Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ, kim khí phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210763551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2021 19:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ, kim khí phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210745882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-21 19:19:00 đến ngày 2021-07-28 19:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,942,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anten chấn tử YB-12-2TM | YB-12-2TM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Bản lề L100 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bánh răng côn M2.5 loại B=43.53 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bánh răng côn M2.5 loại B=78.53 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bánh răng côn СБ21-111 | СБ21-111 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bánh răng côn СБ21-21 | СБ21-21 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bánh răng côn СБ22-123 | СБ22-123 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bánh răng côn СБ22-211 | СБ22-211 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bánh răng côn СБ82-331 | СБ82-331 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bánh răng côn СБ82-350 | СБ82-350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Bánh răng đầu láp động cơ phương vị БP8.470.041 | БP8.470.041 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Bánh răng thẳng СБ22-124 | СБ22-124 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Bánh răng ПK5.061.126 (YB-10-1) | ПK5.061.126 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Bánh răng ПK6.304.052 (YB-10-1) | ПK6.304.052 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Bánh răng ПK6.304.053 (YB-10-1) | ПK6.304.053 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Bánh răng ПK6.370.025 (YB-210Б) | ПK6.370.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Bánh răng ПK6.370.107 (YB-210Б) | ПK6.370.107 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Bánh răng ПK6.376.019 (YB-210E) | ПK6.376.019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Bánh răng ПK6.379.001 (YB-210Б) | ПK6.379.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Bánh răng ПK6.379.002 (YB-210Б) | ПK6.379.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Bánh răng ПK6.379.003 (YB-210Б) | ПK6.379.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Bánh răng ПK6.379.004 (YB-210E) | ПK6.379.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Bánh răng ПK8.424.006 (YB-210E) | ПK8.424.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Bánh răng ПK8.470.100 (YB-210E) | ПK8.470.100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Bánh răng ПK8.470.506 (YB-10-1) | ПK8.470.506 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Bánh răng ПK8.470.507 (YB-10-1) | ПK8.470.507 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Bộ Clê dẹt 8 ÷ 24 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bộ Clê YETI TOOL (8 đến 24) | YETI TOOL | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Bộ cờ lê 6 cạnh từ (6,8,10,12,13,14) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bộ cờ lê dạng ống (8,10,12,13,14,17) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bộ dụng cụ lắp ráp điện 1РК-810 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bu lông đầu chìm M10x50 | 1.122 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bu lông M6x15 | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bu lông, ê cu M8 x 40 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Bu lông, ê cu, đệm M5x25 | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Bu lông, ê cu, đệm M6x20 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bu lông, ê cu, đệm M8x30 | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Búa 500 g | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Búa rìu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Búa tạ 1212-0305 (9 kg) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bulông, ê cu M8x20 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Cáp chằng cánh diều YB-11 (Có vỏ bọc) | 7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Chổi quét sơn 5cm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Chổi than tiếp mát khối YB-110 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Clê dẹt 27 - 30 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Clê dẹt 32 - 36 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Clê dẹt 46 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Clê ống một đầu Ø19 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Clê ống Ø10 cán gỗ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Clê ống Ø5,5 cán gỗ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Clê ống Ø8 cán gỗ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Cọc đất 1500mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Cưa cá mập 1200x150x3mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Cuốc chim | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Dây amiăng Ø12 | 0,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Dây tăng đơ chằng hàng bản (3,5-7,5)cm dài 10m | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Dây xích chốt Ø6x300 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Dây xích Inốc Ø5,5x170mm (loại vừa) | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Dây xích Inốc Ø5x150mm | 270 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Đĩa ma sát СБ 21-11 | СБ 21-11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Đĩa ma sát СБ 21-12 | СБ 21-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Đinh 3cm | 0,1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Đinh 5cm | 0,1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Đinh 7cm | 0,1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Đinh tán rút Ø3 | 72 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Đinh tán rút Ø4 | 280 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Đồng hồ áp suất 0,5 đến 1atm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Đồng hồ báo khí MTП-60/1-16x4 | MTП-60/1-16x4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Đồng hồ báo khí MTП-60/1-250x2,5 | MTП-60/1-250x2,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Dũa lá lúa (lòng mo 300) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Dũa phẳng (dẹt thô 300) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Ê cu M10 | 1.122 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Giảm chấn thủy lực anten YB-12-2TM | YB-12-2TM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Kẹp cọc đất | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Khóa cửa tay nắm xoay | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Khuyết hàn Ø12 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Kìm bằng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Kìm cắt | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Kìm tròn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Kìm vạn năng OCBГ ДB/ЧB | OCBГ ДB/ЧB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Lò xo đĩa НД 45x25x2,5 (СБ21-7) | СБ21-7 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Lò xo đĩa НД 60x25x2x2 (СБ22-28) | СБ22-28 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Lò xo giảm chấn СБ10-984 | СБ10-984 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Lò xo giảm chấn СБ10-995 | СБ10-995 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Lò xo giảm chấn СБ10-996 | СБ10-996 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Lò xo giữ bi mâm СБ17-77 | СБ17-77 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Lò xo inox Ø21 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Lò xo mấu hãm СБ01-672 | СБ01-672 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Lò xo ống bù giảm chấn YB-210E БP8.387.060 | БP8.387.060 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Long đen bằng Ø6 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Long đen vênh Ø6 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Lưỡi cưa máy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Mỏ lết 30/250 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Móc buộc bạt cửa bảng xa ПB- 2 | ПB- 2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Móc khóa MK25 | MK25 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Mũi khoan Ø4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Nhôm dày 2mm - Al 99 | Al 99 | 0,239 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Nhôm tấm 1,5 mm- 6061 | 6061.0 | 9,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Nhôm tấm 2 mm- 6061 | 6061.0 | 28 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Ổ khóa NK21 | NK21 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Ông dẫn sóng BП1 ПK5.061.150 | ПK5.061.150 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Ông dẫn sóng BП2 ПK5.061.153 | ПK5.061.153 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.211 | ПA5.061.211 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.216 | ПA5.061.216 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Ống dẫn sóng ПB1 ПA5.061.210 | ПA5.061.210 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Ông dẫn sóng ПB1 ПK5.061.152 | ПK5.061.152 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Ông dẫn sóng ПB2 ПK5.061.777 | ПK5.061.777 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Ống đồng Ø10 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Ống đồng Ø16 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Panh thợ điện | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Quai nhê Ø 200- 300 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Quai nhê inox Ø19-27 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Quai nhê loại to Ø 42- 49 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Quai nhê nhỏ Ø15- 19 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Quai nhê Ø12-24 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Que đo đồng hồ vạn năng đầu nhọn nhỏ 1000V-20A | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Que hàn Ø3 | 60 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Tai hồng M6 Inox 304 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Tai hồng M8 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Thép dày 1,5 mm (CT) | 414,903 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Thép dày 10mm (CT) | 0,707 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Thép dày 16mm (CT) | 18,9 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Thép dày 2mm (C45) | 89,961 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Thép dày 3mm (CT) | 256,695 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Thép dày 4mm (CT) | 25,12 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Thép dày 8mm (CT) | 11,304 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Thép hộp 100x50 mm | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Thép hộp 30x30mm | 22 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Thép lá 2mm | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Thép Ø10 (CT) | 3,702 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Thép Ø12 (C45) | 10,922 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Thép Ø20 (C45) | 8,382 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Thép Ø28 (C45) | 8,259 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Thép Ø4 (C45) | 0,023 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Thép Ø5 (C45) | 0,231 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Thép Ø50 (C45) | 23,13 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Thép Ø8 (C45) | 1,837 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Thép ống Ø21 (CT) | 1,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Thép ống Ø27 (C45) | 43,2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Thép ống Ø32 (C45) | 18 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Thép ống Ø34 (CT) | 17,85 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Thép ống Ø42 (CT) | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Thép ống Ø60 (CT) | 0,7 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Thép V40x40 (CT) | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Thép V32 x32 (CT) | 26,46 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Thước dây 30m | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Tô vít chữ thập Ø3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Tô vít chữ thập Ø4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Tô vít dẹt Ø4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Tô vít dẹt Ø5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Tô vít dẹt Ø6 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Tôn dày 0,8mm | 2 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Tôn dày 2mm | 12 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Trục dẫn động có rãnh СБ21-13 | СБ21-13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Trục dẫn động có rãnh СБ22-269 | СБ22-269 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Trục kích mâm bệ СБ-17А | СБ-17А | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Tuốc nơ vít 2 cạnh 6x100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Tuốc nơ vít 2 cạnh 8x125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Tuốc nơ vít 4 cạnh 6x100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Tuốc nơ vít 4 cạnh 8x125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Tuy ô cao su hơi Ø10x18x4000 ép đầu nối; 10kg/m2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Vít đầu chìm M3x8 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Vít đầu cầu Ø5x30 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Vít đầu cầu Ø5x40 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Vít gỗ Ø3,5x25 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Vít gỗ Ø4x30 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Vít Inox đầu cầu M2,5x12 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Vít Inox đầu cầu M3x10 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Vít Inox đầu cầu M3x12 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Vít Inox đầu cầu M3x8 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Vít Inox đầu cầu M4x12 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Vít Inox đầu cầu M5x15 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Vít Inox đầu chìm M3x8 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Vít Inox đầu chìm M4x20 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Vít Inox đầu chìm M5x15 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Vít đầu bằng M4x20 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Vít đầu bằng M5x30 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Vít đầu bằng M6x30 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Vít ren suốt đầu cầu Ø4x35 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Vít tự khoan đầu bằng M3x15 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Vít, ê cu, đệm M3x15 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Vòng bi 1000926П CП | 1000926П CП | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Vòng bi 16073NSK | 16073NSK | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | Vòng bi 18 NSK | 18 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Vòng bi 180605 NSK | 180605 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Vòng bi 200 NSK | 200 NSK | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Vòng bi 202 NSK | 202 NSK | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | Vòng bi 20802 NSK | 20802 NSK | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Vòng bi 306 NSK | 306 NSK | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | Vòng bi 6120 NSK | 6120 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Vòng bi 6202 NSK | 6202 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Vòng bi 6204 NSK | 6204 NSK | 30 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | Vòng bi 6205 NSK | 6205 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Vòng bi 6206 NSK | 6206 NSK | 42 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Vòng bi 6207 NSK | 6207 NSK | 48 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Vòng bi 6208 NSK | 6208 NSK | 30 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Vòng bi 6303 NSK | 6303 NSK | 24 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Vòng bi 6305 NSK | 6305 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Vòng bi 6306 NSK | 6306 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Vòng bi 6307 NSK | 6307 NSK | 42 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Vòng bi 6308 NSK | 6308 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Vòng bi 6310 NSK | 6310 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Vòng bi 6407 NSK | 6407 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Vòng bi 6700 NSK | 6700 NSK | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Vòng bi 6710 NSK | 6710 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Vòng bi 6900 NSK | 6900 NSK | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Vòng bi 7000910 CП | 7000910 CП | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Vòng bi chân kích 8307 SKF | 8307 SKF | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Vòng bi 2206 SKF | 2206 SKF | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Vòng đệm lò xo СБ21-70 | СБ21-70 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Vòng đồng tiếp điểm mạ bạc ПK6.629.009 | ПK6.629.009 | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Vòng phíp cách điện ПK7.854.072 | ПK7.854.072 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Vú mỡ Ø10 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Xà beng Ø30x1500 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Xẻng 300x400 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Xích Inox giữ chốt Ø6x300 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Xích nâng càng xe Ø16x 400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.915E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.360.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
4.080.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi