Gói thầu: E-MB16-Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200108712-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB16-Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 1)
Số hiệu KHLCNT 20200107759
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 15:40:00 đến ngày 2020-01-17 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,686,074,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Axeton 92 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
2 Bàn chải sắt 38 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
3 Băng cuốn bảo ôn 60 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
4 Băng dính 1 mặt bằng giấy 24 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
5 Băng dính 2 mặt 28 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
6 Băng dính cách điện 5 cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
7 Băng dính cách điện 64 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
8 Băng dính trắng 55 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
9 Băng dính vải trắng 25 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
10 Băng dính văn phòng màu xanh 4 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
11 Băng dính văn phòng màu xanh 12 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
12 Băng dính xốp 10 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
13 Băng tan 48 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
14 Băng tan 20 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
15 Bao tải đay 7 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
16 Bao tải dứa 235 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
17 Bát đánh gỉ 476 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
18 Biển cáp 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
19 Biển cáp trắng 700 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
20 Bình xịt gỉ sắt RP7 127 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
21 Bộ lọc cho máy lọc dầu Vdops 1 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
22 Bộ lọc mịn F150x400; lưới lọc ≤ 5 mm 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
23 Bộ lọc sơ cấp F110x250; lưới lọc ≤80 mm 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
24 Bộ lọc thứ cấp F110x250; lưới lọc ≤40 mm 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
25 Bộ lõi lọc dầu Filter element SLH-FEX30PRO-2.5µm tương ứng với thiết bị lọc VDOPS có công suất 30GPM 3 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
26 Bóng đèn 15 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
27 Bông thủy tinh 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
28 Bột mì 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
29 Bút đánh dấu 11 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
30 Bút đánh dấu 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
31 Bút đánh dấu 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
32 Bút đánh dấu 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
33 Bút ghi ghen, biển cáp 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
34 Bút ghi ghen, biển cáp 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
35 Bút xóa 57 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
36 Cáp điện 500 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
37 Cáp điện 500 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
38 Cáp điện 100 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
39 Chai khí gas 9,5 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
40 Chai ôxy 79 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
41 Chổi chít 15 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
42 Chổi cước lông chồn 2 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
43 Chổi cước lông chồn 9 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
44 Chổi lông chồn 20cm 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
45 Chổi lông gà 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
46 Chổi nhựa 8 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
47 Chổi quét bụi tích điện 5 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
48 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 2 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
49 Chổi quét sơn 245 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
50 Chổi quét sơn 248 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
51 Cồn công nghiệp 450 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
52 Cốt sừng trâu (cốt chữ U) 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
53 Đá cắt 310 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
54 Đá cắt 115 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
55 Đá cắt 2 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
56 Đá cắt thép trắng 200 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
57 Đá cắt thép trắng 90 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
58 Đá khô làm lạnh bạc nhựa 360 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
59 Đá mài 1.144 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
60 Đá mài 165 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
61 Đá mài thép trắng 150 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
62 Đá mài thép trắng 150 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
63 Đá xếp 440 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
64 Đầu cốt cáp lực 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
65 Đầu cốt cáp lực 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
66 Đầu cốt cáp lực 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
67 Đầu cốt cáp lực 32 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
68 Đầu cốt khuyên 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
69 Đầu cốt khuyên 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
70 Đầu cốt khuyên 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
71 Đầu cốt khuyên tròn 350 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
72 Đầu cốt kim 19 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
73 Đầu cốt kim 22 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
74 Đầu cốt kim 15 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
75 Đầu cốt kim 8 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
76 Đầu cốt kim đôi 2 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
77 Đầu cốt kim đôi 12 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
78 Đầu cốt kim đôi 12 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
79 Đầu cốt sừng trâu 7 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
80 Đầu cốt sừng trâu 7 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
81 Dầu Diezel 102 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
82 Đầu nối cáp lực 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
83 Đầu nối cáp lực 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
84 Đầu nối cáp lực 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
85 Đầu nối cáp lực 30 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
86 Dây băng cảnh báo 9 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
87 Dây thép niken 300 Md Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
88 Dây thép tráng kẽm 6 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
89 Dây thít cáp 2 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
90 Dây thít cáp 5 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
91 Dây thít cáp 5 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
92 Dây thít cáp 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
93 Dây thít cáp 1 túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
94 Dây thít cáp 15 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
95 Dây thít cáp 14 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
96 Dây thít cáp 3 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
97 Dây thít cáp 12 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
98 Dây thít cáp 15 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
99 Dây thít cáp 9 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
100 Dây thít cáp 5 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
101 Dây thít cáp 12 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
102 Dép rọ nhựa 42 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
103 Dép rọ nhựa 32 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
104 Đĩa CD-RW/DVD-RW 11 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
105 Dung dịch alkali blue 1% trong ethanol > 96% 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
106 Dung dịch ethanol (C2H6O) tinh khiết đến > 96% 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
107 Dung dịch HCl 0,1N trong 2-propanol >96% 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
108 Dung dịch Hyđrôxyt kali nồng độ 0,1N trong 2-propanol > 96% 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
109 Dung dịch LiCl 1M trong ethanol > 96% 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
110 Dung dịch pH = 11 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
111 Dung dịch pH = 4 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
112 Dung dịch pH = 5 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
113 Dung dịch pH = 7 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
114 Găng tay bảo hộ 1.332 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
115 Găng tay bảo hộ 200 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
116 Găng tay cao su 28 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
117 Găng tay chịu dầu NF1813 30 đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
118 Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to 1 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
119 Găng tay y tế không bột YT01 11 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
120 Ghen co nhiệt 11 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
121 Ghen co nhiệt 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
122 Ghen co nhiệt 6 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
123 Ghen trắng 1 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
124 Giấy in nhiệt 3 cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
125 Giấy nhám 10 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
126 Giấy nhám 495 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
127 Giấy nhám 390 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
128 Giấy nhám 310 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
129 Giẻ lau công nghiệp 1.533 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
130 Giẻ lau sạch 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
131 Gioăng Amiang tấm 18 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
132 Gioăng cao su chỉ tròn chịu dầu 100 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
133 Gioăng cao su chỉ tròn chịu nước 5 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
134 Gioăng cao su định hình 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
135 Gioăng cao su định hình 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
136 Gioăng cao su định hình 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
137 Gioăng cao su định hình 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
138 Gioăng cao su định hình 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
139 Gioăng cao su tấm 8 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
140 Gioăng cao su tấm 12 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
141 Hàng kẹp 400 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
142 Hóa chất 2-Propanol tinh khiết đến 99% 2 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
143 Hóa chất Aceton tinh khiết > 98% 10 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
144 Hóa chất Aceton tinh khiết đến 90% 5 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
145 Hóa chất KF Reagent A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific 12 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
146 Hóa chất KF Reagent C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific 12 lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
147 Hóa chất toluen tinh khiết > 98% 5 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
148 Hộp xốp đựng đá khô 6 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
149 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 16 lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
150 Keo con chó 9 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
151 Keo dán 502 63 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
152 Keo dán gioăng 22 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
153 Keo dán Loctite 330 6 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
154 Keo dán silicon 42 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
155 Keo kích hoạt 6 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
156 Keo Loctite 243 40 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
157 Keo tăng cường điện trở tiếp xúc 10 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
158 Khăn chùm đầu 182 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
159 Khẩu trang hoạt tính 568 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
160 Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp 160 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
161 Khí Agon 16 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
162 Kính bảo hộ 4 Chiếc Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
163 Lọ xịt khử gỉ sắt 1 bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
164 Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00111 Microfilter – MT ( 12 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
165 Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00110 Oil filter element – HT01 6 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
166 Lottai 10 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
167 Lu lăn sơn 117 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
168 Lu lăn sơn 235 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
169 Lu lăn sơn 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
170 Máng cáp nhựa tủ điện (Cable duct) 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
171 Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
172 Mỡ bôi trơn 54 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
173 Mỡ bôi trơn 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
174 Mỡ bôi trơn 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
175 Mỡ bột đồng 4 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
176 Mực cho máy in ghen C-210E 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
177 Mực cho máy in ghen LM390A MAX 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
178 Mực in ghen cáp 30 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
179 Mũi khoan bê tông 5 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
180 Mũi khoan sắt đa năng 5 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
181 Nhãn cầu đấu hàng kẹp 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
182 Nhãn cầu đấu hàng kẹp 3 Bìa Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
183 Nhãn cầu đấu hàng kẹp 3 Bìa Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
184 Nhựa thông 0,5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
185 Nỉ 5 m2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
186 Nilong trắng 1 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
187 Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml 15 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
188 Pin CMOS 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
189 Que đo đồng hồ vạn năng 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
190 Que hàn chịu lực 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
191 Que hàn chịu lực 65 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
192 Que hàn chịu lực 155 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
193 Que hàn đồng 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
194 Que hàn hợp kim 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
195 Que hàn hợp kim 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
196 Que hàn Inox 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
197 Que hàn Inox 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
198 Que hàn TIG thép đen 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
199 Que hàn TIG thép trắng 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
200 Ray gá thiết bị 5 Thanh Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
201 Silicon bịt kín lỗ cáp 1 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
202 Silicon chịu dầu 25 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
203 Sơn cách điện 2 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
204 Sơn cách điện cao áp màu đen 2 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
205 Sơn cách điện cao áp màu đỏ 2 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
206 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 8 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
207 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
208 Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
209 Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
210 Sơn chống gỉ 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
211 Sơn dầu 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
212 Sơn màu ghi xám 1 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
213 Sơn màu ghi xám 1 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
214 Sơn màu trắng 7 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
215 Sơn mầu vàng 30 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
216 Sơn màu xanh da trời 1 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
217 Sơn màu xanh dương 1 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
218 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 132 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
219 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi 1 Thùng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
220 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 1 Thùng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
221 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 216 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
222 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 1 Thùng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
223 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 1 Thùng Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
224 Sơn ngập nước màu xanh 40 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
225 Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) 40 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
226 Súng bắn keo Silicol 4 Chiếc Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
227 Thép góc (mạ kẽm) 12 Thanh Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
228 Thép tròn Inox 3 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
229 Thiếc hàn 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
230 Thuốc thử vết nứt 38 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
231 Toluem tinh khiết đến 98% 2 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
232 Túi nilong 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
233 Vải Amiăng 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
234 Vải bạt dứa 325 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
235 Vải coton trắng 296 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
236 Vải lọc hơi dầu P/N: OFS-4565C 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
237 Vải phin trắng 768 M Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
238 Vanh tôn(sắt) 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
239 Xà phòng 115 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
240 Xăng A92 21 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
241 Xi lanh nhựa loại 30ml 20 bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
242 Xi lanh nhựa loại 3ml 200 bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
243 Xô nhựa 64 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
244 Xô nhựa 80 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
245 Xô nhựa chịu dầu có nắp 4 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
246 Xô tôn gò 5 (lít/xô) 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
247 Băng cao su non 16 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
248 Băng dính cách điện 48 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
249 Băng dính cách điện 9 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
250 Băng tan TOMBO 9082 5 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
251 Bạt dứa 1 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
252 Bạt xanh 40 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
253 Bìa các tông 10 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
254 Bìa các tông 10 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
255 Bình ga mini 15 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
256 Bình Gas hàn 1 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
257 Bột đá mịn 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
258 Bột mì 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
259 Bu lông 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
260 Bu lông inox 88 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
261 Bu lông inox M12x30 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
262 Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
263 Bu lông nở sắt 40 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
264 Bu lông thép đen 16 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
265 Bu lông, ê cu thép không rỉ 80 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
266 Bút viết ghen 13 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
267 Bút xóa 25 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
268 Cát vàng 35 m3 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
269 Chai ôxy hàn 4 Chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
270 Chổi quét sơn 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
271 Chổi quét sơn 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
272 Chổi quét sơn 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
273 Chổi quét sơn 52 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
274 Clay dán gioăng 11 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
275 Cọ lăn sơn dầu 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
276 Cồn công nghiệp 26 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
277 Đá cắt 2 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
278 Đá cắt 1 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
279 Đá cắt kim loại 5 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
280 Đá mài 5 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
281 Đá mài 3 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
282 Đai cố định ống 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
283 Dao cắt gioăng 5 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
284 Đất chống chuột 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
285 Đầu bắn tôn 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
286 Dầu bôi trơn 433 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
287 Dầu bôi trơn 97,5 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
288 Dầu Diesel 25 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
289 Đầu RJ45 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
290 Dây điện 10 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
291 Dây điện 20 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
292 Dây điện 10 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
293 Dây điện mềm 1x1,5mm 120 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
294 Dây điện mềm 2x1,5mm 130 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
295 Dây thép mạ kẽm 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
296 Dây thít cáp 5,5 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
297 Dây thít cáp 4,5 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
298 Dây thít cáp 6 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
299 Dung môi pha sơn 100 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
300 Dung môi pha sơn 80 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
301 Ga hàn 1 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
302 Gang tay sợi 188 Đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
303 Giấy lọc dầu 1.000 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
304 Giấy nhám mịn P1000 31 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
305 Giẻ lau sạch 295 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
306 Hạt hút ẩm Silica gel 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
307 Hạt hút ẩm Silicagel 9 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
308 Hộp xịt PR7 5 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
309 Hộp xịt RP7 16 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
310 Hộp xịt RP7 13 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
311 Keo 502 15 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
312 Keo 502 5 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
313 Keo bọt nở 1 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
314 Keo chết ren 10 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
315 Keo con chó 8 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
316 Keo Epoxy 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
317 Keo silicol dán sắt 20 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
318 Keo Silicon 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
319 Keo thay thế gioăng 37 Tuýp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
320 Keo thay thế gioăng 6 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
321 Khẩu trang than hoạt tính 75 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
322 Lạt thít inox bọc nhựa 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
323 Lò xo ép chổi than 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
324 Lu lăn sơn 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
325 Mắt kính trắng 20 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
326 Mỡ bôi trơn 3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
327 Mỡ bôi trơn 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
328 Mỡ dẫn điện 0,2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
329 Mỡ phấn chì 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
330 Mực máy in ghen 1 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
331 Mũi khoan sắt 2 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
332 Nam châm vĩnh cửu 5 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
333 Nỉ tấm 5 m2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
334 Que hàn 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
335 Que hàn 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
336 Rulo lăn sơn 16 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
337 Sơn cách điện cao áp 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
338 Sơn chống gỉ 21 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
339 Sơn chống gỉ 60 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
340 Sơn chống gỉ 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
341 Sơn dầu 40 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
342 Sơn dầu 11 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
343 Sơn dầu 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
344 Sơn dầu 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
345 Sơn dầu 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
346 Sơn dầu cao cấp 22 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
347 Sơn Epoxy Finish màu cam 350 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
348 Sơn Epoxy hai thành phần 60 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
349 Sơn lót Epoxy giàu kẽm 280 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
350 Sơn ngoài trời 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
351 Sơn ngoài trời 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
352 Sơn ngoài trời 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
353 Tấm gỗ ván ép 5 Tấm Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
354 Thép cây (11,7m/cây) 3 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
355 Thép cây (11,7m/cây) 5 Cây Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
356 Thép góc 6 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
357 Thép hộp mạ kẽm 168 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
358 Thép tấm 1 m2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
359 Thép tròn 1 Cây Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
360 Thép V 3 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
361 Thuốc thử mối hàn 1 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
362 Vải phin trắng 116 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
363 Vít bắn tôn 50 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
364 Vít bắn tôn 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
365 Vít bắn tôn 100 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
366 Vít nở nhựa 200 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
367 Xà phòng 11,7 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
368 Xăng A92 25 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
369 Aceton 1,8 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
370 Băng cách điện 5 cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
371 Bột mỳ (loại 01kg/túi); 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
372 Bu lông M16x85 100 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
373 Cồn công nghiệp 7,81 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
374 Dầm 4 Thanh Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
375 Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, 1 Túi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
376 Dầu giảm chấn Glixerin 2 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
377 Dây cáp thép: 30 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
378 Dây điện mềm 2x1,5mm2 3,991 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
379 Dây điện mềm 2x2,5mm2 31 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
380 Đĩa mài kiểu chổi sắt 3,3925 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
381 Giấy lọc dầu 1.000 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
382 Giấy nhám mịn P800 11,25 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
383 Giẻ lau 47,7119 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
384 Hạt hút ẩm silicagen 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
385 Lưới dù an toàn 40 M2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
386 Mỡ chịu nhiệt SKF 2,2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
387 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa 3 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
388 Ống ty ô cao su 4 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
389 Ống ty ô cao su 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
390 Sơn chống gỉ 5,428 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
391 Sơn phủ chịu nước 149,2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
392 Sơn phủ 131 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
393 Sơn phủ 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
394 Tôn tấm 10mm 314 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
395 Vải phin trắng 6,6 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
396 Xăng 10,573 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
397 Bàn chải cước 16 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
398 Băng cao su sống 4 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
399 Băng dính cách điện 20 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
400 Băng dính trắng 6 cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
401 Băng mực máy đo tang 1 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
402 Băng vải mộc 20 cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
403 Béc phun cát f 9 2 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
404 Bộ Pu ly kéo máy biến áp 8 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
405 Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
406 Bóng đèn 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
407 Bóng đèn 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
408 Bột mì loại I 40 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
409 Cao su non dùng để vá gioăng 20 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
410 Cao su tấm chịu dầu biến thế dày 5mm 40 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
411 Cát vàng 35 m3 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
412 Cát vàng (0,514m3/m2) 233,7 m3 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
413 Chăn chiên lau nhà 2 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
414 Chăn chiên lau nhà 1 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
415 Chất hiện màu 10 Bộ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
416 Chổi đánh gỉ bát 150 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
417 Chổi quét sơn 108 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
418 Chổi quét sơn 8 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
419 Chổi sắt 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
420 Cồn công nghiệp 90 độ 5 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
421 Con lăn sơn 25 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
422 Đá cắt 26 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
423 Đá cắt 145 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
424 Đá cắt 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
425 Đá cắt kim loại 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
426 Đá cắt 5 viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
427 Đá mài 10 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
428 Đá mài 20 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
429 Đá mài 40 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
430 Đá mài 3 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
431 Dầu chân không Hydro - 46 10 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
432 Dầu Diesel 70 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
433 Dầu DMT2 32 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
434 Dầu DMT3 10 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
435 Dầu hỏa 20 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
436 Dầu jotun (DM 0,271 l/m2) 170 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
437 Dầu nhờn HD 15 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
438 Dầu phá rỉ 32 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
439 Dầu pha sơn 188 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
440 Dầu pha sơn 80 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
441 Dầu TAP 90 15 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
442 Dây láp san 1 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
443 Dây thép mạ kẽm 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
444 Dây thép mạ kẽm 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
445 Dây thép tráng kẽm Ø2 4 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
446 Dây thít 400 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
447 Dây thít 400 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
448 Dây thít 400 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
449 Dây thít cáp nhựa 400 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
450 Dây thít nhựa 250 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
451 Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 30 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
452 Đĩa giấy giáp(Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) 50 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
453 Đui xoáy sứ E27 40 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
454 Đui xoáy sứ E40-220V-10A 6 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
455 Dung môi hòa tan cao su non để vá nối gioăng 20 Lit Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
456 Ghen cách điện F5 100 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
457 Giáo thép 28,5 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
458 Giấy in máy đo tang 4 Cuộn Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
459 Giấy nhám mịn 94 tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
460 Giấy nhám số 0 10 tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
461 Giấy ráp mịn 65 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
462 Giấy ráp thô 40 Tờ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
463 Giẻ lau sạch 702 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
464 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
465 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
466 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
467 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 15 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
468 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
469 Gioăng cao su tròn 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
470 Gioăng cao su tròn 15 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
471 Gioăng xuyến 40 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
472 Gioăng xuyến 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
473 Gioăng xuyến 102 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
474 Gioăng xuyến 60 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
475 Gioăng xuyến 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
476 Gioăng xuyến 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
477 Gioăng xuyến 45 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
478 Gioăng xuyến 9 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
479 Gioăng xuyến cao su 5 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
480 Hydranal AG (500ml) 2 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
481 Hydranal CG (5ml) 20 Lọ Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
482 Hydroxyde Kali 0,05N 5 Ống Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
483 Hydroxyde Kali 0,1N 1 Ống Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
484 Keo dán 13 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
485 Keo dán X66 14 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
486 Keo tạo zoăng 20 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
487 Keo X-66 9 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
488 Khăn tắm 9 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
489 Khí Argon 99,999% 1 Bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
490 Lá đồng căn 0,2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
491 Lá đồng căn 0,2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
492 Lá đồng căn 0,3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
493 Lá đồng căn 0,3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
494 Lá đồng căn 0,3 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
495 Lõi bầu lọc dầu MHY 3 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
496 Lưỡi cắt gạch Ø 115D-12VV 18T.20H 14 Viên Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
497 Lưỡi cưa sắt 10 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
498 Lưới đồng 144 ô/cm2 3 m2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
499 Lưới lọc máy phun sơn Kinh 63:1(100Mesh) 5 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
500 Man zec Ø 250/220 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
501 Man zec Ø 450/410 12 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
502 Mỡ động cơ SKF 2 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
503 Mỡ MÔLYCÔTE BR 2 1 hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
504 Mỡ sơ-chim 203 114 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
505 Mỡ trung tính 75 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
506 Nắp lọ sắc ký khí 600 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
507 n-heptan 3 lit Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
508 Nỉ tấm 3 ly 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
509 Ni tơ khô 1 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
510 Nước rửa chén 1 lit Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
511 Ống cao su dẫn khí chịu áp lực 6kg/cm2 f 40 20 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
512 Ống cao su phun cát chịu mài mòn f40 20 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
513 Ống phun sơn GRACO chịu áp lực cao 2 dây Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
514 Pép phun sơn cao áp 521 2 cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
515 Phích cắm 220V- 10A 11 Cái Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
516 Phíp cách điện 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
517 Phíp cách điện 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
518 Phíp cách điện 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
519 Pin đại 1,5V R20 Energizer 19 Quả Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
520 Pin tiểu 1,5V 62 đôi Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
521 Pin trung 1,5V R14 Energizer 23 Quả Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
522 Propanol -2 CH3CH(OH)CH3 2 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
523 Que điện cực các bon 2 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
524 Que hàn 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
525 Que hàn Inox 30 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
526 Que hàn N55.6B - VD Ø4 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
527 Sơn cách điện cao áp 5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
528 Sơn chống rỉ ĐBMK S.PA-N1(màu Nâu) (0,061kg/m2) 155 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
529 Sơn Interthane-990 (màu Cam), 0,188 lít/m2 704 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
530 Sơn Interthane-990 (màu Ghi), 0,188 lít/m2 200 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
531 Sơn Interzone-954 (màu Ghi), 0,384 lít/m2 1.845 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
532 Sơn JOTUN JOTAMASTIC 90 RGEY 38A (1,997 l/m2) 1.238 Lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
533 Sơn nhũ 3 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
534 Sơn phủ cao su clo hóa I (S.CSC-P1) (màu Ghi) (0,234 kg/m2) 120 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
535 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Cẩm Thạch) (0,234 kg/m2) 65 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
536 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Đen) (0,234 kg/m2) 20 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
537 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Đỏ) (0,234 kg/m2) 35 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
538 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Ghi) (0,234 kg/m2) 130 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
539 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Hòa Bình) (0,234 kg/m2) 10 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
540 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Nhũ) (0,234 kg/m2) 10 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
541 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Trắng) (0,234 kg/m2) 5 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
542 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Vân búa) (0,234 kg/m2) 5 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
543 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu vàng) (0,234 kg/m2) 35 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
544 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lá cây) (0,234 kg/m2) 40 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
545 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lam) (0,234 kg/m2) 15 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
546 Sơn xịt đen 15 bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
547 Sơn xịt đỏ 10 bình Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
548 Tấm cao su chịu dầu 20 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
549 Tấm gioăng cao su chịu dầu 10 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
550 Tết chèn 6 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
551 Tết chèn 2 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
552 Tết chèn tẩm phấn chì 8 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
553 Tết chèn tẩm phấn chì 4 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
554 Tết tẩm chì 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
555 Thép góc 180,8 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
556 Thép góc 70 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
557 Thép hình 6,5 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
558 Thép tấm 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
559 Thép tròn 32 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
560 Thép tròn fi18 3,5 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
561 Thép tròn Ø8 mm 4 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
562 Thiếc hàn phi 6 (nguyên chất) 0,5 kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
563 Toluen 2 chai Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
564 Vải bạt dứa 120 m2 Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
565 Vải mộc 100 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
566 Vải mộc trắng 196 mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
567 Vải ráp mịn 3 m Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
568 Vải ráp mịn “00” 20 Mét Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
569 Xà phòng bột Ô MÔ 10 Kg Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
570 Xăng 87 lít Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
571 Xi đánh bóng Cana 220g 6 Hộp Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->