Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210808999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210709804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-04 14:53:00 đến ngày 2021-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,974,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.300.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomat ВА47-29 3Р 15А | ВА47-29 3Р 15А | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Atomat A3C-15 | A3C-15 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Atomat A3C-25 | A3C-25 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Atomat AДЗМ x 5 - 50 | AДЗМ x 5 - 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Atomat AДЗМ x 7,5 - 400 | AДЗМ x 7,5 - 400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Attomat АЗС-40 | АЗС-40 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Attomat ВА57-35-340010-200А | ВА57-35-340010-200А | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Attomat ВА57-35-340010-20А | ВА57-35-340010-20А | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп | БT3.215.013 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 Сп | БT3.215.016 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Bảng điều khiển điều hoà autoclima 20235092 (hoặc tương đương) | 2.0235092E7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Bảng П ПК-10ТМ | ПК-10ТМ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế ИШ4.720.001 Сп | ИШ4.720.001 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế ИЯ4.700.066 Сп | ИЯ4.700.066 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế ИЯ4.700.087 Сп | ИЯ4.700.087 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế ИЯ4.720.002 Сп | ИЯ4.720.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế ИЯ4.720.015 Сп | ИЯ4.720.015 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế TA17-127/220-50 | TA17-127/220-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế TA198-127/220-50 | TA198-127/220-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế TA34-127/220-50 | TA34-127/220-50 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế TH56-127/220-50 | TH56-127/220-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế xung ПK4.712.129 Cп | ПK4.712.129 Cп | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế xung ПK4.719.084 | ПK4.719.084 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế БT4.724.104 | БT4.724.104 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế БТ4.720.091 Сп | БТ4.720.091 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế БТ4.720.094 Сп | БТ4.720.094 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến thế БТ4.724.015 Сп | БТ4.724.015 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Biến thế БТ4.724.308 Сп | БТ4.724.308 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Biến thế ЗA4.714.001 CП | ЗA4.714.001 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến thế ИШ4.720.001 CП | ИШ4.720.001 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Biến thế ИШ4.720.002 CП | ИШ4.720.002 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến thế ИЯ4.700.030 CП | ИЯ4.700.030 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến thế ИЯ4.700.031 CП | ИЯ4.700.031 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến thế ИЯ4.700.032 CП | ИЯ4.700.032 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến thế ИЯ4.700.042 CП | ИЯ4.700.042 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến thế ИЯ4.700.048 CП | ИЯ4.700.048 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến thế ИЯ4.701.001 CП | ИЯ4.701.001 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Biến thế ИЯ4.701.019 CП | ИЯ4.701.019 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Biến thế ИЯ4.701.020 CП | ИЯ4.701.020 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Biến thế ИЯ4.710.228Cп | ИЯ4.710.228Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Biến thế ИЯ4.777.001 CП | ИЯ4.777.001 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Biến thế ПA4.714.002 Сп | ПA4.714.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Biến thế ПК4.735.096 CП | ПК4.735.096 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Biến thế ПК4.735.131 CП | ПК4.735.131 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Biến thế ПК4.739.020 CП | ПК4.739.020 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Biến thế ПК4.739.022 CП | ПК4.739.022 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Biến thế ФИT-4 | ФИT-4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Biến thế ФИT-5 | ФИT-5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Biến thế ФИТ-3 | ФИТ-3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Biến thế: БТ3 215 02 | БТ3 215 02 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Biến trở 7286-1 кОм ± 5% | 7286-1 кОм ± 5% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.010 | ПEЧ.00.010 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.210 | ПEЧ.00.210 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.250 | ПEЧ.00.250 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.370 | ПEЧ.00.370 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Bộ giữ chậm ЕЖ2.066.009CП | ЕЖ2.066.009CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Bộ giữ chậm ИЯ2.780.007 CП | ИЯ2.780.007 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Bộ giữ chậm ИЯ2.780.009 CП | ИЯ2.780.009 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Bộ giữ chậm ИЯ2.780.014 CП | ИЯ2.780.014 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Bộ hiển thị UP-6135-2 | UP-6135-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Bộ kết nối НБР3В4 5000СП | НБР3В4 5000СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Bộ kiểm tra cách điện Ф4106 | Ф4106 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Bộ mũi hàn PACE 6993-0210 (8 cái) | PACE 6993-0210 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Bộ nguồn S-60-12 | S-60-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Bộ nguồn SD-350B-24 | SD-350B-24 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Bộ nguồn SD-50B-12 | SD-50B-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Bộ vệ sinh màn hình LCD | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Bóng đèn 24V 0,5W, 1 cực (H6) | H6 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Bóng đèn 24V 10W 1 cực (G18.5) | G18.5 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Bóng đèn 24V 21W, 1 cực (S25) | S25 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Bóng đèn 24V 5W, 1 cực (H6) | H6 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Bóng đèn 26B MH26-0,12 ngạnh | MH26-0,12 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Bóng đèn 26V- 10W | 26V- 10W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Bóng đèn 26V-15W 2 cực | 26V-15W | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Bóng đèn 26V-25W-1 cực cài | 26V-25W-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Bóng đèn CM28-20B | CM28-20B | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Bóng đèn CM-28-4,8 | CM-28-4,8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Bóng đèn soi móc cẩu 24V 45W (H4) | 24V 45W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Bóng đèn А24-21-3 | А24-21-3 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Bóng đèn АКГ24-70 | АКГ24-70 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Bóng đèn АКГ24-75-70-1(Н4) | АКГ24-75-70-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Bóng đèn СМН10-55 | СМН10-55 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Cảm biến nhiệt | ТМР36GT9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Cảm biến БР2.781.004 | БР2.781.004 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Cảm biến ПK2.781.000 | ПK2.781.000 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Cáp 24 lõi thường KPШУ24x1 | KPШУ24x1 | 21 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Cáp điện lực 4 lõi КPШУ 4x1 | КPШУ 4x1 | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Cáp tín hiệu 16 lõi HTK- Cable King | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Cáp tín hiệu П269 4x4 + 2x2 -100 | П269 4x4 + 2x2 -100 | 200 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Cáp РК-75-1-22 | Cáp РК-75-1-22 | 400 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Cầu chì BП2Б-1B 0,5 A | BП2Б-1B | 85 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Cầu chì BП2Б-1B 1A | BП2Б-1B | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Cầu chì lá 25A | lá 25A | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Cầu chì sứ 0,25A 250V 5 x 20mm | 0,25A 250V | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-0,25А | ВП2Б-1В | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-1А | BП2Б-1B | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-10А | BП2Б-1B | 86 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-15А | BП2Б-1B | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-2А | BП2Б-1B | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-3,15А | BП2Б-1B | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-5А | BП2Б-1B | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Cầu chì БТ4.811.004 | БТ4.811.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Cầu chì БТ4.811.024 | БТ4.811.024 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Cầu chì ВП2Б-1 0,25А | ВП2Б-1 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Cầu chì ПК 45- 3 | ПК 45- 3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Cầu chì ПК-30-0,5 | ПК-30-0,5 | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Cầu chì ПК-30-1 | ПК-30-1 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Cầu chì ПК-30-10 | ПК30-10 | 41 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Cầu chì ПК-30-15А | ПК-30-15 | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Cầu chì ПК-30-2 | ПК-30-2 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Cầu chì ПК-30-20 | ПК-30-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Cầu chì ПК-30-3 | ПК-30-3 | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Cầu chì ПК-30-5 | ПК30-5 | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Cầu chì ПК-45-0,5 | ПК-45-0,5 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Cầu chì ПК-45-1 | ПК-45-1 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Cầu chì ПК-45-2 | ПК-45-2 | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Cầu chì ПК-45-3 | ПК-45-3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Cầu chì ПК-45-5 | ПК-45-5 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Cầu chì Пр-2-15 | Пр-2-15 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Cầu chì ПЦ-30-2A | ПЦ-30-2A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Cầu chì ПЦ-30-3A | ПЦ-30-3A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Cầu chì ПЦ-30-5A | ПЦ-30-5A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Cầu dao tự động ВА57-35 341830 20 Т3 40А РН24В | ВА57-35 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Cầu đi ốt BYV255V-200 | BYV255V-200 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Chiết áp (PRV6 10кОм±1%) | PRV6 10кОм ±1% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Chiết áp 1/2 POT S/L 10K | 1/2 POT S/L 10K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Chiết áp 3582A-2-1 кОм ± 5% | 3582A-2-1 кОм ± 5% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Chiết áp 3582A-2-20 кОм ± 5% | 3582A-2-20 кОм ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Chiết áp IICП-1-1-A-15 KΩ ± 20% | IICП-1-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Chiết áp IICП-1-1-A-22 KΩ ± 20% | IICП-1-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Chiết áp IICП-II-1-A-10 KOM ± 20% | IICП-1-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Chiết áp IICП-II-1-A-100 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Chiết áp IICП-II-1-A-150 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Chiết áp IICП-II-1-A-20 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Chiết áp IICП-II-1-A-30 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Chiết áp IICП-II-1-A-33 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Chiết áp IICП-II-1-A-4,7 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Chiết áp IICП-II-1-A-68 KOM ± 20% | IICП-II-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Chiết áp IIСП-II-1-100 кОм ± 20%-A | IICП-II-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Chiết áp IIСП-II-1-150кОм ± 20% | IICП-II-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Chiết áp IIСП-II-1-4,7кОм ± 20% | IICП-II-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20% | IICП-II-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20%-A | IICП-II-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Chiết áp IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20% | IICП-II-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Chiết áp ПП3-43-1 | ПП3-43-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Chiết áp СП4-1б-0,5Вт-10 кОм | СП4-1б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Chiết áp СП-I-1-100 кОм ± 20%-A | СП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Chiết áp СП-I-1-33 кОм ± 20%-A | СП-I-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Chiết áp СП-II-1-68 кОм ± 20%-A | СП-II-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Chiết áp СП-II-1-680 кОм ± 20%-A | СП-II-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Chiết áp: CПIII -0,5W/0,5W-68K/68K | CПIII | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Chiết áp: СПII - 1W - 470K | СПII | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Chuyển mạch 11П4Н | 11П4Н | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Chuyển mạch 3П15H | 3П15H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Chuyển mạch 3ППH-45 | 3ППH-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Chuyển mạch 3ПС5-12 | 3ПС5-12 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Chuyển mạch П1Т4-1В | П1Т4-1В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Chuyển mạch П2Г3 2П8Н | П2Г3 2П8Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Chuyển mạch П2Г3 3П2Н | П2Г3 3П2Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Chuyển mạch П2Г3 3П4Н | П2Г3 3П4Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Chuyển mạch П2Г3 5П2Н | П2Г3 5П2Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Chuyển mạch П2Г3 6П4Н | П2Г3 6П4Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Chuyển mạch П2Г3 8П3Н | П2Г3 8П3Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Chuyển mạch П2Кн3-2B | П2Кн3-2B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Chuyển mạch П2Кн4-2В | П2Кн4-2В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Chuyển mạch ПMФ 45 222 222 | ПMФ 45 222 222 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Chuyển mạch ПMФ 45-Д4M3 | ПMФ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Chuyển mạch ПP-15-4-23 | ПP-15-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Chuyển mạch ПВ 40 | ПВ 40 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Chuyển mạch ПГК 2П1H-К | ПГК 2П1H-К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Chuyển mạch ПГК 2П4H-К8 | ПГК 2П4H-К8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Chuyển mạch ПКн2-1В | ПКн2-1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Cơ cấu chương trình ПМЕ-180 | ПМЕ-180 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Cộng hưởng B1-90-22 | B1-90-22 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Cộng hưởng B1-92-21 | B1-92-21 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Cộng hưởng РГО1УГ-15Гц-92к | РГО1УГ-15Гц-92к | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Công tắc A801 | A801 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Công tắc điện 2В-45 | 2В-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Công tắc điện 2ППН-45 | 2ППН-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Công tắc điện 3ППН-45 | 3ППН-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | Công tắc điện 5П2Н | 5П2Н | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Công tắc điện В-45 | В-45 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | Công tắc MT3 | MT3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Công tắc tơ ВА57-31-340010 20 Т3 20А РЭ400А (S/C) | ВА57-31 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | Công tắc tơ КМ25Д | КМ25Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Công tắc tơ ТКД133 ДОД | ТКД133 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | Công tắc tơ ТКД503ДОД | ТКД503 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Công tắc tơ ТКС101 ДОД | ТКС101 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Công tắc TВ1-4 | TВ1-4 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | Công tắc TП1-2 | TП1-2 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Công tắc Π2T-3 | Π2T-3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Công tắc Д701 | Д701 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Công tắc П1Т4-1В | П1Т4-1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Công tắc П2Кн3-2В | П2Кн3-2В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Công tắc ПT24 | ПT24 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Công tắc ПП-45М | ПП-45М | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Cụm tiếp điểm quay P549 | P549 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн | ЗА4.775.015 Сп 7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Cuộn cảm 3A4.790.003 CП | 3A4.790.003 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Cuộn cảm FIXED 100 nH 200 mA - 500 MΩ | FIXED 100 nH 200 mA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Cuộn cảm БУ5.778.022 | БУ5.778.022 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Cuộn cảm Д50Н-10Гн-0,2А-220 Ом | Д50Н-10Гн-0,2А-220 Ом | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Cuộn cảm ПК4.750.158 Сп | ПК4.750.158 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Cuộn cảm ПК5.750.141 | ПК5.750.141 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Cuộn chặn Д26-0,16-0,8 | Д26-0,16-0,8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Cuộn chặn Д30-2,5-0,2 | Д30-2,5-0,2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Cuộn chặn Д45-0,3-1,1 | Д45-0,3-1,1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Cuộn chặn Д47-1,2-0,56 | Д47-1,2-0,56 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Cuộn chặn Д53-0,02-4,4 | Д53-0,02-4,4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Cuộn chặn ДM-0,1-40 | ДM-0,1-40 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Cuộn chặn ДM-0,1-40μH | ДM-0,1-40μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Cuộn chặn ДM-2,4-3±0,4 μH | ДM-2,4-3±0,4 μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | Cuộn chặn ИЯ2.067.007 CП | ИЯ2.067.007 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | Cuộn chặn ИЯ4.750.005 CП | ИЯ4.750.005 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Cuộn chặn ИЯ4.750.014 CП | ИЯ4.750.014 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Cuộn chặn ИЯ4.751.005 CП | ИЯ4.751.005 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Cuộn chặn ИЯ4.752.001 CП | ИЯ4.752.001 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Cuộn chặn ИЯ4.759.006 CП | ИЯ4.759.006 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | Cuộn chặn ИЯ4.759.031 CП | ИЯ4.759.031 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | Cuộn dây ИШ4.777.001 Сп | ИШ4.777.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Cuộn dây ИЯ4.750.040 Сп | ИЯ4.750.040 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | Cuộn dây ИЯ4.750.041 Сп | ИЯ4.750.041 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Cuộn dây ИЯ4.756.010 Сп | ИЯ4.756.010 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Cuộn dây ИЯ4.756.011 Сп | ИЯ4.756.011 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Cuộn dây ИЯ4.778.005 Сп | ИЯ4.778.005 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Cuộn dây ИЯ4.778.007 Сп | ИЯ4.778.007 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Cuộn dây ИЯ4.778.009 Сп | ИЯ4.778.009 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Cuộn dây ИЯ4.778.010 Сп | ИЯ4.778.010 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Cuộn dây ИЯ4.778.011 Сп | ИЯ4.778.011 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Cuộn dây ИЯ4.778.012 Сп | ИЯ4.778.012 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Đầu cắm 5264-07/5037-5073 | 5264-07/5037-5073 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Đầu cắm MUHF-BJ | MUHF-BJ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Đầu cắm РС-4 ТВ | РС-4 ТВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Đầu cos kim màu đen | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Đầu cos kim màu đỏ | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Đầu cos tròn 5,5mm đen | Φ5,5 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Đầu cos tròn 5,5mm xanh | Φ5,5 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Đầu Φ 10SMA10 | 10SMA10 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Đầu Φ đực СР-50-2ПВ | СР-50-2ПВ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Đầu Φ MUHF- C58P | MUHF- C58P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Đầu Φ SMA-C58P | SMA-C58P | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Đầu Φ SMA-LC58P | SMA-LC58P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Đầu Φ БT3.650.375-2 | БT3.650.375-2 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Đầu Φ ВР0.364.039 ТУ | ВР0.364.039 ТУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Đầu Φ СР-50-725ФВ | СР-50-725ФВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Đầu Φ СР-50-726ФВ | СР-50-726ФВ | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Đầu Ф HЗА3.642.021 Cп | HЗА3.642.021 Cп | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Đầu Ф БT3.640.317 Cп | БT3.640.317 Cп | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Đầu Ш 14TЩ | 14TЩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Đầu Ш 2PM36KПЭ20Г2B1 | 2PM36KПЭ20Г2B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Đầu Ш 2PMГ36БПH22Ш1E2 | 2PMГ36БПH22Ш1E2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Đầu Ш 2РМД30БПН24Ш5В1 | 2РМД30БПН24Ш5В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Đầu Ш 2РМД39КПН20Г6В1 | 2РМД39КПН20Г6В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Đầu Ш 2РМД39КПН22Г5В1 | 2РМД39КПН22Г5В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Đầu Ш 2РМД39КПН22Ш5В1 | 2РМД39КПН22Ш5В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Đầu Ш 2РМД42KПН24Г5В1 | 2РМД42KПН24Г5В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Đầu Ш 2РМД42КПН24Ш5В1 | 2РМД42КПН24Ш5В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Đầu Ш 2РМДТ18Б4Ш5В1В | 2РМДТ18Б4Ш5В1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Đầu Ш 2РМТ14Б4Ш1В1В | 2РМТ14Б4Ш1В1В | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Đầu Ш 2РМТ14КУН4Г1В1 | 2РМТ14КУН4Г1В1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Đầu Ш 2РМТ22Б10Ш1В1В | 2РМТ22Б10Ш1В1В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Đầu Ш 2РМТ22КУН10Г1В1 | 2РМТ22КУН10Г1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Đầu Ш 2РМТ24КУН19Г1В1 | 2РМТ24КУН19Г1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Đầu Ш 2РМТ30БПН32Ш1В1 | 2РМТ30БПН32Ш1В1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Đầu Ш 6 chân tròn AT6.823.054 | 6 chân tròn AT6.823.054 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Đầu Ш AП-4 | AП-4 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2 | BП-4 П269M 4x4+2x2 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Đầu Ш cái 20 chân РША ГПБ-20 | РША ГПБ-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Đầu Ш cái 25 chân БP3.645.007 | БP3.645.007 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Đầu Ш Cái Р16П2НШ5 | Р16П2НШ5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Đầu Ш cái РС-10 ТВ | РС-10 ТВ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Đầu Ш Cái РС-4 ТВ | РС-4 ТВ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Đầu Ш đực 14 chân P ШA- BКП -14-2 | P ШA- BКП -14-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Đầu Ш đực 20 chân P ШA- BКП -20-2 | P ШA- BКП -20-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Đầu Ш đực 25 chân БP3.645.007Cп | БP3.645.007Cп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Đầu Ш đực РС-10 ТВ | РС-10 ТВ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Đầu Ш đực РСГ-10ТВ | РСГ-10ТВ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Đầu Ш đực РСГ-4ТВ | РСГ-4ТВ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Đầu Ш MUHF- C58P | MUHF- C58P | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Đầu Ш БР3.645.000 СП | БР3.645.000 СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Đầu Ш БР3.647.000 Сп | БР3.647.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Đầu Ш ВП63-4В1К | ВП63-4В1К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Đầu Ш ПC-325 | ПC-325 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Đầu Ш ПC-326 | ПC-326 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Đầu Ш РША ВПБ-20 | РША ВПБ-20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Đầu Ш РША ГПБ-20 | РША ГПБ-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Đầu Ш СР-50-726ФВ | СР-50-726ФВ | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 291 | Đầu Ш ШP40П16ЭГ2 | ШP40П16ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 292 | Đầu Ш ШP48П20HГ1 | ШP48П20HГ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 293 | Đầu Ш ШP48П26ЭГ2 | ШP48П26ЭГ2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 294 | Đầu Ш ШP48П9ЭШ7 | ШP48П9ЭШ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 295 | Đầu Ш ШP55ПK35HШ3 | ШP55ПK35HШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 296 | Đầu Ш ШP55У30HГ1 | ШP55У30HГ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | Đầu Ш ШР20П4HГ7 | ШР20П4HГ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 298 | Đầu Ш ШР36П5HШ1 | ШР36П5HШ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 299 | Đầu Ш ШР40П16HГ7 | ШР40П16HГ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 300 | Đầu Ш ШР48П5HШ7 | ШР48П5HШ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 301 | Đầu Ш ШР48У20НШ1 | ШР48У20НШ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 302 | Đầu Ш ШР55П35ЭШ3 | ШР55П35ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 303 | Đầu Ш ШР60П47РГ2 | ШР60П47РГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 304 | Đầu Ш ШР60У45НГ2 | ШР60У45НГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 305 | Dây ắc quy Ф16 | Ф16 | 5,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 306 | Dây bus IDE 2.54mm DC3 0.85mm | IDE 2.54 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 307 | Dây cáp mạng LAN 10m 2 đầu bấm sẵn | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Dây cáp mềm 2 lõi bọc nhựa PVC FA 2x1,5 | PVC FA 2x1,5 | 18 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 309 | Dây cầu chì 5 x 20MM | 5x20MM | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 310 | Dây dẫn MГШВ-0,75 | 1x0,75 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 311 | Dây dẫn MГШВ-1,0 | 1x1 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 312 | Dây dẫn MГШВЭ-0,35 | 1x0,35 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 313 | Dây dẫn nối đất Ø10 (10 m) | Ø10 | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 314 | Dây dẫn nối đất Ø10 (3 m) | Ø10 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 315 | Dây dẫn ПВA-4 | ПВA-4 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 316 | Dây điện 1x0,35 (bọc vải) | 1x0,35 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 317 | Dây điện 1x1,5mm | 1x1,5 | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 318 | Dây điện đôi 20AWG 0,96mm đen đỏ | 20AWG | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 319 | Dây điện 1x0,35mm (màu đen) | 1x0,35 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 320 | Dây điện 1x0,35mm (màu đỏ) | 1x0,35 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 321 | Dây điện 1x0,35mm (màu trắng) | 1x0,35 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 322 | Dây đo đồng hồ vạn năng 20A 1000V mũi kim nhọn sillicon chịu nhiệt | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Dây giữ chậm 11-ЛЗ-1 | 11-ЛЗ-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 324 | Dây nối đất Ø14 | Ø14 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 325 | Dây nối đất Ф8 | Ø8 | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 326 | Dây nối PБП 8mm | PБП | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 327 | Đế cầu chì ДВП4-2В | ДВП4-2В | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 328 | Đèn điện tử 6H6П | 6H6П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 329 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 330 | Đèn điện tử 6С19П-В | 6С19П-В | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 331 | Đèn điện tử CГ-1П | CГ-1П | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 332 | Đèn điện tử MИ-512 | MИ-512 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 333 | Đèn hộp 6 ngăn (Đèn hậu Kmaz 171.3716-10) | Kmaz 171.3716-10 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 334 | Đèn led LA-07 W/G | LA-07 W/G | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 335 | Đèn LED5G ELFA | 5G ELFA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 336 | Đèn ống tia điện tử 12ЛO3И | 12ЛO3И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 337 | Đèn phản quang dẹt tròn ФП310E | ФП310E | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 338 | Đèn phản quang tam giác ФП410Б-0 | ФП410Б-0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 339 | Đèn trần ПТ37-3М | ПТ37-3М | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 340 | Đèn ГШ-2 | ГШ-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 341 | Đèn ИН8-2 | ИН8-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 342 | Đi ốt 1.5KE250A | 1.5KE250A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 343 | Đi ốt 1N4007 | 1N4007 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 344 | Đi ốt 2Ц202Е | 2Ц202Е | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 345 | Đi ốt 7ГЕ12АФ | 7ГЕ12АФ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 346 | Đi ốt FR157 | FR157 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 347 | Đi ốt quang LA-07W/Green | LA-07W/Green | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 348 | Đi ốt quang LA-07W/Red | LA-07W/Red | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 349 | Đi ốt quang LA-07W/Yellow | LA-07W/Yellow | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 350 | Đi ốt UF 5406 | UF 5406 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 351 | Đi ốt Д237Б | Д237Б | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 352 | Đi ốt Дk-И2M | Дk-И2M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 353 | Điện trở 120 Ом- 2W 5% AXIAL | 120 Ом- 2W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 354 | Điện trở 150 Ом-1/8W 5% AXIAL | 150 Ом-1/8W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 355 | Điện trở 2 KОм- 2W 5% AXIAL | 2 KОм- 2W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 356 | Điện trở 20 Ом- 2W 5% AXIAL | 20 Ом- 2W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 357 | Điện trở 220 Ом- 1/8W 5% AXIAL | 220 Ом- 1/8W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 358 | Điện trở 4,7 KОм- 2W 5% AXIAL | 4,7 KОм- 2W 5% AXIAL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 359 | Điện trở OMЛТ 2,7K 1/5W | OMЛТ 2,7K 1/5W | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 360 | Điện trở OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% | OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 361 | Điện trở OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% | OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 362 | Điện trở OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% | OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 363 | Điện trở OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% | OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 364 | Điện trở OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% | OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 365 | Điện trở OSP10 82,5 кОм±1%-2,0 Вт | OSP10 82,5 кОм±1%-2,0 Вт | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 366 | Điện trở PR02-560 Ом ± 5% (2 W) | PR02-560 Ом ± 5% (2 W) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 367 | Điện trở RM0207S-105 Ом ± 1% | RM0207S-105 Ом ± 1% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 368 | Điện trở ОМЛТ- 0,5W-56K | ОМЛТ- 0,5W-56K | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 369 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 1,5 кОм ±10% | ОМЛТ-0,5- 1,5 кОм ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 370 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 15 кОм ±10% | ОМЛТ-0,5- 15 кОм±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 371 | Điện trở ОМЛТ-0,5- 150 кОм ±5% | ОМЛТ-0,5- 150 кОм ±5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 372 | Điện trở ОМЛТ-2- 150 Ом±10% | ОМЛТ-2- 150 Ом±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 373 | Điện trở ОМЛТ-2- 5,6 кОм ±10% | ОМЛТ-2- 5,6 кОм ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 374 | Điện trở ОМЛТ-2-4.3 кОм ±5% | ОМЛТ-2-4.3 кОм ±5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 375 | Điện trở ОМЛТ-2-510 кОм±5% | ОМЛТ-2-510 кОм±5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 376 | Điện trở ППБ-25Е-150 Ом±10% | ППБ-25Е-150 Ом±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 377 | Điện trở ППБ-2А 330 Ом ± 5% | ППБ-2А 330 Ом ± 5% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 378 | Điện trở ПЭВ-15- 56 Ом±10% | ПЭВ-15- 56 Ом±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 379 | Điện trở ПЭВ-7,5- 1,8 кОм±10% | ПЭВ-7,5- 1,8 кОм±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 380 | Điện trở С2-33 10k Ом±10%-2 Вт | С2-33 10k Ом±10%-2 Вт | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 381 | Điện trở С2-33 3,9 кОм±10%-0,5 Вт | С2-33 3,9 кОм±10%-0,5 Вт | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 382 | Điện trở С2-33-1-1,2 кОм ± 5%-А-В-В | С2-33-1-1,2 кОм ± 5%-А-В-В | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 383 | Điện trở С2-33-1-620 Ом ± 5%-А-В-В | С2-33-1-620 Ом ± 5%-А-В-В | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 384 | Điện trở С2-33-2-120 Ом ± 5%-А-Г-В | С2-33-2-120 Ом ± 5%-А-Г-В | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 385 | Điện trở С2-33-2-22 кОм ± 5%-А-В-В | С2-33-2-22 кОм ± 5%-А-В-В | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 386 | Điện trở С2-33-2-270 Ом ± 5%-А-В-В | С2-33-2-270 Ом ± 5%-А-В-В | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 387 | Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-2,7 кОм±10% | С2-33Н-0,5 Вт-2,7 кОм±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 388 | Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-470 Ом ±10% | С2-33Н-0,5 Вт-470 Ом ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 389 | Điện trở С5-35В-25 Вт-220 Ом±10% | С5-35В-25 Вт-220 Ом±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 390 | Điôt FR-157 | FR-157 | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 391 | Điốt OCB-18-5 | OCB-18-5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 392 | Điốt OCB-7-3 | OCB-7-3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 393 | Động cơ AOЛC2-22-6 220/380V | AOЛC2-22-6 220/380V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 394 | Động cơ AПH-12/2 | AПH-12/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 395 | Động cơ maxon motor 316178 | 316178.0 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 396 | Động cơ phát ДГ-1ТА | ДГ-1ТА | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 397 | Động cơ ДРМ-2041-081 | ДРМ-2041-081 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 398 | IC LM2577S-ADJ TO263 | LM2577S-ADJ TO263 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 399 | IDE cái 20 chân 2,54mm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | IDE cái 26 chân 2,54mm | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | IDE cái 30 chân 2.54MM | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | IDE cái 34 chân 2,54mm | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | IDE cái 40 chân 2,54mm | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | IDE cái 44 chân 2.54MM | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Khối kiểm tra cách điện ПКИ-01 | ПКИ-01 | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 406 | Khối vi sử lý HIAB SPACE-4000-ST | SPACE-4000-ST | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 407 | Khuếch đại 709 | 709.0 | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 408 | Khuếch đại 710 | 710.0 | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 409 | Lỗ Г: ГИ1/2 | ГИ1/2 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 410 | Lỗ Г ГИ 4 | ГИ 4 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 411 | Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (150x100) mm | 6 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x100) mm | 34 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x125) mm | 37,5 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Máy hàn HAKO 936 điều chỉnh nhiệt độ | HAKO 936 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 415 | Máy hàn thông minh QUICK 203H (không chì) (90W, 50~600°C) | QUICK 203H | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 416 | Nguồn (IN 18-75V OUT 5V/1600mA) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Nút ấn K-4-1П | K-4-1П | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 418 | Nút ấn ПKH4-1B | ПKH4-1B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 419 | Nút nhấn PSW-3 | PSW-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 420 | Ổ cắm 250 В 10/16 A | Ổ cắm 250 В 10/16 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 421 | Ổ cắm Promona 2269 | 2269.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 422 | Ổ Usb 4G transcend | 4G transcend | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 423 | Quạt ДВ-3 | ДВ-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 424 | Rơ le AXICOM IMO7 24V 1251H | AXICOM IMO7 24V 1251H | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 425 | Rơ le EЛ-11 | EЛ-11 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 426 | Rơ le khởi động PCЭ-8522 | PCЭ-8522 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 427 | Rơ le MКУ-48C PA4.500.233П | MКУ-48C PA4.500.233П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 428 | Rơ le nhiệt ТРТ-115 ТУ647.1753-51 | ТРТ-115 ТУ647.1753-51 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 429 | Rơ le PCM-1 PФ4.500.022 П1 | PCM-1 PФ4.500.022 П1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 430 | Rơ le PБC-5320 | PБC-5320 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 431 | Rơ le PПC-5 PC4.522.300 П2 | PПC-5 PC4.522.300 П2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 432 | Rơ le PПC5 PC4.522.302 | PПC5 PC4.522.302 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 433 | Rơ le PСЧ-52 РС4.523.201 CП | PСЧ-52 РС4.523.201 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 434 | Rơ le PЭC-22 PФ4.500.131 П2 | PЭC-22 PФ4.500.131 П2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 435 | Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.03 | PЭC-9 PC4.529.029-00.03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 436 | Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.05 | PЭC-9 PC4.529.029-00.05 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 437 | Rơ le PЭС9-РС4524201 | PЭС9-РС4524201 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 438 | Rơ le TBE101B (27В0,02А 0,5сек) | TBE101B (27В0,02А 0,5сек) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 439 | Rơ le thời gian ЭМРВ-27Б-1 | ЭМРВ-27Б-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 440 | Rơ le TKE 54Д1 | TKE 54Д1 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 441 | Rơ le YL309-C-24V-T-R | YL309-C-24V-T-R | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 442 | Rơ le БМ4.500.009 CП | БМ4.500.009 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 443 | Rơ le РЭС48Б | РЭС-48Б | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 444 | Rơ le РЭС48Б РС4.590.201 | РЭС-48Б | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 445 | Rơ le РЭС54Б | РЭС54Б | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 446 | Rơ le РЭС6 РФ4.523.009 ТУ | РЭС6 РФ4.523.009 ТУ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 447 | Suy giảm АП-5 | АП-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 448 | Thạch anh 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 | 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 449 | Tranzistor 1T308B | 1T308B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 450 | Tranzistor 2T203 | 2T203 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 451 | Tranzistor 2T803A | 2T803A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 452 | Tranzistor 2T837Б | 2T837Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 453 | Tranzistor IRGPS60B120KD “IR” | IRGPS60B120KD “IR” | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 454 | Tranzistor П214 | П214 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 455 | Tụ điện ECA 100 мкФ 16 В | ECA 100 мкФ 16 В | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 456 | Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ±10% | K40Y-500-0,5 мкФ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 457 | Tụ điện OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% | OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 458 | Tụ điện OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% | OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 459 | Tụ điện К10-17В-1 мкФ | К10-17В-1 мкФ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 460 | Tụ điện К73-15-400В-0,1 мкФ±10% | К73-15-400В-0,1 мкФ±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 461 | Tụ điện КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 462 | Tụ điện КT-2-M47-62 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-62 ᴨФ ± 5% -3-B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 463 | Tụ điện КT-2-M47-68 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-68 ᴨФ ± 5% -3-B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 464 | Tụ điện КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 465 | Tụ điện КT-2-M47-91 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-91 ᴨФ ± 5% -3-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 466 | Tụ điện КПК-MH-8/30 | КПК-MH-8/30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 467 | Tụ điện КСО-1-500-Г-150 ᴨФ ± 10% | КСО-1-500-Г-150 ᴨФ ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 468 | Tụ điện КСО-2-500-Г-180 ᴨФ ± 5% | КСО-2-500-Г-180 ᴨФ ± 5% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 469 | Tụ điện КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% | КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 470 | Tụ điện КСО-2-500-Г-620 ᴨФ ± 5% | КСО-2-500-Г-620 ᴨФ ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 471 | Tụ điện КСО-5-250-Г-0,01 ᴨФ ± 5% | КСО-5-250-Г-0,01 ᴨФ ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 472 | Tụ điện КСО-5-500-Г-3600 ᴨФ ± 5% | КСО-5-500-Г-3600 ᴨФ ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 473 | Tụ điện КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% | КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 474 | Tụ điện ОКБГ-И-200В-0,04µF± 5% | ОКБГ-И-200В-0,04µF± 5% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 475 | Tụ điện ФГТ-И-25 кВ-750 пФ±10% | ФГТ-И-25 кВ-750 пФ±10% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 476 | Ш cái 25 chân БP3.645.007 | БP3.645.007 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 477 | Ш đực 25 chân БP3.645.007 Cп | БP3.645.007 Cп | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.300.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi