Gói thầu: Mua sắm phụ kiện đấu nối, thiết bị đóng cắt và bảo vệ cho công tác lắp điện kế phục vụ nhu cầu SXKD khác năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200114855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiện đấu nối, thiết bị đóng cắt và bảo vệ cho công tác lắp điện kế phục vụ nhu cầu SXKD khác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200114769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 14:39:00 đến ngày 2020-02-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,329,364,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 32A | 50 | cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | CB 2P 400V 32A + vỏ hộp | 50 | cái | -nt- | ||
| 3 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 50A | 50 | cái | -nt- | ||
| 4 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 50A + vỏ hộp | 50 | cái | -nt- | ||
| 5 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 20A | 500 | cái | -nt- | ||
| 6 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 32A | 5.000 | cái | -nt- | ||
| 7 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 50A | 100 | bộ | -nt- | ||
| 8 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 63A | 100 | cái | -nt- | ||
| 9 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 32A | 100 | cái | -nt- | ||
| 10 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 63A | 100 | cái | -nt- | ||
| 11 | Kẹp nhựa ngừng dây điện kế | 30.000 | cái | -nt- | ||
| 12 | Compound 50g | 50 | Tuýp | -nt- | ||
| 13 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-35 mm2 (2 Boulon) | 100 | cái | -nt- | ||
| 14 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 (2 boulon) | 5.000 | cái | -nt- | ||
| 15 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 (2 boulon) | 100 | cái | -nt- | ||
| 16 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 (2 Boulon) | 100 | cái | -nt- | ||
| 17 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | 300 | cái | -nt- | ||
| 18 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 19 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | 2.000 | cái | -nt- | ||
| 20 | Hộp 6 công tơ một pha composite | 500 | cái | -nt- | ||
| 21 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite | 300 | cái | -nt- | ||
| 22 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 35 mm2 | 500 | cái | -nt- | ||
| 23 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50 mm2 | 2.000 | cái | -nt- | ||
| 24 | Kẹp AC 70-95/35-50 (2 boulon) | 300 | cái | -nt- | ||
| 25 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 70 mm2 | 300 | cái | -nt- | ||
| 26 | Kẹp AC 120-150/70-95 (3 boulon) | 300 | cái | -nt- | ||
| 27 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC120 mm2 | 300 | cái | -nt- | ||
| 28 | Kẹp AC 185-240/70-95 (3 boulon) | 300 | cái | -nt- | ||
| 29 | Kẹp AC 185-240/120-150 (3 boulon) | 300 | cái | -nt- | ||
| 30 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 185MM2 | 300 | cái | -nt- | ||
| 31 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 300 | cái | -nt- | ||
| 32 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 33 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 | 50 | cái | -nt- | ||
| 34 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm2 | 50 | cái | -nt- | ||
| 35 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 150mm2 | 50 | cái | -nt- | ||
| 36 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm2 | 50 | cái | -nt- | ||
| 37 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240 mm2 | 50 | cái | -nt- | ||
| 38 | Hotline 2/0 | 200 | cái | -nt- | ||
| 39 | Hotline 4/0 | 50 | cái | -nt- | ||
| 40 | Kẹp quai 2/0 | 100 | cái | -nt- | ||
| 41 | Kẹp quai 4/0 | 100 | cái | -nt- | ||
| 42 | Kẹp quai 185mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 43 | Kẹp quai 240 mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 44 | Kẹp Quai 2/0 loại ty | 300 | cái | -nt- | ||
| 45 | Kẹp quai 70-95mm2 loại ty | 200 | cái | -nt- | ||
| 46 | Kẹp quai 120-150mm2 loại ty | 200 | cái | -nt- | ||
| 47 | Kẹp quai 240mm loại ty | 200 | cái | -nt- | ||
| 48 | Đầu cosse ép đồng 16mm2 | 2.000 | cái | -nt- | ||
| 49 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 500 | cái | -nt- | ||
| 50 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | 500 | cái | -nt- | ||
| 51 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 500 | cái | -nt- | ||
| 52 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 | 500 | cái | -nt- | ||
| 53 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 (2 lỗ) | 100 | cái | -nt- | ||
| 54 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 55 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 (2 lỗ) | 500 | cái | -nt- | ||
| 56 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 57 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 (2 lỗ) | 100 | cái | -nt- | ||
| 58 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | 500 | Bộ | -nt- | ||
| 59 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 (2 lỗ) | 100 | Cái | -nt- | ||
| 60 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 200 | cái | -nt- | ||
| 61 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 (2 lỗ) | 100 | cái | -nt- | ||
| 62 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 63 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 lỗ) | 50 | cái | -nt- | ||
| 64 | Đầu cosse ép đồng 300mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 65 | Đầu cosse ép đồng 300mm2 (2 lỗ) | 50 | cái | -nt- | ||
| 66 | Ống nối MJPT 50mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 67 | Ống nối MJPT 70mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 68 | Ống nối MJPT 95mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 69 | Ống nối MJPT 120mm2 | 100 | cái | -nt- | ||
| 70 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 (259) | 2.000 | cái | -nt- | ||
| 71 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 (279) | 5.000 | cái | -nt- | ||
| 72 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 (379) | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 73 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 (399) | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 74 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 (419) | 1.000 | bộ | -nt- | ||
| 75 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-70/120-240 (815) | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 76 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 (835) | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 77 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 95-150/120-240 (909) | 1.000 | bộ | -nt- | ||
| 78 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 120-240/120-240 (929) | 1.000 | cái | -nt- | ||
| 79 | Đai thép INOX | 40.000 | cái | -nt- | ||
| 80 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4 | 30.000 | cái | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi