Gói thầu: NPC-JICA-NA-W02: Xây dựng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210755855-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu NPC-JICA-NA-W02: Xây dựng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20210550367
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn JICA + EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-27 16:00:00 đến ngày 2021-08-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,624,058,314 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 670,000,000 VNĐ ((Sáu trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY
1 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46.050 m
2 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR150/24 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27.261 m
3 Dây chống sét TK-50 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3.768 m
4 Chuỗi néo 24 kV Polime CN-22-P (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 237 Chuỗi
5 Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 426 Chuỗi
6 Sứ đứng 24 kV polime SĐ-22 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 197 Quả
7 Sứ đứng 35 kV polime SĐ-35 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 289 Quả
8 Sứ đứng VHĐ-24 kV (gốm) (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
9 Sứ đứng VHĐ-35 kV (gốm) (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Quả
10 Chuỗi đỡ dây chống sét (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Chuỗi
11 Chuỗi néo dây chống sét (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Chuỗi
12 Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x240 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
13 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 271 Cái
14 Biển tên cầu dao Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
15 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 324 Cái
16 Cáp đồng mềm nhiều sợi Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 87 m
17 Khóa đồng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
18 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
19 Cột bê tông li tâm PC.I-12-7,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 61 Cột
20 Cột bê tông li tâm PC.I-12-9,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
21 Cột bê tông li tâm PC.I-12-10,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 97 Cột
22 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cột
23 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
24 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Cột
25 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
26 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 99 Cột
27 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Cột
28 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
29 Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
30 Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 268 Bộ
31 Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
32 Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 34 Bộ
33 Xà đỡ góc XĐG-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
34 Xà néo đơn XN-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
35 Xà néo góc kép XNGK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
36 Xà néo cuối kép XNCK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Bộ
37 Xà rẽ XR-22-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
38 Xà rẽ XRKN-22-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
39 Xà rẽ XRKD-22-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
40 Xà néo cầu dao cột đơn XNCD-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
41 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 50 Bộ
42 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3Z-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 77 Bộ
43 Xà néo đơn XN-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
44 Xà néo đơn XN-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
45 Xà néo góc kép XNGK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
46 Xà néo góc kép XNGK-35-3Z-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
47 Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 41 Bộ
48 Xà néo cầu dao cột đơn XNCD-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà néo cầu dao cột đúp XNCCD-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Xà rẽ XR-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
51 Xà rẽ XRKN-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
52 Xà đỡ chống sét van XCSV-Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Bộ
53 Giá đỡ cáp lên cột và chống sét van GĐC-CSV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
54 Ghế thao tác GTT-Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
55 Thang trèo TT-2,5m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
56 Đỡ dây chống sét cột đơn ĐS Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
57 Néo dây chống sét cột đúp NS-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
58 Xà phụ XP-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
59 Xà phụ XP-3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
60 Giằng cột GC-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Bộ
61 Giằng cột GC-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
62 Giằng cột GC-16 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
63 Giằng cột GC-18 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
64 Chụp cột đơn 2,5m CT-2,5m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
65 Colie ôm cáp lên cột CLE Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
66 Chi tiết tiếp địa phần nổi cột CD HTTD-CD Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
67 Giá tay giật cầu dao GTG-CD Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
68 Móng cột MT-3-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
69 Móng cột MT-3-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 37 Móng
70 Móng cột MT-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
71 Móng cột MT-5-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
72 Móng cột MT-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Móng
73 Móng cột MT-6-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
74 Móng cột MTK-4-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Móng
75 Móng cột MTK-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Móng
76 Móng cột MTK-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
77 Móng cột MTK-6-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
78 Móng cột MTK-8-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
79 Móng cột MT-3-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Móng
80 Móng cột MT-3-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
81 Móng cột MT-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Móng
82 Móng cột MT-6-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 41 Móng
83 Móng cột MT-6-18TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
84 Móng cột MTK-4-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Móng
85 Móng cột MTK-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Móng
86 Móng cột MTK-6-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
87 Móng cột MTK-8-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Móng
88 Móng cột MTK-8-18TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
89 Cầu dao cách ly 35 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
90 Cầu dao cách ly 24 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
91 Chống sét van 35 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
92 Chống sét van 22 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
B PHẦN XÂY DỰNG MỚI - TBA
1 Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Máy
2 Máy biến áp 180KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Máy
3 Tủ điện TĐ-400V-300A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Tủ
4 Chống sét van 35 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
5 Chống sét van 22 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
6 Tháo dỡ và lắp đặt lại (máy biến áp tận dụng) Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV - TDĐC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Máy
7 Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
8 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
9 Sứ đứng SĐ-22 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 241 Quả
10 Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 102 Quả
11 Sứ chuỗi néo CN-22 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Chuỗi
12 Sứ chuỗi néo CN-35 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
13 Dây đồng bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC/35kV-1x50 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 224 m
14 Dây đồng bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC/22kV-1x50 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 272 m
15 Dây nhôm bọc cách điện 22kV-AC50/8-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 204 m
16 Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 168 m
17 Cáp lực hạ áp PVC-1xM120 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 744 Cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 93 Cái
19 Đầu cốt đồng ĐC-T Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 93 Cái
20 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 310 Cái
21 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 186 Cái
22 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 124 Cái
23 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 248 Cái
24 Kẹp cáp nhôm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 465 Cái
25 Kẹp quai + Hotline Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 93 Cái
26 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 155 Cái
27 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 186 m
28 Móc đồng Fi8 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 m
29 Khóa đồng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Cái
30 Chụp silicon chống sét van Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 93 Cái
31 Chụp silicon cầu chì Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 93 Cái
32 Chụp silicon cực hạ thế MBA Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 124 Cái
33 Đai thép Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 155 m
34 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 155 m
35 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE40/30 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 186 m
36 Biển an toàn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Cái
37 Biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Cái
38 Xà đỡ Sứ trung gian - TBA 2 cột - XTG-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
39 Xà đỡ Sứ trung gian - XTG-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Cột
40 Xà đỡ Chống sét van - Cầu chị tự rơI - 22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Cột
41 Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 35kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
42 Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 22kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
43 Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-22kV-XĐN-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
44 Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-22kV-XĐD-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
45 Xà đón dây lệch đầu trạm (dọc tuyến)-22kV-XĐDL-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
46 Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-35kV-XĐN-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
47 Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-35kV-XĐD-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
48 Ghế cách điện TBA 2 cột - 35kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
49 Ghế cách điện TBA 2 cột - 22kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
50 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Bộ
51 Giá đỡ cáp lực Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Bộ
52 Giá lắp tủ điện hạ thế - 22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
53 Giá lắp tủ điện hạ thế - 35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
54 Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Bộ
55 Cột bê tông ly tâm PC.I-10-4,3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 62 Cột
56 Tiếp địa trạm biến áp 2 cột (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 HT
C PHẦN XÂY DỰNG MỚI - RECLOZER
1 Máy cắt Recloser 35kV loại 3 pha (kèm theo 01 bộ biến áp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV-100VA, tủ điều khiển và cáp cấp nguồn) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
2 Chống sét van 3 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
3 Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) - chém ngang (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
4 Đầu cốt đồng M-120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
5 Đầu cốt đồng M-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
7 Kẹp cái nhôm 3 bu long Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
8 Ống nhựa ruột gà D27 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 80 m
9 Sứ chuỗi đơn 35kV kèm phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Chuỗi
10 Cầu chì tự rơi 35kV kèm dây chảy (bảo vệ biến điện áp cấp nguồn) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
11 Cáp đồng bọc 35kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 100 m
12 Dây đồng mềm bọc M-35 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 72 m
13 Đai thép không gỉ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
14 Khóa việt tiệp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
15 Biển an toàn và biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
16 Biển tên máy cắt Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
17 Biển tên cầu dao Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
18 Xà néo dây đỉnh cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
19 Xà đỡ cầu dao - trạm 1 nguồn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
20 Xà đỡ Recloser, cầu chì, chống sét Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
21 Xà đỡ biến điện áp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
22 Xà đỡ tủ điều khiển Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
23 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
24 Xà đỡ ghế cách điện - loại 1 nguồn đến Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
25 Tiếp địa trạm cắt (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 HT
D PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO - ĐƯỜNG DÂY
1 Cầu dao phụ tải 35 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
2 Cầu dao cách ly 35 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
3 Chống sét van 35 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
4 Thiết bị cảnh báo sự cố 24kV, trọn bộ (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Bộ
5 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 79.443 m
6 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR95/16 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15.501 m
7 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR120/19 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 39.378 m
8 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR150/24 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6.120 m
9 Cáp đồng mềm nhiều sợi (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 63 m
10 Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.116 Chuỗi
11 Chuỗi néo 35 kV kép Polime CNK-35-P (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Chuỗi
12 Sứ đứng 35 kV polime SĐ-35 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.920 Quả
13 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 193 Cái
14 Biển tên cầu dao Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cái
15 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 228 Cái
16 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
17 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
18 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
19 Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
20 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
21 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
22 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
23 Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
24 Cột bê tông li tâm PC.I-12-9,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cột
25 Cột bê tông li tâm PC.I-12-10,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
26 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
27 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 62 Cột
28 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Cột
29 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
30 Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cột
31 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 56 Cột
32 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
33 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
34 Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
35 Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 304 Bộ
36 Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
37 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 156 Bộ
38 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 38 Bộ
39 Xà đỡ góc XĐG-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 56 Bộ
40 Xà đỡ góc XĐG-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 88 Bộ
41 Xà đỡ góc XĐG-35-3T-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
42 Xà néo đơn XN-35-3Z Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
43 Xà néo đơn XN-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 43 Bộ
44 Xà néo đơn XN-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
45 Xà néo cột IIXNII-CD-2,6M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
46 Xà néo góc kép XNGK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Bộ
47 Xà néo góc kép XNGK-35-3T-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
48 Xà néo cầu dao cột đơn XNCD-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà néo cuối kép XNCK-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
50 Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
51 Xà rẽ XR-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Bộ
52 Xà rẽ XRKD-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
53 Xà đỡ chống sét van XCSV-Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
54 Giá đỡ cáp lên cột và chống sét van GĐC-CSV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
55 Ghế thao tác GTT-Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
56 Thang trèo TT-2,5m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
57 Giằng cột GC-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
58 Giằng cột GC-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 45 Bộ
59 Giằng cột GC-16 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
60 Giằng cột GC-18 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
61 Chụp cột đơn 2,5m CT-2,5m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 80 Bộ
62 Chụp cột đơn 3m CT-3m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
63 Chụp cột đơn 3,5m CT-3,5m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
64 Dây néo DN16-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
65 Móng cột MT-4-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
66 Móng cột MT-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Móng
67 Móng cột MT-4-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
68 Móng cột MT-6-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
69 Móng cột MT-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Móng
70 Móng cột MT-8-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
71 Móng cột MTK-4-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
72 Móng cột MTK-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
73 Móng cột MTK-4-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
74 Móng cột MTK-6-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Móng
75 Móng cột MTK-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Móng
76 Móng cột MTK-6-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
77 Móng cột MTK-8-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
78 Móng cột MT-3-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
79 Móng cột MT-4-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
80 Móng cột MT-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Móng
81 Móng cột MT-4-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
82 Móng cột MT-5-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
83 Móng cột MT-6-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Móng
84 Móng cột MT-6-18TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Móng
85 Móng cột MT-8-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
86 Móng cột MT-8-18TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
87 Móng cột MTK-4-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
88 Móng cột MTK-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
89 Móng cột MTK-6-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Móng
90 Móng cột MTK-6-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
91 Móng néo MN15-5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
E PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO - CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water/FR-35kV-3x240 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 65 m
2 Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x240-NT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
3 Lắp đặt Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 m
4 Hào cáp đơn 35kV - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 m
5 Hào cáp đơn đi trong mương cáp hiện có - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
F PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO - TBA
1 Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Máy
2 Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Máy
3 Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Máy
4 Máy biến áp 320KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Máy
5 Máy biến áp 50KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
6 Máy biến áp 100KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
7 Máy biến áp 180KVA-10(35)/0.4KV-(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Máy
8 Máy biến áp 250KVA-10(35)/0.4KV (chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
9 Máy biến áp 320KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
10 Tủ điện TĐ-400V-75A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
11 Tủ điện TĐ-400V-150A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
12 Tủ điện TĐ-400V-300A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Tủ
13 Tủ điện TĐ-400V-400A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Tủ
14 Tủ điện TĐ-400V-600A (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Tủ
15 Tủ điện TĐ-400V-150A-LĐ (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
16 Tủ điện TĐ-400V-300A-LĐ (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Tủ
17 Chống sét van 35 kV ngoài trời (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 59 Bộ
18 Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
19 Dao cách ly 35kV (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
20 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Bộ
21 Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 387 Quả
22 Sứ đứng VHĐ-35 kV (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 203 Quả
23 Sứ chuỗi néo CN-35 (kèm phụ kiện) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Chuỗi
24 Dây đồng bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC/35kV-1x50 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 624 m
25 Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 468 m
26 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x50 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 m
27 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 54 m
28 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 180 m
29 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 168 m
30 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 108 m
31 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 117 Cái
32 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 470 Cái
33 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 250 Cái
34 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
35 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 246 Cái
36 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 94 Cái
37 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 56 Cái
38 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M240 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 58 Cái
39 Kẹp quai + Hotline Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 129 Cái
40 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 235 m
41 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 281 m
42 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 100 m
43 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE40/30 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 255 m
44 Biển an toàn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
45 Biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
46 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,4m, xuyên tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
47 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 3,0m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,8m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,4m, xuyên tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
52 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 3m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,8m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
54 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
55 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
56 Xà đỡ cầu chì tự rơi, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
57 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 3m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
58 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,8m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
59 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
60 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
61 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,4m, xuyên tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
62 Giá lắp tủ điện hạ thế GTĐ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
63 Giá lắp máy biến áp, tim cột 3m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
64 Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,8m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
65 Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
66 Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
67 Ghế cách điện treo, tim cột 3m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
68 Ghế cách điện treo, tim cột 2,8m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
69 Ghế cách điện treo, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
70 Ghế cách điện treo, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
71 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
72 Giá đỡ cáp lực GĐC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
73 Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
74 Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
75 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-7,2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
76 Móng trạm biến áp MT3-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Móng
G PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO - HẠ THẾ
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2,36 Km
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12,386 Km
3 Lắp đặt Lèo cáp ABC4x70 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,015 Km
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 (VT A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,116 Km
5 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 427 Bộ
6 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Bộ
7 Tấm treo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 271 Bộ
8 Kẹp treo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 269 Bộ
9 Kẹp hãm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 43 Bộ
10 Kẹp hãm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 379 Bộ
11 Ghíp nối 2 bulông Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 736 Bộ
12 Bịt đầu cáp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 368 Bộ
13 ống nối cápON-ABC4x120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
14 Đầu cốt đồng nhômAM-120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 328 Bộ
15 Tiếp địa lặp lại RLL (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Vị trí
16 Cột bê tông vuông H 8,5B Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 171 Cột
17 Cột bê tông vuông H 8,5C Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 83 Cột
18 Cột bê tông ly tâm LT-10B Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
19 Móng cột vuông đơn MV-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 163 Móng
20 Móng cột vuông đúp MĐ-4 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Móng
21 Móng cột vuông đúp MĐ-3-LT10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
H PHẦN CẢI TẠO - THU HỒI
1 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
2 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
3 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
4 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
5 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
6 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
7 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
8 Máy biến áp thu hồi để tận dụng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
9 Máy biến áp thu hồi để tận dụng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
10 Tủ điện 400V - 75A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
11 Tủ điện 400V - 125A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
12 Tủ điện 400V - 300A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
13 Tủ điện 400V - 400A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Tủ
14 Tủ điện 400V - 500A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
15 Tủ điện 400V thu hồi để tận dụng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
16 Tủ điện 400V thu hồi để tận dụng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Tủ
17 Tủ điện 400V thu hồi để tận dụng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
18 Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Bộ
19 Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
20 Cầu chì pk 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
21 Cầu chì tự rơi 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Bộ
22 Cầu dao cách ly 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
23 Dao cách ly Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
24 Sứ đứng 10KV (cả ty) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 373 Quả
25 Sứ đứng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 76 Quả
26 Chuỗi néo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
27 Thanh đồng F8 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,368 Km
28 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x95+50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
29 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x120+70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
30 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x150+95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
31 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x185+95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 m
32 Xà đón dây đầu trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
33 Giá đỡ MBA Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
34 Xà đỡ cầu dao Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
35 Xà đỡ SI và CSV trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
36 Xà đỡ CSV trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
37 Xà đỡ sứ trung gian Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
38 Ghế thao tác trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
39 Thang sắt Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
40 Cột bê tông H8,5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
41 Dây nhôm lõi thép AC50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46,929 km
42 Dây nhôm lõi thép AC70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 86,619 km
43 Dây nhôm lõi thép AC 95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7,146 km
44 Chuỗi néo 10 kV (polymer) CNP-10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 237 Chuỗi
45 Chuỗi néo 10 kV (thủy tinh) CNT-10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Chuỗi
46 Chuỗi néo 10 kV (gốm) CNG-10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 348 Chuỗi
47 Sứ đứng 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.980 Quả
48 Sứ đứng 35 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
49 Cột bê tông li tâm LT10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 140 Cột
50 Cột bê tông li tâm LT12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
51 Cột bê tông BH10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Cột
52 Xà chống sét XCS-10 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
53 Xà đỡ đơn X1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 236 Bộ
54 Xà néo (kép) X2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 292 Bộ
55 Xà néo cột cổng XNII Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
56 Xà néo kép 3 tầng X2-3T Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
57 Ghế cách điện GTT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
58 Ghế cách điện TT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
59 Chụp cột CT2,5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
60 Chụp cột CH3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
61 Chụp cột CH,5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
62 Giá đỡ tụ bù G-TB Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
63 Giá đỡ biến điện áp G-TU Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
64 Dây néo các loại DN Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
65 Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC50/8 (TD) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5,502 km
66 Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC70/11 (TD) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16,152 km
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.04E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồngtương tự là hợp đồng xây lắp công trình điện trung hạ áp trở lên và đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn khối lượng - Để chứng minh mức độ hoàn thành hợp đồng, nhà thầu phải cung cấp hợp đồng kèm theo hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ) hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn, xác nhận của chủ đầu tư cho phần công việc đã thực hiện (đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 23.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 47.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->