Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp Vật liệu điện trung thế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200110682-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp Vật liệu điện trung thế
Số hiệu KHLCNT 20200109650
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL và SXKD của Công ty Điện lực Gia Lai năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-06 17:17:00 đến ngày 2020-01-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,760,893,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây chảy cao thế 6 K 333 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
2 Dây chảy cao thế 8 K 278 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
3 Dây chảy cao thế 10 K 212 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
4 Dây chảy cao thế 12 K 204 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
5 Dây chảy cao thế 15 K 147 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
6 Dây chảy cao thế 20 K 153 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
7 Dây chảy cao thế 25 K 152 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
8 Dây chảy cao thế 30 K 80 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
9 Dây chảy cao thế 50 K 170 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
10 Dây chảy cao thế 100 K 30 Sợi Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
11 Nắp chụp bọc cọc sứ đứng trung áp 22 KV dài 01 mét 476 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
12 Chụp cọc bình cao áp CSV 465 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
13 Chụp cọc bình cao áp MBA 190 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
14 Chụp cọc bình hạ áp MBA 371 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
15 Chụp FCO trên dưới+dưới 278 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
16 Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
17 Cụm đấu rẽ dây trần 185mm2 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
18 Cụm đấu rẽ 50mm2 99 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
19 Cụm đấu rẽ 120mm2 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
20 Chốt kẹp nhánh rẽ BAB-2516 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
21 Kẹp răng trung thế 50-120/50-120mm2 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
22 Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 33 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
23 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc 340 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
24 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 70 502 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
25 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 95 12 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
26 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 120 33 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
27 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 150 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
28 Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 185 426 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
29 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 50mm2 (dây bọc) 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
30 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 70mm2 (dây bọc) 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
31 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 95mm2 (dây bọc) 76 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
32 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 120mm2 (dây bọc ) 29 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
33 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 150mm2 (dây bọc ) 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
34 Khóa néo dây XLPE 12,7KV (trung áp) 185mm2 (dây bọc) 436 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
35 Giáp níu dây bọc XLPE 50 + Yếm cáp 154 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
36 Giáp níu dây bọc XLPE 70 + Yếm cáp 554 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
37 Giáp níu dây bọc XLPE 95+ Yếm cáp 255 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
38 Giáp níu dây bọc XLPE - 120 + yếm cáp 224 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
39 Giáp níu dây bọc XLPE - 150 + yếm cáp 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
40 Giáp níu dây bọc XLPE - 185+ yếm cáp 53 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
41 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 60-70mm, kẹp Φ 25-29,5mm 160 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
42 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 582 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
43 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24,5mm 1.090 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
44 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 25-29,5mm 354 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
45 Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 29,5-35mm 1.102 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
46 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 60-70mm, kẹp Φ 25-29,5mm 74 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
47 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 157 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
48 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24,5mm 1.384 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
49 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 25-29,5mm 780 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
50 Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm, kẹp Φ 29,5-35mm 315 Cái Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật theo file đính kèm E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->