Gói thầu: Gói thầu NPC-DPL3-TN-G05: Cung cấp vật tư thiết bị TBA 110kV và cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống thông tin Scada -Tiểu dự án: Nâng công suất trạm biến áp 110kV Thủy Nguyên 1 và Thủy Nguyên 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200128414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu NPC-DPL3-TN-G05: Cung cấp vật tư thiết bị TBA 110kV và cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống thông tin Scada -Tiểu dự án: Nâng công suất trạm biến áp 110kV Thủy Nguyên 1 và Thủy Nguyên 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191034464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | DPL3 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 09:27:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,798,579,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 2 | Tủ máy cắt liên lạc 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 3 | Tủ dao cắm 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 4 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kA/1s | 6 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 5 | Tủ máy cắt tụ bù 38,5kV-630A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 6 | Tủ đo lường 38,5kV | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 7 | Giàn tụ bù 38,5kV-1800kVAr (mỗi giàn gồm 06 bình tụ 300 kVAr) bao gồm sứ cách điện, giá đỡ và đầy đủ phụ kiện | 4 | Giàn | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 8 | Biến dòng điện 38,5kV-25/1A cho bảo vệ tụ bù | 2 | Quả | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 9 | Cầu dao cách ly 38,5kV-630A (điều khiển bằng tay và động cơ) | 4 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 10 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 11 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 12 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 13 | Tủ đo lường 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 14 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 15 | Tủ điện xoay chiều 380/220V-AC | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 16 | Tủ điện 1 chiều 220V-DC | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 17 | Tủ chỉnh lưu phụ nạp | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 18 | Rơ le quá dòng tích hợp BCU | 3 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 19 | Rơ le bảo vệ thấp áp và quá áp F27/59 | 1 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 20 | Tủ Công tơ đo đếm | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 21 | Switch mạng IEC 61850 - 24 port | 2 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 22 | Phụ kiện SCADA (cáp mạng, dây nhẩy, hạt mạng, ống gel đủ để lắp đặt và vận hành hệ thống…) | 1 | Lô | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 1. | |
| 23 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 24 | Biến dòng điện 38,5kV-600-900-1200/1/1/1A (thay thế cho biến dòng ngăn lộ tổng) | 3 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 25 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 26 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 27 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 5 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 28 | Tủ máy cắt tụ bù 24kV-630A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 29 | Tủ đo lường 24kV-2500A-25kA/1s | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 30 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 31 | Tủ tự dùng 24kV | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 32 | Giàn tụ bù 24kV-3600kVAr (mỗi giàn gồm 12 bình tụ 300kVAr) bao gồm sứ cách điện, giá đỡ và đầy đủ phụ kiện | 2 | Giàn | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 33 | Biến dòng điện 24kV-25/1A cho bảo vệ tụ bù | 2 | Quả | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 34 | Cầu dao cách ly 24kV-630A (điều khiển bằng tay và động cơ) | 2 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 35 | Tủ điều khiển bảo vệ MBA 110kV | 2 | tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 36 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn cầu 112 | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 37 | Tủ điều khiển bảo vệ dùng cho 02 ngăn đường dây 110kV | 1 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 38 | Rơ le quá dòng tích hợp BCU F50/51 | 8 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 39 | Rơ le bảo vệ thấp áp và quá áp F27/59 | 2 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 40 | Tủ Công tơ đo đếm | 2 | Tủ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 41 | Switch mạng IEC 61850 - 24 port | 3 | Cái | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 42 | Licese cho IEC 60870-5-101 | 1 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 43 | Licese cho IEC 60870-5-104 | 1 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 44 | Licese cho IEC 61850 | 1 | Bộ | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. | |
| 45 | Phụ kiện SCADA (cáp mạng, dây nhẩy, hạt mạng, ống gel đủ để lắp đặt và vận hành hệ thống…) | 1 | Lô | Theo chương V HSMT | TBA 110kV Thủy Nguyên 2. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi