Gói thầu: Gói thầu: xử lý chất thải không có giá trị thu hồi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210811206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu: xử lý chất thải không có giá trị thu hồi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210811139 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-11 11:42:00 đến ngày 2021-08-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 332,327,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐÀ COMPOSITE 2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 53 | |
| 2 | Thanh chống composite 40x40x710mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 3 | ĐÀ COMPOSITE 80X110 - 2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 7 | |
| 4 | Thanh chống composite 40x10x920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 | |
| 5 | Thanh chống composite 60x10x1150MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 12 | |
| 6 | Thanh chống composite 60x10x810 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 | |
| 7 | Đà composite 75x75x6x2100MM (lệch 2/3) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 41 | |
| 8 | Đà Composit các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 9 | ĐÀ COMPOSITE 5X80X110-800MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 125 | |
| 10 | ĐÀ Composite 110X80-2000MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 16 | |
| 11 | ĐÀ COMPOSITE 110X80X5-2400MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 29 | |
| 12 | ĐÀ COMPOSITE 2600MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 | |
| 13 | Đà composite 110x8x2800 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 14 | ĐÀ COMPOSITE 110X80X5-3200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 15 | THANH CHỐNG COMPOSITE 710MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 58 | |
| 16 | THANH CHỐNG COMPOSITE 720 MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 51 | |
| 17 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10 - 810MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 | |
| 18 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10X920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 152 | |
| 19 | Thanh chống composite 38x38x5 -1150 mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cây | 33 | |
| 20 | Thanh chống composite 40x40x5-1990 mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 21 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 70mm2 (đỡ góc) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 | |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 70mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 | |
| 23 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 24 | |
| 24 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 95mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 51 | |
| 25 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 70 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 6 | |
| 26 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 95 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 42 | |
| 27 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 3 | |
| 28 | Dây buộc cổ sứ composite đơn cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 2 | |
| 29 | Dây buộc sứ đơn (phi kim loại )sử dụng cho cáp nhôm bọc ASXV 240-24KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 75 | |
| 30 | Dây buộc sứ đôi (phi kim loại )sử dụng cho cáp nhôm bọc ASXV 240-24KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 12 | |
| 31 | HỘP PP ĐIỆN 6CB RỖNG | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 19 | |
| 32 | HộP PHÂN PHốI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5.043 | |
| 33 | Thùng COMPOSIT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5.314 | |
| 34 | Thùng composite điện kế 3p | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 15 | |
| 35 | Hộp 1 công tơ 1P composite (trong nhà) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 259 | |
| 36 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 284 | |
| 37 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 38 | |
| 38 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 18 | |
| 39 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 36 | |
| 40 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2204 cỡ 185-240 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 19 | |
| 41 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 291 | |
| 42 | Dây buộc cổ sứ Composit TTF 1203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 108 | |
| 43 | Dây buộc cổ sứ Composit TTF 1204 cỡ 185 -240mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 35 | |
| 44 | Hộp mực thải các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 255 | |
| 45 | Hộp mực thải các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 15 | |
| 46 | Pin thải các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 8,85 | |
| 47 | Pin 9V | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 39 | |
| 48 | Pin máy laptop | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 49 | Pin 1.5V | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 483 | |
| 50 | Pin sạc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 51 | Pin 3V | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 20 | |
| 52 | Đèn pha | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 53 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 50 | |
| 54 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 46 | |
| 55 | Bóng đèn huỳnh quang 1,2m | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 272 | |
| 56 | Đèn báo | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 4 | |
| 57 | Đèn cao áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 58 | Đèn cao áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 59 | Đèn led các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 38 | |
| 60 | Bóng đèn các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 107 | |
| 61 | Bóng đèn báo sự cố | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 17 | |
| 62 | TRỤ GỖ MỤC | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Trụ | 1 | |
| 63 | ỐNG ĐIẾU SÀNH N5 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 64 | Sứ chằng hạ áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 209 | |
| 65 | Sứ ống chỉ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 18.247 | |
| 66 | Sứ chằng lớn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 329 | |
| 67 | Sứ chằng nhỏ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 353 | |
| 68 | Sứ cao MBA 3 pha (máy biến áp) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 | |
| 69 | SỨ XUYÊN MC 22KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 70 | Sứ chằng trung áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 308 | |
| 71 | Sứ đỡ thanh cái tủ 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 72 | Sứ đỡ thanh cái 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 6 | |
| 73 | Sứ đỡ 123kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 74 | Sứ hạ thế MBA 3pha các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 75 | SỨ ĐỨNG 15KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 48 | |
| 76 | Sứ đứng 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3.021 | |
| 77 | Đầu cáp ngầm trung thế các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 | |
| 78 | Đầu cáp ngầm trung thế các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 33 | |
| 79 | Chụp đầu cáp ngầm 3x240mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 | |
| 80 | JOANG (MÁY CẮT) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 81 | Bảng gỗ 1000x1200mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 82 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 31 | |
| 83 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 55 | |
| 84 | Gioăng cao su | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 28 | |
| 85 | Gioăng cao su | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 | |
| 86 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 125 | |
| 87 | Bàn làm việc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 | |
| 88 | Bộ bàn làm việc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 2 | |
| 89 | Chụp đầu sứ trung thế LA | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 17 | |
| 90 | Nắp chụp LA | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 140 | |
| 91 | Nắp chụp đầu cực FCO | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 85 | |
| 92 | Nắp chụp FCO silicone | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 18 | |
| 93 | Nắp chụp sứ cao MBA ( loại nhỏ ) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 | |
| 94 | Nắp chụp MBA + LBS | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 71 | |
| 95 | Nắp chụp sứ đứng 24kV loại đơn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 219 | |
| 96 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đôi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 3 | |
| 97 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 15 | |
| 98 | Tấm chắn cách điện hạ áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 154 | |
| 99 | Nhựa & cao su các loại phế thải | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 19,44 | |
| 100 | Kệ gỗ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 | |
| 101 | Bục phát biểu | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 102 | Bàn phụ gỗ MFC (1000x40x750mm) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 103 | Ghế gỗ bọc niệm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 | |
| 104 | Nệm mút dày 5mm - 1m x 2m | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 105 | Rèm cửa | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Tấm | 147,5 | |
| 106 | Khăn trãi bàn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 107 | Bàn bóng bàn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 108 | Bộ rèm vải | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 4 | |
| 109 | Dây Curoa | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 1 | |
| 110 | Dây curoa | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 2 | |
| 111 | Cao su phế liệu | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 104,02 | |
| 112 | Vách ngăn gỗ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 | |
| 113 | Thảm cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 | |
| 114 | Sào thao tác | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 | |
| 115 | Sào thao tác | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 | |
| 116 | Sào thao tác | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 117 | Sào thao tác an toàn trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 | |
| 118 | Quần áo BHLĐ màu cam | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 18 | |
| 119 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 5 | |
| 120 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 18 | |
| 121 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 3 | |
| 122 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 11,5 | |
| 123 | Găng tay cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 16 | |
| 124 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 | |
| 125 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 | |
| 126 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 5 | |
| 127 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 2 | |
| 128 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 3 | |
| 129 | Ủng cách điện 26.5KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 1 | |
| 130 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 6,5 | |
| 131 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 1,5 | |
| 132 | Dây MT5 gắn PCCC | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 2 | |
| 133 | Dây bình chữa cháy | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi