Gói thầu: Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 (đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210805286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu phụ phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210805081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-03 15:03:00 đến ngày 2021-08-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 293,950,842 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo vải bảo vệ súng hàn Tig Kích thước: 25met/cuộn | 3 | Cuộn | Áo vải bảo vệ súng hàn Tig Kích thước: 25met/cuộn | ||
| 2 | Áo vải bảo vệ súng hàn TigKích thước: 10 mét /cuộn | 3 | Cuộn | Áo vải bảo vệ súng hàn TigKích thước: 10 mét /cuộn | ||
| 3 | Áo vải bảo vệ súng hàn TigKích thước: 30 mét /cuộn | 3 | Cuộn | Áo vải bảo vệ súng hàn TigKích thước: 30 mét /cuộn | ||
| 4 | Bạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn) | 2 | Cuộn | Bạt ni lông (Bạt nilon) che thiết bị 2 lớp khổ 1,2 mét màu trong (100 mét/cuộn) | ||
| 5 | Cổ cong súng hàn Mig 24KD | 10 | Cái | Cổ cong súng hàn Mig 24KD | ||
| 6 | Bép cắt hơi tanaka mã số 3040GE | 5 | Cái | Bép cắt hơi tanaka mã số 3040GE | ||
| 7 | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | 3 | bộ | Bộ mũi khoan 25 cái Nachi Set25-001Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm | ||
| 8 | Bộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-1 | 1 | bộ | Bộ mũi mài hợp kim 3mm; 30 chi tiết/bộMã sản phẩm : B30MK-1 | ||
| 9 | Bộ mũi mài hợp kim Ruko 6mm 35 chi tiết/bộ , Mã hàng hóa: 16008 | 1 | bộ | Bộ mũi mài hợp kim Ruko 6mm 35 chi tiết/bộ , Mã hàng hóa: 16008 | ||
| 10 | Bộ tarô bàn ren bao gồm 45 chi tiết từ M6 đến M24- 01 Tay quay bàn ren.- 01 tay quay taro- 20 Mũi taro ren trong: M6x0,75 – M6x1 – M8x1 – M8x1,25 – M10x1,25 – M10x1,5 –M12x1,5 – M12x1,75 – M14x1,5 – M14x2 – M16x1,5 – M16x2 – M18x1,5 –M18x2,5 – M20x1,5 – M20x2,5 – M22x1,5 – M22x2,5 – M24x1,5 – M24x3.- 20 bàn ren cho taro ren ngoài tương ứng kích thước. | 1 | bộ | Bộ tarô bàn ren bao gồm 45 chi tiết từ M6 đến M24- 01 Tay quay bàn ren.- 01 tay quay taro- 20 Mũi taro ren trong: M6x0,75 – M6x1 – M8x1 – M8x1,25 – M10x1,25 – M10x1,5 –M12x1,5 – M12x1,75 – M14x1,5 – M14x2 – M16x1,5 – M16x2 – M18x1,5 –M18x2,5 – M20x1,5 – M20x2,5 – M22x1,5 – M22x2,5 – M24x1,5 – M24x3.- 20 bàn ren cho taro ren ngoài tương ứng kích thước. | ||
| 11 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 12 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M10x1.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 13 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M12x1.75 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 14 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M14x2 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 15 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 16 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M16x2 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 17 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | 2 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M20x2.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 18 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M24x3 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 19 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 20 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M30x3.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 21 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M36x4 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 22 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M42x4.5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 23 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M48x5 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 24 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M6x1 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M6x1 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 25 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M8x1 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M8x1 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 26 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M8x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS M8x1.25 (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 27 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/2" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 28 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-1/4" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 29 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UN 1-3/4" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 30 | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Bộ mũi Ta rô (Taro) HSS UNC1" (loại 3 cây/ bộ) | ||
| 31 | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 32 | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 33 | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 34 | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 25 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 35 | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 36 | Chuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL | 20 | Cái | Chuôi ngắn mỏ hàn tig WonTech 150FL | ||
| 37 | Chụp khí mỏ hàn MIG 24kd | 20 | Cái | Chụp khí mỏ hàn MIG 24kd | ||
| 38 | Công tắc hàn Tig – Switch Tig | 20 | Cái | Công tắc hàn Tig – Switch Tig | ||
| 39 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | 5 | viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #1000 | ||
| 40 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #320 | 5 | viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #320 | ||
| 41 | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | 5 | viên | Đá mài dầu Bellstone đá: 25x25x150mm, kích thước cát là #600 | ||
| 42 | Đá mài nhám xếp 100 | 50 | viên | Đá mài nhám xếp 100 | ||
| 43 | Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C | 5 | Cái | Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C | ||
| 44 | Dây hơi PONA HOSEKích thước: 6.5mm x 100mDây màu đen Hai lớp sợi polyester, áp xuất làm việc lớn | 2 | cuộn | Dây hơi PONA HOSEKích thước: 6.5mm x 100mDây màu đen Hai lớp sợi polyester, áp xuất làm việc lớn | ||
| 45 | Dây hơi PONA HOSEKích thước: 9,5mm x 100mDây màu đen Hai lớp sợi polyester, áp xuất làm việc lớn | 2 | cuộn | Dây hơi PONA HOSEKích thước: 9,5mm x 100mDây màu đen Hai lớp sợi polyester, áp xuất làm việc lớn | ||
| 46 | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar | 1 | Cuộn | Ông khí nén cao su hàn quốc phi 9,5mm, 100m:-Mã sản phẩm: TY-9,5-Đường kính Trong 9,5 mm-Áp lực làm việc: 90 bar-Áp lực đột biến: 200 bar | ||
| 47 | Đèn pha halogen 1000WThương hiệu: CitylightĐiện áp hoạt động: 110V/220V 50/60HzCông suất tiêu thụ: 1000WĐuôi đèn: Rx7sMàu đèn: ĐenTiêu chuẩn kín nước: IP44 | 10 | Bộ | Đèn pha halogen 1000WThương hiệu: CitylightĐiện áp hoạt động: 110V/220V 50/60HzCông suất tiêu thụ: 1000WĐuôi đèn: Rx7sMàu đèn: ĐenTiêu chuẩn kín nước: IP44 | ||
| 48 | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | 20 | Cái | Bóng đèn halogen Plusline L 1000W R7s 230V 1CT/10 | ||
| 49 | Đồng hồ Argon GENERICO, 195-AR ren ngoài | 11 | Cái | Đồng hồ Argon GENERICO, 195-AR ren ngoài | ||
| 50 | Đồng hồ điều áp Axetylen Asaki AK-2011 | 4 | Bộ | Đồng hồ điều áp Axetylen Asaki AK-2011 | ||
| 51 | Đồng hồ điều áp Oxygen Asaki AK-2010 | 4 | Bộ | Đồng hồ điều áp Oxygen Asaki AK-2010 | ||
| 52 | Đồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L | 2 | Bộ | Đồng Hồ Khí CO2 Điện Áp AC36V model YQT-731L | ||
| 53 | Giắc cắm máy hàn điều khiển 2 chân DF20-2 | 30 | Cái | Giắc cắm máy hàn điều khiển 2 chân DF20-2 | ||
| 54 | Giắc nối nhanh 50-70 đầu cái gắn máy hàn | 50 | cái | Giắc nối nhanh 50-70 đầu cái gắn máy hàn | ||
| 55 | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm | 3 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P1000 kt: 150 x 4500mm | ||
| 56 | Gỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu | 10 | Cây | Gỗ kê máy 200x200x1200mm, gỗ dầu | ||
| 57 | Gỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm | 10 | Tấm | Gỗ ván ép tấm 2400 x 1200 x 10 mm | ||
| 58 | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm | 10 | Tấm | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 20 mm | ||
| 59 | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 15mm | 23 | Tấm | Gỗ tấm 2400 x 1200 x 15mm | ||
| 60 | Khớp nối dây cáp hàn -Model No:DKJ 50-70 -Rated Current: 500A-Wire Cable (mm): 50-70 | 50 | Bộ | Khớp nối dây cáp hàn -Model No:DKJ 50-70 -Rated Current: 500A-Wire Cable (mm): 50-70 | ||
| 61 | Kìm kẹp mát 800A | 20 | cái | Kìm kẹp mát 800A | ||
| 62 | Lọc khí ( chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL | 20 | Cái | Lọc khí ( chia khí) mỏ hàn tig WonTech 150FL | ||
| 63 | Mỏ hàn TIG WP-26F | 5 | Cái | Mỏ hàn TIG WP-26F | ||
| 64 | Nối bép mỏ hàn MIG 24 KD | 20 | Cái | Nối bép mỏ hàn MIG 24 KD | ||
| 65 | Tay hàn tig WonTech 150FL | 5 | Cái | Tay hàn tig WonTech 150FL | ||
| 66 | Thoát khí hàn tig lọc 45V26 loại 2.4 | 10 | Cái | Thoát khí hàn tig lọc 45V26 loại 2.4 | ||
| 67 | Mũi khoan bê tông Ø 18 | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông Ø 18 | ||
| 68 | Mũi khoan bê tông Ø 20 | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông Ø 20 | ||
| 69 | Nhớt Shell Advance Ultra 10W40 1L | 2 | Chai | Nhớt Shell Advance Ultra 10W40 1L | ||
| 70 | Tấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng. | 1 | Thùng | Tấm thấm dầu công nghiệpKích thước: 40 x 46cm; 40 x 50cmVật liệu: 100% polypropylene.Đóng gói: 100 tấm/thùng. | ||
| 71 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | 15 | cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | ||
| 72 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm | 15 | cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi