Gói thầu: Gói thầu số 96.2021 - Mua sắm Dao cách ly, chống sét van, cách điện và vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210748036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 96.2021 - Mua sắm Dao cách ly, chống sét van, cách điện và vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210746838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-16 10:52:00 đến ngày 2021-07-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 730,784,847 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây | 197 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cách điện đứng polymer kèm ty 24kV | 62 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV 70kN | 273 | Chuỗi | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-600A | 3 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng | 3 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) | 1 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chống sét van 21kV | 69 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | 3 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 185 mm2 | 56 | Sợi | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây buộc cổ sứ (hông) 185 mm2 | 6 | Sợi | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 4 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp hotline đồng 2/0 M10 | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp hotline đồng 120-240 | 9 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) | 119 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) | 7 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | 42 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 | 6 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 6 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn | 31 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Móc treo chữ U | 414 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Khoá đỡ dây chống sét TK35 | 5 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Khóa néo nêm dây chống sét TK35 | 6 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11-XLPE/PVC/12,7(24)kV | 6 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khóa néo ép dây AC, ACSR 70 | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | 15 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Khóa néo cáp ABC 4x120 | 14 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Khóa néo ép dây AC, ACSR 185 | 54 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Khóa néo cáp ABC 4x70 | 2 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 | 10 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 120mm2 | 34 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185mm2 | 45 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70mm2 | 12 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120mm2 | 28 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185mm2 | 30 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 15 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 10 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M35mm2 | 42 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 10 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 | 2 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 | 6 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 6 mm2 | 150 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 | 76 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | 36 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Nắp chụp cụm dấu nhánh rẽ hotline | 12 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giáp níu dây bọc 185mm2 + Yếm cáp | 48 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm cáp | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 50 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) | 6 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nắp chụp đầu cực CSV | 12 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | 24 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Biến dòng điện hạ áp 250/5A | 3 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Biến dòng điện hạ áp 400/5A | 21 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Biến dòng điện hạ áp 600/5A | 15 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Dây chảy bằng chì 12K | 3 | Sợi | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Khóa đai thép | 194 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đai thép không rỉ 20x0,7 | 248 | Mét | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bu lông thép mạ có đai ốc 08x40 | 8 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bu lông thép mạ có đai ốc 08x50 | 54 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 | 40 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x50 | 12 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bu lông đồng M 12x50 | 12 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bu lông đồng M 10x40 | 4 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bu lông đồng M 12x40 | 46 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bu lông đồng M 8x30 | 63 | Cái | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Băng keo hạ thế | 6 | Cuộn | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giáp níu cáp AC/XLPE 185mm2 + Yếm cáp | 2 | Bộ | Mục 8: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi