Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 7 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210828836-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 7 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210819535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-11 18:37:00 đến ngày 2021-08-19 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 259,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E7 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 182.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 546.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Át tô mát 3 pha 380V-70A380V-70A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2Biến thế 12V ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVAОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Cầu chì 63A-500V63A-500V3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Cầu dao đóng ngắt 3 nút ấn 100A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Còi điện 24V C314ГC314Г1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Dây cáp điều khiển 8 lõi (8x1,25)mm8x1,2530mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7Dây điện 1Cx41x450mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8Dây điện 2x1,52x1,550mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9Đèn C-2XC-2X1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10Đèn còi điện 24V C314ГC314Г1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11Đồng hồ nhiệt độ ТПП2-B (0 - 120)0CТПП2-B1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12Khởi động từ 3 pha 380V-25A380V-25A2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13Khởi động từ 3 pha 380V-50A380V-50A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14Khởi động từ ПМЕ-211ПМЕ-2111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Ray điện an toàn 3P-75A(600V)3P-75A40mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Rơ le 24v - 52324v - 5231CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Tay điều khiển có dây loại 8 nút bấm HY-026SDBB (hoặc tương đương)HY-026SDBB1BộMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Dây điện 1x0,5mm màu trắng1x0,522,5mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Dây tiếp mát Ф6Ф612mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Bóng đèn 26V-21W-2 cực (đèn cần bệ)26V-21W-212CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Dây cáp đồng 3 pha (3x4+1x2,5)mm3x4+1x2,510mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Dây điện bọc vải Ф 4Ф 415mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Dây điện bọc vải Ф 3Ф 313mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Dây ê may Φ 0,50Φ 0,504kgMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Dây ê may Φ 0,70Φ 0,705kgMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Dây ê may Φ 1,30Φ 1,3010kgMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Dây ê may Φ1,05Φ1,054kgMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Mạch điều khiển (Mainboard ZR61KCE)ZR61KCE1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Mô tơ quạt dàn nóng 250W-24V250W-24V2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Cuộn cảm H3A4.775.067 CПH3A4.775.067 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Cuộn cảm ứng БТ4.777.096СпБТ4.777.096Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Cuộn cảm БТ4.777.013СпБТ4.777.013Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Cuộn cảm ЗА4 750 189ЗА4 750 1892CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Cuộn cảm ЗА4.062.030СпЗА4.062.030Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Cuộn cảm ПA4.775.019 СпПA4.775.019 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Cuộn cảm ПK4.775.031 CпПK4.775.031 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Cuộn cảm ПK4.777.121 CППK4.777.121 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Cuộn cảm ПK4.791.009 CППK4.791.009 CП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Cuộn cảm ПK5.791.028ПK5.791.0282CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Cuộn chặn ПA5.775.004 СпПA5.775.004 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гнПK4.750.152 Сп 0,3 гн1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Cuộn chặn ПK4.750.172 CпПK4.750.172 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Cuộn chặn ПK4.750.224 CППK4.750.224 CП2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Cuộn chặn ПK4.750.261 Сп 0,3 гнПK4.750.261 Сп 0,3 гн1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гнПK4.750.270 Сп 0,3 гн1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Cuộn chặn ПK4.751.043 Сп 0,1 гнПK4.751.043 Сп 0,1 гн1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Cuộn hút ПК2.060.257 СпПК2.060.257 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48Cuộn hút ПК3.256.002ПК3.256.0021CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3ШР32П8ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Đầu cắm Ш: ШP 32П 8 ЭГ3ШP 32П 8 ЭГ33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Đầu cắm Ш: ШP 40П 14 ЭГ2ШP 40П 14 ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Đầu Ш 6 chân AT6.823.054AT6.823.0541CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Đầu Ш đực 2ШР20KУ1 19БT2ШР20KУ1 19БT2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Đầu Ш ШР20П4ЭШ8ШР20П4ЭШ82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Đầu Φ cái БT3.640.317 CΠБT3.640.317 CΠ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Đầu БГО.364.000 ТУБГО.364.000 ТУ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Đầu Ш СШР48П26ЭШ3СШР48П26ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Đầu Ш СШРГ20П2ЭШ6СШРГ20П2ЭШ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Đầu Ш СШРГ20П3ЭШ7СШРГ20П3ЭШ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ8СШРГ28П4ЭШ82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ9СШРГ28П4ЭШ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Đầu Ш СШРГ28П7ЭШ9СШРГ28П7ЭШ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Đầu Ш СШРГ36П15ЭШ5СШРГ36П15ЭШ51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Đầu Ш СШРГ48П203Ш2СШРГ48П203Ш21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2СШРГ48П20ЭШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3СШРГ48П26ЭШ32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Đầu Ф: НЗАЗ 642.009НЗАЗ 642.0091CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Đầu Ш: PП3-30APП3-30A1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Đầu Ш: PШA ГKП-20-3PШA ГKП-20-31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Đầu Ш: БДK.266.018БДK.266.0182CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Đầu Ш: ШP28П43Г5ШP28П43Г51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Đầu Ш: ШP28П7ЭШ2ШP28П7ЭШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Đầu Ш: ШP28У7ЭГ2ШP28У7ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Đầu Ш: ШP40П14ЭШ2ШP40П14ЭШ22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Đầu Ш: ШР40П14ЭГ2ШР40П14ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Đầu Ш: ШР36П15НШ5Р36П15НШ51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Đầu Ш: ШР60П47НШ2Р60П47НШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Đầu Ш: ШРГ36П5ЭШ11РГ36П5ЭШ111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Đầu Ш: ШРГ40П3ЭШ9РГ40П3ЭШ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Đầu Ш: ШРГ48П9ЭШ7РГ48П9ЭШ72CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Đầu Ш: ШРГ55П6ЭШ6РГ55П6ЭШ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Dây điện 1x0,351x0,35125mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Dây giữ chậm БT2.066.083 CпБT2.066.083 Cп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Dây giữ chậm ЗА2.066.110 СпЗА2.066.110 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Dây giữ chậm ЗА2.066.117 СпЗА2.066.117 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Dây giữ chậm ЗА2.066.126 СпЗА2.066.126 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Dây giữ chậm ПA2.066.000 СпПA2.066.000 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Dây giữ chậm ПA2.066.001 СпПA2.066.001 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Dây giữ chậm ПA4.066.002 СпПA4.066.002 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Dây giữ chậm: ПК2 062 016ПК2 062 0161CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Đèn điện tử 6C19П6C19П1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Đèn điện tử 6C33C6C33C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Đèn điện tử 6Н13C6H13C7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Đèn điện tử 6Ж5П6Ж5П7CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Đèn điện tử CГ1ПCГ1П2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Đèn mắt cua KM48-50KM48-505CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Đèn tích nhớ ЛН5 щез.355.007туЛН52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Đèn tín hiệu TH0,3-3TH0,3-32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Đèn tín hiệu МБ24МБ2410CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Đèn tín hiệu МН24МН2436CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Đèn tín hiệu ТН-0.2ТН-0.24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Đi ốt 2T203Б2T203Б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Đi ốt Д406БД406Б2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Điện trở ВС5-100 омВС5-100 ом2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Điện trở ВС5-180 омВС5-180 ом2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Điện trở ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10%ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10%1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Điện trở ПЭВ-3-91 ом 5%ПЭВ-3-91 ом 5%2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Điốt Д232Д2328CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Điốt Д2376Д23763CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Đồng hồ áp suất Ф160 x (0 - 600) kG/cm2(0 - 600) kG/cm21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Đồng hồ áp suất Ф200 x (0 - 1000) kG/cm2(0 - 1000) kG/cm21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Giữ chậm ПК4 778 011ПК4 778 0111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113Khuếch đại từ ЗА2.039.012 СпЗА2.039.012 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114Lỗ Г: ГИ1/2ГИ1/215CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115Lỗ Г4Ч4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.018НАЗ 604.0182CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.019НАЗ 604.0191CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010НАЗ 604.0102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011НАЗ 604.0112CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Nút ấn НАЗ.604.015НАЗ.604.0151CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Ổ cắm БГО.364.000 ТУБГО.364.000 ТУ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Ổ cắm СШР48П26ЭГ3СШР48П26ЭГ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Ổ cắm СШРГ20П2ЭГ6СШРГ20П2ЭГ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Ổ cắm СШРГ20П3ЭГ7СШРГ20П3ЭГ71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ8СШРГ28П4ЭГ82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ9СШРГ28П4ЭГ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Ổ cắm СШРГ28П7ЭГ9СШРГ28П7ЭГ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Ổ cắm СШРГ36П15ЭГ5СШРГ36П15ЭГ51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Ổ cắm СШРГ48П203Г2СШРГ48П203Г21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Ổ cắm СШРГ48П20ЭГ2СШРГ48П20ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Ổ cắm СШРГ48П26ЭГ3СШРГ48П26ЭГ32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Ổ cắm ШР36П15НГ5ШР36П15НГ51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Ổ cắm ШР60П47НГ2ШР60П47НГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Ổ cắm ШРГ36П5ЭГ11ШРГ36П5ЭГ111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Ổ cắm ШРГ40П3ЭГ9ШРГ40П3ЭГ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Ổ cắm ШРГ48П9ЭГ7ШРГ48П9ЭГ72CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Ổ cắm ШРГ55П6ЭГ6ШРГ55П6ЭГ61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Rơ le : РС4 521 350РС4 521 3501CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Rơ le MKY 48-C PA4.500.181MKY 48-C PA4.500.1811CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 пMKY 48-C PA4.500.244 п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Rơ le MKY 48-C PA4.506.171 пMKY 48-C PA4.506.171 п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 пMKY 48-C PA4.506.178 п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 пMKY 48-C PA4.506.248 п2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Rơ le PC4.522.311PC4.522.3111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Rơ le PC4.523.213PC4.523.2132CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Rơ le PC4.529.029PC4.529.0292CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Rơ le PCM-1 PФ4.500.020PCM-1 PФ4.500.0201CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05PС4-52 КЩ4.529.035-053CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-07PС4-52 КЩ4.529.035-072CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17PС4-52 КЩ4.529.035-172CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Rơ le PФ0.452.103ДPФ0.452.103Д1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152Rơ le PЭC 8 PC4.590.050PЭC 8 PC4.590.0501CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153Rơ le thời gian ПМП 6В 400ПМП 6В 4001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер.ТВЕ 101б 2сер.1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2ЭМРВ 2ТБ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156Rơ le КДР 6МКДР 6М2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020РЭС 59В ХП4.500.0201CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158Rơ le РЭС-6 Р000.452.103.01РЭС-6 Р000.452.103.011CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159Rơ le СПЕ 22ПД - 2 сер.СПЕ 22ПД - 2 сер.1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160Rơ le ТКД12ПД1ТКД12ПД11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161Rơ le ТКЕ52ПДТТКЕ52ПДТ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162Rơ le ТКЕ54ПДТТКЕ54ПДТ8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163Rơ le ТКЕ56ПДТТКЕ56ПДТ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164Rơ le ТПЕ 22ПДТПЕ 22ПД2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165Rơ le ЭМРВ-27Б-1 5÷20ѕЭМРВ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166Tụ điện CBB- 630V- 222JCBB2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167Tụ điện K40Y-9-400-6800 ПФ ± 10%K40Y2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168Tụ điện K40Y-9-400B-0,1 ± 10%K40Y1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169Tụ điện MПГП-250B-0,5 мкФ± 2%MПГП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170Tụ điện MПГП-500B-0,1 мкФ± 2%MПГП4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171Tụ điện MПГП-500B-0,5 мкФ± 2%MПГП3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172Tụ điện MПГП-500B-1 мкФ±2%MПГП1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173Tụ điện OMБГ-2-400B-2 мкФ±10%OMБГ-23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174Tụ điện OMБГ-2-630B-1 мкФ±10%OMБГ-229CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175Tụ điện ОКБГ-И-400B-0,05MKФ ±10%ОКБГ-И3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176Vôn kế Э8021 (0÷150) VЭ80211CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177Xen xin БС-155БС-1552CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178Сầu chì ПK-30-0,5ПK-30-0,52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179Сầu chì ПK-30-2ПK-30-217CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180Сầu chì ПK-30-3ПK-30-316CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181Сầu chì ПK-30-5ПK-30-56CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182Сầu chì ПK-45-5ПK-45-51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183Сhuyển mạch: ΠK2 751 095ΠK2 751 0951CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E7 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 182.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 546.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
2 Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->