Gói thầu: E-MN09 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện Ialy và Công ty phát triển thủy điện Sê San

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200110566-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN09 - Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện Ialy và Công ty phát triển thủy điện Sê San
Số hiệu KHLCNT 20200107759
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 15:29:00 đến ngày 2020-01-17 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,128,410,456 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Amiăng 6 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
2 Amiăng tấm 2 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
3 Amiăng tấm 2 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
4 Amiăng tấm d=1mm 2 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
5 Amiăng tấm d=2mm 5 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
6 Amiăng tấm d=3mm 4 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
7 Amiăng tấm d=4mm 2 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
8 Axêton 6 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
9 Axêtylen 128 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
10 Bàn chải cước (có cán) 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
11 Bàn chải sắt cán nhựa 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
12 Bàn chải sợi thép 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
13 Băng cao su non (Newstar) 132 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
14 Băng keo cách điện cao áp 16 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
15 Băng keo cách điện hạ áp 150 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
16 Băng vải amiăng 8 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
17 Bánh nỉ trắng 100x16x10mm 25 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
18 Bánh nỉ xám 100x16x10mm 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
19 Bao lớn đựng rác thải loại 50 kg 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
20 Bao nhỏ đựng vật tư loại 5 kg 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
21 Bao tải sợi nilông 70 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
22 Bích thép 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
23 Bộ cút nối dây hơi khí nén Nhật (Mã SP: 001010) 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
24 Bộ ống co nhiệt (φ1 ÷ φ6); φ8; φ10; φ12; φ13; φ15 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
25 Bộ taro M6÷12 1 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
26 Bóng đèn 12 V-36W loại đuôi xoắn 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
27 Bóng đèn 12V-30W 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
28 Bóng đèn Led 40W rạng đông TR100/40W + Đui đèn 6 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
29 Bóng đèn tròn 12V- 40W 35 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
30 Bóng đèn tròn 36V- 40W 98 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
31 Bóng đèn tròn đuôi vặn 12 VAC - 40W 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
32 Bóng đèn trong Led 220V-40W 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
33 Bột đá 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
34 Bột mì 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
35 Bu lông 40 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
36 Bu lông 120 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
37 Bu lông + Êcu 12 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
38 Bu lông + Êcu 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
39 Bu lông + Êcu 20 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
40 Bu lông + Êcu 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
41 Bu lông + Êcu 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
42 Bu lông + Êcu 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
43 Bu lông Inox 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
44 Bu lông Inox 25 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
45 Bu lông Inox (tán lục giác 22) 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
46 Bu lông lục giác chìm Inox 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
47 Bu lông M10x60 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
48 Bút viết gen (Bút đánh dấu) 97 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
49 Bút xóa nước màu trắng 98 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
50 Cao su khớp nối bơm dầu 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
51 Cao su tấm chịu dầu 3 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
52 Cao su tấm chịu dầu 2 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
53 Cao su tấm chịu dầu d=4mm 16 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
54 Cao su tròn chịu dầu Ф16mm 15 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
55 Cao su tròn chịu dầu Ф9mm 30 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
56 Cáp điện 40 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
57 Cáp điện (Ruột mềm nhiều sợi) 100 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
58 Cáp đồng mềm 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
59 Chất chống rỉ RP7 67 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
60 Chén đánh rỉ sợi đồng lỗ d=16mm 70 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
61 Chì hàn 5 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
62 Chổi cước vặn xoắn 47 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
63 Chổi quét sơn loại lớn 63 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
64 Chổi quét sơn loại nhỏ 35 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
65 Chổi quét sơn loại trung 121 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
66 Cồn công nghiệp 126 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
67 Cùm ống Inox d34mm 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
68 Cùm ống Inox d42mm 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
69 Cút 900 mạ kẽm Ф60 5 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
70 Đá cắt 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
71 Đá cắt 75 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
72 Đá cắt 45 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
73 Đá cắt 16 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
74 Đá cắt 4 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
75 Đá mài 170 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
76 Đá mài 135 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
77 Đá mài quả nhót 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
78 Đá mài trụ 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
79 Đá mài trụ 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
80 Đá ráp xếp (Hải Dương) 30 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
81 Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) 20 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
82 Dao cắt có mũi nhọn (Dạng dao Thái Lan cán vàng) 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
83 Đầu cos đồng 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
84 Đầu cos khuyên dùng bấm cho cáp 0,5mm 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
85 Đầu cos khuyên dùng bấm cho cáp 1,5mm 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
86 Đầu cos kim dùng bấm cho cáp 0,5mm 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
87 Đầu cos kim dùng bấm cho cáp 1,0 mm 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
88 Đầu cos kim dùng bấm cho cáp 1,5 mm 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
89 Đầu cos kim dùng bấm cho cáp 2,0 mm 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
90 Đầu cos kim dùng bấm cho cáp 2,5 mm 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
91 Đầu cos Y loại 2-10 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
92 Đầu cos Y loại 2-3 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
93 Đầu nối nhanh ống dẫn khí 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
94 Dầu sell omala S2 G220 hoặc tương đương 40 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
95 Dây buộc cáp 2.300 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
96 Dây buộc cáp 2.400 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
97 Dây buộc cáp 1.800 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
98 Dây buộc cáp 200 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
99 Dây buộc cáp 600 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
100 Dây đo 1 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
101 Dây đo 1 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
102 Dây đo đồng hồ vạn năng Fluke 87V 2 Cặp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
103 Dây dù 20 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
104 Dây kẽm buộc 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
105 Dây khoanh vùng 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
106 Dây tín hiệu có chống nhiễu (Microphone cable) 100 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
107 Dây xúp đồng 2 lõi, vỏ bọc 2 lớp 50 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
108 Đệm đồng 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
109 Đèn Led Pha 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
110 Đinh 5 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
111 Đinh đóng gỗ 6 phân 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
112 Đồng đỏ Ф20mm 0,3 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
113 Đồng đỏ Ф30mm 0,3 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
114 Đui đèn (xoáy) 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
115 Găng tay bảo hộ (loại len sợi) 40 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
116 Giấy nhám P100 (Nhật) 90 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
117 Giấy nhám P240 (Nhật) 81 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
118 Giấy nhám P400 (Nhật) 108 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
119 Giấy nhám P600 (Nhật) 124 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
120 Giấy nhám vải cuộn P100 1 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
121 Giấy nhám vải cuộn P240 2 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
122 Giẻ lau 649 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
123 Gỗ kê 20 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
124 Gỗ kê 20 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
125 Gỗ kê 20 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
126 Gỗ kê 20 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
127 Gujông Inox M12x55 60 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
128 Gujông M16x150x2,5 loại tốt 40 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
129 Gujông M16x90x2,5 loại tốt 40 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
130 Gujông ren suốt + đai ốc 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
131 Gujông ren suốt + đai ốc 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
132 Hàng kẹp UK10N 400 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
133 Hộp cao su oring 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
134 Hộp Joang cao su chịu dầu Oring 4 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
135 Hộp phụ kiện mỏ máy cắt plasma 100Ampes (Kèm vỏ sứ) 2 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
136 Joang cao su chịu dầu Φ10mm 35 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
137 Joang cao su chịu dầu Φ12mm 50 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
138 Joang cao su chịu dầu Φ14mm 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
139 Joang cao su chịu dầu Φ16mm 25 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
140 Joang cao su chịu dầu Φ3mm 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
141 Joang cao su chịu dầu Φ4mm 50 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
142 Joang cao su chịu dầu Φ5mm 30 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
143 Joang cao su chịu dầu Φ6mm 40 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
144 Joang cao su chịu dầu Φ8mm 115 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
145 Joang cao su chịu dầu Φ9mm 40 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
146 Keo 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
147 Keo 502 48 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
148 Keo dán A B 14 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
149 Keo dán joang 10 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
150 Keo dán X66 (hộp=1/2kg) 8 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
151 Keo Silicol Apolo 22 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
152 Keo silicol chịu dầu đỏ 55 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
153 Keo silicon chịu dầu, chịu nhiệt 72 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
154 Keo silicon làm kín lỗ luồn cáp 20 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
155 Kẹp cá sấu 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
156 Kẹp cá sấu (đen+đỏ) 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
157 Long đền bằng dày 2mm 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
158 Long đền bằng dày 2mm 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
159 Long đền hãm Inox M8 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
160 Long đền hãm M10 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
161 Long đền hãm M12 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
162 Long đền hãm M16 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
163 Long đền hãm M20 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
164 Long đền vênh dày 3m 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
165 Long đền vênh dày 3mm 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
166 Long đền vênh Inox M20 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
167 Long đền vênh Inox M8 200 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
168 Long đền vênh M16 250 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
169 Long đền vênh M20 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
170 Long đền vênh M24 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
171 Lưỡi cưa sắt 10 Lưỡi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
172 Lưới lọc inox 304 2 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
173 Mặt bích thép 5 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
174 Mỡ bì 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
175 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 25 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
176 Mỡ bôi trơn Mobilux EP 18 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
177 Mỡ cáp 18 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
178 Mỡ phấn chì 18 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
179 Mỡ Soa chim 201 (mỡ tiếp xúc) 4 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
180 Mỡ tiếp xúc 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
181 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX0820M06 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
182 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
183 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1225M06 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
184 Mũi khoan sắt các loại 2-20mm 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
185 Mũi khoan sắt các loại 2-22mm 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
186 Nhựa thông 101 Gam Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
187 Ống mạ kẽm Ф60mmx 3mm 3 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
188 Ống nhựa mềm bố vải chịu dầu Ф lỗ trong 21mm 4 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
189 Ống nhựa mềm bố vải chịu dầu Ф lỗ trong 42mm 6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
190 Ống phíp tròn cách điện Ф16 2 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
191 Ống thép không rỉ Ф16x2mm 6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
192 Oxygene 32 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
193 Phíp ống 1 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
194 Phíp tấm 10 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
195 Phớt chắn dầu 20x30x7,5 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
196 Phớt chắn dầu 28x50x12-2 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
197 Pin 9V 32 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
198 Pin đại 18 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
199 Pin sạc Ni-Cd 30 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
200 Pin tiểu AA 152 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
201 Pin tiểu AAA 60 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
202 Pin vuông 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
203 Pin vuông 5 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
204 Que hàn chịu lực 3.2mm 15 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
205 Que hàn Inox 2.5mm 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
206 Que hàn Inox 3,2 mm 18 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
207 Que hàn Inox 4mm 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
208 Que hàn thép 2,5 mm 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
209 Que hàn thép 3,2 mm 40 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
210 Sơn bóng (mã 231 - loại hộp xịt) 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
211 Sơn cách điện 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
212 Sơn cách điện (Đài Loan - loại hộp xịt) 18 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
213 Sơn cam Bạch Tuyết 11 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
214 Sơn chống hà 2 thành phần Jotun 24 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
215 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 33 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
216 Sơn đen Bạch Tuyết 8 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
217 Sơn đỏ chống rỉ 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
218 Sơn nhũ Bạch Tuyết 9 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
219 Sơn trắng Bạch Tuyết 16 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
220 Sơn vàng Bạch tuyết 14 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
221 Sơn xám Bạch Tuyết 29 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
222 Sơn xanh Bạch Tuyết (mã 715) 25 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
223 Tấm bạt dứa 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
224 Tếch chèn 5x5mm 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
225 Tết chèn 5x5mm 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
226 Tết chèn 6x6mm 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
227 Tết chèn 8x8mm 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
228 Tết chèn vuông 4x4mm 2 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
229 Tết chèn vuông 6x6mm 3 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
230 Tết chèn vuông 8x8mm 3 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
231 Thanh ray sắt 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
232 Thép 40X 6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
233 Thép 40X 3 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
234 Thép góc 6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
235 Thép góc 10 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
236 Thép lập là 150 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
237 Thép ống 1 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
238 Thép ống Ф160x5 6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
239 Thép tấm dày 10mm 150 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
240 Thép tấm dày 16mm 200 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
241 Thép tấm dày 20mm 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
242 Thép tròn 170 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
243 Thép tròn 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
244 Thép tròn đặc 4 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
245 Thuốc thử vết nứt Mega check 450ml 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
246 Vải phin trắng (khổ 1m) 330 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
247 Vít Inox (tán trụ Ф16x6 xẻ rãnh giữa) 55 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
248 Vít Inox (tán trụ Ф30x11 xẻ rãnh giữa) 40 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
249 Vít lục giác chìm Inox 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
250 Vòng bi 6002-2Z/C3WT 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
251 Vòng joang cao su chịu dầu 48 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
