Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210808999-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210709804
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-04 14:53:00 đến ngày 2021-08-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,974,350,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.300.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aptomat ВА47-29 3Р 15АВА47-29 3Р 15А1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2Atomat A3C-15A3C-153CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Atomat A3C-25A3C-253CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Atomat AДЗМ x 5 - 50AДЗМ x 5 - 501CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Atomat AДЗМ x 7,5 - 400AДЗМ x 7,5 - 4001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Attomat АЗС-40АЗС-402CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7Attomat ВА57-35-340010-200АВА57-35-340010-200А4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8Attomat ВА57-35-340010-20АВА57-35-340010-20А3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 СпБT3.215.013 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 СпБT3.215.014 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 СпБT3.215.016 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12Bảng điều khiển điều hoà autoclima 20235092 (hoặc tương đương)2.0235092E71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13Bảng П ПК-10ТМПК-10ТМ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14Biến thế ИШ4.720.001 СпИШ4.720.001 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Biến thế ИЯ4.700.066 СпИЯ4.700.066 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Biến thế ИЯ4.700.087 СпИЯ4.700.087 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Biến thế ИЯ4.720.002 СпИЯ4.720.002 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Biến thế ИЯ4.720.015 СпИЯ4.720.015 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Biến thế TA17-127/220-50TA17-127/220-502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Biến thế TA198-127/220-50TA198-127/220-502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Biến thế TA34-127/220-50TA34-127/220-503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Biến thế TH56-127/220-50TH56-127/220-501CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Biến thế xung ПK4.712.129 CпПK4.712.129 Cп5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Biến thế xung ПK4.719.084ПK4.719.0841CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Biến thế БT4.724.104БT4.724.1041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Biến thế БТ4.720.091 СпБТ4.720.091 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Biến thế БТ4.720.094 СпБТ4.720.094 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Biến thế БТ4.724.015 СпБТ4.724.015 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Biến thế БТ4.724.308 СпБТ4.724.308 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Biến thế ЗA4.714.001 CПЗA4.714.001 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Biến thế ИШ4.720.001 CПИШ4.720.001 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Biến thế ИШ4.720.002 CПИШ4.720.002 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Biến thế ИЯ4.700.030 CПИЯ4.700.030 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Biến thế ИЯ4.700.031 CПИЯ4.700.031 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Biến thế ИЯ4.700.032 CПИЯ4.700.032 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Biến thế ИЯ4.700.042 CПИЯ4.700.042 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Biến thế ИЯ4.700.048 CПИЯ4.700.048 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Biến thế ИЯ4.701.001 CПИЯ4.701.001 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Biến thế ИЯ4.701.019 CПИЯ4.701.019 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Biến thế ИЯ4.701.020 CПИЯ4.701.020 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Biến thế ИЯ4.710.228CпИЯ4.710.228Cп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Biến thế ИЯ4.777.001 CПИЯ4.777.001 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Biến thế ПA4.714.002 СпПA4.714.002 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Biến thế ПК4.735.096 CППК4.735.096 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Biến thế ПК4.735.131 CППК4.735.131 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Biến thế ПК4.739.020 CППК4.739.020 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Biến thế ПК4.739.022 CППК4.739.022 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48Biến thế ФИT-4ФИT-43CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49Biến thế ФИT-5ФИT-53CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Biến thế ФИТ-3ФИТ-34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Biến thế: БТ3 215 02БТ3 215 021CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Biến trở 7286-1 кОм ± 5%7286-1 кОм ± 5%3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.010ПEЧ.00.0101BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.210ПEЧ.00.2101BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.250ПEЧ.00.2501BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Bộ chuyển tiếp ПEЧ.00.370ПEЧ.00.3701BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Bộ giữ chậm ЕЖ2.066.009CПЕЖ2.066.009CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Bộ giữ chậm ИЯ2.780.007 CПИЯ2.780.007 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Bộ giữ chậm ИЯ2.780.009 CПИЯ2.780.009 CП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Bộ giữ chậm ИЯ2.780.014 CПИЯ2.780.014 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Bộ hiển thị UP-6135-2UP-6135-21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Bộ kết nối НБР3В4 5000СПНБР3В4 5000СП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Bộ kiểm tra cách điện Ф4106Ф41061CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Bộ mũi hàn PACE 6993-0210 (8 cái)PACE 6993-02102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Bộ nguồn S-60-12S-60-121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Bộ nguồn SD-350B-24SD-350B-241CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Bộ nguồn SD-50B-12SD-50B-121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Bộ vệ sinh màn hình LCD4BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Bóng đèn 24V 0,5W, 1 cực (H6)H610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Bóng đèn 24V 10W 1 cực (G18.5)G18.512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Bóng đèn 24V 21W, 1 cực (S25)S2516CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Bóng đèn 24V 5W, 1 cực (H6)H610CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Bóng đèn 26B MH26-0,12 ngạnhMH26-0,1217CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Bóng đèn 26V- 10W26V- 10W8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Bóng đèn 26V-15W 2 cực26V-15W25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Bóng đèn 26V-25W-1 cực cài26V-25W-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Bóng đèn CM28-20BCM28-20B14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Bóng đèn CM-28-4,8CM-28-4,82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Bóng đèn soi móc cẩu 24V 45W (H4)24V 45W1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Bóng đèn А24-21-3А24-21-320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Bóng đèn АКГ24-70АКГ24-702CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Bóng đèn АКГ24-75-70-1(Н4)АКГ24-75-70-14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Bóng đèn СМН10-55СМН10-55150CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Cảm biến nhiệtТМР36GT91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Cảm biến БР2.781.004БР2.781.0048CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Cảm biến ПK2.781.000ПK2.781.0004CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Cáp 24 lõi thường KPШУ24x1KPШУ24x121mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Cáp điện lực 4 lõi КPШУ 4x1КPШУ 4x16mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Cáp tín hiệu 16 lõi HTK- Cable King50mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Cáp tín hiệu П269 4x4 + 2x2 -100П269 4x4 + 2x2 -100200mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Cáp РК-75-1-22Cáp РК-75-1-22400mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Cầu chì BП2Б-1B 0,5 ABП2Б-1B85CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Cầu chì BП2Б-1B 1ABП2Б-1B30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Cầu chì lá 25Alá 25A52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Cầu chì sứ 0,25A 250V 5 x 20mm0,25A 250V100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-0,25АВП2Б-1В50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-1АBП2Б-1B100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-10АBП2Б-1B86CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-15АBП2Б-1B50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-2АBП2Б-1B50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-3,15АBП2Б-1B80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Cầu chì xoáy ВП2Б-1В-5АBП2Б-1B80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Cầu chì БТ4.811.004БТ4.811.0041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Cầu chì БТ4.811.024БТ4.811.0243CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Cầu chì ВП2Б-1 0,25АВП2Б-1100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Cầu chì ПК 45- 3ПК 45- 31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Cầu chì ПК-30-0,5ПК-30-0,555CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Cầu chì ПК-30-1ПК-30-130CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Cầu chì ПК-30-10ПК30-1041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Cầu chì ПК-30-15АПК-30-1545CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Cầu chì ПК-30-2ПК-30-225CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Cầu chì ПК-30-20ПК-30-201CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113Cầu chì ПК-30-3ПК-30-328CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114Cầu chì ПК-30-5ПК30-547CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115Cầu chì ПК-45-0,5ПК-45-0,520CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116Cầu chì ПК-45-1ПК-45-120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117Cầu chì ПК-45-2ПК-45-234CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Cầu chì ПК-45-3ПК-45-330CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Cầu chì ПК-45-5ПК-45-530CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Cầu chì Пр-2-15Пр-2-153CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Cầu chì ПЦ-30-2AПЦ-30-2A10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Cầu chì ПЦ-30-3AПЦ-30-3A10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Cầu chì ПЦ-30-5AПЦ-30-5A10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Cầu dao tự động ВА57-35 341830 20 Т3 40А РН24ВВА57-352CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Cầu đi ốt BYV255V-200BYV255V-2006CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Chiết áp (PRV6 10кОм±1%)PRV6 10кОм ±1%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Chiết áp 1/2 POT S/L 10K1/2 POT S/L 10K2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Chiết áp 3582A-2-1 кОм ± 5%3582A-2-1 кОм ± 5%12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Chiết áp 3582A-2-20 кОм ± 5%3582A-2-20 кОм ± 5%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Chiết áp IICП-1-1-A-15 KΩ ± 20%IICП-1-14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Chiết áp IICП-1-1-A-22 KΩ ± 20%IICП-1-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Chiết áp IICП-II-1-A-10 KOM ± 20%IICП-1-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Chiết áp IICП-II-1-A-100 KOM ± 20%IICП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Chiết áp IICП-II-1-A-150 KOM ± 20%IICП-II-18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Chiết áp IICП-II-1-A-20 KOM ± 20%IICП-II-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Chiết áp IICП-II-1-A-30 KOM ± 20%IICП-II-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Chiết áp IICП-II-1-A-33 KOM ± 20%IICП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Chiết áp IICП-II-1-A-4,7 KOM ± 20%IICП-II-16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Chiết áp IICП-II-1-A-68 KOM ± 20%IICП-II-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Chiết áp IIСП-II-1-100 кОм ± 20%-AIICП-II-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Chiết áp IIСП-II-1-150кОм ± 20%IICП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Chiết áp IIСП-II-1-4,7кОм ± 20%IICП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20%IICП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20%-AIICП-II-13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Chiết áp IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20%IICП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Chiết áp ПП3-43-1ПП3-43-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Chiết áp СП4-1б-0,5Вт-10 кОмСП4-1б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Chiết áp СП-I-1-100 кОм ± 20%-AСП-I-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Chiết áp СП-I-1-33 кОм ± 20%-AСП-I-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Chiết áp СП-II-1-68 кОм ± 20%-AСП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Chiết áp СП-II-1-680 кОм ± 20%-AСП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152Chiết áp: CПIII -0,5W/0,5W-68K/68KCПIII1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153Chiết áp: СПII - 1W - 470KСПII1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154Chuyển mạch 11П4Н11П4Н4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155Chuyển mạch 3П15H3П15H1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156Chuyển mạch 3ППH-453ППH-451CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157Chuyển mạch 3ПС5-123ПС5-126CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158Chuyển mạch П1Т4-1ВП1Т4-1В3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159Chuyển mạch П2Г3 2П8НП2Г3 2П8Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160Chuyển mạch П2Г3 3П2НП2Г3 3П2Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161Chuyển mạch П2Г3 3П4НП2Г3 3П4Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162Chuyển mạch П2Г3 5П2НП2Г3 5П2Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163Chuyển mạch П2Г3 6П4НП2Г3 6П4Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164Chuyển mạch П2Г3 8П3НП2Г3 8П3Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165Chuyển mạch П2Кн3-2BП2Кн3-2B6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166Chuyển mạch П2Кн4-2ВП2Кн4-2В4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167Chuyển mạch ПMФ 45 222 222ПMФ 45 222 2221CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168Chuyển mạch ПMФ 45-Д4M3ПMФ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169Chuyển mạch ПP-15-4-23ПP-15-41CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170Chuyển mạch ПВ 40ПВ 401CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171Chuyển mạch ПГК 2П1H-КПГК 2П1H-К2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172Chuyển mạch ПГК 2П4H-К8ПГК 2П4H-К82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173Chuyển mạch ПКн2-1ВПКн2-1В4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174Cơ cấu chương trình ПМЕ-180ПМЕ-1801CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175Cộng hưởng B1-90-22B1-90-221CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176Cộng hưởng B1-92-21B1-92-211CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177Cộng hưởng РГО1УГ-15Гц-92кРГО1УГ-15Гц-92к1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178Công tắc A801A8012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179Công tắc điện 2В-452В-452CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180Công tắc điện 2ППН-452ППН-451CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181Công tắc điện 3ППН-453ППН-452CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182Công tắc điện 5П2Н5П2Н1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183Công tắc điện В-45В-459CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
184Công tắc MT3MT32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
185Công tắc TB1-2TB1-225CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
186Công tắc TB2-1TB2-114CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
187Công tắc tơ ВА57-31-340010 20 Т3 20А РЭ400А (S/C)ВА57-312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
188Công tắc tơ КМ25ДКМ25Д1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
189Công tắc tơ ТКД133 ДОДТКД1332CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
190Công tắc tơ ТКД503ДОДТКД5031CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
191Công tắc tơ ТКС101 ДОДТКС1011CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
192Công tắc TВ1-4TВ1-417CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
193Công tắc TП1-2TП1-220CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
194Công tắc Π2T-3Π2T-35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
195Công tắc Д701Д7014CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
196Công tắc П1Т4-1ВП1Т4-1В4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
197Công tắc П2Кн3-2ВП2Кн3-2В3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
198Công tắc ПT24ПT2416CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
199Công tắc ПП-45МПП-45М9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
200Cụm tiếp điểm quay P549P5491CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
201Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 MкгнЗА4.775.015 Сп 71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
202Cuộn cảm 3A4.790.003 CП3A4.790.003 CП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
203Cuộn cảm FIXED 100 nH 200 mA - 500 MΩFIXED 100 nH 200 mA1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
204Cuộn cảm БУ5.778.022БУ5.778.0222CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
205Cuộn cảm Д50Н-10Гн-0,2А-220 ОмД50Н-10Гн-0,2А-220 Ом1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
206Cuộn cảm ПК4.750.158 СпПК4.750.158 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
207Cuộn cảm ПК5.750.141ПК5.750.1411CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
208Cuộn chặn Д26-0,16-0,8Д26-0,16-0,82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
209Cuộn chặn Д30-2,5-0,2Д30-2,5-0,22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
210Cuộn chặn Д45-0,3-1,1Д45-0,3-1,12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
211Cuộn chặn Д47-1,2-0,56Д47-1,2-0,561CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
212Cuộn chặn Д53-0,02-4,4Д53-0,02-4,42CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
213Cuộn chặn ДM-0,1-40ДM-0,1-401CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
214Cuộn chặn ДM-0,1-40μHДM-0,1-40μH1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
215Cuộn chặn ДM-2,4-3±0,4 μHДM-2,4-3±0,4 μH1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
216Cuộn chặn ИЯ2.067.007 CПИЯ2.067.007 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
217Cuộn chặn ИЯ4.750.005 CПИЯ4.750.005 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
218Cuộn chặn ИЯ4.750.014 CПИЯ4.750.014 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
219Cuộn chặn ИЯ4.751.005 CПИЯ4.751.005 CП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
220Cuộn chặn ИЯ4.752.001 CПИЯ4.752.001 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
221Cuộn chặn ИЯ4.759.006 CПИЯ4.759.006 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
222Cuộn chặn ИЯ4.759.031 CПИЯ4.759.031 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
223Cuộn dây ИШ4.777.001 СпИШ4.777.001 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
224Cuộn dây ИЯ4.750.040 СпИЯ4.750.040 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
225Cuộn dây ИЯ4.750.041 СпИЯ4.750.041 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
226Cuộn dây ИЯ4.756.010 СпИЯ4.756.010 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
227Cuộn dây ИЯ4.756.011 СпИЯ4.756.011 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
228Cuộn dây ИЯ4.778.005 СпИЯ4.778.005 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
229Cuộn dây ИЯ4.778.007 СпИЯ4.778.007 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
230Cuộn dây ИЯ4.778.009 СпИЯ4.778.009 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
231Cuộn dây ИЯ4.778.010 СпИЯ4.778.010 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
232Cuộn dây ИЯ4.778.011 СпИЯ4.778.011 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
233Cuộn dây ИЯ4.778.012 СпИЯ4.778.012 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
234Đầu cắm 5264-07/5037-50735264-07/5037-50732CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
235Đầu cắm MUHF-BJMUHF-BJ10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
236Đầu cắm РС-4 ТВРС-4 ТВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
237Đầu cos kim màu đen100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
238Đầu cos kim màu đỏ100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
239Đầu cos tròn 5,5mm đenΦ5,5100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
240Đầu cos tròn 5,5mm xanhΦ5,5100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
241Đầu Φ 10SMA1010SMA105CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
242Đầu Φ đực СР-50-2ПВСР-50-2ПВ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
243Đầu Φ MUHF- C58PMUHF- C58P4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
244Đầu Φ SMA-C58PSMA-C58P6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
245Đầu Φ SMA-LC58PSMA-LC58P2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
246Đầu Φ БT3.650.375-2БT3.650.375-26BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
247Đầu Φ ВР0.364.039 ТУВР0.364.039 ТУ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
248Đầu Φ СР-50-725ФВСР-50-725ФВ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
249Đầu Φ СР-50-726ФВСР-50-726ФВ23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
250Đầu Ф HЗА3.642.021 CпHЗА3.642.021 Cп10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
251Đầu Ф БT3.640.317 CпБT3.640.317 Cп23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
252Đầu Ш 14TЩ14TЩ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
253Đầu Ш 2PM36KПЭ20Г2B12PM36KПЭ20Г2B11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
254Đầu Ш 2PMГ36БПH22Ш1E22PMГ36БПH22Ш1E21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
255Đầu Ш 2РМД30БПН24Ш5В12РМД30БПН24Ш5В12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
256Đầu Ш 2РМД39КПН20Г6В12РМД39КПН20Г6В12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
257Đầu Ш 2РМД39КПН22Г5В12РМД39КПН22Г5В11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
258Đầu Ш 2РМД39КПН22Ш5В12РМД39КПН22Ш5В11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
259Đầu Ш 2РМД42KПН24Г5В12РМД42KПН24Г5В11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
260Đầu Ш 2РМД42КПН24Ш5В12РМД42КПН24Ш5В11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
261Đầu Ш 2РМДТ18Б4Ш5В1В2РМДТ18Б4Ш5В1В4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
262Đầu Ш 2РМТ14Б4Ш1В1В2РМТ14Б4Ш1В1В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
263Đầu Ш 2РМТ14КУН4Г1В12РМТ14КУН4Г1В14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
264Đầu Ш 2РМТ22Б10Ш1В1В2РМТ22Б10Ш1В1В4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
265Đầu Ш 2РМТ22КУН10Г1В12РМТ22КУН10Г1В15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
266Đầu Ш 2РМТ24КУН19Г1В12РМТ24КУН19Г1В15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
267Đầu Ш 2РМТ30БПН32Ш1В12РМТ30БПН32Ш1В15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
268Đầu Ш 6 chân tròn AT6.823.0546 chân tròn AT6.823.0546CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
269Đầu Ш AП-4AП-45BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
270Đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2BП-4 П269M 4x4+2x24BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
271Đầu Ш cái 20 chân РША ГПБ-20РША ГПБ-203CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
272Đầu Ш cái 25 chân БP3.645.007БP3.645.0077CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
273Đầu Ш Cái Р16П2НШ5Р16П2НШ52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
274Đầu Ш cái РС-10 ТВРС-10 ТВ20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
275Đầu Ш Cái РС-4 ТВРС-4 ТВ10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
276Đầu Ш đực 14 chân P ШA- BКП -14-2P ШA- BКП -14-26CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
277Đầu Ш đực 20 chân P ШA- BКП -20-2P ШA- BКП -20-26CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
278Đầu Ш đực 25 chân БP3.645.007CпБP3.645.007Cп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
279Đầu Ш đực РС-10 ТВРС-10 ТВ10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
280Đầu Ш đực РСГ-10ТВРСГ-10ТВ7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
281Đầu Ш đực РСГ-4ТВРСГ-4ТВ6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
282Đầu Ш MUHF- C58PMUHF- C58P12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
283Đầu Ш БР3.645.000 СПБР3.645.000 СП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
284Đầu Ш БР3.647.000 СпБР3.647.000 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
285Đầu Ш ВП63-4В1КВП63-4В1К2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
286Đầu Ш ПC-325ПC-3251CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
287Đầu Ш ПC-326ПC-3261CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
288Đầu Ш РША ВПБ-20РША ВПБ-204CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
289Đầu Ш РША ГПБ-20РША ГПБ-202CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
290Đầu Ш СР-50-726ФВСР-50-726ФВ25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
291Đầu Ш ШP40П16ЭГ2ШP40П16ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
292Đầu Ш ШP48П20HГ1ШP48П20HГ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
293Đầu Ш ШP48П26ЭГ2ШP48П26ЭГ22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
294Đầu Ш ШP48П9ЭШ7ШP48П9ЭШ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
295Đầu Ш ШP55ПK35HШ3ШP55ПK35HШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
296Đầu Ш ШP55У30HГ1ШP55У30HГ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
297Đầu Ш ШР20П4HГ7ШР20П4HГ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
298Đầu Ш ШР36П5HШ1ШР36П5HШ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
299Đầu Ш ШР40П16HГ7ШР40П16HГ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
300Đầu Ш ШР48П5HШ7ШР48П5HШ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
301Đầu Ш ШР48У20НШ1ШР48У20НШ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
302Đầu Ш ШР55П35ЭШ3ШР55П35ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
303Đầu Ш ШР60П47РГ2ШР60П47РГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
304Đầu Ш ШР60У45НГ2ШР60У45НГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
305Dây ắc quy Ф16Ф165,5mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
306Dây bus IDE 2.54mm DC3 0.85mmIDE 2.5450mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
307Dây cáp mạng LAN 10m 2 đầu bấm sẵn10BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
308Dây cáp mềm 2 lõi bọc nhựa PVC FA 2x1,5PVC FA 2x1,518mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
309Dây cầu chì 5 x 20MM5x20MM50BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
310Dây dẫn MГШВ-0,751x0,7520mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
311Dây dẫn MГШВ-1,01x120mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
312Dây dẫn MГШВЭ-0,351x0,3510mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
313Dây dẫn nối đất Ø10 (10 m)Ø101SợiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
314Dây dẫn nối đất Ø10 (3 m)Ø1010SợiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
315Dây dẫn ПВA-4ПВA-420mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
316Dây điện 1x0,35 (bọc vải)1x0,3550mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
317Dây điện 1x1,5mm1x1,540mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
318Dây điện đôi 20AWG 0,96mm đen đỏ20AWG25mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
319Dây điện 1x0,35mm (màu đen)1x0,3520mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
320Dây điện 1x0,35mm (màu đỏ)1x0,3520mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
321Dây điện 1x0,35mm (màu trắng)1x0,3520mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
322Dây đo đồng hồ vạn năng 20A 1000V mũi kim nhọn sillicon chịu nhiệt5BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
323Dây giữ chậm 11-ЛЗ-111-ЛЗ-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
324Dây nối đất Ø14Ø145mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
325Dây nối đất Ф8Ø830mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
326Dây nối PБП 8mmPБП10mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
327Đế cầu chì ДВП4-2ВДВП4-2В32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
328Đèn điện tử 6H6П6H6П2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
329Đèn điện tử 6Ж5П6Ж5П1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
330Đèn điện tử 6С19П-В6С19П-В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
331Đèn điện tử CГ-1ПCГ-1П4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
332Đèn điện tử MИ-512MИ-5121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
333Đèn hộp 6 ngăn (Đèn hậu Kmaz 171.3716-10)Kmaz 171.3716-102BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
334Đèn led LA-07 W/GLA-07 W/G5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
335Đèn LED5G ELFA5G ELFA2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
336Đèn ống tia điện tử 12ЛO3И12ЛO3И1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
337Đèn phản quang dẹt tròn ФП310EФП310E6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
338Đèn phản quang tam giác ФП410Б-0ФП410Б-02CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
339Đèn trần ПТ37-3МПТ37-3М2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
340Đèn ГШ-2ГШ-21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
341Đèn ИН8-2ИН8-23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
342Đi ốt 1.5KE250A1.5KE250A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
343Đi ốt 1N40071N40078CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
344Đi ốt 2Ц202Е2Ц202Е2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
345Đi ốt 7ГЕ12АФ7ГЕ12АФ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
346Đi ốt FR157FR15730CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
347Đi ốt quang LA-07W/GreenLA-07W/Green3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
348Đi ốt quang LA-07W/RedLA-07W/Red3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
349Đi ốt quang LA-07W/YellowLA-07W/Yellow3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
350Đi ốt UF 5406UF 540616CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
351Đi ốt Д237БД237Б34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
352Đi ốt Дk-И2MДk-И2M1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
353Điện trở 120 Ом- 2W 5% AXIAL120 Ом- 2W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
354Điện trở 150 Ом-1/8W 5% AXIAL150 Ом-1/8W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
355Điện trở 2 KОм- 2W 5% AXIAL2 KОм- 2W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
356Điện trở 20 Ом- 2W 5% AXIAL20 Ом- 2W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
357Điện trở 220 Ом- 1/8W 5% AXIAL220 Ом- 1/8W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
358Điện trở 4,7 KОм- 2W 5% AXIAL4,7 KОм- 2W 5% AXIAL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
359Điện trở OMЛТ 2,7K 1/5WOMЛТ 2,7K 1/5W15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
360Điện trở OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5%OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
361Điện trở OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5%OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
362Điện trở OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10%OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
363Điện trở OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10%OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
364Điện trở OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5%OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
365Điện trở OSP10 82,5 кОм±1%-2,0 ВтOSP10 82,5 кОм±1%-2,0 Вт5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
366Điện trở PR02-560 Ом ± 5% (2 W)PR02-560 Ом ± 5% (2 W)15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
367Điện trở RM0207S-105 Ом ± 1%RM0207S-105 Ом ± 1%3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
368Điện trở ОМЛТ- 0,5W-56KОМЛТ- 0,5W-56K8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
369Điện trở ОМЛТ-0,5- 1,5 кОм ±10%ОМЛТ-0,5- 1,5 кОм ±10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
370Điện trở ОМЛТ-0,5- 15 кОм ±10%ОМЛТ-0,5- 15 кОм±10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
371Điện trở ОМЛТ-0,5- 150 кОм ±5%ОМЛТ-0,5- 150 кОм ±5%10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
372Điện trở ОМЛТ-2- 150 Ом±10%ОМЛТ-2- 150 Ом±10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
373Điện trở ОМЛТ-2- 5,6 кОм ±10%ОМЛТ-2- 5,6 кОм ±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
374Điện trở ОМЛТ-2-4.3 кОм ±5%ОМЛТ-2-4.3 кОм ±5%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
375Điện trở ОМЛТ-2-510 кОм±5%ОМЛТ-2-510 кОм±5%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
376Điện trở ППБ-25Е-150 Ом±10%ППБ-25Е-150 Ом±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
377Điện trở ППБ-2А 330 Ом ± 5%ППБ-2А 330 Ом ± 5%9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
378Điện trở ПЭВ-15- 56 Ом±10%ПЭВ-15- 56 Ом±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
379Điện trở ПЭВ-7,5- 1,8 кОм±10%ПЭВ-7,5- 1,8 кОм±10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
380Điện trở С2-33 10k Ом±10%-2 ВтС2-33 10k Ом±10%-2 Вт2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
381Điện trở С2-33 3,9 кОм±10%-0,5 ВтС2-33 3,9 кОм±10%-0,5 Вт2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
382Điện trở С2-33-1-1,2 кОм ± 5%-А-В-ВС2-33-1-1,2 кОм ± 5%-А-В-В15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
383Điện trở С2-33-1-620 Ом ± 5%-А-В-ВС2-33-1-620 Ом ± 5%-А-В-В20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
384Điện trở С2-33-2-120 Ом ± 5%-А-Г-ВС2-33-2-120 Ом ± 5%-А-Г-В24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
385Điện trở С2-33-2-22 кОм ± 5%-А-В-ВС2-33-2-22 кОм ± 5%-А-В-В10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
386Điện trở С2-33-2-270 Ом ± 5%-А-В-ВС2-33-2-270 Ом ± 5%-А-В-В12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
387Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-2,7 кОм±10%С2-33Н-0,5 Вт-2,7 кОм±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
388Điện trở С2-33Н-0,5 Вт-470 Ом ±10%С2-33Н-0,5 Вт-470 Ом ±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
389Điện trở С5-35В-25 Вт-220 Ом±10%С5-35В-25 Вт-220 Ом±10%5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
390Điôt FR-157FR-15755CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
391Điốt OCB-18-5OCB-18-53CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
392Điốt OCB-7-3OCB-7-33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
393Động cơ AOЛC2-22-6 220/380VAOЛC2-22-6 220/380V1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
394Động cơ AПH-12/2AПH-12/22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
395Động cơ maxon motor 316178316178.01BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
396Động cơ phát ДГ-1ТАДГ-1ТА2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
397Động cơ ДРМ-2041-081ДРМ-2041-0811CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
398IC LM2577S-ADJ TO263LM2577S-ADJ TO2631CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
399IDE cái 20 chân 2,54mm4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
400IDE cái 26 chân 2,54mm16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
401IDE cái 30 chân 2.54MM10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
402IDE cái 34 chân 2,54mm16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
403IDE cái 40 chân 2,54mm14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
404IDE cái 44 chân 2.54MM10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
405Khối kiểm tra cách điện ПКИ-01ПКИ-011KhốiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
406Khối vi sử lý HIAB SPACE-4000-STSPACE-4000-ST1KhốiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
407Khuếch đại 709709.01KhốiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
408Khuếch đại 710710.01KhốiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
409Lỗ Г: ГИ1/2ГИ1/230CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
410Lỗ Г ГИ 4ГИ 410CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
411Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (150x100) mm6dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
412Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x100) mm34dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
413Mạch in Rogers cao tần, 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x125) mm37,5dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
414Máy hàn HAKO 936 điều chỉnh nhiệt độHAKO 9361CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
415Máy hàn thông minh QUICK 203H (không chì) (90W, 50~600°C)QUICK 203H2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
416Nguồn (IN 18-75V OUT 5V/1600mA)2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
417Nút ấn K-4-1ПK-4-1П4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
418Nút ấn ПKH4-1BПKH4-1B4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
419Nút nhấn PSW-3PSW-32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
420Ổ cắm 250 В 10/16 AỔ cắm 250 В 10/16 A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
421Ổ cắm Promona 22692269.01CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
422Ổ Usb 4G transcend4G transcend1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
423Quạt ДВ-3ДВ-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
424Rơ le AXICOM IMO7 24V 1251HAXICOM IMO7 24V 1251H10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
425Rơ le EЛ-11EЛ-112CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
426Rơ le khởi động PCЭ-8522PCЭ-85221CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
427Rơ le MКУ-48C PA4.500.233ПMКУ-48C PA4.500.233П1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
428Rơ le nhiệt ТРТ-115 ТУ647.1753-51ТРТ-115 ТУ647.1753-512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
429Rơ le PCM-1 PФ4.500.022 П1PCM-1 PФ4.500.022 П11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
430Rơ le PБC-5320PБC-53202CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
431Rơ le PПC-5 PC4.522.300 П2PПC-5 PC4.522.300 П22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
432Rơ le PПC5 PC4.522.302PПC5 PC4.522.3021CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
433Rơ le PСЧ-52 РС4.523.201 CПPСЧ-52 РС4.523.201 CП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
434Rơ le PЭC-22 PФ4.500.131 П2PЭC-22 PФ4.500.131 П21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
435Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.03PЭC-9 PC4.529.029-00.031CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
436Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.05PЭC-9 PC4.529.029-00.051CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
437Rơ le PЭС9-РС4524201PЭС9-РС45242012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
438Rơ le TBE101B (27В0,02А 0,5сек)TBE101B (27В0,02А 0,5сек)1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
439Rơ le thời gian ЭМРВ-27Б-1ЭМРВ-27Б-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
440Rơ le TKE 54Д1TKE 54Д19CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
441Rơ le YL309-C-24V-T-RYL309-C-24V-T-R2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
442Rơ le БМ4.500.009 CПБМ4.500.009 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
443Rơ le РЭС48БРЭС-48Б24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
444Rơ le РЭС48Б РС4.590.201РЭС-48Б7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
445Rơ le РЭС54БРЭС54Б5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
446Rơ le РЭС6 РФ4.523.009 ТУРЭС6 РФ4.523.009 ТУ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
447Suy giảm АП-5АП-52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
448Thạch anh 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1111-B-18ГЦ 10kГЦ-C12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
449Tranzistor 1T308B1T308B5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
450Tranzistor 2T2032T2034CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
451Tranzistor 2T803A2T803A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
452Tranzistor 2T837Б2T837Б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
453Tranzistor IRGPS60B120KD “IR”IRGPS60B120KD “IR”3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
454Tranzistor П214П2146CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
455Tụ điện ECA 100 мкФ 16 ВECA 100 мкФ 16 В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
456Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ±10%K40Y-500-0,5 мкФ±10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
457Tụ điện OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10%OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
458Tụ điện OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10%OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
459Tụ điện К10-17В-1 мкФК10-17В-1 мкФ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
460Tụ điện К73-15-400В-0,1 мкФ±10%К73-15-400В-0,1 мкФ±10%8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
461Tụ điện КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-BКT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
462Tụ điện КT-2-M47-62 ᴨФ ± 5% -3-BКT-2-M47-62 ᴨФ ± 5% -3-B4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
463Tụ điện КT-2-M47-68 ᴨФ ± 5% -3-BКT-2-M47-68 ᴨФ ± 5% -3-B3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
464Tụ điện КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-BКT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
465Tụ điện КT-2-M47-91 ᴨФ ± 5% -3-BКT-2-M47-91 ᴨФ ± 5% -3-B1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
466Tụ điện КПК-MH-8/30КПК-MH-8/301CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
467Tụ điện КСО-1-500-Г-150 ᴨФ ± 10%КСО-1-500-Г-150 ᴨФ ± 10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
468Tụ điện КСО-2-500-Г-180 ᴨФ ± 5%КСО-2-500-Г-180 ᴨФ ± 5%3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
469Tụ điện КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5%КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
470Tụ điện КСО-2-500-Г-620 ᴨФ ± 5%КСО-2-500-Г-620 ᴨФ ± 5%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
471Tụ điện КСО-5-250-Г-0,01 ᴨФ ± 5%КСО-5-250-Г-0,01 ᴨФ ± 5%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
472Tụ điện КСО-5-500-Г-3600 ᴨФ ± 5%КСО-5-500-Г-3600 ᴨФ ± 5%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
473Tụ điện КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5%КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
474Tụ điện ОКБГ-И-200В-0,04µF± 5%ОКБГ-И-200В-0,04µF± 5%8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
475Tụ điện ФГТ-И-25 кВ-750 пФ±10%ФГТ-И-25 кВ-750 пФ±10%12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
476Ш cái 25 chân БP3.645.007БP3.645.0077CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
477Ш đực 25 chân БP3.645.007 CпБP3.645.007 Cп5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.300.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->