Gói thầu: Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020_đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200113802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020_đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 17:07:00 đến ngày 2020-01-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,578,438,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ chuỗi kép néo 35 + phụ kiện | SCNK-35kV-120kN | 78 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Sứ chuỗi néo 24Kv + phụ kiện | SCN-24kV-120kN | 6 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Sứ đứng 35 Kv+ ty | VHD-35kV + ty | 5 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Ống nối dây AC120 | A120 | 30 | ống | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Biển tên côt (dài 720mm + rộng 240mm + dày 2rem có nội dung: Biển báo an toàn, số cột, tên đường dây, Sđt sửa chữa) | 545 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chụp chống sét | 57 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chụp SI | 25 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chụp sứ cao thế MBA | 95 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chụp sứ hạ thế MBA | 144 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ống bọc cách điện Polymer trung thế 70-120mm2 | ON 70-120mm2 | 120 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây định hình cổ sứ | DBĐH | 119 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Biển báo, biển tên | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hòm 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Composit | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Composit | 270 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee trọn bộ (không vị trí lắp TI, không ATM) | Composit | 290 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | Composit | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Sứ quả bàng | SQB | 3.000 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Dây thép bọc nhựa 3 ly | ĐK3 | 500 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 3.650 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Cáp bọc 24kV ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 105 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 | 2.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x6 mm2 | 15.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 mm2 | 300 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 1.200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x35 mm2 | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 20 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x240mm2 | 146 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*35 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x35 mm2 | 205 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*50 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x50 mm2 | 800 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 | 800 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 1.200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Ghíp A25-150-3 bu lông | A25-150-3BL | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Cầu chì tự rơi 24KV | FCO 22kV | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Cầu chì tự rơi 35KV | FCO 35kV | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Chống sét van 24kV | CSV-24kV | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Chống sét van 35kV | CS (LA)-35kV-10kA | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Khóa hãm dây 4x120 | KH | 150 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Móc treo cáp vặn xoắn | MT | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Dầu MBA | D-MBA | 100 | lít | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Băng dính đen nhỏ | BD | 2.000 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Khóa Việt tiệp | 65 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khóa cầu 5 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu cốt AM 70 | Cosse C-A70 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Đầu cốt AM 95 | Cosse C-A95 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Đầu cốt AM 120 | Cosse C-A120 | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Đầu cốt M35 | Cosse C35 | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Đầu cốt M70 | Cosse C70 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Đầu cốt M 95 | Cosse C95 | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đầu cốt M 120 | Cosse C120 | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Đầu cốt M 240 | Cosse C240 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | MCB 1 Pole 600V-40A | 1.200 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | MCB 1 Pole 600V-63A | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | MCB 3 Pole 600V-40A | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-300A-36kA/s | MCCB 3 Pole 600V-300A-36kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-400A-50kA/s | MCCB 3 Pole 600V-400A-50kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-630A-50kA/s | MCCB 3 Pole 600V-630A-50kA/s | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-800A-70kA/s | MCCB 3 Pole 600V-800A-70kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-1000A-70kA/s | MCCB 3 Pole 600V-1000A-70kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, ngoài trời (bao gồm cả vỏ tụ) | 10kVAR, 440V, 3P | 45 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, ngoài trời (bao gồm cả vỏ tụ) | 20kVAR, 440V, 3P | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Dây trung thế 25A | DC-25A | 25 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Tem đề can khách hàng | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi