Gói thầu: E-NĐTB.21.02 - Cung cấp vật liệu tiêu hao phục vụ sửa chữa lớn tổ máy S1 năm 2021 - Nhà máy nhiệt điện Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210824042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-NĐTB.21.02 - Cung cấp vật liệu tiêu hao phục vụ sửa chữa lớn tổ máy S1 năm 2021 - Nhà máy nhiệt điện Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210807566 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-13 14:23:00 đến ngày 2021-08-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 476,444,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chải sắt cán gỗ 7 hàng | 60 | Cái | Dài 214mm, rộng 34mm | ||
| 2 | Bàn chải thau cán gỗ 7 hàng | 66 | Cái | Dài 230mm, rộng 30mm | ||
| 3 | Bánh cước | 2 | Cái | inox Ø6/Ø75x10mm | ||
| 4 | Bát đánh rỉ sợi đồng | 60 | Cái | Ø16x100mm | ||
| 5 | Băng keo dính cách điện hạ thế Scotch 3M | 130 | Cuộn | Rộng 19mm, dài 20m | ||
| 6 | Băng keo giấy | 35 | Cuộn | Bản rộng 2cm | ||
| 7 | Băng keo giấy | 62 | Cuộn | Bản rộng 5cm | ||
| 8 | Băng keo nylon | 10 | Cuộn | Bản rộng 5cm | ||
| 9 | Băng keo vải | 90 | Cuộn | Bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. | ||
| 10 | Bánh cước đồng thau | 10 | Cái | D100, đường kính lỗ 16 mm | ||
| 11 | Bánh cước | 50 | Cái | inox Ø6/Ø50x10xmm | ||
| 12 | Bao nilon đựng rác | 14 | Kg | Loại 10Kg | ||
| 13 | Bao nilon đựng rác | 18 | Kg | Loại 5kg | ||
| 14 | Bao nylon che chi tiết | 4 | Cuộn | khổ 1,2m dày 0.2mm, màu trong, 100m/cuộn | ||
| 15 | Bao tải xanh | 18 | Cái | Loại 50kg | ||
| 16 | Bạt che thiết bị | 2 | Tấm | KT: 12m x 40m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 17 | Bạt che thiết bị | 10 | Tấm | KT: 2m x 2m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 18 | Bạt che thiết bị | 20 | Tấm | KT: 4m x 6m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | ||
| 19 | Bạt chống cháy | 5 | Tấm | Khổ 6x8m | ||
| 20 | Bạt dứa sọc | 4 | Cuộn | Khổ 4m x50 m | ||
| 21 | Cuộn giấy cách điện | 1 | Cuộn | Kích thước 0.5x1000x5000 mm | ||
| 22 | Nilong mềm dạng boc thức ăn | 4 | Cái | Đường kính 120x600mm | ||
| 23 | Bịch đựng bulong có khóa miệng | 2 | Kg | loại 0,5 kg (túi Zipper trong suốt) | ||
| 24 | Bịch đựng bulong có khóa miệng | 12 | Kg | loại 1 kg (túi Zipper trong suốt) | ||
| 25 | Bịch đựng bulong có khóa miệng | 18 | Kg | loại 2 kg (túi Zipper trong suốt) | ||
| 26 | Bịch đựng bulong có khóa miệng | 8 | Kg | loại 3 kg (túi Zipper trong suốt) | ||
| 27 | Bịch đựng bulong có khóa miệng | 4 | Kg | loại 5 kg (túi Zipper trong suốt) | ||
| 28 | Bộ mũi doa carbide | Article no: 116003 | 3 | Bộ | 10 cái/ hộp | |
| 29 | Bộ mũi khoan thép | Dormer A095209 | 2 | Bộ | 1-13x0,1mm (Đường kính từ Ø1÷ Ø13, mỗi loại đường kính chênh nhau 0.1mm) | |
| 30 | Bộ đèn pha Halogen | QVF135 | 8 | Bộ | 500W gồm bóng | |
| 31 | Bóng đèn | GLS-2 | 4 | Cái | 24V-60W (Đui đèn E27, ánh sáng màu vàng ấm) | |
| 32 | Bóng đèn | 2 | Cái | 60W 24V (loại Compact) | ||
| 33 | Bóng đèn Halogen | PS500 | 4 | Cái | 220V-500W | |
| 34 | Bột mì | 150 | Kg | . | ||
| 35 | Cao su tấm | 1 | Tấm | dày 3mm x khổ 1m x dài 10m | ||
| 36 | Cát xoáy | 1 | Hộp | G-100 (450g/hộp) | ||
| 37 | Cát xoáy | 6 | Hộp | G-1000 (450g/hộp) | ||
| 38 | Cát xoáy | 6 | Hộp | G-120 (450g/hộp) | ||
| 39 | Cát xoáy | 6 | Hộp | G-400 (450g/hộp) | ||
| 40 | Cây cạo sơn cán dài gắn lưỡi dao hợp kim | 20 | Cái | Dài 30cm | ||
| 41 | Cây cạo sơn cán ngắn lưỡi dao hợp kim | 25 | Cái | Dài 21cm | ||
| 42 | Sủi cán | SP: 3SD02 | 29 | Cái | Dài 300mm | |
| 43 | Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn | 225 | Chai | WD-40 412ml | ||
| 44 | Chai xịt vệ sinh bảng mạch | 1 | Chai | Nabakem ECC-90 (250g/Chai) | ||
| 45 | Chất tẩy rửa động cơ | 10 | Lít | Electric Motor Cleaner 273 | ||
| 46 | Chất Tẩy Sơn ATM | 20 | Chai | 875ml/chai | ||
| 47 | Chổi quét sơn cán gỗ | 100 | Cái | Bản rộng 2.5cm | ||
| 48 | Chổi quét sơn cán gỗ | 140 | Cái | Bản rộng 5cm | ||
| 49 | Chổi quét sơn cán gỗ | 30 | Cái | Bản rộng 7cm | ||
| 50 | Cọ lăn sơn | 56 | Cái | Bản rộng 10cm | ||
| 51 | Cọ lăn sơn | 15 | Cái | Bản rộng 15cm | ||
| 52 | Cọ lăn sơn | 50 | Cái | 2cm (chổi quét sơn bản rộng 2cm) | ||
| 53 | Cọ lăn sơn | 4 | Cái | 3cm (chổi quét sơn bản rộng 3cm) | ||
| 54 | Cọ lăn sơn | 89 | Cái | 5cm (chổi quét sơn bản rộng 5cm) | ||
| 55 | Cồn công nghiệp | 42 | Lít | . | ||
| 56 | Đá cắt Inox | 67 | Viên | Sunflex Ø100x16x1.6mm hoặc tương đương | ||
| 57 | Đá cắt Inox | 25 | Viên | Sunflex Ø125x22.23x1.6mm hoặc tương đương | ||
| 58 | Đá cắt Inox | 68 | Viên | Sunflex Ø150x22.23x2mm hoặc tương đương | ||
| 59 | Đá cắt inox | 51 | Viên | Sunflex Ø180x22x2 mm hoặc tương đương | ||
| 60 | Đá khô (dạng khối) | 5 | Kg | . | ||
| 61 | Đá mài dầu 2 mặt thô - mịn Kinik, | 30 | Viên | kích thước: 200x50x30mm | ||
| 62 | Đá mài giấy nhám cuộn | 25 | Viên | trục Ø6mm; Ø30x25mm - Grit 80 | ||
| 63 | Đá mài giấy nhám | 45 | Viên | Ø100x A180; 12000v/p | ||
| 64 | Đá mài giấy nhám | 15 | Viên | Ø125x A180; 12000v/p | ||
| 65 | Đá mài giấy nhám | 20 | Viên | Ø125x A320; 12000v/p | ||
| 66 | Đá mài Inox | 90 | Viên | Sunflex Ø100x16x6mm hoặc tương đương | ||
| 67 | Đá mài Inox | 32 | Viên | Sunflex Ø125x22.23x6mm hoặc tương đương | ||
| 68 | Đá mài trụ | 10 | Viên | Ø3mm, đường kính đá 8mm | ||
| 69 | Đá mài trụ | 10 | Viên | Ø6mm, đường kính đá 10mm | ||
| 70 | Dao rọc giấy loại lớn | 27 | Cái | loại trượt SDI 0423-S02 | ||
| 71 | Dây chì mềm đo khe hở | 2 | Kg | Đường kính 0.5mm | ||
| 72 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Đường kính 1.5mm | ||
| 73 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Đường kính 1mm | ||
| 74 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Đường kính 2mm | ||
| 75 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Đường kính 3mm | ||
| 76 | Dây dù | 150 | Mét | Bản 1,5cm màu xanh | ||
| 77 | Dây dù | 40 | Mét | Ø3 mm | ||
| 78 | Dây dù | 200 | Mét | Ø8 mm | ||
| 79 | Dây thừng | 105 | Mét | Ø20 | ||
| 80 | Dây nhựa thắt bó cáp | 5 | Bịch | 2x100 (100 cái/bịch) | ||
| 81 | Dây nhựa thắt bó cáp | 16 | Bịch | 4x200 (100 cái/bịch) | ||
| 82 | Dây nhựa thắt bó cáp | 11 | Bịch | 6x400mm (100 sợi/bịch) | ||
| 83 | Dây nhựa thắt bó cáp | 3 | Bịch | 8x600mm (100 sợi/bịch) | ||
| 84 | Dây thép | 1 | Kg | Inox SUS304 Ø1.5mm | ||
| 85 | Giấy nhám 240 | 20 | Tờ | . | ||
| 86 | Giấy nhám 400 | 10 | Tờ | . | ||
| 87 | Giấy nhám 600 | 80 | Tờ | . | ||
| 88 | Giấy nhám P1000 | 250 | Tờ | . | ||
| 89 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-120 | 1 | Cuộn | Kích thước: 6"x50 yard | ||
| 90 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-180 | 2 | Cuộn | Kích thước: 6"x50 yard | ||
| 91 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-240 | 2 | Cuộn | Kích thước: 6"x50 yard | ||
| 92 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-320 | 4 | Cuộn | Kích thước: 6"x50 yard | ||
| 93 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-600 | 4 | Cuộn | Kích thước: 6"x50 yard | ||
| 94 | Gỗ kê máy | 10 | Cái | 100x300x600mm, (gỗ nhóm V) | ||
| 95 | Gỗ kê máy | 39 | Cái | 200x300x dài 800, (gỗ nhóm V) | ||
| 96 | Gỗ tấm | 120 | Tấm | 1220 x 2440 x 10 mm | ||
| 97 | Hộp vệ sinh bảng mạch in | 5 | Hộp | Loại 500g | ||
| 98 | Kem đánh bóng Cana | 10 | Hộp | 150g/1 hộp | ||
| 99 | Lưỡi cưa gỗ hợp kim TCT 40 răng Total TAC231A15T, | 1 | Cái | 125mm | ||
| 100 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 12 | Hộp | SDI No 0423, 10 cái/hộp | ||
| 101 | Miếng rửa chén nhám xanh loại lớn, | 115 | Miếng | KT: 200x300mm | ||
| 102 | Móc treo dây điện, màu vàng, | 10 | Cái | 400mm x 32mm | ||
| 103 | Mũi doa hợp kim | 1 | Hộp | cốt Ø3mm (Hộp 10 cái, mỗi cái 1 loại) | ||
| 104 | Mũi doa hợp kim | 1 | Hộp | cốt Ø6mm (Hộp 10 cái, mỗi cái 1 loại) | ||
| 105 | Mũi khoan hợp kim | 3 | Cái | Ø10mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 106 | Mũi khoan hợp kim | 3 | Cái | Ø12mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 107 | Mũi khoan hợp kim | 2 | Cái | Ø14mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 108 | Mũi khoan hợp kim | 2 | Cái | Ø16mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 109 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø18mm, đuôi côn | ||
| 110 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø20mm, đuôi côn | ||
| 111 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø22mm, đuôi côn | ||
| 112 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø24mm, đuôi côn | ||
| 113 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø6mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 114 | Mũi khoan hợp kim | 1 | Cái | Ø8mm (Nachi list 9552 AQDR) hoặc tương đương | ||
| 115 | Nước rửa chén | 3 | chai | Loại 750g/chai | ||
| 116 | Ổ cắm công nghiệp | 3 | Cái | 63A 4P+ E (dương) | ||
| 117 | Sứ Hàn Tig | 1 | Hộp | Số 6 (hộp 10 cái) | ||
| 118 | Kim hàn TIG | 1 | Hộp | 2.4mm (hộp 10 cái) | ||
| 119 | Bép cắt axetylen | 10 | Cái | size 16 | ||
| 120 | Bép cắt oxy gas | 1 | Bộ | số 1, 2, 3 | ||
| 121 | Tấm thấm dầu | 4 | Hộp | OPA5 (hộp 100 cái) | ||
| 122 | Giấy thấm dầu | 3 | Cuộn | kích thước 5x400x5000 mm | ||
| 123 | Tuýp màu kiểm tra tiếp xúc Permatex-Prussian blue | 11 | Tuýp | Tuyp 22ml | ||
| 124 | Vải cotton trắng | 73 | Kg | Bề rộng tối thiểu 40cm | ||
| 125 | Vải lau màu | 550 | kg | Vải thun, bề rộng tối thiểu 30cm | ||
| 126 | Vải lau trắng (vải thun cotton) | 169 | Kg | Loại sạch mới; thấm dầu thấm nước tốt có bó hoặc cuộn riêng, bề rộng tối thiểu 30cm | ||
| 127 | Chất tẩy rửa Thinner | 80 | Lít | . | ||
| 128 | Xăng A92 | 43 | Lít | . | ||
| 129 | Dầu diesel | 200 | Lít | . | ||
| 130 | Bình gas | 35 | Bình | 13Kg (đổi vỏ) | ||
| 131 | Khí Argon | 13 | Bình | Bình 40 lít (đổi vỏ) | ||
| 132 | Khí Nitơ - Nitrogene | 2 | Bình | Bình 40 lít (đổi vỏ) | ||
| 133 | Khí Oxy | 100 | Bình | Bình 40 lít (Đổi vỏ) | ||
| 134 | Gas R410a | 1 | Bình | Bình 11,3 kg | ||
| 135 | Xẻng hốt rác có cán | 1 | Cái | . | ||
| 136 | Thùng nhựa công nghiệp | 37 | Cái | KT(dài x rộng x cao); 610 x 420 x 190 mm; Chất liệu: nhựa HDPE; Hình dáng: chữ nhật, dạng hở | ||
| 137 | Kìm hàn | 5 | Cái | 600-800A ASAKI AK-2028 hoặc tương đương | ||
| 138 | Kìm kẹp mát máy hàn | 5 | Cái | ASAKI AK-2042 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi