Gói thầu: VT-SCTX-2020-04-Cung cấp vật tư văn phòng phẩm - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200134768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCTX-2020-04-Cung cấp vật tư văn phòng phẩm - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 11:36:00 đến ngày 2020-01-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 563,966,535 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,700,000 VNĐ ((Năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy photo A4-paper One 70g/m2 210x297mm | A4-paper One 70g/m2 210x297mm | 1.000 | Ram | Giấy photo A4-paper One 70g/m2 210x297mm | |
| 2 | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | A4 bằng đầu | 100 | Quyển | Sổ bìa cứng A4 bằng đầu | |
| 3 | Sổ công tác bìa da 18x26 | 18x26 mm | 250 | Quyển | Sổ công tác bìa da 18x26 | |
| 4 | Bút bi màu xanh TL-025 (0,8mm) GRIP | TL-025 (0,8mm) GRIP | 9.000 | Cây | Bút bi màu xanh TL-025 (0,8mm) GRIP | |
| 5 | Bút xóa Thiên Long CP-02 | CP-02 | 100 | Cây | Bút xóa Thiên Long CP-02 | |
| 6 | Bút bi màu đỏ TL-025 (0,8mm) GRIP | TL-025 (0,8mm) GRIP | 300 | Cái | Bút bi màu đỏ TL-025 (0,8mm) GRIP | |
| 7 | Bút ký Pentel BL57-C màu xanh (nét 0,5mm), (theo mẫu thực tế) | Pentel BL57-C màu xanh (nét 0,5mm), (theo mẫu thực tế) | 500 | Cái | Bút ký Pentel BL57-C màu xanh (nét 0,5mm), (theo mẫu thực tế) | |
| 8 | Kẹp tài liệu 51mm | 51mm | 1.500 | Cái | Kẹp tài liệu 51mm | |
| 9 | Sọt rác nhựa vuông 340x340x380 | 340x340x380 mm | 20 | Cái | Sọt rác nhựa vuông 340x340x380 | |
| 10 | Kẹp tài liệu 32mm | 32mm | 1.000 | Cái | Kẹp tài liệu 32mm | |
| 11 | Bàn dập ghim nhỏ PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | 100 | Cái | Bàn dập ghim nhỏ PLUS 10E BTR OS + 2 hộp kim YL (1104) | |
| 12 | Băng dính trắng 7Cm | 7Cm | 150 | Cuộn | Băng dính trắng 7Cm | |
| 13 | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/5Cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | 290B khổ A4-S/5Cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | 100 | Cái | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/5Cm KT: 5x21x29,7cm, màu xanh | |
| 14 | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | 100 | Cái | Cặp file Kokuyo 290B khổ A4-S/7cm KT: 7x21x29,7cm, màu xanh | |
| 15 | Cặp giấy ba dây lưu tài liệu | 550x340mm | 1.500 | Cái | Cặp giấy ba dây lưu tài liệu | |
| 16 | Cặp nhựa trình ký DELI 5545 | DELI 5545 | 250 | Cái | Cặp nhựa trình ký DELI 5545 | |
| 17 | Ghim dập S311 máy 1104 | S311 máy 1104 | 100 | Hộp | Ghim dập S311 máy 1104 | |
| 18 | Kẹp tài liệu 15mm | 15mm | 1.000 | Cái | Kẹp tài liệu 15mm | |
| 19 | Kẹp tài liệu 25mm | 25mm | 1.000 | Cái | Kẹp tài liệu 25mm | |
| 20 | Kéo cắt giấy Văn phòng L=210mm | L=210mm | 100 | Cái | Kéo cắt giấy Văn phòng L=210mm | |
| 21 | Nước rửa kính 500ml | 500ml | 100 | Chai | Nước rửa kính 500ml | |
| 22 | Túi ni lon đựng tài liệu W209 A/C (theo mẫu) | W209 A/C (theo mẫu) | 1.200 | Cái | Túi ni lon đựng tài liệu W209 A/C (theo mẫu) | |
| 23 | Dao thái kiwi | Dao thái kiwi | 100 | Cái | Dao thái kiwi | |
| 24 | Vải phin trắng | Khổ 800mm | 1.000 | Mét | Vải phin trắng | |
| 25 | Giẻ lau máy loại cotong KT≥30x30 | KT≥30x30 | 10.000 | Kg | Giẻ lau máy loại cotong KT≥30x30 | |
| 26 | Nước lau nhà 1000ml | 1000ml | 200 | Lọ | Nước lau nhà 1000ml | |
| 27 | Nước rửa cốc chén 500ml | 500ml | 100 | Lọ | Nước rửa cốc chén 500ml | |
| 28 | Túi ni lon đựng mẫu than loại dày 10kg (KT365x430) | (KT365x430) | 40.000 | Cái | Túi ni lon đựng mẫu than loại dày 10kg (KT365x430) | |
| 29 | Túi ni lon đựng mẫu than loại 2kg (KT195x295) | (KT195x295) | 10.000 | Cái | Túi ni lon đựng mẫu than loại 2kg (KT195x295) | |
| 30 | Véc xi bóng chuyền (ruột quả bóng chuyền) | Véc xi bóng chuyền (ruột quả bóng chuyền) | 100 | Cái | Véc xi bóng chuyền (ruột quả bóng chuyền) | |
| 31 | Xẻng ( có cán) | Xẻng (có cán) | 100 | Cái | Xẻng ( có cán) | |
| 32 | Dao quắm + cán | Dao quắm + cán | 25 | Cái | Dao quắm + cán | |
| 33 | Dao chặt cây | Dao chặt cây | 20 | Cái | Dao chặt cây | |
| 34 | Chậu nhựa Ф400 | Ф400 | 70 | Cái | Chậu nhựa Ф400 | |
| 35 | Chậu nhựa Ф600 | Ф600 | 30 | Cái | Chậu nhựa Ф600 | |
| 36 | Thùng nhựa có lắp 120 lít | 120 lít | 10 | Cái | Thùng nhựa có lắp 120 lít | |
| 37 | Thùng nhựa có lắp 50 lít | 50 lít | 30 | Cái | Thùng nhựa có lắp 50 lít | |
| 38 | Xô nhựa loại 12 lít | 12 lít | 100 | Cái | Xô nhựa loại 12 lít | |
| 39 | Cây lau nhà vắt tay tròn (theo mẫu) | Cây lau nhà vắt tay tròn (theo mẫu) | 100 | Cây | Cây lau nhà vắt tay tròn (theo mẫu) | |
| 40 | Chổi nhựa cán dài | Chổi nhựa cán dài | 100 | Cái | Chổi nhựa cán dài | |
| 41 | Chổi đót (cán đót) | Chổi đót (cán đót) | 1.500 | Cái | Chổi đót (cán đót) | |
| 42 | Hốt rác bằng tôn | Hốt rác bằng tôn | 50 | Cái | Hốt rác bằng tôn | |
| 43 | Bao bì chuyên dụng 2 lớp đựng rác thải 1,2mx0,7m | 1,2mx0,7m | 3.000 | Cái | Bao bì chuyên dụng 2 lớp đựng rác thải 1,2mx0,7m | |
| 44 | Bao tải dứa 70kg | Bao tải dứa 70kg | 5.000 | Cái | Bao tải dứa 70kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi