Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp cáp điện hạ thế và cáp lắp công tơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200110294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp cáp điện hạ thế và cáp lắp công tơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL và SXKD của Công ty Điện lực Gia Lai năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 15:40:00 đến ngày 2020-01-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,311,528,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây néo TK 50 | 3.404 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 2 | Dây néo TK 70 | 835 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 3 | Dây đồng trần M50 | 491 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 4 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x50 | 28 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 5 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x70 | 40 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 6 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x70+1x35 | 66 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 7 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x95 | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 8 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x120 | 16 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 9 | Cáp cách điện 600V/CVV 3x120+1x70 | 48 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 10 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x150+1x95 | 90 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 11 | Cáp cách điện 600V/CVV-3x185+1x120 | 65 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 12 | Cáp XLPE 24kV - C50 | 1.501 | mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | Cáp đồng bọc 1x6mm2 | 41.756 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 14 | Cáp đồng bọc 1x16mm2 | 2.525 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 15 | Cáp đồng bọc 1x50mm2 | 1.168 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng bọc 1x95mm2 | 150 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng bọc 1x240mm2 | 64 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 18 | Cáp điện kế không có giáp bảo vệ 2x16mm2 | 28.636 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT | ||
| 19 | Cáp điện kế không có giáp bảo vệ CVV3x25+1x16mm2 | 4.000 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi