Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 7 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210828836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 7 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210819535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-11 18:37:00 đến ngày 2021-08-19 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 259,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E7 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 182.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 546.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Át tô mát 3 pha 380V-70A | 380V-70A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Biến thế 12V ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA | ОСМ-0,06 ЗУЗ Р.0,63kVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Cầu chì 63A-500V | 63A-500V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Cầu dao đóng ngắt 3 nút ấn 100A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Còi điện 24V C314Г | C314Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Dây cáp điều khiển 8 lõi (8x1,25)mm | 8x1,25 | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Dây điện 1Cx4 | 1x4 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Dây điện 2x1,5 | 2x1,5 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Đèn C-2X | C-2X | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Đèn còi điện 24V C314Г | C314Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Đồng hồ nhiệt độ ТПП2-B (0 - 120)0C | ТПП2-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Khởi động từ 3 pha 380V-25A | 380V-25A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Khởi động từ 3 pha 380V-50A | 380V-50A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Khởi động từ ПМЕ-211 | ПМЕ-211 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Ray điện an toàn 3P-75A(600V) | 3P-75A | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Rơ le 24v - 523 | 24v - 523 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Tay điều khiển có dây loại 8 nút bấm HY-026SDBB (hoặc tương đương) | HY-026SDBB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Dây điện 1x0,5mm màu trắng | 1x0,5 | 22,5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Dây tiếp mát Ф6 | Ф6 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Bóng đèn 26V-21W-2 cực (đèn cần bệ) | 26V-21W-2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Dây cáp đồng 3 pha (3x4+1x2,5)mm | 3x4+1x2,5 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Dây điện bọc vải Ф 4 | Ф 4 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Dây điện bọc vải Ф 3 | Ф 3 | 13 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Dây ê may Φ 0,50 | Φ 0,50 | 4 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Dây ê may Φ 0,70 | Φ 0,70 | 5 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Dây ê may Φ 1,30 | Φ 1,30 | 10 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Dây ê may Φ1,05 | Φ1,05 | 4 | kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Mạch điều khiển (Mainboard ZR61KCE) | ZR61KCE | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Mô tơ quạt dàn nóng 250W-24V | 250W-24V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Cuộn cảm H3A4.775.067 CП | H3A4.775.067 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Cuộn cảm ứng БТ4.777.096Сп | БТ4.777.096Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Cuộn cảm БТ4.777.013Сп | БТ4.777.013Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Cuộn cảm ЗА4 750 189 | ЗА4 750 189 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Cuộn cảm ЗА4.062.030Сп | ЗА4.062.030Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Cuộn cảm ПA4.775.019 Сп | ПA4.775.019 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп | ПK4.775.031 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Cuộn cảm ПK4.777.121 CП | ПK4.777.121 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Cuộn cảm ПK4.791.009 CП | ПK4.791.009 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Cuộn cảm ПK5.791.028 | ПK5.791.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Cuộn chặn ПA5.775.004 Сп | ПA5.775.004 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Cuộn chặn ПK4.750.172 Cп | ПK4.750.172 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Cuộn chặn ПK4.750.224 CП | ПK4.750.224 CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Cuộn chặn ПK4.750.261 Сп 0,3 гн | ПK4.750.261 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Cuộn chặn ПK4.751.043 Сп 0,1 гн | ПK4.751.043 Сп 0,1 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Cuộn hút ПК2.060.257 Сп | ПК2.060.257 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Cuộn hút ПК3.256.002 | ПК3.256.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Đầu Ш: ШР32П8ЭШ3 | ШР32П8ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Đầu cắm Ш: ШP 32П 8 ЭГ3 | ШP 32П 8 ЭГ3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Đầu cắm Ш: ШP 40П 14 ЭГ2 | ШP 40П 14 ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Đầu Ш 6 chân AT6.823.054 | AT6.823.054 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Đầu Ш đực 2ШР20KУ1 19БT | 2ШР20KУ1 19БT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Đầu Ш ШР20П4ЭШ8 | ШР20П4ЭШ8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Đầu Φ cái БT3.640.317 CΠ | БT3.640.317 CΠ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Đầu БГО.364.000 ТУ | БГО.364.000 ТУ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Đầu Ш СШР48П26ЭШ3 | СШР48П26ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Đầu Ш СШРГ20П2ЭШ6 | СШРГ20П2ЭШ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Đầu Ш СШРГ20П3ЭШ7 | СШРГ20П3ЭШ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ8 | СШРГ28П4ЭШ8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Đầu Ш СШРГ28П4ЭШ9 | СШРГ28П4ЭШ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Đầu Ш СШРГ28П7ЭШ9 | СШРГ28П7ЭШ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Đầu Ш СШРГ36П15ЭШ5 | СШРГ36П15ЭШ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Đầu Ш СШРГ48П203Ш2 | СШРГ48П203Ш2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Đầu Ш СШРГ48П20ЭШ2 | СШРГ48П20ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 | НЗАЗ 642.009 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Đầu Ш: PП3-30A | PП3-30A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Đầu Ш: PШA ГKП-20-3 | PШA ГKП-20-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Đầu Ш: БДK.266.018 | БДK.266.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Đầu Ш: ШP28П43Г5 | ШP28П43Г5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Đầu Ш: ШP28П7ЭШ2 | ШP28П7ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Đầu Ш: ШP28У7ЭГ2 | ШP28У7ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Đầu Ш: ШP40П14ЭШ2 | ШP40П14ЭШ2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Đầu Ш: ШР40П14ЭГ2 | ШР40П14ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Đầu Ш: ШР36П15НШ5 | Р36П15НШ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Đầu Ш: ШР60П47НШ2 | Р60П47НШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Đầu Ш: ШРГ36П5ЭШ11 | РГ36П5ЭШ11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Đầu Ш: ШРГ40П3ЭШ9 | РГ40П3ЭШ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Đầu Ш: ШРГ48П9ЭШ7 | РГ48П9ЭШ7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Đầu Ш: ШРГ55П6ЭШ6 | РГ55П6ЭШ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Dây điện 1x0,35 | 1x0,35 | 125 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Dây giữ chậm БT2.066.083 Cп | БT2.066.083 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Dây giữ chậm ЗА2.066.117 Сп | ЗА2.066.117 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп | ЗА2.066.126 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп | ПA2.066.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп | ПA4.066.002 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Dây giữ chậm: ПК2 062 016 | ПК2 062 016 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Đèn điện tử 6C19П | 6C19П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Đèn điện tử 6Н13C | 6H13C | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Đèn điện tử CГ1П | CГ1П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Đèn mắt cua KM48-50 | KM48-50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Đèn tích nhớ ЛН5 щез.355.007ту | ЛН5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Đèn tín hiệu TH0,3-3 | TH0,3-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Đèn tín hiệu МБ24 | МБ24 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Đèn tín hiệu МН24 | МН24 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Đèn tín hiệu ТН-0.2 | ТН-0.2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Đi ốt 2T203Б | 2T203Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Đi ốt Д406Б | Д406Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Điện trở ВС5-100 ом | ВС5-100 ом | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Điện trở ВС5-180 ом | ВС5-180 ом | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Điện trở ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10% | ПЭВ - 25 - 36 ОМ 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Điện trở ПЭВ-3-91 ом 5% | ПЭВ-3-91 ом 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Điốt Д232 | Д232 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Điốt Д2376 | Д2376 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Đồng hồ áp suất Ф160 x (0 - 600) kG/cm2 | (0 - 600) kG/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Đồng hồ áp suất Ф200 x (0 - 1000) kG/cm2 | (0 - 1000) kG/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Giữ chậm ПК4 778 011 | ПК4 778 011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Khuếch đại từ ЗА2.039.012 Сп | ЗА2.039.012 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Lỗ Г: ГИ1/2 | ГИ1/2 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Lỗ Г4Ч | 4Ч | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.018 | НАЗ 604.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Nút ấn tắt mở đơn cực НАЗ 604.019 | НАЗ 604.019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đen НАЗ 604.010 | НАЗ 604.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Nút ấn tắt mở đơn cực màu đỏ НАЗ 604.011 | НАЗ 604.011 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Nút ấn НАЗ.604.015 | НАЗ.604.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Ổ cắm БГО.364.000 ТУ | БГО.364.000 ТУ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Ổ cắm СШР48П26ЭГ3 | СШР48П26ЭГ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Ổ cắm СШРГ20П2ЭГ6 | СШРГ20П2ЭГ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Ổ cắm СШРГ20П3ЭГ7 | СШРГ20П3ЭГ7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ8 | СШРГ28П4ЭГ8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Ổ cắm СШРГ28П4ЭГ9 | СШРГ28П4ЭГ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Ổ cắm СШРГ28П7ЭГ9 | СШРГ28П7ЭГ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Ổ cắm СШРГ36П15ЭГ5 | СШРГ36П15ЭГ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Ổ cắm СШРГ48П203Г2 | СШРГ48П203Г2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Ổ cắm СШРГ48П20ЭГ2 | СШРГ48П20ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Ổ cắm СШРГ48П26ЭГ3 | СШРГ48П26ЭГ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Ổ cắm ШР36П15НГ5 | ШР36П15НГ5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Ổ cắm ШР60П47НГ2 | ШР60П47НГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Ổ cắm ШРГ36П5ЭГ11 | ШРГ36П5ЭГ11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Ổ cắm ШРГ40П3ЭГ9 | ШРГ40П3ЭГ9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Ổ cắm ШРГ48П9ЭГ7 | ШРГ48П9ЭГ7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Ổ cắm ШРГ55П6ЭГ6 | ШРГ55П6ЭГ6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Rơ le : РС4 521 350 | РС4 521 350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.181 | MKY 48-C PA4.500.181 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п | MKY 48-C PA4.500.244 п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.171 п | MKY 48-C PA4.506.171 п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.178 п | MKY 48-C PA4.506.178 п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п | MKY 48-C PA4.506.248 п | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Rơ le PC4.522.311 | PC4.522.311 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Rơ le PC4.523.213 | PC4.523.213 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Rơ le PC4.529.029 | PC4.529.029 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Rơ le PCM-1 PФ4.500.020 | PCM-1 PФ4.500.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 КЩ4.529.035-05 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-07 | PС4-52 КЩ4.529.035-07 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 | PС4-52 КЩ4.529.035-17 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Rơ le PФ0.452.103Д | PФ0.452.103Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Rơ le PЭC 8 PC4.590.050 | PЭC 8 PC4.590.050 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Rơ le thời gian ПМП 6В 400 | ПМП 6В 400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Rơ le thời gian ТВЕ 101б 2сер. | ТВЕ 101б 2сер. | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Rơ le thời gian ЭМРВ 2ТБ I вар.2 | ЭМРВ 2ТБ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Rơ le КДР 6М | КДР 6М | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Rơ le РЭС 59В ХП4.500.020 | РЭС 59В ХП4.500.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Rơ le РЭС-6 Р000.452.103.01 | РЭС-6 Р000.452.103.01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Rơ le СПЕ 22ПД - 2 сер. | СПЕ 22ПД - 2 сер. | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Rơ le ТКД12ПД1 | ТКД12ПД1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Rơ le ТКЕ52ПДТ | ТКЕ52ПДТ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Rơ le ТКЕ54ПДТ | ТКЕ54ПДТ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Rơ le ТКЕ56ПДТ | ТКЕ56ПДТ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Rơ le ТПЕ 22ПД | ТПЕ 22ПД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Rơ le ЭМРВ-27Б-1 5÷20ѕ | ЭМРВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Tụ điện CBB- 630V- 222J | CBB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Tụ điện K40Y-9-400-6800 ПФ ± 10% | K40Y | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Tụ điện K40Y-9-400B-0,1 ± 10% | K40Y | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Tụ điện MПГП-250B-0,5 мкФ± 2% | MПГП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Tụ điện MПГП-500B-0,1 мкФ± 2% | MПГП | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Tụ điện MПГП-500B-0,5 мкФ± 2% | MПГП | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Tụ điện MПГП-500B-1 мкФ±2% | MПГП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Tụ điện OMБГ-2-400B-2 мкФ±10% | OMБГ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Tụ điện OMБГ-2-630B-1 мкФ±10% | OMБГ-2 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Tụ điện ОКБГ-И-400B-0,05MKФ ±10% | ОКБГ-И | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Vôn kế Э8021 (0÷150) V | Э8021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Xen xin БС-155 | БС-155 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Сầu chì ПK-30-0,5 | ПK-30-0,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Сầu chì ПK-30-2 | ПK-30-2 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Сầu chì ПK-30-3 | ПK-30-3 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Сầu chì ПK-30-5 | ПK-30-5 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | Сầu chì ПK-45-5 | ПK-45-5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Сhuyển mạch: ΠK2 751 095 | ΠK2 751 095 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.9E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.0E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 182.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 546.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi