Gói thầu: Gói thầu số 95.2021 - Mua sắm Cột thép, xà, tủ điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210756598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 95.2021 - Mua sắm Cột thép, xà, tủ điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210746838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 08:29:00 đến ngày 2021-07-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,251,515 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cột thép kín TBA đến 630kVA cao 3m | Chế tạo sẵn | 1 | trọn bộ | Chế tạo sẵn, trọn bộ, đầy đủ Phụ kiện kèm theo. Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 2 | Cột tháp thép N22-2 | N22-2 | 1 | Cột | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 3 | Bu lông móng cột sắt 12 mét | BLN-42 | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 4 | Liên kết 02 cột bê tông ly tâm 14m LKC-14 | LKC-14 | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 5 | Xà đỡ sứ trên cột trạm 3 MBA 1 pha (XĐS-12-01D) | XĐS-12-01D | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 6 | Xà néo rẽ lắp FCO trụ ghép NRFK-3-8 | NRFK-3-8 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 7 | Xà néo rẽ lắp FCO trên trụ ghép (NRFK-3-8D) | NRFK-3-8D | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 8 | Xà CLGT-3MBA-Đ-01 | CLGT-3MBA-Đ-01 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 9 | Xà ĐGL-3-8 | ĐGL-3-8 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 10 | Xà đỡ thẳng lệch trụ đơn ĐTL-2-8 | ĐTL-2-8 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 11 | Xà ĐTL-2-10 | ĐTL-2-10 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 12 | Xà GT-3MBA-Đ-01 | GT-3MBA-Đ-01 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 13 | Xà NL-2-8 | NL-2-8 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 14 | Xà N-3-10 | N-3-10 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 15 | Xà néo NK-3-10D | NK-3-10D | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 16 | Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8) | NLK-2-8 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 17 | Xà néo góc lệch trụ ghép dọc (NLK-2-8D) | NLK-2-8D | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 18 | Xà đỡ XĐD-2-8D | XĐD-2-8D | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 19 | Xà néo góc lệch (NL-2-10) | NL-2-10 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 20 | Xà đỡ góc lệch trụ đơn (ĐGL-2-10) | ĐGL-2-10 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 21 | Xà đỡ góc lệch trụ đơn ĐGL-2-8 | ĐGL-2-8 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 22 | Xà NLK-3-8 | NLK-3-8 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 23 | Xà néo góc lệch trụ thép N22 (NLT-2-10) | NLT-2-10 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 24 | Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-10) | NLK-2-10 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 25 | Xà NRF-2-10 | NRF-2-10 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 26 | Xà cầu chì, chống sét van (XFLK-2-5D) | XFLK-2-5D | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 27 | Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép (XTĐK-14-01) | XTĐK-14-01 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 28 | Xà XLA-01 | XLA-01 | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 29 | Xà néo rẽ lắp FCO trụ đơn NRF-3-8 | NRF-3-8 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 30 | Bộ dây neo móng néo MNX-01B cho cột BTLT 14m | DN-01B | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 31 | Chụp đầu cột dây chống sét ĐCS-1LT-3M | ĐCS-1LT-3M | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 32 | Chụp đầu cột dây chống sét ĐCS-1LT-3M-XL | ĐCS-1LT-3M-XL | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 33 | Chụp đầu cột dây chống sét NCS-1LT-3M | NCS-1LT-3M | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 34 | Chụp đầu cột ĐC-1LT-2,5M | ĐC-1LT-2,5M | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 35 | Tủ điện TĐ-01 dùng cho MBA đến 400kVA 1 lộ tổng 2 lộ ra | TĐ-01 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 36 | Thép dẹt 50x4 | 50x5x40000mm | 125,61 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 37 | Khóa đai thép | 144 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 38 | Bịt đầu cọc tiếp địa L63x63x6 | L63x63x6: 100mm | 11,44 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 39 | Tia tiếp địa phi 8 mạ kẽm | 21 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 40 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2m | 254 | Cọc | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 41 | Tia tiếp địa bằng thép mạ phi 10 | 264 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 42 | Tia tiếp địa bằng thép mạ phi 12 | 610 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 43 | Tia tiếp địa bằng thép mạ phi 16 | 74 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 44 | Bản nối đất phần xà 40x4x100 | 75 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 45 | Bản nối đất phần xà 40x4x60 | 141 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 46 | Dây đai thép A20x0,7mm | 144 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 47 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | 162 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | ||
| 48 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 125A | 125A-690V-36kA | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I | |
| 49 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A | 250A-690V-36kA | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi