Gói thầu: NPC-JICA-NA-W04: Xây dưng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Quỳnh Lưu, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210754917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | NPC-JICA-NA-W04: Xây dưng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Quỳnh Lưu, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn JICA + EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-27 15:52:00 đến ngày 2021-08-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,194,058,191 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 580,000,000 VNĐ ((Năm trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 24 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 27.759 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24 AC70/11-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 128,52 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35 AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 411 | m |
| 8 | Chuỗi néo 24 kV Polime CN-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 237 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P+ phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 204 | chuỗi |
| 10 | Sứ đứng 24 kV SĐ-24 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 11 | Sứ đứng 24 kV Polime SĐ-24P (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 160 | Quả |
| 12 | Sứ đứng 35 kV SĐ-35 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 13 | Sứ đứng 24 kV Polime SĐ-35P (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | Chuỗi |
| 14 | Cặp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-hotline | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cái |
| 15 | Giáp néo định hình cho dây nhôm lõi thép bọc NĐH-70 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 156 | Cái |
| 17 | ống nối 70 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 18 | Đầu cốt ĐC-AM70 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 19 | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | Biển |
| 20 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 35 | Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 105 | Bộ |
| 36 | Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 38 | Xà néo đơn XN-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 39 | Xà néo góc kép XNGK-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 40 | Xà néo góc kép XNGK-22-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 41 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 42 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Bộ |
| 43 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 44 | Xà rẽ XR-22-3L | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 45 | Xà cầu dao, chống sét van XCD-CSV-22 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 48 | Xà néo đơn XN-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 49 | Xà néo đơn XN-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 50 | Xà néo góc kép XNGK-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 51 | Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 52 | Xà néo cuối kép XNCK-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 53 | Xà néo cột kép dọc, kiêm đỡ cầu dao XNKDCD-1T-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 54 | Xà rẽ XR-35-3L | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 55 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 56 | Xà đỡ đầu cáp XĐC&CSV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 57 | Xà đỡ chống sét van XCSV-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 58 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 59 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 60 | Thang trèo TT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 61 | Xà phụ XP-1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 62 | Xà phụ XP-2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 63 | Giằng cột GC-14 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 64 | Giằng cột GC-16 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 65 | Giằng cột GC-18 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 66 | Giằng cột GC-20 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 67 | Chụp cột đơn 2,5m CH-2,5 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 68 | Móng cột MT-4-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Móng |
| 69 | Móng cột MT-4-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Móng |
| 70 | Móng cột MT-5-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 71 | Móng cột MTK-4-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Móng |
| 72 | Móng cột MTK-4-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Móng |
| 73 | Móng cột MTK-4-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 74 | Móng cột MTK-6-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 75 | Móng cột MT-4-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Móng |
| 76 | Móng cột MT-4-16TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 77 | Móng cột MTK-4-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 78 | Móng cột đơn cát chảy thi công bằng thủ công MTC-4-16TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 79 | Móng cột kép cát chảy thi công bằng thủ công MTCK-4-16TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 80 | Móng cột kép cát chảy thi công bằng thủ công MTCK-4-18TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| B | PHẦN XÂY DỰNG MỚI - CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water24kV-3x70 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 436 | m |
| 2 | Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-24kV-3x70-NT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x70-NT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 574 | m |
| 5 | ống thép bảo vệ cáp qua đường OT165 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | m |
| 6 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 300 | cái |
| 7 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | cái |
| 8 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 412 | m |
| 9 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 257 | m |
| 10 | Cắt, phá dỡ và làm lại đường bê tông - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 412 | m2 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG MỚI -TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 320KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Máy |
| 6 | Máy biến áp 180KVA-10(35)/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 7 | Tủ điện TĐ-400V-300A-TD | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Tủ |
| 8 | Tủ điện TĐ-400V-400A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Tủ |
| 9 | Tủ điện TĐ-400V-500A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 10 | Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 11 | Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 12 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV - TDĐC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Máy |
| 13 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 14 | Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng polymer SĐ-22P (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 138 | Quả |
| 16 | Sứ đứng SĐ-22 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 69 | Quả |
| 17 | Sứ đứng polymer SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 103 | Quả |
| 18 | Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 47 | Quả |
| 19 | Sứ chuỗi néo CN-22-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 20 | Sứ chuỗi néo CN-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 21 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV-AC50/8-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 262 | m |
| 22 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 206 | m |
| 23 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 87 | m |
| 24 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 67 | m |
| 25 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 310 | m |
| 26 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 201 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 288 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM95 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 192 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng ĐC-T | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 99 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 74 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 86 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M240 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | cái |
| 35 | Kẹp cáp nhôm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 84 | cái |
| 36 | Kẹp quai + Hotline | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | cái |
| 37 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | m |
| 38 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | m |
| 39 | Chụp cực MBA | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 40 | Chụp cực FCO | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 41 | Chụp cực CSV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 42 | ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 148 | m |
| 43 | Biển an toàn | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 44 | Biển tên trạm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 45 | Xà đỡ Sứ trung gian - TBA 2 cột - XTG-35-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ Chống sét van - Cầu chị tự rơI - 35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ Sứ trung gian - XTG-22-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ Chống sét van - Cầu chị tự rơi - 22 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 49 | Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 35kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 50 | Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 22kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 51 | Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-22kV-XĐN-22-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 52 | Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-22kV-XĐD-22-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 53 | Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-35kV-XĐN-35-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 54 | Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-35kV-XĐD-35-X | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 55 | Ghế cách điện TBA 2 cột - 35kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 56 | Ghế cách điện TBA 2 cột - 22kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 57 | Thang trèo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 58 | Giá đỡ cáp lực | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 59 | Giá lắp tủ điện hạ thế - 22 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 60 | Giá lắp tủ điện hạ thế - 35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 61 | Xà phụ đỡ cung XP1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 62 | Thang sắt TS-3.3 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 63 | Xà néo cuối cột kép 3 pha dọc 35kV XNCK-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 64 | Xà néo cuối cột kép 3 pha ngang 22kV XNCK-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 65 | Xà néo XNL-2L2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ dây dẫn XĐ35-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC35-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì tự rơi XSVTC35-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 69 | Giá đỡ MBA GMBA-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 70 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 71 | Cổ dề giữ MBA CD-MBA-12Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 72 | Xà đỡ dây dẫn XĐ35-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC35-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 74 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì tự rơi XSVTC35-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 75 | Giá đỡ MBA GMBA-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 76 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 77 | Cổ dề giữ MBA CD-MBA-18Đ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 78 | Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 79 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-7,2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | cột |
| 80 | Cột bê tông ly tâm (ngọn cột 190) PC.I-18-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cột |
| 81 | Tiếp địa trạm biến áp TĐTBA (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | HT |
| 82 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-12Đ (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 83 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-18Đ (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | HT |
| 84 | Móng trạm biến áp MT3-12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | móng |
| 85 | Móng cột trạm treo MTK4-18 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | móng |
| 86 | Móng cột trạm treo MTK4-12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 87 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-12Đ (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 88 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-18Đ (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | HT |
| D | PHẦN XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6,407 | Km |
| 2 | Lắp đặt Lèo cáp ABC4x95 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,094 | Km |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Vị trí |
| 4 | Đai thép không rỉ (có khoá đai) ĐTKG-1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 230 | Bộ |
| 5 | Đai thép không rỉ (có khoá đai) ĐTKG-2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 49 | Bộ |
| 6 | Tấm treo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | Bộ |
| 7 | Kẹp treo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | Bộ |
| 8 | Kẹp hãm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 282 | Bộ |
| 9 | Ghíp nối 2 bulông | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 340 | Bộ |
| 10 | Bịt đầu cáp | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 212 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 192 | Bộ |
| 12 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 31 | Cột |
| 13 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 78 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 16 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Móng |
| 17 | Móng cột vuông đúp MĐ-3 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Móng |
| 18 | Móng cột vuông đúp MĐ-3-LT12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 19 | Móng cột vuông đúp MĐ-4 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Móng |
| 20 | Móng cột ly tâm đơn MTH-3-LT12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| E | PHẦN CẢI TẠO - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 24 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 5 | Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 6 | Thiết bị cảnh báo sự cố 24kV, trọn bộ (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 32.590,2 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR95/16 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24.738,3 | m |
| 9 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR120/19 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6.903,3 | m |
| 10 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR150/24 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 45.031,8 | m |
| 11 | Dây chống sét TK-50 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.284,8 | m |
| 12 | Chuỗi néo 24 kV Polime CN-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 354 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 666 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi néo 24 kV kép Polime CNK-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi néo 35 kV kép Polime CNK-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi đỡ 24 kV Polime CĐ-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 57 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi đỡ 35 kV Polime CĐ-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 315 | chuỗi |
| 18 | Sứ đứng 24 kV polime SĐ-24-P +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 554 | Quả |
| 19 | Sứ đứng 35 kV polime SĐ-35-P +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 354 | Quả |
| 20 | Sứ đứng 24 kV SĐ-24 +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 21 | Sứ đứng 35 kV SĐ-35 +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Quả |
| 22 | Sứ chuỗi 24kV (tận dụng lại) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | chuỗi |
| 23 | Sứ đứng 24 kV Polime (tận dụng lại) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Quả |
| 24 | Chuỗi đỡ dây chống sét +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | chuỗi |
| 25 | Chuỗi néo dây chống sét +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | chuỗi |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | Cái |
| 27 | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 432 | Cái |
| 28 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cột |
| 35 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-9,2-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 37 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-24,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 38 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-16-24,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 39 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-18,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 40 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-24,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 41 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-20-18,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 42 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-20-24,0-M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-7,2-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Cột |
| 44 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-9,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cột |
| 45 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-10,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 46 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cột |
| 47 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 44 | Cột |
| 48 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Cột |
| 49 | Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 50 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cột |
| 51 | Cột bê tông li tâm PC.I-18-9,2-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 52 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-9,2-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 53 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 54 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-18,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 55 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-24,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 56 | Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-18,0-TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 57 | Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 68 | Bộ |
| 58 | Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 116 | Bộ |
| 59 | Dây dòng tiếp địa cột 12m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 60 | Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 61 | Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 43 | Bộ |
| 62 | Xà đỡ vượt XĐV-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 63 | Xà đỡ góc XĐG-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ vượt XĐV-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ góc XĐG-22-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 66 | Xà néo đơn XN-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 67 | Xà néo đơn XN-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 68 | Xà néo góc kép XNGK-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 69 | Xà néo góc kép XNGK-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 70 | Xà néo góc kép XNGK-22-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 71 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 72 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3D | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 73 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 74 | Xà néo cuối kép XNCK-22-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 75 | Xà rẽ XR-22-3L | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 76 | Xà rẽ XRK-22-2N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 77 | Xà rẽ XRK-22-3D | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 78 | Xà cầu dao, chống sét van XCD&CSV-22 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 79 | Xà néo góc kép 1 mạch (ngọn cột 230)XNGK-22-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 80 | Xà đỡ CSV-22 XCSV-22 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 81 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-2M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 82 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3T | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 83 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 84 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 85 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3Z | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 86 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3Z-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 77 | Bộ |
| 87 | Xà đỡ vượt XĐV-35-3T-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 88 | Xà đỡ vượt XĐV-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 89 | Xà đỡ góc XĐG-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 90 | Xà néo đơn XN-35-3Z | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 91 | Xà néo đơn XN-35-3T | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 92 | Xà néo đơn XN-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 93 | Xà néo cột II XNII-35C | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Bộ |
| 94 | Xà néo góc kép XNGK-35-3N | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 95 | Xà néo góc kép XNGK-35-3Z | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 96 | Xà néo góc kép XNGK-35-3Z-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 97 | Xà néo góc kép XNGK-35-3D-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 98 | Xà néo góc kép XNGK-35-2M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 99 | Xà đỡ cầu dao XCDK-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 100 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 101 | Xà néo cuối kép XNCK-35-2m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 102 | Xà néo cuối kép XĐT-35-2M-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 103 | Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 104 | Xà néo cuối kép XNCK-35-3Z | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 105 | Xà rẽ XR-35-3L | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 106 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD&CSV-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 107 | Xà néo góc kép 1 mạch (ngọn cột 230) XNGK-35-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 108 | Xà néo góc kép 2 mạch (ngọn cột 230) XNGK-2M-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 109 | Xà néo cuối kép 1 mạch (ngọn cột 230)XNCK-35-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 110 | Xà néo cuối kép 2 mạch (ngọn cột 230) XNCK-2M-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 111 | Xà đỡ CSV-35 XCSV-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 112 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 113 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 114 | Thang trèo TT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 115 | Đỡ dây chống sét cột đơn ĐS | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 116 | Néo dây chống sét cột đơn NS-1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 117 | Xà phụ XP-1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 118 | Xà phụ XP-2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 119 | Xà phụ XP-3 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 120 | Cổ dề CDG-98 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 121 | Giằng cột GC-14 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 122 | Giằng cột GC-16 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 123 | Giằng cột GC-18 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 124 | Giằng cột GC-20 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 125 | Giằng cột GC-14-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 126 | Giằng cột GC-16-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 127 | Giằng cột GC-18-230 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 128 | Chụp cột đơn 2,5m CH-2,5 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 55 | Bộ |
| 129 | Dây néo DN16-12 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 46 | Bộ |
| 130 | Dây néo DN16-14 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 131 | Dây néo DN16-16 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 132 | Móng cột MT-3-12M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Móng |
| 133 | Móng cột MT-4-12M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 134 | Móng cột MT-4-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 135 | Móng cột MT-5-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 59 | Móng |
| 136 | Móng cột MT-5-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Móng |
| 137 | Móng cột MT-5-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 138 | Móng cột MT-6-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 139 | Móng cột MT-6-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Móng |
| 140 | Móng cột MT-6-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 141 | Móng cột MT-8-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 142 | Móng cột MTK-4-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 143 | Móng cột MTK-6-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 144 | Móng cột MTK-6-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Móng |
| 145 | Móng cột MTK-6-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 146 | Móng cột MTK-6-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 147 | Móng cột MTK-8-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 148 | Móng cột MTK-8-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 149 | Móng cột MTK-8-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 150 | Móng cột MTK-8A-14M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 151 | Móng cột MTK-8A-16M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 152 | Móng cột MTK-8A-18M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Móng |
| 153 | Móng cột MTK-8A-20M | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 154 | Móng cột MT-3-12TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Móng |
| 155 | Móng cột MT-4-12TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Móng |
| 156 | Móng cột MT-4-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Móng |
| 157 | Móng cột MT-5-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 158 | Móng cột MT-5-16TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 159 | Móng cột MTK-4-12TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 160 | Móng cột MTK-4-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 161 | Móng cột MTK-6-14TC | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 162 | Móng néo MN15-5 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 46 | Móng |
| F | PHẦN CẢI TẠO - CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water24kV-3x240 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.868 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water/FR-35kV-3x240 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 129 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water-35kV-3x240 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 113 | m |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-24kV-3x240-NT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đầu cáp trong nhà 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x240-TN | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x240-NT | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | m |
| 8 | Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | m |
| 9 | ống thép bảo vệ cáp qua đường OT165 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 61 | m |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp bằng sứ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 39 | cái |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp bằng cọc bê tông | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 168 | cái |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột loại 1 cáp GĐC-1 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột loại 2 cáp GĐC-2 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | bộ |
| 14 | Hào cáp đơn 22kV - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.758 | m |
| 15 | Hào cáp đơn 35kV - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 160 | m |
| 16 | Cắt, phá dỡ và làm lại đường bê tông (Bê tông B15 dày 150cm) - Phần xây dựng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | m2 |
| G | PHẦN CẢI TẠO -TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 320KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 400KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 6 | Máy biến áp 250KVA-22/0.4KV ( (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Máy |
| 7 | Máy biến áp 320KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Máy |
| 8 | Máy biến áp 400KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Máy |
| 9 | Máy biến áp 560KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 10 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV (chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Máy |
| 11 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Máy |
| 12 | Máy biến áp 320KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Máy |
| 13 | Máy biến áp 400KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 14 | Máy biến áp 560KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Máy |
| 15 | Máy biến áp 180KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 16 | Máy biến áp 250KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Máy |
| 17 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 18 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 19 | Máy biến áp 320KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Tủ |
| 20 | Tủ điện TĐ-400V-150A-TD (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 21 | Tủ điện TĐ-400V-300A-TD (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 22 | Tủ điện TĐ-400V-400A-TD (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Tủ |
| 23 | Tủ điện TĐ-400V-500A-TD (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 24 | Tủ điện TĐ-400V-800A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 25 | Tủ điện TĐ-400V-400A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Tủ |
| 26 | Tủ điện TĐ-400V-500A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Tủ |
| 27 | Tủ điện TĐ-400V-600A (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Tủ |
| 28 | Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Tủ |
| 29 | Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 87 | Tủ |
| 30 | Dao cách ly 35kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 31 | Dao cách ly 22kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Tủ |
| 32 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 33 | Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 34 | Cầu chì ống PK 35KV (bộ 3 pha) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Cầu chì ống PK 22KV (bộ 3 pha) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 36 | Sứ đứng SĐ-22(kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 348 | Quả |
| 37 | Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 182 | Quả |
| 38 | Sứ xuyên tường 35kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Quả |
| 39 | Sứ xuyên tường 22kV (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Quả |
| 40 | Sứ chuỗi néo CN-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| 41 | Dây đồng bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC/35kV-1x50 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | m |
| 42 | Dây đồng bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC/22kV-1x50 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 549 | m |
| 43 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV-AC50/8-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 282 | m |
| 44 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | m |
| 45 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | m |
| 46 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 172 | m |
| 47 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.031 | m |
| 48 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 369 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 168 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M50 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 660 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 332 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M240 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | cái |
| 55 | Kẹp cáp nhôm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | cái |
| 56 | Kẹp quai + Hotline | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 111 | cái |
| 57 | Chụp cực MBA | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 52 | cái |
| 58 | Chụp cực FCO | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | cái |
| 59 | Chụp cực CSV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 52 | cái |
| 60 | ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 360 | cái |
| 61 | Biển an toàn | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 70 | cái |
| 62 | Biển tên trạm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 70 | cái |
| 63 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 64 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,4m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 66 | Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,4m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 67 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, tim cột 3,0m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 69 | Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 70 | Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,4m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 71 | Giá lắp tủ điện hạ thế | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 72 | Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 73 | Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,4m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 74 | Ghế cách điện treo, tim cột 2,6m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 75 | Ghế cách điện treo, tim cột 2,4m | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 76 | Thang trèo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 77 | Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA10 (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| H | PHẦN CẢI TẠO - RECLOSER | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 24kV loại 3 pha (kèm theo 01 bộ biến áp nguồn 1 pha 24/0,22kV-100VA, tủ điều khiển và cáp cấp nguồn) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | tủ |
| 2 | Máy cắt Recloser 35kV loại 3 pha (kèm theo 01 bộ biến áp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV-100VA, tủ điều khiển và cáp cấp nguồn) (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 3 pha 22kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 3 pha 35kV ngoài trời (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 5 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) - chém ngang (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 6 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) - chém ngang (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M-120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 144 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | cái |
| 10 | Kẹp cái nhôm 3 bu long | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | cái |
| 11 | Ống nhựa ruột gà D27 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 160 | m |
| 12 | Sứ chuỗi đơn 22kV kèm phụ kiện | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | chuỗi |
| 13 | Sứ chuỗi đơn 35kV kèm phụ kiện | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 14 | Cầu chì tự rơi 35kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | cái |
| 15 | Cầu chì tự rơi 22kV (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 35kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc 22kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 (Vật tư A cấp) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | m |
| 18 | Dây đồng mềm bọc M-35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 146,88 | m |
| 19 | Đai thép không gỉ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 20 | Khóa việt tiệp | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 21 | Biển an toàn và biển tên trạm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 22 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-9,0 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 23 | Xà néo dây đỉnh cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu dao - trạm 1 nguồn | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ Recloser, cầu chì, chống sét | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ biến điện áp | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ tủ điều khiển | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 28 | Thang trèo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa trạm cắt TĐ-RC (bao gồm cả thí nghiệm) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | HT |
| 30 | Móng trạm cắt | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | móng |
| I | PHẦN CẢI TẠO -THU HỒI | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | cái |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | cái |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | cái |
| 12 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện 400V - 125A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điện 400V - 300A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | tủ |
| 16 | Tủ điện 400V - 400A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | tủ |
| 17 | Tủ điện 400V - 500A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | tủ |
| 18 | Tủ điện 400V - 600A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | tủ |
| 19 | Tủ điện 400V - 300A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | tủ |
| 20 | Tủ điện 400V - 400A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | tủ |
| 21 | Tủ điện 400V - 500A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | tủ |
| 22 | Tủ điện 400V - 600A | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 23 | Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 107 | bộ |
| 24 | Cầu dao cách ly 24 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 25 | Cầu dao cách ly 10 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 26 | Cầu chì pk 10KV (bộ 3 pha) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 27 | Cầu chì tự rơi 10KV (bộ 3 pha) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 pha) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 29 | Sứ đứng 15kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24,2 | 10quả |
| 30 | Sứ đứng 22KV (cả ty) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,5 | 10quả |
| 31 | Chuỗi néo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 32 | Thanh đồng 8 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,567 | km |
| 33 | Thanh cái đồng 40x4 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,2 | 10m |
| 34 | Dây dẫn AC-50/8 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,351 | km |
| 35 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x50+35 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 36 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x95+50 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 37 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x150+95 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,91 | 100m |
| 38 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x185+95 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 39 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x240+120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 40 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M120 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 41 | Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M150 | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,08 | 100m |
| 42 | Xà đón dây đầu trạm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 43 | Giá đỡ MBA | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 44 | Xà đỡ cầu dao | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 45 | Xà đỡ SI và CSV trạm 2 cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 46 | Xà đỡ CSV trạm 2 cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 47 | Xà đỡ sứ trung gian | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 48 | Ghế thao tác trạm 2 cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 49 | Thang sắt | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 50 | Recloser 24 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Tụ bù trung thế | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 52 | Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 53 | Chống sét van 10kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 54 | Cầu dao cách ly 22 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Cầu dao cách ly 22 kV 1pha | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 56 | Cầu dao cách ly 10 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 57 | Cầu chì tự rơi 10 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 58 | Dây nhôm lõi thép | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 73,839 | km |
| 59 | Dây nhôm lõi thép | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 21,751 | km |
| 60 | Chuỗi néo 15 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Chuỗi |
| 61 | Chuỗi néo 24 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 774 | Chuỗi |
| 62 | Chuỗi néo 35 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 136 | Chuỗi |
| 63 | Sứ đứng 10 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 895 | quả |
| 64 | Sứ đứng 24 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 101 | quả |
| 65 | Sứ đứng 35 kV | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | quả |
| 66 | Cột bê tông li tâm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 52 | cột |
| 67 | Cột bê tông li tâm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | cột |
| 68 | Cột bê tông li tâm | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cột |
| 69 | Cột bê tông chữ H | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cột |
| 70 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 161 | bộ |
| 71 | Xà đỡ vượt, góc | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | bộ |
| 72 | Xà néo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 65 | bộ |
| 73 | Xà chống sét | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 74 | Xà tụ bù | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 75 | Xà rẽ các loại | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 76 | Xà đỡ | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 77 | Xà đỡ vượt, góc | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 78 | Xà néo II | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 79 | Xà néo | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 80 | Xà néo đúp | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 81 | Xà rẽ các loại | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 82 | Xà rẽ các loại | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 83 | Chụp cột | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 84 | Dây néo các loại | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 85 | Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC50/8 (TD) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 61,978 | km |
| 86 | Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC70/11 (TD) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 6,075 | km |
| 87 | Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC95/16 (TD) | Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,119 | km |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.38E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.7E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là công trình xây lắp lưới điện trung hạ áp trở lên và đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn khối lượng - Để chứng minh mức độ hoàn thành hợp đồng, nhà thầu phải cung cấp hợp đồng kèm theo hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ) hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn, xác nhận của chủ đầu tư cho phần công việc đã thực hiện (đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 20.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
40.800.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi