Gói thầu: E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021 (Lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210762687-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021 (Lần 2)
Số hiệu KHLCNT 20210762576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-26 10:26:00 đến ngày 2021-08-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 134,666,290 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Băng keo cách điện hạ thế10CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
2Cồn tuyệt đối công nghiệp6LítCồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO
3Chổi đuôi chồn cước loại lớn2CáiĐường kính cước 6cm, chiều dài phần cước 17cm, chiều dài tay cầm 15cm;
4Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ2CáiĐường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm
5Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM10CáiCọ quét sơn Thanh Bình 5CM
6Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g6ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g
7Dây buộc cáp L =200 mm1BịchDây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch
8Dung dịch tẩy SR-6001KgDung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600
9Dung môi pha sơn Metachlor 022 CV6LítDung môi pha sơn Á Đông Thinner 022 CV
10Găng tay len30ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET;
11Giấy nhám mịn10TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
12Giấy nhám thô10TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
13Giẻ lau15KgGiẻ lau sạch
14Glyxêrin4LítGlyxerin cho động cơ 99.0%
15Keo Silicon APOLLO SEALANT-A6003CâyMàu trắng trong
16Khẩu trang20CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
17Lưỡi cưa tay3Cái12", 32 răng, màu vàng
18Lưỡi dao rọc cáp4CáiLưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS;
19Mỡ bi SKF1KgMỡ vòng bi hãng SKF
20Sơn đen Metachlor KSC-1026LítSơn đen Á Đông KSC-102
21Vải phin trắng20mKhổ 1,2m
22Xăng A9520LítA95
23Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N1HộpΦ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm²
24Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N1HộpΦ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm²
25Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp0,4HộpDùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp
26Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp0,6Hộp2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp
27Băng keo cách điện hạ thế10CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
28Cọ sơn 1.5 inch - N152CâyCán gỗ màu xanh
29Cọ sơn 2 inch - N152CâyCán gỗ màu xanh
30Cọ sơn 2.5 inch - N152CâyCán gỗ màu xanh
31Cồn tuyệt đối 99,5%2ChaiHàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
32Dây rút nhựa - L100*32Bịch100 cái/bịch, màu trắng
33Dây rút nhựa - L200*42Bịch100 cái/bịch, màu trắng
34Dây rút nhựa - L300*52Bịch100 cái/bịch, màu trắng
35Dây rút nhựa - L400*82Bịch100 cái/bịch, màu trắng
36Dây rút nhựa - L500*82Bịch100 cái/bịch, màu trắng
37Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g1ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g
38Găng tay len10ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
39Giấy nhám thô5TờChịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
40Giấy nhám mịn5TờChịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
41Giẻ lau5KgGiẻ lau sạch
42Keo silicone chai A600, màu đen4ChaiMàu đen
43Keo silicone chai A600, màu trắng trong4ChaiMàu trắng trong
44Khẩu trang10CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
45Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V4CụcEnergizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
46Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V10CụcEnergizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
47Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V2Cục522 BP1/6F22/6LR61-9V
48Vải phin trắng5mKhổ 1,2m
49Bàn chải sắt có cán10Cái170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ
50Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco)1Bình Bôi trơn pittong để giảm ma sát cho xi lanh, tăng tuổi thọ xi lanh và bộ roang bơm
51Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 KENTOM1BộBộ phụ kiện để thay thế sửa chữa hao mòn cho máy phun sơn Graco, gồm có: gioăng, bi thép, seal, đệm…Mã sản phầm: 24F969
52Chén đánh rỉ 4" (M14x2)20CáiDùng cho việc chà rỉ sét, bền mặt sắt thép, kim loại màu. Ren lắp máy mài: M14x2mm; Bánh cước 100mm
53Chổi bông cỏ4CâyChất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm
54Chổi tàu cau4CâyChất liệu bằng lá tàu cau, dài x rộng khoảng 115x60cm
55Cọ lăn sơn dầu 9"10CáiKích thước đầu lăn 23cm
56Cọ lăn sơn dầu 2"20CáiKích thước đầu lăn 5cm
57Cọ lăn sơn 6 cm20CáiKích thước đầu lăn 6cm
58Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g1ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g
59Găng tay len140ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
60Giẻ lau80KgGiẻ lau sạch
61Hộp lọc khí độc R62240CáiSử dụng lọc hơi độc, mã hiệu R622
62Khẩu trang220CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
63Kính bảo hộ20CáiMàu trắng
64Kính bảo vệ mắt5CáiMàu trắng
65Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco)1CáiLưới lọc máy sơn 100 Mesh - Graco; Mã sản phẩm: 30616004
66Lưỡi cưa máy2Cái Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm
67Mũi gõ rỉ6Cái Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L
68Vải phin trắng10mKhổ 1,2m
69Vòng siết ống inox đk 213CáiSử dụng siết ống inox đường kính 21
70Vòng siết ống inox đk 342CáiSử dụng siết ống inox đường kính 34
71Xà phòng bột2KgXà phòng bột
72Xà phòng nước6Chai450ml
73Xăng A9550LítA95
74Xô tôn2Cái18 Lít
75Băng keo cách điện hạ thế40CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
76Bóng đèn Led 1,2m60BóngBóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC;Hãng sản xuất IVARS
77Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V20BóngLed tròn đui xoáy E27 9.5W-220V
78Bóng đèn tròn sợi đốt 15w-220V E2715BóngTròn sợi đốt 15w-220V E27
79Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm220mCáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương
80Cọ sơn 1.5 inch - N155CâyCán gỗ màu xanh
81Cọ sơn 2 inch - N1515CâyCán gỗ màu xanh
82Cọ sơn 2.5 inch - N155CâyCán gỗ màu xanh
83Cồn tuyệt đối công nghiệp20LítCồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO
84Đầu cốt đồng SC 25-1020CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm
85Đầu cốt đồng SC 35-820CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm
86Đầu cốt SC 185-1220CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm
87Đầu cốt SC4-650CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm
88Đầu cốt SC6-850CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm
89Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g6ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g
90Dây buộc cáp L = 300mm95CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK
91Dây buộc cáp L=100mm15CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK
92Dây buộc cáp L=200mm15CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK
93Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W10CáiNguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W
94Dây rút nhựa - L100*310Bịch100 cái/bịch, màu trắng
95Dây rút nhựa - L200*410Bịch100 cái/bịch, màu trắng
96Dây rút nhựa - L300*55Bịch100 cái/bịch, màu trắng
97Dây rút nhựa - L400*84Bịch100 cái/bịch, màu trắng
98Dây rút nhựa - L500*83Bịch100 cái/bịch, màu trắng
99Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV2LítÁ Đông Metachlor 022 CV
100Găng tay len33ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
101Giấy đề can màu1m2Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl
102Giấy nhám mịn50TờGiấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
103Giấy nhám thô45TờGiấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar
104Giẻ lau25KgGiẻ lau sạch
105Keo silicon APOLLO A6003CâyMàu trắng trong
106Keo silicone chai A6001ChaiMàu đen
107Keo silicone chai A6004ChaiMàu trắng trong
108Khẩu trang50CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng
109Lưỡi cưa sắt - STL-201-5962Cái12", 32 răng, màu vàng
110Lưỡi dao rọc cáp5CáiLưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS
111Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh)202NhãnChất liệu PA66; kích thước ZB10; đánh số từ 1đến10; lắp đặt trên thân đầu nối cáp
112Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn100mỐng xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm
113Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V6CụcEnergizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
114Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V14CụcEnergizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
115Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V4Cục522 BP1/6F22/6LR61-9V
116Sơn đen Metachlor KSC-1025LítMàu đen Metachlor KSC-102
117Thiếc hàn có nhựa thông - SN600,5KgØ0,8mm, 0.8 SN60 500
118Vải phin trắng60mKhổ 1,2m
119Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-1220CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12
120Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-1220CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12
121Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-620CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6
122Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-620CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6
123Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-830CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8
124Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-820CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8
125Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-830CáiVỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8
126Xăng A9510LítA95
127Băng cao su non5CuộnNhãn hiệu: 3M 2166 cách điệnKích thước: 63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm
128Băng keo cách điện hạ thế28CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
129Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp0,6Hộp2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp
130Bóng đèn Led 1,2m30CáiBóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS
131Bu lông mạ có đai ốc M10*3010CáiMạ có đai ốc M10*30
132Bu lông mạ có đai ốc M12*5010ConMạ có đai ốc M12*50
133Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng)8métCáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng)
134Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi0,5KgTỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm.
135Cọ sơn 1.5 inch - N155CâyCán gỗ màu xanh
136Cọ sơn 2 inch - N2010CâyCán gỗ màu xanh
137Cọ sơn 2.5 inch - N255CâyCán gỗ màu xanh
138Cồn tuyệt đối2LítCồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO;
139Cồn tuyệt đối 99,5%5ChaiHàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
140Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí)2BộĐiện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC
141Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T40CáiCút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T
142Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R2ViênĐá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R
143Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST242ViênĐá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24
144Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g1ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g
145Đầu cốt đồng SC 35-1020cáiĐi dây có tiết diện ≤35mm2Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm
146Đầu cốt SC25-1010cáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm
147Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh1bịchDây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch
148Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng600MétDây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.
149Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5100MétCV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng)
150Dây rút nhựa - L100*318Bịch100 cái/bịch, màu trắng
151Dây rút nhựa - L200*424Bịch100 cái/bịch, màu trắng
152Dây rút nhựa - L200*41Bịch100 cái/bịch, màu trắng
153Dây rút nhựa - L300*58Bịch100 cái/bịch, màu trắng
154Dây rút nhựa - L300*51Bịch100 cái/bịch, màu trắng
155Dây rút nhựa - L400*84Bịch100 cái/bịch, màu trắng
156Dây rút nhựa - L500*83Bịch100 cái/bịch, màu trắng
157Dung môi 022CV4Lít022CV
158Găng tay len30ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
159Giấy đề can màu1m2Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl
160Giẻ lau15KgGiẻ lau sạch
161Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm6CáiHộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng
162Keo silicone chai A600, màu đen1ChaiMàu đen
163Keo silicone chai A600, màu trắng trong7ChaiMàu trắng trong
164Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm100CáiKẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng
165Khẩu trang20CáiChống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng
166Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm20CáiKhớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng
167Lưỡi cưa sắt - STL-201-59613Cái12", 32 răng, màu vàng
168Lưỡi dao rọc cáp5CáiKích thước 0.5x18x100, màu đen
169Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây6CâyCó đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây
170Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây11CâyCó đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây
171Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp0,3HộpDùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp
172Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 3381HộpHộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ
173Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5
174Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19
175Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21
176Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25
177Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29
178Mũi taro - M41BộRen trong 3 chi tiết
179Mũi taro - M51BộRen trong 3 chi tiết
180Mũi taro - M61BộRen trong 3 chi tiết
181Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ1BộMũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
182Ốc siết cố định cáp PG2532CáiØ30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen
183Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N1CuộnΦ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm²
184Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N1CuộnΦ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm²
185Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây40CâyỐng luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây.
186Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V6CụcEnergizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
187Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V14CụcEnergizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
188Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V4Cục522 BP1/6F22/6LR61-9V
189Que hàn điện Kobe1KgKích thước 2,6x350mm
190Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm100ConTắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm
191Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm30CáiTắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm
192Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm6CâyThép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm
193Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm1TấmTôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm
194Vải phin trắng15mKhổ 1,2m,
195Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm100ConVit gỗ Ø4mm, dài 30mm
196Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm3KgVít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm
197Bàn chải sắt có cán2Cái170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ
198Bàn chải sắt nhỏ có cán4CáiBàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh
199Băng quấn ren10Cuộn0.075mm x 12mm x 10 mét
200Cao su chịu nước 1200 x 54mKhổ dài: 4m; rộng: 1,2m; dày 5mm
201Cọ lăn sơn dầu 10cm6CáiKích thước đầu lăn 10cm
202Cọ lăn sơn dầu 2"6CáiKích thước đầu lăn 5cm
203Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 32ViênĐường kính ngoài 355mm, đk trong 25.4mm, độ dày 3mm
204Đá mài inox Ø125x22x65ViênĐường kính ngoài 125mm, Đường kính lỗ 22mm, Chiều dầy 6mm
205Găng tay len20ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
206Giấy nhám mịn5TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
207Giấy nhám thô5tờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar
208Giẻ lau30KgGiẻ lau sạch
209Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm1TấmKích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm
210Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm1TấmKích thước 1270 x 1270 dày 1mm
211Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm2TấmKích thước 1270 x 1270 dày 2mm
212Keo DOG X- 66 (200ml)1HộpHộp 200ml
213Khẩu trang30CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
214Mỡ SKF2KgSKF LGMT 2
215Xăng A9520LítA95
216Băng keo cách điện hạ thế20CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
217Cồn tuyệt đối 99,5%5ChaiHàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
218Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g1ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g
219Găng tay len20ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
220Giấy nhám thô5TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
221Giấy nhám mịn10TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
222Giẻ lau5KgGiẻ lau sạch
223Keo silicone chai A600, màu đen1ChaiMàu đen
224Keo silicone chai A600, màu trắng trong4ChaiMàu trắng trong
225Khẩu trang20CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
226Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V6CụcEnergizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
227Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V14CụcEnergizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
228Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V4Cục522 BP1/6F22/6LR61-9V
229Vải phin trắng10mKhổ 1,2m
230Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø61CáiĐuôi trụ, Ø6, dài 100mm
231Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø71CáiĐuôi trụ, Ø7, dài 100mm
232Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø81CáiĐuôi trụ, Ø8, dài 120mm
233Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS1011CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19
234Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS1011CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29
235Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS1011CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36
236Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ0,2bộMũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
237Mũi Taro - M41BộRen trong, 3 chi tiết
238Mũi Taro - M51BộRen trong, 3 chi tiết
239Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø62CáiĐuôi trụ
240Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø82CáiĐuôi trụ
241Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø102CáiĐuôi trụ
242Lưỡi cưa sắt - STL-201-5962Cái12", 32 răng, màu vàng
243Lưỡi cưa sắt - STL-201-5962Cái12", 32 răng, màu vàng
244Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19
245Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS1012CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25
246Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 3380,5hộpHộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ
247Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ0,3bộMũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
248Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ0,2bộMũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
249Lưỡi cưa sắt - STL-201-5961Cái12", 32 răng, màu vàng
250Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS1011CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19
251Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS1011CáiLoại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25
252Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 3380,5hộpHộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ
253Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ0,3bộMũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
254Lưỡi cưa sắt - STL-201-5962Cái12", 32 răng, màu vàng
255Băng cao su non5CuộnNhãn hiệu:3M 2166 cách điệnKích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm
256Băng keo cách điện hạ thế10CuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
257Bóng đèn Led 1,2m30CáiBóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS
258Bulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*3010BộBulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30
259Cọ quét Sơn THANH BÌNH 5 CM6Cái5CM, cán gỗ
260Đầu cốt đồng SC 35-820CáiĐầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm
261Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g.5ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g
262Găng tay len20ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
263Giấy nhám mịn20TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
264Giấy nhám thô20TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
265Giẻ lau15KgGiẻ lau sạch
266Keo silicon APOLLO A6002câyMàu trắng trong
267Lưỡi cưa tay4Cái12", 32 răng, màu vàng
268Lưỡi dao rọc cáp4CáiLưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS
269Vải phin trắng15MétKhổ 1,2m
270Xăng A9520LítA95
271Bàn chải sắt có cán3Cái170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ
272Bàn chải sắt nhỏ có cán3CáiBàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh
273Băng quấn ren15Cuộn0.075mm x 12mm x 10 mét
274Cọ lăn sơn 6 cm5CáiKích thước đầu lăn 6cm
275Găng tay len30ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
276Giấy nhám mịn5TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)6/24/2021; Fujistar
277Giấy nhám thô5TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
278Giẻ lau30KgGiẻ lau sạch
279Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm1TấmKhổ 1270 x 1270 dày 1mm
280Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm1TấmKhổ 1270 x 1270 dày 2mm
281Khẩu trang15CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
282Mỡ SKF4KgSKF LGMT 2
283Xăng A9530LítA95
284Băng keo cách điện hạ thế10cuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
285Cọ sơn 1.5 inch - N155CâyCán gỗ màu xanh
286Cọ sơn 2 inch - N205CâyCán gỗ màu xanh
287Cọ sơn 2.5 inch - N255CâyCán gỗ màu xanh
288Cồn tuyệt đối 99,5%5ChaiHàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
289Dây rút nhựa - L100*35Bịch100 cái/bịch, màu trắng
290Dây rút nhựa - L200*45Bịch100 cái/bịch, màu trắng
291Dây rút nhựa - L300*53Bịch100 cái/bịch, màu trắng
292Dây rút nhựa - L400*82Bịch100 cái/bịch, màu trắng
293Dây rút nhựa - L500*81Bịch100 cái/bịch, màu trắng
294Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g1ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g
295Găng tay len10ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
296Giấy nhám thô2TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
297Giấy nhám mịn5TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
298Giẻ lau5KgGiẻ lau sạch
299Keo silicone chai A600, màu đen1ChaiMàu đen
300Keo silicone chai A600, màu trắng trong2ChaiMàu trắng trong
301Khẩu trang10CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
302Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V4CụcEnergizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
303Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V10CụcEnergizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
304Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V2Cục522 BP1/6F22/6LR61-9V
305Thiếc hàn có nhựa thông - SN600,5KgØ0,8mm, 0.8 SN60 500
306Vải phin trắng5mKhổ 1,2m
307Băng cao su non10cuộnNhãn hiệu: 3M 2166 cách điệnKích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm
308Băng keo cách điện hạ thế6cuộnBăng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y
309Bu lông mạ có đai ốc M10x4010BộBu lông mạ có đai ốc M10x40
310Bu lông mạ có đai ốc M12x4010BộBu lông mạ có đai ốc M12x40
311Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ3CáiĐường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm
312Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM5CáiCọ quét sơn Thanh Bình 5CM
313Cồn tuyệt đối 99,5%4ChaiHàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
314Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g.2ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g
315Dây buộc cáp L = 300mm100CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK
316Dây buộc cáp L=100mm100CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK;
317Dây buộc cáp L=200mm100CáiDây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK
318Găng tay len10ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
319Giấy đề can màu1m2Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl
320giấy nhám mịn4TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar;
321giấy nhám thô4TờGiấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
322Giẻ lau10kgGiẻ lau sạch
323Lưỡi cưa tay2Cái12", 32 răng, màu vàng
324Lưỡi dao rọc cáp4CáiLưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS
325Vải phin trắng10mKhổ 1,2m
326Xăng A9510LítA95
327Bàn chải sắt có cán6Cái170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ
328Bàn chải sắt nhỏ có cán10CáiBàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh
329Chổi bông cỏ4CâyChất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm
330Cọ lăn sơn dầu30CáiKích thước đầu lăn 25 cm
331Cọ lăn sơn 6 cm30CáiKích thước đầu lăn 6cm
332Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g2ChaiDầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g
333Găng tay len100ĐôiGăng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET
334Giấy nhám mịn10TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
335Giấy nhám thô10TờGiấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar
336Giẻ lau100KgGiẻ lau sạch
337Hộp lọc khí độc20CáiR622
338Keo DOG X- 662Hộp200ml
339Khẩu trang100CáiKhẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng;
340Kính bảo hộ10CáiMàu trắng
341Mút thấm dầu2tấm500 x 500 x 100 (mm)
342Vải phin trắng20MétKhổ 1,2m
343Xà phòng nước2LítXà phòng nước
344Xăng A95100LítA95
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->