Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên lần 1 năm 2020 của Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200119672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên lần 1 năm 2020 của Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20191153170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 11:14:00 đến ngày 2020-01-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 512,800,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính cách điện hạ áp | 6 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Chổi quét sơn 1inch | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Chổi quét sơn 2 inch | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Dây thít nhựa L150 | 2 | túi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Dây thít nhựa L200 | 3 | túi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Dây thít nhựa L300 | 3 | túi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Găng tay len sợi | 100 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Keo đỏ chịu nhiệt | 5 | tuýp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Pin AA | 5 | vỉ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Dầu chân không | 10 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Hạt hút ẩm | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Bóng đèn compact E27 loại ngắn | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Card gateway cho hệ thống báo cháy | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Đèn LED chống cháy phòng nổ | 32 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Đèn tuýp LED 1200mm | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Đồng hồ áp lực 0-25Mpa | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Đồng hồ áp lực 0-1,6Mpa | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Đồng hồ đo lưu lượng | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Cảm biến mức nước côn hút | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Rơ le giám sát điện áp | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Cụm van điện từ | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Aceton | 20 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Bánh nhám xếp tròn | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Băng dính trong | 10 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Băng tan | 200 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Chất tẩy rỉ | 80 | lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Chổi cước | 16 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Chổi đánh gỉ D100 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Chổi quét sơn 2.5" | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Chổi quét sơn 3" | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Dây thép (mạ kẽm) 2mm | 5 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Dây thép (mạ kẽm) 3mm | 5 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Đá cắt F100 | 100 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Đá cắt F150 | 50 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Đá cắt F180 | 50 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Đá cắt F355 | 20 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Đá mài F100 | 50 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Đá mài F150 | 25 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Đá mài F180 | 30 | viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 42 | Giấy nhám P1000 | 100 | tờ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 43 | Giấy nhám P120 khổ 4" | 1 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Giẻ lau | 200 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 45 | Gioăng Amiang tấm dày 2 mm | 4 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Gioăng Amiang tấm dày 3 mm | 4 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 47 | Gioăng amiang tấm dày 5 mm | 4 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 48 | Gioăng bìa không amiang NA-1100 dày 1,5mm | 2 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 49 | Gioăng bìa không amiang NA-1100 dày 1mm | 2 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 50 | Gioăng cao su tấm 2mm chịu nước, chịu dầu | 10 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 51 | Gioăng cao su tấm 3mm chịu nước, chịu dầu | 10 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 52 | Gioăng cao su tấm 4mm chịu nước, chịu dầu | 10 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 53 | Gioăng cao su tấm 5mm chịu nước, chịu dầu | 10 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 54 | Gioăng chỉ Φ2 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 55 | Gioăng chỉ Φ3 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Gioăng chỉ Φ4 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 57 | Gioăng chỉ Φ6 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 58 | Gioăng chỉ Φ7 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 59 | Gioăng chỉ Φ8 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 60 | Gioăng chỉ Φ9 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Gioăng chỉ Φ10 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 62 | Gioăng chỉ Φ12 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 63 | Gioăng chỉ Φ14 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 64 | Gioăng chỉ Φ20 | 10 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Keo 502 | 29 | lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 66 | Keo dán gioăng | 60 | lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 67 | Que hàn inox | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 68 | Que hàn inox | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Que hàn chịu lực | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 70 | Que hàn chịu lực | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 71 | Que hàn | 60 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 72 | Rulo lăn sơn 100mm | 80 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 73 | Silicon chịu nước | 40 | lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 74 | Thép góc L40x40x4 | 4 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 75 | Thép góc L50x50x5 | 3 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 76 | Thép góc L63x63x6 | 3 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 77 | Thép tròn F14 | 4 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 78 | Thép tròn F16 | 3 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 79 | Thép tròn F20 | 2 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 80 | Thép xoắn F14 | 4 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Thép xoắn F16 | 3 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 82 | Thép xoắn F20 | 2 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 83 | Vải phin trắng | 20 | m2 | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 84 | Vít bắn tôn 6x20mm | 1 | túi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 85 | Vòng bi đạn bạc chặn trục 51106 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp | ||
| 86 | Xà phòng | 35 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi