Gói thầu: E-MB16-Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200108712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB16-Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao các danh mục thiết bị chính phục vụ SCL tài sản cố định năm 2020 của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN tại các Công ty thủy điện khu vực phía Bắc (Đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107759 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 15:40:00 đến ngày 2020-01-17 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,686,074,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axeton | 92 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bàn chải sắt | 38 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng cuốn bảo ôn | 60 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 24 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt | 28 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính cách điện | 64 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng dính trắng | 55 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng dính vải trắng | 25 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Băng dính văn phòng màu xanh | 4 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng dính văn phòng màu xanh | 12 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Băng dính xốp | 10 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Băng tan | 48 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Băng tan | 20 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bao tải đay | 7 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bao tải dứa | 235 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bát đánh gỉ | 476 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Biển cáp | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Biển cáp trắng | 700 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 127 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bộ lọc cho máy lọc dầu Vdops | 1 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ lọc mịn F150x400; lưới lọc ≤ 5 mm | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ lọc sơ cấp F110x250; lưới lọc ≤80 mm | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bộ lọc thứ cấp F110x250; lưới lọc ≤40 mm | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bộ lõi lọc dầu Filter element SLH-FEX30PRO-2.5µm tương ứng với thiết bị lọc VDOPS có công suất 30GPM | 3 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bóng đèn | 15 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bông thủy tinh | 3 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bột mì | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bút đánh dấu | 11 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bút đánh dấu | 10 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bút đánh dấu | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bút đánh dấu | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bút ghi ghen, biển cáp | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bút ghi ghen, biển cáp | 32 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút xóa | 57 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cáp điện | 500 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cáp điện | 500 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cáp điện | 100 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Chai khí gas | 9,5 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Chai ôxy | 79 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Chổi chít | 15 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chổi cước lông chồn | 2 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Chổi cước lông chồn | 9 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Chổi lông chồn 20cm | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Chổi lông gà | 2 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Chổi nhựa | 8 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Chổi quét bụi tích điện | 5 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 2 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Chổi quét sơn | 245 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Chổi quét sơn | 248 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cồn công nghiệp | 450 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Cốt sừng trâu (cốt chữ U) | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Đá cắt | 310 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đá cắt | 115 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Đá cắt | 2 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đá cắt thép trắng | 200 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đá cắt thép trắng | 90 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Đá khô làm lạnh bạc nhựa | 360 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đá mài | 1.144 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Đá mài | 165 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Đá mài thép trắng | 150 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Đá mài thép trắng | 150 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đá xếp | 440 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đầu cốt cáp lực | 32 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đầu cốt cáp lực | 32 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Đầu cốt cáp lực | 32 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đầu cốt cáp lực | 32 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đầu cốt khuyên | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đầu cốt khuyên | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đầu cốt khuyên | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đầu cốt khuyên tròn | 350 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Đầu cốt kim | 19 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt kim | 22 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt kim | 15 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt kim | 8 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cốt kim đôi | 2 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cốt kim đôi | 12 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đầu cốt kim đôi | 12 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Đầu cốt sừng trâu | 7 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đầu cốt sừng trâu | 7 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Dầu Diezel | 102 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Đầu nối cáp lực | 30 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Đầu nối cáp lực | 30 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Đầu nối cáp lực | 30 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Đầu nối cáp lực | 30 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Dây băng cảnh báo | 9 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Dây thép niken | 300 | Md | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Dây thép tráng kẽm | 6 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Dây thít cáp | 1 | túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Dây thít cáp | 15 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Dây thít cáp | 14 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Dây thít cáp | 3 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Dây thít cáp | 12 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Dây thít cáp | 15 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Dây thít cáp | 9 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Dây thít cáp | 12 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Dép rọ nhựa | 42 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Dép rọ nhựa | 32 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 11 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Dung dịch alkali blue 1% trong ethanol > 96% | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Dung dịch ethanol (C2H6O) tinh khiết đến > 96% | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Dung dịch HCl 0,1N trong 2-propanol >96% | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Dung dịch Hyđrôxyt kali nồng độ 0,1N trong 2-propanol > 96% | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Dung dịch LiCl 1M trong ethanol > 96% | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Dung dịch pH = 11 | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Dung dịch pH = 4 | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dung dịch pH = 5 | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dung dịch pH = 7 | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Găng tay bảo hộ | 1.332 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Găng tay bảo hộ | 200 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Găng tay cao su | 28 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Găng tay chịu dầu NF1813 | 30 | đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 1 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Găng tay y tế không bột YT01 | 11 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Ghen co nhiệt | 11 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Ghen co nhiệt | 3 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Ghen co nhiệt | 6 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ghen trắng | 1 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Giấy in nhiệt | 3 | cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Giấy nhám | 10 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Giấy nhám | 495 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Giấy nhám | 390 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Giấy nhám | 310 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Giẻ lau công nghiệp | 1.533 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Giẻ lau sạch | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Gioăng Amiang tấm | 18 | M2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Gioăng cao su chỉ tròn chịu dầu | 100 | M | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Gioăng cao su chỉ tròn chịu nước | 5 | M | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Gioăng cao su định hình | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Gioăng cao su định hình | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Gioăng cao su tấm | 8 | M2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Gioăng cao su tấm | 12 | M2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Hàng kẹp | 400 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Hóa chất 2-Propanol tinh khiết đến 99% | 2 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Hóa chất Aceton tinh khiết > 98% | 10 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Hóa chất Aceton tinh khiết đến 90% | 5 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Hóa chất KF Reagent A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 12 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Hóa chất KF Reagent C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 12 | lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Hóa chất toluen tinh khiết > 98% | 5 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Hộp xốp đựng đá khô | 6 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 16 | lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Keo con chó | 9 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Keo dán 502 | 63 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Keo dán gioăng | 22 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Keo dán Loctite 330 | 6 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Keo dán silicon | 42 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Keo kích hoạt | 6 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Keo Loctite 243 | 40 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Keo tăng cường điện trở tiếp xúc | 10 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Khăn chùm đầu | 182 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Khẩu trang hoạt tính | 568 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Khẩu trang hoạt tính Anvilife 4 lớp | 160 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Khí Agon | 16 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Kính bảo hộ | 4 | Chiếc | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Lọ xịt khử gỉ sắt | 1 | bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00111 Microfilter – MT ( | 12 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Lõi lọc dầu dùng cho thiết bị lọc dầu chân không ZJCQ-3; DO 00110 Oil filter element – HT01 | 6 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Lottai | 10 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Lu lăn sơn | 117 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Lu lăn sơn | 235 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Lu lăn sơn | 100 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Máng cáp nhựa tủ điện (Cable duct) | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ) | 10 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Mỡ bôi trơn | 54 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Mỡ bôi trơn | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Mỡ bôi trơn | 1 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Mỡ bột đồng | 4 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Mực cho máy in ghen C-210E | 2 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | 2 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Mực in ghen cáp | 30 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Mũi khoan bê tông | 5 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Mũi khoan sắt đa năng | 5 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp | 8 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp | 3 | Bìa | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp | 3 | Bìa | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Nỉ | 5 | m2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Nilong trắng | 1 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Nước chuẩn có nồng độ 0,1mg/ml | 15 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Pin CMOS | 10 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Que đo đồng hồ vạn năng | 10 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Que hàn chịu lực | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Que hàn chịu lực | 65 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Que hàn chịu lực | 155 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Que hàn đồng | 3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Que hàn hợp kim | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Que hàn hợp kim | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Que hàn Inox | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Que hàn Inox | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Que hàn TIG thép đen | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Que hàn TIG thép trắng | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Ray gá thiết bị | 5 | Thanh | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Silicon bịt kín lỗ cáp | 1 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Silicon chịu dầu | 25 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Sơn cách điện | 2 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Sơn cách điện cao áp màu đen | 2 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 2 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 8 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Sơn cách điện màu trắng GK128 (sơn 2 thành phần) | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Sơn chống gỉ | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Sơn dầu | 1 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Sơn màu ghi xám | 1 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Sơn màu ghi xám | 1 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Sơn màu trắng | 7 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Sơn mầu vàng | 30 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Sơn màu xanh da trời | 1 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Sơn màu xanh dương | 1 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 132 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 1 | Thùng | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 1 | Thùng | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 216 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 1 | Thùng | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | 1 | Thùng | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Sơn ngập nước màu xanh | 40 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Sơn ngập nước màu xanh (Sơn bề mặt kim loại) | 40 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Súng bắn keo Silicol | 4 | Chiếc | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Thép góc (mạ kẽm) | 12 | Thanh | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Thép tròn Inox | 3 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Thiếc hàn | 3 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Thuốc thử vết nứt | 38 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Toluem tinh khiết đến 98% | 2 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Túi nilong | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Vải Amiăng | 3 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Vải bạt dứa | 325 | M² | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Vải coton trắng | 296 | M | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Vải lọc hơi dầu P/N: OFS-4565C | 2 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Vải phin trắng | 768 | M | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Vanh tôn(sắt) | 2 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Xà phòng | 115 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Xăng A92 | 21 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Xi lanh nhựa loại 30ml | 20 | bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Xi lanh nhựa loại 3ml | 200 | bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Xô nhựa | 64 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Xô nhựa | 80 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Xô nhựa chịu dầu có nắp | 4 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Băng cao su non | 16 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Băng dính cách điện | 48 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Băng dính cách điện | 9 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Băng tan TOMBO 9082 | 5 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Bạt dứa | 1 | Tấm | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Bạt xanh | 40 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Bìa các tông | 10 | Tấm | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Bìa các tông | 10 | Tấm | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Bình ga mini | 15 | Bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Bình Gas hàn | 1 | Bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Bột đá mịn | 3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Bột mì | 3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Bu lông | 8 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Bu lông inox | 88 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Bu lông inox M12x30 | 100 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Bu lông liên kết mặt bích trên, dưới bộ lọc tinh | 8 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Bu lông nở sắt | 40 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Bu lông thép đen | 16 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Bu lông, ê cu thép không rỉ | 80 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Bút viết ghen | 13 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Bút xóa | 25 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Cát vàng | 35 | m3 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Chai ôxy hàn | 4 | Chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Chổi quét sơn | 52 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Clay dán gioăng | 11 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Cọ lăn sơn dầu | 6 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Cồn công nghiệp | 26 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Đá cắt | 2 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Đá cắt | 1 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Đá cắt kim loại | 5 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Đá mài | 5 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Đá mài | 3 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Đai cố định ống | 100 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Dao cắt gioăng | 5 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Đất chống chuột | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Đầu bắn tôn | 2 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Dầu bôi trơn | 433 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Dầu bôi trơn | 97,5 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Dầu Diesel | 25 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đầu RJ45 | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Dây điện | 10 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Dây điện | 20 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Dây điện | 10 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Dây điện mềm 1x1,5mm | 120 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Dây điện mềm 2x1,5mm | 130 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Dây thép mạ kẽm | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Dây thít cáp | 5,5 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Dây thít cáp | 4,5 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Dung môi pha sơn | 100 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Dung môi pha sơn | 80 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Ga hàn | 1 | Bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Gang tay sợi | 188 | Đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Giấy lọc dầu | 1.000 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Giấy nhám mịn P1000 | 31 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Giẻ lau sạch | 295 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Hạt hút ẩm Silica gel | 6 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Hạt hút ẩm Silicagel | 9 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Hộp xịt PR7 | 5 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Hộp xịt RP7 | 16 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Hộp xịt RP7 | 13 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Keo 502 | 15 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Keo 502 | 5 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Keo bọt nở | 1 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Keo chết ren | 10 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Keo con chó | 8 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Keo Epoxy | 10 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Keo silicol dán sắt | 20 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Keo Silicon | 2 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Keo thay thế gioăng | 37 | Tuýp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Keo thay thế gioăng | 6 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Khẩu trang than hoạt tính | 75 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Lạt thít inox bọc nhựa | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Lò xo ép chổi than | 60 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Lu lăn sơn | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Mắt kính trắng | 20 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Mỡ bôi trơn | 3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Mỡ bôi trơn | 20 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Mỡ dẫn điện | 0,2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Mỡ phấn chì | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Mực máy in ghen | 1 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Nam châm vĩnh cửu | 5 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Nỉ tấm | 5 | m2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Que hàn | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Que hàn | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Rulo lăn sơn | 16 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Sơn cách điện cao áp | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Sơn chống gỉ | 21 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Sơn chống gỉ | 60 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Sơn chống gỉ | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Sơn dầu | 40 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Sơn dầu | 11 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Sơn dầu | 20 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Sơn dầu | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Sơn dầu | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Sơn dầu cao cấp | 22 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Sơn Epoxy Finish màu cam | 350 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Sơn Epoxy hai thành phần | 60 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm | 280 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Sơn ngoài trời | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Sơn ngoài trời | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Sơn ngoài trời | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Tấm gỗ ván ép | 5 | Tấm | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Thép cây (11,7m/cây) | 3 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Thép cây (11,7m/cây) | 5 | Cây | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Thép góc | 6 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Thép hộp mạ kẽm | 168 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Thép tấm | 1 | m2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Thép tròn | 1 | Cây | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Thép V | 3 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Thuốc thử mối hàn | 1 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Vải phin trắng | 116 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Vít bắn tôn | 50 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Vít bắn tôn | 100 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Vít bắn tôn | 100 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Vít nở nhựa | 200 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Xà phòng | 11,7 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Xăng A92 | 25 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Aceton | 1,8 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Băng cách điện | 5 | cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Bột mỳ (loại 01kg/túi); | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Bu lông M16x85 | 100 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Cồn công nghiệp | 7,81 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Dầm | 4 | Thanh | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Đầu cốt Pin rỗng 2,5mm2, | 1 | Túi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Dầu giảm chấn Glixerin | 2 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Dây cáp thép: | 30 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Dây điện mềm 2x1,5mm2 | 3,991 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Dây điện mềm 2x2,5mm2 | 31 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Đĩa mài kiểu chổi sắt | 3,3925 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Giấy lọc dầu | 1.000 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Giấy nhám mịn P800 | 11,25 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Giẻ lau | 47,7119 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Hạt hút ẩm silicagen | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Lưới dù an toàn | 40 | M2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Mỡ chịu nhiệt SKF | 2,2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa | 3 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Ống ty ô cao su | 4 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Ống ty ô cao su | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Sơn chống gỉ | 5,428 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Sơn phủ chịu nước | 149,2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Sơn phủ | 131 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Sơn phủ | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Tôn tấm 10mm | 314 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Vải phin trắng | 6,6 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Xăng | 10,573 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Bàn chải cước | 16 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Băng cao su sống | 4 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Băng dính trắng | 6 | cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 401 | Băng mực máy đo tang | 1 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Băng vải mộc | 20 | cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Béc phun cát f 9 | 2 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Bộ Pu ly kéo máy biến áp | 8 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 405 | Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W | 6 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 406 | Bóng đèn | 60 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 407 | Bóng đèn | 60 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 408 | Bột mì loại I | 40 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 409 | Cao su non dùng để vá gioăng | 20 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 410 | Cao su tấm chịu dầu biến thế dày 5mm | 40 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 411 | Cát vàng | 35 | m3 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Cát vàng (0,514m3/m2) | 233,7 | m3 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Chăn chiên lau nhà | 2 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Chăn chiên lau nhà | 1 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Chất hiện màu | 10 | Bộ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 416 | Chổi đánh gỉ bát | 150 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 417 | Chổi quét sơn | 108 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 418 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 419 | Chổi sắt | 10 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 420 | Cồn công nghiệp 90 độ | 5 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 421 | Con lăn sơn | 25 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 422 | Đá cắt | 26 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 423 | Đá cắt | 145 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 424 | Đá cắt | 10 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 425 | Đá cắt kim loại | 10 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 426 | Đá cắt | 5 | viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Đá mài | 10 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Đá mài | 20 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Đá mài | 40 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Đá mài | 3 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Dầu chân không Hydro - 46 | 10 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Dầu Diesel | 70 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Dầu DMT2 | 32 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Dầu DMT3 | 10 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Dầu hỏa | 20 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Dầu jotun (DM 0,271 l/m2) | 170 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Dầu nhờn HD | 15 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Dầu phá rỉ | 32 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Dầu pha sơn | 188 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Dầu pha sơn | 80 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Dầu TAP 90 | 15 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Dây láp san | 1 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Dây thép mạ kẽm | 4 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Dây thép mạ kẽm | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Dây thép tráng kẽm Ø2 | 4 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Dây thít | 400 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Dây thít | 400 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Dây thít | 400 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 449 | Dây thít cáp nhựa | 400 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Dây thít nhựa | 250 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | 30 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 452 | Đĩa giấy giáp(Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | 50 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 453 | Đui xoáy sứ E27 | 40 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 454 | Đui xoáy sứ E40-220V-10A | 6 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 455 | Dung môi hòa tan cao su non để vá nối gioăng | 20 | Lit | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 456 | Ghen cách điện F5 | 100 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 457 | Giáo thép | 28,5 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 458 | Giấy in máy đo tang | 4 | Cuộn | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 459 | Giấy nhám mịn | 94 | tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 460 | Giấy nhám số 0 | 10 | tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 461 | Giấy ráp mịn | 65 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 462 | Giấy ráp thô | 40 | Tờ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 463 | Giẻ lau sạch | 702 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 464 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 465 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 466 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 467 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 15 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 468 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 20 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 469 | Gioăng cao su tròn | 6 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 470 | Gioăng cao su tròn | 15 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 471 | Gioăng xuyến | 40 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 472 | Gioăng xuyến | 60 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 473 | Gioăng xuyến | 102 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 474 | Gioăng xuyến | 60 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 475 | Gioăng xuyến | 12 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 476 | Gioăng xuyến | 12 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 477 | Gioăng xuyến | 45 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 478 | Gioăng xuyến | 9 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 479 | Gioăng xuyến cao su | 5 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 480 | Hydranal AG (500ml) | 2 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 481 | Hydranal CG (5ml) | 20 | Lọ | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 482 | Hydroxyde Kali 0,05N | 5 | Ống | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 483 | Hydroxyde Kali 0,1N | 1 | Ống | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 484 | Keo dán | 13 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 485 | Keo dán X66 | 14 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 486 | Keo tạo zoăng | 20 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 487 | Keo X-66 | 9 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 488 | Khăn tắm | 9 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 489 | Khí Argon 99,999% | 1 | Bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 490 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 491 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 492 | Lá đồng căn | 0,3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 493 | Lá đồng căn | 0,3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 494 | Lá đồng căn | 0,3 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 495 | Lõi bầu lọc dầu MHY | 3 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 496 | Lưỡi cắt gạch Ø 115D-12VV 18T.20H | 14 | Viên | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 497 | Lưỡi cưa sắt | 10 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 498 | Lưới đồng 144 ô/cm2 | 3 | m2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 499 | Lưới lọc máy phun sơn Kinh 63:1(100Mesh) | 5 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 500 | Man zec Ø 250/220 | 12 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 501 | Man zec Ø 450/410 | 12 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 502 | Mỡ động cơ SKF | 2 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 503 | Mỡ MÔLYCÔTE BR 2 | 1 | hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 504 | Mỡ sơ-chim 203 | 114 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 505 | Mỡ trung tính | 75 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 506 | Nắp lọ sắc ký khí | 600 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 507 | n-heptan | 3 | lit | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 508 | Nỉ tấm 3 ly | 4 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 509 | Ni tơ khô | 1 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 510 | Nước rửa chén | 1 | lit | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 511 | Ống cao su dẫn khí chịu áp lực 6kg/cm2 f 40 | 20 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 512 | Ống cao su phun cát chịu mài mòn f40 | 20 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 513 | Ống phun sơn GRACO chịu áp lực cao | 2 | dây | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 514 | Pép phun sơn cao áp 521 | 2 | cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 515 | Phích cắm 220V- 10A | 11 | Cái | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 516 | Phíp cách điện | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 517 | Phíp cách điện | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 518 | Phíp cách điện | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 519 | Pin đại 1,5V R20 Energizer | 19 | Quả | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 520 | Pin tiểu 1,5V | 62 | đôi | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 521 | Pin trung 1,5V R14 Energizer | 23 | Quả | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 522 | Propanol -2 CH3CH(OH)CH3 | 2 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 523 | Que điện cực các bon | 2 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 524 | Que hàn | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 525 | Que hàn Inox | 30 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 526 | Que hàn N55.6B - VD Ø4 | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 527 | Sơn cách điện cao áp | 5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 528 | Sơn chống rỉ ĐBMK S.PA-N1(màu Nâu) (0,061kg/m2) | 155 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 529 | Sơn Interthane-990 (màu Cam), 0,188 lít/m2 | 704 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 530 | Sơn Interthane-990 (màu Ghi), 0,188 lít/m2 | 200 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 531 | Sơn Interzone-954 (màu Ghi), 0,384 lít/m2 | 1.845 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 532 | Sơn JOTUN JOTAMASTIC 90 RGEY 38A (1,997 l/m2) | 1.238 | Lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 533 | Sơn nhũ | 3 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 534 | Sơn phủ cao su clo hóa I (S.CSC-P1) (màu Ghi) (0,234 kg/m2) | 120 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 535 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Cẩm Thạch) (0,234 kg/m2) | 65 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 536 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Đen) (0,234 kg/m2) | 20 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 537 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Đỏ) (0,234 kg/m2) | 35 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 538 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Ghi) (0,234 kg/m2) | 130 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 539 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Hòa Bình) (0,234 kg/m2) | 10 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 540 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Nhũ) (0,234 kg/m2) | 10 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 541 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Trắng) (0,234 kg/m2) | 5 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 542 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu Vân búa) (0,234 kg/m2) | 5 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 543 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu vàng) (0,234 kg/m2) | 35 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 544 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lá cây) (0,234 kg/m2) | 40 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 545 | Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1(màu xanh lam) (0,234 kg/m2) | 15 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 546 | Sơn xịt đen | 15 | bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 547 | Sơn xịt đỏ | 10 | bình | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 548 | Tấm cao su chịu dầu | 20 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 549 | Tấm gioăng cao su chịu dầu | 10 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 550 | Tết chèn | 6 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 551 | Tết chèn | 2 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 552 | Tết chèn tẩm phấn chì | 8 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 553 | Tết chèn tẩm phấn chì | 4 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 554 | Tết tẩm chì | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 555 | Thép góc | 180,8 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 556 | Thép góc | 70 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 557 | Thép hình | 6,5 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 558 | Thép tấm | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 559 | Thép tròn | 32 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 560 | Thép tròn fi18 | 3,5 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 561 | Thép tròn Ø8 mm | 4 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 562 | Thiếc hàn phi 6 (nguyên chất) | 0,5 | kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 563 | Toluen | 2 | chai | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 564 | Vải bạt dứa | 120 | m2 | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 565 | Vải mộc | 100 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 566 | Vải mộc trắng | 196 | mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 567 | Vải ráp mịn | 3 | m | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 568 | Vải ráp mịn “00” | 20 | Mét | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 569 | Xà phòng bột Ô MÔ | 10 | Kg | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 570 | Xăng | 87 | lít | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 571 | Xi đánh bóng Cana 220g | 6 | Hộp | Thông số chi tiết xem tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi