Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp VTTB thuộc hệ thống tuabin - máy phát

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200104330-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 3: Cung cấp VTTB thuộc hệ thống tuabin - máy phát
Số hiệu KHLCNT 20191236324
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD 2020 (SCL)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-03 14:34:00 đến ngày 2020-02-03 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,478,103,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 554,343,000 VNĐ ((Năm trăm năm mươi bốn triệu ba trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ 10 Bộ Hạng mục 1
2 Stopper key ST598497 Stopper key ST598497 2 cái Hạng mục 2
3 TC-007 Graphite packing,A-55 ST707560LP22 Pillerfoil NO.6610 TC-007 2 Cái Hạng mục 3
4 TC-008 Graphite packing,B-55 ST721519GP21 Pillerfoil NO.6610 TC-008 4 chiếc Hạng mục 4
5 TC-016 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 TC-016 1 chiếc Hạng mục 5
6 TC-018 Bolt,M10X35 ST595956EC5 21CRMOV57 TC-018 1 chiếc Hạng mục 6
7 TC-019 Stopper plate 2 12x22x55 SUS430 (Tấm hãm) TC-019 2 Cái Hạng mục 7
8 TC-021 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer M10 TC-021 5 Cái Hạng mục 8
9 TC-022 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer M16 TC-022 5 Cái Hạng mục 9
10 TC-032 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 TC-032 1 chiếc Hạng mục 10
11 TC-034 Graphite packing,B-50A ST721519GP19 Pillerfoil NO.6610 TC-034 4 Cái Hạng mục 11
12 TC-035 Graphite packing,A-50A ST707560LP20 Pillerfoil NO.6610 TC-035 6 Cái Hạng mục 12
13 TC-036 Packing,180 ST795298P2 FA-MERKEL TC-036 6 chiếc Hạng mục 13
14 TC-041 Stopper plate 2 4x79x110 SUS430 (Tấm hãm) TC-041 6 Cái Hạng mục 14
15 TC-050 Graphite packing,B-40 ST721519GP11 Pillerfoil NO.6610 TC-050 4 Cái Hạng mục 15
16 TC-051 Graphite packing,A-40 ST707560LP11 Pillerfoil NO.6610 TC-051 4 Cái Hạng mục 16
17 TC-052 Packing,105 ST795298P3 FA-MERKEL TC-052 6 Cái Hạng mục 17
18 TC-053 Tongued washer,M12 JEM Stainless TC-053 2 chiếc Hạng mục 18
19 TC-055 Stopper SUS430 4 x 69 x 100 (Tấm hãm) TC-055 1 Cái Hạng mục 19
20 TC-062 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 TC-062 1 chiếc Hạng mục 20
21 TC-065 Graphite packing,A-50B ST707560LP21 Pillerfoil NO.6610 TC-065 8 Cái Hạng mục 21
22 TC-066 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 TC-066 4 Cái Hạng mục 22
23 TC-071 Bolt ST792468A X22CRMOV121 TC-071 2 chiếc Hạng mục 23
24 TC-074 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 TC-074 1 chiếc Hạng mục 24
25 TC-075 Split pin SUS304W2 TC-075 1 chiếc Hạng mục 25
26 TC-080 Packing PNo.6315CH ST488241 TC-080 1 chiếc Hạng mục 26
27 TC-081 Packing PNo.6315CH ST488241 TC-081 1 chiếc Hạng mục 27
28 TC-082 Seal ring A182 F5 ST488241 TC-082 1 chiếc Hạng mục 28
29 TC-083 Gasket TNo.1804GR ST488241 TC-083 1 chiếc Hạng mục 29
30 TC-084 Gasket TNo.1995 ST488241 TC-084 1 chiếc Hạng mục 30
31 TC-085 Split pin SWRM10 ST488241 TC-085 1 chiếc Hạng mục 31
32 TC-086 O-ring Viton ST488241 TC-086 1 chiếc Hạng mục 32
33 TC-087 O-ring Viton ST488241 TC-087 1 chiếc Hạng mục 33
34 TC-092 Gasket TNo.1804GR ST488241 TC-092 1 chiêc Hạng mục 34
35 TC-126 Chốt chẻ/Split pin TC-126 1 Chiếc Hạng mục 35
36 TC-129 Grease nipple C3771BE ST488241 TC-129 1 chiếc Hạng mục 36
37 TC-131 Packing PNo.6315CL ST488241 TC-131 1 chiếc Hạng mục 37
38 TC-132 Packing PNo.6315CL ST488241 TC-132 1 chiếc Hạng mục 38
39 TC-134 Gasket TNo.1804GR ST488241 TC-134 1 chiếc Hạng mục 39
40 TC-135 Gasket TNo.1995 ST488241 TC-135 3 Cái Hạng mục 40
41 TC-136 Chốt chẻ/Split pin TC-136 2 Chiếc Hạng mục 41
42 TC-137 O-ring Viton ST488241 TC-137 1 chiếc Hạng mục 42
43 TC-138 O-ring Viton ST488241 TC-138 1 chiếc Hạng mục 43
44 TC-139 Chốt chẻ/Split pin TC-139 1 Chiếc Hạng mục 44
45 TC-140 Chốt chẻ/Split pin TC-140 1 Chiếc Hạng mục 45
46 TC-141 Chốt chẻ/Split pin TC-141 1 Chiếc Hạng mục 46
47 TC-147 Packing PNo.6315CL ST488241 TC-147 1 chiếc Hạng mục 47
48 TC-148 Gasket TNo.1804GR ST488241 TC-148 1 chiếc Hạng mục 48
49 TC-149 O-ring Viton ST488241 TC-149 1 chiếc Hạng mục 49
50 TC-150 O-ring Viton ST488241 TC-150 1 chiếc Hạng mục 50
51 TC-151 O-ring Viton ST488241 TC-151 1 chiếc Hạng mục 51
52 TC-152 Chốt chẻ/Split pin TC-152 1 Chiếc Hạng mục 52
53 TC-153 O-ring Viton ST488241 TC-153 1 chiếc Hạng mục 53
54 TC-155 Chốt chẻ/Split pin TC-155 1 Chiếc Hạng mục 54
55 TC-202 Bolt,M6X10 ST581351A X22CRMOV121 TC-202 1 chiếc Hạng mục 55
56 TC-203 Packing ST759692 X20CR13 TC-203 3 chiếc Hạng mục 56
57 TC-205 Spiral wound gasket,G40 ST737482 TC-205 1 chiếc Hạng mục 57
58 TC-206 Clamp ST535429A SPHC TC-206 4 chiếc Hạng mục 58
59 TC-207 Silicon compound TSK5303 1kg Can TC-207 1 chiếc Hạng mục 59
60 TC-208 Clamp ST760181 SUS304-CP TC-208 1 chiếc Hạng mục 60
61 TC-209 Clamp ST794080 SUS304-CP TC-209 1 chiếc Hạng mục 61
62 TC-210 Clamp ST598532 SUS304-CP TC-210 1 chiếc Hạng mục 62
63 TC-211 Clamp ST743284 SUS304-CP TC-211 1 chiếc Hạng mục 63
64 TC-218 Packing,33 ST7A9757 C1100PC-1/2H TC-218 3 chiếc Hạng mục 64
65 TC-225 Packing,27 ST7B3323 C1100PC-1/2H TC-225 2 chiếc Hạng mục 65
66 TC-227 Packing,21 ST7A9761 C1100PC-1/2H TC-227 8 chiếc Hạng mục 66
67 TC-228 O-ring,C0800G-N JIS TC-228 2 chiếc Hạng mục 67
68 TC-235-Packing -ST7B3326 TC-235 2 chiếc Hạng mục 68
69 TC-236-Seal ring,A20X24 - DIN7603 TC-236 1 Cái Hạng mục 69
70 TC-237 - Seal ring,A21X26 - DIN7603 TC-237 1 Cái Hạng mục 70
71 TC-247 - Packing,33 - ST7A9757 TC-247 1 Cái Hạng mục 71
72 TC-248 - Packing,18 - ST7A9759 TC-248 2 chiếc Hạng mục 72
73 TC-249 - Packing,21 - ST7B0811 TC-249 1 Cái Hạng mục 73
74 TC-258 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO TC-258 9 Cái Hạng mục 74
75 TC-264 - Packing,21X28 - ST590751BC2 TC-264 2 chiếc Hạng mục 75
76 TC-269-Spiral wound gasket,300LB-5B TC-269 2 Cái Hạng mục 76
77 TC-270-Ring gasket,R18-ST577213BC6 TC-270 16 chiếc Hạng mục 77
78 TC-275-Ring gasket,R77-ST577213BC6 TC-275 2 chiếc Hạng mục 78
79 TC-279-Set screw,M6X15-ST590873B TC-279 1 chiếc Hạng mục 79
80 TC-280-Ring gasket,900LB-6B-ST577213BC6 TC-280 4 chiếc Hạng mục 80
81 TC-290-Double washer,M24X70-ST7B3440 TC-290 2 chiếc Hạng mục 81
82 TC-293-Packing,21-ST7A9761 TC-293 2 chiếc Hạng mục 82
83 TC-294-O-ring,C0800G-N-JIS TC-294 2 chiếc Hạng mục 83
84 TC-296-O-ring,C0530G-N-JIS TC-296 1 Cái Hạng mục 84
85 TC-302-O-ring,C1700G-N-JIS TC-302 2 chiếc Hạng mục 85
86 TC-308-Packing -ST7A9963 TC-308 2 chiếc Hạng mục 86
87 TC-314-Shim liner-ST7B0292 TC-314 1 chiếc Hạng mục 87
88 TC-322-O-ring,P18-S-JIS TC-322 4 Cái Hạng mục 88
89 TC-323-Claw washer,M72-ST7A9961A TC-323 1 Cái Hạng mục 89
90 TC-324-Disk spring,CDW-L-M12 - KS624-02 TC-324 4 chiếc Hạng mục 90
91 TC-335-Packing - ST735115B TC-335 2 chiếc Hạng mục 91
92 TC-336-Packing,21X28-ST590751BC2 TC-336 10 chiếc Hạng mục 92
93 TC-337-Packing -ST735115B TC-337 8 chiếc Hạng mục 93
94 TC-343-Graseal gasket TC-343 2 Cái Hạng mục 94
95 TC-344-Spring metal O-ring -ST7B4053 TC-344 2 Cái Hạng mục 95
96 TC-350-Spiral wound gasket,10K-1300A TC-350 1 Cái Hạng mục 96
97 TC-398-Packing -ST7A6771 TC-398 1 Cái Hạng mục 97
98 TC-399-Packing -ST7A6772 TC-399 1 Cái Hạng mục 98
99 TC-400-Packing -ST734681A TC-400 1 Cái Hạng mục 99
100 TC-401-Packing - ST7A6773 TC-401 1 Cái Hạng mục 100
101 TC-403-Packing -ST786202C2 TC-403 2 Cái Hạng mục 101
102 TC-406-Packing-ST734681A TC-406 1 chiếc Hạng mục 102
103 TC-408-Packing-ST7A8053 TC-408 2 Cái Hạng mục 103
104 TC-410-Gasket TC-410 10 Cái Hạng mục 104
105 TC-412-Spiral wound gasket-JIS 10K-150A TC-412 8 Cái Hạng mục 105
106 TC-415-Packing -ST7B5143 TC-415 1 Cái Hạng mục 106
107 TC-417-Packing -ST734681A TC-417 2 Cái Hạng mục 107
108 TC-420-Disk spring,CDW-L-M12 -KS624-02 TC-420 4 Cái Hạng mục 108
109 TC-425-Packing -ST7A2939A TC-425 2 Cái Hạng mục 109
110 TC-426-Shim liner-ST796900 TC-426 1 Cái Hạng mục 110
111 TC-427-Set screw,M8X16-ST590873B TC-427 1 Cái Hạng mục 111
112 TC-428-O-ring,G80-S-JIS TC-428 4 chiếc Hạng mục 112
113 TC-432-O-ring,G25-S-JIS TC-432 2 chiếc Hạng mục 113
114 TC-434-RF-gasket,10K-40-FS TC-434 2 chiếc Hạng mục 114
115 TC-436-Packing,21-ST576102BC1 TC-436 2 chiếc Hạng mục 115
116 TC-438-Shim liner-ST792679A TC-438 1 chiếc Hạng mục 116
117 TC-439-Packing-ST795767C1 TC-439 2 chiếc Hạng mục 117
118 TC-440-Shim liner-ST776894A TC-440 2 chiếc Hạng mục 118
119 TC-447-Jacking hose,PF1/2-ST713404G TC-447 2 Cái Hạng mục 119
120 TC-455-Stainless clamp,OC-7-ST756486 TC-455 1 chiếc Hạng mục 120
121 TC-456-Stainless clamp,AC-10-ST756487 TC-456 2 chiếc Hạng mục 121
122 TC-459 - Packing - ST793510 TC-459 2 chiếc Hạng mục 122
123 TC-460 - Packing - ST735115B TC-460 8 chiếc Hạng mục 123
124 TC-461 - Packing,21X28 - ST590751BC2 TC-461 12 chiếc Hạng mục 124
125 TC-462 - Packing - ST735115B TC-462 4 chiếc Hạng mục 125
126 TC-463 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO TC-463 2 chiếc Hạng mục 126
127 TC-464 - Silicon compound - 0.35KGX1KO TC-464 2 chiếc Hạng mục 127
128 TC-501 - Birkosit - 1KGX1KO TC-501 15 Cái Hạng mục 128
129 TC-601 - Caulking piece - ST733774A TC-601 1 chiếc Hạng mục 129
130 TC-602 - Locking plate - ST7A6989C1 TC-602 1 chiếc Hạng mục 130
131 TC-603 - Locking plate - ST7A6989C2 TC-603 1 chiếc Hạng mục 131
132 TC-604 - Caulking piece - ST7A6988 TC-604 1 chiếc Hạng mục 132
133 TC-605 - Locking plate - ST7A6990C1 TC-605 1 chiếc Hạng mục 133
134 TC-606 - Locking plate - ST7A6990C2 TC-606 1 chiếc Hạng mục 134
135 TC-607 - Caulking piece - ST733774A TC-607 1 chiếc Hạng mục 135
136 TC-608 - Locking plate - ST7A6989C1 TC-608 1 chiếc Hạng mục 136
137 TC-609 - Locking plate -ST7A6989C2 TC-609 2 chiếc Hạng mục 137
138 TC-610 - Caulking piece - ST7A6988 TC-610 10 chiếc Hạng mục 138
139 TC-611 - Locking plate - ST7A6990C1 TC-611 1 chiếc Hạng mục 139
140 TC-612 - Locking plate - ST7A6990C2 TC-612 1 chiếc Hạng mục 140
141 TC-729 -O-ring,G35-F -JIS TC-729 4 chiếc Hạng mục 141
142 TC-730 -Washer,M12 -JEM SS400 TC-730 8 chiếc Hạng mục 142
143 TC-731 -O-ring,G35-F -JIS TC-731 2 chiếc Hạng mục 143
144 TC-732 - Washer,M12 -JEM TC-732 8 chiếc Hạng mục 144
145 TC-733 -O-ring,G35-F -JIS TC-733 2 Cái Hạng mục 145
146 TC-734 -Washer,M12 -JEM TC-734 8 chiếc Hạng mục 146
147 TC-735 -O-ring,G35-F -JIS TC-735 2 Cái Hạng mục 147
148 TC-736 -Washer,M12 -JEM TC-736 8 chiếc Hạng mục 148
149 TC-737 - O-ring,G35-F - JIS TC-737 2 Cái Hạng mục 149
150 TC-738 - Washer,M12 - JEM TC-738 8 chiếc Hạng mục 150
151 TC-739 - O-ring,G35-F - JIS TC-739 4 Cái Hạng mục 151
152 TC-740 - Washer,M12 - JEM TC-740 16 chiếc Hạng mục 152
153 TC-741 - O-ring,G35-F - JIS TC-741 2 chiếc Hạng mục 153
154 TC-742 - Washer,M12 - JEM TC-742 8 chiếc Hạng mục 154
155 TC-743 - O-ring,G35-F - JIS TC-743 2 Cái Hạng mục 155
156 TC-744 - Washer,M12 - JEM TC-744 8 chiếc Hạng mục 156
157 TC-745 - O-ring,G35-F - JIS TC-745 2 Cái Hạng mục 157
158 TC-746 - Washer,M12 - JEM TC-746 8 chiếc Hạng mục 158
159 TC-747 - O-ring,G35-F - JIS TC-747 2 Cái Hạng mục 159
160 TC-748 - Washer,M12 - JEM TC-748 8 chiếc Hạng mục 160
161 TC-749 - O-ring,G35-F - JIS TC-749 4 Cái Hạng mục 161
162 TC-750 - Washer,M12 - JEM TC-750 8 chiếc Hạng mục 162
163 TC-751 O-ring,G35-F JIS TC-751 2 Cái Hạng mục 163
164 TC-752 - Washer,M12 - JEM TC-752 8 chiếc Hạng mục 164
165 TC-753 - O-ring,G35-F - JIS TC-753 2 Cái Hạng mục 165
166 TC-754 - Washer,M12 - JEM TC-754 8 chiếc Hạng mục 166
167 TC-755 - O-ring,G35-F - JIS TC-755 2 Cái Hạng mục 167
168 TC-756 - Washer,M12 - JEM TC-756 8 chiếc Hạng mục 168
169 TC-757 - O-ring,G35-F - JIS TC-757 2 chiếc Hạng mục 169
170 TC-758 - Washer,M12 - JEM TC-758 8 chiếc Hạng mục 170
171 TC-759 - O-ring,G35-F - JIS TC-759 4 chiếc Hạng mục 171
172 TC-760 - Washer,M12 - JEM TC-760 8 chiếc Hạng mục 172
173 TC-761 - O-ring,G35-F - JIS TC-761 2 Cái Hạng mục 173
174 TC-762 - Washer,M12 - JEM TC-762 8 chiếc Hạng mục 174
175 TC-763 - O-ring,G35-F - JIS TC-763 2 Cái Hạng mục 175
176 TC-764 - Washer,M12 - JEM TC-764 8 chiếc Hạng mục 176
177 TC-765 - O-ring,G35-F - JIS TC-765 2 Cái Hạng mục 177
178 TC-766 - Washer,M12 - JEM TC-766 8 Cái Hạng mục 178
179 TC-767 - O-ring,G35-F - JIS TC-767 2 chiếc Hạng mục 179
180 TC-768 - Washer,M12 - JEM TC-768 8 chiếc Hạng mục 180
181 TC-774 - Gasket,150LB-4B TC-774 1 Cái Hạng mục 181
182 TC-775 - Gasket,300LB-8B TC-775 3 chiếc Hạng mục 182
183 TC-776 - Gasket,300LB-10B TC-776 1 Cái Hạng mục 183
184 TC-777 - Gasket,1.1/2B TC-777 1 chiếc Hạng mục 184
185 TC-778 - Gasket,1.1/2B TC-778 1 chiếc Hạng mục 185
186 TC-779 - Gasket,300LB-3/4B TC-779 3 chiếc Hạng mục 186
187 TS-039 - Packing-ring(Outer side) - ST728681 TS-039 12 cái Hạng mục 187
188 TS-048 - Filter element TS-048 1 cái Hạng mục 188
189 TS-064 - Filter element TS-064 1 cái Hạng mục 189
190 TS-070 - Spacer - ST7B8464 TS-070 1 cái Hạng mục 190
191 TS-082 - Filter element TS-082 1 cái Hạng mục 191
192 TS-217 - Packing less union,SCM - S25C-1/2BXR1/2 TS-217 1 cái Hạng mục 192
193 TS-234 - Bolt,M6X35 - ST588190A TS-234 1 cái Hạng mục 193
194 TS-236 - Pin,7X14 - ST734689B TS-236 1 cái Hạng mục 194
195 TS-238 - Pin,6X19 - ST734690B TS-238 1 cái Hạng mục 195
196 TS-241 - Set screw,M8X22 - ST595518C TS-241 1 cái Hạng mục 196
197 TS-246 - Screwed taper pin,8X60 - JEM TS-246 2 cái Hạng mục 197
198 TS-250 - Set screw,M8X45 - ST595518C TS-250 1 cái Hạng mục 198
199 TS-254 - Set screw,M8X45 - ST595518C TS-254 1 cái Hạng mục 199
200 TS-265 - Shim liner - ST779195 TS-265 1 cái Hạng mục 200
201 TS-279 - Centering bolt - ST485618 TS-279 1 cái Hạng mục 201
202 TS-298 - Screwed taper pin,25X140 - JEM TS-298 1 cái Hạng mục 202
203 TS-299 - Screwed taper pin,13X100 - JEM TS-299 1 cái Hạng mục 203
204 TS-300 - Spray nozzle,3/8EX444 TS-300 1 cái Hạng mục 204
205 TS-301 - Screwed taper pin,50X270 - ST576472DC1 TS-301 1 cái Hạng mục 205
206 TS-302 - Screwed taper pin,40X310 - ST576471DC1 TS-302 1 cái Hạng mục 206
207 TS-601 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A TS-601 1 cái Hạng mục 207
208 TS-602 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A TS-602 1 cái Hạng mục 208
209 TS-603 - Screwed taper pin,20 - ST792210A TS-603 1 cái Hạng mục 209
210 TS-604 - Screwed taper pin,20 - ST792210A TS-604 1 cái Hạng mục 210
211 TS-605 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A TS-605 1 cái Hạng mục 211
212 TS-606 - Screwed taper pin,20 - ST792210A TS-606 1 cái Hạng mục 212
213 TC-701 - Gasket,150LB-3/4B-1.5T TC-701 6 chiếc Hạng mục 213
214 TC-702 -Gasket,150LB-50 TC-702 2 chiếc Hạng mục 214
215 TC-703 - Gasket,10K-40 - JIS TC-703 1 chiếc Hạng mục 215
216 TC-704 - Gasket,150LB-50 TC-704 2 chiếc Hạng mục 216
217 TC-705 - Gasket,10K-40- JIS TC-705 1 chiếc Hạng mục 217
218 TC-706 - Gasket,150LB-50 TC-706 2 chiếc Hạng mục 218
219 TC-707 - Gasket,10K-40 - JIS TC-707 1 chiếc Hạng mục 219
220 TC-708 - Gasket,150LB-50 TC-708 2 chiếc Hạng mục 220
221 TC-709 -Gasket,10K-40 -JIS TC-709 1 chiếc Hạng mục 221
222 TC-710 - Gasket,150LB-50 TC-710 2 chiếc Hạng mục 222
223 TC-711 -Gasket,10K-150 -JIS TC-711 1 chiếc Hạng mục 223
224 TC-712 -Gasket,150LB-150 TC-712 4 chiếc Hạng mục 224
225 TC-713 - Gasket,10K-100 -JIS TC-713 1 chiếc Hạng mục 225
226 TC-714 - Gasket,150LB-5B-1.5T TC-714 2 chiếc Hạng mục 226
227 TC-715 -Gasket,150LB-5B-1.5T TC-715 2 chiếc Hạng mục 227
228 TC-716 - Gasket,150LB-4B-1.5T TC-716 2 chiếc Hạng mục 228
229 TC-717 -Gasket,150LB-3/4B-1.5T TC-717 2 chiếc Hạng mục 229
230 TC-718 -Gasket,150LB-5B-1.5T TC-718 2 chiếc Hạng mục 230
231 TC-719 - Gasket,150LB-4B-1.5T TC-719 2 chiếc Hạng mục 231
232 TC-720 -Gasket,150LB-3/4B-1.5T TC-720 2 chiếc Hạng mục 232
233 TC-721 -FF gasket,5K-200 -JIS TC-721 2 chiếc Hạng mục 233
234 TC-722 -FF gasket,10K-150 -JIS TC-722 1 chiếc Hạng mục 234
235 TC-723 -Packing -ST763681E TC-723 1 chiếc Hạng mục 235
236 TC-724 -RF-gasket,10K-125 -JIS TC-724 1 chiếc Hạng mục 236
237 TC-725 -MOP packing -ST7C2814 TC-725 3 chiếc Hạng mục 237
238 TC-726 -RF-gasket,10K-20 -JIS TC-726 2 chiếc Hạng mục 238
239 TC-727 -JOP packing -ST7C2815 TC-727 2 chiếc Hạng mục 239
240 TC-728 -RF-gasket,300LB-2B-1.5T TC-728 1 chiếc Hạng mục 240
241 TC-791 - Element (SEL014871) - P-COS-L-40-A-200W TC-791 2 chiếc Hạng mục 241
242 TC-792 - Gasket set (SSF000580) - SA-COS-L-40,48-A TC-792 2 chiếc Hạng mục 242
243 TC-794 - Back-up ring - 40V-2849 TC-794 4 chiếc Hạng mục 243
244 TC-795 - Gasket TC-795 2 chiếc Hạng mục 244
245 TC-799 - Back-up ring - SUN-2WG-10 TC-799 2 chiếc Hạng mục 245
246 TC-800 - Gasket - T=3 TC-800 2 chiếc Hạng mục 246
247 TC-801 - Oil seal - GJ 2057 P0 TC-801 4 chiếc Hạng mục 247
248 TC-802 - V-ring - BM 1219 A3 TC-802 2 chiếc Hạng mục 248
249 TC-803 - O-ring - CO 0213 A TC-803 2 chiếc Hạng mục 249
250 TC-804 - O-ring - CO 0614 A TC-804 2 chiếc Hạng mục 250
251 TC-807 - Wearring with set screw TC-807 1 chiếc Hạng mục 251
252 TC-808 - Neck bush with set screw TC-808 1 chiếc Hạng mục 252
253 TC-810 - Bearing washer - AW10 TC-810 2 chiếc Hạng mục 253
254 TC-812 - Felt ring TC-812 2 chiếc Hạng mục 254
255 TC-815 - Set screw - M6 TC-815 4 chiếc Hạng mục 255
256 TC-816 - D.Tongues washer - M20 TC-816 4 chiếc Hạng mục 256
257 TC-817 - D.Tongues washer - M16 TC-817 20 chiếc Hạng mục 257
258 TC-818 - D.Tongues washer - M12 TC-818 2 chiếc Hạng mục 258
259 TC-819 - Sheet gasket - JIS 10K-100A TC-819 2 chiếc Hạng mục 259
260 TC-820 - Sheet gasket - JIS 10K-100A TC-820 4 chiếc Hạng mục 260
261 TC-826 - Bearing washer - AW10 TC-826 1 chiếc Hạng mục 261
262 TC-828 - Felt ring TC-828 1 chiếc Hạng mục 262
263 TC-829 - Impeller washer TC-829 1 chiếc Hạng mục 263
264 TC-830 - O-ring TC-830 1 chiếc Hạng mục 264
265 TC-831 - Set screw TC-831 2 chiếc Hạng mục 265
266 TC-832 - D.Tongues washer - M16 TC-832 20 chiếc Hạng mục 266
267 TC-833 - D.Tongues washer - M12 TC-833 6 chiếc Hạng mục 267
268 TC-834 - Sheet gasket TC-834 1 chiếc Hạng mục 268
269 TC-835 - Sheet gasket TC-835 2 chiếc Hạng mục 269
270 TC-838 - Gasket TC-838 4 chiếc Hạng mục 270
271 TC-842 - Seal kit - SEAL KIT-E FMND.160W1.0 TC-842 2 chiếc Hạng mục 271
272 TC-844 - O-ring - P400 TC-844 10 chiếc Hạng mục 272
273 TC-845 - Filter element - PFT10-20UN TC-845 2 Cái Hạng mục 273
274 TC-846 - Gasket - FGDC TC-846 2 chiếc Hạng mục 274
275 TC-848 - O-ring - G230 TC-848 2 chiếc Hạng mục 275
276 TC-849 - Filter element - PFT10-10UN TC-849 2 Cái Hạng mục 276
277 TC-850 - Gasket - FGDC TC-850 2 chiếc Hạng mục 277
278 TC-902 - Gasket - ANSI150LB-4"RF TC-902 2 chiếc Hạng mục 278
279 TC-903 - Gasket - ANSI150LB-4"RF TC-903 2 chiếc Hạng mục 279
280 TC-904 - Gasket - ANSI150LB-4"RF TC-904 2 chiếc Hạng mục 280
281 TC-905 - Gasket - ANSI150LB-4"RF TC-905 2 chiếc Hạng mục 281
282 TC-769 - O-ring,G60-F - JIS TC-769 1 Cái Hạng mục 282
283 TC-770 - Washer,M16 - JEM TC-770 8 Cái Hạng mục 283
284 TC-853 - Element with seal kit TC-853 2 Cái Hạng mục 284
285 TC-860 - Element with seal kit TC-860 1 Cái Hạng mục 285
286 G-001 TONGUED WASHER,M10 G-001 7 Cái Hạng mục 286
287 G-002 TONGUED WASHER,M6 G-002 3 Cái Hạng mục 287
288 G-004 TONGUED WASHER,M16 G-004 12 Cái Hạng mục 288
289 G-008 TONGUED WASHER,M10 G-008 2 Cái Hạng mục 289
290 G-015 TONGUED WASHER,M20 G-015 1 Cái Hạng mục 290
291 G-016 TONGUED WASHER,M36 G-016 1 Cái Hạng mục 291
292 G-017 TONGUED WASHER,M30 G-017 4 Cái Hạng mục 292
293 G-020 SPRING WASHER,M24 G-020 5 Cái Hạng mục 293
294 G-022 DOUBLE HOLE WASHER G-022 5 Cái Hạng mục 294
295 G-033 TONGUED WASHER,M20 G-033 2 Cái Hạng mục 295
296 G-046 INS.PIPE,27.8/24.2X48 FS856-25 G-046 7 Cái Hạng mục 296
297 G-047 INS.WASHER,M24 FS856-26 G-047 7 Cái Hạng mục 297
298 G-050 DOUBLE HOLE WASHER G-050 2 Cái Hạng mục 298
299 G-051 TONGUED WASHER,M16 G-051 2 Cái Hạng mục 299
300 G-055 INS.RING M045-5D2529 G-055 1 Cái Hạng mục 300
301 G-057 INS.TAPPER PIN M618-835930A G-057 2 Cái Hạng mục 301
302 G-058 INS.RING 3*D89/D69 EPLG682 G-058 1 Cái Hạng mục 302
303 G-062 CLAW WASHER,M36 G-062 1 Cái Hạng mục 303
304 G-066 CLAW WASHER,M30 G-066 2 Cái Hạng mục 304
305 G-079 CLAW WASHER,M10 G-079 6 Cái Hạng mục 305
306 G-081 CLAW WASHER,M6 G-081 8 Cái Hạng mục 306
307 G-082 PACKING M080-799270E L=2200 G-082 1 Cái Hạng mục 307
308 G-085 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 G-085 8 Cái Hạng mục 308
309 G-088 CLAW WASHER,M10 G-088 6 Cái Hạng mục 309
310 G-090 CLAW WASHER,M6 G-090 16 Cái Hạng mục 310
311 G-091 PACKING M080-799270E L=2200 G-091 1 Cái Hạng mục 311
312 G-093 INS.LINER M047-5D3171 G-093 2 Cái Hạng mục 312
313 G-094 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 G-094 8 Cái Hạng mục 313
314 G-097 INS.LINER M047-4G1212P1 A=516 G-097 1 Cái Hạng mục 314
315 G-098 INS.LINER G-098 1 Cái Hạng mục 315
316 G-099 INS.LINER M047-4G1212P2 A=512.5 G-099 1 Cái Hạng mục 316
317 G-100 INS.WASHER M046-5C7189 G-100 6 Cái Hạng mục 317
318 G-101 WASHER M666-5C7409 G-101 8 Cái Hạng mục 318
319 G-102 PACKING SEAT M666-5D3353 G-102 2 Cái Hạng mục 319
320 G-103 INS.RING M047-5D3355 G-103 2 Cái Hạng mục 320
321 G-104 O-RING M033-822016 G-104 2 Cái Hạng mục 321
322 G-105 O-RING M033-5C7190 G-105 1 Cái Hạng mục 322
323 G-106 PACKING M080-799270E G-106 1 Cái Hạng mục 323
324 G-107 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 G-107 1 Cái Hạng mục 324
325 G-108 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 G-108 2 Cái Hạng mục 325
326 G-111 CLAW WASHER,M16 G-111 8 Chiếc Hạng mục 326
327 G-112 DOUBLE HOLE WASHER M666-5D3352 G-112 7 Cái Hạng mục 327
328 G-113 WASHER M666-5D3350 G-113 2 Cái Hạng mục 328
329 G-114 WASHER M666-5D3350 G-114 2 Cái Hạng mục 329
330 G-116 INS.LINER M047-4G1212P1 A=516 G-116 1 Cái Hạng mục 330
331 G-117 INS.LINER M047-4G1214B G-117 1 Cái Hạng mục 331
332 G-118 INS.LINER M047-4G1212P2 A=512.5 G-118 1 Cái Hạng mục 332
333 G-119 INS.WASHER M046-5C7189 G-119 15 Cái Hạng mục 333
334 G-120 WASHER M666-5C7409 G-120 8 Cái Hạng mục 334
335 G-121 PACKING SEAT M666-5D3353 G-121 2 Cái Hạng mục 335
336 G-122 INS.RING M047-5D3355 G-122 2 Cái Hạng mục 336
337 G-123 O-RING M033-822016 G-123 2 Cái Hạng mục 337
338 G-124 O-RING M033-5C7190 G-124 1 Cái Hạng mục 338
339 G-125 PACKING M080-799270E L=2200 G-125 1 Cái Hạng mục 339
340 G-126 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 G-126 14 Cái Hạng mục 340
341 G-127 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 G-127 2 Cái Hạng mục 341
342 G-128 TONGUED WASHER,M20 G-128 4 Cái Hạng mục 342
343 G-129 TONGUED WASHER,M10 G-129 12 Cái Hạng mục 343
344 G-130 CLAW WASHER,M16 G-130 4 Chiếc Hạng mục 344
345 G-131 DOUBLE HOLE WASHER G-131 4 Cái Hạng mục 345
346 G-132 WASHER M666-5D3350 G-132 2 Cái Hạng mục 346
347 G-133 WASHER M666-5D3350 G-133 2 Cái Hạng mục 347
348 G-135 SLOTTED SET SCREW,M5X8 JIS G-135 4 Cái Hạng mục 348
349 G-136 HEX.SOCKET SET SCREW,M5X10 JIS G-136 1 Cái Hạng mục 349
350 G-137 SLOTTED SET SCREW,M5X8 JIS G-137 4 Cái Hạng mục 350
351 G-138 HEX.SOCKET SET SCREW,M5X10 JIS G-138 1 Cái Hạng mục 351
352 G-139 PACKING M620-838626 G-139 2 Cái Hạng mục 352
353 G-141 CLAW WASHER,M8 G-141 12 Cái Hạng mục 353
354 G-146 CLAW WASHER,M8 G-146 12 Cái Hạng mục 354
355 G-151 CLAW WASHER,M6 G-151 6 Cái Hạng mục 355
356 G-152 PACKING JIS 1.6*D15.4/D12.2 C1100PC-1/2H G-152 3 Cái Hạng mục 356
357 G-154 PACKING M645-5D3340 G-154 2 Cái Hạng mục 357
358 G-155 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 G-155 12 Cái Hạng mục 358
359 G-156 INS.WASHER,M12 FS856-26 G-156 12 Cái Hạng mục 359
360 G-157 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P G-157 24 Cái Hạng mục 360
361 G-158 SPRING WASHER,M10 G-158 10 Cái Hạng mục 361
362 G-159 PACKING 1.5*105X110 TONBO-NO.1995 G-159 1 Cái Hạng mục 362
363 G-161 SEAL RESIN 1121 *0.2KG THREE BOND G-161 1 Hộp Hạng mục 363
364 G-163 PACKING M645-5D3340 G-163 2 Cái Hạng mục 364
365 G-164 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 G-164 12 Cái Hạng mục 365
366 G-165 INS.WASHER,M12 FS856-26 SLPM G-165 24 Cái Hạng mục 366
367 G-166 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P G-166 24 Cái Hạng mục 367
368 G-167 SPRING WASHER,M10 G-167 10 Cái Hạng mục 368
369 G-168 PACKING 1.5*105X110 TONBO-NO.1995 G-168 1 Cái Hạng mục 369
370 G-171 CLAW WASHER,M10 G-171 4 Cái Hạng mục 370
371 G-172 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 G-172 1 Kg Hạng mục 371
372 G-173 TONGUED WASHER,M6 G-173 3 Cái Hạng mục 372
373 G-174 TONGUED WASHER,M6 G-174 4 Cái Hạng mục 373
374 G-176 ADHESIVE RESIN *1ST CT847 G-176 1 Cái Hạng mục 374
375 G-177 SEAL TAPE G-177 1 Cái Hạng mục 375
376 G-178 SEAL TAPE G-178 2 Cái Hạng mục 376
377 G-180 SPRING WASHER,M6 G-180 1 Cái Hạng mục 377
378 G-182 SPRING WASHER,M6 G-182 1 Cái Hạng mục 378
379 G-184 CLAW WASHER,M10 G-184 4 Cái Hạng mục 379
380 G-185 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 G-185 1 M2 Hạng mục 380
381 G-186 TONGUED WASHER,M6 G-186 3 Cái Hạng mục 381
382 G-187 TONGUED WASHER,M6 G-187 4 Cái Hạng mục 382
383 G-189 ADHESIVE RESIN *1ST CT847 G-189 1 Cái Hạng mục 383
384 G-190 SEAL TAPE G-190 1 Cái Hạng mục 384
385 G-191 SEAL TAPE G-191 2 Cái Hạng mục 385
386 G-193 SPRING WASHER,M6 G-193 2 Cái Hạng mục 386
387 G-194 INS.SHEET 0.13*25X200 NX343 G-194 1 M2 Hạng mục 387
388 G-195 SPRING WASHER,M6 G-195 1 Cái Hạng mục 388
389 G-197 CLAW WASHER,M8 G-197 4 Cái Hạng mục 389
390 G-198 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 G-198 2 M2 Hạng mục 390
391 G-199 TONGUED WASHER,M6 G-199 2 Cái Hạng mục 391
392 G-200 PACKING B=10 8*D23 RUBBER1-3060 G-200 2 chiếc Hạng mục 392
393 G-202 PACKING,CL-B G-202 1 Cái Hạng mục 393
394 G-203 TONGUED WASHER,M16 G-203 4 Cái Hạng mục 394
395 G-204 TONGUED WASHER,M10 G-204 4 Cái Hạng mục 395
396 G-205 O-RING,G25-N G-205 1 Cái Hạng mục 396
397 G-207 TONGUED WASHER,M12 G-207 2 Cái Hạng mục 397
398 G-208 - INS.TAPE (0.13X25X30M*1KO) G-208 1 Cái Hạng mục 398
399 G-210 -PACKING,CL-B (2*D73/D54)RUBBER 1-2060 G-210 1 Cái Hạng mục 399
400 G-211 TONGUED WASHER,M16 G-211 4 Cái Hạng mục 400
401 G-212 TONGUED WASHER,M10 G-212 4 Cái Hạng mục 401
402 G-213 - O-RING,G25-N JIS G-213 1 Cái Hạng mục 402
403 G-215 TONGUED WASHER,M12 G-215 2 Cái Hạng mục 403
404 G-216-INS.TAPE(0.13X25X30M*1KO) G-216 1 Cái Hạng mục 404
405 G-218 -PACKING M043-753242A G-218 1 Cái Hạng mục 405
406 G-221 CLAW WASHER,M8 G-221 4 Cái Hạng mục 406
407 G-222 SPRING WASHER,M10 G-222 4 Cái Hạng mục 407
408 G-225 -RUBBER,CL-C 1*150X300 G-225 1 Cái Hạng mục 408
409 G-229 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 G-229 1 M2 Hạng mục 409
410 G-230 TONGUED WASHER M008-859670 G-230 1 Cái Hạng mục 410
411 G-235 TONGUED WASHER G-235 1 Cái Hạng mục 411
412 G-240 CLAW WASHER M008-583413A G-240 2 Cái Hạng mục 412
413 G-242 TONGUED WASHER,M6 G-242 3 Cái Hạng mục 413
414 G-243 TEROSTAT M785-5B1985A G-243 12 Hộp Hạng mục 414
415 G-244 GREASE CARTRIDGE M618-893439 Terostat (Bearing Bracket D&B) G-244 1 Hộp Hạng mục 415
416 G-295 EARTH BRUSH M940-899217AP1 Earth Brush G-295 3 Cái Hạng mục 416
417 G-296 EARTH BRUSH PLATE SPRING M940-899217AP2 Earth Brush G-296 3 Cái Hạng mục 417
418 G-297 DOUBLE HOLE WASHER M008-897752 Earth Brush G-297 5 Cái Hạng mục 418
419 G-330 O-RING G-330 4 Cái Hạng mục 419
420 G-331 O-RING G-331 2 Cái Hạng mục 420
421 G-332 O-RING G-332 8 Cái Hạng mục 421
422 G-333 GASKET G-333 4 Cái Hạng mục 422
423 G-334 2-HOLE WASHER G-334 16 Cái Hạng mục 423
424 G-335 2-HOLE WASHER G-335 8 Cái Hạng mục 424
425 G-336 U-GASKET G-336 4 Cái Hạng mục 425
426 G-337 2-HOLE WASHER G-337 10 Cái Hạng mục 426
427 G-338 2-HOLE WASHER G-338 60 Cái Hạng mục 427
428 G-339 2-HOLE WASHER TD425891E-P37 M16 STAINLESS STEEL G-339 20 Cái Hạng mục 428
429 G-340 2-HOLE WASHER TD425891E-P38 M16 STAINLESS STEEL G-340 12 Cái Hạng mục 429
430 G-341 2-HOLE WASHER TD425891E-P39 M16 STAINLESS STEEL G-341 8 Cái Hạng mục 430
431 G-459 MULTI CONTACT BAND M546-817378 G-459 10 Cái Hạng mục 431
432 G-463 MULTI CONTACT BAND M546-817378 G-463 10 Cái Hạng mục 432
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->