Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung câp vật tư và thi công sửa chữa xe
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210815841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo: Cung câp vật tư và thi công sửa chữa xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20210815791 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-11 16:29:00 đến ngày 2021-08-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 136,678,699 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp và lắp ráp Dây curoa cam | Theo Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật- E-YCBG | Sợi | 1 | |
| 2 | Cung cấp và lắp ráp Dây curoa máy | -nt- | Sợi | 3 | |
| 3 | Cung cấp và lắp ráp Bi tăng đưa cam | -nt- | Bộ | 2 | |
| 4 | Cung cấp và lắp ráp Bi tăng cam | -nt- | Ổ | 1 | |
| 5 | Cung cấp và lắp ráp Bi đỡ cam | -nt- | Ổ | 1 | |
| 6 | Cung cấp và lắp ráp Giảm xóc trước | -nt- | Cây | 2 | |
| 7 | Cung cấp và lắp ráp Giảm xóc sau | -nt- | Cây | 2 | |
| 8 | Cung cấp và lắp ráp Bố thắng trước | -nt- | Bộ | 1 | |
| 9 | Cung cấp và lắp ráp Bố thắng sau | -nt- | Bộ | 1 | |
| 10 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn trụ trên | -nt- | Cái | 2 | |
| 11 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn trụ dưới | -nt- | Cái | 2 | |
| 12 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn lái trong | -nt- | Cái | 2 | |
| 13 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn lái ngoài | -nt- | Cái | 2 | |
| 14 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn chuyển hướng | -nt- | Bộ | 1 | |
| 15 | Cung cấp và lắp ráp Rô tuyn bót lái chính | -nt- | Bộ | 1 | |
| 16 | Cung cấp và lắp ráp Cao su vòng cung | -nt- | Cục | 2 | |
| 17 | Cung cấp và lắp ráp Cao su cân bằng | -nt- | Cục | 8 | |
| 18 | Cung cấp và lắp ráp Cao su chữ A trên | -nt- | Cục | 4 | |
| 19 | Cung cấp và lắp ráp Cao su chữ A dưới | -nt- | Cục | 4 | |
| 20 | Cung cấp và lắp ráp Bi bánh trước | -nt- | Ổ | 2 | |
| 21 | Cung cấp và lắp ráp Bi bánh sau | -nt- | Ổ | 2 | |
| 22 | Cung cấp và lắp ráp Siêu thắng trước | -nt- | Cái | 2 | |
| 23 | Cung cấp và lắp ráp Cuppen bánh trước | -nt- | Cái | 4 | |
| 24 | Cung cấp và lắp ráp Cao su nhíp | -nt- | Cục | 12 | |
| 25 | Cung cấp và lắp ráp Két giải nhiệt dàn nóng | -nt- | Cái | 1 | |
| 26 | Cung cấp và lắp ráp Đầu lạnh | -nt- | Cái | 1 | |
| 27 | Cung cấp và lắp ráp Ga lạnh | -nt- | Kg | 3 | |
| 28 | Cung cấp và lắp ráp Chổi than, bạc đề mari | -nt- | Bộ | 1 | |
| 29 | Cung cấp và lắp ráp Chổi than, bạc, bi máy phát | -nt- | Bộ | 1 | |
| 30 | Cung cấp và lắp ráp Tappi sàn xe | -nt- | Bộ | 1 | |
| 31 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn Tole dày 2mm (6,6m x 2,4m) | -nt- | Tấm | 2 | |
| 32 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Que hàn + gió đá + livê | -nt- | Xe | 1 | |
| 33 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Đá mài sắt | -nt- | Cái | 4 | |
| 34 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Lót sắt (sơn lót chống rỉ) | -nt- | Kg | 3 | |
| 35 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Bột trít | -nt- | Kg | 3 | |
| 36 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Lót matits | -nt- | Kg | 2 | |
| 37 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Bột trít láng | -nt- | Kg | 2 | |
| 38 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Lót chặn | -nt- | Kg | 3 | |
| 39 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Lót màu | -nt- | Kg | 2 | |
| 40 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Sơn màu | -nt- | Kg | 3 | |
| 41 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Sơn bóng | -nt- | Kg | 3 | |
| 42 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Xăng thơm | -nt- | Lít | 5 | |
| 43 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Giấy nhám | -nt- | Tờ | 15 | |
| 44 | Cung cấp vật liệu và thực hiện vá mục, sơn: Xi đánh bách | -nt- | Kg | 1 | |
| 45 | Nhân công gia công Vớt bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 46 | Chi phí Vận chuyển xe từ Điện Lực Lý Sơn về xưởng sửa chữa của nhà thầu và ngược lại | Chi phí vận chuyển | Chuyến | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi