Gói thầu: Mua sắm Máy biến áp và vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200115220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm Máy biến áp và vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20191271139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kế hoạch ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 17:41:00 đến ngày 2020-01-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,258,084,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 153,800,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | 100KVA-35/0.4KV | 2 | Máy | Mới 100% | |
| 2 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | 100KVA-35/0.4KV | 2 | Máy | Mới 100% | |
| 3 | Máy biến áp 100KVA-22/0.4KV | 100KVA-22/0.4KV | 3 | Máy | Mới 100% | |
| 4 | Máy biến áp 160KVA-35/0.4KV | 160KVA-35/0.4KV | 1 | Máy | Mới 100% | |
| 5 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | 180kVA-35/0,4kV | 3 | Máy | Mới 100% | |
| 6 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | 100KVA-35/0.4KV | 4 | Máy | Mới 100% | |
| 7 | Máy biến áp 100KVA-35/0.4KV | 100KVA-35/0.4KV | 12 | Máy | Mới 100% | |
| 8 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | 180kVA-35/0,4kV | 1 | Máy | Mới 100% | |
| 9 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 2,821 | km | Mới 100% | |
| 10 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 4,322 | km | Mới 100% | |
| 11 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | XLPE-4x50 | 6,085 | Km | Mới 100% | |
| 12 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | ACSR-70/11mm2 | 0,333 | Km | Mới 100% | |
| 13 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 3,605 | Km | Mới 100% | |
| 14 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 2,393 | km | Mới 100% | |
| 15 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | XLPE-4x50 | 2,664 | Km | Mới 100% | |
| 16 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | XLPE-4x35 | 0,226 | Km | Mới 100% | |
| 17 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 5,41 | Km | Mới 100% | |
| 18 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 2,262 | Km | Mới 100% | |
| 19 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | XLPE-4x50 | 4,672 | Km | Mới 100% | |
| 20 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | ACSR-70/11mm2 | 15,552 | Km | Mới 100% | |
| 21 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 2,665 | Km | Mới 100% | |
| 22 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 0,326 | Km | Mới 100% | |
| 23 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | ACSR-70/11mm2 | 5,897 | km | Mới 100% | |
| 24 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 2,036 | km | Mới 100% | |
| 25 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 8,95 | km | Mới 100% | |
| 26 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | XLPE-4x50 | 1,94 | km | Mới 100% | |
| 27 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | ACSR-70/11mm2 | 34,144 | Km | Mới 100% | |
| 28 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | XLPE-4x95 | 0,572 | Km | Mới 100% | |
| 29 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | XLPE-4x70 | 5,393 | Km | Mới 100% | |
| 30 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | XLPE-4x50 | 2,964 | Km | Mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi