Gói thầu: SXKD2020-HH37: Cung cấp vật tư tiểu tu tổ máy 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200132873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH37: Cung cấp vật tư tiểu tu tổ máy 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 16:07:00 đến ngày 2020-01-17 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 788,048,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm ốp thân thùng nghiền máy nghiền than | 96 | Cái | Vật liệu: A36; Kích thước chi tiết như bản vẽ BV06-HH37 đính kèm. | ||
| 2 | Gân tăng cứng thân thùng nghiền máy nghiền than | 96 | Cái | Vật liệu: A36; Kích thước chi tiết như bản vẽ BV06-HH37 đính kèm. | ||
| 3 | Que hàn LB52 E7016 phi 4 | LB52 E7016 | 1.200 | kg | Kích thước: Ø4; | |
| 4 | Ống thép DN65 | DN65 | 6 | m | DN65 (73mm); dày 7.01mm; Vật liệu A335 GR P91 | |
| 5 | gioăng cao su Ø108xØ115 | 4 | Cái | Đường kính trong: 108; Đường kính ngoài: 115; Vật liệu: Cao su | ||
| 6 | gioăng cao su Ø44xØ52 | 2 | Cái | Đường kính trong: 44; Đường kính ngoài: 52; Vật liệu: Cao su | ||
| 7 | gioăng cao su Ø19xØ24 | 2 | Cái | Đường kính trong: 19; Đường kính ngoài: 24; Vật liệu: Cao su | ||
| 8 | Vòng xéc măng dẫn hướng Ø112xØ115x6 | 4 | Cái | Đường kính trong: 112; Đường kính ngoài: 115; Bản rộng 6; Vật liệu: nhựa PTFE; loại vòng hở | ||
| 9 | Vòng xéc măng dẫn hướng Ø49xØ52x6 | 2 | Cái | Đường kính trong: 49; Đường kính ngoài: 52; Bản rộng 6; Vật liệu: nhựa PTFE | ||
| 10 | Vòng xéc măng dẫn hướng | 2 | Cái | Đường kính trong: 21 Đường kính ngoài:24 Bản rộng 5 Vật liệu: nhựa PTFE | ||
| 11 | Bộ lò xo Van gió chèn cổ trục máy nghiền | 12 | Bộ | Chiều dài làm việc tối đa 113, đường kính ngoài lò xo 32, đường kính dây 3,5; Bao gồm 1 lò xo, 1 trục dẫn hướng, 2 đầu nhựa cứng, 2 phe chặn. | ||
| 12 | Chốt liên kết cơ cấu rung điện cực phóng | 12 | Cái | Ø14x100, vật liệu 42CrMo, | ||
| 13 | Gối đỡ trục búa gõ cực phóng | 3 | Bộ | Chi tiết 42 theo bản vẽ: BV01-HH37 | ||
| 14 | Gối đỡ chặn trục búa gõ cực phóng | 3 | Bộ | Chi tiết 41 theo bản vẽ: BV01-HH37 | ||
| 15 | Ống thép | 6 | m | Đường kính ngoài Ø48, dày 3mm, vật liệu: SS400 | ||
| 16 | Thép tấm | 1 | tấm | SS400, dày 6, kích thước 1500x1000 | ||
| 17 | Gối đỡ trục búa gõ cực thu | 3 | Bộ | Chi tiết 8 theo bản vẽ: BV02-HH37 | ||
| 18 | Gối đỡ chặn trục búa gõ cực thu | 3 | Bộ | Chi tiết 7 theo bản vẽ: BV02-HH37 | ||
| 19 | Trục đầu vào hộp giảm tốc búa gõ | 4 | Cái | Đường kính ngoài: 50; chiều dài: 130; vật liệu: 42CrMo. | ||
| 20 | Phớt chắn dầu 42x62x10 | 20 | Cái | Đường kính trong: 42; Đường kính ngoài: 62; chiều dày: 10; vật liệu; NBR | ||
| 21 | Vòng bi 6202-2RSH | 6202-2RSH | 20 | Cái | Đường kính trong: 15; Đường kính ngoài: 35; chiều dày:11; C=8.06 kN; C0 = 3.75kN; PU = 0.16kN; tốc độ tối đa 13000 r/min; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | |
| 22 | Phớt chắn dầu 15x23x4 | 10 | Cái | Đường kính trong: 15; Đường kính ngoài: 23; chiều dày: 4; vật liệu; NBR | ||
| 23 | Bạc chặn trục phía HGT | 1 | Cái | Vật liệu: SUS316, Kích thước theo chi tiết 22 bản vẽ: BV03-HH37 | ||
| 24 | Bạc chặn trục phía cuối trục | 1 | Cái | Vật liệu: SUS316, Kích thước theo chi tiết 26 bản vẽ: BV03-HH37 | ||
| 25 | Bu lông M20x130 | M20x130 | 120 | Bộ | Bu lông+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh; Vật liệu: thép mạ kẽm M20x130; cấp bền 8.8; chiều dài ren 110mm | |
| 26 | Bu lông M16x100 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | M16x100 | 120 | Bộ | Bu lông+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh ;Vật liệu: thép mạ kẽm M16x100; cấp bền 8.8; chiều dài ren 85mm | |
| 27 | Tồn dày 4mm, SUS 316 | 1 | Cái | Vật liệu: SUS 316; dày 4mm được lốc thành đường tròn có kích thước chi tiết như bản vẽ BV04-HH37 | ||
| 28 | Mặt bích Ø600xØ806xØ750x4 | 1 | Cái | Vật liệu: SUS 316; dày 4mm; 20 lỗ bulong phi 39; kích thước chi tiết như bản vẽ BV04-HH37 | ||
| 29 | Mặt bích Ø600xØ770xØ718x4 | 1 | Cái | Vật liệu: SUS 316; dày 4mm; 20 lỗ bulong phi 29; kích thước chi tiết như bản vẽ BV04-HH37 | ||
| 30 | Tấm cao su chịu dầu dầy 5 | 2 | m | Kích thước: 1000x2000x5; vật liệu; cao su NBR | ||
| 31 | Que hàn inox KST-308L-3.2 | KST-308L-3.2 | 5 | Kg | KST-308L-3.2 | |
| 32 | Keo dán băng tải nguội TL-T70 (1 bộ keo 1kg + lọ chất kết đông 35 70g) | TL-T70 | 4 | Bộ | Keo dán nguội 2 thành phần TL-T7.0, 01 hộp keo 1 kg + 01 lọ chất kết đông 35 70g; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | |
| 33 | Sơn lót SH, H1139 | H1139 | 4 | Hộp | Mã hiệu H1139, nhãn hiệu đang sử dụng: Nilos, 1 hộp = 735g; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | |
| 34 | Nước rửa băng tải | 4 | Hộp | 0.5 lít/1 hộp; Kiểu B; mã hiệu H0315; nhãn hiệu đang sử dụng: Nilos; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | ||
| 35 | Van 1 chiều HCL | 3 | cái | Size: DN 40 ( 1 1/2"); Nhãn hiệu đang sử dụng: ASAHI; Kích thước chi tiết như bản vẽ đính kèm BV05-HH37; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | ||
| 36 | Tấm cao su chịu hóa chất dày 2mm | 1 | m2 | Vật liệu: cao su chịu hóa chất; chiều dày: 2mm | ||
| 37 | Lò xo | 6 | cái | Vật liệu: thép lò xo SUS316 WPA; Đường kính trong: Ø11mm; Đường kính thép: Ø1.5mm; Chiều dài nén: 35mm | ||
| 38 | gioăng chèn kín | 24 | cái | Vật liệu: TEFLON Chiều dày: 2mm Đường kính ngoài: 20mm Đường kính trong: 9 mm | ||
| 39 | Van 1 chiều | 2 | cái | Type đang sử dụng: C1A3R; Size: 4"; Class: 150 Model đang sử dụng: S4S FS; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi