |
| 149 | Bốc dỡ cột thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,9 | Tấn |
| 150 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,93 | Tấn |
| 151 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,054 | Tấn |
| 152 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,383 | Tấn |
| 153 | Vận chuyển cột thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,9 | Tấn |
| 154 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 33 | quả |
| 155 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 156 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | quả |
| 157 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 158 | Thí nghiệm SI - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 159 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 160 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 161 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 162 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 163 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 164 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 165 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 166 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| G | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Minh Khai 2, phường Minh Khai, thành phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Côt bê tông NPC.I.8,5-4,3 (ngọn cột 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 361,1 | m |
| 3 | Cung cấp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 (đã tính % hao hụt và độ võng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.018 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,5 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (mới) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 22,5 | m |
| 6 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (hộp chia dây) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 7 | Cung cấp Chụp cột BTH đơn 2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp Cổ dề 2LT-ND (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp Cổ dề 2LT-NN (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp Cổ dề 2LT (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 11 | Cung cấp Cổ dề HD-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 12 | Cung cấp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 14 | Cung cấp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x95 (Kèm đầu cốt đồng mạ Niken) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 94 | Cái |
| 16 | Cung cấp Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Cung cấp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Ống |
| 18 | Cung cấp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Cung cấp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 256 | bộ |
| 20 | Cung cấp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 76 | Bộ |
| 21 | Cung cấp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Hộp dấu dây 12 cực vị trí + đai thép, khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 23 | Hòm |
| 23 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Cung cấp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 118 | Cái |
| 26 | Cung cấp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 27 | Cung cấp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | bó |
| 28 | Cung cấp VT Làm dàn dáo rải dây vượt trướng ngại vật qua đường giao thông > 10m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | VT |
| 29 | Cung cấp vật tư xây lắp Móng M-1 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 30 | Đào Đào đất móng cột (Đất cấp 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,5 | m³ |
| 31 | Đúc bê tông móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | m³ |
| 32 | Lấp đất móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 33 | Phá bê tông móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | m³ |
| 34 | Bốc dỡ xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 35 | Bốc dỡ cát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 36 | Bốc dỡ đá | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,9 | m³ |
| 37 | Dựng Côt bê tông NPC.I.8,5-4,3 (ngọn cột 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 38 | Lắp Chụp cột BTH đơn 2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Lắp Cổ dề 2LT-ND (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 40 | Lắp Cổ dề 2LT-NN (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 41 | Lắp Cổ dề 2LT (Ngọn 190) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 42 | Lắp Cổ dề HD-2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 43 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (đã nhân 2 % độ võng) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,354 | Km |
| 45 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x95 (đã nhân 2 % độ võng) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,998 | Km |
| 46 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,5 | m |
| 47 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (mới) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 22,5 | m |
| 48 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (hộp chia dây) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 49 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx16+1Mx10 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 50 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx95+1Mx50 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 51 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 156 | m |
| 52 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 204 | m |
| 53 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (xuống hộp chia dây) (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 54 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 sau công tơ (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 860 | m |
| 55 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Đầu |
| 56 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt 4x95 (Kèm đầu cốt đồng mạ Niken) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 57 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 94 | Cái |
| 58 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 59 | Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Ống |
| 60 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70mm có ốp sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 61 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/25-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 256 | bộ |
| 62 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 76 | Bộ |
| 63 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 64 | Lắp Hộp dấu dây 12 cực vị trí + đai thép, khoá đai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 23 | Hòm |
| 65 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 66 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 67 | Lắp Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 118 | Cái |
| 68 | Lắp Băng dính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 69 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | bó |
| 70 | Lắp Làm dàn dáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | VT |
| 71 | Bốc dỡ cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 72 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,77 | tấn |
| 73 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,33 | tấn |
| 74 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 75 | Hạ cột BTLT ≤ 8,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 76 | Tháo Cổ dề | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 42 | Bộ |
| 77 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 162 | m |
| 78 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 222 | m |
| 79 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 80 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 81 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 82 | Tháo cáp sau công tơ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 860 | m |
| 83 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,354 | Km |
| 84 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,998 | Km |
| 85 | Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 86 | Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 57 | Bộ |
| 87 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 154 | Bộ |
| 88 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 68 | Bộ |
| 89 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,244 | Tấn |
| 90 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,65 | Tấn |
| 91 | Bốc dỡ phụ kiện… | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,054 | Tấn |
| 92 | Bốc dỡ cột thu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,57 | Tấn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.5E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.3E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (2018, 2019, 2020) (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) N hợp đồng tương tự, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V (NxV = X) hoặc (ii) 01 hợp đồng tương tự có giá trị tối thiểu là X, hoặc (iii) 1 hợp đồng tương tự có giá trị tối thiểu là V và 02 hợp đồng tương tự có giá trị nhỏ hơn V nhưng phải đảm bảo tổng giá trị của 02 hợp đồng tương tự này phải tối thiểu là V Với : N=2; V = : 1.500.000.000
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi