Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210875450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210864652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-28 10:50:00 đến ngày 2021-09-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,856,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A31 |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc Phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | 1. Giấp phép kinh doanh của nhà thầu (hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương). 2. Biên bản khảo sát các mạch in FR4; có xác nhận của Bên mời thầu (Đối với các mạch in FR4) 3. Bản vẽ kỹ thuật chi tiết và bản vẽ chế tạo của mạch in FR4 (Các bản vẽ có thể hiện kích thước). |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: xã Trần phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. Và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 24 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép phép kinh doanh của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 27.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Trương Xuân Bách, Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0984.386.035 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0983.684.345 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aluminum Panel, Front, 3U 8HP CPCI-VME64X | CPCI-VME64X | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Biến cảm КИВП 110 ~ 220 мкГн 1150 MHz | КИВП | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Biến trở 3299 W-1-503LF | 3299 W-1-503LF | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Biến trở 82PR10KLF | 82PR10KLF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Biến trở CT94EZ102 | CT94EZ102 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bộ đổi nguồn TES 2N-2410 | TES 2N-2410 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | CAP ALUM 2200UF 20% 63V AXIAL | CAP ALUM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | CAP CER 10UF 50V X7R 2220 | CAP CER | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | CAP TANT 0.22UF 10% 50V 1206 | CAP TANT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | CAP TANT 33UF 10% 35V 2917 | CAP TANT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | CAP TANT 4.7UF 10% 50V 2917 | CAP TANT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | CAP TANT 4.7UF 20% 35V SMD | CAP TANT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | CAP TANT POLY 10UF 35V 2312 | CAP TANT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | CAP TANT POLY 33UF 16V 2917 | CAP TANT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Computer Cables SCSI-II CABLE 100 PIN 1M | SCSI-II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Cuộn cảm 2.2 µH ± 5% 130 mA SMD-0805 | SMD-0805 | 81 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Cuộn cảm 68 nH ± 5% 500 mA SMD-0805 | SMD-0805 | 94 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Cuộn cảm B82422-A1103 | B82422-A1103 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Cuộn cảm DR127-102-R | DR127-102-R | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Cuộn cảm DR127-331-R | DR127-331-R | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Đầu cắm БT3.642.188 Сп | БT3.642.188 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Đầu cắm ЗАЗ 640.075Сп | ЗАЗ 640.075Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Đầu cắm НЗАЗ 642.009 | НЗАЗ 642.009 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Đầu cắm НЗАЗ 642.105 | НЗАЗ 642.105 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Đầu cắm НЗАЗ 642.117 Cп | НЗАЗ 642.117 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Đầu cắm НЗАЗ.642.109 Сп | НЗАЗ.642.109 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Đầu cắm ШP 20П 4 ЭШ8 | ШP 20П 4 ЭШ8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Đầu cắm ШP 32П 8 ЭШ3 | ШP 32П 8 ЭШ3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Đầu cắm ШP 48П 2 БЭГ2 | ШP 48П 2 БЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Đầu cắm ШP 48П 20 Э Г1 | ШP 48П 20 Э Г1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Đầu cắm ШP 48П 20 ЭШ1 | ШP 48П 20 ЭШ1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Đầu Ш PC-10TB | Đầu Ш PC-10TB | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Đầu Ш PC-4TB | PC-4TB | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Đầu Ш НЗА3.642.116 Сп | НЗА3.642.116 Сп | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп | БT2.066.051 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Dây giữ chậm БY4.066.014 | БY4.066.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп | ЗА2.066.043 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп | ЗА2.066.126 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Dây giữ chậm ЗА2.066.138 Сп | ЗА2.066.138 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Dây giữ chậm Л3T-0,5-1200-B± 10%-5 | Л3T-0,5-1200-B± 10%-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп | ПA2.066.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп | ПA4.066.002 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Dây giữ chậm ПK2.066.023 Сп | ПK2.066.023 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Dây giữ chậm ПK2.066.107 Сп | ПK2.066.107 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 Сп | ЗА2.066.161 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | DC DC CONVERTER 3.3V 1.7W TES 2N-2410 | DC DC CONVERTER | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | DC DC CONVERTER 5V 8W | DC DC CONVERTER | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Đèn điện tử ГИ-30 | ГИ-30 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Đi ốt 30BQ060TR | 30BQ060TR | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Đi ốt BAT54S | BAT54S | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Đi ốt BAV99 | BAV99 | 275 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Đi ốt BZG03С18 | BZG03С18 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Đi ốt BZX84C3V0LT1 | BZX84C3V0LT1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Đi ốt PB1200B | PB1200B | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Đi ốt SM4007 | SM4007 | 600 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Điện trở 0 Ω ± 1% 1/4 W SMD-0805 | SMD-0805 | 49 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Điện trở 0 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 91 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Điện trở 1 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 99 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Điện trở 1 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Điện trở 10 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Điện trở 10 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 156 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Điện trở 100 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Điện trở 150 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Điện trở 180 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Điện trở 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Điên trở 20 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Điện trở 200 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Điện trở 220 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Điện trở 3 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Điện trở 3,3 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Điện trở 3,3 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Điện trở 3,6 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Điện trở 30 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Điện trở 300 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Điên trở 43 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Điện trở 430 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Điện trở 47 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Điện trở 470 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Điện trở 470 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Điện trở 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Điện trở 51 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Điện trở 6,8 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 | SMD-0805 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Điện trở 75 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 68 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Điện trở 750 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 | SMD-1206 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Điện trở mảng 9x10 kΩ 10-SIP | 10-SIP | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Điện trở SMD-0603 11 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Điện trở SMD-0603 2 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Điện trở SMD-0603 2,4 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Điện trở SMD-0603 200 Ω ± 1% | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Điện trở SMD-0603 300 Ω ± 1% | SMD-0603 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Điện trở SMD-0603 43 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Điện trở SMD-0603 560 Ω ± 1% | SMD-0603 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Điện trở SMD-0603 82 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Điện trở SMD-0603 910 Ω ± 1% | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Điện trở SMD-0805 220 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Điện trở SMD-0805 47 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Điện trở SMD-0805 5,1 kΩ ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Điện trở SMD-0805 560 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Điện trở SMD-0805 75 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Điện trở SMD-1206 10 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Điện trở SMD-1206 160 Ω ± 1% | SMD-1206 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Điện trở SMD-1206 180 Ω ± 1% | SMD-1206 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Điện trở SMD-1206 24 Ω ± 1% | SMD-1206 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Điện trở SMD-1206 27 Ω ± 1% | SMD-1206 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Điện trở SMD-1206 33 Ω ± 1% | SMD-1206 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Điện trở SMD-1206 75Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Điện trở SMD-SMD-0603 10 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Điện trở SMD-SMD-0603 20 kΩ ± 1% | SMD-0603 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | DIODE SCHOTTKY 200V 30A DIE | DIODE SCHOTTKY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | DIODE SCHOTTKY 30V 30A DIE | DIODE SCHOTTKY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | FIXED IND 22UH 3A 70 MOHM TH | FIXED IND 22UH | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | FRNT PNL KIT 3U 4HP CPCI-VME64X | FRNT PNL KIT 3U 4HP | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | FRONT PANEL KIT 3U 5HP VME | FRONT PANEL KIT 3U 5HP VME | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Giắc cắm 02011601102 CONN DIN HDR 160POS PCB RA GOLD | 160POS PCB RA GOLD | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Giắc cắm 2011601102 | 2.011601102E9 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Giắc cắm 20848589 | 2.0848589E7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Giắc cắm 20848592 FRNT PNL KIT 6U 4HP CPCI-VME64X | 2.0848592E7 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Giắc cắm 3M6811B1 | 3M6811B1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Giắc cắm 54020-44030LF | 54020-44030LF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Giắc cắm 691414720008B | 691414720008B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Giắc cắm Backplane Connectors 09031246901 | Backplane Connectors 09031246901 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Giắc cắm CONN DIN HDR 96POS PCB RA | 96POS PCB RA | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Giắc cắm CONN HEADER R/A 34POS 2.54MM | 34POS 2.54MM | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Giắc cắm FRNT PNL KIT 3U 4HP CPCI-VME64X | CPCI-VME64X | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Giắc cắm HIF3BD-10PA-2.54DSA | HIF3BD-10PA-2.54DSA | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Giắc cắm M80-8893405 | M80-8893405 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Giắc cắm SMA | SMA | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Giắc kết nối 1729209 TERM BLK 10P SIDE ENT 5.08MM PCB | 5.08MM PCB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Giắc kết nối 280522-2 CONN HEADER R/A 24POS 2.54MM | 280522-2 CONN HEADER R/A 24POS 2.54MM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Giắc kết nối 302-S101 | 302-S101 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Giắc kết nối 3M6811B1 | 3M6811B1 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Giắc kết nối 54020-44030LF | 54020-44030LF | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Giắc kết nối 952-2120-ND | 952-2120-ND | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Giắc kết nối BNC 1-1337541-0 | BNC 1-1337541-0 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Giắc kết nối Coaxial Socket - Solder, PCB 09030006262 | PCB 09030006262 | 65 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Giắc kết nối CONN DIN HDR 48POS PCB RA | CONN DIN HDR 48POS PCB RA | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Giắc kết nối CONN DIN HDR 96POS PCB RA GOLD | CONN DIN HDR 96POS PCB RA GOLD | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Giắc kết nối FRNT PNL KIT 6U 4HP CPCI-VME64X | CPCI-VME64X | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Giắc kết nối HIF3BD-10PA-2.54DSA | HIF3BD-10PA-2.54DSA | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Giắc kết nối M20-9760942 | M20-9760942 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Giắc kết nối M20-9980545 | M20-9980545 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Giắc kết nối M20-9990345 | M20-9990345 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Giắc kết nối OSTTA054163 | OSTTA054163 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Giắc kết nối TERM BLOCK HDR 5POS VERT 3.5MM | TERM BLOCK HDR 5POS VERT 3.5MM | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Giắc kết nối WM17469 | WM17469 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Giắc kết nối Вилка 2РМТ22БПН10Ш1В1В ГЕО.364.126 ТУ | 2РМТ22БПН10Ш1В1В ГЕО.364.126 ТУ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Giắc kết nối РС-10ТВ розетка | РС-10ТВ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | IC AD5312ARMZ | AD5312ARMZ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | IC AD5312BRM | AD5312BRM | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | IC AD5312BRMZ | AD5312BRMZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | IC AD603AR | AD603AR | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | IC AD7482BSTZ | AD7482BSTZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | IC AD7888ARUZ | AD7888ARUZ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | IC AD8009ARZ | AD8009ARZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | IC AD8170 | AD8170 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | IC AD8611ARMZ-REEL | AD8611ARMZ-REEL | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | IC ADM232AARNZ | ADM232AARNZ | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | IC ADP3334AR | ADP3334AR | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | IC ADUM1210BRZ-RL7 | ADUM1210BRZ-RL7 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | IC CD4081BNSR | CD4081BNSR | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | IC CD4093BMT | CD4093BMT | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | IC CD4528BCM | CD4528BCM | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | IC CD74HC04MT | CD74HC04MT | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | IC CD74HC283 | CD74HC283 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | IC CD74HCT123E | CD74HCT123E | 51 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | IC FET RF 65V 945MHZ PWRSO10 | FET RF 65V 945MHZ PWRSO10 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | IC FPGA 158 I/O 208QFP | FPGA 158 I/O 208QFP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | IC HMC434 | HMC434 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | IC HMC441LC3B | HMC441LC3B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | IC HMC510LP5 | HMC510LP5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | IC HMC511LP5E | HMC511LP5E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | IC HMC511LP5ETR | HMC511LP5ETR | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | IC HMC704LP4ETR | HMC704LP4ETR | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | IC IPS521G | IPS521G | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | IC LM2587S-12/NOPB | LM2587S-12/NOPB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | IC LM2587S-ADJ/NOPB | LM2587S-ADJ/NOPB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | IC LM2596S-12/NOPB | LM2596S-12/NOPB | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | IC LM2596S-3.3 | LM2596S-3.3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | IC LM2596S-3.3/NOPB | LM2596S-3.3/NOPB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | IC LM2901M | LM2901M | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | IC LM5118MHX/NOPB | LM5118MHX/NOPB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | IC LM7805 | LM7805 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | IC LM7805CT/NOPB | LM7805CT/NOPB | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | IC LMH1981MT/NOPB | LMH1981MT/NOPB | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | IC LMZ14202HTZX/NOPB | LMZ14202HTZX/NOPB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | IC LT1129IST-3.3#TRPBF | LT1129IST-3.3#TRPBF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | IC LT1764AEQ-2.5#TRPBF | LT1764AEQ-2.5#TRPBF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | IC MAX249CQH+D | MAX249CQH+D | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | IC MAX3160ECAP+T | MAX3160ECAP+T | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | IC MAX3490ESA+ | MAX3490ESA+ | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | IC MAX3535EEWI+T | MAX3535EEWI+T | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | IC MAX491CPD+ | MAX491CPD+ | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | IC MC12026A | MC12026A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | IC MC12080DG | MC12080DG | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | IC MC145152-2 | MC145152-2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | IC OP184ES | OP184ES | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | IC OP297GSZ | OP297GSZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | IC OPA547FKTWT | OPA547FKTWT | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | IC PD57030-E | PD57030-E | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | IC PIC16F870T-I/SO | PIC16F870T-I/SO | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | IC PIC18F2520-E/SO | PIC18F2520-E/SO | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | IC PIC18F452-I/PT | PIC18F452-I/PT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | IC PLC18V8Z25N | PLC18V8Z25N | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | IC REF192GSZ-REEL7 | REF192GSZ-REEL7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | IC REG LIN 2.5V 3A DDPAK/TO263-5 | REG LIN 2.5V 3A DDPAK/TO263-5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | IC REG LINEAR 2.5V 3A 5DDPAK | REG LINEAR 2.5V 3A 5DDPAK | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | IC SN65LBC180AD | SN65LBC180AD | 51 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | IC SN74AS244AN | SN74AS244AN | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | IC SN74HC595D | SN74HC595D | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | IC SN74HCT138N | SN74HCT138N | 51 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | IC SN74HCT244N | SN74HCT244N | 51 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | IC ST16C554DCJ68 | ST16C554DCJ68 | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | IC TEN 8-4811WI | TEN 8-4811WI | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | IC TLP281-4GP | TLP281-4GP | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | IC TPS70445PWP | TPS70445PWP | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | IC TPS75733KTTR | TPS75733KTTR | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 28SOIC | TRANSCEIVER FULL 1/1 28SOIC | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | IC VCO 4.8GHZ/9.6GHZ 2-13V 5X5MM | VCO 4.8GHZ/9.6GHZ 2-13V 5X5MM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | IC XC2S200-5PQG208C | XC2S200-5PQG208C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | IC XC2S50-5TQ144I | XC2S50-5TQ144I | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | IC XC3S500E-4PQG208C | XC3S500E-4PQG208C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | IC XC6SLX9-2TQG144C | XC6SLX9-2TQG144C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | IC XCF01SVO20C | XCF01SVO20C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | IC XCF02SVOG20C | XCF02SVOG20C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | IC XCF04SVOG20C | XCF04SVOG20C | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Kính mê ca trong suốt điện từ anten YB-10 БP2.089.000 | YB-10 БP2.089.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Led WP934CB/GD | WP934CB/GD | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Led 7 đoạn HDSP-515A | HDSP-515A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Led đơn SMD-1206, sáng màu cam | SMD-1206 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Lỗ Г | Г | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Mạch in FR4 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x150) mm | FR4 | 15 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Mạch in FR4 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (300x250) mm | FR4 | 24 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Mạch in FR4 trung tần 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x150) mm | FR4 | 12 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Mạch in FR4 trung tần 04 lớp mạ vàng, loại phíp kich thước (300x150) mm | FR4 | 32 | dm2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Màn hình 10 inch IPS Screen | IPS Screen | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Nút bấm ПКБ3-3 | ПКБ3-3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | RES ARRAY 4 RES 100 OHM 8SIP | RES ARRAY 4 RES 100 OHM 8SIP | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | RES ARRAY 4 RES 10K OHM 5SIP | RES ARRAY 4 RES 10K OHM 5SIP | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | RES ARRAY 4 RES 4.7K OHM 8SIP | RES ARRAY 4 RES 4.7K OHM 8SIP | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | RES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIP | RES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIP | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | RF diode MADP-000907-14020 45V, 0,03pF | RF diode MADP-000907 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Rơ le G2RL-24 DC24 | G2RL-24 DC24 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Rơ le G3VM-355FR | G3VM-355FR | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Rơ le IM07 24VDC | IM07 24VDC | 395 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Rơ le TQ2-24V | TQ2-24V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | SSR RELAY SPST-NO 170MA 0-250V | SSR RELAY SPST-NO | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Terminal Block Interface Modules 100P SCSI-II | 100P SCSI-II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Terminal Blocks Wago 736-408 | 736-408 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Terminal Blocks Wago 736-412 | 736-412 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Terminal Blocks Wago 736-416 | 736-416 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Thạch anh 2.0000MHZ 20PF TH | 2.0000MHZ 20PF TH | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Thạch anh 4.0000MHZ 20PF TH | 4.0000MHZ 20PF TH | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Thạch anh ECS-100AX-400 | ECS-100AX-400 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Thạch anh ECS-3953M-200-BN-TR 20.0000 MHz | ECS-3953M-200-BN-TR 20.0000 MHz | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Thạch anh KC7050A100 | KC7050A100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Thạch anh SG-531P 1.8432MHZ | SG-531P 1.8432MHZ | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | TRANS MJ11033G PNP DARL 120V 50A TO3 | MJ11033G PNP DARL 120V 50A TO3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Transistor BC847 | BC847 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Transistor BSS138NH6433XTMA1 | BSS138NH6433XTMA1 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Transistor S9014 | S9014 | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Tụ gốm 0,01 µF 50V X7R SMD-0805 | SMD-0805 | 195 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Tụ gốm 0,1 µF 25 V X5R 1206 | X5R 1206 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Tụ gốm 0,1 µF 50V X7R SMD-0805 | SMD-0805 | 325 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Tụ gốm C0G/NP0 0805 0,1 µF 50 V 5% | C0G/NP0 0805 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Tụ gốm C0G/NP0 0805 100 pF 50 V 5% | C0G/NP0 0805 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Tụ gốm C0G/NP0 0805 300 pF 50 V 5% | C0G/NP0 0805 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Tụ gốm SMD-0603 0,1 µF 50V | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Tụ gốm SMD-0603 1 µF 25 V | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Tụ gốm SMD-0603 10 nF 50 V | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Tụ gốm SMD-0603 1000 pF 50 V | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Tụ gốm SMD-0603 150 pF 50 V | SMD-0603 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Tụ gốm SMD-0805 0,1 µF ± 5% 25 V | SMD-0805 | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Tụ gốm SMD-0805 0,1 µF ± 5% 25 V | SMD-0805 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Tụ gốm SMD-0805 1 µF ± 5% 25 V | SMD-0805 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Tụ gốm SMD-0805 100 pF ± 5% 25 V | SMD-0805 | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Tụ gốm SMD-0805 10000 pF± 5% 25 V | SMD-0805 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Tụ hóa 10 µF 20% 50 V Radial | Radial | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Tụ hóa 100 µF 10% 50 V Radial | Radial | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Tụ Tantalum 0,1 µF 10% 50V Radial | Radial | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Tụ Tantalum 1 µF 10% 50 V Radial | Radial | 45 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Tụ Tantalum 10 µF 10% 16 V SMD-2312 | SMD-2312 | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Tụ Tantalum 10 µF 10% 50 V Radial | Radial | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Tụ Tantalum 16 V 22 µF 2917 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Tụ Tantalum 35 V 47 µF 2924 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Tụ Tantalum 47 µF ± 10 % 16 V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Tụ Tantalum 6,3 V 100 µF 2917 10% | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Tụ Tantalum SMD-2917 10 µF ± 10% 50 V | SMD-2917 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 292 | Tụ Tantalum SMD-3528 10 µF 16 V | SMD-3528 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 293 | Tụ Tantalum SMD-3528 22 µF 10 V | SMD-3528 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 294 | VARISTOR 47V 2KA DISC 20MM | DISC 20MM | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 295 | Xen xin БД-160A | БД-160A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 296 | Xen xin БД-160Н | БД-160Н | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | Xen xin БД-404 | БД-404 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 298 | Xen xin БС-151Н | БС-151Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 299 | Xen xin БС-155Н | БС-155Н | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 300 | XTAL OSC XO 20.0000MHZ HCMOS SMD | XTAL OSC XO | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi