Gói thầu: Cung cấp thiết bị đo lường, đồng hồ áp suất, tủ điều khiển van gió nén cho hệ thống tiền xử lý nước PM1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210730980-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị đo lường, đồng hồ áp suất, tủ điều khiển van gió nén cho hệ thống tiền xử lý nước PM1
Số hiệu KHLCNT 20210726142
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 101 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-12 11:19:00 đến ngày 2021-07-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 667,759,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bộ điều áp cho bồn lọcModel: SR17-800-RGLASpring Range: 12 ÷ 125 psi ( 0.87 ÷ 8.75kg/cm2 )Max press: 21kg/cm2Pipe threads: 1", NPT Gauge: 0 ÷ 150psi ( 0 ÷ 10bar )Gauge size: 52mm ODGauge port size: Rc 1/4BSP - Center Back connectionNSX: Shavo Norgren4CáiBộ điều áp cho bồn lọcModel: SR17-800-RGLASpring Range: 12 ÷ 125 psi ( 0.87 ÷ 8.75kg/cm2 )Max press: 21kg/cm2Pipe threads: 1", NPT Gauge: 0 ÷ 150psi ( 0 ÷ 10bar )Gauge size: 52mm ODGauge port size: Rc 1/4BSP - Center Back connectionNSX: Shavo Norgren
2Bộ đo lưu lượng nước vào MGF A/BGlass tube rotameterModel: SSVF-PG21Material of Construction: Stainless SteelInlet Outlet Connection Direction: Vertical (Inlet bottom, Outlet top)Type of connection: FlangeTube size; PG21Accessories: Weather ProofFloat: SUS316Range: 8 ÷ 40m3/HRS/N: 99-2000/B – 2339TAG.NO: FI-06NSX: EUREKA4CáiBộ đo lưu lượng nước vào MGF A/BGlass tube rotameterModel: SSVF-PG21Material of Construction: Stainless SteelInlet Outlet Connection Direction: Vertical (Inlet bottom, Outlet top)Type of connection: FlangeTube size; PG21Accessories: Weather ProofFloat: SUS316Range: 8 ÷ 40m3/HRS/N: 99-2000/B – 2339TAG.NO: FI-06NSX: EUREKA
3Bộ lọc cho bộ điều ápModel: SF17-800-M8DAPipe Threads: 1"NPT, FemaleNSX: Shavo Norgren4CáiBộ lọc cho bộ điều ápModel: SF17-800-M8DAPipe Threads: 1"NPT, FemaleNSX: Shavo Norgren
4Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.6MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki2CáiĐồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.6MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki
5Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.4MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki4CáiĐồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.4MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki
6 Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 1.5MpaĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPT, Mouting Lower connection type A, Wetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki6Cái Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 1.5MpaĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPT, Mouting Lower connection type A, Wetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki
7Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 2.5 barĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86%Connection: 1/2"NPT, Male, Wetted parts material: SUS316Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki2CáiĐồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 2.5 barĐK mặt số: 150mm, Filling Glycerine 86%Connection: 1/2"NPT, Male, Wetted parts material: SUS316Casing material: Alumium NSX: Nagano Keiki
8Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.3MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki6CáiĐồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.3MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki
9Đồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.6MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki8CáiĐồng hồ áp suất Model: AG10Range: 0 ÷ 0.6MPa ĐK mặt số: 150mmConnection: 1/2"NPTMounting: Lower connection type AWetted parts material: SUS316Casing material: AlumiumNSX: Nagano Keiki
10Ống gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 6mmĐộ dày ống: 1mm300MétỐng gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 6mmĐộ dày ống: 1mm
11Tủ điều khiển van khí nénKích thước vỏ tủ: W1000xH1100xW500, 2.0t, IP54Phụ kiện:- CB nguồn: 2P,10A, không có tiếp điểm phụ, NSX: Mitsubishi số lượng 01 cái- Đèn báo nguồn: phi 22mm, 24VDC, số lượng 01 cái- Công tắc gạt 6 chân 3 vị trí, MJ523B, NSX: MINJIN, số lượng 30 cái;- Solenoid valve số lượng 30 cái: Manifold separated, 5port valve, P1/2 Rc1/4, Port A/B Rc1/8, 2position single, 24VDC with manual override, NSX: CKD - Dây cấp khí nén tới van: Vật liệu đồng 6mm chiều dài tổng 20m và phi 10mm chiều dài tổng 1m ống đồng. NSX: Daechun- Đế ống góp lắp solenoid van: 2 cái. NSX: CKD - Bulkhead union: tube fitting, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái- Bulkhead union: tube fitting, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 10mm, số lượng: 2 cái- Tees union: tube fitting, tube OD 10mm, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 10mm, số lượng: 01 cái- Male connector: tube fitting R1/8 (1/8" PT), vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái- Male connector: tube fitting R1/4 (1/4" PT), vật liệu đồng, tube OD 10mm, số lượng: 02 cái1BộTủ điều khiển van khí nénKích thước vỏ tủ: W1000xH1100xW500, 2.0t, IP54Phụ kiện:- CB nguồn: 2P,10A, không có tiếp điểm phụ, NSX: Mitsubishi số lượng 01 cái- Đèn báo nguồn: phi 22mm, 24VDC, số lượng 01 cái- Công tắc gạt 6 chân 3 vị trí, MJ523B, NSX: MINJIN, số lượng 30 cái;- Solenoid valve số lượng 30 cái: Manifold separated, 5port valve, P1/2 Rc1/4, Port A/B Rc1/8, 2position single, 24VDC with manual override, NSX: CKD - Dây cấp khí nén tới van: Vật liệu đồng 6mm chiều dài tổng 20m và phi 10mm chiều dài tổng 1m ống đồng. NSX: Daechun- Đế ống góp lắp solenoid van: 2 cái. NSX: CKD - Bulkhead union: tube fitting, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái- Bulkhead union: tube fitting, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 10mm, số lượng: 2 cái- Tees union: tube fitting, tube OD 10mm, vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 10mm, số lượng: 01 cái- Male connector: tube fitting R1/8 (1/8" PT), vật liệu đồng/ SUS316, tube OD 6mm, số lượng: 30 cái- Male connector: tube fitting R1/4 (1/4" PT), vật liệu đồng, tube OD 10mm, số lượng: 02 cái
12Công tắc mực nước loại phao nổi Type: Float operated tilt type liquid level switches Model: FTS-BJ245 High high, High, Low and Low low level switch Cable Float: DIS (D) -Float Protection : WP IP-68 -Terminal Enclosure : WP IP-66 -Cable Gland : Polyamide x PG 13.5 -Process Connection : Flanged x 1-½" NB, BS-10 T 'D' -Cable : Neoprene x 1mm² -Cable Length : 5 met -Adjustable Stopper : SS316 -Contact Type : Microswitch (SPDT) -Contact Rat: 8A, 250VAC NSX: Pune techtrol pvt ltd2CáiCông tắc mực nước loại phao nổiType: Float operated tilt type liquid level switches Model: FTS-BJ245 High high, High, Low and Low low level switch Cable Float: DIS (D) -Float Protection : WP IP-68 -Terminal Enclosure : WP IP-66 -Cable Gland : Polyamide x PG 13.5 -Process Connection : Flanged x 1-½" NB, BS-10 T 'D' -Cable : Neoprene x 1mm² -Cable Length : 5 met -Adjustable Stopper : SS316 -Contact Type : Microswitch (SPDT) -Contact Rat: 8A, 250VAC NSX: Pune techtrol pvt ltd
13Ống gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 10mm, dày 1mm10MétỐng gió điều khiển vật liệu đồng bọc cao su size 10mm, dày 1mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->