252 Vòng joang cao su chịu dầu 16 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
253 Xà phòng Omo 90 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
254 Xăng 342 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
255 Xăng thơm 10 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
256 Xốp hút dầu dày 30mm 7 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
257 Băng keo cách điện 25 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
258 Băng keo cách điện 73 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
259 Bánh nhám xếp 30 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
260 Bìa amiăng 2 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
261 Bộ mũi khoan inox Avatar 1 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
262 Bóng đèn 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
263 Bóng đèn compas 16 Bóng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
264 Bóng đèn led 18 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
265 Bột mỳ 38 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
266 Bu lông đệm cánh Inox 304 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
267 Bu lông Inox 304 + Ê cu + lông đền bằng 50 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
268 Bu lông Inox 304+ Ê cu + lông đền bằng 60 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
269 Bu lông+Êcu 100 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
270 Bu lông+Ecu Inox 72 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
271 Bút xóa màu trắng thiên long 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
272 Cao su non 53 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
273 Cao su tấm chịu dầu 2 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
274 Cao su tấm chịu dầu 6 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
275 Cao su tấm chịu dầu 10 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
276 Cao su tấm có lớp bố ở giữa 1 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
277 Cao su tấm có lớp bố ở giữa 0,5 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
278 Cáp điện lioa 100 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
279 Cáp lụa 12 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
280 Chổi cọ 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
281 Chống gỉ sét RP7 300g 23 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
282 Co 900 Inox 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
283 Cọ quét sơn 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
284 Cọ quét sơn 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
285 Cọ vệ sinh 40x200 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
286 Cọ vệ sinh 60x250 64 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
287 Cồn công nghiệp 75,5 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
288 Con lăn sơn 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
289 Cùm cáp 24 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
290 Đá cắt 80 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
291 Đá cắt 15 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
292 Đá cắt 20 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
293 Đá cắt 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
294 Đá cắt 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
295 Đá cắt 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
296 Đá mài 30 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
297 Dao Thái Lan 17 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
298 Dầu DO 170 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
299 Dây thít cáp 3x150 450 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
300 Dây thít cáp 4x150 1.200 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
301 Dây thít cáp 4x200 2.200 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
302 Dây thít cáp 4x500 750 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
303 Dây thít cáp 5x300 450 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
304 Dây thít cáp 5x400 100 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
305 Dây thít cáp 6x300 450 Sợi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
306 Đệm cánh Inox 304 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
307 Dung môi pha sơn 4 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
308 Ê cu 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
309 Gas 2 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
310 Giấy lọc dầu 24 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
311 Giấy nhám 110 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
312 Giấy nhám 90 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
313 Giấy nhám 115 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
314 Giấy nhám 138 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
315 Giấy nhám 160 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
316 Giẻ lau 352 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
317 Gioăng Amiăng làm kín bộ làm mát không khí máy phát 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
318 Gioăng cao su nắp bộ lọc 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
319 Gioăng cao su nắp bộ lọc LD 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
320 Gioăng cao su tròn chịu dầu 40 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
321 Gioăng cao su tròn chịu dầu 150 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
322 Gioăng cao su tròn chịu dầu 40 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
323 Gioăng cao su tròn chịu dầu 60 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
324 Gioăng cao su tròn chịu dầu 10 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
325 Gioăng cao su tròn chịu dầu 10 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
326 Gioăng siêu cao su chịu dầu 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
327 Gioăng siêu cao su chịu dầu 16 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
328 Gioăng teflon mặt bích DN100 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
329 Gioăng teflon mặt bích DN150 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
330 Gioăng teflon mặt bích DN200 40 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
331 Gioăng teflon mặt bích DN25 40 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
332 Gioăng teflon mặt bích DN300 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
333 Gioăng teflon mặt bích DN40 90 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
334 Gioăng teflon mặt bích DN50 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
335 Gioăng teflon mặt bích DN80 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
336 Gioăng tròn nhựa 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
337 Gujông inox 304 + đai ốc 24 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
338 Gujông inox 304 + đai ốc 40 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
339 Hộp siêu cọng nhỏ (ốm) 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
340 Keo 502 33 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
341 Keo 502 28 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
342 Keo 502 5 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
343 Lò xo 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
344 Lưỡi cắt hợp kim 5 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
345 Miếng gạt rác (nhựa dẻo) 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
346 Mỡ bôi trơn 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
347 Mỡ DISC BRAKE 10 Lon Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
348 Mỡ Karakun 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
349 Mỡ tiếp xúc 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
350 Mũi khoan 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
351 Mũi khoan 1 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
352 Mũi mài hợp kim 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
353 Mũi mài hợp kim 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
354 Mũi mài hợp kim 6 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
355 Mũi mài hợp kim 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
356 Mũi mài hợp kim 4 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
357 Mũi mài hợp kim 2 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
358 Nêm séc măng OHMP 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
359 Ổ cắm điện 11 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
360 Ống mềm rắc co hai đầu ren 2 Ống Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
361 Ống mềm rắc co hai đầu ren (một đầu cong 900) 2 Ống Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
362 Ống thủy lực hai đầu ren trong 1 Ống Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
363 Oring chịu dầu 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
364 Oring chịu dầu 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
365 Oring chịu dầu 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
366 Oxy 6 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
367 Phe chặn ngoài 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
368 Phích cắm điện 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
369 Phớt 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
370 Phớt 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
371 Phớt 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
372 Phớt 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
373 Phớt cao su 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
374 Phớt cao su 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
375 Phớt cao su 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
376 Phớt cao su 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
377 Phớt cao su 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
378 Phớt cao su 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
379 Phớt cao su 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
380 Phớt cao su 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
381 Phớt nhựa loại đúc 24 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
382 Phớt nhựa loại đúc 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
383 Phớt nhựa loại đúc 18 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
384 Phớt thủy lực cao su có đệm vành nhựa bên ngoài 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
385 Pin Energizer Advanced X91 RP2 AA 1,5V 90 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
386 Pin khô 9V DURACELL MN1604 24 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
387 Pin sạc Sony 1,5 V AA Cycle Energy 8 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
388 Pin trung cỡ C 1,5v /MN1400-LR14 Duracell Duralock 18 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
389 Que hàn điện 8 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
390 Silicagen 28 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
391 Silicon 123 tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
392 Silicon , Sparko 5 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
393 Silicon chịu dầu RTV 650°F 39 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
394 Silicon chịu nhiệt, dầu 51 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
395 Silicon tạo gioăng 28 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
396 Sơn 12 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
397 Sơn 12 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
398 Sơn 12 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
399 Sơn bạch tuyết 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
400 Sơn đen 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
401 Sơn ghi 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
402 Sơn Majic 1 Gal Industrial Aluminum Paint 8-0025-1, Màu: Aluminum, Nelson/ Mỹ 40 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
403 Sơn Vécni EL605 - FAST CURE RED INSULATING VARNISH - AEROSOL 432g 20 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
404 Tấm cao su 5 mm 8 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
405 Tấm nỉ dày 2 mm 4 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
406 Tê inox 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
407 Thép hình I 6 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
408 Thép ống 1 Đoạn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
409 Thép tròn inox 4 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
410 Tôn tấm 1 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
411 Tôn tấm (cắt theo quy cách) 12 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
412 Tôn tấm (cắt theo quy cách) 48 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
413 Tôn tấm (cắt theo quy cách) 24 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
414 Vải phin trắng 210 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
415 Vải thô 135 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
416 Van bi đồng hai đầu ren trong 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
417 Vòng bi 4 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
418 Vòng bi 18 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
419 Vòng bi 16 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
420 Vòng bi 3 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
421 Vòng bi 3 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
422 Vòng bi 3 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
423 Vòng bi 6 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
424 Vòng bi (Bi đũa lệch tâm) 6 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
425 Vòng bi (Bi đũa lệch tâm) 6 Vòng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
426 Vòng bi Z6205, Nhật 48 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
427 Xà phòng bột 45 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
428 Xăng 300 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->