Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm lần 2 năm 2021 cho Công ty thủy điện Huội Quảng – Bản Chát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210731238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm lần 2 năm 2021 cho Công ty thủy điện Huội Quảng – Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20210710490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-12 08:03:00 đến ngày 2021-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 151,890,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dao dọc giấy | 20 | Chiếc | Loại SDI 0423 hoặc tương đương. | ||
| 2 | Dập ghim nhỏ | 7 | Chiếc | Loại Max HD-10ML ST-M01 hoặc tương đương. | ||
| 3 | Dập ghim nhỡ | 2 | Chiếc | Dập Ghim DELI 391 hoặc tương đương. | ||
| 4 | Băng dính xanh đóng gáy | 18 | Cây | Băng dinh xanh Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5cm, Đóng gói 6 cuộn/cây. | ||
| 5 | Băng dính trắng to | 16 | Cây | Băng dính trắng to Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5 cm, Đóng gói 6 cuộn/cây. | ||
| 6 | Băng dính trắng nhỏ | 12 | Cây | Băng dính trắng nhỏ Mickey hoặc tương đương. Kích thước 2cm, Đóng gói 10 cuộn/cây | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt | 4 | Cây | Băng dính 2 mặt 5 cm. Đóng gói 6 cuộn/cây. | ||
| 8 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 41 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh báo 3M 764 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: vàng | ||
| 9 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 10 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh báo 3M 764 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: đỏ | ||
| 10 | Băng dính dán nền cảnh bảo | 15 | Cuộn | Băng dính dán nền cảnh bảo 3M 766 hoặc tương đương. Kích thước: 50mmx33m. Màu sắc: Sọc vàng đen. | ||
| 11 | Băng dính xốp 2 mặt | 5 | Cuộn | Băng dính xốp xanh 2 mặt Hanopro hoặc tương đương. Loại 48mm. | ||
| 12 | Băng keo niêm phong | 3 | Cuộn | Kích thước 4.8cm x 46m. | ||
| 13 | Kệ gỗ văn phòng phẩm | 5 | Cái | Kệ gỗ văn phòng phẩm VP-02 hoặc tương đương. Chất liệu: Gỗ công nghiệp. Kích thước: 39 x 28 x 29cm. Màu sắc: Gỗ sáng. | ||
| 14 | File còng bật 7cm | 20 | Cái | Kingjim 2795 GSV hoặc tương đương, loại 7 cm. Kích thước: 280x70x340. Sức chứa: 500 tờ. | ||
| 15 | File còng bật 5cm | 30 | Cái | Kingjim 2793 GSV hoặc tương đương, loại 5 cm. Kích thước: 280x50x340. Sức chứa: 300 tờ. | ||
| 16 | File còng ống 10cm | 10 | Cái | KingJim 1470GSV hoặc tương đương, loại 10 cm (mở 2 bên). Lưu được 1.000 tờ giấy. Kích thước: 243 x 116 x 307mm, Màu sắc: Xanh dương. | ||
| 17 | Bìa màu A4 | 17 | Gam | Bìa màu loại A4, ĐL 180, đóng gói 100 tờ/gram. | ||
| 18 | Bìa màu A3 | 10 | Gam | Bìa màu loại A3, ĐL 180, đóng gói 100 tờ/gram. | ||
| 19 | Bìa kính A4 | 21 | Gam | Bìa kính A4 độ dày: 1,2mm. đóng gói 100 tờ/ gram. | ||
| 20 | Bìa kính A3 | 10 | Gam | Bìa kính A3 độ dày: 1,5mm. đóng gói 100 tờ/ gram. | ||
| 21 | Giấy Decal khổ A4 | 4 | Gam | khổ A4, độ dày: 70 gsm, đóng gói 100 tờ/ gram. | ||
| 22 | Bao đựng thẻ nhựa | 50 | Cái | Kích thước: 101x90x70 cm. | ||
| 23 | Bút đánh dấu dòng | 1 | Hộp | Bút Đánh Dấu Dòng Staedtler 364 C-530 hoặc tương đương. Màu Vàng Nhạt (10 cái/hộp). | ||
| 24 | Bút kí lãnh đạo | 8 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương. Bút ký mực gel màu xanh, Nét 0.7 mm chuyên dùng để ký, nét bút to, đẹp, không lem mực. Có thể thay ruột. Đóng gói 12 chiếc/hộp. | ||
| 25 | Bút kí lãnh đạo | 1 | Hộp | Pentel Energel BL60 hoặc tương đương. Bút ký mực gel màu xanh, Nét 1.0 mm chuyên dùng để ký, nét bút to, đẹp, không lem mực. Có thể thay ruột. Đóng gói 12 chiếc/hộp. | ||
| 26 | Bút bi | 29 | Hộp | Thiên Long TL-025 hoặc tương đương. Màu mực viết: Xanh. Bút bi dạng bấm khế, có grip. Đầu bi 0.8mm. Đóng gói 20 cái/ hộp. | ||
| 27 | Bút bi Thiên long | 5 | Hộp | Thiên Long TL-027 hoặc tương đương. Màu mực viết: Đen. đầu bi 0,5mm. Đóng gói 20 cái/ hộp. | ||
| 28 | Bút xóa | 7 | Hộp | Bút xóa nước Thiên Long CP02 hoặc tương đương, Đóng gói 10 cái/ hộp. | ||
| 29 | Bút chì | 8 | Hộp | Thiên Long GP01 hoặc tương đương. Đóng gói: 10 cái/ hộp. Thân lục giác. Nét tiêu chuẩn 2B. | ||
| 30 | Bút phủ băng | 3 | Hộp | Băng Xóa Plus V-42-V267 hoặc tương đương, Kích thước: 4 x 12 cm, 12 cái/hộp. | ||
| 31 | Bút lông bảng Thiên Long | 4 | Hộp | Thiên Long PM-09, 10 cái/ hộp hoặc tương đương. | ||
| 32 | Bút bi | 10 | Hộp | Bút bi Thiên Long HI-MASTER (GEL-B03) hoặc tương đương, 12 cây/hộp, Đầu bi: 0.6 mm. | ||
| 33 | Chân ghim Plus số 10 | 2 | Lố | Lố 20 hộp, số 10 plus | ||
| 34 | Chân ghim loại 23/8 | 1 | Lố | Lố 20 hộp, 23/8 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 35 | Chân ghim loại 23/10 | 1 | Lố | Lố 20 hộp,23/10 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 36 | Chân ghim loại 23/13 | 1 | Lố | Lố 20 hộp, 23/13 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 37 | Chân ghim loại 23/15 | 1 | Lố | Lố 20 hộp 23/15 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 38 | Chân ghim loại 23/17 | 1 | Lố | Lố 20 hộp, 23/17 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 39 | Chân ghim loại 23/20 | 1 | Lố | Lố 20 hộp, 23/20 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 40 | Chân ghim loại 23/23 | 1 | Lố | Lố 06 hộp, 23/23 KW-Trio hoặc tương đương. | ||
| 41 | Chia phai nhựa 10 màu | 44 | Tập | Chất liệu: Bìa màu, định lượng: 124-160 gsm hoặc tương đương. Màu: 10 màu. Kích cỡ chuẩn: 22.3x29.7cm. | ||
| 42 | Giấy in A4 | 365 | Gam | Giấy A4 ngoại Double A ĐL 80 gsm hoặc tương đương, Đóng gói: 500 tờ/gram, 5gram/thùng. Độ trắng: 95 ISO. | ||
| 43 | Giấy in A3 | 10 | Gam | Giấy A3 ngoại Double A ĐL 80gms hoặc tương đương, Đóng gói: 500 tờ/gram, 5gram/thùng. Độ trắng: 95 ISO. | ||
| 44 | Giấy giao việc 75x75 mm | 10 | Tập | Kích thước 75x75mm (3x3 inch) 100 tờ/tập | ||
| 45 | Giấy giao việc 50x75 mm | 10 | Tập | Kích thước 50x75mm (2x3 inch) 100 tờ/tập | ||
| 46 | Giấy phân trang nhựa màu | 2 | Tệp | Giấy phân trang nhựa màu Pronoti 5 màu hoặc tương đương. Kích thước: 11mmx43mm. Đóng gói : 20 tờ/màu, 5 màu/tập. | ||
| 47 | Gọt bút chì | 15 | Cái | Deli 0552 hoặc tương đương. | ||
| 48 | Hộp đựng tài liệu 15F | 15 | Hộp | Loại A3, 15 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 49 | Hộp đựng tài liệu 7F | 15 | Hộp | Loại A4, 7 cm, có thể gấp gọn lại. | ||
| 50 | Kẹp bướm loại 41 | 2 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương, 41mm, 12 chiếc/hộp. | ||
| 51 | Kẹp bướm loại 51 | 2 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương, 51mm, 12 chiếc/hộp. | ||
| 52 | Kéo VP to | 23 | Chiếc | DELI 6010 hoặc tương đương, Kích thước 210mmm. | ||
| 53 | Kéo VP nhỏ | 23 | Chiếc | DELI 6009 hoặc tương đương, kích thước 180 mm | ||
| 54 | Lưỡi dao dọc giấy | 2 | Hộp | SDI 0423 hoặc tương đương (hộp 10 lưỡi). | ||
| 55 | Mực đổ máy in A4 | 20 | Hộp | Sử dụng cho máy in HP, khối lượng 170gram hoặc tương đương. | ||
| 56 | Mực máy photo | 10 | Hộp | Mực đổ máy photo SHARP: Trọng lượng: 600g; Mã mực đổ máy photo sharp AR 5726/5731-M260N/M310N; Sử dụng cho các máy photo sharp: M310N, M452N…Loại mực: Photo đen trắng; Số bản in: 20.000 trang in tiêu chuẩn. | ||
| 57 | Ruột bút kí | 5 | Hộp | Ruột Bút Gel Pentel LR7 (0,7mm) mực xanh hoặc tương đương. Ngòi bút phải phù hợp với loại bút chào ở mục 12; 12 chiếc/1 hộp. | ||
| 58 | Pin 9v (pin vuông) | 10 | Viên | Maxell 6F22 hoặc tương đương,10 viên/ hộp | ||
| 59 | Pin AA | 90 | Đôi | Loại AA Panasonic R6UT/4S hoặc tương đương. | ||
| 60 | Pin AAA | 90 | Đôi | AAA Panasonic R03NT/2S 1.5V hoặc tương đương | ||
| 61 | Pin Alkaline | 50 | Đôi | CLR14x1,5V; C Energizer 1,5V hoặc tương đương | ||
| 62 | Số bìa Da Lãnh đạo | 9 | Quyển | Sổ Còng oZeo A5 hoặc tương đương. Chất liệu giấy: Fort trắng định lượng 80 gsm, Số trang: 100 tờ, Chất liệu da: Da Pu cao cấp (Kiểu da: vân da rắn), Kích thước: 17cm x23cm, Bìa da lăn sơn cạnh, Còng 6 lỗ inox, Quai cài nam châm hít. | ||
| 63 | Sổ bìa da A5 | 5 | Quyển | Sổ bìa da Business A5 hoặc tương đương, 240 trang/quyển. | ||
| 64 | Sổ lò xo A6 | 5 | Lốc | 100 Tờ/ quyển, 1 lốc/6 quyển | ||
| 65 | Thước Mika 30cm | 6 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 30cm hoặc tương đương. | ||
| 66 | Thước Mika 20cm | 13 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 20cm hoặc tương đương. | ||
| 67 | Tẩy chì | 15 | Cục | Tẩy chì deli 3043 hoặc tương đương. | ||
| 68 | Phong bì A6 | 2.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước phong bì A6: (120x220mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo)). | ||
| 69 | Phong bì A5 | 2.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước A5: (160x230mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo)). | ||
| 70 | Phong bì A4 | 1.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước phong bì A4: (250x340mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo) | ||
| 71 | Cờ Tổ quốc | 10 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp, KT 75x110cm. | ||
| 72 | Cán cờ | 10 | Cái | Chất liệu: Thép mạ kẽm, KT 1,5m. | ||
| 73 | Cờ Tổ quốc | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp, KT 140x210cm. | ||
| 74 | Cờ Đảng | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp, KT 140x210cm. | ||
| 75 | Cờ EVN | 6 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp, KT 150x225cm (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo). | ||
| 76 | Cờ chuối | 133 | Cái | Chất liệu: Vải xi bóng cao cấp, KT 60x140cm. Màu sắc: màu đỏ | ||
| 77 | Bìa giấy cột 3 dây | 50 | Cái | Cặp hồ sơ 3 dây giấy gáy vải (hàng dày đẹp loại 1) Màu xanh. | ||
| 78 | Nhổ ghim | 10 | Cái | Nhổ ghim Deli 232 hoặc tương đương. | ||
| 79 | Cặp trình ký | 10 | Cái | File trình ký Xifu 8002 hoặc tương đương. Chất liệu da cao cấp, Có cài bút, một mặt có khóa kẹp tài liệu, một mặt có ngăn cài CardVisit và cài tài liệu. Màu đen. Kích thước: Khổ A4 (24 x 32cm). | ||
| 80 | Ổ cắm | 6 | Cái | Ổ cắm Lioa 3 ổ 3 chấu đa năng 5m hoặc tương đương. | ||
| 81 | Đĩa trắng ghi dữ liệu | 25 | Cái | Đĩa DVD Maxell. Dung lượng: 4,7 GB hoặc tương đương. | ||
| 82 | Bàn phím máy tính | 1 | Cái | Bàn phím máy tính Mofii X910 2.4G hoặc tương đương. Chất liệu vỏ: ABS. Kết nối USB có dây. Màu sắc: Màu đen. | ||
| 83 | Card visit | 16 | Hộp | Chất liệu: giấy Couche, định lượng 300gr. Cán mờ 2 mặt, Kích thước: 90x50mm. Số lượng: 100 cái/ hộp (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu kỹ thuật kèm theo). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi