Gói thầu: E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021 (Lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210762687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.16 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021 (Lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210762576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-26 10:26:00 đến ngày 2021-08-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 134,666,290 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 2 | Cồn tuyệt đối công nghiệp | 6 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO | ||
| 3 | Chổi đuôi chồn cước loại lớn | 2 | Cái | Đường kính cước 6cm, chiều dài phần cước 17cm, chiều dài tay cầm 15cm; | ||
| 4 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 2 | Cái | Đường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm | ||
| 5 | Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM | 10 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5CM | ||
| 6 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | 6 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 7 | Dây buộc cáp L =200 mm | 1 | Bịch | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch | ||
| 8 | Dung dịch tẩy SR-600 | 1 | Kg | Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600 | ||
| 9 | Dung môi pha sơn Metachlor 022 CV | 6 | Lít | Dung môi pha sơn Á Đông Thinner 022 CV | ||
| 10 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; | ||
| 11 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 12 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 13 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 14 | Glyxêrin | 4 | Lít | Glyxerin cho động cơ 99.0% | ||
| 15 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 3 | Cây | Màu trắng trong | ||
| 16 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 17 | Lưỡi cưa tay | 3 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 18 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; | ||
| 19 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | Mỡ vòng bi hãng SKF | ||
| 20 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 6 | Lít | Sơn đen Á Đông KSC-102 | ||
| 21 | Vải phin trắng | 20 | m | Khổ 1,2m | ||
| 22 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 23 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | Hộp | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm² | ||
| 24 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | Hộp | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm² | ||
| 25 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,4 | Hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 26 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | 0,6 | Hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 28 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 29 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 30 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 2 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 31 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 2 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 32 | Dây rút nhựa - L100*3 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 33 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 34 | Dây rút nhựa - L300*5 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 35 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 36 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 37 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 38 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 39 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 40 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 41 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 42 | Keo silicone chai A600, màu đen | 4 | Chai | Màu đen | ||
| 43 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 44 | Khẩu trang | 10 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 45 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 46 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 47 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 48 | Vải phin trắng | 5 | m | Khổ 1,2m | ||
| 49 | Bàn chải sắt có cán | 10 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 50 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn (Hãng graco) | 1 | Bình | Bôi trơn pittong để giảm ma sát cho xi lanh, tăng tuổi thọ xi lanh và bộ roang bơm | ||
| 51 | Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 KENTOM | 1 | Bộ | Bộ phụ kiện để thay thế sửa chữa hao mòn cho máy phun sơn Graco, gồm có: gioăng, bi thép, seal, đệm…Mã sản phầm: 24F969 | ||
| 52 | Chén đánh rỉ 4" (M14x2) | 20 | Cái | Dùng cho việc chà rỉ sét, bền mặt sắt thép, kim loại màu. Ren lắp máy mài: M14x2mm; Bánh cước 100mm | ||
| 53 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | Chất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm | ||
| 54 | Chổi tàu cau | 4 | Cây | Chất liệu bằng lá tàu cau, dài x rộng khoảng 115x60cm | ||
| 55 | Cọ lăn sơn dầu 9" | 10 | Cái | Kích thước đầu lăn 23cm | ||
| 56 | Cọ lăn sơn dầu 2" | 20 | Cái | Kích thước đầu lăn 5cm | ||
| 57 | Cọ lăn sơn 6 cm | 20 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 58 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | ||
| 59 | Găng tay len | 140 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 60 | Giẻ lau | 80 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 61 | Hộp lọc khí độc R622 | 40 | Cái | Sử dụng lọc hơi độc, mã hiệu R622 | ||
| 62 | Khẩu trang | 220 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 63 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Màu trắng | ||
| 64 | Kính bảo vệ mắt | 5 | Cái | Màu trắng | ||
| 65 | Lõi lọc máy phun sơn Graco 68:1 (Hãng graco) | 1 | Cái | Lưới lọc máy sơn 100 Mesh - Graco; Mã sản phẩm: 30616004 | ||
| 66 | Lưỡi cưa máy | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm | ||
| 67 | Mũi gõ rỉ | 6 | Cái | Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L | ||
| 68 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 69 | Vòng siết ống inox đk 21 | 3 | Cái | Sử dụng siết ống inox đường kính 21 | ||
| 70 | Vòng siết ống inox đk 34 | 2 | Cái | Sử dụng siết ống inox đường kính 34 | ||
| 71 | Xà phòng bột | 2 | Kg | Xà phòng bột | ||
| 72 | Xà phòng nước | 6 | Chai | 450ml | ||
| 73 | Xăng A95 | 50 | Lít | A95 | ||
| 74 | Xô tôn | 2 | Cái | 18 Lít | ||
| 75 | Băng keo cách điện hạ thế | 40 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 76 | Bóng đèn Led 1,2m | 60 | Bóng | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC;Hãng sản xuất IVARS | ||
| 77 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | Led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | ||
| 78 | Bóng đèn tròn sợi đốt 15w-220V E27 | 15 | Bóng | Tròn sợi đốt 15w-220V E27 | ||
| 79 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 | 20 | m | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương | ||
| 80 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 81 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 15 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 82 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 83 | Cồn tuyệt đối công nghiệp | 20 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO | ||
| 84 | Đầu cốt đồng SC 25-10 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm | ||
| 85 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 86 | Đầu cốt SC 185-12 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm | ||
| 87 | Đầu cốt SC4-6 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm | ||
| 88 | Đầu cốt SC6-8 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 89 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | 6 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 90 | Dây buộc cáp L = 300mm | 95 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 91 | Dây buộc cáp L=100mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 92 | Dây buộc cáp L=200mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 93 | Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W | 10 | Cái | Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W | ||
| 94 | Dây rút nhựa - L100*3 | 10 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 95 | Dây rút nhựa - L200*4 | 10 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 96 | Dây rút nhựa - L300*5 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 97 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 98 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 99 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 2 | Lít | Á Đông Metachlor 022 CV | ||
| 100 | Găng tay len | 33 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 101 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 102 | Giấy nhám mịn | 50 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 103 | Giấy nhám thô | 45 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar | ||
| 104 | Giẻ lau | 25 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 105 | Keo silicon APOLLO A600 | 3 | Cây | Màu trắng trong | ||
| 106 | Keo silicone chai A600 | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 107 | Keo silicone chai A600 | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 108 | Khẩu trang | 50 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 109 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 110 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 111 | Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) | 202 | Nhãn | Chất liệu PA66; kích thước ZB10; đánh số từ 1đến10; lắp đặt trên thân đầu nối cáp | ||
| 112 | Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn | 100 | m | Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm | ||
| 113 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 114 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 115 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 116 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 5 | Lít | Màu đen Metachlor KSC-102 | ||
| 117 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 | ||
| 118 | Vải phin trắng | 60 | m | Khổ 1,2m | ||
| 119 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | ||
| 120 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | ||
| 121 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | ||
| 122 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | ||
| 123 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 124 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 125 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | ||
| 126 | Xăng A95 | 10 | Lít | A95 | ||
| 127 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Nhãn hiệu: 3M 2166 cách điệnKích thước: 63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 128 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 129 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp | 0,6 | Hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp | ||
| 130 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS | ||
| 131 | Bu lông mạ có đai ốc M10*30 | 10 | Cái | Mạ có đai ốc M10*30 | ||
| 132 | Bu lông mạ có đai ốc M12*50 | 10 | Con | Mạ có đai ốc M12*50 | ||
| 133 | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | 8 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | ||
| 134 | Chì hàn có nhựa thông ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 Asahi | 0,5 | Kg | Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm. | ||
| 135 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 136 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 10 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 137 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 138 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; | ||
| 139 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 140 | Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC | ||
| 141 | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | 40 | Cái | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | ||
| 142 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R | 2 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R | ||
| 143 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 2 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | ||
| 144 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 145 | Đầu cốt đồng SC 35-10 | 20 | cái | Đi dây có tiết diện ≤35mm2Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm | ||
| 146 | Đầu cốt SC25-10 | 10 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm | ||
| 147 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch | ||
| 148 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng | 600 | Mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC. | ||
| 149 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 100 | Mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng) | ||
| 150 | Dây rút nhựa - L100*3 | 18 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 151 | Dây rút nhựa - L200*4 | 24 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 152 | Dây rút nhựa - L200*4 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 153 | Dây rút nhựa - L300*5 | 8 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 154 | Dây rút nhựa - L300*5 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 155 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 156 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 157 | Dung môi 022CV | 4 | Lít | 022CV | ||
| 158 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 159 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 160 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 161 | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm | 6 | Cái | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng | ||
| 162 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 163 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 7 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 164 | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm | 100 | Cái | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng | ||
| 165 | Khẩu trang | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 166 | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm | 20 | Cái | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng | ||
| 167 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 13 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 168 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Kích thước 0.5x18x100, màu đen | ||
| 169 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 6 | Cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây | ||
| 170 | Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 11 | Cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây | ||
| 171 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,3 | Hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 172 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 1 | Hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 173 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5 | ||
| 174 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 175 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21 | ||
| 176 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 177 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29 | ||
| 178 | Mũi taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 179 | Mũi taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 180 | Mũi taro - M6 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết | ||
| 181 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 1 | Bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 182 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 32 | Cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen | ||
| 183 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 1 | Cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm² | ||
| 184 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | Cuộn | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm² | ||
| 185 | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây | 40 | Cây | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây. | ||
| 186 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 187 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 188 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 189 | Que hàn điện Kobe | 1 | Kg | Kích thước 2,6x350mm | ||
| 190 | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | 100 | Con | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | ||
| 191 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 30 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | ||
| 192 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | Cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | ||
| 193 | Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm | 1 | Tấm | Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm | ||
| 194 | Vải phin trắng | 15 | m | Khổ 1,2m, | ||
| 195 | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | 100 | Con | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | ||
| 196 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | ||
| 197 | Bàn chải sắt có cán | 2 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 198 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 4 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 199 | Băng quấn ren | 10 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét | ||
| 200 | Cao su chịu nước 1200 x 5 | 4 | m | Khổ dài: 4m; rộng: 1,2m; dày 5mm | ||
| 201 | Cọ lăn sơn dầu 10cm | 6 | Cái | Kích thước đầu lăn 10cm | ||
| 202 | Cọ lăn sơn dầu 2" | 6 | Cái | Kích thước đầu lăn 5cm | ||
| 203 | Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 | 2 | Viên | Đường kính ngoài 355mm, đk trong 25.4mm, độ dày 3mm | ||
| 204 | Đá mài inox Ø125x22x6 | 5 | Viên | Đường kính ngoài 125mm, Đường kính lỗ 22mm, Chiều dầy 6mm | ||
| 205 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 206 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 207 | Giấy nhám thô | 5 | tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm), Fujistar | ||
| 208 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 209 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm | ||
| 210 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm | ||
| 211 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 2 | Tấm | Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm | ||
| 212 | Keo DOG X- 66 (200ml) | 1 | Hộp | Hộp 200ml | ||
| 213 | Khẩu trang | 30 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 214 | Mỡ SKF | 2 | Kg | SKF LGMT 2 | ||
| 215 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 216 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 217 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 218 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 219 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 220 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 221 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 222 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 223 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 224 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 225 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 226 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 227 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 228 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 229 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 230 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm | ||
| 231 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm | ||
| 232 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm | ||
| 233 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 234 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29 | ||
| 235 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36 | ||
| 236 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 237 | Mũi Taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết | ||
| 238 | Mũi Taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết | ||
| 239 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 240 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 241 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 | 2 | Cái | Đuôi trụ | ||
| 242 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 243 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 244 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 245 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 246 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 247 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 248 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 249 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 1 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 250 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19 | ||
| 251 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25 | ||
| 252 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10,đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 0,5 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 253 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 254 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 255 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Nhãn hiệu:3M 2166 cách điệnKích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 256 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 257 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m; 28W, 220V AC; Hãng sản xuất IVARS | ||
| 258 | Bulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | 10 | Bộ | Bulông + đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | ||
| 259 | Cọ quét Sơn THANH BÌNH 5 CM | 6 | Cái | 5CM, cán gỗ | ||
| 260 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 35mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm | ||
| 261 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 5 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 262 | Găng tay len | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 263 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 264 | Giấy nhám thô | 20 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 265 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 266 | Keo silicon APOLLO A600 | 2 | cây | Màu trắng trong | ||
| 267 | Lưỡi cưa tay | 4 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 268 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 269 | Vải phin trắng | 15 | Mét | Khổ 1,2m | ||
| 270 | Xăng A95 | 20 | Lít | A95 | ||
| 271 | Bàn chải sắt có cán | 3 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 272 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 3 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 273 | Băng quấn ren | 15 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét | ||
| 274 | Cọ lăn sơn 6 cm | 5 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 275 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 276 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)6/24/2021; Fujistar | ||
| 277 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 278 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 279 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | Khổ 1270 x 1270 dày 1mm | ||
| 280 | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 1 | Tấm | Khổ 1270 x 1270 dày 2mm | ||
| 281 | Khẩu trang | 15 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 282 | Mỡ SKF | 4 | Kg | SKF LGMT 2 | ||
| 283 | Xăng A95 | 30 | Lít | A95 | ||
| 284 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 285 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 286 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 287 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Cán gỗ màu xanh | ||
| 288 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 289 | Dây rút nhựa - L100*3 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 290 | Dây rút nhựa - L200*4 | 5 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 291 | Dây rút nhựa - L300*5 | 3 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 292 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 293 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | Bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 294 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | ||
| 295 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 296 | Giấy nhám thô | 2 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 297 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 298 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 299 | Keo silicone chai A600, màu đen | 1 | Chai | Màu đen | ||
| 300 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 2 | Chai | Màu trắng trong | ||
| 301 | Khẩu trang | 10 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 302 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 303 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 304 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 305 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 | ||
| 306 | Vải phin trắng | 5 | m | Khổ 1,2m | ||
| 307 | Băng cao su non | 10 | cuộn | Nhãn hiệu: 3M 2166 cách điệnKích thước:63 (chiều rộng)*600 (chiều dài)-3,175 (Độ dày) mm | ||
| 308 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | ||
| 309 | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | 10 | Bộ | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | ||
| 310 | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | 10 | Bộ | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | ||
| 311 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 3 | Cái | Đường kính cước 3cm, chiều dài cước 12cm, chiều dài tay cầm 12cm | ||
| 312 | Cọ quét sơn THANH BÌNH 5 CM | 5 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5CM | ||
| 313 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 4 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 314 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 2 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g | ||
| 315 | Dây buộc cáp L = 300mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK | ||
| 316 | Dây buộc cáp L=100mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; | ||
| 317 | Dây buộc cáp L=200mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK | ||
| 318 | Găng tay len | 10 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 319 | Giấy đề can màu | 1 | m2 | Màu đỏ, sử dụng ngoài trời chịu mưa chịu nắng với thời gian rất lâu không bay màu, có keo dính 1 mặt, chất liệu PVC Vinyl | ||
| 320 | giấy nhám mịn | 4 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; | ||
| 321 | giấy nhám thô | 4 | Tờ | Giấy nhám chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 322 | Giẻ lau | 10 | kg | Giẻ lau sạch | ||
| 323 | Lưỡi cưa tay | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 324 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS | ||
| 325 | Vải phin trắng | 10 | m | Khổ 1,2m | ||
| 326 | Xăng A95 | 10 | Lít | A95 | ||
| 327 | Bàn chải sắt có cán | 6 | Cái | 170x50; Sợi thép kim loại mềm và chắc, ít bị bung, gẫy sợi khi sử dụng, cán gỗ | ||
| 328 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 10 | Cái | Bàn chải thép 7 hàng cán gỗ; 3BC02 Thanhbinh | ||
| 329 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | Chất liệu bằng bông cỏ; dài khoảng 110cm | ||
| 330 | Cọ lăn sơn dầu | 30 | Cái | Kích thước đầu lăn 25 cm | ||
| 331 | Cọ lăn sơn 6 cm | 30 | Cái | Kích thước đầu lăn 6cm | ||
| 332 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | 2 | Chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 150g | ||
| 333 | Găng tay len | 100 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET | ||
| 334 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 335 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar | ||
| 336 | Giẻ lau | 100 | Kg | Giẻ lau sạch | ||
| 337 | Hộp lọc khí độc | 20 | Cái | R622 | ||
| 338 | Keo DOG X- 66 | 2 | Hộp | 200ml | ||
| 339 | Khẩu trang | 100 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; | ||
| 340 | Kính bảo hộ | 10 | Cái | Màu trắng | ||
| 341 | Mút thấm dầu | 2 | tấm | 500 x 500 x 100 (mm) | ||
| 342 | Vải phin trắng | 20 | Mét | Khổ 1,2m | ||
| 343 | Xà phòng nước | 2 | Lít | Xà phòng nước | ||
| 344 | Xăng A95 | 100 | Lít | A95 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi