Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp phụ tùng bơm KSB phục vụ công tác trung tu Lò thu hồi nhiệt 41 42 và ST43
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp phụ tùng bơm KSB phục vụ công tác trung tu Lò thu hồi nhiệt 41 42 và ST43 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200118976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 129 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 19:46:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,887,269,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,873,000 VNĐ ((Mười tám triệu tám trăm bảy mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bearing Shell (P/N: 370/.01) (Size: Ø70/119x105mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 3 | Cái | Bearing Shell (P/N: 370/.01) (Size: Ø70/119x105mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 2 | O-ring (P/N: 412.03) (75x3mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 2 | Cái | O-ring (P/N: 412.03) (75x3mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 3 | O-ring (P/N: 412.05) (109x4mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 7 | Cái | O-ring (P/N: 412.05) (109x4mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 4 | O-ring (P/N: 412.17) (145x4mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 1 | Cái | O-ring (P/N: 412.17) (145x4mm) Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 5 | Seal ring (P/N: 411.1-5) 14x18mm KWZ700722R0006 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 18 | Cái | Seal ring (P/N: 411.1-5) 14x18mm KWZ700722R0006 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 6 | Seal ring (P/N: 411.1-5) 27x32mm KWZ700722P0063 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 2 | Cái | Seal ring (P/N: 411.1-5) 27x32mm KWZ700722P0063 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 7 | Seal ring (P/N: 411.2) KWZ700722P0062 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | 10 | Cái | Seal ring (P/N: 411.2) KWZ700722P0062 Vật tư của (HP FEEDWATER PUMP (43LAC60AP001) - Bơm nước cấp cao áp. Type: HGC 4/11; KSB PUMPS) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 8 | Mechanical seal (P/N: 433.01) Type: MTC C 125/04 (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | Mechanical seal (P/N: 433.01) Type: MTC C 125/04 (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 9 | O-ring (P/N: 412.10) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | O-ring (P/N: 412.10) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 10 | O-ring (P/N: 412.11) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | O-ring (P/N: 412.11) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 11 | O-ring (P/N: 412.12) (Ø9.5x2.5mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 3 | Cái | O-ring (P/N: 412.12) (Ø9.5x2.5mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 12 | O-ring (P/N: 412.06) (Ø164.69x3.53mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 2 | Cái | O-ring (P/N: 412.06) (Ø164.69x3.53mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 13 | Rotary shaft seal (P/N: 421.1) size: Ø68x90x10mm (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 3 | Cái | Rotary shaft seal (P/N: 421.1) size: Ø68x90x10mm (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC20AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 14 | Bearing Shell (P/N: 370/.01) (Size: Ø70/119x105mm) (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | 1 | Cái | Bearing Shell (P/N: 370/.01) (Size: Ø70/119x105mm) (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 15 | Mechanical seal (P/N: 433) Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11 (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | 1 | Cái | Mechanical seal (P/N: 433) Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11 (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 16 | O-ring (P/N: 412.09) (109x4mm) (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | 2 | Cái | O-ring (P/N: 412.09) (109x4mm) (Vật tư của HP FEEDWATER PUMP LAC70AP001) - Bơm nước cấp cao áp Type: HGC 4/11; KSB PUMPS - KIỂM TRA BƠM) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 17 | O-ring (P/N: 412.10) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | O-ring (P/N: 412.10) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 18 | O-ring (P/N: 412.11) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | O-ring (P/N: 412.11) (Ø50x4mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 19 | O-ring (P/N: 412.12) (Ø9.5x2.5mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 3 | Cái | O-ring (P/N: 412.12) (Ø9.5x2.5mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 20 | O-ring (P/N: 412.6) (Ø164.69x3.53mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 2 | Cái | O-ring (P/N: 412.6) (Ø164.69x3.53mm) (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 21 | Rotary shaft seal (P/N: 421.1) size: Ø68x90x10mm (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 3 | Cái | Rotary shaft seal (P/N: 421.1) size: Ø68x90x10mm (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 22 | Mechanical seal (P/N: 433.01) Type: MTC C 125/04 (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | 1 | Cái | Mechanical seal (P/N: 433.01) Type: MTC C 125/04 (Vật tư của Bơm nước cấp trung/hạ áp 43LAC30AP001 Type: MTC C 125/04; Supplier: KSB PUMP (KIỂM TRA BƠM)) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 23 | Bearing bush (PN: 545.01) Ø105/135x80 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 3 | Cái | Bearing bush (PN: 545.01) Ø105/135x80 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 24 | Bearing sleeve (P/N: 52 (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB)9.01) Ø65/105x210 mm | 1 | Cái | Bearing sleeve (P/N: 52 (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB)9.01) Ø65/105x210 mm | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 25 | Bearing sleeve (P/N: 529.02) Ø65/105x235 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Bearing sleeve (P/N: 529.02) Ø65/105x235 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 26 | Bearing sleeve (P/N: 529.03) Ø65/105x235 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Bearing sleeve (P/N: 529.03) Ø65/105x235 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 27 | Casing wearing (P/N: 502.02) 206/250x35mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Casing wearing (P/N: 502.02) 206/250x35mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 28 | Casing wearing (PN: 502.01) 228/245x25mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Casing wearing (PN: 502.01) 228/245x25mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 29 | O-ring (PN: 412.01) Ø360x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 4 | Cái | O-ring (PN: 412.01) Ø360x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 30 | O-ring (PN: 412.11) Ø275x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 4 | Cái | O-ring (PN: 412.11) Ø275x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 31 | O-ring (PN: 412.31) Ø722x8 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | O-ring (PN: 412.31) Ø722x8 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 32 | O-ring (PN: 412.32) Ø785x8 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | O-ring (PN: 412.32) Ø785x8 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 33 | O-ring (PN: 412.61) Ø325x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | O-ring (PN: 412.61) Ø325x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 34 | O-ring (PN: 412.62) Ø75x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | O-ring (PN: 412.62) Ø75x5 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 35 | O-ring (PN: 412.81) Ø95x3 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | O-ring (PN: 412.81) Ø95x3 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 36 | Shaft protection sleeve (PN: 524) Ø76/105x216 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Shaft protection sleeve (PN: 524) Ø76/105x216 mm (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu | |
| 37 | Thrust roller bearing (PN: 324) (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | 1 | Cái | Thrust roller bearing (PN: 324) (Vật tư của CONDENSATE EXTRACTION PUMP (KKS: 43LCB10/20/30AP001) - Bơm giếng nước ngưng Type: WKTA 200/3; Supplier: KSB) | Chi tiết tại Chương V của Hồ sơ mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi