Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác gia công dự phòng cho NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210820562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác gia công dự phòng cho NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210819922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-09 15:56:00 đến ngày 2021-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,133,479,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,335,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu ba trăm ba mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.200219073E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.493.435.567 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.986.871.134 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x4000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x4000mm | ||
| 2 | Thép vật liệu SUS316L quy cách Ø25x4000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu SUS316L quy cách Ø25x4000mm | ||
| 3 | Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3- 3.5mm, quy cách 1550x1315x1mm | 1 | Tấm | Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3- 3.5mm, quy cách 1550x1315x1mm | ||
| 4 | Thép vật liệu 2Cr12NiMoW1V quy cách Ø140x1000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu 2Cr12NiMoW1V quy cách Ø140x1000mm | ||
| 5 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm | ||
| 6 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | ||
| 7 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | ||
| 8 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | ||
| 9 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | ||
| 10 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | 3 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | ||
| 11 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | ||
| 12 | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | ||
| 13 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm | 11 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm | ||
| 14 | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ) | 4 | Cái | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ) | ||
| 15 | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø68x19mm (đính kèm bản vẽ) | 4 | Cái | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø68x19mm (đính kèm bản vẽ) | ||
| 16 | Babbitt thiếc B83 thành phần vật liệu: Sn(80.9÷84.5%), Cu(5.5÷6.5%), Sb(Max 0.35%), Fe(Max 0.10%), Al(Max 0.01%), As(Max0.05%), Bi(Max 0.05%). | 40 | Kg | Babbitt thiếc B83 thành phần vật liệu: Sn(80.9÷84.5%), Cu(5.5÷6.5%), Sb(Max 0.35%), Fe(Max 0.10%), Al(Max 0.01%), As(Max0.05%), Bi(Max 0.05%). | ||
| 17 | Thép cán vật liệu C45, quy cách Ø450xØ100x450mm | 1 | Cái | Thép cán vật liệu C45, quy cách Ø450xØ100x450mm | ||
| 18 | Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi) | 10 | Kg | Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi) | ||
| 19 | Kẽm nguyên chất 99% (dạng thỏi) | 6 | Kg | Kẽm nguyên chất 99% (dạng thỏi) | ||
| 20 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm | ||
| 21 | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | 3 | Cây | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | ||
| 22 | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x1000mm | 24 | Cây | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø60xØ40x1000mm | ||
| 23 | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø260xØ80x50mm | 12 | Cái | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø260xØ80x50mm | ||
| 24 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm | 14 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm | ||
| 25 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm | ||
| 26 | Bạc đạn SKF NUP23082RS | 28 | Cái | Bạc đạn SKF NUP23082RS | ||
| 27 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90x1000mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90x1000mm | ||
| 28 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm | ||
| 29 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm | ||
| 30 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120x1200mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120x1200mm | ||
| 31 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm | ||
| 32 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm | ||
| 33 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm | ||
| 34 | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm | 1 | Cái | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm | ||
| 35 | Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm | 1 | Cái | Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm | ||
| 36 | Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm | 6 | Cái | Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm | ||
| 37 | Thép SUS304 Ø60x2200mm | 1 | Cây | Thép SUS304 Ø60x2200mm | ||
| 38 | Thép SUS304 Ø60x1600mm | 1 | Cây | Thép SUS304 Ø60x1600mm | ||
| 39 | Thép SUS316 Ø75xØ25x200mm | 3 | Cái | Thép SUS316 Ø75xØ25x200mm | ||
| 40 | Teflon Ø100x500mm | 1 | Cây | Teflon Ø100x500mm | ||
| 41 | Thép đúc SUS316 quy cách Ø526xØ294x416mm(Gia công theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-106 đính kèm) | 1 | Cái | Thép đúc SUS316 quy cách Ø526xØ294x416mm(Gia công theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-106 đính kèm) | ||
| 42 | Thép đúc SUS316 quy cách Ø471xØ294x416mm(Gia công theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-107 đính kèm) | 2 | Cái | Thép đúc SUS316 quy cách Ø471xØ294x416mm(Gia công theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-107 đính kèm) | ||
| 43 | Nhựa PA6 Ø335xØ270x375mm | 3 | Cái | Nhựa PA6 Ø335xØ270x375mm | ||
| 44 | Vít chí đầu lục giác chìm, Vật liệu SUS316, Quy cách M12x30 | 24 | Cái | Vít chí đầu lục giác chìm, Vật liệu SUS316, Quy cách M12x30 | ||
| 45 | Nhựa POM Ø70x1000mm | 6 | Cây | Nhựa POM Ø70x1000mm | ||
| 46 | Thép C45 Ø35x1000mm | 6 | Cây | Thép C45 Ø35x1000mm | ||
| 47 | Nhựa POM Ø110x1000mm | 2 | Cây | Nhựa POM Ø110x1000mm | ||
| 48 | Ổ lăn SKF 6005 | 84 | Cái | Ổ lăn SKF 6005 | ||
| 49 | Théo đúc SS400, quy cách Ø525xØ485x300mm | 20 | Cái | Théo đúc SS400, quy cách Ø525xØ485x300mm | ||
| 50 | Théo tấm SS400, quy cách Ø630xØ480x55mm | 40 | Cái | Théo tấm SS400, quy cách Ø630xØ480x55mm | ||
| 51 | Gu dông M16 dài 400mm, 1 đầu phần ren dài 80mm, 1 đầu phần ren dài 80mm +2 đai ốc+02 long đền bằng+ 02 long đền vênh | 240 | Bộ | Gu dông M16 dài 400mm, 1 đầu phần ren dài 80mm, 1 đầu phần ren dài 80mm +2 đai ốc+02 long đền bằng+ 02 long đền vênh | ||
| 52 | Bu lông M30x100mm+2 đai ốc | 240 | Bộ | Bu lông M30x100mm+2 đai ốc | ||
| 53 | Cao su khớp nối giãn nỡ đường ống than vòi đốt Ø520xØ479x33m. Nhiệt độ hoạt động >180 độ C (biên dạng theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-126 đính kèm) | 40 | Cái | Cao su khớp nối giãn nỡ đường ống than vòi đốt Ø520xØ479x33m. Nhiệt độ hoạt động >180 độ C (biên dạng theo bản vẽ mã: VT2-DP2021-126 đính kèm) | ||
| 54 | Màng PE chít hàng khổ 500mm | 20 | Kg | Màng PE chít hàng khổ 500mm | ||
| 55 | Lưỡi dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | 1 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 08IR A60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | ||
| 56 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ER AG60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | 4 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ER AG60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | ||
| 57 | Lưỡi dao tiện ren trong 16IR AG60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | 4 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 16IR AG60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | ||
| 58 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | 3 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | ||
| 59 | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | 3 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 BMA, (10 cái/hộp) NSX: CAMEX | ||
| 60 | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), (10 cái/hộp) NSX: PRAMET | 5 | Hộp | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310), (10 cái/hộp) NSX: PRAMET | ||
| 61 | Lưỡi dao tiện TNMG 160408E-M (T9315), (10 cái/hộp) NSX:PRAMET | 5 | Hộp | Lưỡi dao tiện TNMG 160408E-M (T9315), (10 cái/hộp) NSX:PRAMET | ||
| 62 | Chip SNMG 120408E-M (6630), (10 cái/hộp) NSX: PRAMET | 2 | Hộp | Chip SNMG 120408E-M (6630), (10 cái/hộp) NSX: PRAMET | ||
| 63 | Dao tiện 25/16 mm, Model: 251406, NSX: GARANT | 2 | Cái | Dao tiện 25/16 mm, Model: 251406, NSX: GARANT | ||
| 64 | Dao tiện 25/16 mm, Model: 251407, NSX: GARANT | 1 | Cái | Dao tiện 25/16 mm, Model: 251407, NSX: GARANT | ||
| 65 | Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT | 1 | Cái | Dao tiện lỗ 40/08, Model: 25 1936, NSX: GARANT | ||
| 66 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010), (10 cái/hộp) | 1 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010), (10 cái/hộp) | ||
| 67 | Dao tiện ren phải/ Threading toolholder for external threads 25/16, Model: 27 2001, NSX: GARANT | 1 | Cái | Dao tiện ren phải/ Threading toolholder for external threads 25/16, Model: 27 2001, NSX: GARANT | ||
| 68 | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT | 2 | Cái | Dao tiện ren trong 27 2171 (170/22), NSX: GARANT | ||
| 69 | Dao tiện ren trong SIR 0020 P16, NSX: CARMEX | 2 | Cái | Dao tiện ren trong SIR 0020 P16, NSX: CARMEX | ||
| 70 | Dao tiện lỗ 26 0956 TCMT 16T304 , Mã: HB7010-1, (10 cái/hộp) NSX: GARANT | 1 | Hộp | Dao tiện lỗ 26 0956 TCMT 16T304 , Mã: HB7010-1, (10 cái/hộp) NSX: GARANT | ||
| 71 | Mũi khoan tâm HSS Ø8xØ3x60o, NSX: YAMAWA | 4 | Cái | Mũi khoan tâm HSS Ø8xØ3x60o, NSX: YAMAWA | ||
| 72 | Mũi khoan tâm HSS Ø16xØ6x60o, NSX: YAMAWA | 4 | Cái | Mũi khoan tâm HSS Ø16xØ6x60o, NSX: YAMAWA | ||
| 73 | Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) | 2 | Hộp | Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) | ||
| 74 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø16, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø16, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 75 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø17, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø17, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 76 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø18, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø18, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 77 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø19, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø19, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 78 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 79 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 80 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 81 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26, NSX: GARANT, (116340) | 2 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 82 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38, NSX: GARANT, (116340) | 1 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 83 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø45, NSX: GARANT, (116340) | 1 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø45, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 84 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø50, NSX: GARANT, (116340) | 1 | Cái | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø50, NSX: GARANT, (116340) | ||
| 85 | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | 15 | Cái | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | ||
| 86 | Dao tiện DCLNR2525 M12, (PRAMET) | 1 | Cái | Dao tiện DCLNR2525 M12, (PRAMET) | ||
| 87 | Dao tiện DCLNL2525 M12, (PRAMET) | 1 | Cái | Dao tiện DCLNL2525 M12, (PRAMET) | ||
| 88 | Chip CNMG 120408E-M (T9315), (10 cái/hộp) (PRAMET) | 4 | Hộp | Chip CNMG 120408E-M (T9315), (10 cái/hộp) (PRAMET) | ||
| 89 | Dao tiện rảnh LFUX 030802TN (T8330), (10 cái/hộp) Hãng sản xuất: Pramet | 2 | Hộp | Dao tiện rảnh LFUX 030802TN (T8330), (10 cái/hộp) Hãng sản xuất: Pramet | ||
| 90 | Dao tiện ren ngoài mũi 12mm #16 (V16), NSX: Thắng Lợi | 10 | Cái | Dao tiện ren ngoài mũi 12mm #16 (V16), NSX: Thắng Lợi | ||
| 91 | Dao tiện XLCFN 3202 M03 (PRAMET) | 1 | Cái | Dao tiện XLCFN 3202 M03 (PRAMET) | ||
| 92 | Dao tiện 32-DU2523 (PRAMET) | 1 | Cái | Dao tiện 32-DU2523 (PRAMET) | ||
| 93 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | 5 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | ||
| 94 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | 5 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | ||
| 95 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | 5 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | ||
| 96 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | 5 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | ||
| 97 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 4 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | ||
| 98 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | 4 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | ||
| 99 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 2 | Cái | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | ||
| 100 | Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex | 2 | Hộp | Bộ mũi doa hợp kim Ø6mm, Mã: 541510, NSX: Holex | ||
| 101 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858) 34x1.1x3/4x4320mm | 5 | Lưỡi | Lưỡi cưa vòng RONTGEN (17 3858) 34x1.1x3/4x4320mm | ||
| 102 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | 3 | Lưỡi | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | ||
| 103 | Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX | 4 | Cây | Dao tiện thép gió 16x4XL, Model: 29 5060, NSX: HOLEX | ||
| 104 | Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020 | 4 | Cây | Dao tiện thép gió Ø10x160, Model: 29 5020 | ||
| 105 | Dao tiện thép gió Ø12x160, Model: 29 5020 | 4 | Cây | Dao tiện thép gió Ø12x160, Model: 29 5020 | ||
| 106 | Dây hàn lõi thuốc KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2 | 10 | Cuộn | Dây hàn lõi thuốc KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2 | ||
| 107 | STOODY 11427200 Hardfacing 965-O., Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200 | 2 | Cuộn | STOODY 11427200 Hardfacing 965-O., Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200 | ||
| 108 | Mũi khoan Ø11, Mã:A10011.0NSX: Dormer | 6 | Cây | Mũi khoan Ø11, Mã:A10011.0NSX: Dormer | ||
| 109 | Mũi khoan Ø13, Mã:A10013.0NSX: Dormer | 3 | Cây | Mũi khoan Ø13, Mã:A10013.0NSX: Dormer | ||
| 110 | Mũi khoan Dormer Ø13, mã A34513.0 | 2 | Cái | Mũi khoan Dormer Ø13, mã A34513.0 | ||
| 111 | Mũi taro G (BSP) 1/4-19, Mã:130550, NSX: Garant | 3 | Bộ | Mũi taro G (BSP) 1/4-19, Mã:130550, NSX: Garant | ||
| 112 | Mũi taro Rc 1/4-19, Mã:138120, NSX: Garant | 3 | Bộ | Mũi taro Rc 1/4-19, Mã:138120, NSX: Garant | ||
| 113 | Nhám chuôi 60x25 (độ nhám #60) | 20 | Cái | Nhám chuôi 60x25 (độ nhám #60) | ||
| 114 | Đá mài dao HỢP KIM KINIK Grinding wheel (300x32x76)mm | 1 | Cái | Đá mài dao HỢP KIM KINIK Grinding wheel (300x32x76)mm | ||
| 115 | Đá mài dao HSS KINIK Grinding wheel (300x32x76)mm | 1 | Cái | Đá mài dao HSS KINIK Grinding wheel (300x32x76)mm | ||
| 116 | Que hàn E7018 Ø4mm | 50 | Kg | Que hàn E7018 Ø4mm | ||
| 117 | Chai khí Argon | 5 | Chai | Chai khí Argon | ||
| 118 | Dung dịch HCL | 1 | Lít | Dung dịch HCL | ||
| 119 | Dao cạo bearing elora, mã 273-300 | 1 | Bộ | Dao cạo bearing elora, mã 273-300 | ||
| 120 | Dung dịch chống rỉ sét RPS 3 (Dạng xịt, dung tích 591ml) | 10 | Chai | Dung dịch chống rỉ sét RPS 3 (Dạng xịt, dung tích 591ml) | ||
| 121 | Gỗ lót 100x100x1000mm | 10 | Cây | Gỗ lót 100x100x1000mm | ||
| 122 | Gỗ lót 50x100x1000mm | 10 | Cây | Gỗ lót 50x100x1000mm | ||
| 123 | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), (10 cái/hộp) NSX: WALTER | 3 | Hộp | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), (10 cái/hộp) NSX: WALTER | ||
| 124 | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: WALTER | 3 | Hộp | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: WALTER |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.200219073E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.493.435.567 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.986.871.134 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi