Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210875450-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210864652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-28 10:50:00 đến ngày 2021-09-08 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,856,126,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 Nhà máy A31
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 8 phục vụ sửa chữa khí tài năm 2021
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc Phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Nhà máy A31 , địa chỉ: Trần Phú ,Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.


E-CDNT 10.1(g)
1. Giấp phép kinh doanh của nhà thầu (hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương). 2. Biên bản khảo sát các mạch in FR4; có xác nhận của Bên mời thầu (Đối với các mạch in FR4) 3. Bản vẽ kỹ thuật chi tiết và bản vẽ chế tạo của mạch in FR4 (Các bản vẽ có thể hiện kích thước).
E-CDNT 10.2(c)
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có).
E-CDNT 12.2
Giá hàng hóa được vận chuyển đến địa điểm: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: xã Trần phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. Và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 24 tháng
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải nộp giấy phép phép kinh doanh của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu.
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 27.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Trương Xuân Bách, Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0984.386.035
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0983.684.345
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aluminum Panel, Front, 3U 8HP CPCI-VME64XCPCI-VME64X13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2Biến cảm КИВП 110 ~ 220 мкГн 1150 MHzКИВП47CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Biến trở 3299 W-1-503LF3299 W-1-503LF26CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Biến trở 82PR10KLF82PR10KLF8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Biến trở CT94EZ102CT94EZ1022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Bộ đổi nguồn TES 2N-2410TES 2N-24104CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7CAP ALUM 2200UF 20% 63V AXIALCAP ALUM3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8CAP CER 10UF 50V X7R 2220CAP CER20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9CAP TANT 0.22UF 10% 50V 1206CAP TANT5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10CAP TANT 33UF 10% 35V 2917CAP TANT10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11CAP TANT 4.7UF 10% 50V 2917CAP TANT5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12CAP TANT 4.7UF 20% 35V SMDCAP TANT5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13CAP TANT POLY 10UF 35V 2312CAP TANT10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14CAP TANT POLY 33UF 16V 2917CAP TANT10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Computer Cables SCSI-II CABLE 100 PIN 1MSCSI-II1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Cuộn cảm 2.2 µH ± 5% 130 mA SMD-0805SMD-080581CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Cuộn cảm 68 nH ± 5% 500 mA SMD-0805SMD-080594CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Cuộn cảm B82422-A1103B82422-A11038CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Cuộn cảm DR127-102-RDR127-102-R4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Cuộn cảm DR127-331-RDR127-331-R4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Đầu cắm БT3.642.188 СпБT3.642.188 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Đầu cắm ЗАЗ 640.075СпЗАЗ 640.075Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Đầu cắm НЗАЗ 642.009НЗАЗ 642.0095CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Đầu cắm НЗАЗ 642.105НЗАЗ 642.1055CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Đầu cắm НЗАЗ 642.117 CпНЗАЗ 642.117 Cп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Đầu cắm НЗАЗ.642.109 СпНЗАЗ.642.109 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Đầu cắm ШP 20П 4 ЭШ8ШP 20П 4 ЭШ84CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Đầu cắm ШP 32П 8 ЭШ3ШP 32П 8 ЭШ34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Đầu cắm ШP 48П 2 БЭГ2ШP 48П 2 БЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Đầu cắm ШP 48П 20 Э Г1ШP 48П 20 Э Г12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Đầu cắm ШP 48П 20 ЭШ1ШP 48П 20 ЭШ14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Đầu Ш PC-10TBĐầu Ш PC-10TB8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Đầu Ш PC-4TBPC-4TB8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Đầu Ш НЗА3.642.116 СпНЗА3.642.116 Сп8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Dây giữ chậm БT2.066.051 СпБT2.066.051 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Dây giữ chậm БY4.066.014БY4.066.0142CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Dây giữ chậm ЗА2.066.043 СпЗА2.066.043 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Dây giữ chậm ЗА2.066.110 СпЗА2.066.110 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Dây giữ chậm ЗА2.066.126 СпЗА2.066.126 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Dây giữ chậm ЗА2.066.138 СпЗА2.066.138 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Dây giữ chậm Л3T-0,5-1200-B± 10%-5Л3T-0,5-1200-B± 10%-52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Dây giữ chậm ПA2.066.000 СпПA2.066.000 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Dây giữ chậm ПA2.066.001 СпПA2.066.001 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Dây giữ chậm ПA4.066.002 СпПA4.066.002 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Dây giữ chậm ПK2.066.023 СпПK2.066.023 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Dây giữ chậm ПK2.066.107 СпПK2.066.107 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 СпЗА2.066.161 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48DC DC CONVERTER 3.3V 1.7W TES 2N-2410DC DC CONVERTER3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49DC DC CONVERTER 5V 8WDC DC CONVERTER6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Đèn điện tử ГИ-30ГИ-308CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Đi ốt 30BQ060TR30BQ060TR8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Đi ốt BAT54SBAT54S33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Đi ốt BAV99BAV99275CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Đi ốt BZG03С18BZG03С188CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Đi ốt BZX84C3V0LT1BZX84C3V0LT18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Đi ốt PB1200BPB1200B35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Đi ốt SM4007SM4007600CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Điện trở 0 Ω ± 1% 1/4 W SMD-0805SMD-080549CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Điện trở 0 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120691CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Điện trở 1 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120699CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Điện trở 1 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080520CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Điện trở 10 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120629CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Điện trở 10 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-1206156CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Điện trở 100 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-08058CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Điện trở 150 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Điện trở 180 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080512CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Điện trở 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120621CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Điên trở 20 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120633CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Điện trở 200 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120629CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Điện trở 220 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Điện trở 3 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120626CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Điện trở 3,3 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120621CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Điện trở 3,3 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080532CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Điện trở 3,6 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-08058CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Điện trở 30 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120629CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Điện trở 300 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120652CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Điên trở 43 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Điện trở 430 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Điện trở 47 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080532CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Điện trở 470 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Điện trở 470 Ω ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080516CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Điện trở 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120626CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Điện trở 51 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Điện trở 6,8 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805SMD-080516CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Điện trở 75 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120668CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Điện trở 750 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206SMD-120613CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Điện trở mảng 9x10 kΩ 10-SIP10-SIP15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Điện trở SMD-0603 11 kΩ ± 1%SMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Điện trở SMD-0603 2 kΩ ± 1%SMD-060340CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Điện trở SMD-0603 2,4 kΩ ± 1%SMD-060340CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Điện trở SMD-0603 200 Ω ± 1%SMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Điện trở SMD-0603 300 Ω ± 1%SMD-060340CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Điện trở SMD-0603 43 kΩ ± 1%SMD-060340CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Điện trở SMD-0603 560 Ω ± 1%SMD-060340CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Điện trở SMD-0603 82 kΩ ± 1%SMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Điện trở SMD-0603 910 Ω ± 1%SMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Điện trở SMD-0805 220 Ω ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Điện trở SMD-0805 47 Ω ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Điện trở SMD-0805 5,1 kΩ ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Điện trở SMD-0805 560 Ω ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Điện trở SMD-0805 75 Ω ± 1% 1/8 WSMD-080570CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 WSMD-12068CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Điện trở SMD-1206 10 Ω ± 1% 1/4 WSMD-12068CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Điện trở SMD-1206 160 Ω ± 1%SMD-120620CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Điện trở SMD-1206 180 Ω ± 1%SMD-120620CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Điện trở SMD-1206 24 Ω ± 1%SMD-120612CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Điện trở SMD-1206 27 Ω ± 1%SMD-120612CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Điện trở SMD-1206 33 Ω ± 1%SMD-120632CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Điện trở SMD-1206 75Ω ± 1% 1/4 WSMD-12068CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Điện trở SMD-SMD-0603 10 kΩ ± 1%SMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Điện trở SMD-SMD-0603 20 kΩ ± 1%SMD-060336CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113DIODE SCHOTTKY 200V 30A DIEDIODE SCHOTTKY3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114DIODE SCHOTTKY 30V 30A DIEDIODE SCHOTTKY3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115FIXED IND 22UH 3A 70 MOHM THFIXED IND 22UH6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116FRNT PNL KIT 3U 4HP CPCI-VME64XFRNT PNL KIT 3U 4HP6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117FRONT PANEL KIT 3U 5HP VMEFRONT PANEL KIT 3U 5HP VME6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Giắc cắm 02011601102 CONN DIN HDR 160POS PCB RA GOLD160POS PCB RA GOLD6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Giắc cắm 20116011022.011601102E93CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Giắc cắm 208485892.0848589E72CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Giắc cắm 20848592 FRNT PNL KIT 6U 4HP CPCI-VME64X2.0848592E76CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Giắc cắm 3M6811B13M6811B14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Giắc cắm 54020-44030LF54020-44030LF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Giắc cắm 691414720008B691414720008B5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Giắc cắm Backplane Connectors 09031246901Backplane Connectors 0903124690113CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Giắc cắm CONN DIN HDR 96POS PCB RA96POS PCB RA8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Giắc cắm CONN HEADER R/A 34POS 2.54MM34POS 2.54MM4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Giắc cắm FRNT PNL KIT 3U 4HP CPCI-VME64XCPCI-VME64X10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Giắc cắm HIF3BD-10PA-2.54DSAHIF3BD-10PA-2.54DSA4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Giắc cắm M80-8893405M80-88934056CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Giắc cắm SMASMA8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Giắc kết nối 1729209 TERM BLK 10P SIDE ENT 5.08MM PCB5.08MM PCB5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Giắc kết nối 280522-2 CONN HEADER R/A 24POS 2.54MM280522-2 CONN HEADER R/A 24POS 2.54MM2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Giắc kết nối 302-S101302-S101120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Giắc kết nối 3M6811B13M6811B130CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Giắc kết nối 54020-44030LF54020-44030LF30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Giắc kết nối 952-2120-ND952-2120-ND15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Giắc kết nối BNC 1-1337541-0BNC 1-1337541-04CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Giắc kết nối Coaxial Socket - Solder, PCB 09030006262PCB 0903000626265CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Giắc kết nối CONN DIN HDR 48POS PCB RACONN DIN HDR 48POS PCB RA5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Giắc kết nối CONN DIN HDR 96POS PCB RA GOLDCONN DIN HDR 96POS PCB RA GOLD2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Giắc kết nối FRNT PNL KIT 6U 4HP CPCI-VME64XCPCI-VME64X2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Giắc kết nối HIF3BD-10PA-2.54DSAHIF3BD-10PA-2.54DSA4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Giắc kết nối M20-9760942M20-976094215CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Giắc kết nối M20-9980545M20-998054530CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Giắc kết nối M20-9990345M20-999034515CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Giắc kết nối OSTTA054163OSTTA05416330CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Giắc kết nối TERM BLOCK HDR 5POS VERT 3.5MMTERM BLOCK HDR 5POS VERT 3.5MM45CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Giắc kết nối WM17469WM174694CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Giắc kết nối Вилка 2РМТ22БПН10Ш1В1В ГЕО.364.126 ТУ2РМТ22БПН10Ш1В1В ГЕО.364.126 ТУ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Giắc kết nối РС-10ТВ розеткаРС-10ТВ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152IC AD5312ARMZAD5312ARMZ8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153IC AD5312BRMAD5312BRM8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154IC AD5312BRMZAD5312BRMZ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155IC AD603ARAD603AR22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156IC AD7482BSTZAD7482BSTZ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157IC AD7888ARUZAD7888ARUZ3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158IC AD8009ARZAD8009ARZ4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159IC AD8170AD817048CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160IC AD8611ARMZ-REELAD8611ARMZ-REEL10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161IC ADM232AARNZADM232AARNZ9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162IC ADP3334ARADP3334AR12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163IC ADUM1210BRZ-RL7ADUM1210BRZ-RL724CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164IC CD4081BNSRCD4081BNSR4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165IC CD4093BMTCD4093BMT4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166IC CD4528BCMCD4528BCM12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167IC CD74HC04MTCD74HC04MT20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168IC CD74HC283CD74HC28312CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169IC CD74HCT123ECD74HCT123E51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170IC FET RF 65V 945MHZ PWRSO10FET RF 65V 945MHZ PWRSO106CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171IC FPGA 158 I/O 208QFPFPGA 158 I/O 208QFP2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172IC HMC434HMC4344CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173IC HMC441LC3BHMC441LC3B4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174IC HMC510LP5HMC510LP54CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175IC HMC511LP5EHMC511LP5E1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176IC HMC511LP5ETRHMC511LP5ETR1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177IC HMC704LP4ETRHMC704LP4ETR2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178IC IPS521GIPS521G50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179IC LM2587S-12/NOPBLM2587S-12/NOPB1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180IC LM2587S-ADJ/NOPBLM2587S-ADJ/NOPB1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181IC LM2596S-12/NOPBLM2596S-12/NOPB8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182IC LM2596S-3.3LM2596S-3.34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183IC LM2596S-3.3/NOPBLM2596S-3.3/NOPB2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
184IC LM2901MLM2901M10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
185IC LM5118MHX/NOPBLM5118MHX/NOPB2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
186IC LM7805LM78054CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
187IC LM7805CT/NOPBLM7805CT/NOPB10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
188IC LMH1981MT/NOPBLMH1981MT/NOPB3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
189IC LMZ14202HTZX/NOPBLMZ14202HTZX/NOPB5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
190IC LT1129IST-3.3#TRPBFLT1129IST-3.3#TRPBF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
191IC LT1764AEQ-2.5#TRPBFLT1764AEQ-2.5#TRPBF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
192IC MAX249CQH+DMAX249CQH+D34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
193IC MAX3160ECAP+TMAX3160ECAP+T5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
194IC MAX3490ESA+MAX3490ESA+32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
195IC MAX3535EEWI+TMAX3535EEWI+T11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
196IC MAX491CPD+MAX491CPD+34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
197IC MC12026AMC12026A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
198IC MC12080DGMC12080DG4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
199IC MC145152-2MC145152-24CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
200IC OP184ESOP184ES4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
201IC OP297GSZOP297GSZ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
202IC OPA547FKTWTOPA547FKTWT15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
203IC PD57030-EPD57030-E14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
204IC PIC16F870T-I/SOPIC16F870T-I/SO5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
205IC PIC18F2520-E/SO‎PIC18F2520-E/SO‎8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
206IC PIC18F452-I/PTPIC18F452-I/PT5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
207IC PLC18V8Z25NPLC18V8Z25N15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
208IC REF192GSZ-REEL7REF192GSZ-REEL71CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
209IC REG LIN 2.5V 3A DDPAK/TO263-5REG LIN 2.5V 3A DDPAK/TO263-54CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
210IC REG LINEAR 2.5V 3A 5DDPAKREG LINEAR 2.5V 3A 5DDPAK8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
211IC SN65LBC180ADSN65LBC180AD51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
212IC SN74AS244ANSN74AS244AN10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
213IC SN74HC595DSN74HC595D4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
214IC SN74HCT138NSN74HCT138N51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
215IC SN74HCT244NSN74HCT244N51CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
216IC ST16C554DCJ68ST16C554DCJ6834CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
217IC TEN 8-4811WITEN 8-4811WI8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
218IC TLP281-4GPTLP281-4GP35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
219IC TPS70445PWPTPS70445PWP5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
220IC TPS75733KTTRTPS75733KTTR3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
221IC TRANSCEIVER FULL 1/1 28SOICTRANSCEIVER FULL 1/1 28SOIC3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
222IC VCO 4.8GHZ/9.6GHZ 2-13V 5X5MMVCO 4.8GHZ/9.6GHZ 2-13V 5X5MM2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
223IC XC2S200-5PQG208CXC2S200-5PQG208C2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
224IC XC2S50-5TQ144IXC2S50-5TQ144I4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
225IC XC3S500E-4PQG208CXC3S500E-4PQG208C2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
226IC XC6SLX9-2TQG144CXC6SLX9-2TQG144C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
227IC XCF01SVO20CXCF01SVO20C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
228IC XCF02SVOG20CXCF02SVOG20C2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
229IC XCF04SVOG20CXCF04SVOG20C8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
230Kính mê ca trong suốt điện từ anten YB-10 БP2.089.000YB-10 БP2.089.0001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
231Led WP934CB/GDWP934CB/GD30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
232Led 7 đoạn HDSP-515AHDSP-515A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
233Led đơn SMD-1206, sáng màu camSMD-120650CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
234Lỗ ГГ13CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
235Mạch in FR4 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x150) mmFR415dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
236Mạch in FR4 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (300x250) mmFR424dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
237Mạch in FR4 trung tần 04 lớp mạ vàng, loại phíp kích thước (200x150) mmFR412dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
238Mạch in FR4 trung tần 04 lớp mạ vàng, loại phíp kich thước (300x150) mmFR432dm2Mục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
239Màn hình 10 inch IPS ScreenIPS Screen2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
240Nút bấm ПКБ3-3ПКБ3-34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
241RES ARRAY 4 RES 100 OHM 8SIPRES ARRAY 4 RES 100 OHM 8SIP15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
242RES ARRAY 4 RES 10K OHM 5SIPRES ARRAY 4 RES 10K OHM 5SIP15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
243RES ARRAY 4 RES 4.7K OHM 8SIPRES ARRAY 4 RES 4.7K OHM 8SIP30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
244RES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIPRES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIP15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
245RF diode MADP-000907-14020 45V, 0,03pFRF diode MADP-0009078CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
246Rơ le G2RL-24 DC24G2RL-24 DC2410CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
247Rơ le G3VM-355FRG3VM-355FR12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
248Rơ le IM07 24VDCIM07 24VDC395CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
249Rơ le TQ2-24VTQ2-24V12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
250SSR RELAY SPST-NO 170MA 0-250VSSR RELAY SPST-NO6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
251Terminal Block Interface Modules 100P SCSI-II100P SCSI-II1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
252Terminal Blocks Wago 736-408736-40817CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
253Terminal Blocks Wago 736-412736-41213CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
254Terminal Blocks Wago 736-416736-4165CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
255Thạch anh 2.0000MHZ 20PF TH2.0000MHZ 20PF TH5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
256Thạch anh 4.0000MHZ 20PF TH4.0000MHZ 20PF TH5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
257Thạch anh ECS-100AX-400ECS-100AX-4004CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
258Thạch anh ECS-3953M-200-BN-TR 20.0000 MHzECS-3953M-200-BN-TR 20.0000 MHz4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
259Thạch anh KC7050A100KC7050A1002CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
260Thạch anh SG-531P 1.8432MHZSG-531P 1.8432MHZ17CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
261TRANS MJ11033G PNP DARL 120V 50A TO3MJ11033G PNP DARL 120V 50A TO35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
262Transistor BC847BC84748CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
263Transistor BSS138NH6433XTMA1BSS138NH6433XTMA140CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
264Transistor S9014S901428CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
265Tụ gốm 0,01 µF 50V X7R SMD-0805SMD-0805195CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
266Tụ gốm 0,1 µF 25 V X5R 1206X5R 120620CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
267Tụ gốm 0,1 µF 50V X7R SMD-0805SMD-0805325CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
268Tụ gốm C0G/NP0 0805 0,1 µF 50 V 5%C0G/NP0 080560CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
269Tụ gốm C0G/NP0 0805 100 pF 50 V 5%C0G/NP0 080560CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
270Tụ gốm C0G/NP0 0805 300 pF 50 V 5%C0G/NP0 080560CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
271Tụ gốm SMD-0603 0,1 µF 50VSMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
272Tụ gốm SMD-0603 1 µF 25 VSMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
273Tụ gốm SMD-0603 10 nF 50 VSMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
274Tụ gốm SMD-0603 1000 pF 50 VSMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
275Tụ gốm SMD-0603 150 pF 50 VSMD-060320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
276Tụ gốm SMD-0805 0,1 µF ± 5% 25 VSMD-0805140CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
277Tụ gốm SMD-0805 0,1 µF ± 5% 25 VSMD-080560CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
278Tụ gốm SMD-0805 1 µF ± 5% 25 VSMD-080550CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
279Tụ gốm SMD-0805 100 pF ± 5% 25 VSMD-080590CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
280Tụ gốm SMD-0805 10000 pF± 5% 25 VSMD-080560CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
281Tụ hóa 10 µF 20% 50 V RadialRadial8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
282Tụ hóa 100 µF 10% 50 V RadialRadial4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
283Tụ Tantalum 0,1 µF 10% 50V RadialRadial150CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
284Tụ Tantalum 1 µF 10% 50 V RadialRadial45CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
285Tụ Tantalum 10 µF 10% 16 V SMD-2312SMD-231247CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
286Tụ Tantalum 10 µF 10% 50 V RadialRadial15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
287Tụ Tantalum 16 V 22 µF 2917 10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
288Tụ Tantalum 35 V 47 µF 2924 10%4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
289Tụ Tantalum 47 µF ± 10 % 16 V12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
290Tụ Tantalum 6,3 V 100 µF 2917 10%20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
291Tụ Tantalum SMD-2917 10 µF ± 10% 50 VSMD-291760CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
292Tụ Tantalum SMD-3528 10 µF 16 VSMD-352820CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
293Tụ Tantalum SMD-3528 22 µF 10 VSMD-352816CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
294VARISTOR 47V 2KA DISC 20MMDISC 20MM6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
295Xen xin БД-160AБД-160A9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
296Xen xin БД-160НБД-160Н11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
297Xen xin БД-404БД-4041CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
298Xen xin БС-151НБС-151Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
299Xen xin БС-155НБС-155Н3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
300XTAL OSC XO 20.0000MHZ HCMOS SMDXTAL OSC XO4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.900.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Kỹ sư điện, điện tử (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->