Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng 07 xe ô tô phục vụ công tác nghiệp vụ của Công an thành phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210824226-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng 07 xe ô tô phục vụ công tác nghiệp vụ của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20210761914 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-10 15:13:00 đến ngày 2021-08-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 322,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng tương tự sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 250.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | - Đội trưởng (Quản lý chung). |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng tốt nghiệp đại học, có kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa xe ô tô. Có hợp đồng lao động dài hạn hoặc có thời hạn nhưng phải đến hết ngày dự kiến công trình hoàn thành (đính kèm bản chụp được công chứng theo Luật Công chứng). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | - Nhân viên kỹ thuật. |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp trung cấp trở lên, chuyên ngành công nghệ ô tô. (đính kèm bằng cấp, chứng chỉ có liên quan chứng minh). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay kiếng chắn gió trước | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.22 |
| 2 | Thay lỗ chụp kéo xe | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.22 |
| 3 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.22 |
| 4 | Thay dàn lạnh trước | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 5 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 6 | Thay fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 7 | Nhớt lạnh | E-HSMT | chai | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 8 | Thay ruột gà bô xe | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 9 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe FORD TRANSIT số 65A-004.69 |
| 10 | Thay bugi | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe NISSAN số 80A - 034.65 |
| 11 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe NISSAN số 80A - 034.65 |
| 12 | Hàn ghế + cặp xương ghế + bọc lại | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe NISSAN số 80A - 034.65 |
| 13 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe NISSAN số 80A - 034.65 |
| 14 | Thay kết nước giải nhiệt máy | E-HSMT | cái | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 15 | Thay nước giải nhiệt | E-HSMT | thùng | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 16 | Thay dây curo máy | E-HSMT | sợi | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 17 | Thay nhớt máy | E-HSMT | thùng | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 18 | Thay lọc nhớt | E-HSMT | cái | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 19 | Thay nắp nước | E-HSMT | cái | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 20 | Hóa chất súc bét xăng | E-HSMT | chai | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 21 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | VI. XE TOYOTA ALTIS 65A - 002.07 |
| 22 | Thay gạt mưa | E-HSMT | cây | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 23 | Phục hồi rotin xuôi | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 24 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 4 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 25 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 26 | Thay acpide | E-HSMT | bộ | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 27 | Thay rotin tay lái ngang | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 28 | Thay phốt bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 29 | Thay chữ thập láp | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 30 | Thay ron nắp supap | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 31 | Keo dán ron | E-HSMT | chai | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 32 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 33 | Vớt tăm bua | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 34 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 35 | Thay phốt bọc đích | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 36 | Thay cao su lóc nhíp trước | E-HSMT | cục | 12 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 37 | Thay cao su lóc nhíp sau | E-HSMT | cục | 12 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 38 | Thay nhớt cầu sau | E-HSMT | lít | 3 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 39 | Thay vỏ xe 550-13 + ruột yếm Jetkin | E-HSMT | bộ | 4 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 40 | Thay cao su cần cung | E-HSMT | cục | 2 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 41 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 4 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 42 | Thay lọc gió động cơ | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 43 | Thay bơm nước | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 44 | Nước giải nhiệt | E-HSMT | thùng | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 45 | Kiểm tra hệ thống điện | E-HSMT | xe | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 46 | Thay đèn quay ưu tiên+amly+còi hụ | E-HSMT | bộ | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 47 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | V. Xe ô tô Huyndai chở phạm 65E-0721 |
| 48 | Thay khung ghế ngồi trước ca bin bên phụ | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 49 | Làm đồng vá mục, vổ móp cabin trước | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 50 | Làm đồng của sổ thông gió trên nóc mui | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 51 | Làm đồng bệ bước lên xuống cabin | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 52 | Làm đồng cửa sau phải | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 53 | Tháo ráp khung cửa sau phải | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 54 | Làm đồng vách thùng sau phải | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 55 | Làm đồng khung lỗ gió phía sau thùng xe | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 56 | Sửa khung của sổ thông gió phía trước thùng sau | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 57 | Làm đồng và thay tấm sắt nữa sàn thùng chở phạm phía trước (tol 2ly) | E-HSMT | mét | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 58 | Làm đồng thay chân ghế ngồi phạm trong thùng | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 59 | Vá mục vách thùng sau trong và ngoài | E-HSMT | vách | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 60 | Làm đồng vá đầu sắt xi thùng sau | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 61 | Làm đồng vá đầu phuộc sau | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 62 | Thay tol 1ly phần mui phía trong thùng xe | E-HSMT | mét | 5 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 63 | Thay tol 1ly phần mui phía trên nóc thùng xe | E-HSMT | mét | 5 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 64 | Thay toàn bộ đố ngang mui thùng | E-HSMT | cây | 3 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 65 | Thay đà ngang thùng sau phía trước | E-HSMT | cây | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 66 | Công thợ rã ráp phục vụ làm đồng | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐỒNG) |
| 67 | Sơn toàn bộ trong và ngoài cabin trướcbằng sơn nhập, áo bóng 2k pha sơn bằng vi tính, sơn trong phòng hấp điện | E-HSMT | cabin | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN SƠN) |
| 68 | Sơn toàn bộ trong và ngoài thùng chở phạm bằng sơn nhập, áo bóng 2k pha sơn bằng vi tính, sơn trong phòng hấp điện | E-HSMT | thùng | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN SƠN) |
| 69 | Sơn chống sét dàn sắt xi | E-HSMT | dàn | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN SƠN) |
| 70 | Công thợ rã ráp và cẩu toàn bộ dàn thùng sau xuống và lên phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN SƠN) |
| 71 | Thay cao su chữ A dưới | E-HSMT | cục | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 72 | Thay cao su chữ A trên | E-HSMT | cục | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 73 | Thay rotin trụ trên | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 74 | Thay rotin trụ dưới | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 75 | Thay rotin lái | E-HSMT | cái | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 76 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 77 | Thay cao su cần cung trước | E-HSMT | cục | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 78 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 79 | Thay phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 80 | Thay cao su nhíp sau | E-HSMT | cục | 12 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 81 | Thay sigl thắng trước | E-HSMT | sợi | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 82 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 83 | Thay cao su lóc nhíp sau | E-HSMT | cục | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 84 | Thay chắn bùn bánh sau | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 85 | Thay heo ambraida trên | E-HSMT | con | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 86 | Thay heo ambraida dưới | E-HSMT | con | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 87 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 88 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 89 | Vớt tăm bua sau | E-HSMT | cái | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 90 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 91 | Thay tấm lót tapis sàn cabin | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 92 | Thay gạt mưa | E-HSMT | cây | 2 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 93 | Công thợ làm gầm | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN GẦM) |
| 94 | Thay miễn dên | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 95 | Thay miễn ba de | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 96 | Mãi cốt máy 09 cổ | E-HSMT | cây | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 97 | Làm 05 khoản bạc cam | E-HSMT | lần | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 98 | Thay trái picton mới | E-HSMT | trái | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 99 | Thay ắc picton mới | E-HSMT | cây | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 100 | Đóng chemise | E-HSMT | cái | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 101 | Thay ron máy | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 102 | Thay phốt đầu cốt máy | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 103 | Thay phốt đuôi cốt máy | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 104 | Thay phốt bơm nhớt | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 105 | Xoáy supape | E-HSMT | cây | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 106 | Làm môi supape | E-HSMT | cái | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 107 | Mạp culasse (vớt culasse) | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 108 | Thay bạc sec măng | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 109 | Súc kết nước | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 110 | Thay phốt chân rít supape | E-HSMT | cái | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 111 | Đóng chân rít supape | E-HSMT | cây | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 112 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 8 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 113 | Thay bét phun dầu | E-HSMT | cái | 4 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 114 | Dầu roday | E-HSMT | lít | 20 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 115 | Phục hồi bơm nhớt | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 116 | Keo dán ron | E-HSMT | chai | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 117 | Phục hồi cân heo dầu | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 118 | Thay lọc dầu | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 119 | Thay lọc gió | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 120 | Thay bố Ambraida | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 121 | Thay mâm ép | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 122 | Thay bạc đạn Bite | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 123 | Vớt bánh đà canh bố | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 124 | Công thợ làm đại tu máy | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN MÁY) |
| 125 | Thay đèn quay ưu tiên+amly+còi hụ | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐIỆN) |
| 126 | Kiểm tra hệ thống điện bị chạm và thay các dây đứt cháy, băng keo | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN ĐIỆN) |
| 127 | Vệ sinh dàn lạnh | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 128 | Sạt ga lạnh | E-HSMT | kg | 0,5 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 129 | Thay ron+sin | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 130 | Thay Fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 131 | Thay nhớt lạnh | E-HSMT | lít | 0,5 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 132 | Công thợ | E-HSMT | lần | 1 | VI. Xe ô tô KIA chở phạm 65E – 1149 (PHẦN LẠNH) |
| 133 | Phục hồi hàn bat đèn pha, đèn signhan | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 134 | Thay vách tol1ly hông trong thùng trái | E-HSMT | mét | 5 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 135 | Thay vách tol1ly hông trong thùngphải | E-HSMT | mét | 5 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 136 | Thay vách tol 1ly đứng phía trước bên trong thùng chở phạm | E-HSMT | mét | 4 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 137 | Thay vách tol 1ly đứng sau 02 bên trong thùng xe | E-HSMT | mét | 3 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 138 | Thay vách tol 1ly cửa thùng sau bên trong | E-HSMT | mét | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 139 | Thay vách tol 1ly đứng phía ngoài bên phải | E-HSMT | mét | 5 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 140 | Thay tol 1ly phần mui phía trong thùng xe | E-HSMT | mét | 5 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 141 | Thay tol 1ly phần mui phía trên nóc thùng xe | E-HSMT | mét | 5 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 142 | Thay nắp đậy cửa sổ thông gió thùng sau | E-HSMT | cái | 3 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 143 | Thay tol 1ly cửa trong thùng ngăn phạm | E-HSMT | mét | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 144 | Thay tol 1ly vách giữa ngăn phòng phạm | E-HSMT | mét | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 145 | Thay tol1ly vách trái thùng ngăn phạm | E-HSMT | mét | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 146 | Thay đà ngang trên mui thùng xe chở phạm | E-HSMT | cây | 8 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 147 | Làm đồng vá mục,vổ móp cabin trước | E-HSMT | cái | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 148 | Làm mới khung băng ghế cho cán bộ ngồi phía sau thùng xe chở phạm | E-HSMT | khung | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 149 | May nệm băng ghế ghế cho cán bộ ngồi phía sau thùng xe chở phạm | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 150 | Công thợ rã ráp phục vụ làm đồng | E-HSMT | xe | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐỒNG) |
| 151 | Sơn toàn bộ trong và ngoài cabin trước bằng sơn nhập, áo bóng 2k pha sơn bằng vi tính, sơn trong phòng hấp điện | E-HSMT | cabin | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN SƠN) |
| 152 | Sơn toàn bộ trong và ngoài thùng chở phạm bằng sơn nhập, áo bóng 2k pha sơn bằng vi tính, sơn trong phòng hấp điện | E-HSMT | thùng | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN SƠN) |
| 153 | Sơn chống sét dàn sắt xi | E-HSMT | dàn | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN SƠN) |
| 154 | Công thợ rã ráp và cẩu toàn bộ dàn thùng sau xuống và lên phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN SƠN) |
| 155 | Thay đèn quay ưu tiên+amly+còi hụ | E-HSMT | bộ | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐIỆN) |
| 156 | Kiểm tra hệ thống điện bị chạm và thay các dây đứt cháy , băng keo | E-HSMT | xe | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN ĐIỆN) |
| 157 | Thay heo ambraiza trên | E-HSMT | con | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 158 | Thay heo ambraiza dưới | E-HSMT | con | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 159 | Thay dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 160 | Thay bộ acpide | E-HSMT | bộ | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 161 | Thay rotin tay lái ngang | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 162 | Phục hồi rotin tay lái xuôi | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 163 | Thay chữ thập tay lái | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 164 | Thay bơm trợ lực | E-HSMT | cái | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 165 | Thay dây curo máy | E-HSMT | sợi | 3 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 166 | Thay dầu trợ lực | E-HSMT | chai | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 167 | Thay ron kiếng chắn gió | E-HSMT | xe | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
| 168 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | VII. Xe ô tô ISUZU chở phạm nhân 65E – 1129 (PHẦN GẦM) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Không áp dụng | |||||
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng tương tự sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT). Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 250.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | - Đội trưởng (Quản lý chung). | 1 | - Có bằng tốt nghiệp đại học, có kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa xe ô tô. Có hợp đồng lao động dài hạn hoặc có thời hạn nhưng phải đến hết ngày dự kiến công trình hoàn thành (đính kèm bản chụp được công chứng theo Luật Công chứng). | 5 | 5 |
| 2 | - Nhân viên kỹ thuật. | 4 | Tốt nghiệp trung cấp trở lên, chuyên ngành công nghệ ô tô. (đính kèm bằng cấp, chứng chỉ có liên quan chứng minh). | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi