Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ, kim khí phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210763551-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2021 19:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư cơ, kim khí phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210745882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-21 19:19:00 đến ngày 2021-07-28 19:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,942,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Anten chấn tử YB-12-2TM YB-12-2TM 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Bản lề L100 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bánh răng côn M2.5 loại B=43.53 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Bánh răng côn M2.5 loại B=78.53 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bánh răng côn СБ21-111 СБ21-111 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bánh răng côn СБ21-21 СБ21-21 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bánh răng côn СБ22-123 СБ22-123 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Bánh răng côn СБ22-211 СБ22-211 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Bánh răng côn СБ82-331 СБ82-331 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Bánh răng côn СБ82-350 СБ82-350 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Bánh răng đầu láp động cơ phương vị БP8.470.041 БP8.470.041 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Bánh răng thẳng СБ22-124 СБ22-124 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Bánh răng ПK5.061.126 (YB-10-1) ПK5.061.126 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Bánh răng ПK6.304.052 (YB-10-1) ПK6.304.052 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Bánh răng ПK6.304.053 (YB-10-1) ПK6.304.053 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Bánh răng ПK6.370.025 (YB-210Б) ПK6.370.025 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Bánh răng ПK6.370.107 (YB-210Б) ПK6.370.107 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Bánh răng ПK6.376.019 (YB-210E) ПK6.376.019 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Bánh răng ПK6.379.001 (YB-210Б) ПK6.379.001 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Bánh răng ПK6.379.002 (YB-210Б) ПK6.379.002 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Bánh răng ПK6.379.003 (YB-210Б) ПK6.379.003 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Bánh răng ПK6.379.004 (YB-210E) ПK6.379.004 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Bánh răng ПK8.424.006 (YB-210E) ПK8.424.006 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Bánh răng ПK8.470.100 (YB-210E) ПK8.470.100 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Bánh răng ПK8.470.506 (YB-10-1) ПK8.470.506 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Bánh răng ПK8.470.507 (YB-10-1) ПK8.470.507 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Bộ Clê dẹt 8 ÷ 24 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Bộ Clê YETI TOOL (8 đến 24) YETI TOOL 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Bộ cờ lê 6 cạnh từ (6,8,10,12,13,14) 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Bộ cờ lê dạng ống (8,10,12,13,14,17) 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Bộ dụng cụ lắp ráp điện 1РК-810 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Bu lông đầu chìm M10x50 1.122 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Bu lông M6x15 30 cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Bu lông, ê cu M8 x 40 6 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Bu lông, ê cu, đệm M5x25 50 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Bu lông, ê cu, đệm M6x20 20 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Bu lông, ê cu, đệm M8x30 10 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Búa 500 g 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Búa rìu 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Búa tạ 1212-0305 (9 kg) 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Bulông, ê cu M8x20 100 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Cáp chằng cánh diều YB-11 (Có vỏ bọc) 7 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Chổi quét sơn 5cm 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Chổi than tiếp mát khối YB-110 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Clê dẹt 27 - 30 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Clê dẹt 32 - 36 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Clê dẹt 46 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Clê ống một đầu Ø19 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Clê ống Ø10 cán gỗ 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Clê ống Ø5,5 cán gỗ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Clê ống Ø8 cán gỗ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cọc đất 1500mm 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cưa cá mập 1200x150x3mm 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Cuốc chim 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Dây amiăng Ø12 0,5 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Dây tăng đơ chằng hàng bản (3,5-7,5)cm dài 10m 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Dây xích chốt Ø6x300 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Dây xích Inốc Ø5,5x170mm (loại vừa) 35 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Dây xích Inốc Ø5x150mm 270 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Đĩa ma sát СБ 21-11 СБ 21-11 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Đĩa ma sát СБ 21-12 СБ 21-12 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Đinh 3cm 0,1 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Đinh 5cm 0,1 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Đinh 7cm 0,1 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Đinh tán rút Ø3 72 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Đinh tán rút Ø4 280 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Đồng hồ áp suất 0,5 đến 1atm 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Đồng hồ báo khí MTП-60/1-16x4 MTП-60/1-16x4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Đồng hồ báo khí MTП-60/1-250x2,5 MTП-60/1-250x2,5 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Dũa lá lúa (lòng mo 300) 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Dũa phẳng (dẹt thô 300) 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Ê cu M10 1.122 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Giảm chấn thủy lực anten YB-12-2TM YB-12-2TM 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Kẹp cọc đất 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Khóa cửa tay nắm xoay 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Khuyết hàn Ø12 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Kìm bằng 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Kìm cắt 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Kìm tròn 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Kìm vạn năng OCBГ ДB/ЧB OCBГ ДB/ЧB 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Lò xo đĩa НД 45x25x2,5 (СБ21-7) СБ21-7 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Lò xo đĩa НД 60x25x2x2 (СБ22-28) СБ22-28 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Lò xo giảm chấn СБ10-984 СБ10-984 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Lò xo giảm chấn СБ10-995 СБ10-995 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Lò xo giảm chấn СБ10-996 СБ10-996 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Lò xo giữ bi mâm СБ17-77 СБ17-77 48 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Lò xo inox Ø21 8 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Lò xo mấu hãm СБ01-672 СБ01-672 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Lò xo ống bù giảm chấn YB-210E БP8.387.060 БP8.387.060 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Long đen bằng Ø6 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Long đen vênh Ø6 40 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Lưỡi cưa máy 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Mỏ lết 30/250 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Móc buộc bạt cửa bảng xa ПB- 2 ПB- 2 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Móc khóa MK25 MK25 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Mũi khoan Ø4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Nhôm dày 2mm - Al 99 Al 99 0,239 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Nhôm tấm 1,5 mm- 6061 6061.0 9,5 m2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Nhôm tấm 2 mm- 6061 6061.0 28 m2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Ổ khóa NK21 NK21 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Ông dẫn sóng BП1 ПK5.061.150 ПK5.061.150 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Ông dẫn sóng BП2 ПK5.061.153 ПK5.061.153 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.211 ПA5.061.211 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.216 ПA5.061.216 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.210 ПA5.061.210 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Ông dẫn sóng ПB1 ПK5.061.152 ПK5.061.152 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Ông dẫn sóng ПB2 ПK5.061.777 ПK5.061.777 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Ống đồng Ø10 5 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Ống đồng Ø16 5 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Panh thợ điện 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Quai nhê Ø 200- 300 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Quai nhê inox Ø19-27 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Quai nhê loại to Ø 42- 49 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Quai nhê nhỏ Ø15- 19 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Quai nhê Ø12-24 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Que đo đồng hồ vạn năng đầu nhọn nhỏ 1000V-20A 5 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Que hàn Ø3 60 kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Tai hồng M6 Inox 304 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Tai hồng M8 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Thép dày 1,5 mm (CT) 414,903 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Thép dày 10mm (CT) 0,707 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Thép dày 16mm (CT) 18,9 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Thép dày 2mm (C45) 89,961 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Thép dày 3mm (CT) 256,695 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Thép dày 4mm (CT) 25,12 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Thép dày 8mm (CT) 11,304 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Thép hộp 100x50 mm 30 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Thép hộp 30x30mm 22 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Thép lá 2mm 1 m2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Thép Ø10 (CT) 3,702 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Thép Ø12 (C45) 10,922 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Thép Ø20 (C45) 8,382 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Thép Ø28 (C45) 8,259 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Thép Ø4 (C45) 0,023 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Thép Ø5 (C45) 0,231 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Thép Ø50 (C45) 23,13 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Thép Ø8 (C45) 1,837 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Thép ống Ø21 (CT) 1,5 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Thép ống Ø27 (C45) 43,2 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Thép ống Ø32 (C45) 18 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Thép ống Ø34 (CT) 17,85 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Thép ống Ø42 (CT) 12 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Thép ống Ø60 (CT) 0,7 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Thép V40x40 (CT) 6 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Thép V32 x32 (CT) 26,46 Kg Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Thước dây 30m 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Tô vít chữ thập Ø3 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Tô vít chữ thập Ø4 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Tô vít dẹt Ø4 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Tô vít dẹt Ø5 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Tô vít dẹt Ø6 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Tôn dày 0,8mm 2 m2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Tôn dày 2mm 12 m2 Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Trục dẫn động có rãnh СБ21-13 СБ21-13 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Trục dẫn động có rãnh СБ22-269 СБ22-269 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Trục kích mâm bệ СБ-17А СБ-17А 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Tuốc nơ vít 2 cạnh 6x100 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Tuốc nơ vít 2 cạnh 8x125 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Tuốc nơ vít 4 cạnh 6x100 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Tuốc nơ vít 4 cạnh 8x125 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Tuy ô cao su hơi Ø10x18x4000 ép đầu nối; 10kg/m2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Vít đầu chìm M3x8 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Vít đầu cầu Ø5x30 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Vít đầu cầu Ø5x40 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Vít gỗ Ø3,5x25 40 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Vít gỗ Ø4x30 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Vít Inox đầu cầu M2,5x12 40 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Vít Inox đầu cầu M3x10 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Vít Inox đầu cầu M3x12 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Vít Inox đầu cầu M3x8 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Vít Inox đầu cầu M4x12 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Vít Inox đầu cầu M5x15 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Vít Inox đầu chìm M3x8 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Vít Inox đầu chìm M4x20 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Vít Inox đầu chìm M5x15 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Vít đầu bằng M4x20 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Vít đầu bằng M5x30 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Vít đầu bằng M6x30 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Vít ren suốt đầu cầu Ø4x35 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Vít tự khoan đầu bằng M3x15 100 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Vít, ê cu, đệm M3x15 20 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 Vòng bi 1000926П CП 1000926П CП 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 Vòng bi 16073NSK 16073NSK 1 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 Vòng bi 18 NSK 18 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 Vòng bi 180605 NSK 180605 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 Vòng bi 200 NSK 200 NSK 5 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 Vòng bi 202 NSK 202 NSK 9 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 Vòng bi 20802 NSK 20802 NSK 1 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 Vòng bi 306 NSK 306 NSK 4 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 Vòng bi 6120 NSK 6120 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
191 Vòng bi 6202 NSK 6202 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
192 Vòng bi 6204 NSK 6204 NSK 30 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
193 Vòng bi 6205 NSK 6205 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
194 Vòng bi 6206 NSK 6206 NSK 42 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
195 Vòng bi 6207 NSK 6207 NSK 48 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
196 Vòng bi 6208 NSK 6208 NSK 30 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
197 Vòng bi 6303 NSK 6303 NSK 24 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
198 Vòng bi 6305 NSK 6305 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
199 Vòng bi 6306 NSK 6306 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
200 Vòng bi 6307 NSK 6307 NSK 42 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
201 Vòng bi 6308 NSK 6308 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
202 Vòng bi 6310 NSK 6310 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
203 Vòng bi 6407 NSK 6407 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
204 Vòng bi 6700 NSK 6700 NSK 6 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
205 Vòng bi 6710 NSK 6710 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
206 Vòng bi 6900 NSK 6900 NSK 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
207 Vòng bi 7000910 CП 7000910 CП 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
208 Vòng bi chân kích 8307 SKF 8307 SKF 5 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
209 Vòng bi 2206 SKF 2206 SKF 2 Vòng Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
210 Vòng đệm lò xo СБ21-70 СБ21-70 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
211 Vòng đồng tiếp điểm mạ bạc ПK6.629.009 ПK6.629.009 45 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
212 Vòng phíp cách điện ПK7.854.072 ПK7.854.072 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
213 Vú mỡ Ø10 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
214 Xà beng Ø30x1500 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
215 Xẻng 300x400 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
216 Xích Inox giữ chốt Ø6x300 22 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
217 Xích nâng càng xe Ø16x 400 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.915E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.080.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->