Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp VTTB thuộc hệ thống tuabin - máy phát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200104330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Cung cấp VTTB thuộc hệ thống tuabin - máy phát |
| Số hiệu KHLCNT | 20191236324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2020 (SCL) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 14:34:00 đến ngày 2020-02-03 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,478,103,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 554,343,000 VNĐ ((Năm trăm năm mươi bốn triệu ba trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ | Lõi phin lọc và gioăng s/n: HC9801FDT4Z, P:0-450bar, v:0,44L, T: -43 đến 120 độ | 10 | Bộ | Hạng mục 1 | |
| 2 | Stopper key ST598497 | Stopper key ST598497 | 2 | cái | Hạng mục 2 | |
| 3 | TC-007 Graphite packing,A-55 ST707560LP22 Pillerfoil NO.6610 | TC-007 | 2 | Cái | Hạng mục 3 | |
| 4 | TC-008 Graphite packing,B-55 ST721519GP21 Pillerfoil NO.6610 | TC-008 | 4 | chiếc | Hạng mục 4 | |
| 5 | TC-016 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 | TC-016 | 1 | chiếc | Hạng mục 5 | |
| 6 | TC-018 Bolt,M10X35 ST595956EC5 21CRMOV57 | TC-018 | 1 | chiếc | Hạng mục 6 | |
| 7 | TC-019 Stopper plate 2 12x22x55 SUS430 (Tấm hãm) | TC-019 | 2 | Cái | Hạng mục 7 | |
| 8 | TC-021 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer M10 | TC-021 | 5 | Cái | Hạng mục 8 | |
| 9 | TC-022 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer M16 | TC-022 | 5 | Cái | Hạng mục 9 | |
| 10 | TC-032 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 | TC-032 | 1 | chiếc | Hạng mục 10 | |
| 11 | TC-034 Graphite packing,B-50A ST721519GP19 Pillerfoil NO.6610 | TC-034 | 4 | Cái | Hạng mục 11 | |
| 12 | TC-035 Graphite packing,A-50A ST707560LP20 Pillerfoil NO.6610 | TC-035 | 6 | Cái | Hạng mục 12 | |
| 13 | TC-036 Packing,180 ST795298P2 FA-MERKEL | TC-036 | 6 | chiếc | Hạng mục 13 | |
| 14 | TC-041 Stopper plate 2 4x79x110 SUS430 (Tấm hãm) | TC-041 | 6 | Cái | Hạng mục 14 | |
| 15 | TC-050 Graphite packing,B-40 ST721519GP11 Pillerfoil NO.6610 | TC-050 | 4 | Cái | Hạng mục 15 | |
| 16 | TC-051 Graphite packing,A-40 ST707560LP11 Pillerfoil NO.6610 | TC-051 | 4 | Cái | Hạng mục 16 | |
| 17 | TC-052 Packing,105 ST795298P3 FA-MERKEL | TC-052 | 6 | Cái | Hạng mục 17 | |
| 18 | TC-053 Tongued washer,M12 JEM Stainless | TC-053 | 2 | chiếc | Hạng mục 18 | |
| 19 | TC-055 Stopper SUS430 4 x 69 x 100 (Tấm hãm) | TC-055 | 1 | Cái | Hạng mục 19 | |
| 20 | TC-062 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 | TC-062 | 1 | chiếc | Hạng mục 20 | |
| 21 | TC-065 Graphite packing,A-50B ST707560LP21 Pillerfoil NO.6610 | TC-065 | 8 | Cái | Hạng mục 21 | |
| 22 | TC-066 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 | TC-066 | 4 | Cái | Hạng mục 22 | |
| 23 | TC-071 Bolt ST792468A X22CRMOV121 | TC-071 | 2 | chiếc | Hạng mục 23 | |
| 24 | TC-074 Washer,B5.2X16X2 ST737037 X22CRMOV121 | TC-074 | 1 | chiếc | Hạng mục 24 | |
| 25 | TC-075 Split pin SUS304W2 | TC-075 | 1 | chiếc | Hạng mục 25 | |
| 26 | TC-080 Packing PNo.6315CH ST488241 | TC-080 | 1 | chiếc | Hạng mục 26 | |
| 27 | TC-081 Packing PNo.6315CH ST488241 | TC-081 | 1 | chiếc | Hạng mục 27 | |
| 28 | TC-082 Seal ring A182 F5 ST488241 | TC-082 | 1 | chiếc | Hạng mục 28 | |
| 29 | TC-083 Gasket TNo.1804GR ST488241 | TC-083 | 1 | chiếc | Hạng mục 29 | |
| 30 | TC-084 Gasket TNo.1995 ST488241 | TC-084 | 1 | chiếc | Hạng mục 30 | |
| 31 | TC-085 Split pin SWRM10 ST488241 | TC-085 | 1 | chiếc | Hạng mục 31 | |
| 32 | TC-086 O-ring Viton ST488241 | TC-086 | 1 | chiếc | Hạng mục 32 | |
| 33 | TC-087 O-ring Viton ST488241 | TC-087 | 1 | chiếc | Hạng mục 33 | |
| 34 | TC-092 Gasket TNo.1804GR ST488241 | TC-092 | 1 | chiêc | Hạng mục 34 | |
| 35 | TC-126 Chốt chẻ/Split pin | TC-126 | 1 | Chiếc | Hạng mục 35 | |
| 36 | TC-129 Grease nipple C3771BE ST488241 | TC-129 | 1 | chiếc | Hạng mục 36 | |
| 37 | TC-131 Packing PNo.6315CL ST488241 | TC-131 | 1 | chiếc | Hạng mục 37 | |
| 38 | TC-132 Packing PNo.6315CL ST488241 | TC-132 | 1 | chiếc | Hạng mục 38 | |
| 39 | TC-134 Gasket TNo.1804GR ST488241 | TC-134 | 1 | chiếc | Hạng mục 39 | |
| 40 | TC-135 Gasket TNo.1995 ST488241 | TC-135 | 3 | Cái | Hạng mục 40 | |
| 41 | TC-136 Chốt chẻ/Split pin | TC-136 | 2 | Chiếc | Hạng mục 41 | |
| 42 | TC-137 O-ring Viton ST488241 | TC-137 | 1 | chiếc | Hạng mục 42 | |
| 43 | TC-138 O-ring Viton ST488241 | TC-138 | 1 | chiếc | Hạng mục 43 | |
| 44 | TC-139 Chốt chẻ/Split pin | TC-139 | 1 | Chiếc | Hạng mục 44 | |
| 45 | TC-140 Chốt chẻ/Split pin | TC-140 | 1 | Chiếc | Hạng mục 45 | |
| 46 | TC-141 Chốt chẻ/Split pin | TC-141 | 1 | Chiếc | Hạng mục 46 | |
| 47 | TC-147 Packing PNo.6315CL ST488241 | TC-147 | 1 | chiếc | Hạng mục 47 | |
| 48 | TC-148 Gasket TNo.1804GR ST488241 | TC-148 | 1 | chiếc | Hạng mục 48 | |
| 49 | TC-149 O-ring Viton ST488241 | TC-149 | 1 | chiếc | Hạng mục 49 | |
| 50 | TC-150 O-ring Viton ST488241 | TC-150 | 1 | chiếc | Hạng mục 50 | |
| 51 | TC-151 O-ring Viton ST488241 | TC-151 | 1 | chiếc | Hạng mục 51 | |
| 52 | TC-152 Chốt chẻ/Split pin | TC-152 | 1 | Chiếc | Hạng mục 52 | |
| 53 | TC-153 O-ring Viton ST488241 | TC-153 | 1 | chiếc | Hạng mục 53 | |
| 54 | TC-155 Chốt chẻ/Split pin | TC-155 | 1 | Chiếc | Hạng mục 54 | |
| 55 | TC-202 Bolt,M6X10 ST581351A X22CRMOV121 | TC-202 | 1 | chiếc | Hạng mục 55 | |
| 56 | TC-203 Packing ST759692 X20CR13 | TC-203 | 3 | chiếc | Hạng mục 56 | |
| 57 | TC-205 Spiral wound gasket,G40 ST737482 | TC-205 | 1 | chiếc | Hạng mục 57 | |
| 58 | TC-206 Clamp ST535429A SPHC | TC-206 | 4 | chiếc | Hạng mục 58 | |
| 59 | TC-207 Silicon compound TSK5303 1kg Can | TC-207 | 1 | chiếc | Hạng mục 59 | |
| 60 | TC-208 Clamp ST760181 SUS304-CP | TC-208 | 1 | chiếc | Hạng mục 60 | |
| 61 | TC-209 Clamp ST794080 SUS304-CP | TC-209 | 1 | chiếc | Hạng mục 61 | |
| 62 | TC-210 Clamp ST598532 SUS304-CP | TC-210 | 1 | chiếc | Hạng mục 62 | |
| 63 | TC-211 Clamp ST743284 SUS304-CP | TC-211 | 1 | chiếc | Hạng mục 63 | |
| 64 | TC-218 Packing,33 ST7A9757 C1100PC-1/2H | TC-218 | 3 | chiếc | Hạng mục 64 | |
| 65 | TC-225 Packing,27 ST7B3323 C1100PC-1/2H | TC-225 | 2 | chiếc | Hạng mục 65 | |
| 66 | TC-227 Packing,21 ST7A9761 C1100PC-1/2H | TC-227 | 8 | chiếc | Hạng mục 66 | |
| 67 | TC-228 O-ring,C0800G-N JIS | TC-228 | 2 | chiếc | Hạng mục 67 | |
| 68 | TC-235-Packing -ST7B3326 | TC-235 | 2 | chiếc | Hạng mục 68 | |
| 69 | TC-236-Seal ring,A20X24 - DIN7603 | TC-236 | 1 | Cái | Hạng mục 69 | |
| 70 | TC-237 - Seal ring,A21X26 - DIN7603 | TC-237 | 1 | Cái | Hạng mục 70 | |
| 71 | TC-247 - Packing,33 - ST7A9757 | TC-247 | 1 | Cái | Hạng mục 71 | |
| 72 | TC-248 - Packing,18 - ST7A9759 | TC-248 | 2 | chiếc | Hạng mục 72 | |
| 73 | TC-249 - Packing,21 - ST7B0811 | TC-249 | 1 | Cái | Hạng mục 73 | |
| 74 | TC-258 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | TC-258 | 9 | Cái | Hạng mục 74 | |
| 75 | TC-264 - Packing,21X28 - ST590751BC2 | TC-264 | 2 | chiếc | Hạng mục 75 | |
| 76 | TC-269-Spiral wound gasket,300LB-5B | TC-269 | 2 | Cái | Hạng mục 76 | |
| 77 | TC-270-Ring gasket,R18-ST577213BC6 | TC-270 | 16 | chiếc | Hạng mục 77 | |
| 78 | TC-275-Ring gasket,R77-ST577213BC6 | TC-275 | 2 | chiếc | Hạng mục 78 | |
| 79 | TC-279-Set screw,M6X15-ST590873B | TC-279 | 1 | chiếc | Hạng mục 79 | |
| 80 | TC-280-Ring gasket,900LB-6B-ST577213BC6 | TC-280 | 4 | chiếc | Hạng mục 80 | |
| 81 | TC-290-Double washer,M24X70-ST7B3440 | TC-290 | 2 | chiếc | Hạng mục 81 | |
| 82 | TC-293-Packing,21-ST7A9761 | TC-293 | 2 | chiếc | Hạng mục 82 | |
| 83 | TC-294-O-ring,C0800G-N-JIS | TC-294 | 2 | chiếc | Hạng mục 83 | |
| 84 | TC-296-O-ring,C0530G-N-JIS | TC-296 | 1 | Cái | Hạng mục 84 | |
| 85 | TC-302-O-ring,C1700G-N-JIS | TC-302 | 2 | chiếc | Hạng mục 85 | |
| 86 | TC-308-Packing -ST7A9963 | TC-308 | 2 | chiếc | Hạng mục 86 | |
| 87 | TC-314-Shim liner-ST7B0292 | TC-314 | 1 | chiếc | Hạng mục 87 | |
| 88 | TC-322-O-ring,P18-S-JIS | TC-322 | 4 | Cái | Hạng mục 88 | |
| 89 | TC-323-Claw washer,M72-ST7A9961A | TC-323 | 1 | Cái | Hạng mục 89 | |
| 90 | TC-324-Disk spring,CDW-L-M12 - KS624-02 | TC-324 | 4 | chiếc | Hạng mục 90 | |
| 91 | TC-335-Packing - ST735115B | TC-335 | 2 | chiếc | Hạng mục 91 | |
| 92 | TC-336-Packing,21X28-ST590751BC2 | TC-336 | 10 | chiếc | Hạng mục 92 | |
| 93 | TC-337-Packing -ST735115B | TC-337 | 8 | chiếc | Hạng mục 93 | |
| 94 | TC-343-Graseal gasket | TC-343 | 2 | Cái | Hạng mục 94 | |
| 95 | TC-344-Spring metal O-ring -ST7B4053 | TC-344 | 2 | Cái | Hạng mục 95 | |
| 96 | TC-350-Spiral wound gasket,10K-1300A | TC-350 | 1 | Cái | Hạng mục 96 | |
| 97 | TC-398-Packing -ST7A6771 | TC-398 | 1 | Cái | Hạng mục 97 | |
| 98 | TC-399-Packing -ST7A6772 | TC-399 | 1 | Cái | Hạng mục 98 | |
| 99 | TC-400-Packing -ST734681A | TC-400 | 1 | Cái | Hạng mục 99 | |
| 100 | TC-401-Packing - ST7A6773 | TC-401 | 1 | Cái | Hạng mục 100 | |
| 101 | TC-403-Packing -ST786202C2 | TC-403 | 2 | Cái | Hạng mục 101 | |
| 102 | TC-406-Packing-ST734681A | TC-406 | 1 | chiếc | Hạng mục 102 | |
| 103 | TC-408-Packing-ST7A8053 | TC-408 | 2 | Cái | Hạng mục 103 | |
| 104 | TC-410-Gasket | TC-410 | 10 | Cái | Hạng mục 104 | |
| 105 | TC-412-Spiral wound gasket-JIS 10K-150A | TC-412 | 8 | Cái | Hạng mục 105 | |
| 106 | TC-415-Packing -ST7B5143 | TC-415 | 1 | Cái | Hạng mục 106 | |
| 107 | TC-417-Packing -ST734681A | TC-417 | 2 | Cái | Hạng mục 107 | |
| 108 | TC-420-Disk spring,CDW-L-M12 -KS624-02 | TC-420 | 4 | Cái | Hạng mục 108 | |
| 109 | TC-425-Packing -ST7A2939A | TC-425 | 2 | Cái | Hạng mục 109 | |
| 110 | TC-426-Shim liner-ST796900 | TC-426 | 1 | Cái | Hạng mục 110 | |
| 111 | TC-427-Set screw,M8X16-ST590873B | TC-427 | 1 | Cái | Hạng mục 111 | |
| 112 | TC-428-O-ring,G80-S-JIS | TC-428 | 4 | chiếc | Hạng mục 112 | |
| 113 | TC-432-O-ring,G25-S-JIS | TC-432 | 2 | chiếc | Hạng mục 113 | |
| 114 | TC-434-RF-gasket,10K-40-FS | TC-434 | 2 | chiếc | Hạng mục 114 | |
| 115 | TC-436-Packing,21-ST576102BC1 | TC-436 | 2 | chiếc | Hạng mục 115 | |
| 116 | TC-438-Shim liner-ST792679A | TC-438 | 1 | chiếc | Hạng mục 116 | |
| 117 | TC-439-Packing-ST795767C1 | TC-439 | 2 | chiếc | Hạng mục 117 | |
| 118 | TC-440-Shim liner-ST776894A | TC-440 | 2 | chiếc | Hạng mục 118 | |
| 119 | TC-447-Jacking hose,PF1/2-ST713404G | TC-447 | 2 | Cái | Hạng mục 119 | |
| 120 | TC-455-Stainless clamp,OC-7-ST756486 | TC-455 | 1 | chiếc | Hạng mục 120 | |
| 121 | TC-456-Stainless clamp,AC-10-ST756487 | TC-456 | 2 | chiếc | Hạng mục 121 | |
| 122 | TC-459 - Packing - ST793510 | TC-459 | 2 | chiếc | Hạng mục 122 | |
| 123 | TC-460 - Packing - ST735115B | TC-460 | 8 | chiếc | Hạng mục 123 | |
| 124 | TC-461 - Packing,21X28 - ST590751BC2 | TC-461 | 12 | chiếc | Hạng mục 124 | |
| 125 | TC-462 - Packing - ST735115B | TC-462 | 4 | chiếc | Hạng mục 125 | |
| 126 | TC-463 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | TC-463 | 2 | chiếc | Hạng mục 126 | |
| 127 | TC-464 - Silicon compound - 0.35KGX1KO | TC-464 | 2 | chiếc | Hạng mục 127 | |
| 128 | TC-501 - Birkosit - 1KGX1KO | TC-501 | 15 | Cái | Hạng mục 128 | |
| 129 | TC-601 - Caulking piece - ST733774A | TC-601 | 1 | chiếc | Hạng mục 129 | |
| 130 | TC-602 - Locking plate - ST7A6989C1 | TC-602 | 1 | chiếc | Hạng mục 130 | |
| 131 | TC-603 - Locking plate - ST7A6989C2 | TC-603 | 1 | chiếc | Hạng mục 131 | |
| 132 | TC-604 - Caulking piece - ST7A6988 | TC-604 | 1 | chiếc | Hạng mục 132 | |
| 133 | TC-605 - Locking plate - ST7A6990C1 | TC-605 | 1 | chiếc | Hạng mục 133 | |
| 134 | TC-606 - Locking plate - ST7A6990C2 | TC-606 | 1 | chiếc | Hạng mục 134 | |
| 135 | TC-607 - Caulking piece - ST733774A | TC-607 | 1 | chiếc | Hạng mục 135 | |
| 136 | TC-608 - Locking plate - ST7A6989C1 | TC-608 | 1 | chiếc | Hạng mục 136 | |
| 137 | TC-609 - Locking plate -ST7A6989C2 | TC-609 | 2 | chiếc | Hạng mục 137 | |
| 138 | TC-610 - Caulking piece - ST7A6988 | TC-610 | 10 | chiếc | Hạng mục 138 | |
| 139 | TC-611 - Locking plate - ST7A6990C1 | TC-611 | 1 | chiếc | Hạng mục 139 | |
| 140 | TC-612 - Locking plate - ST7A6990C2 | TC-612 | 1 | chiếc | Hạng mục 140 | |
| 141 | TC-729 -O-ring,G35-F -JIS | TC-729 | 4 | chiếc | Hạng mục 141 | |
| 142 | TC-730 -Washer,M12 -JEM SS400 | TC-730 | 8 | chiếc | Hạng mục 142 | |
| 143 | TC-731 -O-ring,G35-F -JIS | TC-731 | 2 | chiếc | Hạng mục 143 | |
| 144 | TC-732 - Washer,M12 -JEM | TC-732 | 8 | chiếc | Hạng mục 144 | |
| 145 | TC-733 -O-ring,G35-F -JIS | TC-733 | 2 | Cái | Hạng mục 145 | |
| 146 | TC-734 -Washer,M12 -JEM | TC-734 | 8 | chiếc | Hạng mục 146 | |
| 147 | TC-735 -O-ring,G35-F -JIS | TC-735 | 2 | Cái | Hạng mục 147 | |
| 148 | TC-736 -Washer,M12 -JEM | TC-736 | 8 | chiếc | Hạng mục 148 | |
| 149 | TC-737 - O-ring,G35-F - JIS | TC-737 | 2 | Cái | Hạng mục 149 | |
| 150 | TC-738 - Washer,M12 - JEM | TC-738 | 8 | chiếc | Hạng mục 150 | |
| 151 | TC-739 - O-ring,G35-F - JIS | TC-739 | 4 | Cái | Hạng mục 151 | |
| 152 | TC-740 - Washer,M12 - JEM | TC-740 | 16 | chiếc | Hạng mục 152 | |
| 153 | TC-741 - O-ring,G35-F - JIS | TC-741 | 2 | chiếc | Hạng mục 153 | |
| 154 | TC-742 - Washer,M12 - JEM | TC-742 | 8 | chiếc | Hạng mục 154 | |
| 155 | TC-743 - O-ring,G35-F - JIS | TC-743 | 2 | Cái | Hạng mục 155 | |
| 156 | TC-744 - Washer,M12 - JEM | TC-744 | 8 | chiếc | Hạng mục 156 | |
| 157 | TC-745 - O-ring,G35-F - JIS | TC-745 | 2 | Cái | Hạng mục 157 | |
| 158 | TC-746 - Washer,M12 - JEM | TC-746 | 8 | chiếc | Hạng mục 158 | |
| 159 | TC-747 - O-ring,G35-F - JIS | TC-747 | 2 | Cái | Hạng mục 159 | |
| 160 | TC-748 - Washer,M12 - JEM | TC-748 | 8 | chiếc | Hạng mục 160 | |
| 161 | TC-749 - O-ring,G35-F - JIS | TC-749 | 4 | Cái | Hạng mục 161 | |
| 162 | TC-750 - Washer,M12 - JEM | TC-750 | 8 | chiếc | Hạng mục 162 | |
| 163 | TC-751 O-ring,G35-F JIS | TC-751 | 2 | Cái | Hạng mục 163 | |
| 164 | TC-752 - Washer,M12 - JEM | TC-752 | 8 | chiếc | Hạng mục 164 | |
| 165 | TC-753 - O-ring,G35-F - JIS | TC-753 | 2 | Cái | Hạng mục 165 | |
| 166 | TC-754 - Washer,M12 - JEM | TC-754 | 8 | chiếc | Hạng mục 166 | |
| 167 | TC-755 - O-ring,G35-F - JIS | TC-755 | 2 | Cái | Hạng mục 167 | |
| 168 | TC-756 - Washer,M12 - JEM | TC-756 | 8 | chiếc | Hạng mục 168 | |
| 169 | TC-757 - O-ring,G35-F - JIS | TC-757 | 2 | chiếc | Hạng mục 169 | |
| 170 | TC-758 - Washer,M12 - JEM | TC-758 | 8 | chiếc | Hạng mục 170 | |
| 171 | TC-759 - O-ring,G35-F - JIS | TC-759 | 4 | chiếc | Hạng mục 171 | |
| 172 | TC-760 - Washer,M12 - JEM | TC-760 | 8 | chiếc | Hạng mục 172 | |
| 173 | TC-761 - O-ring,G35-F - JIS | TC-761 | 2 | Cái | Hạng mục 173 | |
| 174 | TC-762 - Washer,M12 - JEM | TC-762 | 8 | chiếc | Hạng mục 174 | |
| 175 | TC-763 - O-ring,G35-F - JIS | TC-763 | 2 | Cái | Hạng mục 175 | |
| 176 | TC-764 - Washer,M12 - JEM | TC-764 | 8 | chiếc | Hạng mục 176 | |
| 177 | TC-765 - O-ring,G35-F - JIS | TC-765 | 2 | Cái | Hạng mục 177 | |
| 178 | TC-766 - Washer,M12 - JEM | TC-766 | 8 | Cái | Hạng mục 178 | |
| 179 | TC-767 - O-ring,G35-F - JIS | TC-767 | 2 | chiếc | Hạng mục 179 | |
| 180 | TC-768 - Washer,M12 - JEM | TC-768 | 8 | chiếc | Hạng mục 180 | |
| 181 | TC-774 - Gasket,150LB-4B | TC-774 | 1 | Cái | Hạng mục 181 | |
| 182 | TC-775 - Gasket,300LB-8B | TC-775 | 3 | chiếc | Hạng mục 182 | |
| 183 | TC-776 - Gasket,300LB-10B | TC-776 | 1 | Cái | Hạng mục 183 | |
| 184 | TC-777 - Gasket,1.1/2B | TC-777 | 1 | chiếc | Hạng mục 184 | |
| 185 | TC-778 - Gasket,1.1/2B | TC-778 | 1 | chiếc | Hạng mục 185 | |
| 186 | TC-779 - Gasket,300LB-3/4B | TC-779 | 3 | chiếc | Hạng mục 186 | |
| 187 | TS-039 - Packing-ring(Outer side) - ST728681 | TS-039 | 12 | cái | Hạng mục 187 | |
| 188 | TS-048 - Filter element | TS-048 | 1 | cái | Hạng mục 188 | |
| 189 | TS-064 - Filter element | TS-064 | 1 | cái | Hạng mục 189 | |
| 190 | TS-070 - Spacer - ST7B8464 | TS-070 | 1 | cái | Hạng mục 190 | |
| 191 | TS-082 - Filter element | TS-082 | 1 | cái | Hạng mục 191 | |
| 192 | TS-217 - Packing less union,SCM - S25C-1/2BXR1/2 | TS-217 | 1 | cái | Hạng mục 192 | |
| 193 | TS-234 - Bolt,M6X35 - ST588190A | TS-234 | 1 | cái | Hạng mục 193 | |
| 194 | TS-236 - Pin,7X14 - ST734689B | TS-236 | 1 | cái | Hạng mục 194 | |
| 195 | TS-238 - Pin,6X19 - ST734690B | TS-238 | 1 | cái | Hạng mục 195 | |
| 196 | TS-241 - Set screw,M8X22 - ST595518C | TS-241 | 1 | cái | Hạng mục 196 | |
| 197 | TS-246 - Screwed taper pin,8X60 - JEM | TS-246 | 2 | cái | Hạng mục 197 | |
| 198 | TS-250 - Set screw,M8X45 - ST595518C | TS-250 | 1 | cái | Hạng mục 198 | |
| 199 | TS-254 - Set screw,M8X45 - ST595518C | TS-254 | 1 | cái | Hạng mục 199 | |
| 200 | TS-265 - Shim liner - ST779195 | TS-265 | 1 | cái | Hạng mục 200 | |
| 201 | TS-279 - Centering bolt - ST485618 | TS-279 | 1 | cái | Hạng mục 201 | |
| 202 | TS-298 - Screwed taper pin,25X140 - JEM | TS-298 | 1 | cái | Hạng mục 202 | |
| 203 | TS-299 - Screwed taper pin,13X100 - JEM | TS-299 | 1 | cái | Hạng mục 203 | |
| 204 | TS-300 - Spray nozzle,3/8EX444 | TS-300 | 1 | cái | Hạng mục 204 | |
| 205 | TS-301 - Screwed taper pin,50X270 - ST576472DC1 | TS-301 | 1 | cái | Hạng mục 205 | |
| 206 | TS-302 - Screwed taper pin,40X310 - ST576471DC1 | TS-302 | 1 | cái | Hạng mục 206 | |
| 207 | TS-601 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A | TS-601 | 1 | cái | Hạng mục 207 | |
| 208 | TS-602 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A | TS-602 | 1 | cái | Hạng mục 208 | |
| 209 | TS-603 - Screwed taper pin,20 - ST792210A | TS-603 | 1 | cái | Hạng mục 209 | |
| 210 | TS-604 - Screwed taper pin,20 - ST792210A | TS-604 | 1 | cái | Hạng mục 210 | |
| 211 | TS-605 - Screwed taper pin,20XL - ST792210A | TS-605 | 1 | cái | Hạng mục 211 | |
| 212 | TS-606 - Screwed taper pin,20 - ST792210A | TS-606 | 1 | cái | Hạng mục 212 | |
| 213 | TC-701 - Gasket,150LB-3/4B-1.5T | TC-701 | 6 | chiếc | Hạng mục 213 | |
| 214 | TC-702 -Gasket,150LB-50 | TC-702 | 2 | chiếc | Hạng mục 214 | |
| 215 | TC-703 - Gasket,10K-40 - JIS | TC-703 | 1 | chiếc | Hạng mục 215 | |
| 216 | TC-704 - Gasket,150LB-50 | TC-704 | 2 | chiếc | Hạng mục 216 | |
| 217 | TC-705 - Gasket,10K-40- JIS | TC-705 | 1 | chiếc | Hạng mục 217 | |
| 218 | TC-706 - Gasket,150LB-50 | TC-706 | 2 | chiếc | Hạng mục 218 | |
| 219 | TC-707 - Gasket,10K-40 - JIS | TC-707 | 1 | chiếc | Hạng mục 219 | |
| 220 | TC-708 - Gasket,150LB-50 | TC-708 | 2 | chiếc | Hạng mục 220 | |
| 221 | TC-709 -Gasket,10K-40 -JIS | TC-709 | 1 | chiếc | Hạng mục 221 | |
| 222 | TC-710 - Gasket,150LB-50 | TC-710 | 2 | chiếc | Hạng mục 222 | |
| 223 | TC-711 -Gasket,10K-150 -JIS | TC-711 | 1 | chiếc | Hạng mục 223 | |
| 224 | TC-712 -Gasket,150LB-150 | TC-712 | 4 | chiếc | Hạng mục 224 | |
| 225 | TC-713 - Gasket,10K-100 -JIS | TC-713 | 1 | chiếc | Hạng mục 225 | |
| 226 | TC-714 - Gasket,150LB-5B-1.5T | TC-714 | 2 | chiếc | Hạng mục 226 | |
| 227 | TC-715 -Gasket,150LB-5B-1.5T | TC-715 | 2 | chiếc | Hạng mục 227 | |
| 228 | TC-716 - Gasket,150LB-4B-1.5T | TC-716 | 2 | chiếc | Hạng mục 228 | |
| 229 | TC-717 -Gasket,150LB-3/4B-1.5T | TC-717 | 2 | chiếc | Hạng mục 229 | |
| 230 | TC-718 -Gasket,150LB-5B-1.5T | TC-718 | 2 | chiếc | Hạng mục 230 | |
| 231 | TC-719 - Gasket,150LB-4B-1.5T | TC-719 | 2 | chiếc | Hạng mục 231 | |
| 232 | TC-720 -Gasket,150LB-3/4B-1.5T | TC-720 | 2 | chiếc | Hạng mục 232 | |
| 233 | TC-721 -FF gasket,5K-200 -JIS | TC-721 | 2 | chiếc | Hạng mục 233 | |
| 234 | TC-722 -FF gasket,10K-150 -JIS | TC-722 | 1 | chiếc | Hạng mục 234 | |
| 235 | TC-723 -Packing -ST763681E | TC-723 | 1 | chiếc | Hạng mục 235 | |
| 236 | TC-724 -RF-gasket,10K-125 -JIS | TC-724 | 1 | chiếc | Hạng mục 236 | |
| 237 | TC-725 -MOP packing -ST7C2814 | TC-725 | 3 | chiếc | Hạng mục 237 | |
| 238 | TC-726 -RF-gasket,10K-20 -JIS | TC-726 | 2 | chiếc | Hạng mục 238 | |
| 239 | TC-727 -JOP packing -ST7C2815 | TC-727 | 2 | chiếc | Hạng mục 239 | |
| 240 | TC-728 -RF-gasket,300LB-2B-1.5T | TC-728 | 1 | chiếc | Hạng mục 240 | |
| 241 | TC-791 - Element (SEL014871) - P-COS-L-40-A-200W | TC-791 | 2 | chiếc | Hạng mục 241 | |
| 242 | TC-792 - Gasket set (SSF000580) - SA-COS-L-40,48-A | TC-792 | 2 | chiếc | Hạng mục 242 | |
| 243 | TC-794 - Back-up ring - 40V-2849 | TC-794 | 4 | chiếc | Hạng mục 243 | |
| 244 | TC-795 - Gasket | TC-795 | 2 | chiếc | Hạng mục 244 | |
| 245 | TC-799 - Back-up ring - SUN-2WG-10 | TC-799 | 2 | chiếc | Hạng mục 245 | |
| 246 | TC-800 - Gasket - T=3 | TC-800 | 2 | chiếc | Hạng mục 246 | |
| 247 | TC-801 - Oil seal - GJ 2057 P0 | TC-801 | 4 | chiếc | Hạng mục 247 | |
| 248 | TC-802 - V-ring - BM 1219 A3 | TC-802 | 2 | chiếc | Hạng mục 248 | |
| 249 | TC-803 - O-ring - CO 0213 A | TC-803 | 2 | chiếc | Hạng mục 249 | |
| 250 | TC-804 - O-ring - CO 0614 A | TC-804 | 2 | chiếc | Hạng mục 250 | |
| 251 | TC-807 - Wearring with set screw | TC-807 | 1 | chiếc | Hạng mục 251 | |
| 252 | TC-808 - Neck bush with set screw | TC-808 | 1 | chiếc | Hạng mục 252 | |
| 253 | TC-810 - Bearing washer - AW10 | TC-810 | 2 | chiếc | Hạng mục 253 | |
| 254 | TC-812 - Felt ring | TC-812 | 2 | chiếc | Hạng mục 254 | |
| 255 | TC-815 - Set screw - M6 | TC-815 | 4 | chiếc | Hạng mục 255 | |
| 256 | TC-816 - D.Tongues washer - M20 | TC-816 | 4 | chiếc | Hạng mục 256 | |
| 257 | TC-817 - D.Tongues washer - M16 | TC-817 | 20 | chiếc | Hạng mục 257 | |
| 258 | TC-818 - D.Tongues washer - M12 | TC-818 | 2 | chiếc | Hạng mục 258 | |
| 259 | TC-819 - Sheet gasket - JIS 10K-100A | TC-819 | 2 | chiếc | Hạng mục 259 | |
| 260 | TC-820 - Sheet gasket - JIS 10K-100A | TC-820 | 4 | chiếc | Hạng mục 260 | |
| 261 | TC-826 - Bearing washer - AW10 | TC-826 | 1 | chiếc | Hạng mục 261 | |
| 262 | TC-828 - Felt ring | TC-828 | 1 | chiếc | Hạng mục 262 | |
| 263 | TC-829 - Impeller washer | TC-829 | 1 | chiếc | Hạng mục 263 | |
| 264 | TC-830 - O-ring | TC-830 | 1 | chiếc | Hạng mục 264 | |
| 265 | TC-831 - Set screw | TC-831 | 2 | chiếc | Hạng mục 265 | |
| 266 | TC-832 - D.Tongues washer - M16 | TC-832 | 20 | chiếc | Hạng mục 266 | |
| 267 | TC-833 - D.Tongues washer - M12 | TC-833 | 6 | chiếc | Hạng mục 267 | |
| 268 | TC-834 - Sheet gasket | TC-834 | 1 | chiếc | Hạng mục 268 | |
| 269 | TC-835 - Sheet gasket | TC-835 | 2 | chiếc | Hạng mục 269 | |
| 270 | TC-838 - Gasket | TC-838 | 4 | chiếc | Hạng mục 270 | |
| 271 | TC-842 - Seal kit - SEAL KIT-E FMND.160W1.0 | TC-842 | 2 | chiếc | Hạng mục 271 | |
| 272 | TC-844 - O-ring - P400 | TC-844 | 10 | chiếc | Hạng mục 272 | |
| 273 | TC-845 - Filter element - PFT10-20UN | TC-845 | 2 | Cái | Hạng mục 273 | |
| 274 | TC-846 - Gasket - FGDC | TC-846 | 2 | chiếc | Hạng mục 274 | |
| 275 | TC-848 - O-ring - G230 | TC-848 | 2 | chiếc | Hạng mục 275 | |
| 276 | TC-849 - Filter element - PFT10-10UN | TC-849 | 2 | Cái | Hạng mục 276 | |
| 277 | TC-850 - Gasket - FGDC | TC-850 | 2 | chiếc | Hạng mục 277 | |
| 278 | TC-902 - Gasket - ANSI150LB-4"RF | TC-902 | 2 | chiếc | Hạng mục 278 | |
| 279 | TC-903 - Gasket - ANSI150LB-4"RF | TC-903 | 2 | chiếc | Hạng mục 279 | |
| 280 | TC-904 - Gasket - ANSI150LB-4"RF | TC-904 | 2 | chiếc | Hạng mục 280 | |
| 281 | TC-905 - Gasket - ANSI150LB-4"RF | TC-905 | 2 | chiếc | Hạng mục 281 | |
| 282 | TC-769 - O-ring,G60-F - JIS | TC-769 | 1 | Cái | Hạng mục 282 | |
| 283 | TC-770 - Washer,M16 - JEM | TC-770 | 8 | Cái | Hạng mục 283 | |
| 284 | TC-853 - Element with seal kit | TC-853 | 2 | Cái | Hạng mục 284 | |
| 285 | TC-860 - Element with seal kit | TC-860 | 1 | Cái | Hạng mục 285 | |
| 286 | G-001 TONGUED WASHER,M10 | G-001 | 7 | Cái | Hạng mục 286 | |
| 287 | G-002 TONGUED WASHER,M6 | G-002 | 3 | Cái | Hạng mục 287 | |
| 288 | G-004 TONGUED WASHER,M16 | G-004 | 12 | Cái | Hạng mục 288 | |
| 289 | G-008 TONGUED WASHER,M10 | G-008 | 2 | Cái | Hạng mục 289 | |
| 290 | G-015 TONGUED WASHER,M20 | G-015 | 1 | Cái | Hạng mục 290 | |
| 291 | G-016 TONGUED WASHER,M36 | G-016 | 1 | Cái | Hạng mục 291 | |
| 292 | G-017 TONGUED WASHER,M30 | G-017 | 4 | Cái | Hạng mục 292 | |
| 293 | G-020 SPRING WASHER,M24 | G-020 | 5 | Cái | Hạng mục 293 | |
| 294 | G-022 DOUBLE HOLE WASHER | G-022 | 5 | Cái | Hạng mục 294 | |
| 295 | G-033 TONGUED WASHER,M20 | G-033 | 2 | Cái | Hạng mục 295 | |
| 296 | G-046 INS.PIPE,27.8/24.2X48 FS856-25 | G-046 | 7 | Cái | Hạng mục 296 | |
| 297 | G-047 INS.WASHER,M24 FS856-26 | G-047 | 7 | Cái | Hạng mục 297 | |
| 298 | G-050 DOUBLE HOLE WASHER | G-050 | 2 | Cái | Hạng mục 298 | |
| 299 | G-051 TONGUED WASHER,M16 | G-051 | 2 | Cái | Hạng mục 299 | |
| 300 | G-055 INS.RING M045-5D2529 | G-055 | 1 | Cái | Hạng mục 300 | |
| 301 | G-057 INS.TAPPER PIN M618-835930A | G-057 | 2 | Cái | Hạng mục 301 | |
| 302 | G-058 INS.RING 3*D89/D69 EPLG682 | G-058 | 1 | Cái | Hạng mục 302 | |
| 303 | G-062 CLAW WASHER,M36 | G-062 | 1 | Cái | Hạng mục 303 | |
| 304 | G-066 CLAW WASHER,M30 | G-066 | 2 | Cái | Hạng mục 304 | |
| 305 | G-079 CLAW WASHER,M10 | G-079 | 6 | Cái | Hạng mục 305 | |
| 306 | G-081 CLAW WASHER,M6 | G-081 | 8 | Cái | Hạng mục 306 | |
| 307 | G-082 PACKING M080-799270E L=2200 | G-082 | 1 | Cái | Hạng mục 307 | |
| 308 | G-085 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | G-085 | 8 | Cái | Hạng mục 308 | |
| 309 | G-088 CLAW WASHER,M10 | G-088 | 6 | Cái | Hạng mục 309 | |
| 310 | G-090 CLAW WASHER,M6 | G-090 | 16 | Cái | Hạng mục 310 | |
| 311 | G-091 PACKING M080-799270E L=2200 | G-091 | 1 | Cái | Hạng mục 311 | |
| 312 | G-093 INS.LINER M047-5D3171 | G-093 | 2 | Cái | Hạng mục 312 | |
| 313 | G-094 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | G-094 | 8 | Cái | Hạng mục 313 | |
| 314 | G-097 INS.LINER M047-4G1212P1 A=516 | G-097 | 1 | Cái | Hạng mục 314 | |
| 315 | G-098 INS.LINER | G-098 | 1 | Cái | Hạng mục 315 | |
| 316 | G-099 INS.LINER M047-4G1212P2 A=512.5 | G-099 | 1 | Cái | Hạng mục 316 | |
| 317 | G-100 INS.WASHER M046-5C7189 | G-100 | 6 | Cái | Hạng mục 317 | |
| 318 | G-101 WASHER M666-5C7409 | G-101 | 8 | Cái | Hạng mục 318 | |
| 319 | G-102 PACKING SEAT M666-5D3353 | G-102 | 2 | Cái | Hạng mục 319 | |
| 320 | G-103 INS.RING M047-5D3355 | G-103 | 2 | Cái | Hạng mục 320 | |
| 321 | G-104 O-RING M033-822016 | G-104 | 2 | Cái | Hạng mục 321 | |
| 322 | G-105 O-RING M033-5C7190 | G-105 | 1 | Cái | Hạng mục 322 | |
| 323 | G-106 PACKING M080-799270E | G-106 | 1 | Cái | Hạng mục 323 | |
| 324 | G-107 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | G-107 | 1 | Cái | Hạng mục 324 | |
| 325 | G-108 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | G-108 | 2 | Cái | Hạng mục 325 | |
| 326 | G-111 CLAW WASHER,M16 | G-111 | 8 | Chiếc | Hạng mục 326 | |
| 327 | G-112 DOUBLE HOLE WASHER M666-5D3352 | G-112 | 7 | Cái | Hạng mục 327 | |
| 328 | G-113 WASHER M666-5D3350 | G-113 | 2 | Cái | Hạng mục 328 | |
| 329 | G-114 WASHER M666-5D3350 | G-114 | 2 | Cái | Hạng mục 329 | |
| 330 | G-116 INS.LINER M047-4G1212P1 A=516 | G-116 | 1 | Cái | Hạng mục 330 | |
| 331 | G-117 INS.LINER M047-4G1214B | G-117 | 1 | Cái | Hạng mục 331 | |
| 332 | G-118 INS.LINER M047-4G1212P2 A=512.5 | G-118 | 1 | Cái | Hạng mục 332 | |
| 333 | G-119 INS.WASHER M046-5C7189 | G-119 | 15 | Cái | Hạng mục 333 | |
| 334 | G-120 WASHER M666-5C7409 | G-120 | 8 | Cái | Hạng mục 334 | |
| 335 | G-121 PACKING SEAT M666-5D3353 | G-121 | 2 | Cái | Hạng mục 335 | |
| 336 | G-122 INS.RING M047-5D3355 | G-122 | 2 | Cái | Hạng mục 336 | |
| 337 | G-123 O-RING M033-822016 | G-123 | 2 | Cái | Hạng mục 337 | |
| 338 | G-124 O-RING M033-5C7190 | G-124 | 1 | Cái | Hạng mục 338 | |
| 339 | G-125 PACKING M080-799270E L=2200 | G-125 | 1 | Cái | Hạng mục 339 | |
| 340 | G-126 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | G-126 | 14 | Cái | Hạng mục 340 | |
| 341 | G-127 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | G-127 | 2 | Cái | Hạng mục 341 | |
| 342 | G-128 TONGUED WASHER,M20 | G-128 | 4 | Cái | Hạng mục 342 | |
| 343 | G-129 TONGUED WASHER,M10 | G-129 | 12 | Cái | Hạng mục 343 | |
| 344 | G-130 CLAW WASHER,M16 | G-130 | 4 | Chiếc | Hạng mục 344 | |
| 345 | G-131 DOUBLE HOLE WASHER | G-131 | 4 | Cái | Hạng mục 345 | |
| 346 | G-132 WASHER M666-5D3350 | G-132 | 2 | Cái | Hạng mục 346 | |
| 347 | G-133 WASHER M666-5D3350 | G-133 | 2 | Cái | Hạng mục 347 | |
| 348 | G-135 SLOTTED SET SCREW,M5X8 JIS | G-135 | 4 | Cái | Hạng mục 348 | |
| 349 | G-136 HEX.SOCKET SET SCREW,M5X10 JIS | G-136 | 1 | Cái | Hạng mục 349 | |
| 350 | G-137 SLOTTED SET SCREW,M5X8 JIS | G-137 | 4 | Cái | Hạng mục 350 | |
| 351 | G-138 HEX.SOCKET SET SCREW,M5X10 JIS | G-138 | 1 | Cái | Hạng mục 351 | |
| 352 | G-139 PACKING M620-838626 | G-139 | 2 | Cái | Hạng mục 352 | |
| 353 | G-141 CLAW WASHER,M8 | G-141 | 12 | Cái | Hạng mục 353 | |
| 354 | G-146 CLAW WASHER,M8 | G-146 | 12 | Cái | Hạng mục 354 | |
| 355 | G-151 CLAW WASHER,M6 | G-151 | 6 | Cái | Hạng mục 355 | |
| 356 | G-152 PACKING JIS 1.6*D15.4/D12.2 C1100PC-1/2H | G-152 | 3 | Cái | Hạng mục 356 | |
| 357 | G-154 PACKING M645-5D3340 | G-154 | 2 | Cái | Hạng mục 357 | |
| 358 | G-155 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 | G-155 | 12 | Cái | Hạng mục 358 | |
| 359 | G-156 INS.WASHER,M12 FS856-26 | G-156 | 12 | Cái | Hạng mục 359 | |
| 360 | G-157 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P | G-157 | 24 | Cái | Hạng mục 360 | |
| 361 | G-158 SPRING WASHER,M10 | G-158 | 10 | Cái | Hạng mục 361 | |
| 362 | G-159 PACKING 1.5*105X110 TONBO-NO.1995 | G-159 | 1 | Cái | Hạng mục 362 | |
| 363 | G-161 SEAL RESIN 1121 *0.2KG THREE BOND | G-161 | 1 | Hộp | Hạng mục 363 | |
| 364 | G-163 PACKING M645-5D3340 | G-163 | 2 | Cái | Hạng mục 364 | |
| 365 | G-164 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 | G-164 | 12 | Cái | Hạng mục 365 | |
| 366 | G-165 INS.WASHER,M12 FS856-26 SLPM | G-165 | 24 | Cái | Hạng mục 366 | |
| 367 | G-166 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P | G-166 | 24 | Cái | Hạng mục 367 | |
| 368 | G-167 SPRING WASHER,M10 | G-167 | 10 | Cái | Hạng mục 368 | |
| 369 | G-168 PACKING 1.5*105X110 TONBO-NO.1995 | G-168 | 1 | Cái | Hạng mục 369 | |
| 370 | G-171 CLAW WASHER,M10 | G-171 | 4 | Cái | Hạng mục 370 | |
| 371 | G-172 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | G-172 | 1 | Kg | Hạng mục 371 | |
| 372 | G-173 TONGUED WASHER,M6 | G-173 | 3 | Cái | Hạng mục 372 | |
| 373 | G-174 TONGUED WASHER,M6 | G-174 | 4 | Cái | Hạng mục 373 | |
| 374 | G-176 ADHESIVE RESIN *1ST CT847 | G-176 | 1 | Cái | Hạng mục 374 | |
| 375 | G-177 SEAL TAPE | G-177 | 1 | Cái | Hạng mục 375 | |
| 376 | G-178 SEAL TAPE | G-178 | 2 | Cái | Hạng mục 376 | |
| 377 | G-180 SPRING WASHER,M6 | G-180 | 1 | Cái | Hạng mục 377 | |
| 378 | G-182 SPRING WASHER,M6 | G-182 | 1 | Cái | Hạng mục 378 | |
| 379 | G-184 CLAW WASHER,M10 | G-184 | 4 | Cái | Hạng mục 379 | |
| 380 | G-185 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | G-185 | 1 | M2 | Hạng mục 380 | |
| 381 | G-186 TONGUED WASHER,M6 | G-186 | 3 | Cái | Hạng mục 381 | |
| 382 | G-187 TONGUED WASHER,M6 | G-187 | 4 | Cái | Hạng mục 382 | |
| 383 | G-189 ADHESIVE RESIN *1ST CT847 | G-189 | 1 | Cái | Hạng mục 383 | |
| 384 | G-190 SEAL TAPE | G-190 | 1 | Cái | Hạng mục 384 | |
| 385 | G-191 SEAL TAPE | G-191 | 2 | Cái | Hạng mục 385 | |
| 386 | G-193 SPRING WASHER,M6 | G-193 | 2 | Cái | Hạng mục 386 | |
| 387 | G-194 INS.SHEET 0.13*25X200 NX343 | G-194 | 1 | M2 | Hạng mục 387 | |
| 388 | G-195 SPRING WASHER,M6 | G-195 | 1 | Cái | Hạng mục 388 | |
| 389 | G-197 CLAW WASHER,M8 | G-197 | 4 | Cái | Hạng mục 389 | |
| 390 | G-198 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | G-198 | 2 | M2 | Hạng mục 390 | |
| 391 | G-199 TONGUED WASHER,M6 | G-199 | 2 | Cái | Hạng mục 391 | |
| 392 | G-200 PACKING |
G-200 | 2 | chiếc | Hạng mục 392 | |
| 393 | G-202 PACKING,CL-B | G-202 | 1 | Cái | Hạng mục 393 | |
| 394 | G-203 TONGUED WASHER,M16 | G-203 | 4 | Cái | Hạng mục 394 | |
| 395 | G-204 TONGUED WASHER,M10 | G-204 | 4 | Cái | Hạng mục 395 | |
| 396 | G-205 O-RING,G25-N | G-205 | 1 | Cái | Hạng mục 396 | |
| 397 | G-207 TONGUED WASHER,M12 | G-207 | 2 | Cái | Hạng mục 397 | |
| 398 | G-208 - INS.TAPE (0.13X25X30M*1KO) | G-208 | 1 | Cái | Hạng mục 398 | |
| 399 | G-210 -PACKING,CL-B (2*D73/D54)RUBBER 1-2060 | G-210 | 1 | Cái | Hạng mục 399 | |
| 400 | G-211 TONGUED WASHER,M16 | G-211 | 4 | Cái | Hạng mục 400 | |
| 401 | G-212 TONGUED WASHER,M10 | G-212 | 4 | Cái | Hạng mục 401 | |
| 402 | G-213 - O-RING,G25-N JIS | G-213 | 1 | Cái | Hạng mục 402 | |
| 403 | G-215 TONGUED WASHER,M12 | G-215 | 2 | Cái | Hạng mục 403 | |
| 404 | G-216-INS.TAPE(0.13X25X30M*1KO) | G-216 | 1 | Cái | Hạng mục 404 | |
| 405 | G-218 -PACKING M043-753242A | G-218 | 1 | Cái | Hạng mục 405 | |
| 406 | G-221 CLAW WASHER,M8 | G-221 | 4 | Cái | Hạng mục 406 | |
| 407 | G-222 SPRING WASHER,M10 | G-222 | 4 | Cái | Hạng mục 407 | |
| 408 | G-225 -RUBBER,CL-C 1*150X300 | G-225 | 1 | Cái | Hạng mục 408 | |
| 409 | G-229 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | G-229 | 1 | M2 | Hạng mục 409 | |
| 410 | G-230 TONGUED WASHER M008-859670 | G-230 | 1 | Cái | Hạng mục 410 | |
| 411 | G-235 TONGUED WASHER | G-235 | 1 | Cái | Hạng mục 411 | |
| 412 | G-240 CLAW WASHER M008-583413A | G-240 | 2 | Cái | Hạng mục 412 | |
| 413 | G-242 TONGUED WASHER,M6 | G-242 | 3 | Cái | Hạng mục 413 | |
| 414 | G-243 TEROSTAT M785-5B1985A | G-243 | 12 | Hộp | Hạng mục 414 | |
| 415 | G-244 GREASE CARTRIDGE M618-893439 Terostat (Bearing Bracket D&B) | G-244 | 1 | Hộp | Hạng mục 415 | |
| 416 | G-295 EARTH BRUSH M940-899217AP1 |
G-295 | 3 | Cái | Hạng mục 416 | |
| 417 | G-296 EARTH BRUSH PLATE SPRING M940-899217AP2 |
G-296 | 3 | Cái | Hạng mục 417 | |
| 418 | G-297 DOUBLE HOLE WASHER M008-897752 Earth Brush | G-297 | 5 | Cái | Hạng mục 418 | |
| 419 | G-330 O-RING | G-330 | 4 | Cái | Hạng mục 419 | |
| 420 | G-331 O-RING | G-331 | 2 | Cái | Hạng mục 420 | |
| 421 | G-332 O-RING | G-332 | 8 | Cái | Hạng mục 421 | |
| 422 | G-333 GASKET | G-333 | 4 | Cái | Hạng mục 422 | |
| 423 | G-334 2-HOLE WASHER | G-334 | 16 | Cái | Hạng mục 423 | |
| 424 | G-335 2-HOLE WASHER | G-335 | 8 | Cái | Hạng mục 424 | |
| 425 | G-336 U-GASKET | G-336 | 4 | Cái | Hạng mục 425 | |
| 426 | G-337 2-HOLE WASHER | G-337 | 10 | Cái | Hạng mục 426 | |
| 427 | G-338 2-HOLE WASHER | G-338 | 60 | Cái | Hạng mục 427 | |
| 428 | G-339 2-HOLE WASHER TD425891E-P37 M16 STAINLESS STEEL | G-339 | 20 | Cái | Hạng mục 428 | |
| 429 | G-340 2-HOLE WASHER TD425891E-P38 M16 STAINLESS STEEL | G-340 | 12 | Cái | Hạng mục 429 | |
| 430 | G-341 2-HOLE WASHER TD425891E-P39 M16 STAINLESS STEEL | G-341 | 8 | Cái | Hạng mục 430 | |
| 431 | G-459 MULTI CONTACT BAND M546-817378 |
G-459 | 10 | Cái | Hạng mục 431 | |
| 432 | G-463 MULTI CONTACT BAND M546-817378 | G-463 | 10 | Cái | Hạng mục 432 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi