Gói thầu: NPC-JICA-NA-W04: Xây dưng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Quỳnh Lưu, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210754917-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu NPC-JICA-NA-W04: Xây dưng và cải tạo đường dây trung áp, các TBA, đường dây hạ thế khu vực huyện Quỳnh Lưu, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20210550367
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn JICA + EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-27 15:52:00 đến ngày 2021-08-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 29,194,058,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 580,000,000 VNĐ ((Năm trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly 35 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
2 Cầu dao cách ly 24 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
3 Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 bộ
4 Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
5 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27.759 m
6 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24 AC70/11-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 128,52 m
7 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35 AC70/11-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 411 m
8 Chuỗi néo 24 kV Polime CN-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 237 chuỗi
9 Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P+ phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 204 chuỗi
10 Sứ đứng 24 kV SĐ-24 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
11 Sứ đứng 24 kV Polime SĐ-24P (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 160 Quả
12 Sứ đứng 35 kV SĐ-35 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
13 Sứ đứng 24 kV Polime SĐ-35P (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 113 Chuỗi
14 Cặp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-hotline Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cái
15 Giáp néo định hình cho dây nhôm lõi thép bọc NĐH-70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
16 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 156 Cái
17 ống nối 70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
18 Đầu cốt ĐC-AM70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cái
19 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 113 Biển
20 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
21 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
22 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cột
23 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
24 Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
25 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
26 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
27 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
28 Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Cột
29 Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
30 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cột
31 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
32 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
33 Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cột
34 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
35 Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 105 Bộ
36 Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
37 Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
38 Xà néo đơn XN-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
39 Xà néo góc kép XNGK-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
40 Xà néo góc kép XNGK-22-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
41 Xà néo cuối kép XNCK-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
42 Xà néo cuối kép XNCK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
43 Xà néo cuối kép XNCK-22-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
44 Xà rẽ XR-22-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
45 Xà cầu dao, chống sét van XCD-CSV-22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
46 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
48 Xà néo đơn XN-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
49 Xà néo đơn XN-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
50 Xà néo góc kép XNGK-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
51 Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
52 Xà néo cuối kép XNCK-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
53 Xà néo cột kép dọc, kiêm đỡ cầu dao XNKDCD-1T-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
54 Xà rẽ XR-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
55 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
56 Xà đỡ đầu cáp XĐC&CSV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
57 Xà đỡ chống sét van XCSV-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
58 Giá đỡ cáp lên cột GĐC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
59 Ghế thao tác GTT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
60 Thang trèo TT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
61 Xà phụ XP-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
62 Xà phụ XP-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
63 Giằng cột GC-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Bộ
64 Giằng cột GC-16 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
65 Giằng cột GC-18 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
66 Giằng cột GC-20 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
67 Chụp cột đơn 2,5m CH-2,5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
68 Móng cột MT-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Móng
69 Móng cột MT-4-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
70 Móng cột MT-5-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
71 Móng cột MTK-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Móng
72 Móng cột MTK-4-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Móng
73 Móng cột MTK-4-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Móng
74 Móng cột MTK-6-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
75 Móng cột MT-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Móng
76 Móng cột MT-4-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
77 Móng cột MTK-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
78 Móng cột đơn cát chảy thi công bằng thủ công MTC-4-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
79 Móng cột kép cát chảy thi công bằng thủ công MTCK-4-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
80 Móng cột kép cát chảy thi công bằng thủ công MTCK-4-18TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
B PHẦN XÂY DỰNG MỚI - CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water24kV-3x70 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 436 m
2 Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-24kV-3x70-NT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
3 Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x70-NT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
4 Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 574 m
5 ống thép bảo vệ cáp qua đường OT165 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 m
6 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 300 cái
7 Mốc sứ báo hiệu cáp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 60 cái
8 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 412 m
9 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 257 m
10 Cắt, phá dỡ và làm lại đường bê tông - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 412 m2
C PHẦN XÂY DỰNG MỚI -TBA
1 Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Máy
3 Máy biến áp 250KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
4 Máy biến áp 320KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
5 Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Máy
6 Máy biến áp 180KVA-10(35)/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường , Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
7 Tủ điện TĐ-400V-300A-TD Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Tủ
8 Tủ điện TĐ-400V-400A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Tủ
9 Tủ điện TĐ-400V-500A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
10 Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
11 Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
12 Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV - TDĐC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Máy
13 Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
14 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
15 Sứ đứng polymer SĐ-22P (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 138 Quả
16 Sứ đứng SĐ-22 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 69 Quả
17 Sứ đứng polymer SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 103 Quả
18 Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Quả
19 Sứ chuỗi néo CN-22-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
20 Sứ chuỗi néo CN-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
21 Dây nhôm bọc cách điện 22kV-AC50/8-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 262 m
22 Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 206 m
23 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 87 m
24 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 67 m
25 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 310 m
26 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 201 m
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 288 cái
28 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 192 cái
29 Đầu cốt đồng ĐC-T Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 99 cái
30 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
31 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 74 cái
32 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32 cái
33 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 86 cái
34 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M240 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 54 cái
35 Kẹp cáp nhôm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 84 cái
36 Kẹp quai + Hotline Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 42 cái
37 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 96 m
38 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 96 m
39 Chụp cực MBA Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
40 Chụp cực FCO Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
41 Chụp cực CSV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
42 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 148 m
43 Biển an toàn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
44 Biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
45 Xà đỡ Sứ trung gian - TBA 2 cột - XTG-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
46 Xà đỡ Chống sét van - Cầu chị tự rơI - 35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
47 Xà đỡ Sứ trung gian - XTG-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
48 Xà đỡ Chống sét van - Cầu chị tự rơi - 22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
49 Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 35kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
50 Giá lắp máy biến áp - TBA 2 cột - 22kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
51 Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-22kV-XĐN-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
52 Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-22kV-XĐD-22-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
53 Xà đón dây đầu trạm (ngang tuyến)-35kV-XĐN-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
54 Xà đón dây đầu trạm (dọc tuyến)-35kV-XĐD-35-X Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
55 Ghế cách điện TBA 2 cột - 35kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
56 Ghế cách điện TBA 2 cột - 22kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
57 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
58 Giá đỡ cáp lực Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bộ
59 Giá lắp tủ điện hạ thế - 22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
60 Giá lắp tủ điện hạ thế - 35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
61 Xà phụ đỡ cung XP1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
62 Thang sắt TS-3.3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
63 Xà néo cuối cột kép 3 pha dọc 35kV XNCK-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
64 Xà néo cuối cột kép 3 pha ngang 22kV XNCK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
65 Xà néo XNL-2L2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
66 Xà đỡ dây dẫn XĐ35-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
67 Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC35-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
68 Xà đỡ chống sét van và cầu chì tự rơi XSVTC35-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
69 Giá đỡ MBA GMBA-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
70 Giá đỡ ghế cách điện GĐG-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
71 Cổ dề giữ MBA CD-MBA-12Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
72 Xà đỡ dây dẫn XĐ35-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
73 Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC35-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
74 Xà đỡ chống sét van và cầu chì tự rơi XSVTC35-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
75 Giá đỡ MBA GMBA-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
76 Giá đỡ ghế cách điện GĐG-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
77 Cổ dề giữ MBA CD-MBA-18Đ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
78 Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
79 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-7,2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 42 cột
80 Cột bê tông ly tâm (ngọn cột 190) PC.I-18-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cột
81 Tiếp địa trạm biến áp TĐTBA (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 HT
82 Hệ thống nối đất trạm NĐT-12Đ (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
83 Hệ thống nối đất trạm NĐT-18Đ (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 HT
84 Móng trạm biến áp MT3-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 móng
85 Móng cột trạm treo MTK4-18 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 móng
86 Móng cột trạm treo MTK4-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
87 Hệ thống nối đất trạm NĐT-12Đ (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
88 Hệ thống nối đất trạm NĐT-18Đ (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 HT
D PHẦN XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6,407 Km
2 Lắp đặt Lèo cáp ABC4x95 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,094 Km
3 Tiếp địa lặp lại RLL (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Vị trí
4 Đai thép không rỉ (có khoá đai) ĐTKG-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 230 Bộ
5 Đai thép không rỉ (có khoá đai) ĐTKG-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 49 Bộ
6 Tấm treo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 113 Bộ
7 Kẹp treo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 113 Bộ
8 Kẹp hãm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 282 Bộ
9 Ghíp nối 2 bulông Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 340 Bộ
10 Bịt đầu cáp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 212 Bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 192 Bộ
12 Cột bê tông vuông H 8,5B Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Cột
13 Cột bê tông vuông H 8,5C Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 78 Cột
14 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
15 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
16 Móng cột vuông đơn MV-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Móng
17 Móng cột vuông đúp MĐ-3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Móng
18 Móng cột vuông đúp MĐ-3-LT12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
19 Móng cột vuông đúp MĐ-4 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Móng
20 Móng cột ly tâm đơn MTH-3-LT12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
E PHẦN CẢI TẠO - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao phụ tải 24 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
2 Cầu dao phụ tải 35 kV (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
3 Cầu dao cách ly 24 kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
4 Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
5 Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
6 Thiết bị cảnh báo sự cố 24kV, trọn bộ (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
7 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR70/11 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32.590,2 m
8 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR95/16 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24.738,3 m
9 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR120/19 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6.903,3 m
10 Dây nhôm lõi thép (có mỡ) ACSR150/24 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 45.031,8 m
11 Dây chống sét TK-50 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.284,8 m
12 Chuỗi néo 24 kV Polime CN-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 354 chuỗi
13 Chuỗi néo 35 kV Polime CN-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 666 chuỗi
14 Chuỗi néo 24 kV kép Polime CNK-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 chuỗi
15 Chuỗi néo 35 kV kép Polime CNK-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 42 chuỗi
16 Chuỗi đỡ 24 kV Polime CĐ-24-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 57 chuỗi
17 Chuỗi đỡ 35 kV Polime CĐ-35-P + phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 315 chuỗi
18 Sứ đứng 24 kV polime SĐ-24-P +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 554 Quả
19 Sứ đứng 35 kV polime SĐ-35-P +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 354 Quả
20 Sứ đứng 24 kV SĐ-24 +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
21 Sứ đứng 35 kV SĐ-35 +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Quả
22 Sứ chuỗi 24kV (tận dụng lại) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 chuỗi
23 Sứ đứng 24 kV Polime (tận dụng lại) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Quả
24 Chuỗi đỡ dây chống sét +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 chuỗi
25 Chuỗi néo dây chống sét +Phụ kiện (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 chuỗi
26 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 150 Cái
27 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 432 Cái
28 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
29 Cột bê tông li tâm PC.I-16-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
30 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Cột
31 Cột bê tông li tâm PC.I-16-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cột
32 Cột bê tông li tâm PC.I-18-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
33 Cột bê tông li tâm PC.I-18-11,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
34 Cột bê tông li tâm PC.I-18-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cột
35 Cột bê tông li tâm PC.I-20-9,2-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
36 Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
37 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-24,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
38 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-16-24,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
39 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-18,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
40 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-24,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
41 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-20-18,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
42 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-20-24,0-M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
43 Cột bê tông li tâm PC.I-12-7,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cột
44 Cột bê tông li tâm PC.I-12-9,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cột
45 Cột bê tông li tâm PC.I-12-10,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
46 Cột bê tông li tâm PC.I-14-8,5-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cột
47 Cột bê tông li tâm PC.I-14-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 44 Cột
48 Cột bê tông li tâm PC.I-14-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Cột
49 Cột bê tông li tâm PC.I-14-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
50 Cột bê tông li tâm PC.I-16-11,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cột
51 Cột bê tông li tâm PC.I-18-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
52 Cột bê tông li tâm PC.I-20-9,2-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
53 Cột bê tông li tâm PC.I-20-13,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
54 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-18,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
55 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-14-24,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
56 Cột bê tông li tâm (ngọn cột 230) PC.I-18-18,0-TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
57 Tiếp đất RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 68 Bộ
58 Tiếp đất RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 116 Bộ
59 Dây dòng tiếp địa cột 12m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Bộ
60 Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Bộ
61 Xà đỡ thẳng XĐT-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 43 Bộ
62 Xà đỡ vượt XĐV-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
63 Xà đỡ góc XĐG-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
64 Xà đỡ vượt XĐV-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
65 Xà đỡ góc XĐG-22-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
66 Xà néo đơn XN-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
67 Xà néo đơn XN-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
68 Xà néo góc kép XNGK-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
69 Xà néo góc kép XNGK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
70 Xà néo góc kép XNGK-22-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
71 Xà néo cuối kép XNCK-22-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
72 Xà néo cuối kép XNCK-22-3D Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
73 Xà néo cuối kép XNCK-22-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
74 Xà néo cuối kép XNCK-22-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
75 Xà rẽ XR-22-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
76 Xà rẽ XRK-22-2N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
77 Xà rẽ XRK-22-3D Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
78 Xà cầu dao, chống sét van XCD&CSV-22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
79 Xà néo góc kép 1 mạch (ngọn cột 230)XNGK-22-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
80 Xà đỡ CSV-22 XCSV-22 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
81 Xà đỡ thẳng XĐT-35-2M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
82 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3T Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
83 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 35 Bộ
84 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
85 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3Z Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
86 Xà đỡ thẳng XĐT-35-3Z-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 77 Bộ
87 Xà đỡ vượt XĐV-35-3T-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
88 Xà đỡ vượt XĐV-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
89 Xà đỡ góc XĐG-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
90 Xà néo đơn XN-35-3Z Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
91 Xà néo đơn XN-35-3T Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
92 Xà néo đơn XN-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
93 Xà néo cột II XNII-35C Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Bộ
94 Xà néo góc kép XNGK-35-3N Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
95 Xà néo góc kép XNGK-35-3Z Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
96 Xà néo góc kép XNGK-35-3Z-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
97 Xà néo góc kép XNGK-35-3D-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
98 Xà néo góc kép XNGK-35-2M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
99 Xà đỡ cầu dao XCDK-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
100 Xà đỡ cầu dao XCD-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
101 Xà néo cuối kép XNCK-35-2m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
102 Xà néo cuối kép XĐT-35-2M-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
103 Xà néo cuối kép XNCK-35-3N-XT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
104 Xà néo cuối kép XNCK-35-3Z Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
105 Xà rẽ XR-35-3L Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bộ
106 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD&CSV-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
107 Xà néo góc kép 1 mạch (ngọn cột 230) XNGK-35-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
108 Xà néo góc kép 2 mạch (ngọn cột 230) XNGK-2M-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
109 Xà néo cuối kép 1 mạch (ngọn cột 230)XNCK-35-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
110 Xà néo cuối kép 2 mạch (ngọn cột 230) XNCK-2M-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
111 Xà đỡ CSV-35 XCSV-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
112 Giá đỡ cáp lên cột GĐC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
113 Ghế thao tác GTT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
114 Thang trèo TT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
115 Đỡ dây chống sét cột đơn ĐS Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
116 Néo dây chống sét cột đơn NS-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
117 Xà phụ XP-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
118 Xà phụ XP-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
119 Xà phụ XP-3 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
120 Cổ dề CDG-98 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
121 Giằng cột GC-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
122 Giằng cột GC-16 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
123 Giằng cột GC-18 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
124 Giằng cột GC-20 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
125 Giằng cột GC-14-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
126 Giằng cột GC-16-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
127 Giằng cột GC-18-230 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
128 Chụp cột đơn 2,5m CH-2,5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 55 Bộ
129 Dây néo DN16-12 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Bộ
130 Dây néo DN16-14 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
131 Dây néo DN16-16 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
132 Móng cột MT-3-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Móng
133 Móng cột MT-4-12M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
134 Móng cột MT-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
135 Móng cột MT-5-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 59 Móng
136 Móng cột MT-5-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Móng
137 Móng cột MT-5-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
138 Móng cột MT-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
139 Móng cột MT-6-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Móng
140 Móng cột MT-6-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
141 Móng cột MT-8-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
142 Móng cột MTK-4-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
143 Móng cột MTK-6-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
144 Móng cột MTK-6-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
145 Móng cột MTK-6-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Móng
146 Móng cột MTK-6-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
147 Móng cột MTK-8-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
148 Móng cột MTK-8-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
149 Móng cột MTK-8-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
150 Móng cột MTK-8A-14M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
151 Móng cột MTK-8A-16M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
152 Móng cột MTK-8A-18M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Móng
153 Móng cột MTK-8A-20M Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
154 Móng cột MT-3-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Móng
155 Móng cột MT-4-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Móng
156 Móng cột MT-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Móng
157 Móng cột MT-5-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
158 Móng cột MT-5-16TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
159 Móng cột MTK-4-12TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
160 Móng cột MTK-4-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
161 Móng cột MTK-6-14TC Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
162 Móng néo MN15-5 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Móng
F PHẦN CẢI TẠO - CÁP NGẦM
1 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water24kV-3x240 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.868 m
2 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water/FR-35kV-3x240 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 129 m
3 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water-35kV-3x240 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 113 m
4 Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-24kV-3x240-NT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt Đầu cáp trong nhà 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x240-TN Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 3 pha ĐC-Cu-35kV-3x240-NT Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
7 Lắp đặt Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 50 m
8 Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 50 m
9 ống thép bảo vệ cáp qua đường OT165 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 61 m
10 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 39 cái
11 Mốc báo hiệu cáp bằng cọc bê tông Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 168 cái
12 Giá đỡ cáp lên cột loại 1 cáp GĐC-1 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 42 bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột loại 2 cáp GĐC-2 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 bộ
14 Hào cáp đơn 22kV - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.758 m
15 Hào cáp đơn 35kV - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 160 m
16 Cắt, phá dỡ và làm lại đường bê tông (Bê tông B15 dày 150cm) - Phần xây dựng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 90 m2
G PHẦN CẢI TẠO -TBA
1 Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Máy
2 Máy biến áp 180KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Máy
3 Máy biến áp 250KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Máy
4 Máy biến áp 320KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
5 Máy biến áp 400KVA-35/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
6 Máy biến áp 250KVA-22/0.4KV ( (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Máy
7 Máy biến áp 320KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Máy
8 Máy biến áp 400KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Máy
9 Máy biến áp 560KVA-22/0.4KV (thí nghiệm MBA tại hiện trường, Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
10 Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV (chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Máy
11 Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Máy
12 Máy biến áp 320KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Máy
13 Máy biến áp 400KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
14 Máy biến áp 560KVA-10(22)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Máy
15 Máy biến áp 180KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
16 Máy biến áp 250KVA-10(35)/0.4KV(chuyển nấc) (thí nghiệm MBA tại hiện trường) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Máy
17 Máy biến áp 180KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Tủ
18 Máy biến áp 250KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
19 Máy biến áp 320KVA-10(22)/0.4KV (tháo lắp tận dụng) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Tủ
20 Tủ điện TĐ-400V-150A-TD (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
21 Tủ điện TĐ-400V-300A-TD (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
22 Tủ điện TĐ-400V-400A-TD (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Tủ
23 Tủ điện TĐ-400V-500A-TD (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
24 Tủ điện TĐ-400V-800A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
25 Tủ điện TĐ-400V-400A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Tủ
26 Tủ điện TĐ-400V-500A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Tủ
27 Tủ điện TĐ-400V-600A (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Tủ
28 Chống sét van 35 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Tủ
29 Chống sét van 22 kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Tủ
30 Dao cách ly 35kV (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
31 Dao cách ly 22kV (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Tủ
32 Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
33 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
34 Cầu chì ống PK 35KV (bộ 3 pha) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
35 Cầu chì ống PK 22KV (bộ 3 pha) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
36 Sứ đứng SĐ-22(kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 348 Quả
37 Sứ đứng SĐ-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 182 Quả
38 Sứ xuyên tường 35kV (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
39 Sứ xuyên tường 22kV (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Quả
40 Sứ chuỗi néo CN-35 (kèm phụ kiện ) (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Chuỗi
41 Dây đồng bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC/35kV-1x50 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 120 m
42 Dây đồng bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC/22kV-1x50 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 549 m
43 Dây nhôm bọc cách điện 22kV-AC50/8-XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 282 m
44 Dây nhôm bọc cách điện 35kV-AC50/8-XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 108 m
45 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
46 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 172 m
47 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1.031 m
48 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 369 m
49 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 168 cái
50 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 660 cái
51 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 cái
52 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 40 cái
53 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 332 cái
54 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp ĐC-M240 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 120 cái
55 Kẹp cáp nhôm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 108 cái
56 Kẹp quai + Hotline Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 111 cái
57 Chụp cực MBA Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 52 cái
58 Chụp cực FCO Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 37 cái
59 Chụp cực CSV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 52 cái
60 ống luồn cáp tổng hạ thế HDPE160/130 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 360 cái
61 Biển an toàn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 70 cái
62 Biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 70 cái
63 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
64 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
65 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
66 Xà đỡ chống sét, cầu chì tự rơi, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
67 Xà đỡ cầu chì tự rơi, tim cột 3,0m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
68 Xà đỡ cầu chì tự rơi, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
69 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
70 Xà đỡ sứ trung gian, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
71 Giá lắp tủ điện hạ thế Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
72 Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
73 Giá lắp máy biến áp, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
74 Ghế cách điện treo, tim cột 2,6m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
75 Ghế cách điện treo, tim cột 2,4m Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
76 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
77 Hệ thống nối đât TBA 2 cột NĐ-TBA10 (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
H PHẦN CẢI TẠO - RECLOSER
1 Máy cắt Recloser 24kV loại 3 pha (kèm theo 01 bộ biến áp nguồn 1 pha 24/0,22kV-100VA, tủ điều khiển và cáp cấp nguồn) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 tủ
2 Máy cắt Recloser 35kV loại 3 pha (kèm theo 01 bộ biến áp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV-100VA, tủ điều khiển và cáp cấp nguồn) (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
3 Chống sét van 3 pha 22kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
4 Chống sét van 3 pha 35kV ngoài trời (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
5 Cầu dao cách ly 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) - chém ngang (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
6 Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) - chém ngang (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Đầu cốt đồng M-120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 48 cái
8 Đầu cốt đồng M-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 144 cái
9 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-AM150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 48 cái
10 Kẹp cái nhôm 3 bu long Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 96 cái
11 Ống nhựa ruột gà D27 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 160 m
12 Sứ chuỗi đơn 22kV kèm phụ kiện Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 30 chuỗi
13 Sứ chuỗi đơn 35kV kèm phụ kiện Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 chuỗi
14 Cầu chì tự rơi 35kV (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 cái
15 Cầu chì tự rơi 22kV (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
16 Cáp đồng bọc 35kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 50 m
17 Cáp đồng bọc 22kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 (Vật tư A cấp) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 150 m
18 Dây đồng mềm bọc M-35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 146,88 m
19 Đai thép không gỉ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
20 Khóa việt tiệp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
21 Biển an toàn và biển tên trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
22 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-9,0 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
23 Xà néo dây đỉnh cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
24 Xà đỡ cầu dao - trạm 1 nguồn Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
25 Xà đỡ Recloser, cầu chì, chống sét Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
26 Xà đỡ biến điện áp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
27 Xà đỡ tủ điều khiển Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
28 Thang trèo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
29 Tiếp địa trạm cắt TĐ-RC (bao gồm cả thí nghiệm) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 HT
30 Móng trạm cắt Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 12 móng
I PHẦN CẢI TẠO -THU HỒI
1 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
2 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
3 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
4 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
5 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cái
6 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 cái
7 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 cái
8 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 cái
9 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
10 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
11 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 11 cái
12 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
13 Máy biến áp 3 pha 10/0.4KV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
14 Tủ điện 400V - 125A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
15 Tủ điện 400V - 300A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 tủ
16 Tủ điện 400V - 400A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 tủ
17 Tủ điện 400V - 500A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 tủ
18 Tủ điện 400V - 600A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 tủ
19 Tủ điện 400V - 300A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 20 tủ
20 Tủ điện 400V - 400A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 tủ
21 Tủ điện 400V - 500A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 tủ
22 Tủ điện 400V - 600A Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
23 Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 107 bộ
24 Cầu dao cách ly 24 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
25 Cầu dao cách ly 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 18 bộ
26 Cầu chì pk 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 22 bộ
27 Cầu chì tự rơi 10KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
28 Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 pha) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 bộ
29 Sứ đứng 15kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24,2 10quả
30 Sứ đứng 22KV (cả ty) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17,5 10quả
31 Chuỗi néo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 9 bộ
32 Thanh đồng 8 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,567 km
33 Thanh cái đồng 40x4 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13,2 10m
34 Dây dẫn AC-50/8 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,351 km
35 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x50+35 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,07 100m
36 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x95+50 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,14 100m
37 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x150+95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,91 100m
38 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x185+95 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,42 100m
39 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M3x240+120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 0,07 100m
40 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M120 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1,4 100m
41 Cáp lực (Cu/PVC-0,6/1kV) M150 Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3,08 100m
42 Xà đón dây đầu trạm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 bộ
43 Giá đỡ MBA Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
44 Xà đỡ cầu dao Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
45 Xà đỡ SI và CSV trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 13 bộ
46 Xà đỡ CSV trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 bộ
47 Xà đỡ sứ trung gian Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
48 Ghế thao tác trạm 2 cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
49 Thang sắt Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
50 Recloser 24 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
51 Tụ bù trung thế Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
52 Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
53 Chống sét van 10kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
54 Cầu dao cách ly 22 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
55 Cầu dao cách ly 22 kV 1pha Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
56 Cầu dao cách ly 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
57 Cầu chì tự rơi 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
58 Dây nhôm lõi thép Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 73,839 km
59 Dây nhôm lõi thép Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 21,751 km
60 Chuỗi néo 15 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Chuỗi
61 Chuỗi néo 24 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 774 Chuỗi
62 Chuỗi néo 35 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 136 Chuỗi
63 Sứ đứng 10 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 895 quả
64 Sứ đứng 24 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 101 quả
65 Sứ đứng 35 kV Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 63 quả
66 Cột bê tông li tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 52 cột
67 Cột bê tông li tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 63 cột
68 Cột bê tông li tâm Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cột
69 Cột bê tông chữ H Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cột
70 Xà đỡ thẳng Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 161 bộ
71 Xà đỡ vượt, góc Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 23 bộ
72 Xà néo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 65 bộ
73 Xà chống sét Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
74 Xà tụ bù Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
75 Xà rẽ các loại Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 7 bộ
76 Xà đỡ Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
77 Xà đỡ vượt, góc Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
78 Xà néo II Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
79 Xà néo Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 19 bộ
80 Xà néo đúp Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6 bộ
81 Xà rẽ các loại Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
82 Xà rẽ các loại Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
83 Chụp cột Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 8 bộ
84 Dây néo các loại Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 17 bộ
85 Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC50/8 (TD) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 61,978 km
86 Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC70/11 (TD) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 6,075 km
87 Dây nhôm lõi thép tháo, căng lại AC95/16 (TD) Theo chương V tiêu chuẩn kỹ thuật 10,119 km
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.38E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.7E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là công trình xây lắp lưới điện trung hạ áp trở lên và đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn khối lượng - Để chứng minh mức độ hoàn thành hợp đồng, nhà thầu phải cung cấp hợp đồng kèm theo hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ) hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn, xác nhận của chủ đầu tư cho phần công việc đã thực hiện (đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 20.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 40.800.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->